Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để giao tiếp tự tin và chính xác. Trong số đó, cấu trúc Postpone nổi bật như một động từ quen thuộc nhưng không phải lúc nào cũng dễ dùng đúng. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu khám phá ý nghĩa, cách dùng Postpone cùng những lưu ý quan trọng để bạn vận dụng thành thạo và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

Ý Nghĩa Sâu Sắc Của Động Từ Postpone

Động từ Postpone trong tiếng Anh mang ý nghĩa trì hoãn, lùi lại một thời điểm sau đó thay vì thực hiện ngay lập tức. Đây là một từ được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản chính thức, để diễn đạt việc dời lịch hoặc chậm trễ một hành động, sự kiện hay quyết định. Hiểu rõ các sắc thái nghĩa của Postpone sẽ giúp người học sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Postpone: Trì Hoãn Sự Kiện Hoặc Kế Hoạch

Đây là nghĩa phổ biến và dễ nhận biết nhất của Postpone, dùng để chỉ việc dời lịch một sự kiện, hoạt động hoặc kế hoạch đã được định sẵn sang một thời điểm muộn hơn. Việc trì hoãn này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan như thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật, hoặc thay đổi lịch trình không mong muốn. Sự kiện bị trì hoãn thường đã có kế hoạch ban đầu, và việc Postpone chỉ là sự điều chỉnh thời gian diễn ra.

Ví dụ: The concert has been postponed until next month due to unforeseen circumstances. (Buổi hòa nhạc đã bị hoãn lại đến tháng sau do những tình huống bất khả kháng.) Việc dời lịch này có thể gây ảnh hưởng đến khán giả nhưng cần thiết để đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ hơn.

Hoãn Lại Hành Động Và Quyết Định Cá Nhân

Ngoài việc trì hoãn các sự kiện lớn, Postpone cũng được sử dụng khi một cá nhân hoặc tổ chức quyết định không làm điều gì đó ngay lập tức mà sẽ thực hiện nó vào một thời điểm sau này. Ý nghĩa này thường liên quan đến việc cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng hoặc chờ đợi thời điểm thích hợp hơn để hành động. Đây có thể là một quyết định chiến lược hoặc đơn giản là sự chậm trễ trong việc giải quyết một công việc.

Ví dụ: She decided to postpone making a final decision about the job offer until she had more information. (Cô ấy quyết định hoãn lại việc đưa ra quyết định cuối cùng về lời mời làm việc cho đến khi cô ấy có thêm thông tin.) Trong trường hợp này, việc trì hoãn giúp cô ấy có đủ thời gian để đánh giá các lựa chọn một cách cẩn trọng.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Một người đang suy nghĩ về việc trì hoãn công việc hoặc quyết định, minh họa ý nghĩa của từ “Postpone” trong tiếng Việt.

Phân Biệt Postpone Với Các Từ Gần Nghĩa

Trong tiếng Anh, có nhiều từ mang ý nghĩa tương tự Postpone như delay, defer, hay put off. Tuy nhiên, mỗi từ lại có sắc thái nghĩa và cách dùng riêng, khiến việc phân biệt trở nên quan trọng để sử dụng chính xác.

  • Postpone: Thường ám chỉ việc dời lịch một sự kiện hoặc hành động sang một thời điểm cụ thể sau này, thường là có chủ đích và có kế hoạch tiếp tục. Ví dụ: The game was postponed until Saturday. (Trận đấu bị hoãn đến thứ Bảy.)
  • Delay: Chỉ sự chậm trễ không mong muốn, thường do yếu tố bên ngoài hoặc gián đoạn. Không nhất thiết là có kế hoạch dời lịch rõ ràng. Ví dụ: The flight was delayed by two hours due to fog. (Chuyến bay bị trì hoãn hai giờ do sương mù.)
  • Defer: Thường dùng cho các quyết định, thanh toán hoặc nghĩa vụ, mang ý nghĩa hoãn lại một cách chính thức, thường là vì lý do chiến lược hoặc tài chính. Ví dụ: They decided to defer the payment until the end of the month. (Họ quyết định hoãn thanh toán đến cuối tháng.)
  • Put off: Một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa tương tự Postpone nhưng có sắc thái thông tục hơn và thường ám chỉ việc trì hoãn một hành động vì sự chần chừ hoặc không muốn làm ngay lập tức. Ví dụ: Don’t put off until tomorrow what you can do today. (Đừng trì hoãn việc hôm nay đến ngày mai.)

Việc nắm vững sự khác biệt tinh tế này sẽ giúp người học lựa chọn từ vựng phù hợp nhất với ngữ cảnh, tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.

Các Cấu Trúc Postpone Phổ Biến Và Cách Dùng Chuẩn Xác

Postpone là một ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là nó luôn cần một tân ngữ theo sau để làm rõ nội dung bị trì hoãn. Trong tiếng Anh, có một số cấu trúc Postpone thường gặp, mỗi cấu trúc có cách sử dụng và sắc thái nghĩa riêng biệt, giúp người học diễn đạt ý định trì hoãn một cách linh hoạt.

Biểu đồ minh họa các cách sử dụng phổ biến và cấu trúc Postpone trong tiếng Anh, giúp người học dễ dàng hình dung và áp dụng.

Postpone + V-ing (Danh Động Từ)

Đây là cấu trúc Postpone phổ biến nhất, trong đó động từ theo sau Postpone phải ở dạng V-ing (danh động từ – gerund). Khi sử dụng cấu trúc này, câu diễn đạt việc hoãn lại một hành động cụ thể nào đó. Điều này nhấn mạnh vào chính hành động đang được trì hoãn chứ không phải một sự kiện hay đồ vật. Nhiều người học tiếng Anh thường mắc lỗi khi dùng “to V” sau Postpone, nhưng quy tắc ngữ pháp chuẩn là phải dùng V-ing.

Cấu trúc: Postpone + V-ing

Ví dụ:

  • They postponed going on vacation because of the unexpected travel restrictions. (Họ hoãn việc đi nghỉ mát vì những hạn chế đi lại bất ngờ.)
  • She postponed submitting the report until she had all the necessary data. (Cô ấy hoãn việc nộp báo cáo cho đến khi có đủ dữ liệu cần thiết.)

Postpone + Danh Từ (Noun)

Postpone cũng có thể đi trực tiếp với một danh từ để chỉ một sự kiện, hoạt động hoặc đối tượng cụ thể bị hoãn lại. Cấu trúc này đơn giản và trực tiếp, thường được dùng để thông báo về việc thay đổi lịch trình của một sự kiện đã được lên kế hoạch rõ ràng.

Cấu trúc: Postpone + danh từ

Ví dụ:

  • The committee decided to postpone the discussion until the next meeting. (Ủy ban quyết định hoãn cuộc thảo luận đến cuộc họp tiếp theo.)
  • We had to postpone the flight due to severe weather conditions. (Chúng tôi phải hoãn chuyến bay do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)

Postpone + Something + Until/For + Thời Gian Cụ Thể

Khi muốn diễn đạt thời điểm mà sự việc bị trì hoãn đến khi nào, ta sử dụng cấu trúc Postpone này với giới từ “until” hoặc “for”. Giới từ này giúp xác định rõ mốc thời gian hoặc khoảng thời gian mà hành động/sự kiện sẽ được trì hoãn. Đây là một cấu trúc rất hữu ích để cung cấp thông tin chi tiết về việc dời lịch.

Cấu trúc: Postpone + something/V-ing + until/for + thời gian

Ví dụ:

  • The match has been postponed until next Friday due to the heavy rain. (Trận đấu đã bị hoãn đến thứ Sáu tuần sau do mưa lớn.)
  • We had to postpone our trip for two weeks due to a family emergency. (Chúng tôi phải hoãn chuyến đi hai tuần vì một trường hợp khẩn cấp của gia đình.)

Giải thích:

  • Until được dùng khi chỉ thời điểm cụ thể mà sự việc sẽ tiếp tục hoặc diễn ra (ví dụ: until next Friday, until December).
  • For được dùng khi chỉ khoảng thời gian mà sự việc bị trì hoãn (ví dụ: for two weeks, for a month).

Câu Bị Động Với Postpone: Nhấn Mạnh Kết Quả

Trong tiếng Anh, Postpone có thể được sử dụng ở dạng bị động (passive voice) để nhấn mạnh vào sự kiện bị hoãn thay vì người thực hiện hành động. Cấu trúc này thường được dùng trong các thông báo chính thức hoặc khi chủ thể của hành động trì hoãn không quan trọng hoặc không rõ ràng.

Cấu trúc: Something + be (động từ to be) + postponed + until/for + thời gian

Ví dụ:

  • The exam was postponed until next month due to technical issues with the online platform. (Bài kiểm tra bị hoãn đến tháng sau do sự cố kỹ thuật với nền tảng trực tuyến.)
  • The annual festival was postponed for a week because of the venue’s unavailability for the original date. (Lễ hội thường niên bị hoãn một tuần vì địa điểm không khả dụng vào ngày ban đầu.)

Lưu Ý Quan Trọng Khi Kết Hợp Postpone Với Giới Từ

Việc sử dụng giới từ chính xác sau Postpone là yếu tố then chốt để đảm bảo ý nghĩa rõ ràng và ngữ pháp chuẩn xác. Ngoài “until” và “for” đã đề cập, cũng có những cách kết hợp khác cần lưu ý:

  • Postpone from… to…: Cấu trúc này được dùng để chỉ việc hoãn một sự kiện từ thời điểm ban đầu này sang một thời điểm mới khác. Nó giúp người nghe/đọc nắm rõ sự thay đổi lịch trình.
    Ví dụ: The conference was postponed from Tuesday to Thursday due to an unexpected speaker change. (Hội nghị bị hoãn từ thứ Ba sang thứ Năm do sự thay đổi diễn giả bất ngờ.)
  • Postpone (something/V-ing) to + (thời gian cụ thể trong tương lai): Tương tự như “until”, “to” ở đây cũng dùng để chỉ mốc thời gian cụ thể mà sự việc được dời lại.
    Ví dụ: They postponed the project to next quarter to allow for more preparation time. (Họ hoãn dự án đến quý tới để có thêm thời gian chuẩn bị.)

Việc lựa chọn giới từ phù hợp phụ thuộc vào việc bạn muốn nhấn mạnh thời điểm kết thúc trì hoãn hay khoảng thời gian trì hoãn, hoặc cả hai.

Từ Đồng Nghĩa, Trái Nghĩa Của Postpone Giúp Mở Rộng Vốn Từ

Postpone có nhiều từ đồng nghĩa với sắc thái khác nhau, phản ánh các mức độ trì hoãn từ tạm thời đến vô thời hạn. Ngược lại, nó cũng có các từ trái nghĩa chỉ sự thúc đẩy hoặc thực hiện một hành động ngay lập tức. Dưới đây là danh sách chi tiết về các từ đồng nghĩa và trái nghĩa, kèm theo ý nghĩa cụ thể và ví dụ minh họa, giúp người học làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình.

Biểu đồ các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Postpone, cung cấp cái nhìn tổng quan giúp người học mở rộng vốn từ vựng liên quan đến trì hoãn.

Từ Đồng Nghĩa Với Postpone: Sắc Thái Đa Dạng

Từ Postpone thường được sử dụng khi một sự kiện, kế hoạch hoặc hành động bị dời lại. Tuy nhiên, tùy vào tình huống, có nhiều từ đồng nghĩa với sắc thái khác nhau, cho phép người nói/viết lựa chọn từ phù hợp nhất để diễn đạt ý định trì hoãn.

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Delay Trì hoãn một sự kiện hoặc hành động đến một thời gian sau. Dùng trong các tình huống hành động hoặc sự kiện không diễn ra đúng lịch trình do một yếu tố nào đó. The train was delayed due to bad weather. (Chuyến tàu bị trì hoãn do thời tiết xấu.)
Defer Trì hoãn một quyết định hoặc hành động sang một thời điểm sau, thường là chính thức hoặc chiến lược. The company deferred the payment until next quarter. (Công ty đã hoãn việc thanh toán sang quý sau.)
Put off Hoãn lại một việc cần làm mà chưa xác định khi nào sẽ làm lại, thường mang sắc thái chần chừ. He kept putting off his dentist appointment. (Anh ấy cứ hoãn cuộc hẹn với nha sĩ.)
Reschedule Sắp xếp lại thời gian diễn ra của một sự kiện theo lịch trình mới, thay vì hủy bỏ hoàn toàn. We need to reschedule the interview for next week. (Chúng ta cần sắp xếp lại cuộc phỏng vấn vào tuần sau.)
Suspend Ngừng hoặc gián đoạn một hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định, có thể tiếp tục sau đó. The construction was suspended because of financial issues. (Việc xây dựng bị tạm dừng do vấn đề tài chính.)
Adjourn Trì hoãn hoặc tạm dừng một cuộc họp hoặc phiên tòa, có kế hoạch tiếp tục sau đó. The court adjourned the trial until next month. (Tòa án đã hoãn phiên xét xử đến tháng sau.)
Procrastinate Hoãn lại một nhiệm vụ hoặc hành động vì không muốn làm ngay, thường có sắc thái tiêu cực, ám chỉ thói quen chần chừ. He always procrastinates when it comes to studying for exams. (Anh ấy luôn trì hoãn việc học khi kỳ thi đến gần.)

Như vậy, tùy vào mức độ trì hoãn và ngữ cảnh, ta có thể chọn từ phù hợp thay thế cho Postpone để diễn đạt ý nghĩa một cách chính xác nhất.

Từ Trái Nghĩa Với Postpone: Diễn Đạt Sự Khẩn Trương

Trái nghĩa với Postpone là những từ mang ý nghĩa đẩy nhanh, thực hiện ngay lập tức hoặc tiến hành đúng kế hoạch. Những từ này thường được dùng để diễn tả hành động diễn ra mà không có sự trì hoãn hoặc được thúc đẩy nhanh hơn dự kiến, thể hiện sự chủ động và kịp thời.

Từ trái nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Advance Đẩy nhanh hoặc thực hiện một sự kiện sớm hơn dự định. The deadline was advanced to next week. (Hạn chót được đẩy lên tuần sau.)
Expedite Thúc đẩy hoặc làm cho quá trình diễn ra nhanh hơn, đặc biệt trong các lĩnh vực hành chính hoặc logistics. They expedited the visa process for urgent cases. (Họ đã đẩy nhanh quá trình cấp visa cho các trường hợp khẩn cấp.)
Schedule Lên kế hoạch để một sự kiện diễn ra đúng thời gian quy định, không có sự trì hoãn. The event is scheduled for tomorrow at 9 AM. (Sự kiện được lên lịch vào 9 giờ sáng mai.)
Carry out Thực hiện một kế hoạch hoặc hành động theo đúng kế hoạch mà không trì hoãn. We decided to carry out the project as planned. (Chúng tôi quyết định thực hiện dự án như kế hoạch.)
Proceed Tiếp tục làm một việc mà không dừng lại hoặc trì hoãn. Despite the challenges, they proceeded with the operation. (Bất chấp khó khăn, họ vẫn tiếp tục hoạt động.)
Hasten Đẩy nhanh hoặc làm điều gì đó vội vàng hơn dự kiến. He hastened to finish his work before the deadline. (Anh ấy gấp rút hoàn thành công việc trước hạn chót.)
Implement Bắt đầu thực hiện một kế hoạch hoặc quyết định ngay lập tức. The new policy was implemented without delay. (Chính sách mới được thực thi ngay lập tức mà không bị trì hoãn.)*

Những từ trái nghĩa này giúp người học diễn đạt các tình huống cần sự nhanh chóng, quyết đoán, đối lập hoàn toàn với hành động trì hoãn của Postpone.

Collocations Phổ Biến Với Postpone: Nâng Cao Giao Tiếp Tự Nhiên

Collocations là sự kết hợp tự nhiên của các từ trong tiếng Anh, giúp người học sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn. Với Postpone, có nhiều cụm từ thường được sử dụng để diễn đạt ý nghĩa trì hoãn một hành động hoặc sự kiện cụ thể. Việc nắm vững các collocations này không chỉ giúp bạn nói và viết trôi chảy mà còn thể hiện sự am hiểu sâu sắc về tiếng Anh.

Collocation Ý nghĩa Ví dụ
Postpone indefinitely Trì hoãn vô thời hạn, không có kế hoạch cụ thể để tiếp tục. The project was postponed indefinitely due to a lack of funding. (Dự án bị hoãn vô thời hạn do thiếu kinh phí.)
Postpone a decision Trì hoãn việc đưa ra quyết định quan trọng, thường khi cần thêm thời gian để cân nhắc. They decided to postpone the decision until further notice. (Họ quyết định hoãn quyết định cho đến khi có thông báo mới.)
Postpone a meeting Trì hoãn một cuộc họp sang một thời gian khác. The manager had to postpone the meeting because of an urgent issue. (Quản lý phải hoãn cuộc họp do một vấn đề khẩn cấp.)
Postpone a trip Trì hoãn chuyến đi dự kiến vì lý do cá nhân, tài chính hoặc khách quan. We had to postpone our trip to Japan because of travel restrictions. (Chúng tôi phải hoãn chuyến đi đến Nhật Bản do hạn chế đi lại.)
Agree to postpone Khi một bên hoặc nhiều bên đạt được thỏa thuận về việc trì hoãn một kế hoạch, sự kiện hoặc hành động nào đó. They agreed to postpone the meeting until next Monday. (Họ đã đồng ý hoãn cuộc họp đến thứ Hai tuần sau.)
Be forced to postpone Khi một sự kiện hoặc hành động phải bị trì hoãn do yếu tố ngoài ý muốn, như thời tiết, sự cố kỹ thuật hoặc tình huống bất khả kháng. The concert was forced to postpone due to bad weather. (Buổi hòa nhạc buộc phải hoãn lại do thời tiết xấu.)
Decide to postpone Khi một cá nhân hoặc tổ chức chủ động đưa ra quyết định trì hoãn một kế hoạch, sự kiện hoặc nhiệm vụ. She decided to postpone her wedding until next year. (Cô ấy quyết định hoãn đám cưới đến năm sau.)
Postpone temporarily Hoãn tạm thời một hoạt động hoặc sự kiện với ý định sẽ tiếp tục trong thời gian ngắn. The meeting was postponed temporarily because of technical issues. (Cuộc họp bị hoãn tạm thời do vấn đề kỹ thuật.)

Việc sử dụng thành thạo các collocations này không chỉ giúp bạn giao tiếp một cách tự nhiên mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc lựa chọn từ ngữ để diễn đạt ý nghĩa trì hoãn một cách chính xác.

Các Dạng Từ (Word Forms) Của Postpone Và Ứng Dụng

Postpone có nhiều dạng từ khác nhau, bao gồm danh từ, tính từ, và trạng từ, mỗi dạng có cách sử dụng riêng trong câu. Việc nắm vững các dạng từ này giúp mở rộng vốn từ và sử dụng linh hoạt hơn trong giao tiếp và viết lách, cho phép bạn diễn đạt ý nghĩa trì hoãn trong nhiều ngữ cảnh ngữ pháp khác nhau.

Sơ đồ trình bày các dạng từ của Postpone bao gồm động từ, danh từ và tính từ, giúp người học dễ dàng nhận biết và áp dụng trong câu.

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Postpone (verb) Động từ có nghĩa trì hoãn hoặc lùi lại một sự kiện, hành động hoặc kế hoạch. They decided to postpone the meeting until next week. (Họ quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
Postponement (noun) Sự thay đổi ngày hoặc giờ của một sự kiện khiến nó diễn ra muộn hơn so với dự kiến ​​ban đầu. The postponement of the match disappointed many fans. (Việc hoãn trận đấu đã khiến nhiều người hâm mộ thất vọng.)
Postponable (adjective) Có khả năng bị hoãn lại hoặc trì hoãn cho đến một thời điểm trong tương lai mà không gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng. The meeting is postponable, so we can reschedule it for next week if necessary.(Cuộc họp có thể bị hoãn, vì vậy chúng ta có thể dời sang tuần sau nếu cần thiết.)
Postponer (noun) Danh từ chỉ một người hoặc tổ chức có thói quen trì hoãn hoặc thường xuyên hoãn lại công việc, sự kiện, quyết định, v.v. He is such a postponer; he never makes decisions on time. (Anh ta là người hay trì hoãn; anh ta không bao giờ đưa ra quyết định đúng hạn.)

Phân Tích Chi Tiết Các Dạng Từ Của Postpone

Mỗi dạng từ của Postpone mang một chức năng ngữ pháp và sắc thái riêng, việc hiểu rõ chúng giúp người học sử dụng từ vựng một cách linh hoạt và chính xác hơn.

  1. “Postpone” (động từ)

    • Đây là dạng từ phổ biến nhất, được sử dụng trong câu với tân ngữ theo sau. Nó diễn tả hành động trì hoãn.
    • Ví dụ: She postponed her dentist appointment. (Cô ấy hoãn cuộc hẹn với nha sĩ.)
    • Cấu trúc phổ biến:
      • Postpone + V-ing (danh động từ): They postponed going on vacation.
      • Postpone + noun (danh từ): We postponed the concert.
  2. “Postponement” (danh từ)

    • Dùng để chỉ hành động trì hoãn hoặc sự kiện đã bị hoãn lại. Nó thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc thông báo, nhấn mạnh vào kết quả của việc trì hoãn.
    • Ví dụ: The postponement of the meeting was announced yesterday. (Việc hoãn cuộc họp đã được thông báo hôm qua.)
  3. “Postponable” (tính từ)

    • Là một tính từ dùng để mô tả một sự việc, kế hoạch hoặc hoạt động có thể bị hoãn lại mà không gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng ngay lập tức. Nó thường được dùng để phân loại các công việc dựa trên mức độ ưu tiên.
    • Ví dụ: The meeting is postponable, so we can reschedule it for next week if necessary. (Cuộc họp có thể bị hoãn, vì vậy chúng ta có thể dời sang tuần sau nếu cần thiết.)
    • Cấu trúc phổ biến:
      • Postponable + noun (danh từ): This is a postponable appointment.
      • Verb + postponable (dùng với động từ chỉ tính chất hoặc đánh giá): The event seems postponable due to weather conditions.
  4. “Postponer” (danh từ)

    • Là danh từ chỉ một người hoặc tổ chức có thói quen trì hoãn hoặc thường xuyên hoãn lại công việc, sự kiện, quyết định, v.v. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc quản lý thời gian kém hiệu quả.
    • Ví dụ: He is such a postponer; he never makes decisions on time. (Anh ta là người hay trì hoãn; anh ta không bao giờ đưa ra quyết định đúng hạn.)
    • Cấu trúc phổ biến:
      • Article + postponer (danh từ): He is a chronic postponer.
      • Adjective + postponer (tính từ bổ nghĩa cho danh từ): Being a habitual postponer can negatively impact productivity.

Biểu đồ các dạng từ của Postpone: động từ, danh từ, tính từ và người trì hoãnBiểu đồ các dạng từ của Postpone: động từ, danh từ, tính từ và người trì hoãn

Thành Ngữ (Idioms) Liên Quan Đến Sự Trì Hoãn

Mặc dù Postpone không xuất hiện phổ biến trong các thành ngữ (idioms) trực tiếp, có nhiều cụm từ và cách diễn đạt mang ý nghĩa tương tự việc trì hoãn, hoãn lại một hành động hoặc quyết định. Việc học các thành ngữ này giúp người học diễn đạt ý định trì hoãn một cách tự nhiên và linh hoạt hơn trong giao tiếp hàng ngày, mang đậm tính bản xứ.

Idiom Ý nghĩa Ví dụ
Put something on the back burner Không giải quyết vấn đề gì đó ngay bây giờ nhưng dự định giải quyết vào lúc khác, trì hoãn ưu tiên. Due to budget cuts, the company had to put the expansion plans on the back burner. (Do cắt giảm ngân sách, công ty phải hoãn kế hoạch mở rộng.)
Kick the can down the road Trì hoãn giải quyết một vấn đề thay vì xử lý ngay, thường là để tránh trách nhiệm. The government is just kicking the can down the road by delaying tax reforms. (Chính phủ chỉ đang trì hoãn cải cách thuế thay vì giải quyết ngay.)
Drag one’s feet Làm một việc gì đó chậm chạp hoặc không bắt đầu vì bạn không muốn làm, thể hiện sự chần chừ, trì hoãn có chủ ý. They are dragging their feet on making a final decision about the project. (Họ đang cố tình trì hoãn việc đưa ra quyết định cuối cùng về dự án.)
Play for time Cố tình trì hoãn để có thêm thời gian chuẩn bị hoặc suy nghĩ. The lawyer kept asking irrelevant questions to play for time. (Luật sư liên tục đặt câu hỏi không liên quan để kéo dài thời gian.)
Take a rain check Được sử dụng để nói với ai đó rằng bạn không thể chấp nhận lời mời ngay bây giờ, nhưng muốn làm như vậy vào lúc khác, tức là hoãn lời mời. I’d love to go to dinner, but can I take a rain check? (Tôi rất muốn đi ăn tối, nhưng tôi có thể hoãn sang dịp khác không?)
Never put off until tomorrow what you can do today Được nói để nhấn mạnh rằng bạn không nên trì hoãn việc làm gì đó nếu bạn có thể làm ngay lập tức, khuyến khích sự chủ động. Successful people don’t put off until tomorrow what they can do today. (Những người thành công không hoãn những gì có thể làm hôm nay sang ngày mai.)
Push back the deadline Lùi hạn chót của một nhiệm vụ hoặc dự án, tức là trì hoãn thời hạn. They had to push back the deadline due to technical issues. (Họ phải lùi thời hạn chót do vấn đề kỹ thuật.)
Hold off on something Không làm việc gì ngay lập tức, trì hoãn hành động hoặc quyết định. They decided to hold off on hiring new employees until next quarter. (Họ quyết định hoãn việc tuyển nhân viên mới đến quý sau.)

Việc tích hợp các thành ngữ này vào giao tiếp sẽ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa trì hoãn một cách phong phú và tự nhiên hơn, đồng thời thể hiện sự thành thạo tiếng Anh.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Postpone Và Cách Khắc Phục

Mặc dù Postpone là một từ thông dụng, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản khi sử dụng nó. Nắm rõ những lỗi này và cách khắc phục sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc Postpone chính xác và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.

  1. Sử dụng sai cấu trúc đi kèm:
    Một trong những lỗi phổ biến nhất khi sử dụng Postpone là kết hợp sai cấu trúc. Động từ này luôn đi kèm với danh động từ (V-ing) hoặc danh từ, nhưng nhiều người lại dùng với “to V”. Đây là một lỗi ngữ pháp cơ bản cần tránh.

    • Sai: They postponed to hold the meeting until next week.
    • Đúng: They postponed holding the meeting until next week.
    • Lưu ý: Cấu trúc chính xác là Postpone + V-ing hoặc Postpone + noun. Hãy luôn ghi nhớ quy tắc này để tránh mắc lỗi.
  2. Nhầm lẫn giữa “postpone indefinitely” và “cancel”:
    “Postpone indefinitely” chỉ sự trì hoãn mà không xác định thời gian tiếp tục, nghĩa là sự việc vẫn có thể diễn ra trong tương lai nhưng chưa có kế hoạch cụ thể. Điều này khác hoàn toàn với “cancel”, mang nghĩa hủy bỏ hoàn toàn sự kiện hoặc hành động, không có ý định thực hiện lại.

    • The company decided to postpone the conference indefinitely due to financial difficulties, hoping to resume it when conditions improve. (Công ty quyết định hoãn hội nghị vô thời hạn do khó khăn tài chính, hy vọng sẽ tiếp tục khi tình hình tốt hơn.)
    • Due to low ticket sales, the organizers had to cancel the concert entirely, and all tickets were refunded. (Do doanh số bán vé thấp, ban tổ chức phải hủy buổi hòa nhạc hoàn toàn.)
      Việc phân biệt rõ ràng hai khái niệm này sẽ giúp bạn truyền đạt thông tin chính xác, tránh gây hiểu lầm về số phận của một sự kiện hay kế hoạch.

Nắm rõ cách dùng và tránh các lỗi trên sẽ giúp bạn sử dụng Postpone chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn văn viết, thể hiện sự thành thạo ngữ pháp tiếng Anh.

Mẹo Nhớ Và Sử Dụng Cấu Trúc Postpone Hiệu Quả

Để ghi nhớ và sử dụng cấu trúc Postpone một cách hiệu quả, người học có thể áp dụng một số mẹo nhỏ sau đây. Những mẹo này không chỉ giúp củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn hỗ trợ việc vận dụng từ vựng một cách tự nhiên trong các tình huống thực tế.

  1. Ghi nhớ “Postpone + V-ing” bằng cách lặp lại:
    Đây là quy tắc quan trọng nhất. Hãy tạo một câu ví dụ đơn giản và lặp đi lặp lại trong đầu hoặc viết ra giấy. Ví dụ: “Postpone reading a book”, “Postpone going out”. Việc lặp lại sẽ hình thành phản xạ ngôn ngữ, giúp bạn nhớ rằng sau Postpone luôn là danh động từ.

  2. Liên hệ với các động từ tương tự:
    Nhiều động từ theo sau là V-ing, ví dụ: enjoy, mind, finish, avoid, suggest. Bạn có thể nhóm Postpone vào danh sách này để dễ nhớ hơn. Khi bạn học một động từ mới, hãy luôn tìm hiểu cấu trúc đi kèm của nó.

  3. Tạo flashcards hoặc bản đồ tư duy:
    Viết Postpone ở trung tâm, sau đó vẽ các nhánh ra các cấu trúc Postpone phổ biến như “+ V-ing”, “+ noun”, “+ until/for”. Kèm theo mỗi nhánh là một hoặc hai ví dụ minh họa rõ ràng. Cách này giúp bạn hình dung toàn bộ các cách dùng một cách trực quan.

  4. Luyện tập với các ví dụ thực tế:
    Hãy thử áp dụng Postpone vào các tình huống thực tế trong cuộc sống của bạn. Ví dụ: “I need to postpone cleaning my room until tomorrow.” (Tôi cần hoãn việc dọn phòng đến ngày mai.) Hoặc “We should postpone the trip due to the upcoming storm.” (Chúng ta nên hoãn chuyến đi do cơn bão sắp tới.) Càng áp dụng nhiều, bạn càng thành thạo.

  5. Xem các video hoặc bài hát có từ “Postpone”:
    Nghe và xem cách người bản xứ sử dụng Postpone trong các ngữ cảnh khác nhau. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng mà còn cải thiện khả năng nghe và phát âm.

Bằng cách áp dụng những mẹo này, bạn sẽ không chỉ nắm vững cấu trúc Postpone mà còn có thể sử dụng từ này một cách tự tin và hiệu quả trong mọi tình huống giao tiếp.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Cách Dùng Postpone (FAQs)

Việc hiểu rõ các thắc mắc phổ biến về Postpone sẽ giúp người học củng cố kiến thức và tránh những lỗi sai thường gặp. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp nhất về cách dùng Postpone trong tiếng Anh.

Postpone to V Hay Postpone V-ing?

Postpone luôn đi kèm với danh động từ (V-ing), không dùng với động từ nguyên mẫu có “to”. Đây là một lỗi ngữ pháp rất phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh mắc phải.

  • Sai: The company postponed to launch the new product due to market instability.
  • Đúng: The company postponed launching the new product due to market instability.

Cấu trúc chuẩn: Postpone + V-ing → Diễn tả việc trì hoãn một hành động.
Ví dụ:

  • She postponed submitting her application until the deadline. (Cô ấy hoãn việc nộp đơn đến hạn chót.)
  • We postponed going on vacation due to bad weather. (Chúng tôi hoãn chuyến du lịch vì thời tiết xấu.)

Postpone Đi Với Giới Từ Gì?

Postpone thường đi với “until” hoặc “for” để diễn tả khoảng thời gian trì hoãn.

  • Postpone until + mốc thời gian: Dùng khi chỉ rõ thời điểm hoãn đến.
    • The meeting was postponed until Monday. (Cuộc họp bị hoãn đến thứ Hai.)
  • Postpone for + khoảng thời gian: Dùng khi chỉ khoảng thời gian hoãn.
    • The trip was postponed for two weeks. (Chuyến đi bị hoãn lại hai tuần.)
  • Postpone from + (thời gian ban đầu) + to + (thời gian mới): Hoãn một sự kiện từ thời điểm A sang thời điểm B.
    • The meeting was postponed from Monday to Wednesday due to scheduling conflicts. (Cuộc họp bị hoãn từ thứ Hai sang thứ Tư do trùng lịch.)
  • Postpone + noun/V-ing + to + (thời gian cụ thể trong tương lai): Hoãn một sự kiện đến một thời gian xác định. “Postpone to” chỉ được dùng với thời gian cụ thể (next Monday, December, next week, 2025, v.v.).
    • The meeting was postponed to next Monday due to technical issues. (Cuộc họp bị hoãn đến thứ Hai tuần tới do vấn đề kỹ thuật.)
    • They postponed the concert to December because of the artist’s health problems. (Họ hoãn buổi hòa nhạc đến tháng 12 vì vấn đề sức khỏe của nghệ sĩ.)

Sau Postpone Là Gì?

Sau Postpone, có thể là một danh từ (noun) hoặc danh động từ (V-ing).

  • Postpone + danh từ: Khi trì hoãn một sự kiện hoặc vật cụ thể.
    • They postponed the concert due to bad weather. (Họ hoãn buổi hòa nhạc do thời tiết xấu.)
  • Postpone + V-ing: Khi trì hoãn một hành động.
    • She postponed calling him until later. (Cô ấy hoãn việc gọi cho anh ta đến lúc sau.)

Không dùng Postpone với động từ nguyên mẫu có “to”. Việc nắm rõ những quy tắc này giúp phân biệt nó với một số động từ khác như “decide” hay “plan”, đảm bảo bạn sử dụng cấu trúc Postpone một cách chuẩn xác nhất.

Sơ đồ tổng hợp các cấu trúc Postpone và cách dùng chính, cung cấp cái nhìn toàn diện giúp người học dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Bài viết đã cung cấp một hướng dẫn chi tiết về cách sử dụng Postpone, bao gồm các cấu trúc Postpone phổ biến, ví dụ minh họa và những lưu ý quan trọng. Ngoài ra, bài viết cũng giúp phân biệt Postpone với các từ dễ nhầm lẫn như “delay”, “defer”, “put off”, đồng thời giới thiệu các collocations và idioms thường gặp. Qua đó, người học có thể sử dụng Postpone chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày và văn bản học thuật. Edupace hy vọng việc nắm vững kiến thức này sẽ giúp người học diễn đạt tự nhiên hơn khi nói và viết tiếng Anh, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.