Trong phần thi IELTS Writing Task 1, dạng bài mô tả bản đồ, đặc biệt là IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ, là một thách thức không nhỏ đối với nhiều thí sinh. Việc nắm vững cách phân tích, cấu trúc và sử dụng ngôn ngữ phù hợp sẽ giúp bạn ghi điểm cao. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết, giúp bạn tự tin chinh phục dạng bài Map này một cách hiệu quả nhất.

Nội Dung Bài Viết

Tổng quan dạng bài IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ

Trong các loại biểu đồ của IELTS Writing Task 1, dạng bài Map được đánh giá là ít phổ biến nhưng lại tương đối khó hơn các dạng bảng biểu, biểu đồ đường hoặc cột. Cụ thể, khi gặp dạng bản đồ 2 thời điểm trong quá khứ, thí sinh được yêu cầu mô tả và phân tích những sự chuyển đổi nổi bật của một khu vực nhất định giữa hai mốc thời gian khác nhau, cả hai đều thuộc về quá khứ. Điều này đòi hỏi khả năng quan sát tinh tế và sử dụng thì ngữ pháp chính xác.

Độ khó của IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ không chỉ nằm ở việc phải nhận diện vô số chi tiết trên bản đồ mà còn ở cách sắp xếp thông tin sao cho mạch lạc và logic. Người học cần phải phân biệt rõ ràng giữa các yếu tố tự nhiên và nhân tạo, cũng như theo dõi sự thay đổi của chúng qua thời gian. Khả năng sử dụng linh hoạt các giới từ chỉ vị trí và từ vựng diễn tả sự biến đổi cũng là yếu tố then chốt quyết định điểm số của bạn.

Mặc dù quy trình làm bài và cấu trúc chung của dạng bài Map này có phần tương tự với các loại bản đồ khác, ngữ pháp lại là điểm khác biệt quan trọng. Thí sinh phải kết hợp nhuần nhuyễn giữa thì quá khứ đơn để mô tả từng chi tiết tại mỗi thời điểm và thì quá khứ hoàn thành để thể hiện những sự biến đổi xảy ra giữa hai mốc thời gian. Ngoài ra, vì hầu hết các thay đổi đều do hoạt động của con người, việc ưu tiên sử dụng các cấu trúc câu bị động sẽ giúp bài viết trở nên học thuật và chính xác hơn, phù hợp với yêu cầu của phân tích bản đồ quá khứ.

Quy trình làm bài tối ưu cho dạng Map 2 bản đồ quá khứ

Để đạt được kết quả tốt nhất khi làm bài IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ, việc tuân thủ một quy trình làm bài có hệ thống là vô cùng cần thiết. Quy trình này sẽ giúp bạn tối ưu hóa thời gian, tránh bỏ sót thông tin và trình bày bài viết một cách mạch lạc, logic.

Chuẩn bị trước khi viết: Phân tích đề bài và bản đồ

Giai đoạn chuẩn bị là bước nền tảng, quyết định chất lượng của toàn bộ bài viết. Việc dành đủ thời gian để đọc hiểu đề bài và phân tích kỹ lưỡng các bản đồ sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và định hướng đúng đắn cho bài viết.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bước 1: Đọc kỹ đề bài và nhận diện bản đồ

Đầu tiên, hãy dành vài phút để đọc câu đề bài và quan sát sơ lược cả hai bản đồ. Xác định rõ số lượng bản đồ (thường là hai) và các mốc thời gian được đề cập. Điều này giúp bạn thiết lập khung thời gian và loại thì cần sử dụng trong bài. Tiếp theo, tập trung vào tên bản đồ và các nhãn chú thích để xác định chính xác địa điểm được mô tả (ví dụ: một thị trấn, một trường học, một bảo tàng) và các yếu tố chính mà bản đồ thể hiện. Việc này đảm bảo bạn không hiểu sai ngữ cảnh và mô tả đúng trọng tâm.

Bước 2: Xác định đặc điểm tổng quan và xu hướng chung

Sau khi đã nắm được thông tin cơ bản, hãy so sánh tổng thể hai bản đồ để tìm ra những điểm giống và khác nhau nổi bật về cấu trúc chung của khu vực. Bạn có thể tự hỏi: Địa điểm này có mở rộng hay thu hẹp không? Mật độ các công trình có thay đổi đáng kể không? Có khu vực nào hoàn toàn biến mất hoặc xuất hiện mới không? Việc xác định các đặc điểm tổng quan như diện tích, hình dạng chung, hoặc sự chuyển dịch lớn về chức năng của các khu vực (ví dụ: từ nông nghiệp sang du lịch) sẽ là nội dung chính cho phần Overview của bài viết.

Bước 3: Phân tích chi tiết từng thay đổi cụ thể

Ở bước này, bạn cần đi sâu vào từng chi tiết. Quan sát các yếu tố trên bản đồ theo một trình tự nhất định (ví dụ: từ bắc xuống nam, từ đông sang tây, hoặc từ trung tâm ra các vùng ven) để tránh bỏ sót thông tin quan trọng. Sử dụng bút chì để đánh dấu hoặc khoanh vùng những chi tiết đã thay đổi giữa hai bản đồ. Hãy chú ý đến các loại thay đổi như:

  • Bổ sung: Có cái gì mới được xây dựng hay thêm vào? (ví dụ: một bãi đỗ xe, một khách sạn mới)
  • Loại bỏ: Cái gì đã bị phá bỏ hay biến mất? (ví dụ: một khu chợ, đất nông nghiệp)
  • Thay thế: Một cái gì đó cũ đã được thay thế bằng một cái gì đó mới? (ví dụ: cảng cá thành bãi biển)
  • Chuyển đổi chức năng: Một công trình giữ nguyên vị trí nhưng chức năng thay đổi? (ví dụ: cửa hàng thành căn hộ)
  • Giữ nguyên: Những đặc điểm nào không thay đổi qua thời gian? (ví dụ: sân golf, không gian xanh tự nhiên)
    Việc phân tích chi tiết này là cơ sở để bạn viết các đoạn thân bài.

Bước 4: Lập dàn ý bài viết khoa học

Sau khi đã thu thập đủ thông tin, hãy dành khoảng 5 phút để phác thảo một dàn ý chi tiết. Dàn ý nên bao gồm ba phần chính:

  • Giới thiệu (Introduction): Paraphrase đề bài, nêu rõ đối tượng và thời điểm.
  • Tổng quan (Overall/Overview): Nêu hai đến ba điểm thay đổi nổi bật nhất, không đi vào chi tiết. Đây là điểm mấu chốt để bạn đạt band điểm cao.
  • Thân bài (Body Paragraphs): Sắp xếp các chi tiết và thay đổi đã phân tích ở bước 3 thành các đoạn văn mạch lạc. Quyết định cách chia đoạn thân bài (theo thời gian, theo khu vực, hay theo đặc điểm) để đảm bảo bài viết có cấu trúc rõ ràng và dễ theo dõi. Một dàn ý tốt sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian đáng kể trong quá trình viết và tránh bị lạc đề hay lặp ý.

Thực hiện viết bài: Triển khai nội dung chi tiết

Với một dàn ý vững chắc trong tay, bạn đã sẵn sàng bắt đầu viết bài. Giai đoạn này đòi hỏi sự cẩn thận trong việc diễn đạt và áp dụng ngữ pháp chính xác.

Bước 5: Viết bài dựa trên dàn ý đã lập

Bắt đầu viết bài theo dàn ý đã chuẩn bị ở bước 4. Cố gắng bám sát từng ý trong dàn ý để đảm bảo bài viết đầy đủ thông tin và không bỏ sót các chi tiết quan trọng. Trong quá trình viết, hãy đặc biệt chú ý đến việc sử dụng các thì quá khứ đơn (cho các chi tiết tại mỗi thời điểm) và quá khứ hoàn thành (cho các thay đổi diễn ra giữa hai thời điểm). Đồng thời, đừng quên sử dụng các cấu trúc câu bị động khi mô tả các công trình được xây dựng, phá bỏ hoặc thay đổi bởi con người. Đảm bảo mỗi đoạn văn không quá dài (tối đa 200 từ) để giữ cho bài viết dễ đọc và không gây mỏi mắt cho người đọc.

Rà soát sau khi viết: Kiểm tra và chỉnh sửa

Sau khi hoàn thành bản nháp đầu tiên, bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là kiểm tra và chỉnh sửa. Giai đoạn này giúp bạn phát hiện và khắc phục các lỗi, nâng cao chất lượng bài viết.

Bước 6: Kiểm tra toàn diện và hoàn thiện bài viết

Dành khoảng 3-5 phút cuối để kiểm tra lại toàn bộ bài viết. Rà soát các lỗi chính tả, ngữ pháp, dấu câu. Đảm bảo rằng cấu trúc bài viết đã đủ các phần (Giới thiệu, Tổng quan, Thân bài). So sánh lại bài viết với bản đồ gốc để chắc chắn không có sự nhầm lẫn về thông tin hoặc vị trí của các chi tiết. Nếu có từ vựng hoặc cấu trúc câu bị lặp lại nhiều lần, hãy tìm cách thay thế bằng các từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc khác để làm phong phú thêm ngôn ngữ. Việc kiểm tra kỹ lưỡng này có thể giúp bạn tránh những lỗi nhỏ nhưng lại ảnh hưởng đến điểm số tổng thể.

Bản đồ thị trấn Felixstone năm 1967 và 2001, minh họa thay đổi đô thị cho IELTS Writing Task 1Bản đồ thị trấn Felixstone năm 1967 và 2001, minh họa thay đổi đô thị cho IELTS Writing Task 1

Cấu trúc bài viết chuẩn cho IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ

Một bài viết IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ hoàn chỉnh và đạt điểm cao thường tuân theo một cấu trúc ba phần rõ ràng: Giới thiệu (Introduction), Nhận xét chung (Overall/Overview), và Thân bài (Body Paragraphs). Mỗi phần đều có vai trò riêng và cần được viết một cách cẩn thận để đảm bảo sự mạch lạc và logic cho toàn bài.

Phần giới thiệu thường chỉ là một câu duy nhất, có nhiệm vụ xác định đối tượng và mốc thời gian của các bản đồ. Phần nhận xét chung, thường bao gồm một đến hai câu, sẽ tóm tắt những điểm khác biệt và tương đồng nổi bật nhất mà không đi vào các chi tiết cụ thể. Hai phần này có thể được gộp chung vào một đoạn văn hoặc tách thành hai đoạn riêng biệt tùy theo sở thích và độ dài của nội dung. Sau đó, phần thân bài thường được chia thành hai đến ba đoạn, mỗi đoạn tập trung vào một nhóm ý chính hoặc một khu vực cụ thể, tùy thuộc vào cách thí sinh sắp xếp và chia đoạn.

Cách viết phần Mở bài hiệu quả

Phần mở bài có vai trò giới thiệu trực tiếp nội dung của bản đồ mà không cần diễn giải quá nhiều. Mục tiêu chính là làm rõ đối tượng và thời điểm mà hai bản đồ đang mô tả. Để viết một mở bài hiệu quả, bạn nên sử dụng kỹ thuật paraphrase câu đề bài gốc. Việc này có thể được thực hiện bằng cách thay thế các từ khóa bằng từ đồng nghĩa hoặc thay đổi dạng từ của chúng. Việc đưa từ khóa chính như IELTS Writing Task 1 Map hay bản đồ 2 thời điểm vào đoạn mở bài là điều cần thiết để tối ưu SEO và giúp người đọc dễ dàng nhận diện chủ đề.

Ví dụ, với đề bài: “The diagrams below show changes in Felixstone in the UK between 1967 and 2001”, bạn có thể paraphrase như sau:

  • Dùng từ đồng nghĩa: “The given maps illustrate the transformation of Felixstone in the UK over a period of 34 years, from 1967 to 2001.”
  • Thay đổi dạng từ: “The maps depict how Felixstone in the UK underwent various developments between 1967 and 2001.”
    Cả hai ví dụ này đều truyền tải đầy đủ thông tin cần thiết và tránh lặp lại nguyên văn câu đề.

Cách viết phần Tổng quan (Overview) ấn tượng

Phần nhận xét chung, hay Overview, là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đạt điểm cao trong IELTS Writing Task 1. Mục tiêu của phần này là đưa ra cái nhìn tổng quát về những sự thay đổi nổi bật nhất giữa hai bản đồ mà không đi sâu vào chi tiết. Bạn cần xác định 2-3 xu hướng chính hoặc những điểm khác biệt rõ ràng nhất.

Bạn có thể tập trung vào các loại đặc điểm như:

  • Nhấn mạnh sự thay đổi về cách sắp xếp hoặc quy hoạch: “Overall, while some natural features of Felixstone remained untouched, the town witnessed a significant shift towards recreational amenities, especially in the coastal areas.”
  • Nhấn mạnh sự bổ sung, loại bỏ hoặc thay thế các chi tiết lớn: “It is clear that the space previously utilized for agricultural and maritime activities had been largely redeveloped for tourism and residential purposes.”
  • Kết hợp cả hai xu hướng: “Overall, while the town’s natural landscape generally persisted, its coastline experienced a dramatic transformation from industrial features to public beaches, reflecting a clear emphasis on leisure and residential development.”
    Trong phần này, động từ thường được chia ở thì quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh kết quả của sự thay đổi. Luôn ghi nhớ rằng, đây là phần tổng quan, không nên chứa số liệu hay chi tiết cụ thể.

Chiến lược chia đoạn Thân bài sáng tạo

Phần thân bài là nơi bạn mô tả chi tiết các thay đổi trên bản đồ. Có nhiều cách để chia đoạn thân bài, và việc lựa chọn cách chia phù hợp sẽ giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc và dễ theo dõi hơn. Mỗi đoạn nên tập trung vào một ý chính hoặc một nhóm chi tiết có liên quan.

Cách 1: Chia đoạn theo trình tự thời gian

Đây là cách chia đoạn phổ biến và tương đối đơn giản. Mỗi đoạn văn sẽ tập trung vào một bản đồ tại một thời điểm cụ thể.

  • Đoạn 1: Mô tả chi tiết các yếu tố địa lý và cấu trúc thuộc bản đồ ở thời điểm xa hơn trong quá khứ (ví dụ: năm 1967).
  • Đoạn 2: Mô tả và so sánh sự thay đổi của các chi tiết thuộc bản đồ ở thời điểm gần hơn (ví dụ: năm 2001) so với bản đồ đầu tiên.
    Ưu điểm của phương pháp này là sự rõ ràng và dễ hiểu, phù hợp với hầu hết các dạng bản đồ. Tuy nhiên, bạn cần đảm bảo sử dụng các từ nối so sánh một cách linh hoạt để liên kết ý tưởng giữa hai đoạn.

Cách 2: Chia đoạn theo từng khu vực địa lý

Thay vì mô tả lần lượt từng bản đồ, bạn có thể chọn mô tả cả hai bản đồ theo từng khu vực cụ thể. Với cách này, mỗi đoạn sẽ tập trung vào một khu vực nhất định (ví dụ: phía bắc, phía nam, khu vực ven biển, khu vực trung tâm). Các đoạn văn có thể được chia theo trình tự như đông-tây, bắc-nam, hoặc từ trung tâm ra ngoại vi. Quan trọng là những sự thay đổi và so sánh cần được đưa ra ngay khi bạn đề cập đến từng chi tiết trong khu vực đó, không nên để dành đến cuối đoạn hay đoạn khác.
Ví dụ: “At the seafront, the marina, pier, and fish market in 1967 had been demolished to make room for public and private beaches. The cafe and hotel near the public beach had existed and remained unchanged since 1967, except for the addition of a car park to the hotel in 2001.”

Cách 3: Chia đoạn theo nhóm đặc điểm chức năng

Đây là một phương pháp phức tạp hơn, đòi hỏi khả năng phân loại và sắp xếp ý tưởng cao. Bạn sẽ chia đoạn dựa vào đặc điểm chung về bản chất hoặc chức năng của các chi tiết. Ví dụ, hai đoạn văn có thể được chia theo:

  • Đặc điểm tự nhiên (cây cối, sông ngòi, cồn cát) và đặc điểm nhân tạo (tòa nhà, đường xá).
  • Không gian ngoài trời (công viên, sân golf) và không gian trong nhà (bảo tàng, cửa hàng).
  • Khu dân cư (căn hộ, nhà ở) và dịch vụ công cộng/giải trí (khách sạn, bãi biển).
    Tương tự như cách 2, những sự thay đổi và so sánh cần được đưa ra ngay khi đề cập từng chi tiết. Cách này giúp bài viết có chiều sâu và tính phân tích cao.

Cách 4: Chia đoạn theo loại hình thay đổi (Mới)

Một cách chia đoạn khác, đặc biệt hữu ích khi có nhiều loại thay đổi đa dạng, là phân loại theo tính chất của sự biến đổi.

  • Đoạn 1: Tập trung mô tả các yếu tố đã bị loại bỏ, phá hủy hoặc thay thế hoàn toàn. Điều này giúp làm nổi bật sự biến mất của các cấu trúc cũ.
  • Đoạn 2: Tập trung mô tả các yếu tố mới được thêm vào, xây dựng, hoặc những phần còn giữ nguyên chức năng nhưng có sự cải tiến.
    Phương pháp này giúp người đọc dễ dàng theo dõi được quá trình phát triển hoặc thay đổi cấu trúc của khu vực qua từng giai đoạn, đồng thời làm nổi bật tính chất của sự phát triển đó. Ví dụ, bạn có thể nói về việc “farmland had been removed to make way for a new hotel”, và trong đoạn khác lại đề cập đến “new turbines had been erected” trong khi “green space and dunes were untouched”.

Ngữ pháp trọng tâm và lỗi thường gặp trong dạng Map quá khứ

Ngữ pháp là yếu tố cực kỳ quan trọng trong IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ. Việc sử dụng đúng thì, cấu trúc câu và giới từ không chỉ giúp truyền tải thông tin chính xác mà còn nâng cao điểm số của bạn.

Sử dụng thì quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành đúng cách

Trong dạng bài Map 2 bản đồ quá khứ, việc vận dụng linh hoạt hai thì quá khứ đơn (Past Simple) và quá khứ hoàn thành (Past Perfect) là bắt buộc.

  • Thì quá khứ đơn: Dùng để mô tả các chi tiết và trạng thái của khu vực tại mỗi mốc thời gian cụ thể trên bản đồ.
    • Ví dụ: “In 1967, there was a marina at the seafront.” hoặc “Two blocks of shops were situated along High Street.”
  • Thì quá khứ hoàn thành: Dùng để diễn tả những thay đổi đã xảy ra trước mốc thời gian thứ hai được đề cập trong bản đồ. Nó nhấn mạnh kết quả của sự thay đổi so với bản đồ thứ nhất.
    • Ví dụ: “By 2001, the marina had been replaced by public and private beaches.” hoặc “The farmland had been removed to make space for a new hotel.”
      Sự kết hợp chính xác của hai thì này giúp bài viết rõ ràng về trình tự thời gian của các sự kiện.

Cấu trúc bị động và cách dùng hiệu quả

Trong mô tả phân tích bản đồ quá khứ, hầu hết các thay đổi như xây dựng, phá hủy, mở rộng đều là do con người thực hiện. Do đó, việc sử dụng câu bị động (Passive Voice) là cực kỳ phù hợp và mang tính học thuật cao. Câu bị động giúp tập trung vào hành động và đối tượng chịu tác động hơn là người thực hiện hành động.

  • Thay vì nói: “People built a new hotel”, hãy viết: “A new hotel was constructed.”
  • Thay vì nói: “They removed the farmland”, hãy viết: “The farmland had been removed.”
    Việc sử dụng bị động không chỉ làm cho bài viết trang trọng hơn mà còn giúp bạn linh hoạt hơn trong cách diễn đạt, đặc biệt khi không cần thiết phải nêu rõ chủ thể của hành động.

Các lỗi ngữ pháp phổ biến cần tránh

Để đạt được điểm cao, thí sinh cần tránh một số lỗi ngữ pháp thường gặp khi viết IELTS Writing Task 1 Map:

  • Lỗi về giới từ chỉ vị trí: Sử dụng nhầm lẫn giữa in, on, at, to the north of, at the top of, v.v. cần được lưu ý. Ví dụ: “The park is in the north of the city” (không phải “on the north”).
  • Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ: Đảm bảo động từ chia đúng với chủ ngữ số ít hay số nhiều, đặc biệt khi có nhiều cụm danh từ dài.
  • Sử dụng sai từ nối: Dùng từ nối không phù hợp sẽ làm giảm tính mạch lạc của bài viết. Ví dụ, không nên dùng “However” khi hai vế không đối lập nhau.
  • Lặp từ: Tránh lặp đi lặp lại một số động từ như “see”, “have”, “build”, “change”. Thay vào đó, hãy sử dụng các từ đồng nghĩa đã được học.
  • Mô tả quá chi tiết hoặc quá chung chung: Cần cân bằng giữa việc cung cấp thông tin chi tiết và khái quát hóa. Tránh liệt kê quá nhiều con số không cần thiết hoặc chỉ đưa ra những nhận xét mơ hồ.

Từ vựng chuyên biệt và cấu trúc ghi điểm cho dạng bài Map

Để bài viết IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ trở nên phong phú và đạt điểm cao, việc trang bị một vốn từ vựng chuyên biệt và các cấu trúc câu linh hoạt là điều không thể thiếu. Các từ vựng này giúp bạn mô tả chính xác sự thay đổi, vị trí và mối quan hệ giữa các đối tượng trên bản đồ.

Từ vựng chỉ vị trí và định hướng

Mô tả vị trí chính xác là yếu tố cốt lõi của IELTS Writing Task 1 Map.

  • Chỉ vị trí tương đối:
    • to the north/south/east/west of: ở phía bắc/nam/đông/tây của (Ex: The forest is located to the north of the town.)
    • in the north/south/east/west: ở phía bắc/nam/đông/tây (Ex: There was a large park in the east of the city.)
    • on the northern/southern/eastern/western side: ở mặt phía bắc/nam/đông/tây (Ex: A new shopping mall was built on the eastern side of the river.)
    • adjacent to / next to / alongside: liền kề/bên cạnh (Ex: The new library was built adjacent to the university campus.)
    • in the vicinity of / in close proximity to: gần/lân cận (Ex: The cafe was in close proximity to the main square.)
    • opposite / facing: đối diện (Ex: A new residential area was developed opposite the old factory.)
    • parallel to: song song với (Ex: A new road was constructed parallel to the existing railway line.)
    • at right angles to: vuông góc với (Ex: The new street was laid out at right angles to High Street.)
    • on the other side of the town/river/road: ở phía bên kia của (Ex: On the other side of the river, a new park was established.)
  • Chỉ vị trí tuyệt đối (trong khu vực):
    • at the centre / in the middle: ở trung tâm (Ex: A large monument was erected at the centre of the park.)
    • at the top / at the bottom: ở phía trên cùng/dưới cùng (Ex: A small village was nestled at the bottom of the valley.)
    • on the periphery / on the outskirts: ở rìa/vùng ngoại ô (Ex: New residential areas emerged on the outskirts of the city.)

Từ vựng diễn tả sự thay đổi và phát triển

Mô tả sự thay đổi là trọng tâm của IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ.

  • Xây dựng/Thiết lập:
    • construct / build / erect: xây dựng (Ex: A new hotel was constructed / built / erected.)
    • develop / create / establish: phát triển/tạo ra/thiết lập (Ex: A new recreational area was developed.)
    • introduce / add: giới thiệu/thêm vào (Ex: A car park was added to the hotel.)
  • Phá hủy/Loại bỏ:
    • demolish / pull down / knock down: phá hủy/dỡ bỏ (Ex: The old market was demolished.)
    • remove / clear away: loại bỏ/dọn dẹp (Ex: The farmland was removed to make way for a hotel.)
    • disappear / be replaced by: biến mất/được thay thế bởi (Ex: The old pier disappeared and was replaced by a public beach.)
  • Thay đổi/Chuyển đổi:
    • convert into / transform into: chuyển đổi thành (Ex: The shops were converted into apartments.)
    • redevelop / modernize: tái phát triển/hiện đại hóa (Ex: The city center was redeveloped.)
    • expand / extend / enlarge: mở rộng/kéo dài/làm lớn hơn (Ex: The museum had been expanded.)
    • narrow / widen: thu hẹp/mở rộng (Ex: The road was widened to accommodate more traffic.)
  • Giữ nguyên/Không thay đổi:
    • remain unchanged / remain constant / stay intact: giữ nguyên/không đổi (Ex: The golf course remained unchanged.)
    • be preserved: được bảo tồn (Ex: The natural park was preserved.)

Từ nối và liên kết ý tưởng mạch lạc

Các từ nối giúp bài viết của bạn trở nên mạch lạc, logic và dễ theo dõi.

  • Để giới thiệu thay đổi:
    • The most striking/notable/noticeable change is that…: Sự thay đổi nổi bật/đáng chú ý nhất là…
    • Another significant development was the…: Một sự phát triển đáng kể khác là…
    • It is evident that…: Rõ ràng là…
  • Để chỉ vị trí hoặc hướng:
    • Looking at the map, we can see…: Khi nhìn vào bản đồ, chúng ta có thể thấy…
    • As can be seen from the map,…: Như có thể thấy từ bản đồ,…
    • Regarding the northern/southern/eastern/western part of the area,…: Xét đến phần bắc/nam/đông/tây của khu vực,…
  • Để so sánh và tương phản:
    • In contrast / By contrast: Ngược lại (Ex: In contrast, the northern part of the town saw little alteration.)
    • While / Whereas: Trong khi (Ex: While the old market was removed, a new shopping center was built.)
    • Similarly / Likewise: Tương tự (Ex: Similarly, the cafe in the eastern part remained intact.)
  • Để diễn tả trình tự thời gian:
    • Initially / At first: Ban đầu
    • Subsequently / Afterwards / Later on: Sau đó
    • Over the period / Over the years: Trong suốt giai đoạn/những năm
    • By (year): Đến năm (Ex: By 2001, most of the farmland had disappeared.)

Sơ đồ cấu trúc bài viết IELTS Writing Task 1 dạng Map hai bản đồ thời quá khứSơ đồ cấu trúc bài viết IELTS Writing Task 1 dạng Map hai bản đồ thời quá khứ

Bài viết mẫu và phân tích chi tiết: Felixstone (1967-2001)

Để củng cố kiến thức về IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ, chúng ta hãy cùng phân tích ví dụ minh họa từ bản đồ thị trấn Felixstone. Việc hiểu rõ cách áp dụng các bước và cấu trúc đã học vào một bài mẫu cụ thể sẽ giúp người học hình dung rõ ràng hơn về một bài viết hoàn chỉnh.

Đề bài: “The diagrams below show changes in Felixstone in the UK between 1967 and 2001.”

Phân tích bản đồ Felixstone: Các điểm nổi bật

Sau khi đọc đề và quan sát hai bản đồ của Felixstone vào năm 1967 và 2001, chúng ta có thể rút ra những điểm quan trọng sau:

  • Mốc thời gian: 1967 và 2001 (quá khứ).
  • Điểm tương đồng: Diện tích tổng thể thị trấn Felixstone không thay đổi. Các đặc điểm tự nhiên như cây cối (trees) và cồn cát (dunes) vẫn được giữ nguyên. Sân golf (golf course) và quán cà phê (cafe) cũng không thay đổi vị trí hay chức năng.
  • Điểm khác biệt chính: Sự chuyển đổi rõ rệt từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp (farmland), buôn bán (shops, fish market), và giao thông đường thủy (marina, pier) sang các dịch vụ phục vụ du lịch và giải trí (hotel, swimming pool, tennis courts, public/private beaches, car park) và khu dân cư (apartments).
  • Các thay đổi cụ thể:
    • Khu vực ven biển: Marina, pier, fish market (1967) bị thay thế hoàn toàn bằng public và private beaches (2001).
    • Gần khách sạn: Hotel (1967) giữ nguyên, nhưng có thêm car park (2001).
    • Phía nam cồn cát: Có thêm các tua-bin (turbines) mới được dựng lên (2001).
    • Khu vực nông nghiệp: Farmland (1967) bị loại bỏ và thay thế bằng một hotel mới kèm hồ bơi và sân tennis (2001).
    • Dọc High Street: Một trong hai dãy shops (1967) được chuyển đổi thành apartments (2001).

Dàn ý chi tiết cho bản đồ Felixstone

Dựa trên phân tích trên, chúng ta có thể lập dàn ý cụ thể như sau:

  • Giới thiệu: Hai bản đồ mô tả sự thay đổi của Felixstone ở Anh trong giai đoạn 1967-2001. (Sử dụng paraphrase)
  • Nhận xét chung (Overall): Các đặc điểm tự nhiên được giữ nguyên. Tuy nhiên, khu vực thị trấn chứng kiến sự chuyển dịch từ nông nghiệp, thương mại và vận tải biển sang các tiện ích giải trí và khu dân cư mới.
  • Thân bài (chia theo thời gian):
    • Đoạn 1 (1967):
      • Ven biển: marina, pier, fish market.
      • Gần marina: hotel và cafe.
      • Phía nam: trees và dunes.
      • Phía bên kia Felixstone: hai dãy shops dọc High Street (một bên giáp golf course, một bên giáp farmland).
    • Đoạn 2 (2001 so với 1967):
      • Không gian xanh, cồn cát, cafe, golf course giữ nguyên.
      • Thay thế marina, pier, fish market bằng public và private beaches.
      • Thêm car park vào khách sạn hiện có.
      • Dựng turbines phía nam cồn cát.
      • Loại bỏ farmland để xây hotel mới với hồ bơi và sân tennis.
      • Một dãy shops dọc High Street chuyển thành apartments.

Bài viết mẫu hoàn chỉnh và dịch nghĩa

Bài viết mẫu:

The given maps depict the changes made to Felixstone in the UK over 34 years, from 1967 to 2001.

Overall, while the natural features of Felixstone remained unchanged, the space previously used for farming, trading, and maritime transport had been replaced by recreational amenities and residential areas. This indicates a clear shift towards tourism and urban development.

In 1967, at the seafront, there was a marina, a pier, and a fish market, highlighting the town’s connection to maritime activities. A hotel and a cafe stood near the marina, offering services to visitors. A few further steps southward led to a group of trees and dunes, representing the natural landscape. On the other side of Felixstone, two blocks of shops were situated along High Street. The shops on the west were adjacent to a golf course, while the ones on the east were next to farmland, suggesting a mix of leisure and agricultural land use.

Thirty-four years later, there was no change in the green space, dunes, cafe, and golf course, indicating the preservation of these elements. Meanwhile, the most striking modification to the town was the complete replacement of the marina, pier, and fish market with public and private beaches, signifying a strong focus on tourism. Nearby, a car park had been added to the hotel, catering to the increased number of visitors. Turbines had also been erected south of the dunes, introducing a new industrial feature. Another notable feature was the removal of the farmland to make space for a new hotel with a swimming pool and tennis courts inside, further enhancing the town’s recreational offerings. Lastly, on one side of the High Street, the shops had been converted into apartments, reflecting an increase in residential demand.

Dịch nghĩa:

Các bản đồ được cho mô tả những thay đổi đã diễn ra ở Felixstone, Vương quốc Anh trong 34 năm, từ 1967 đến 2001.

Nhìn chung, trong khi các đặc điểm tự nhiên của Felixstone vẫn không thay đổi, không gian trước đây dành cho hoạt động trồng trọt, buôn bán và giao thông đường biển đã được thay thế bằng các tiện nghi giải trí và khu dân cư. Điều này cho thấy một sự chuyển dịch rõ ràng sang du lịch và phát triển đô thị.

Năm 1967, ven biển có một cảng du thuyền, một bến tàu và một chợ cá, nhấn mạnh mối liên hệ của thị trấn với các hoạt động hàng hải. Một khách sạn và một quán cà phê nằm gần cảng du thuyền, cung cấp dịch vụ cho du khách. Đi thêm vài bước nữa về phía nam sẽ dẫn đến một nhóm cây cối và cồn cát, đại diện cho cảnh quan thiên nhiên. Ở phía bên kia của Felixstone, hai dãy cửa hàng nằm dọc theo High Street. Các cửa hàng ở phía tây giáp với sân gôn, trong khi các cửa hàng ở phía đông nằm cạnh đất nông nghiệp, cho thấy sự kết hợp giữa mục đích giải trí và nông nghiệp.

Ba mươi bốn năm sau, không gian xanh, cồn cát, quán cà phê và sân gôn không có gì thay đổi, cho thấy sự bảo tồn các yếu tố này. Trong khi đó, sự thay đổi nổi bật nhất của thị trấn là việc thay thế hoàn toàn cảng du thuyền, bến tàu và chợ cá bằng các bãi biển công cộng và tư nhân, biểu thị sự tập trung mạnh mẽ vào du lịch. Gần đó, một bãi đậu xe đã được thêm vào khách sạn, phục vụ lượng khách du lịch gia tăng. Các tua-bin cũng đã được dựng lên ở phía nam cồn cát, giới thiệu một đặc điểm công nghiệp mới. Một đặc điểm đáng chú ý khác là việc loại bỏ đất nông nghiệp để nhường chỗ cho một khách sạn mới với hồ bơi và sân tennis bên trong, tiếp tục nâng cao các dịch vụ giải trí của thị trấn. Cuối cùng, ở một bên đường High Street, các cửa hàng đã được chuyển thành căn hộ, phản ánh sự gia tăng nhu cầu nhà ở.

Luyện tập thực hành: Bảo tàng Tự nhiên (2010-2013)

Để củng cố kỹ năng IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ, bạn hãy tự mình vận dụng các kiến thức và quy trình đã học để hoàn thành bài viết sau. Hãy nhớ áp dụng các từ vựng chỉ vị trí, sự thay đổi, và cấu trúc ngữ pháp phù hợp để mô tả một cách chính xác nhất.

Đề bài: “The maps below show the layouts of Nature Museum between 2010 and 2013. Summarize the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant. Write at least 150 words.”

(Đề thi IELTS Writing Task 1 ngày 29/10/2023)

Gợi ý cấu trúc bài làm:

The given maps depict how a natural museum changed from 2010 to 2013.

Overall, the museum witnessed several alterations, marked by the expansion of the interior space and the introduction of new services.

In 2010, the museum had three main exhibition rooms and a lobby containing a ticket desk. From the lobby, visitors could go straight ahead to reach the Ocean Hall or turn left to access the Dinosaur Display. Meanwhile, to the left of the Ocean Hall lay an exhibition room for Mammals. Moreover, to the east side of the museum, there was a garden.

Three years later, the green space had been removed to make room for the extension of the museum. While the lobby, Ocean Hall, and Dinosaur Room remained static, the Mammal Display had been relocated to an open space on the right side. The old Mammal Room had been enlarged to house the Ice Age Exhibition and a small Insect Zone. Furthermore, the extended region saw the addition of a shop, a cafe, and a Human Origins Display behind it.

Câu hỏi thường gặp (FAQs) về IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ

Để giúp bạn nắm vững hơn về IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp cùng với lời giải đáp chi tiết.

Dạng bài Map có thực sự khó hơn các dạng biểu đồ khác không?

Dạng bài IELTS Writing Task 1 Map thường được coi là khó hơn một chút so với các dạng biểu đồ (line graph, bar chart, pie chart) vì nó đòi hỏi khả năng quan sát không gian, sử dụng từ vựng chỉ vị trí và sự thay đổi một cách linh hoạt. Ngoài ra, việc xác định các mối quan hệ không gian và sự chuyển đổi giữa hai hoặc nhiều bản đồ cũng cần sự luyện tập nhất định. Tuy nhiên, với một quy trình làm bài rõ ràng và vốn từ vựng phong phú, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được phân tích bản đồ quá khứ này.

Nên dùng thì gì khi mô tả dạng Map quá khứ?

Khi mô tả IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ, bạn cần sử dụng hai thì chính:

  • Thì quá khứ đơn (Past Simple): Dùng để mô tả các chi tiết và trạng thái của khu vực tại mỗi mốc thời gian cụ thể (ví dụ: “In 1967, there was a golf course…”).
  • Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Dùng để diễn tả những thay đổi đã xảy ra trước mốc thời gian thứ hai được đề cập (ví dụ: “By 2001, the farmland had been replaced by…”).
    Sự kết hợp chính xác của hai thì này là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao về ngữ pháp trong IELTS Writing Task 1 Map.

Làm sao để tìm ý tưởng cho phần Overview hiệu quả?

Phần Overview là phần tổng quan, không đi vào chi tiết, mà chỉ nêu các xu hướng chính hoặc những thay đổi nổi bật nhất. Để tìm ý tưởng, bạn hãy tự hỏi:

  • Có sự phát triển hay thu hẹp tổng thể nào không?
  • Có khu vực nào thay đổi nhiều nhất, hoặc ít nhất?
  • Chức năng tổng thể của khu vực có chuyển đổi không (ví dụ: từ nông nghiệp sang du lịch, từ công nghiệp sang dân cư)?
  • Các đặc điểm tự nhiên có giữ nguyên hay bị biến đổi nhiều không?
    Chọn 2-3 điểm nổi bật nhất và tóm tắt chúng trong 1-2 câu ngắn gọn, không đưa số liệu cụ thể.

Có cần mô tả tất cả các chi tiết trên bản đồ không?

Không, bạn không cần phải mô tả tất cả các chi tiết trên bản đồ. Mục tiêu của IELTS Writing Task 1 Map là tổng hợp thông tin, chọn lọc và báo cáo các đặc điểm chính, đồng thời đưa ra các so sánh liên quan. Bạn nên tập trung vào những thay đổi quan trọng, những yếu tố mới xuất hiện, những gì bị loại bỏ hoặc những gì giữ nguyên. Việc mô tả quá nhiều chi tiết nhỏ, không đáng kể có thể làm bài viết của bạn trở nên dài dòng và thiếu trọng tâm, ảnh hưởng đến tính mạch lạc và điểm số tổng thể.

Bài viết trên đây của Edupace đã chia sẻ các bước làm bài cũng như cấu trúc và cách viết mỗi phần cho bài IELTS Writing Task 1 Map 2 bản đồ trong quá khứ. Để hoàn thành tốt dạng bản đồ 2 thời điểm này, người học cần thường xuyên luyện viết cũng như trau dồi những từ vựng và cấu trúc quan trọng. Chúc bạn đạt được kết quả mong muốn trong kỳ thi IELTS!