Trong hành trình chinh phục điểm cao IELTS Reading, dạng bài Completing Sentences (hoàn thành câu) là một thử thách phổ biến. Nắm vững kỹ năng xử lý dạng bài này không chỉ giúp bạn cải thiện điểm số mà còn rèn luyện khả năng đọc hiểu chi tiết và tìm kiếm thông tin hiệu quả. Bài viết này từ Edupace sẽ chia sẻ những chiến thuật để bạn tự tin hơn với dạng bài này.

Hiểu rõ bản chất dạng bài Completing Sentences

Dạng bài Completing Sentences yêu cầu thí sinh đọc một đoạn văn cho sẵn và sử dụng các từ hoặc cụm từ từ bài đọc để điền vào chỗ trống trong các câu chưa hoàn chỉnh. Mục tiêu là kiểm tra khả năng định vị thông tin cụ thể và hiểu chi tiết nội dung trong bài đọc. Đề bài thường sẽ đưa ra giới hạn về số từ được phép điền vào mỗi chỗ trống, ví dụ: “NO MORE THAN TWO WORDS” (không quá hai từ) hoặc “ONE WORD ONLY” (chỉ một từ). Việc tuân thủ đúng giới hạn số từ này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo câu trả lời của bạn được chấp nhận.

Một điểm cần đặc biệt lưu ý là khi đề bài có ghi chú rõ ràng như “using words from the text” (sử dụng từ từ bài đọc) hoặc “from the text”. Trong trường hợp này, bạn bắt buộc chỉ được sử dụng chính xác các từ xuất hiện trong bài đọc gốc, không được phép thay đổi dạng từ (số ít/số nhiều, thì của động từ, v.v.) hay dùng từ đồng nghĩa. Nếu không có ghi chú này, đôi khi bạn có thể paraphrase hoặc sử dụng từ đồng nghĩa, nhưng cách an toàn và phổ biến nhất vẫn là tìm từ khóa hoặc cụm từ chính xác trong bài đọc.

Chiến thuật làm bài Completing Sentences hiệu quả

Để làm tốt dạng bài hoàn thành câu, bạn cần kết hợp nhiều kỹ năng đọc hiểu khác nhau. Bước đầu tiên là đọc lướt qua các câu hỏi chưa hoàn chỉnh trước khi đọc bài đọc. Điều này giúp bạn nắm được ý chính mà câu hỏi đang đề cập và xác định các từ khóa tiềm năng trong mỗi câu. Việc nhận diện từ khóa là chìa khóa để định vị thông tin trong bài đọc một cách nhanh chóng và chính xác.

Sau khi đã xác định được từ khóa trong các câu hỏi, hãy quay trở lại bài đọc và áp dụng kỹ năng scanning (đọc quét) để tìm vị trí của những từ khóa này hoặc các từ đồng nghĩa, paraphrase của chúng. Một mẹo quan trọng là các câu trả lời cho dạng bài Completing Sentences thường xuất hiện theo đúng thứ tự của các câu hỏi trong bài đọc. Tức là, thông tin để trả lời câu hỏi số 1 sẽ nằm ở đoạn văn phía trên hoặc ngang với thông tin trả lời câu hỏi số 2, và thông tin cho câu hỏi số 2 sẽ nằm trước thông tin cho câu hỏi số 3, v.v. Điều này giúp bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm và tiết kiệm thời gian.

Khi đã khoanh vùng được đoạn văn chứa thông tin cần thiết, bạn cần chuyển sang đọc kỹ (reading for detail) đoạn đó để tìm ra từ hoặc cụm từ chính xác cần điền vào chỗ trống sao cho câu trở nên hoàn chỉnh và có nghĩa đúng với nội dung bài đọc. Đừng quên kiểm tra lại yêu cầu về số từ.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là kiểm tra lại câu trả lời. Sau khi điền từ vào chỗ trống, hãy đọc lại toàn bộ câu đã hoàn chỉnh trong ngữ cảnh của bài đọc. Hãy đảm bảo rằng câu trả lời của bạn đúng về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. Kiểm tra xem từ bạn điền có phải là loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) phù hợp với vị trí trống trong câu hay không. Việc này giúp bạn tránh những sai sót đáng tiếc về mặt hình thức và ngữ nghĩa.

Áp dụng chiến thuật qua ví dụ thực tế

Chúng ta sẽ áp dụng những chiến thuật vừa học thông qua một ví dụ phổ biến trong IELTS Reading là bài đọc về sự khám phá nguyên tử và chuyển động Brown. Đây là một bài đọc mang tính khoa học, đòi hỏi sự tập trung vào các chi tiết cụ thể và mối quan hệ giữa các khái niệm.

Mô tả chiến thuật làm bài Completing Sentences IELTS Reading hiệu quảMô tả chiến thuật làm bài Completing Sentences IELTS Reading hiệu quả

Hãy xem xét bài đọc ví dụ sau:

How atoms were discovered

Hundreds of years ago in 1785 Dutch scientist Jan Ingenhousz was studying a strange phenomenon that he couldn’t quite make sense of. Minute particles of coal dust were darting about on the surface of some alcohol in his lab.

About 50 years later, in 1827, the Scottish botanist Robert Brown described something curiously similar. He had his microscope trained on some pollen grains. Brown noticed that some of the grains released tiny particles – which would then move away from the pollen grain in a random jittery dance. At first, Brown wondered if the particles were really some sort of unknown organism. He repeated the experiment with other substances like rock dust, which he knew wasn’t alive, and saw the same strange motion again.

It would take almost another century for science to offer an explanation. Einstein came along and developed a mathematical formula that would predict this very particular type of movement – by then called Brownian motion, after Robert Brown.

Einstein’s theory was that that the particles from the pollen grains were being moved around because they were constantly crashing into millions of tinier molecules of water – molecules that were made of atoms.

By 1908, observations backed with calculations had confirmed that atoms were real. Within about a decade, physicists would be able to go further. By pulling apart individual atoms they began to get a sense of their internal structure.

It might come as a surprise that atoms can be broken down – particularly since the very name atom derives from a Greek term “atoms”, which means “indivisible”. But physicists now know that atoms are not solid little balls. It’s better to think of them as tiny electrical, “planetary” systems. They’re typically made up of three main parts: protons, neutrons and electrons. Think of the protons and neutrons as together forming a “sun”, or nucleus, at the centre of the system. The electrons orbit this nucleus, like planets.

Và đây là các câu hỏi dạng hoàn thành câu đi kèm:

  1. The type of random jittery movement of tiny particles is called ….
  2. Einstein explained the phenomenon of particles’ strange motion by the fact that they were collapsing with …..
  3. Nowadays, scientists consider atoms’ structures similar to tiny ….
  4. …… are parts that are circling around the nucleus.

Minh họa ví dụ bài đọc về sự khám phá nguyên tử trong Completing SentencesMinh họa ví dụ bài đọc về sự khám phá nguyên tử trong Completing Sentences

Phân tích và giải đáp từng câu hỏi

Đối với câu hỏi số 1: “The type of random jittery movement of tiny particles is called ….”. Từ khóa chính ở đây là “type of random jittery movement”. Đọc lướt bài đọc, chúng ta tìm thấy thông tin liên quan trong đoạn thứ ba: “this very particular type of movement – by then called Brownian motion“. Đoạn văn mô tả chính xác “chuyển động giật cục ngẫu nhiên của các hạt nhỏ” và gọi tên nó. Do đó, câu trả lời phù hợp nhất là Brownian motion.

Chuyển sang câu hỏi số 2: “Einstein explained the phenomenon of particles’ strange motion by the fact that they were collapsing with …..”. Từ khóa là “Einstein explained”, “strange motion”, “collapsing with”. Tìm đến đoạn văn nhắc đến Einstein (đoạn thứ tư). Chúng ta đọc thấy: “Einstein’s theory was that that the particles from the pollen grains were being moved around because they were constantly crashing into millions of tinier molecules of water“. Cụm từ “crashing into” ở đây mang ý nghĩa tương tự như “collapsing with” trong câu hỏi. Einstein giải thích chuyển động này là do hạt va chạm với “millions of tinier molecules of water”. Vì câu trả lời chỉ cần điền thứ va chạm vào, đáp án chính là water molecules.

Câu hỏi số 3 hỏi về cấu trúc của nguyên tử: “Nowadays, scientists consider atoms’ structures similar to tiny …..”. Từ khóa là “scientists consider atoms’ structures similar to” và “Nowadays”. Tìm đoạn cuối cùng, nơi thảo luận về cấu trúc nguyên tử. Đoạn này viết: “But physicists now know that atoms are not solid little balls. It’s better to think of them as tiny electrical, “planetary” systems“. “Physicists” đồng nghĩa với “scientists”, và “now” tương ứng với “Nowadays”. Cách các nhà khoa học hiện nay xem cấu trúc nguyên tử giống như “tiny electrical, ‘planetary’ systems”. Vì vậy, câu trả lời là planetary systems.

Cuối cùng, câu hỏi số 4: “…… are parts that are circling around the nucleus.”. Từ khóa là “circling around the nucleus” và “nucleus”. Hạt nhân (nucleus) được nhắc đến trong đoạn cuối cùng. Đọc câu cuối của đoạn: “The electrons orbit this nucleus, like planets.” Từ “orbit” có nghĩa là xoay quanh, tương đương với “circling around”. Câu này nói rõ “The electrons” là những phần tử xoay quanh hạt nhân. Vậy đáp án là electrons.

Những lỗi thường gặp và cách khắc phục

Khi làm dạng bài Completing Sentences trong IELTS Reading, thí sinh thường mắc một số lỗi cơ bản có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến điểm số. Một trong những lỗi phổ biến nhất là điền sai số từ cho phép hoặc sử dụng từ không có trong bài đọc khi đề bài yêu cầu rõ ràng phải lấy từ bài. Việc này có thể do đọc lướt yêu cầu hoặc vội vàng tìm từ đồng nghĩa bên ngoài mà bỏ qua từ khóa chính xác trong bài. Luôn dành một vài giây đọc kỹ hướng dẫn về số từ và kiểm tra lại sau khi điền.

Sai lầm về ngữ pháp cũng là một vấn đề thường gặp. Đôi khi thí sinh tìm được từ đúng về nghĩa nhưng lại điền vào chỗ trống mà không kiểm tra xem từ đó có phù hợp về mặt ngữ pháp với câu đã hoàn chỉnh hay không (ví dụ: cần danh từ số nhiều nhưng lại điền danh từ số ít, hoặc cần động từ chia theo chủ ngữ số ít nhưng lại dùng dạng nguyên thể). Để khắc phục, sau khi điền từ, hãy đọc lại toàn bộ câu và đoạn văn chứa nó để đảm bảo câu trả lời không chỉ đúng về nghĩa mà còn chính xác về cấu trúc ngữ pháp. Việc xác định loại từ cần điền trước khi tìm kiếm thông tin cũng là một chiến lược hữu ích.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Làm thế nào để phân biệt khi nào được dùng từ đồng nghĩa và khi nào chỉ được dùng từ trong bài?

Nếu đề bài ghi rõ “using words from the text” hoặc “from the text”, bạn bắt buộc chỉ được dùng từ chính xác trong bài đọc, không được thay đổi dạng từ. Nếu không có ghi chú này, bạn có thể dùng từ đồng nghĩa hoặc paraphrase, nhưng cách an toàn và phổ biến nhất vẫn là tìm từ chính xác trong bài nếu có thể, vì đó thường là đáp án đơn giản nhất và dễ được chấp nhận.

2. Thứ tự các câu trả lời có luôn theo thứ tự thông tin trong bài đọc không?

Đối với dạng bài Completing Sentences trong IELTS Reading, thông thường các câu trả lời sẽ xuất hiện theo thứ tự từ trên xuống dưới trong bài đọc. Điều này là một đặc điểm giúp bạn định vị thông tin dễ dàng hơn so với việc phải tìm kiếm ngẫu nhiên.

3. Nếu khoảng trống yêu cầu một danh từ số nhiều nhưng từ tìm được trong bài lại là số ít, tôi có được đổi không?

TUYỆT ĐỐI không được thay đổi dạng từ (số ít/số nhiều, thì của động từ, v.v.) trừ khi đề bài cho phép rõ ràng (rất hiếm khi xảy ra trong dạng bài này). Nếu đề bài yêu cầu “using words from the text”, bạn phải dùng đúng từ và dạng từ như trong bài. Nếu việc đó khiến câu trả lời sai ngữ pháp, rất có thể bạn đã tìm sai từ hoặc câu hỏi đang kiểm tra khả năng hiểu ngữ cảnh chính xác. Luôn ưu tiên tìm từ phù hợp về cả nghĩa và ngữ pháp trong bài đọc.

Nắm vững chiến thuật và luyện tập thường xuyên với dạng bài Completing Sentences trong IELTS Reading sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể tốc độ và độ chính xác khi làm bài. Hy vọng những chia sẻ trên từ Edupace sẽ là hành trang hữu ích trên con đường ôn luyện IELTS của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *