Để đạt điểm cao trong phần thi TOEIC Writing Questions 1-5, việc nắm vững cách viết câu hoàn chỉnh và hiểu rõ tiêu chí chấm điểm là yếu tố then chốt. Phần thi này yêu cầu thí sinh miêu tả một bức tranh dựa trên hai từ khóa được cho sẵn, đòi hỏi sự chính xác về ngữ pháp, vốn từ vựng linh hoạt và khả năng diễn đạt mạch lạc. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp các bài mẫu chi tiết, phân tích từng cấp độ điểm và chia sẻ chiến lược tối ưu, giúp bạn tự tin chinh phục phần thi quan trọng này.

Hiểu Rõ Về Phần Thi TOEIC Writing Câu 1-5

Phần thi TOEIC Writing Câu 1-5 là một trong những thử thách đầu tiên trong bài thi TOEIC Writing, yêu cầu thí sinh tạo ra một câu hoàn chỉnh, miêu tả một bức tranh và sử dụng hai từ khóa cụ thể mà đề bài cung cấp. Đây là phần thi kéo dài khoảng 8 phút, và mỗi câu trả lời sẽ được đánh giá dựa trên hai tiêu chí chính: ngữ phápsự liên kết giữa nội dung câu với bức hình.

Mục tiêu của phần này không chỉ là kiểm tra khả năng áp dụng cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh một cách chính xác mà còn đánh giá cách bạn diễn đạt ý tưởng sao cho tự nhiên và phù hợp với bối cảnh trực quan. Thí sinh cần lựa chọn thì, dạng động từ, giới từ và các cấu trúc câu sao cho câu văn không chỉ đúng về mặt ngôn ngữ mà còn truyền tải đúng thông điệp của bức tranh một cách hiệu quả.

Phân Tích Các Bài Mẫu TOEIC Writing Questions 1-5

Dưới đây là các bài mẫu TOEIC Writing Questions 1-5 cùng với phân tích chi tiết về từng mức điểm, giúp người học hiểu rõ hơn về cách xây dựng một câu trả lời hiệu quả.

Bài Mẫu 1: Miêu Tả Người Đàn Ông Chèo Thuyền

Từ khóa: row, lake

Thang điểm 3:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • The man is rowing the boat on the lake.
  • The man is trying to row the boat on the lake.

Với các câu trả lời này, thí sinh đã sử dụng từ khóa “row” ở cả dạng nguyên thể và động từ V-ing một cách chính xác. Cả hai câu đều thể hiện ngữ pháp hoàn hảo, bao gồm đầy đủ hai từ khóa được yêu cầu và truyền tải đúng ý nghĩa: Người đàn ông đang chèo thuyền trên hồ. Đây là những ví dụ điển hình cho cách thể hiện sự liên kết chặt chẽ giữa từ vựng, ngữ pháp và nội dung bức hình, mang lại một câu trả lời toàn diện.

Thang điểm 2:

  • The man is trying row the boat on the lake.

Câu này mắc lỗi ngữ pháp nhỏ khi bỏ sót giới từ “to” sau động từ “trying”, cấu trúc chính xác phải là “try + to V”. Tuy nhiên, ý nghĩa chung của câu vẫn được người đọc hiểu rõ và không bị ảnh hưởng quá nhiều đến thông điệp chính. Điều này cho thấy thí sinh có khả năng diễn đạt ý tưởng, nhưng cần chú ý hơn đến các chi tiết ngữ pháp.

Thang điểm 1:

  • The man is sailing the boat.

Câu trả lời này chỉ sử dụng một phần từ khóa liên quan đến “man” mà bỏ qua từ khóa chính “row” và “lake”. Hơn nữa, việc sử dụng động từ “sail” thay vì “row” làm cho ý tưởng bị lệch hoàn toàn so với nội dung bức hình. “Sail” thường dùng cho thuyền buồm dựa vào sức gió, trong khi “row” dành cho thuyền chèo bằng sức người. Bức tranh rõ ràng miêu tả người đàn ông đang chèo thuyền, không phải thuyền buồm, nên đây là lỗi lớn về liên kết nội dung.

Bài Mẫu 2: Miêu Tả Cặp Đôi Đang Hẹn Hò

Từ khóa: date, when

Cặp đôi hẹn hò đang vui vẻ, mô tả cho bài mẫu TOEIC WritingCặp đôi hẹn hò đang vui vẻ, mô tả cho bài mẫu TOEIC Writing

Thang điểm 3:

  • They seem to be having fun when they are on a date with each other.
  • When they smile at each other like that, it seems that they are dating.
  • They are going out on a date when they have a little meal together.

Các câu trên thể hiện sự đa dạng trong cách sử dụng từ khóa “date” (danh từ trong “on a date”, động từ “dating”, hoặc cụm “go out on a date”) và “when” (liên từ kết nối hai sự việc, trạng từ quan hệ). Tất cả đều chính xác về mặt ngữ pháp, sử dụng đầy đủ từ khóa và mô tả rất rõ ràng, tự nhiên nội dung bức tranh, cho thấy khả năng vận dụng cấu trúc câu phức tạp một cách linh hoạt.

Thang điểm 2:

  • When they smile at each other like that, it seem that they are dating.

Lỗi ngữ pháp ở câu này là việc không chia đúng động từ “seem” thành “seems” khi chủ ngữ là “it” và thì hiện tại đơn. Dù có một sai sót nhỏ về sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, ý nghĩa cốt lõi của câu vẫn được truyền đạt đầy đủ và không gây hiểu lầm cho người đọc.

Thang điểm 1:

  • They are having a meal when they laugh each other like that.

Câu này chỉ sử dụng duy nhất một từ khóa “when” và bỏ sót từ khóa “date”. Ngoài ra, ý tưởng diễn đạt bị lệch khi sử dụng “laugh at each other” – điều không thể khẳng định chắc chắn chỉ qua bức hình. Câu cũng sai ngữ pháp cơ bản khi thiếu giới từ “at” sau “laugh” (laugh at sb). Những điểm này cho thấy sự thiếu sót nghiêm trọng cả về từ vựng lẫn ngữ pháp cơ bản.

Bài Mẫu 3: Miêu Tả Cô Gái Hoàn Thành Làm Bánh Đầu Tiên

Từ khóa: as, first

Thang điểm 3:

  • As the first one to finish making the cakes among the three girls, the tallest girl looks happy and proud.
  • The tallest girl looks happy and proud as she is the first one to finish making the cakes among the three girls.
  • The two shorter girls are not able to make the cakes as fast as the taller one.

Các câu trả lời này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về cách sử dụng từ khóa “as” trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: như giới từ (“với tư cách là”), liên từ chỉ nguyên nhân (“bởi vì”) và trong cấu trúc so sánh ngang bằng “as…as”. Mỗi câu đều đúng ngữ pháp, chứa đủ từ khóa và diễn tả chính xác hoạt động trong bức tranh, thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc câu đa dạng để miêu tả.

Thang điểm 2:

  • The two shorter girls are not able to make the cakes as quickly as the taller one.

Câu này mắc lỗi sử dụng tính từ “quick” thay vì trạng từ “quickly” để bổ nghĩa cho động từ “make” trong cấu trúc so sánh ngang bằng. Cụ thể, “quick” là tính từ, còn “quickly” là trạng từ, và trạng từ mới bổ nghĩa cho động từ. Dù có lỗi ngữ pháp này, ý nghĩa của câu vẫn được truyền tải mà không gây hiểu lầm lớn.

Thang điểm 1:

  • As she was showing to her friends.

Câu này chỉ sử dụng duy nhất từ khóa “as” và là một câu không hoàn chỉnh (sentence fragment). Mệnh đề bắt đầu bằng “as” là mệnh đề phụ thuộc, cần có một mệnh đề chính đi kèm để tạo thành câu hoàn chỉnh. Việc thiếu mệnh đề chính khiến câu tối nghĩa và không truyền tải được thông tin đầy đủ về bức tranh.

Bài Mẫu 4: Miêu Tả Hai Người Đàn Ông Làm Việc

Từ khóa: busy, across

Hai người đàn ông làm việc chăm chỉ trên máy tính, minh họa TOEIC WritingHai người đàn ông làm việc chăm chỉ trên máy tính, minh họa TOEIC Writing

Thang điểm 3:

  • The two men who are sitting across from each other are busily performing their tasks on their computers.
  • The two men sitting across from each other are busy performing their tasks on their computers.

Hai câu này minh họa cách sử dụng từ khóa “across” trong cụm “across from each other” và từ khóa “busy” dưới dạng trạng từ “busily” để bổ nghĩa cho hành động, hoặc tính từ “busy” trong cấu trúc “be busy + Ving”. Cả hai đều đúng ngữ pháp, truyền tải đầy đủ thông tin và miêu tả chính xác hành động của hai người đàn ông trong bức tranh. Sự linh hoạt trong việc sử dụng mệnh đề quan hệ đầy đủ hoặc rút gọn cũng là điểm cộng.

Thang điểm 2:

  • The two men are sitting across from each other are busy performing their tasks on their computers.

Câu này mắc lỗi thừa động từ khi có hai động từ chính (“are sitting” và “are busy performing”) đứng liền nhau mà không có liên từ kết nối. Mặc dù vậy, ý nghĩa tổng thể của câu vẫn rõ ràng, người đọc vẫn hiểu được nội dung bức tranh.

Thang điểm 1:

  • The two men who are sitting are busy.

Câu này chỉ sử dụng duy nhất từ khóa “busy” mà bỏ qua “across”. Dù có nhắc đến “busy”, câu văn lại rất tối nghĩa vì không làm rõ họ đang bận rộn làm gì. Thiếu thông tin chi tiết và không sử dụng đầy đủ từ khóa là những điểm yếu lớn khiến câu không đáp ứng yêu cầu.

Bài Mẫu 5: Miêu Tả Hộp Được Đặt Cạnh Cửa Sổ

Từ khóa: put, near

Thang điểm 3:

  • The couple has put the boxes near the windows.
  • The boxes have been put near the windows by the couple.

Hai câu trả lời này thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng cấu trúc chủ động và bị động ở thì hiện tại hoàn thành, đồng thời áp dụng chính xác giới từ “near” để chỉ vị trí. Cả hai câu đều đúng ngữ pháp, bao gồm đầy đủ hai từ khóa và miêu tả chân thực hoạt động trong bức tranh, cho thấy sự kiểm soát tốt về thì và dạng câu.

Thang điểm 2:

  • The boxes have put near the windows by the couple.

Lỗi ngữ pháp trong câu này nằm ở việc sử dụng câu chủ động với chủ ngữ là “the boxes” (những chiếc hộp). Vì hộp là vật thể không thể tự thực hiện hành động “put”, câu cần được viết ở dạng bị động “have been put”. Mặc dù có sai sót này, ý nghĩa của câu vẫn được hiểu rõ.

Thang điểm 1:

  • The couple is putting the boxes next to the windows.

Câu này chỉ sử dụng duy nhất từ khóa “put” và bỏ qua “near”. Hơn nữa, việc sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (“is putting”) không phù hợp với bức tranh, nơi các hộp đã được sắp xếp xong. Điều này cho thấy sự sai lệch về thì và khả năng miêu tả không chính xác trạng thái trong hình ảnh.

Bài Mẫu 6: Miêu Tả Cuộc Họp Tìm Giải Pháp

Từ khóa: find, so

Nhóm nhân viên họp tìm giải pháp, ví dụ về cấu trúc 'so that' trong TOEICNhóm nhân viên họp tìm giải pháp, ví dụ về cấu trúc 'so that' trong TOEIC

Thang điểm 3:

  • The female office worker seems to find out the solutions to the problems they are facing, so her male counterparts look glad.
  • They are having a meeting so that they can find out the solutions to the problems their office is facing.
  • They are conducting a meeting so as to find out the solutions to the problems their office is facing.

Các câu trả lời này minh họa cách sử dụng từ khóa “so” ở nhiều cấu trúc khác nhau: liên từ phụ thuộc chỉ kết quả, cụm từ chỉ mục đích “so that” (kèm mệnh đề) và “so as to” (kèm động từ nguyên thể). Tất cả đều đúng ngữ pháp, tích hợp đầy đủ hai từ khóa và mô tả chi tiết hoạt động tìm kiếm giải pháp trong cuộc họp, thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng liên từ và cụm từ chỉ mục đích.

Thang điểm 2:

  • They were discussing so that they can find out the solutions to the problems their office is facing.

Lỗi ngữ pháp ở câu này là sự không thống nhất về thì. Động từ khuyết thiếu “can” và “is facing” chỉ ra bối cảnh hiện tại, trong khi “were discussing” lại ở thì quá khứ. Cần điều chỉnh thành “are discussing” để đảm bảo sự hòa hợp về thì trong câu. Tuy nhiên, thông điệp chính về mục đích của cuộc thảo luận vẫn được truyền tải.

Thang điểm 1:

  • They are discussing to find things.

Câu này chỉ sử dụng duy nhất từ khóa “find”. Từ “discuss” được dùng sai như một nội động từ (thiếu tân ngữ), khiến câu bị tối nghĩa vì không rõ họ đang thảo luận về điều gì. Ngoài ra, việc sử dụng danh từ chung chung “things” cũng làm câu thiếu chi tiết và không miêu tả rõ nội dung bức tranh.

Bài Mẫu 7: Miêu Tả Sân Tennis Gần Cây Xanh

Từ khóa: near, trees

Thang điểm 3:

  • They are playing tennis near a forest full of trees.
  • The court which they are playing squash on is near to a lot of trees.

Hai câu trả lời này thể hiện cách sử dụng từ khóa “near” như một giới từ chỉ vị trí và tích hợp “trees” thông qua mệnh đề quan hệ rút gọn hoặc mệnh đề quan hệ đầy đủ. Cả hai đều đúng ngữ pháp, bao gồm đủ hai từ khóa và miêu tả chính xác khung cảnh sân chơi với nhiều cây cối xung quanh, cho thấy khả năng rút gọn mệnh đề quan hệ và sử dụng giới từ linh hoạt.

Thang điểm 2:

  • The court where they are playing squash on is near a lot of trees.

Câu này mắc lỗi ngữ pháp khi sử dụng trạng từ quan hệ “where” trong khi vẫn còn giới từ “on” ở cuối mệnh đề (“playing squash on”). “Where” thay thế cho trạng ngữ chỉ nơi chốn (on the court), vì vậy nếu dùng “where” thì không cần “on” nữa. Nếu giữ “on”, cần dùng đại từ quan hệ “which”. Mặc dù có lỗi sai này, ý nghĩa về vị trí sân chơi vẫn được truyền tải khá rõ ràng.

Thang điểm 1:

  • The forest where they are playing tennis is full of trees.

Câu này chỉ sử dụng duy nhất từ khóa “trees”. Sai lệch nghiêm trọng về nội dung là việc miêu tả họ đang chơi trong “forest” (khu rừng), trong khi bức tranh rõ ràng là sân tennis có nhiều cây cối xung quanh, chứ không phải một khu rừng. Đây là lỗi mô tả sai hình ảnh, dù ngữ pháp có thể tạm chấp nhận.

Bài Mẫu 8: Miêu Tả Người Phụ Nữ Ngửi Rau Củ

Từ khóa: sniff, vegetables

Người phụ nữ ngửi rau củ quả trong siêu thị, bài mẫu ngữ pháp TOEIC WritingNgười phụ nữ ngửi rau củ quả trong siêu thị, bài mẫu ngữ pháp TOEIC Writing

Thang điểm 3:

  • The woman who has long hair is holding a piece of pumpkin and sniffing some vegetables.
  • One of the women is sniffing some vegetables and holding a piece of pumpkin.
  • The woman with long hair is holding two types of vegetables and sniffing another one.

Những câu này minh họa cách sử dụng từ khóa “sniff” và “vegetables” một cách tự nhiên, kết hợp với các cấu trúc bổ trợ như mệnh đề quan hệ “who has long hair” hoặc cụm giới từ “with long hair”. Sự đa dạng trong cách diễn đạt, ngữ pháp chuẩn xác và khả năng miêu tả chi tiết hành động của người phụ nữ là những yếu tố giúp đạt điểm cao.

Thang điểm 2:

  • One of the woman is sniffing some vegetables and hold a piece of pumpkin.

Câu này có hai lỗi ngữ pháp. Thứ nhất, danh từ sau “one of the” phải là số nhiều, nên “woman” phải sửa thành “women”. Thứ hai, động từ “hold” không chia đúng thì (cần là “holding” để đồng nhất với “is sniffing”). Tuy nhiên, ý nghĩa chính về hành động của người phụ nữ vẫn có thể được hiểu.

Thang điểm 1:

  • The woman is sniffing.

Câu này chỉ sử dụng duy nhất từ khóa “sniff” và hoàn toàn bỏ qua “vegetables”. Câu bị tối nghĩa nghiêm trọng vì người đọc không biết người phụ nữ đang ngửi cái gì, không truyền tải được đầy đủ thông tin từ bức tranh.

Bài Mẫu 9: Miêu Tả Người Mua Vé Tại Máy

Từ khóa: tickets, machines

Thang điểm 3:

  • They are buying tickets from the ticket machines.
  • Two women are purchasing tickets from the ticket machines.
  • Two of the machines from which tickets can be bought are being used.

Các câu trả lời này thể hiện khả năng sử dụng từ khóa “tickets” và “machines” trong các cấu trúc câu đơn giản hoặc phức tạp hơn. Việc sử dụng các từ đồng nghĩa như “buy” và “purchase” cũng được đánh giá cao. Câu thứ ba đặc biệt ấn tượng với cấu trúc bị động thì hiện tại tiếp diễn kết hợp với mệnh đề quan hệ “from which tickets can be bought”, cho thấy sự kiểm soát ngữ pháp nâng cao và khả năng diễn đạt tinh tế.

Thang điểm 2:

  • Two women are bought tickets from the ticket machines.

Lỗi ngữ pháp ở đây là việc chia sai động từ ở thì hiện tại tiếp diễn. Cấu trúc đúng phải là “be + V-ing” (are buying), thay vì “are bought” (dạng bị động không phù hợp trong ngữ cảnh này). Mặc dù có sai sót này, ý nghĩa của việc mua vé vẫn được người đọc hiểu.

Thang điểm 1:

  • The women who are buying tickets.

Câu này chỉ sử dụng duy nhất từ khóa “tickets”. Đây là một câu không hoàn chỉnh do thiếu động từ chính. Mệnh đề “who are buying tickets” chỉ là mệnh đề phụ để bổ nghĩa cho chủ ngữ “The women”, không phải là một câu hoàn chỉnh có thể đứng độc lập. Điều này khiến câu không truyền đạt được thông tin đầy đủ.

Bài Mẫu 10: Miêu Tả Hành Khách Chờ Hành Lý

Từ khóa: wait, because

Hành khách chờ hành lý tại sân bay, ví dụ về cách dùng 'because' trong TOEICHành khách chờ hành lý tại sân bay, ví dụ về cách dùng 'because' trong TOEIC

Thang điểm 3:

  • People are having to wait for their suitcases because of the delay in unloading luggage.
  • Because there have been some problems related to luggage, passengers are having to wait.
  • People are having to wait for the luggage because it takes so long to get suitcases off a plane.

Những câu này minh họa cách sử dụng từ khóa “wait” và “because” một cách đa dạng, từ cụm “because of + N” đến liên từ “because + S + V” với các vị trí khác nhau trong câu. Cả ba câu đều đúng ngữ pháp, tích hợp đầy đủ từ khóa và miêu tả chính xác tình huống mọi người đang chờ hành lý do vấn đề liên quan, thể hiện khả năng sử dụng cấu trúc chỉ nguyên nhân – kết quả linh hoạt.

Thang điểm 2:

  • People are having to wait for the luggage because it took so long to get suitcases off a plane.

Lỗi ngữ pháp ở đây là sự không hòa hợp về thì. Nếu câu đang diễn ra trong bối cảnh hiện tại (“are having to wait”), thì động từ “take” cũng phải chia ở thì hiện tại đơn (“it takes so long”), không phải thì quá khứ đơn (“took”). Mặc dù có sai sót này, nguyên nhân của việc chờ đợi vẫn được hiểu.

Thang điểm 1:

  • People are having to wait because of their suitcases.

Câu này chỉ sử dụng duy nhất từ khóa “because”. Mặc dù sử dụng đúng cấu trúc “because of + N”, câu vẫn bị tối nghĩa. Người đọc không thể hiểu được vấn đề gì với những chiếc vali mà lại trở thành lý do khiến mọi người phải chờ đợi. Câu không truyền tải được thông tin đầy đủ và chính xác từ bức hình.

Chiến Lược Cải Thiện Điểm TOEIC Writing Câu 1-5 Hiệu Quả

Để đạt được điểm số tối đa trong phần thi TOEIC Writing Questions 1-5, việc luyện tập chăm chỉ và áp dụng các chiến lược hiệu quả là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là những gợi ý giúp bạn nâng cao kỹ năng viết của mình.

Nắm Vững Ngữ Pháp Cơ Bản

Ngữ pháp là nền tảng của mọi câu trả lời trong phần thi này. Thí sinh cần ôn tập kỹ các thì cơ bản (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành), cấu trúc câu (chủ động, bị động), sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách sử dụng giới từ, liên từ và mệnh đề quan hệ. Một câu văn có ngữ pháp chính xác không chỉ giúp bạn truyền đạt