Việc nắm vững idioms và phrasal verbs về gia đình không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và linh hoạt hơn mà còn là chìa khóa để đạt điểm cao trong các kỳ thi quan trọng, đặc biệt là kỳ thi THPT Quốc gia. Những cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc, bài điền từ và câu hỏi từ vựng, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh sử dụng.

Tổng quan về Idioms và Phrasal Verbs trong Tiếng Anh THPT

Idioms, hay thành ngữ, là những cụm từ mà ý nghĩa của chúng không thể suy ra từ nghĩa đen của từng từ cấu thành. Chúng mang tính biểu cảm cao và phản ánh văn hóa bản địa. Trong khi đó, phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới so với động từ gốc. Cả hai loại cấu trúc này đều là phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày và trong các bài thi tiếng Anh nâng cao.

Việc học các thành ngữ tiếng Anhcụm động từ giúp mở rộng vốn từ vựng một cách đáng kể, từ đó cải thiện kỹ năng đọc hiểu và nghe. Đặc biệt, trong bối cảnh kỳ thi THPT Quốc gia ngày càng chú trọng vào khả năng vận dụng ngôn ngữ thực tế, việc thành thạo những cấu trúc này sẽ mang lại lợi thế lớn cho thí sinh, giúp các bạn tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài phức tạp.

Người học tiếng Anh ôn thi THPT Quốc gia với tài liệu từ vựng chủ đề gia đìnhNgười học tiếng Anh ôn thi THPT Quốc gia với tài liệu từ vựng chủ đề gia đình

Các Idioms (Thành ngữ) phổ biến liên quan đến Gia đình

Các thành ngữ thường mang ý nghĩa ẩn dụ và sâu sắc, giúp lời nói trở nên sinh động và tự nhiên hơn. Việc áp dụng các thành ngữ về chủ đề gia đình vào bài viết hay giao tiếp sẽ thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt.

1. Have a heart of gold

Thành ngữ “Have a heart of gold” được dùng để miêu tả một người vô cùng tốt bụng, lương thiện và rộng lượng. Họ luôn sẵn lòng giúp đỡ người khác mà không mong đợi điều gì đổi lại. Ví dụ, khi bạn nói về Marry, người luôn giúp đỡ mọi người khi họ gặp khó khăn, bạn có thể nhận xét: “Marry really has a heart of gold. She is always willing to help people when they encounter difficulties.” Đây là một thành ngữ tích cực, thường dùng để khen ngợi phẩm chất tốt đẹp của một người.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

2. When pigs fly

Thành ngữ “When pigs fly” thể hiện ý nghĩa một điều gì đó là vô cùng khó khăn hoặc không thể xảy ra. Nó mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, ám chỉ sự bất khả thi của một tình huống. Chẳng hạn, khi James hiếm khi phát biểu trong lớp, việc anh ấy phát biểu sẽ là một điều tưởng chừng không thể: “James never raises his voice in class. He will probably do it only when pigs fly.” Thành ngữ này nhấn mạnh sự hiếm có hoặc không thực tế của một sự việc.

3. Cost an arm and a leg

Khi một thứ gì đó có giá trị rất cao, đắt đỏ, chúng ta sử dụng thành ngữ “Cost an arm and a leg”. Cụm từ này thể hiện sự tốn kém đến mức phải “trả giá bằng cả cánh tay và cái chân” của mình, một cách ví von đầy kịch tính. Chẳng hạn, một chiếc túi xách từ thương hiệu nổi tiếng thường rất đắt đỏ: “This handbag is of a famous brand, so it costs an arm and a leg.” Thành ngữ này giúp người nghe hình dung rõ hơn về mức độ tốn kém của món đồ.

4. Keep one’s chin up

“Keep one’s chin up” có nghĩa là giữ tinh thần vui vẻ, lạc quan và đầy hy vọng ngay cả trong giai đoạn khó khăn. Đây là một lời động viên mạnh mẽ, khuyến khích người khác không gục ngã trước thử thách. Ví dụ, Ann đối mặt với bệnh tật nhưng vẫn giữ thái độ tích cực: “Although Ann is suffering from a serious health disease, she’s still keeping her chin up.” Thành ngữ này truyền tải thông điệp về sự kiên cường và niềm tin vào tương lai.

5. Beside the point

Thành ngữ “Beside the point” được dùng để chỉ một điều gì đó không quan trọng, không có liên quan trực tiếp đến vấn đề đang được thảo luận. Nó giúp xác định rõ trọng tâm của cuộc trò chuyện hoặc vấn đề cần giải quyết. Ví dụ, khi chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu, tổng chi phí có thể không phải là vấn đề chính: “The total cost is beside the point. What’s important is that our products meet customers’ expectations.” Cụm từ này giúp loại bỏ những thông tin nhiễu, tập trung vào điều cốt yếu.

Phrasal Verbs thiết yếu trong chủ đề Gia đình

Phrasal verbs cũng là một phần quan trọng không kém trong việc nâng cao trình độ tiếng Anh, đặc biệt khi chúng thường có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh.

Các cụm động từ tiếng Anh phổ biến liên quan đến chủ đề gia đìnhCác cụm động từ tiếng Anh phổ biến liên quan đến chủ đề gia đình

1. Break away

Cụm động từ “Break away” thường mang ý nghĩa chạy trốn, thoát khỏi hoặc rời khỏi một người hay một nhóm, một tình huống nào đó. Ví dụ, một số du khách muốn khám phá độc lập có thể “break away from the tour group” để tự do trải nghiệm. Đây là hành động tách rời khỏi một sự ràng buộc hoặc sự kiểm soát.

2. Break down

“Break down” là một phrasal verb có nhiều nghĩa và rất thông dụng:

  • Hỏng hóc, dừng hoạt động: Thường dùng cho máy móc, thiết bị. “The car broke down on the highway” có nghĩa là chiếc ô tô bị hỏng giữa đường cao tốc.
  • Trở nên tồi tệ, mất kiểm soát về cảm xúc: Khi ai đó không thể kiềm chế cảm xúc và bắt đầu khóc hoặc suy sụp. “Her health broke down due to the high pressure at school” miêu tả sức khỏe của cô ấy suy giảm do áp lực học tập quá lớn.
  • Tách rời, phân ra thành từng phần nhỏ: “Each lesson is broken down into several units” có nghĩa là mỗi bài học được chia nhỏ thành nhiều phần.
  • Đổ vỡ, tan vỡ, thất bại: Thường dùng trong các mối quan hệ, hôn nhân, hoặc đàm phán. “She cried a lot when her marriage broke down” minh họa nỗi buồn khi một cuộc hôn nhân tan vỡ.

3. Break into

“Break into” cũng là một phrasal verb đa nghĩa:

  • Đột nhập bằng vũ lực: Dùng lực để mở cửa hoặc đột nhập vào một nơi nào đó. “A thief broke into my apartment last night” là một ví dụ về việc tên trộm đột nhập vào căn hộ.
  • Bắt đầu làm gì đó một cách bất ngờ, đột ngột: “He broke into a run when he saw the police” có nghĩa là anh ta đột ngột bỏ chạy khi thấy cảnh sát.
  • Trở nên thành công trong một lĩnh vực: “The company is breaking into new markets” cho thấy công ty đang thành công trong việc thâm nhập vào các thị trường mới.

4. Break in

Cụm động từ “Break in” mang hai ý nghĩa chính:

  • Đột nhập bất hợp pháp: Nhằm mục đích phạm tội, ví dụ trộm cắp. “Burglars broke into our house and stole a computer while we were on holiday” miêu tả việc kẻ trộm đột nhập vào nhà và lấy trộm máy tính khi gia đình đi nghỉ.
  • Ngắt lời, làm gián đoạn: Xen vào một cuộc nói chuyện hoặc một hoạt động. “Don’t suddenly break in while she is talking” là lời nhắc nhở không nên làm gián đoạn người khác khi họ đang nói.

5. Break up

“Break up” có nghĩa là:

  • Chấm dứt một mối quan hệ, chia tay: “She’s just broken up with her boyfriend” là câu nói phổ biến khi ai đó kết thúc một mối quan hệ tình cảm.
  • Trường học đóng cửa, bắt đầu kỳ nghỉ: “We usually break up for the holidays in July” miêu tả việc học sinh được nghỉ học và bắt đầu kỳ nghỉ vào tháng 7.

6. Break out

“Break out” thường dùng để chỉ:

  • Nổ ra, bắt đầu một cách bất ngờ: Thường là các sự kiện không mong muốn như chiến tranh, dịch bệnh, hoặc bạo lực. “The Second World War broke out in 1939” là một ví dụ lịch sử về sự bùng nổ của chiến tranh.
  • Trốn thoát khỏi: Thoát khỏi một tình huống hoặc một nơi giam giữ. “There was a fire last night at the prison and some inmates had broken out” kể về việc tù nhân trốn thoát khỏi nhà tù sau một vụ hỏa hoạn.

7. Break off

“Break off” có thể hiểu là:

  • Ngừng nói hoặc tạm ngừng làm một việc gì đó: “The teacher broke off when some students came into the class late” minh họa việc giáo viên tạm dừng bài giảng khi có học sinh vào muộn.
  • Tách rời một phần của vật thể: Dùng lực để tách ra hoặc một vật bị tách rời do tác động. “He broke off a piece of cake and gave it to me” là hành động bẻ một miếng bánh.

8. Break through

Cụm từ “Break through” có nghĩa là có những phát hiện, khám phá mới và quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học hoặc công nghệ. Nó thể hiện sự đột phá, vượt qua rào cản. “Scientists are beginning to break through in the fight against some serious diseases” cho thấy các nhà khoa học đang có những tiến bộ đáng kể trong cuộc chiến chống lại các căn bệnh hiểm nghèo.

9. Break even

“Break even” dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, có nghĩa là không có lãi cũng không lỗ, đạt điểm hòa vốn. “The company just about broke even last year” miêu tả tình hình tài chính của công ty vào năm ngoái, gần như không có lợi nhuận.

Ứng dụng Idioms và Phrasal Verbs vào Bài thi THPT Quốc gia

Trong kỳ thi THPT Quốc gia môn Tiếng Anh, các câu hỏi về từ vựng tiếng Anh nói chung và idioms, phrasal verbs nói riêng chiếm một tỷ lệ đáng kể, thường dao động từ 15-20% tổng số câu. Chúng thường xuất hiện dưới dạng chọn từ/cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa, hoặc điền vào chỗ trống để hoàn thành câu. Việc hiểu đúng ngữ cảnh và ý nghĩa của các cấu trúc này là vô cùng quan trọng. Để thành công, thí sinh cần không chỉ học thuộc lòng mà còn phải luyện tập đặt chúng vào các tình huống thực tế, giống như các bài tập vận dụng dưới đây.

Luyện tập củng cố: Bài tập vận dụng

Phần này sẽ giúp bạn kiểm tra và củng cố kiến thức về idioms và phrasal verbs về gia đình vừa học.

Bài tập 1: Ghép đúng nghĩa của các từ/cụm sau

Idioms Nghĩa
1. Keep one’s chin up A. Có giá cao, đắt đỏ
2. When pigs fly B. Giữ tinh thần lạc quan, vui vẻ trong lúc gặp khó khăn
3. Beside the point C. Tốt bụng và rộng lượng
4. Have a heart of gold D. Điều không thể xảy ra
5. Cost an arm and a leg E. Điều không quan trọng hoặc không có liên quan
Cụm động từ Nghĩa
6. Break in A. Hoà vốn
7. Break even B. Chia tay, chấm dứt một mối quan hệ
8. Break up C. Hỏng hóc, dừng hoạt động
9. Break into D. Có những khám phá mới
10. Break through E. Làm gián đoạn
11. Break out F. Tạm ngừng làm một việc gì đó
12. Break off G. Trở nên thành công trong một ngành nghề
13. Break down H. Rời khỏi nhóm
14. Break away I. Bắt đầu nổ ra

Bài tập 2: Đánh dấu chữ A, B, C hoặc D trên tờ trả lời của bạn để chỉ ra từ/cụm từ GẦN NHẤT nghĩa với từ/cụm từ được gạch chân trong mỗi câu hỏi sau đây.

Question 1: Keep your chin up! Even though you failed the university entrance examination, you can apply for vocational training.

| A. Be cheerful | B. Be sad | C. Stay calm | D. Be worried |

Question 2: He got into serious debt so his wife broke up with him.

| A. supported | B. appreciated | C. divorced | D. judged |

Question 3: The elevator has broken down so everyone has to walk upstairs.

| A. been repaired | B. been installed | C. stopped working | D. been maintained |

Question 4: Sure he’ll pay for the drinks when pigs fly. He even didn’t give money to his parents to buy a new television.

| A. when the sun rises in the West | B. whenever he can | C. when the party’s over | D. when he has money |

Question 5: Several prisoners broke out of the jail yesterday.

| A. are arrested | B. started fighting | C. stole something | D. escaped from |

Bài tập 3: Mark the letter A, B, C. or D on your answer sheet to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word(s) in each of the following questions.

Question 6: I’m asking you where you stayed last night. Don’t tell me about your exam. It’s beside the point.

| A. is important | B. worth considering | C. is irrelevant | D. is unimportant |

Question 7: He is sometimes a bit rude and bad-tempered, but he really has a heart of gold.

| A. is polite | B. is kind | C. is talented | D. is unkind |

Question 8: The girl broke down when she received her examination’s result. She knew that her parents would be disappointed about that.

| A. become upset | B. feel happy | C. be anxious | D. be angry |

Question 9: Hannah’s parents blamed her for buying a new smartphone which costs an arm and a leg.

| A. has high price | B. has cheap price | C. costs a fortune | D. is awful |

Question 10: Because of the weather damage, the back section of the plane had broken off.

| A. be separated | B. be detached | C. be removed | D. be attached |

Bài tập 4: Fill in the blanks with the most suitable phrasal verbs

Question 11: There were a lot of customers coming to our restaurant this month. However, since the costs of ingredients and spices had risen, our restaurants barely _______.

| A. broke down | B. broke up | C. broke off | D. broke even |

Question 12: We haven’t _______ the new medical treatments to deal with lung cancer.

| A. broken into | B. broken through | C. broken down | D. broken away |

Question 13: There was some noise from the audience and the speaker ______.

| A. broke off | B. broke in | C. broke up | D. broke down |

Question 14: As the president stopped delivering his speech, the crowd ______ loud applause.

| A. broke into | B. broke out | C. broke away | D. broke even |

Question 15: The singer ______ from her bodyguard and went down the stage to take a photo with her fans.

| A. broke up | B. broke away | C. broke off | D. broke through |

Đáp án

Bài tập 1

  1. B
  2. D
  3. E
  4. C
  5. A
  6. E
  7. A
  8. B
  9. G
  10. D
  11. I
  12. F
  13. C
  14. H

Bài tập 2

  1. A
  2. C
  3. C
  4. A
  5. D

Bài tập 3

  1. A
  2. D
  3. B
  4. B
  5. D

Bài tập 4

  1. D
  2. B
  3. B
  4. A
  5. B

Câu hỏi thường gặp về Idioms và Phrasal Verbs

1. Tại sao idioms và phrasal verbs lại quan trọng trong kỳ thi THPT Quốc gia?

Idioms và phrasal verbs là một phần không thể thiếu trong tiếng Anh bản xứ và thường xuất hiện trong các bài thi đọc hiểu, điền từ, và câu hỏi từ vựng của kỳ thi THPT Quốc gia. Nắm vững chúng giúp thí sinh hiểu sâu hơn về ngữ cảnh, chọn đáp án chính xác và nâng cao điểm số tổng thể. Ngoài ra, việc sử dụng các cấu trúc này một cách tự nhiên còn thể hiện trình độ ngôn ngữ cao.

2. Có mẹo nào để học idioms và phrasal verbs hiệu quả không?

Để học idioms và phrasal verbs về gia đình hiệu quả, bạn nên học chúng theo ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ. Hãy tạo các câu ví dụ của riêng mình, sử dụng flashcard, bản đồ tư duy hoặc ghi chú vào sổ tay. Luyện tập thường xuyên bằng cách áp dụng chúng vào các đoạn văn, bài nói hoặc thậm chí là trong giao tiếp hàng ngày. Việc xem phim, nghe nhạc và đọc sách tiếng Anh cũng giúp bạn tiếp xúc với các cụm từ này trong môi cảnh tự nhiên, từ đó ghi nhớ tốt hơn.

3. Làm thế nào để phân biệt các nghĩa khác nhau của một phrasal verb?

Nhiều phrasal verbs có nhiều hơn một nghĩa, và việc phân biệt chúng phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Khi gặp một phrasal verb, hãy đọc kỹ toàn bộ câu hoặc đoạn văn để xác định ý nghĩa phù hợp nhất. Bạn có thể tìm kiếm các ví dụ sử dụng khác nhau trên từ điển hoặc các trang web học tiếng Anh uy tín. Việc luyện tập qua các bài tập vận dụng đa dạng cũng là cách hiệu quả để làm quen với các ngữ cảnh khác nhau của cùng một phrasal verb.

Việc làm chủ idioms và phrasal verbs về gia đình là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là cho kỳ thi THPT Quốc gia. Với sự kiên trì luyện tập và tài liệu chất lượng từ Edupace, bạn chắc chắn sẽ đạt được kết quả tốt nhất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *