Nhân phẩm và danh dự là những giá trị cốt lõi của mỗi con người, được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt. Tuy nhiên, trong cuộc sống, không ít trường hợp xảy ra hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến những giá trị này. Hành vi đó có thể cấu thành Tội làm nhục người khác, một tội danh được quy định rõ ràng trong Bộ luật Hình sự Việt Nam.
Khái niệm pháp luật về hành vi làm nhục
Theo quy định của pháp luật, hành vi làm nhục người khác là hành vi xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm và danh dự của họ. Bản chất của hành vi này là việc đưa ra những thông tin, lời nói, cử chỉ hoặc hành động nhằm hạ thấp uy tín, danh dự, khiến người bị hại cảm thấy bị sỉ nhục, tổn thương về mặt tinh thần. Mức độ “nghiêm trọng” là yếu tố mấu chốt để phân biệt hành vi này với các vi phạm khác.
Việc xác định tính “nghiêm trọng” của hành vi làm nhục người khác không chỉ dựa vào ý chí chủ quan của người thực hiện hành vi hay cảm nhận của người bị hại mà còn cần xem xét nhiều yếu tố khách quan. Các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ đánh giá dựa trên hành vi cụ thể, phương thức thực hiện, địa điểm xảy ra, tác động lan tỏa trong xã hội, phản ứng của dư luận xã hội và đặc biệt là mức độ ảnh hưởng đến tâm lý, sức khỏe, công việc, cuộc sống của nạn nhân.
Cấu thành Tội làm nhục người khác theo Bộ luật Hình sự
Tội làm nhục người khác là một tội danh được quy định cụ thể tại Điều 155 của Bộ luật Hình sự hiện hành. Để một người bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội này, hành vi xúc phạm nhân phẩm, danh dự phải đạt đến mức độ “nghiêm trọng” và thỏa mãn các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật hình sự.
Điều 155 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, nêu rõ: Người nào có hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác sẽ phải chịu trách nhiệm hình sự. Hành vi này có thể được thực hiện công khai hoặc lén lút, bằng lời nói, hình ảnh, văn bản, hoặc các phương tiện khác, miễn là gây ra sự tổn hại nghiêm trọng đến uy tín và giá trị tinh thần của người bị hại.
Quy định về hình phạt đối với Tội làm nhục người khác
Pháp luật hình sự Việt Nam quy định các khung hình phạt khác nhau đối với Tội làm nhục người khác, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng và các tình tiết tăng nặng của vụ án. Khung hình phạt cơ bản được áp dụng khi hành vi xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự người khác xảy ra nhưng chưa gây ra các hậu quả đặc biệt nghiêm trọng được quy định ở các khoản cao hơn.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Điều kiện đăng ký kết hôn với công an theo quy định
- Phân Biệt A lot of, Lots of và các từ chỉ số lượng trong tiếng Anh
- Nam 1983 và Nữ 1987 hợp tuổi kết hôn
- Đánh giá mức độ hợp tuổi Nam Mậu Tý Nữ Canh Dần
- Thì Hiện Tại Đơn: Cẩm Nang Toàn Diện Từ A Đến Z
Theo Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Hình sự, người phạm tội có thể bị phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm. Đây là mức phạt nhẹ nhất áp dụng cho các trường hợp phạm tội ít nghiêm trọng, hậu quả chưa đến mức gây tổn hại nặng nề về tâm lý hay sức khỏe cho nạn nhân.
Đối với các trường hợp nghiêm trọng hơn, Khoản 2 Điều 155 quy định mức phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm nếu phạm tội thuộc một trong các tình tiết như phạm tội 02 lần trở lên, đối với 02 người trở lên, lợi dụng chức vụ quyền hạn, đối với người đang thi hành công vụ, đối với người dạy dỗ/nuôi dưỡng/chăm sóc/chữa bệnh cho mình, sử dụng mạng máy tính/mạng viễn thông/phương tiện điện tử để phạm tội, hoặc gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% đến 60%.
Hình ảnh minh họa về hậu quả của hành vi làm nhục người khác theo quy định pháp luật
Mức hình phạt cao nhất được quy định tại Khoản 3 Điều 155, áp dụng khi hành vi làm nhục người khác gây ra hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Người phạm tội sẽ bị phạt tù từ 02 năm đến 05 năm nếu hành vi làm rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể đạt 61% trở lên hoặc làm nạn nhân tự sát. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm theo Khoản 4 Điều này.
Xử lý hành chính đối với hành vi làm nhục chưa cấu thành tội phạm
Không phải mọi hành vi xúc phạm nhân phẩm, danh dự người khác đều cấu thành Tội làm nhục người khác theo quy định của Bộ luật Hình sự. Những hành vi có mức độ nghiêm trọng thấp hơn, chưa đủ yếu tố để bị truy cứu trách nhiệm hình sự, vẫn có thể bị xử lý theo quy định của pháp luật hành chính.
Cụ thể, Điều 5 Nghị định 167/2013/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng và chữa cháy; phòng, chống bạo lực gia đình có đề cập đến các hành vi vi phạm quy định về trật tự công cộng. Theo đó, hành vi có cử chỉ, lời nói thô bạo, khiêu khích, trêu ghẹo, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác có thể bị phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 100.000 đồng đến 300.000 đồng.
Mức xử phạt hành chính này được áp dụng cho những hành vi được coi là “xúc phạm”, nhưng chưa đến mức “xúc phạm nghiêm trọng” như đòi hỏi của cấu thành Tội làm nhục người khác trong Bộ luật Hình sự. Việc xử phạt hành chính nhằm răn đe, ngăn chặn các hành vi thiếu văn hóa, gây ảnh hưởng đến môi trường sống và làm việc lành mạnh.
Trách nhiệm dân sự: Bồi thường thiệt hại danh dự, nhân phẩm
Bên cạnh việc bị xử lý hình sự hoặc hành chính, người có hành vi làm nhục người khác còn có thể phải chịu trách nhiệm dân sự. Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác là căn cứ phát sinh nghĩa vụ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
Điều 592 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định rõ về thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm. Thiệt hại bao gồm chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại; thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút do hành vi xúc phạm gây ra. Quan trọng hơn, người chịu trách nhiệm bồi thường còn phải bồi thường một khoản tiền khác để bù đắp tổn thất về tinh thần mà người bị hại phải gánh chịu.
Mức bồi thường bù đắp tổn thất về tinh thần do các bên thỏa thuận. Tuy nhiên, pháp luật dân sự cũng đặt ra mức trần. Nếu các bên không thỏa thuận được, mức tối đa cho một người có danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm không quá mười lần mức lương cơ sở do Nhà nước quy định tại thời điểm giải quyết bồi thường. Điều này nhằm đảm bảo rằng người bị hại nhận được sự đền bù công bằng cho những tổn thương tinh thần mà họ phải chịu đựng.
Phân biệt hành vi làm nhục và vu khống
Trong thực tế, Tội làm nhục người khác thường bị nhầm lẫn với Tội vu khống. Tuy nhiên, đây là hai tội danh khác nhau với hành vi cấu thành và mục đích khác nhau. Việc phân biệt rõ ràng giúp xác định đúng bản chất hành vi vi phạm pháp luật.
Hành vi làm nhục, như đã phân tích, là hành vi xúc phạm trực tiếp đến nhân phẩm, danh dự của người khác bằng cách miệt thị, sỉ nhục, hạ thấp họ. Nội dung của hành vi làm nhục có thể là đúng hoặc sai sự thật, nhưng mục đích chính là gây ra sự hổ thẹn, tổn thương tinh thần cho người bị hại.
Trong khi đó, hành vi vu khống là hành vi bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Điểm mấu chốt của vu khống là việc “bịa đặt hoặc loan truyền điều sai sự thật” với mục đích làm hại người khác. Như vậy, vu khống nhấn mạnh yếu tố sai sự thật của thông tin được đưa ra, còn làm nhục tập trung vào bản chất xúc phạm, sỉ nhục, bất kể thông tin đó đúng hay sai sự thật (dù trong nhiều trường hợp làm nhục cũng dựa trên thông tin sai sự thật).
Bảo vệ bản thân trước hành vi làm nhục
Mỗi công dân đều có quyền được pháp luật bảo vệ về danh dự, nhân phẩm. Nếu không may trở thành nạn nhân của hành vi làm nhục người khác, có những bước đi cụ thể bạn có thể thực hiện để tự bảo vệ quyền lợi của mình.
Đầu tiên, hãy giữ bình tĩnh và thu thập chứng cứ. Các chứng cứ có thể bao gồm tin nhắn, bài viết trên mạng xã hội, email, ghi âm cuộc nói chuyện, lời khai của nhân chứng, hình ảnh hoặc video ghi lại hành vi làm nhục. Việc có đầy đủ chứng cứ là rất quan trọng khi trình báo hoặc khởi kiện.
Tiếp theo, nạn nhân có thể trình báo sự việc đến cơ quan công an địa phương. Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi, cơ quan công an sẽ tiến hành xác minh, điều tra và đưa ra biện pháp xử lý phù hợp, có thể là xử phạt hành chính hoặc khởi tố vụ án hình sự nếu hành vi cấu thành Tội làm nhục người khác. Nạn nhân cũng có quyền yêu cầu người thực hiện hành vi công khai xin lỗi, cải chính thông tin sai sự thật (nếu có) và bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự.
Các câu hỏi thường gặp (FAQs)
Hành vi thế nào được coi là “xúc phạm nghiêm trọng”?
Pháp luật không đưa ra định nghĩa cụ thể cho thuật ngữ “xúc phạm nghiêm trọng”. Việc đánh giá tính nghiêm trọng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tính chất, mức độ của hành vi; hoàn cảnh xảy ra; hậu quả gây ra cho nạn nhân (tâm lý, sức khỏe, cuộc sống); tác động xã hội và cách nhìn nhận của cộng đồng.
Tội làm nhục người khác có điểm gì khác với Tội vu khống?
Điểm khác biệt cơ bản nằm ở tính chất của hành vi. Làm nhục là xúc phạm trực tiếp đến nhân phẩm, danh dự bằng lời lẽ, hành động sỉ nhục (nội dung có thể đúng hoặc sai). Vu khống là bịa đặt hoặc loan truyền điều sai sự thật nhằm làm tổn hại danh dự, nhân phẩm (nội dung bắt buộc là sai sự thật).
Nếu bị làm nhục trên mạng xã hội thì xử lý thế nào?
Hành vi làm nhục người khác trên mạng xã hội hoặc các phương tiện điện tử là một tình tiết tăng nặng được quy định tại Điểm e Khoản 2 Điều 155 Bộ luật Hình sự. Nạn nhân cần thu thập chứng cứ (ảnh chụp màn hình, đường link, thông tin tài khoản) và trình báo đến cơ quan công an hoặc cơ quan có thẩm quyền để được giải quyết theo pháp luật hình sự hoặc hành chính, tùy mức độ vi phạm.
Nạn nhân có quyền yêu cầu bồi thường không?
Có. Bên cạnh việc xử lý hình sự hoặc hành chính, nạn nhân của hành vi làm nhục người khác có quyền yêu cầu người gây ra thiệt hại bồi thường theo quy định của pháp luật dân sự, bao gồm chi phí hợp lý để khắc phục thiệt hại, thu nhập bị mất hoặc giảm sút, và một khoản tiền để bù đắp tổn thất về tinh thần.
Việc hiểu rõ Tội làm nhục người khác và các quy định pháp luật liên quan là vô cùng quan trọng, không chỉ để bảo vệ bản thân mà còn góp phần xây dựng một môi trường xã hội văn minh, tôn trọng lẫn nhau. Pháp luật Việt Nam đã có những chế tài cụ thể để xử lý các hành vi này. Tại Edupace, chúng tôi mong rằng những thông tin này sẽ giúp bạn đọc nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ của mình theo pháp luật.





