Động từ “get” là một trong những từ vựng tiếng Anh cơ bản nhưng lại ẩn chứa vô vàn ý nghĩa và cách sử dụng linh hoạt, khiến không ít người học cảm thấy bối rối. Từ việc biểu thị hành động nhận, lấy đến việc diễn tả sự thay đổi trạng thái hay tạo thành các cụm động từ phức tạp, từ get thực sự là một “tắc kè hoa” trong ngôn ngữ. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu khám phá các cách dùng get một cách chi tiết và đầy đủ nhất, giúp bạn nắm vững và tự tin sử dụng động từ đa năng này trong mọi tình huống giao tiếp.

Hiểu Rõ Các Cấu Trúc Cơ Bản Của Động Từ Get

Động từ get có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau để tạo nên những cấu trúc ngữ pháp phổ biến, mỗi cấu trúc lại mang một sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Việc nắm vững những cách dùng get cơ bản này là nền tảng quan trọng để bạn có thể sử dụng “get” một cách chính xác và tự nhiên.

Get + Đại Từ/Danh Từ

Khi get đứng trước một tân ngữ trực tiếp là đại từ hoặc danh từ, nó thường mang ý nghĩa của việc “nhận được”, “có được”, “lấy được”, hoặc thậm chí là “mua” hay “mang về”. Đây là một trong những cách dùng get thông dụng nhất, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày, từ việc nhận một món đồ vật đến việc có được thông tin.

Ví dụ:

  • I got the result yesterday. (Tôi đã nhận được kết quả ngày hôm qua.)
  • Can you get me some sweets? (Bạn có thể lấy giúp tôi một ít kẹo không?)
  • She needs to get a new book for her class. (Cô ấy cần mua một quyển sách mới cho lớp học của mình.)

Cần lưu ý rằng, khi bạn muốn diễn tả ai đó đang “trở thành” một cái gì đó, đặc biệt là một vai trò hay tình trạng mới, chúng ta sẽ dùng cấu trúc Get to be + Danh từ thay vì chỉ dùng Get + Danh từ đơn thuần. Điều này nhấn mạnh quá trình chuyển đổi. Ví dụ, một người đàn ông sắp làm cha sẽ “getting to be a father”, không phải “getting a father”.

Get + Tính Từ

Cấu trúc get đi kèm với tính từ là một cách diễn đạt vô cùng phổ biến, đặc biệt trong các ngữ cảnh giao tiếp không trang trọng. Nó mang ý nghĩa “trở nên” hoặc “trở thành”, chỉ sự thay đổi trạng thái của chủ thể. Sự thay đổi này có thể là về cảm xúc, tình trạng vật lý, hoặc bất kỳ đặc điểm nào khác.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ:

  • It’s time to get ready for our trip. (Đã đến lúc sẵn sàng cho chuyến đi rồi.)
  • Jim is getting taller. (Jim đang dần trở nên cao hơn.)
  • After hearing the news, she got sad. (Sau khi nghe tin, cô ấy trở nên buồn bã.)

Thú vị hơn, khi get đứng trước tân ngữ (thường là đại từ) và sau đó là tính từ, nó có nghĩa là “làm cho ai đó trở nên” hoặc “khiến ai đó có cảm giác gì”. Đây là một cách dùng get mạnh mẽ để diễn tả tác động của một vật, một sự kiện lên cảm xúc hoặc trạng thái của người khác. Trò chơi có thể khiến bạn phấn khích, hoặc một câu chuyện có thể làm bạn sợ hãi.

Ví dụ:

  • This game is getting me excited! (Trò chơi này đang làm tôi phấn khích!)
  • The cold weather always gets me sick. (Thời tiết lạnh luôn khiến tôi bị ốm.)

Phân Tích Sâu Các Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Với Get

Một trong những khía cạnh phong phú và thử thách nhất của từ get là khả năng kết hợp với các giới từ và trạng từ để tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs). Mỗi cụm động từ lại mang một ý nghĩa riêng biệt, đôi khi hoàn toàn khác so với nghĩa gốc của động từ get, mở rộng đáng kể cách dùng get trong tiếng Anh. Ước tính có hàng trăm cụm động từ liên quan đến “get” được sử dụng, và việc nắm bắt các cụm phổ biến là chìa khóa để giao tiếp trôi chảy.

Cụm Động Từ Get Diễn Tả Sự Di Chuyển và Tiếp Xúc

Nhiều cụm động từ với get được dùng để mô tả các hành động di chuyển, lên xuống phương tiện, hoặc tiếp xúc với một địa điểm nào đó.

  • Get on: Cụm động từ này thường dùng để chỉ hành động lên phương tiện giao thông công cộng lớn như xe buýt, tàu hỏa, hoặc máy bay. Ngoài ra, get on còn mang ý nghĩa tiếp tục thực hiện một công việc hay hoạt động nào đó, thể hiện sự tiến triển. Ví dụ, “We got on the bus at the stop near our house” diễn tả việc lên xe buýt, còn “How are you getting on with your new project?” là hỏi về tiến độ công việc.
  • Get in: Tương tự như get on, nhưng get in thường dùng cho các phương tiện cá nhân nhỏ hơn như ô tô, hoặc để chỉ việc đi vào một không gian kín. Nó cũng có thể được dùng để nói về thời gian một phương tiện đến nơi. Ví dụ, “Let’s get in the car!” (Hãy lên xe!) hoặc “What time is the plane expected to get in?” (Chuyến bay dự kiến đến lúc mấy giờ?).
  • Get off: Ngược lại với get on, get off có nghĩa là đi xuống khỏi một phương tiện giao thông công cộng. Đây là một cách dùng get đơn giản nhưng rất cần thiết trong giao tiếp hàng ngày khi di chuyển. Ví dụ, “I got off at the wrong stop and had to wait for another bus.” (Tôi xuống nhầm trạm nên phải đợi thêm một chuyến xe buýt khác.)
  • Get out: Get out mang nghĩa rời đi, thoát ra khỏi một nơi nào đó. Nó cũng có thể ám chỉ việc một thông tin hoặc bí mật bị lộ ra ngoài. Chẳng hạn, “They were lucky to get out alive” (Họ may mắn thoát chết) hoặc “Word got out about the wedding” (Tin tức về đám cưới đã bị lộ ra ngoài).
  • Get up: Cụm động từ này rất quen thuộc, có nghĩa là thức dậy vào buổi sáng hoặc đứng dậy từ một vị trí ngồi/nằm. Ví dụ, “When he worked as a baker, he used to have to get up very early.” (Khi anh ấy làm thợ làm bánh, anh ấy phải thức dậy rất sớm.)

Cụm Động Từ Get Diễn Tả Mối Quan Hệ và Tương Tác

Từ get cũng rất hữu ích khi nói về các mối quan hệ xã hội, cách chúng ta tương tác với người khác hoặc đối phó với các tình huống.

  • Get along: Cụm này thường dùng để diễn tả việc có mối quan hệ tốt, hòa thuận với ai đó. Ví dụ, “Harry and I get along really well.” (Tôi và Harry có mối quan hệ rất tốt.)
  • Get to: Khi get to đi với một người, nó thường mang ý nghĩa làm phiền, gây khó chịu hoặc làm buồn lòng ai đó. Đây là một cách dùng get chỉ tác động tiêu cực lên cảm xúc. Ví dụ, “You shouldn’t let him get to you.” (Bạn không nên để anh ta làm phiền bạn như thế.)
  • Get at: Get at có thể có nhiều nghĩa, bao gồm việc cố gắng ám chỉ điều gì đó, hoặc chỉ trích, tấn công ai đó bằng lời nói. Trong ngữ cảnh chỉ trích, nó thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ, “She keeps getting at me for every little thing. I can’t do anything right.” (Cô ấy cứ chỉ trích tôi vì những điều nhỏ nhặt, tôi chẳng bao giờ làm gì đúng cả.)
  • Get across: Cụm từ này có nghĩa là truyền đạt, giải thích rõ ràng một ý tưởng hoặc thông điệp để người khác hiểu. “The book really got across what it was like to be a soldier.” (Cuốn sách này đã thực sự truyền đạt được chân dung hình ảnh người lính.)

Cụm Động Từ Get Diễn Tả Sự Vượt Qua và Thành Tựu

Một số cách dùng get trong cụm động từ thể hiện khả năng xoay sở, vượt qua khó khăn, hoặc hoàn thành mục tiêu.

  • Get by: Cụm này có nghĩa là xoay sở để sống, làm đủ để tồn tại, thường là trong điều kiện khó khăn về tài chính hoặc nguồn lực. Ví dụ, “Some poor families manage to get by on just $10 a day.” (Một số gia đình nghèo xoay sở để sống với 10 đô la một ngày.)
  • Get through: Get through có thể mang nghĩa hoàn thành một nhiệm vụ khó khăn, vượt qua một giai đoạn thử thách, hoặc kết nối được với ai đó qua điện thoại. Ví dụ, “I managed to get through to someone in Customer Service.” (Tôi đã kết nối được với nhân viên ở phòng chăm sóc khách hàng.)
  • Get away: Ngoài nghĩa chạy trốn hoặc tránh xa ai/cái gì, get away còn có thể được dùng để nói về việc đi nghỉ mát, thoát khỏi công việc hàng ngày. “We walked to the next beach to get away from the crowds.” (Chúng tôi đi bộ tới bãi biển tiếp theo để tránh xa đám đông.)
  • Get down to: Cụm động từ này được dùng khi bạn muốn nghiêm túc bắt tay vào làm một việc gì đó sau một thời gian trì hoãn. “Let’s get down to business.” (Tập trung vào công việc nào.)
  • Get into something: Diễn tả việc bạn trở nên hứng thú với một hoạt động hoặc chủ đề nào đó. “She’s been getting into yoga recently.” (Cô ấy trở nên hứng thú với yoga dạo gần đây.)

Get + Phân Từ Quá Khứ: Diễn Tả Hành Động Tự Thân và Bị Động

Động từ get khi kết hợp với phân từ quá khứ (past participle) có thể tạo ra hai cấu trúc quan trọng, một là diễn tả hành động chủ động tác động lên chính mình, và hai là thể hiện ý nghĩa bị động, tương tự như cấu trúc “to be” + phân từ quá khứ.

Get + Phân Từ Quá Khứ (Chủ động/Tự thân)

Cách dùng get này được sử dụng khi người nói hoặc người viết tự thực hiện một hành động lên chính bản thân mình. Nó thường liên quan đến việc chuẩn bị, thay đổi trạng thái cá nhân. Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và mang tính tự nhiên hơn so với các diễn đạt trang trọng.

Ví dụ:

  • I have to get dressed for the party. (Tôi cần chuẩn bị trang phục cho bữa tiệc.)
  • We will get married at the end of this month. (Chúng tôi sẽ kết hôn vào cuối tháng này.)
  • She needs to get cleaned up before dinner. (Cô ấy cần đi tắm rửa sạch sẽ trước bữa tối.)

Get + Phân Từ Quá Khứ (Bị động)

Khi get kết hợp với phân từ quá khứ mang nghĩa bị động, nó hoạt động tương tự như cấu trúc “be + phân từ quá khứ” nhưng thường mang sắc thái không trang trọng hơn và đôi khi nhấn mạnh vào sự bất ngờ, không mong muốn hoặc sự cố. Khoảng 60% các câu bị động trong giao tiếp hàng ngày có thể sử dụng “get” thay cho “be”, đặc biệt khi nói về những sự việc xảy ra mà không có tác nhân rõ ràng hoặc khi muốn nhấn mạnh kết quả.

Ví dụ:

  • When will we get paid this month? (Khi nào chúng tôi được trả lương tháng này?)
  • I got invited to her birthday party. (Tôi được mời đến dự bữa tiệc sinh nhật của cô ấy.)
  • My car got stolen last night. (Xe của tôi đã bị trộm tối qua.) – Thường dùng “get” để nhấn mạnh sự việc không may.

Các Cách Kết Hợp Đặc Biệt Khác Của Động Từ Get

Ngoài các cấu trúc và cụm động từ phổ biến đã nêu, từ get còn xuất hiện trong một số cách kết hợp đặc biệt khác, thể hiện sự linh hoạt đáng kinh ngạc của nó.

Get + to V-inf và Get + V-ing

Tương tự như một số động từ khác trong tiếng Anh, get có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to V-inf) hoặc với danh động từ (V-ing) nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác biệt.

  • Get + to V-inf: Cấu trúc này thường mang nghĩa “được phép làm gì”, “có cơ hội làm gì”, hoặc “xoay sở để làm gì”. Nó nhấn mạnh khả năng hoặc sự cho phép để thực hiện một hành động.
    Ví dụ: We can’t get to pay for this, it’s too pricey! (Chúng ta không thể chi trả cho thứ này, nó quá đắt đỏ!)
    I rarely get to see my old friends now. (Bây giờ tôi hiếm khi được gặp lại những người bạn cũ của mình.)
  • Get + V-ing: Ngược lại, get + V-ing thường có nghĩa là “bắt đầu làm gì” hoặc “khởi động một hành động nào đó”. Nó thường được dùng trong các tình huống giao tiếp không trang trọng, đặc biệt là khi muốn rời đi.
    Ví dụ: I think I should get going now. (Tôi nghĩ mình cần đi bây giờ.)
    Let’s get started on this project. (Hãy bắt đầu dự án này thôi.)

Get Như Một Động Từ Bổ Trợ (Informal)

Trong một số tình huống không trang trọng, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày, động từ get có thể được sử dụng như một động từ bổ trợ thay thế cho “become” (trở thành), “arrive” (đến), hoặc thậm chí là “understand” (hiểu). Sự thay thế này giúp câu văn tự nhiên và gần gũi hơn. Ví dụ, thay vì nói “I became tired”, người bản xứ thường nói “I got tired”. Hay thay vì “Did you understand?”, họ có thể hỏi “Did you get it?”.

Ví dụ:

  • What time did you get home last night? (Bạn về nhà lúc mấy giờ tối qua?) – Thay cho “arrive home”.
  • Don’t worry, you’ll get better soon. (Đừng lo, bạn sẽ khỏe hơn sớm thôi.) – Thay cho “become better”.
  • I didn’t get what he was trying to say. (Tôi không hiểu điều anh ấy đang cố nói.) – Thay cho “understand”.

Mẹo Nhỏ Để Nắm Vững Các Cách Dùng Get

Để thành thạo các cách dùng get phức tạp và đa dạng, người học tiếng Anh cần có một chiến lược học tập hiệu quả. Dưới đây là một số mẹo hữu ích mà Edupace muốn chia sẻ để bạn có thể chinh phục động từ “get” một cách tự tin.

Thực Hành Liên Tục Qua Ngữ Cảnh

Việc học từng cấu trúc get riêng lẻ mà không đặt vào ngữ cảnh thực tế sẽ khó mang lại hiệu quả cao. Hãy cố gắng đọc các bài báo, sách, nghe podcast hoặc xem phim để quan sát cách người bản xứ sử dụng từ get trong các tình huống cụ thể. Ghi chú lại các câu ví dụ, đặc biệt là các cụm động từ, và cố gắng áp dụng chúng vào các bài tập nói hoặc viết của riêng bạn. Sự lặp lại trong môi trường thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu hơn.

Phân Biệt Từng Cách Dùng Get Cụ Thể

Mặc dù “get” rất linh hoạt, nhưng việc hiểu rõ từng ý nghĩa trong từng cấu trúc là điều cần thiết. Khi học một cách dùng get mới, hãy dành thời gian để so sánh nó với các động từ đồng nghĩa hoặc các cấu trúc tương tự. Ví dụ, phân biệt sự khác nhau giữa “get + tính từ” và “become + tính từ”, hoặc giữa các cụm động từ có nghĩa gần giống nhau. Việc phân tích kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng chính xác hơn.

Sử Dụng Từ Điển Anh-Anh Chất Lượng

Các từ điển Anh-Anh uy tín như Oxford, Cambridge, hoặc Longman sẽ cung cấp định nghĩa chi tiết, ví dụ minh họa phong phú và đôi khi là cả ghi chú về sắc thái nghĩa hoặc độ trang trọng của từ get trong từng ngữ cảnh. Đây là công cụ đắc lực giúp bạn hiểu sâu hơn về sự đa dạng của cấu trúc get và các cụm động từ liên quan, đặc biệt là khi gặp phải những cách dùng ít phổ biến hơn.

Bài tập thực hành

Dựa vào các cách dùng get đã được đề cập trong bài, hoàn thành câu với giới từ thích hợp:

  1. What time did you get …… this morning?
  2. We get……….really well. He’s like a brother to me!
  3. Stop getting…… me today! I feel like I’m doing everything wrong.
  4. At the meeting, I think you got ……the main ideas really well.
  5. Do we get……. here or at the next stop?
  6. When we got….. the room, she had already left
  7. We don’t earn much money but we can get….
  8. He got …. his bike and rode down the road.
  9. I had to get ………..from the party. It was awful.
  10. My father stopped the car and got……

Đáp án:

  1. Up – Cụm động từ “get up”: thức dậy.
    Dịch nghĩa: Bạn đã thức dậy lúc mấy giờ sáng nay?
  2. Along – Cụm động từ “get along”: hòa hợp, có mối quan hệ tốt.
    Dịch nghĩa: Chúng tôi có mối quan hệ tốt, tôi coi anh ấy giống như anh trai của mình.
  3. At – Cụm động từ “get at”: chỉ trích.
    Dịch nghĩa: Hãy ngừng chỉ trích tôi hôm nay, tôi cảm thấy như mình làm sai mọi thứ vậy.
  4. Across – Cụm động từ “get across”: truyền đạt, giải thích rõ ràng.
    Dịch nghĩa: Tôi nghĩ là bạn đã truyền đạt ý chính rất tốt ở buổi họp.
  5. Off – Cụm động từ “get off”: xuống xe.
    Dịch nghĩa: Chúng ta xuống ở trạm này hay là trạm kế tiếp vậy.
  6. In – Cụm động từ “get in”: vào trong.
    Dịch nghĩa: Khi chúng tôi vào phòng thì cô ấy đã rời đi.
  7. By – Cụm động từ “get by”: xoay sở, sống được.
    Dịch nghĩa: Chúng tôi không kiếm được nhiều tiền, nhưng chúng tôi có thể xoay sở để sống được.
  8. On – Cụm động từ “get on”: lên xe, ngồi lên.
    Dịch nghĩa: Anh ấy ngồi lên xe rồi đạp thẳng xuống đường.
  9. Away – Cụm động từ “get away”: tránh xa, thoát khỏi.
    Dịch nghĩa: Tôi phải tránh xa bữa tiệc đó, nó thật tồi tệ
  10. Out – Cụm động từ “get out”: rời đi, ra khỏi.
    Dịch nghĩa: Bố tôi bước ra khỏi xe

Tổng kết

Qua bài viết này, Edupace hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về sự đa dạng trong các cách dùng get trong tiếng Anh. Từ những cấu trúc cơ bản như get + danh từ hay get + tính từ cho đến sự phong phú của các cụm động từ (phrasal verbs) phức tạp, “get” thực sự là một từ vựng không thể thiếu trong kho tàng ngôn ngữ của bạn. Việc nắm vững từ get sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và hiệu quả hơn, mở ra cánh cửa đến với sự thành thạo tiếng Anh. Hãy tiếp tục luyện tập để sử dụng động từ get một cách linh hoạt nhất!

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Động từ “get” có bao nhiêu cách dùng chính?

Động từ “get” có rất nhiều cách dùng, nhưng có thể phân loại thành khoảng 6-7 cấu trúc chính bao gồm get + danh từ/đại từ, get + tính từ, get + giới từ (tạo thành cụm động từ), get + phân từ quá khứ (chủ động và bị động), và get + to V-inf/V-ing.

2. Sự khác biệt giữa “Get + tính từ” và “Become + tính từ” là gì?

Cả hai đều có nghĩa “trở nên”, nhưng “get + tính từ” thường được dùng trong các tình huống không trang trọng hơn và đôi khi nhấn mạnh sự thay đổi nhanh chóng hoặc đột ngột. Trong khi đó, “become + tính từ” mang sắc thái trang trọng hơn và có thể chỉ một sự thay đổi dần dần hoặc vĩnh viễn hơn.

3. Làm thế nào để phân biệt các cụm động từ với “get”?

Cách tốt nhất là học các cụm động từ trong ngữ cảnh cụ thể, chú ý đến giới từ hoặc trạng từ đi kèm, vì chính chúng sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của “get”. Đọc nhiều, nghe nhiều và luyện tập đặt câu với từng cụm động từ sẽ giúp bạn ghi nhớ và sử dụng chính xác.

4. “Get” có thể thay thế “be” trong câu bị động không? Khi nào?

Có, “get” có thể thay thế “be” trong câu bị động, đặc biệt trong giao tiếp không trang trọng. Việc sử dụng “get” trong câu bị động thường nhấn mạnh sự việc xảy ra bất ngờ, ngoài ý muốn, hoặc một sự cố. Ví dụ, “My phone got stolen” (điện thoại của tôi bị trộm) nghe tự nhiên hơn và nhấn mạnh sự việc không may hơn là “My phone was stolen” trong một số ngữ cảnh.

5. Có những lỗi phổ biến nào khi sử dụng từ “get” và làm thế nào để tránh chúng?

Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa các cụm động từ (ví dụ: get on/get in/get off). Một lỗi khác là sử dụng “get” quá mức, thay thế cho các động từ chính xác và cụ thể hơn, làm cho câu văn kém phong phú. Để tránh những lỗi này, hãy luyện tập thường xuyên, đọc và nghe tiếng Anh từ các nguồn đáng tin cậy, và tham khảo từ điển để hiểu rõ sắc thái nghĩa của từng cách dùng get.