Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả. Một trong những cụm từ thường gặp và vô cùng hữu ích là “Be likely to là gì“. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn hiểu rõ định nghĩa, cách sử dụng chi tiết cùng những lưu ý quan trọng để áp dụng cấu trúc này một cách tự tin và chính xác.
Giải Mã Be likely to là gì: Định Nghĩa và Ý Nghĩa Cơ Bản
Cụm từ Be likely to trong tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa quan trọng, thường được dịch là “có thể xảy ra,” “có khả năng cao,” hoặc “có khuynh hướng.” Phiên âm của cụm từ này là /biː ˈlaɪkli tuː/. Nó dùng để diễn tả một sự việc, một hành động hay một tình huống có xác suất xảy ra tương đối cao, dựa trên những bằng chứng hoặc nhận định hiện có.
Ví dụ, khi thấy bầu trời đầy mây đen, chúng ta có thể nói “It is likely to rain heavily” (Trời rất có thể sẽ mưa lớn). Hoặc khi quan sát hành vi, “Children who spend a lot of time playing video games are usually likely to lead a sedentary lifestyle” (Những đứa trẻ dành nhiều thời gian chơi game thường có khuynh hướng sống một lối sống thụ động). Điều này cho thấy Be likely to không chỉ dùng để dự đoán tương lai mà còn để diễn tả xu hướng hành vi hay tính chất cố hữu của một đối tượng.
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Dùng Cấu Trúc Be likely to Trong Tiếng Anh
Cấu trúc Be likely to thường được sử dụng để thể hiện xác suất hoặc khuynh hướng của một sự việc hoặc tình huống. Điều quan trọng cần nhớ là sau “Be likely to” luôn là một động từ ở dạng nguyên mẫu (V-inf). Sự linh hoạt của cấu trúc này cho phép nó xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khẳng định đến phủ định, và thậm chí được tăng cường mức độ.
Dạng Khẳng Định Của Be likely to
Ở dạng khẳng định, cấu trúc cơ bản là “Be likely to + Động từ nguyên mẫu.” Nó dùng để khẳng định rằng một điều gì đó có khả năng sẽ xảy ra hoặc có xu hướng diễn ra. Động từ “to be” sẽ được chia theo chủ ngữ và thì của câu, ví dụ như “is,” “are,” “am,” “was,” “were,” hoặc “will be.”
Chẳng hạn, “We are likely to cancel the contract because we cannot find a new reputable supplier” (Chúng tôi có khả năng phải hủy hợp đồng bởi vì không tìm được nhà cung cấp uy tín mới). Hoặc “The epidemic will be likely to drag on for several more months until a vaccine is developed” (Dịch bệnh có thể sẽ kéo dài thêm vài tháng nữa cho đến khi vaccine được tạo ra). Rõ ràng, cấu trúc này giúp người nói diễn đạt mức độ chắc chắn một cách rõ ràng.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Xác định tuổi người sinh năm 1984 vào năm 2001
- Quy định về nghỉ phép năm cho người thử việc
- Giá Vàng HJC 2026: Cập Nhật Mới Nhất & Phân Tích Xu Hướng
- Giải mã giấc mơ thấy ốc chi tiết: Điềm báo tốt hay xấu?
- Số Hợp Tuổi 1961: Bí Quyết Chọn Con Số Mang Lại May Mắn
Dạng Phủ Định Của Be likely to
Để diễn đạt khả năng thấp hoặc không có khả năng xảy ra, chúng ta có thể sử dụng dạng phủ định. Có hai cách chính để làm điều này: “Be not likely to + Động từ nguyên mẫu” hoặc “Be unlikely to + Động từ nguyên mẫu.” Cả hai cách đều mang ý nghĩa tương đồng, diễn tả sự việc khó có thể xảy ra.
Ví dụ, “She is not likely to pass the upcoming exam because of her laziness” (Cô ấy có thể sẽ không vượt qua kỳ thi sắp tới bởi vì sự lười biếng của mình). Một ví dụ khác là “Anna is unlikely to continue to survive after the impact of the recent accident” (Anna không thể tiếp tục sống sót sau tác động từ vụ tai nạn vừa rồi). Việc sử dụng “unlikely” giúp câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn trong nhiều trường hợp.
Các Trạng Từ Nâng Cao Mức Độ Với Be likely to
Khi muốn nhấn mạnh hoặc làm giảm bớt mức độ khả năng xảy ra của một sự việc, người học có thể thêm các trạng từ như “more” hoặc “less” vào sau động từ “to be” trong cụm từ Be likely to. Điều này giúp sắc thái ý nghĩa của câu trở nên phong phú và chính xác hơn.
Nếu muốn nói về “khả năng cao hơn,” chúng ta dùng “more likely to.” Ví dụ, “He will be more likely to take part in the Math contest for good students rather than the swimming contest” (Anh ấy có khả năng cao sẽ tham gia kỳ thi học sinh giỏi toán hơn là kỳ thi bơi lội). Ngược lại, để diễn tả “khả năng thấp hơn,” chúng ta sử dụng “less likely to.” Chẳng hạn, “She is less likely to agree to go shopping with her brother” (Khả năng thấp cô ấy đồng ý đi mua sắm cùng với em trai). Ngoài ra, còn có thể dùng “very likely” hoặc “highly likely” để chỉ mức độ rất cao.
Phân Biệt Be likely to và Be bound to: Hiểu Rõ Sự Khác Biệt Tinh Tế
Mặc dù cả Be likely to và Be bound to đều được dùng để diễn đạt khả năng xảy ra của một sự việc và đều theo sau bởi động từ nguyên mẫu, nhưng có một sự khác biệt quan trọng về mức độ chắc chắn giữa hai cấu trúc này. Việc nắm rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh khác nhau.
Be bound to + Động từ nguyên mẫu được sử dụng như một lời khẳng định dứt khoát, gần như chắc chắn tuyệt đối về khả năng xảy ra của một sự việc. Điều này thường dựa trên logic, quy luật tự nhiên, hoặc các bằng chứng không thể chối cãi. Ví dụ: “According to the climate in Vietnam, it is bound to rain a lot between June and July every year” (Theo khí hậu tại Việt Nam, trời chắc chắn sẽ mưa nhiều vào khoảng giữa tháng 6 và tháng 7 hằng năm). Mùa mưa là một hiện tượng khí hậu lặp đi lặp lại, nên mức độ chắc chắn là rất cao.
Ngược lại, Be likely to + Động từ nguyên mẫu cũng diễn tả khả năng có thể diễn ra của một tình huống, nhưng tính khả thi và độ chắc chắn chỉ ở mức tương đối. Nó dựa trên dự đoán, suy luận, hoặc các bằng chứng có thể thay đổi. Ví dụ: “According to the weather report, it is likely to be sunny all day today” (Theo bản tin dự báo thời tiết, có thể trời nắng cả ngày hôm nay). Bản tin dự báo thời tiết là một dự đoán, không phải là một sự thật tuyệt đối, và thời tiết có thể thay đổi bất cứ lúc nào.
Sự khác biệt giữa cấu trúc Be likely to và Be bound to trong ngữ pháp tiếng Anh, minh họa bằng ví dụ thực tế.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Be likely to
Khi sử dụng cụm từ Be likely to, có một số điểm ngữ pháp và văn phong bạn cần lưu ý để tránh mắc lỗi và đảm bảo sự tự nhiên trong giao tiếp tiếng Anh. Thứ nhất, hãy luôn nhớ rằng sau “to” trong “likely to” là một động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive). Tránh nhầm lẫn với các cấu trúc khác mà sau “to” là một danh từ hoặc V-ing.
Thứ hai, hãy chú ý đến sự hòa hợp giữa động từ “to be” và chủ ngữ của câu, cũng như thì của động từ. Ví dụ, với chủ ngữ số ít, dùng “is likely to” hoặc “was likely to”; với chủ ngữ số nhiều, dùng “are likely to” hoặc “were likely to.” Cuối cùng, dù Be likely to diễn tả khả năng cao, nó vẫn thấp hơn mức độ chắc chắn tuyệt đối mà “Be bound to” thể hiện, vì vậy hãy chọn đúng cấu trúc phù hợp với thông tin bạn muốn truyền tải.
Bài tập vận dụng
Dịch các câu sau đây sang tiếng Anh có sử dụng cụm từ “Be likely to”:
- Jenny có khả năng chiến thắng buổi đấu thầu nhờ vào có mối quan hệ tốt với các nhà đầu tư.
- Chú của tôi có thể sẽ bị mất trí nhớ do mắc phải căn bệnh Alzheimer.
- Khả năng cao chúng tôi sẽ đi du lịch đến Nhật Bản thay vì Trung Quốc.
- Có thể tôi sẽ ứng tuyển cho một công việc mới phù hợp hơn vào tháng sau.
Đáp án
- Jenny is likely to win the bidding due to her good relationship with investors.
- My uncle will be likely to lose his memory due to Alzheimer’s disease.
- We are more likely to travel to Japan instead of China.
- I am likely to apply for a new, more suitable job next month.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Be likely to có thể dùng trong thì quá khứ không?
Có, hoàn toàn có thể. Khi muốn diễn đạt một khả năng đã có trong quá khứ, bạn chỉ cần chia động từ “to be” ở thì quá khứ. Ví dụ: “She was likely to win the competition, but she got sick.” (Cô ấy có khả năng chiến thắng cuộc thi, nhưng cô ấy đã bị ốm.)
2. Sự khác biệt chính giữa “possible” và “likely” là gì?
“Possible” (có thể) chỉ ra rằng một điều gì đó có khả năng xảy ra, dù là nhỏ nhất, nhưng không có nhiều thông tin để xác nhận. Trong khi đó, “likely” (có khả năng) gợi ý một xác suất cao hơn dựa trên bằng chứng hoặc kinh nghiệm. Một điều gì đó có thể xảy ra (possible) nhưng không nhất thiết là có khả năng cao (likely).
3. Có từ nào đồng nghĩa hoặc tương đương với Be likely to không?
Có, một số cụm từ hoặc cấu trúc có ý nghĩa tương đồng bao gồm “probably will” (có lẽ sẽ), “tend to” (có xu hướng), hoặc “stand a good chance of + V-ing” (có cơ hội tốt để). Tuy nhiên, mỗi cụm từ lại mang một sắc thái và mức độ chắc chắn khác nhau, do đó cần lựa chọn phù hợp với ngữ cảnh.
Tổng kết
Cụm từ “Be likely to là gì” là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường được dùng để diễn đạt khả năng hoặc khuynh hướng xảy ra của một sự việc hoặc tình huống. Sau nó luôn là động từ ở thể nguyên mẫu. Mặc dù có sự tương tự trong cách dùng, cấu trúc này mang tính khả thi và độ chắc chắn thấp hơn đáng kể so với cấu trúc “Be bound to,” vốn diễn tả một điều gần như chắc chắn tuyệt đối. Edupace hy vọng rằng thông qua những kiến thức và những lưu ý quan trọng mà bài viết trên đã cung cấp, người học có thể hiểu rõ và áp dụng thành thạo cụm từ Be likely to trong cả văn viết lẫn văn nói, giúp nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình.




