Trong quá trình học tiếng Anh, việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp phổ biến là vô cùng quan trọng. Một trong số đó là cấu trúc So far, xuất hiện thường xuyên trong cả giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách dùng chính xác, các sắc thái nghĩa đặc biệt, và cách phân biệt So far với các cụm từ dễ nhầm lẫn, giúp người học tiếng Anh nâng cao kỹ năng sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả.
1. So far là gì? Định nghĩa và các sắc thái nghĩa quan trọng
Cụm từ So far trong tiếng Anh mang một số ý nghĩa phổ biến, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể của câu văn. Việc hiểu rõ các sắc thái nghĩa này sẽ giúp bạn sử dụng So far một cách linh hoạt và chính xác hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Ý nghĩa phổ biến nhất của So far là “cho tới nay”, “cho đến bây giờ”, hoặc “cho đến thời điểm hiện tại”. Nó diễn tả một hành động, sự kiện hoặc tình trạng đã diễn ra liên tục từ một thời điểm trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn hoặc có ảnh hưởng đến hiện tại. Vị trí của So far khá linh hoạt, nó có thể đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc thậm chí là giữa câu, tùy thuộc vào sự nhấn mạnh mà người nói hoặc người viết muốn đặt vào.
Ví dụ minh họa:
- David hasn’t seen his mother so far. (David đã không gặp mẹ của anh ấy cho đến bây giờ.)
- We haven’t had to borrow any book so far. (Chúng tôi chưa phải mượn bất kỳ cuốn sách nào cho đến tận bây giờ.)
- So far, my mom hasn’t given us any homework. (Cho đến nay, mẹ tôi không giao việc nhà nào.)
Một nghĩa khác, ít phổ biến hơn nhưng cũng không kém phần quan trọng của So far, là “chỉ đến mức nào đó” hoặc “đến một giới hạn nhất định”. Trong trường hợp này, So far thường đi kèm với một mệnh đề hoặc cụm từ khác để làm rõ giới hạn đó, giúp câu văn trở nên chi tiết và dễ hiểu hơn. Nghĩa này thường hàm ý rằng có một giới hạn hoặc điểm dừng nào đó đã đạt được.
Ví dụ minh họa:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng Dẫn Mô Tả Người Hàng Xóm Thú Vị Trong IELTS
- Nắm Vững Chuyên Đề Học Tập Toán 10 Chân Trời Sáng Tạo Hiệu Quả
- Bí Quyết Viết Đoạn Văn Tiếng Anh Về Đà Lạt Thu Hút
- Múi giờ Brazil so với Việt Nam: 0h Việt Nam là mấy giờ?
- Tử vi tuổi Tân Tỵ 2001 nam mạng năm 2021 chi tiết
- Their devotion only went so far. (Lòng trung thành của họ chỉ đến vậy thôi.) – Tức là lòng trung thành của họ có giới hạn.
- I believe him only so far. (Tôi chỉ tin tưởng anh ấy đến mức đó.) – Nghĩa là sự tin tưởng có giới hạn, không phải hoàn toàn.
Ngoài ra, trong tiếng Anh, chúng ta còn có thành ngữ “So far, so good”. Cụm từ này mang ý nghĩa “mọi thứ vẫn tốt”, “vẫn ổn”, hoặc “đang tiến triển thuận lợi”. Đây là một cách diễn đạt ngắn gọn và tích cực để trả lời về tình hình hiện tại của một công việc, dự án hoặc cuộc sống nói chung, thường được sử dụng khi mọi thứ đang diễn ra như mong đợi, không có vấn đề lớn phát sinh.
Ví dụ:
- “How’s your new car running?” – “So far, so good.” (Chiếc xe mới mua của anh chạy thế nào? – Mọi thứ vẫn rất tốt.)
- We are busy, but so far, so good. (Chúng tôi bận rộn nhưng mọi thứ vẫn rất ổn.)
- The new project has been challenging, but so far, we’ve managed to stay on schedule. (Dự án mới đầy thách thức, nhưng cho đến nay, chúng tôi vẫn duy trì được đúng tiến độ.)
So far
2. So far và mối liên hệ chặt chẽ với thì hiện tại hoàn thành
Trong ngữ pháp tiếng Anh, So far được xem là một trong những dấu hiệu nhận biết quan trọng của thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense). Thì này được dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài, tiếp diễn cho đến thời điểm hiện tại, hoặc một hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả của nó vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Sự kết hợp giữa So far và thì hiện tại hoàn thành là hoàn toàn hợp lý, bởi vì So far mang ý nghĩa “cho đến bây giờ”, làm nổi bật tính liên tục hoặc sự tích lũy của hành động từ quá khứ cho tới thời điểm nói. Khi thấy So far trong câu, bạn có thể khá chắc chắn rằng câu đó đang sử dụng hoặc nên sử dụng thì hiện tại hoàn thành để diễn đạt ý trọn vẹn.
Ví dụ minh họa chi tiết:
- Emma has traveled to many countries so far. (Emma đã đi du lịch đến nhiều quốc gia cho đến nay.) – Hành động đi du lịch bắt đầu trong quá khứ và kéo dài cho đến hiện tại, số lượng quốc gia là tổng hợp đến thời điểm nói.
- Her grandfather has been to the doctor two times so far this week. (Ông của cô ấy đã đi khám bác sĩ hai lần cho đến nay trong tuần này.) – Số lần đi khám được tính từ đầu tuần cho đến hiện tại.
- I haven’t finished my homework so far. (Tôi vẫn chưa hoàn thành xong bài tập về nhà cho đến bây giờ.) – Việc chưa hoàn thành vẫn tiếp diễn đến thời điểm hiện tại.
Ngoài So far, có nhiều trạng từ và cụm trạng từ khác cũng thường xuất hiện cùng thì hiện tại hoàn thành, bao gồm: since (kể từ khi), for (trong khoảng thời gian), ever (đã từng), never (chưa bao giờ), up to now (cho đến bây giờ), already (rồi), yet (chưa), just (vừa mới), v.v. Việc ghi nhớ những dấu hiệu này sẽ giúp bạn nhận diện và sử dụng thì hiện tại hoàn thành một cách hiệu quả hơn.
So far
3. Các trường hợp sử dụng So far và những lưu ý quan trọng
Việc sử dụng So far không chỉ giúp bạn diễn đạt ý nghĩa “cho đến nay” mà còn là một công cụ mạnh mẽ để liên kết các hành động từ quá khứ đến hiện tại. Nắm vững các trường hợp sử dụng và những lưu ý quan trọng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp phổ biến.
Khi So far được dùng để chỉ số lượng hoặc mức độ đạt được của một hành động tính đến hiện tại, nó thường đi với các động từ chỉ sự hoàn thành, tích lũy. Ví dụ, một cửa hàng có thể thông báo “Sarah has sold off 70% of the items in her store so far.” (Sarah đã bán được 70% hàng hóa trong cửa hàng của cô ấy cho đến nay.) Điều này cho thấy một tỷ lệ đáng kể đã được hoàn thành trong tổng thể. Tương tự, “My father has stopped buying useless items so far.” (Bố tôi đã dừng mua những món đồ vô dụng cho đến bây giờ.) thể hiện một sự thay đổi hành vi đã diễn ra và vẫn duy trì đến hiện tại.
Một điểm cực kỳ quan trọng cần ghi nhớ là So far không bao giờ kết hợp với thì quá khứ đơn (Past Simple). Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả những hành động đã hoàn tất và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, không còn liên quan hay kéo dài đến hiện tại. Trong khi đó, So far lại mang ý nghĩa rằng một sự việc vẫn đang tiếp diễn hoặc có ảnh hưởng đến thời điểm hiện tại. Sự khác biệt về mặt thời gian này khiến chúng không thể đi cùng nhau.
Ví dụ minh họa cho việc không dùng So far với quá khứ đơn:
- Sai: I met him so far yesterday. (Sai ngữ pháp vì “yesterday” chỉ thời điểm đã qua, không liên quan đến hiện tại).
- Đúng: I haven’t met him so far this week. (Tôi chưa gặp anh ấy cho đến tuần này.) – Hành động chưa gặp vẫn đang kéo dài đến hiện tại.
Người học tiếng Anh thường mắc lỗi này khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Hãy luôn nhớ rằng So far hướng về hiện tại, về những gì đã xảy ra cho đến bây giờ. Nếu bạn muốn nói về một sự việc đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, hãy dùng các trạng từ chỉ thời gian của thì quá khứ đơn như yesterday, last week, two years ago, in 1999, v.v.
So far
4. Phân biệt So far và By far trong tiếng Anh một cách rõ ràng
Trong tiếng Anh, có một số cụm từ có vẻ ngoài tương tự nhưng lại mang ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, và So far cùng By far là một ví dụ điển hình. Việc phân biệt rõ ràng hai cụm từ này là cần thiết để tránh gây nhầm lẫn trong giao tiếp và văn viết.
So far như đã phân tích, chủ yếu dùng để diễn tả thời gian, với nghĩa “cho đến nay”, “cho đến bây giờ”, hoặc “đến mức đó”. Nó liên quan đến sự tiến triển hoặc tổng hợp của một điều gì đó tính đến thời điểm hiện tại.
Ví dụ về So far:
- Sarah hasn’t danced in class so far because she’s injured. (Sarah đã không nhảy trong lớp cho đến nay vì cô ấy bị chấn thương.) – Hành động không nhảy diễn ra từ quá khứ và tiếp tục đến hiện tại.
- The construction project has faced several delays so far, but we hope to finish it next month. (Dự án xây dựng đã gặp một vài sự chậm trễ cho đến nay, nhưng chúng tôi hy vọng sẽ hoàn thành nó vào tháng tới.)
Ngược lại, By far không liên quan đến thời gian mà được sử dụng để nhấn mạnh một mức độ vượt trội, “hơn hẳn”, “xa hơn nhiều”, “vượt trội hơn tất cả”. Nó thường đi kèm với các hình thức so sánh nhất hoặc so sánh hơn để làm nổi bật sự khác biệt lớn giữa các đối tượng hoặc yếu tố.
Ví dụ về By far:
- Jenny is by far the strongest winner. (Jenny là người chiến thắng mạnh nhất vượt trội hơn tất cả.) – Nhấn mạnh Jenny là người mạnh nhất, không ai sánh bằng.
- This is by far the best book I’ve ever read. (Đây là cuốn sách hay nhất mà tôi từng đọc, hay hơn hẳn những cuốn khác.)
- He is by far the most experienced candidate for the position. (Anh ấy là ứng viên có kinh nghiệm nhất vượt trội hơn hẳn cho vị trí này.)
Một cách đơn giản để nhớ là So far liên quan đến “thời gian” (far = distance in time), còn By far liên quan đến “mức độ” (by = a margin of difference). Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng chính xác hai cụm từ và tránh những hiểu lầm không đáng có.
So far
5. Các cụm từ đồng nghĩa và thành ngữ phổ biến với So far
Trong tiếng Anh, việc sử dụng các từ đồng nghĩa không chỉ giúp câu văn trở nên phong phú hơn mà còn thể hiện sự đa dạng trong vốn từ vựng của người học. So far cũng có một số từ và cụm từ đồng nghĩa mà bạn có thể sử dụng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
Các cụm từ đồng nghĩa với So far mang nghĩa “cho đến hiện nay” hoặc “cho đến thời điểm này” bao gồm:
- Up to now: Ví dụ: Where have you been up to now? (Bạn đã đi đến những nơi nào cho đến bây giờ rồi?)
- Up to this point: Ví dụ: We haven’t encountered any major obstacles up to this point. (Chúng tôi chưa gặp trở ngại lớn nào cho đến thời điểm này.)
- Thus far: Thường mang sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: Thus far, the research has yielded promising results. (Cho đến nay, nghiên cứu đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn.)
- Until now: Ví dụ: There haven’t been any difficulties until now. (Không có gì quá khó khăn cho đến hiện tại.)
- Up to the present: Ví dụ: Her commitment to the project has been unwavering up to the present. (Sự cam kết của cô ấy với dự án vẫn kiên định cho đến hiện tại.)
Tất cả các cụm từ này đều có thể được sử dụng thay thế cho So far khi bạn muốn diễn tả một điều gì đó diễn ra hoặc có hiệu lực tính đến thời điểm hiện tại. Mặc dù có sự khác biệt nhỏ về sắc thái trang trọng hay văn phong, nhưng chúng đều truyền tải cùng một ý nghĩa cốt lõi.
Bên cạnh các từ đồng nghĩa, thành ngữ “So far, so good” là một cụm từ cố định rất hữu ích và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Nó thường được dùng như một câu trả lời ngắn gọn để cho biết rằng mọi việc đang diễn ra thuận lợi, không có vấn đề gì đáng kể. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn cập nhật tình hình một cách tích cực và lạc quan.
Ví dụ bổ sung về “So far, so good”:
- “How’s your new job?” – “So far, so good! I’m really enjoying the challenges.” (Công việc mới của bạn thế nào? – Mọi thứ vẫn ổn! Tôi thực sự thích những thử thách.)
- It’s been so far, so good with my book, and I hope it stays that way. (Mọi thứ vẫn ổn với quyển sách của tôi và mong là nó vẫn như vậy.)
- The team’s performance in the first half of the season has been so far, so good, with several impressive victories. (Phong độ của đội trong nửa đầu mùa giải cho đến nay vẫn rất tốt, với nhiều chiến thắng ấn tượng.)
Việc linh hoạt sử dụng cả So far, các từ đồng nghĩa và thành ngữ liên quan sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả hơn rất nhiều.
6. Bài tập thực hành vận dụng cấu trúc So far
Để củng cố kiến thức về cấu trúc So far, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp một cách tự tin hơn.
6.1. Bài tập vận dụng
Bài tập 1: Dịch những câu sau sang tiếng Anh sử dụng cấu trúc “So far”
- Tôi đã đọc ba cuốn sách trong tháng này cho đến nay.
- Đội của chúng tôi đã thắng mọi trận đấu trong mùa này cho đến nay.
- Dự án đang tiến triển tốt cho đến nay.
- Chúng ta đã học rất nhiều kiến thức trong khóa học này cho đến nay.
- Tôi đã học cho kỳ thi này suốt mấy giờ nay.
- Thời tiết đã rất đẹp trong kỳ nghỉ của chúng tôi cho đến nay.
- Tôi chỉ gặp được một vài người tại hội nghị cho đến nay.
- Cho đến nay, tôi chưa gặp bất kỳ vấn đề nào với phần mềm mới.
Bài tập 2: Chia động từ trong ngoặc theo đúng thì (có thể dùng quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành)
- So far my father ___ (give) me any homework.
- Jenny ____ (finish) her homework so far.
- Susan and Tom ___ their sister. (not/ to help) – Lưu ý: Không có So far
- My brother ___ at the supermarket last Sunday. (not/ to be) – Lưu ý: Không có So far
- When ___ Peter ___ this beautiful shirt? (to design) – Lưu ý: Không có So far
- My father ___ into the van. (not/ to crash) – Lưu ý: Không có So far
- ___ you ___ your aunt last week? (to phone) – Lưu ý: Không có So far
So far
6.2. Đáp án bài tập
Bài tập 1:
- I’ve read three books so far this month.
- Our team has won every game so far this season.
- The project is going well so far.
- We’ve covered a lot of material in this course so far.
- I’ve been studying for this exam for hours so far.
- The weather has been nice on our vacation so far.
- I’ve only met a few people at the conference so far.
- So far, I haven’t encountered any problems with the new software.
Bài tập 2:
- Hasn’t given
- Hasn’t finished
- Did not help
- Was not
- Did…design
- Did not crash
- Did…phone
7. Câu hỏi thường gặp về So far (FAQs)
Việc hiểu rõ các thắc mắc phổ biến sẽ giúp bạn củng cố kiến thức và tự tin hơn khi sử dụng So far. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc này.
So far thường đứng ở đâu trong câu?
So far có thể đứng ở đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu. Vị trí phổ biến nhất là cuối câu hoặc đầu câu để nhấn mạnh khoảng thời gian “cho đến nay”. Ví dụ: “We haven’t seen her so far.” hoặc “So far, we haven’t seen her.”
Có phải So far luôn dùng với thì hiện tại hoàn thành không?
Trong phần lớn các trường hợp và với nghĩa “cho đến nay”, So far thường được dùng với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) hoặc thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense) để chỉ một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn hoặc có kết quả đến hiện tại. Tuy nhiên, khi mang nghĩa “chỉ đến mức nào đó”, nó có thể xuất hiện trong các cấu trúc câu khác.
So far có thể dùng với thì quá khứ đơn không?
Tuyệt đối không. So far mang ý nghĩa “cho đến bây giờ”, ngụ ý sự việc vẫn chưa kết thúc và còn liên quan đến hiện tại. Trong khi đó, thì quá khứ đơn diễn tả hành động đã hoàn tất và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Do đó, chúng không thể đi cùng nhau.
Ý nghĩa của thành ngữ “So far, so good” là gì?
Thành ngữ “So far, so good” có nghĩa là “mọi thứ vẫn tốt”, “vẫn ổn”, hoặc “đang tiến triển thuận lợi”. Đây là một cách nói ngắn gọn và tích cực để cập nhật tình hình một công việc hay trạng thái hiện tại.
Có từ nào đồng nghĩa với So far không?
Có, một số cụm từ đồng nghĩa phổ biến với So far khi mang nghĩa “cho đến nay” bao gồm up to now, up to this point, thus far, until now, và up to the present. Bạn có thể sử dụng các cụm từ này để thay thế cho So far trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về cấu trúc So far trong tiếng Anh, từ định nghĩa, cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, đến việc phân biệt với các cụm từ dễ nhầm lẫn và các từ đồng nghĩa. Nắm vững So far sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là khi muốn diễn đạt các hành động kéo dài đến thời điểm hiện tại. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích cùng Edupace nhé.




