“Still” là một từ vô cùng thông dụng trong tiếng Anh, mang theo nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Từ này đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt sự tiếp diễn, duy trì một trạng thái hoặc hành động. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các cấu trúc Still, cách sử dụng linh hoạt trong câu, và những thành ngữ phổ biến, giúp người học tiếng Anh nắm vững điểm ngữ pháp này một cách hiệu quả nhất.
Still là gì? Tổng quan về từ Still
Từ “Still” thường được hiểu theo nghĩa phổ biến nhất là “vẫn”, dùng để chỉ một hành động, trạng thái hoặc sự việc tiếp tục diễn ra, vẫn còn duy trì mà chưa chấm dứt. Sự hiện diện của Still trong câu giúp làm rõ tính liên tục hoặc sự không thay đổi của một tình huống cụ thể.
Với khả năng biến hóa linh hoạt, Still có thể đảm nhiệm các chức năng ngữ pháp khác nhau như tính từ, trạng từ, danh từ, hoặc thậm chí là động từ. Mỗi vai trò sẽ mang đến một ý nghĩa riêng biệt và yêu cầu vị trí đặt từ khác nhau trong câu. Phiên âm của Still là /stɪl/.
Ví dụ cụ thể:
- He is still hopeful despite the setbacks. (Anh ấy vẫn hy vọng dù cho có thất bại.) – Trong ví dụ này, Still đóng vai trò trạng từ, nhấn mạnh sự tiếp diễn của trạng thái hy vọng.
- The still lake reflected the mountains perfectly. (Mặt hồ tĩnh lặng phản chiếu những ngọn núi một cách hoàn hảo.) – Tại đây, Still hoạt động như một tính từ, mô tả đặc điểm của mặt hồ.
Các Chức năng chính của Still trong tiếng Anh
Still là một từ đa năng, có thể đảm nhiệm nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, mỗi vai trò lại mang một ý nghĩa đặc trưng. Việc hiểu rõ các chức năng này sẽ giúp bạn sử dụng Still một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các văn bản học thuật.
Chức năng Tính từ (Adjective)
Khi đóng vai trò là tính từ, Still thường được sử dụng để miêu tả trạng thái không di chuyển, tĩnh lặng hoặc không có tiếng động.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giờ Hà Lan So Với Việt Nam: Giải Đáp 14h Chiều
- Tối Ưu Hóa Ký Ức: **Hình Ảnh Phương Pháp Học Tập Hiệu Quả**
- Nằm Mơ Thấy Mình Bị Lừa Tiền: Giải Mã Điềm Báo Ý Nghĩa
- Thông tin giá vé tàu điện Cát Linh Hà Đông
- Giải đáp về kỳ thi thăng hạng giáo viên
- Miêu tả sự đứng yên, ở cùng một vị trí; không di chuyển: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất khi Still là tính từ, ám chỉ sự bất động hoặc giữ nguyên vị trí. Từ đồng nghĩa có thể kể đến như stationary hoặc immobile.
Ví dụ: She stood still, trying not to make a sound. (Cô ấy đứng yên, cố gắng không phát ra âm thanh nào.)
Việc sử dụng Still ở đây tạo cảm giác về sự cẩn trọng và tĩnh tại. - Miêu tả sự yên bình, không có âm thanh hoặc tiếng động ồn: Trong ngữ cảnh này, Still mang ý nghĩa của sự im lặng, tĩnh mịch. Từ đồng nghĩa gần nhất là silent.
Ví dụ: In the still forest, you could hear a pin drop. (Trong khu rừng tĩnh lặng, bạn có thể nghe thấy cả tiếng kim rơi.)
Cách dùng này gợi lên một không gian thanh bình, hoàn toàn yên tĩnh.
Chức năng Trạng từ (Adverb)
Trạng từ Still là chức năng phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh một điều gì đó vẫn đang tiếp diễn, hoặc để thể hiện sự đối lập, tương phản.
- Miêu tả một điều gì đó vẫn đang tiếp diễn hoặc chưa dừng lại: Đây là cách dùng Still thường gặp nhất, diễn tả hành động hoặc trạng thái tiếp tục duy trì.
Ví dụ: The restaurant is still open, so we can go there for dinner. (Nhà hàng vẫn mở cửa nên chúng tôi có thể đến đó ăn tối.)
Mặc dù đã muộn, nhưng nhà hàng vẫn hoạt động, thể hiện tính liên tục. - Dùng để liên kết câu, mang ý nghĩa “dù rằng”, “mặc dù là”, “tuy nhiên”: Khi dùng với nghĩa này, Still thường đứng ở đầu câu hoặc mệnh đề, thể hiện sự nhượng bộ hoặc đối lập với thông tin trước đó. Các từ đồng nghĩa có thể là however, despite, nevertheless.
Ví dụ: She may have made some mistakes, still, she deserves a second chance. (Cô ấy có thể đã mắc phải một số sai lầm, tuy nhiên, cô ấy xứng đáng có được cơ hội thứ hai.)
Ở đây, Still làm nổi bật sự mâu thuẫn giữa việc mắc lỗi và việc xứng đáng có cơ hội. - Sử dụng để nhấn mạnh hoặc tăng cường ý nghĩa của một tính từ hoặc trạng từ khác: Still có thể đứng trước hoặc sau tính từ/trạng từ để làm tăng mức độ của chúng.
Ví dụ:- The demand for the product increased still further after the advertisement aired. (Nhu cầu về sản phẩm vẫn tăng cao hơn nữa sau khi quảng cáo được phát sóng.) → “Still further” ở đây biểu thị sự mở rộng mạnh mẽ hơn, gợi ý rằng nhu cầu đã tăng lên một cách đáng kể hơn so với trước đó.
- He might be running late, but worse still, he forgot to bring the presentation materials for the meeting. (Anh ấy có thể sẽ đến muộn, nhưng tệ hơn nữa là anh ấy quên mang theo tài liệu thuyết trình cho cuộc họp.) → “Worse still” được sử dụng để chỉ rằng một tình huống đã trở nên tệ đi một cách đáng kể so với tình huống trước đó.
Chức năng Danh từ (Noun)
Với vai trò danh từ, Still có hai ý nghĩa chính, ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng trong một số ngữ cảnh cụ thể.
- Một khoảng thời gian yên bình và tĩnh lặng:
Ví dụ: In the still of the night, you could hear the gentle rustling of leaves. (Trong đêm tĩnh lặng, bạn có thể nghe thấy tiếng lá cây xào xạc nhẹ nhàng.)
Cách dùng này tạo ra một hình ảnh về sự bình yên, không gian yên ắng. - Ảnh tĩnh hoặc một bức ảnh chụp từ phim ghi lại một cảnh hành động: Thường được sử dụng trong lĩnh vực điện ảnh, nhiếp ảnh, hoặc quảng cáo.
Ví dụ: The director released several new movie stills to promote the upcoming film. (Đạo diễn đã phát hành một vài ảnh tĩnh mới của bộ phim để quảng bá cho tác phẩm sắp ra mắt.)
Chức năng Động từ (Verb)
Khi là động từ, Still có nghĩa là làm cho cái gì đó ngừng chuyển động, trở nên bình tĩnh, hoặc yên lặng hơn.
Ví dụ: The teacher tried to still the noisy classroom by raising her hand. (Giáo viên đã cố gắng làm cho lớp học ồn ào trở nên yên lặng bằng cách giơ tay lên.)
Hành động này mang ý nghĩa trấn an, làm dịu đi sự hỗn loạn hoặc ồn ào.
Sơ đồ minh họa các chức năng của từ Still trong ngữ pháp tiếng Anh: tính từ, trạng từ, danh từ, động từ
Các Cấu trúc Still phổ biến và vị trí trong câu
Từ Still có thể được sử dụng linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, tùy thuộc vào mục đích giao tiếp và ngữ nghĩa mà người nói muốn truyền tải. Still có thể xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối câu, và cũng có thể được dùng trong các dạng câu hỏi, câu khẳng định, hoặc câu phủ định.
Still ở đầu câu
Still đôi khi được đặt ở đầu câu nhằm nhấn mạnh sự ngạc nhiên, phản đối, hoặc một sự thật hiển nhiên bất chấp những điều đã được đề cập trước đó.
Ví dụ:
- Still, it’s hard to believe he would do such a thing. (Dù vậy, vẫn khó tin rằng anh ấy sẽ làm một việc như thế.)
- Still, the company managed to turn a profit despite the economic downturn. (Tuy nhiên, công ty vẫn đạt được lợi nhuận mặc dù suy thoái kinh tế.)
Cách dùng này giúp tạo ra sự nhấn mạnh mạnh mẽ hơn cho ý nghĩa “tuy nhiên” hoặc “dù sao đi nữa”.
Still ở giữa câu
Đây là vị trí phổ biến nhất của Still khi nó đóng vai trò là trạng từ, dùng để bổ trợ cho động từ và miêu tả sự tiếp tục hoặc không thay đổi của tình huống.
Khi Still là trạng từ, vị trí của nó tuân theo các quy tắc sau:
- Đứng giữa chủ ngữ và động từ chính: Áp dụng cho các động từ thường.
Ví dụ: She still believes in his innocence. (Cô ấy vẫn tin vào sự vô tội của anh ấy.) - Đứng sau động từ to be:
Ví dụ: The weather is still cold, even though it’s already spring. (Thời tiết vẫn lạnh dù đã là mùa xuân.) - Đứng sau trợ động từ thứ nhất hoặc động từ khiếm khuyết:
Ví dụ:- The car is still running smoothly. (Chiếc xe vẫn đang chạy trơn tru.)
- She can still play the piano despite her injury. (Cô ấy vẫn có thể chơi piano mặc dù bị thương.)
Still ở cuối câu
Mặc dù ít phổ biến hơn, Still vẫn có thể xuất hiện ở cuối câu, đặc biệt trong các cuộc hội thoại thân mật, đời thường. Cách dùng này thường mang sắc thái nhấn mạnh hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
Ví dụ:
- We’re waiting for the train, still. (Chúng tôi vẫn đang đợi tàu.)
- Do they need help, still? (Họ vẫn cần trợ giúp à?)
Lưu ý rằng việc đặt Still ở cuối câu có thể tạo ra một sắc thái thân mật hoặc hơi mang tính khẩu ngữ, không phù hợp cho các văn bản trang trọng.
Still trong mệnh đề phủ định
Trong các mệnh đề phủ định, Still được sử dụng để nhấn mạnh rằng một tình huống không mong muốn hoặc gây ngạc nhiên vẫn đang tiếp diễn. Trong trường hợp này, Still thường được đặt trước trợ động từ hoặc động từ khiếm khuyết.
Ví dụ:
- She still hasn’t finished her assignment. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành công việc của mình.)
- Even with additional resources, the company still doesn’t have the capacity to meet the growing demand for their products in the market. (Ngay cả khi có thêm nguồn lực, công ty vẫn không đủ khả năng đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với sản phẩm của họ trên thị trường.)
Việc sử dụng Still trong câu phủ định làm tăng tính nhấn mạnh về sự tiếp diễn của trạng thái không mong muốn đó.
Sự khác biệt giữa Still và các trạng từ tương tự: Yet, Already, Any longer
Trong tiếng Anh, bên cạnh Still, còn có nhiều trạng từ khác cũng diễn tả ý nghĩa về thời gian hoặc sự tiếp diễn, dễ gây nhầm lẫn cho người học. Việc phân biệt rõ ràng giữa Still, Yet, Already và Any longer là rất quan trọng để sử dụng chúng một cách chính xác.
Still và Yet
- Still: Như đã phân tích, Still nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn và chưa kết thúc, thường mang hàm ý về sự kiên trì, bất ngờ hoặc kéo dài hơn mong đợi. Still thường đi với câu khẳng định và câu hỏi.
Ví dụ: It’s 10 PM and he’s still working. (Đã 10 giờ tối rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.) - Yet: Trái lại, Yet thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi để diễn tả điều gì đó chưa xảy ra nhưng được mong đợi sẽ xảy ra. Nó mang hàm ý về sự chờ đợi, kỳ vọng.
Ví dụ: Has he finished his work yet? (Anh ấy đã hoàn thành công việc chưa?) / He hasn’t finished his work yet. (Anh ấy chưa hoàn thành công việc.)
Điểm khác biệt chính là Still tập trung vào sự tiếp diễn, còn Yet tập trung vào sự hoàn thành hay thiếu vắng sự hoàn thành.
Still và Already
- Still: Diễn tả sự tiếp diễn.
- Already: Diễn tả một hành động đã xảy ra sớm hơn mong đợi hoặc sớm hơn một thời điểm nhất định. Already thường đi với câu khẳng định.
Ví dụ: He has already finished his work. (Anh ấy đã hoàn thành công việc rồi.)
Nếu Still nói về điều gì đó vẫn đang diễn ra, thì Already nói về điều gì đó đã hoàn thành.
Still và Any longer/Any more
- Still: Diễn tả sự tiếp diễn của một hành động hay trạng thái.
- Any longer / Any more: Thường được sử dụng trong câu phủ định để diễn tả điều gì đó không còn xảy ra nữa. Chúng đứng ở cuối câu.
Ví dụ: He doesn’t live here any longer. (Anh ấy không còn sống ở đây nữa.)
Trong khi Still khẳng định sự tiếp diễn (vẫn còn), Any longer/Any more phủ định sự tiếp diễn (không còn nữa).
So sánh: “He still lives here.” (Anh ấy vẫn sống ở đây.) và “He doesn’t live here any longer.” (Anh ấy không còn sống ở đây nữa.)
Việc nắm vững những điểm khác biệt này sẽ giúp người học sử dụng các trạng từ một cách tự tin và chính xác hơn, tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến trong tiếng Anh.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng Still
Để sử dụng Still một cách hiệu quả và tự nhiên, người học cần lưu ý một số điểm quan trọng về vị trí, ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa của từ này.
- Vị trí của Still: Mặc dù Still có thể đặt ở nhiều vị trí, vị trí phổ biến nhất của nó là giữa chủ ngữ và động từ chính, hoặc sau động từ to be và trợ động từ. Đặt Still ở cuối câu thường mang tính khẩu ngữ và thân mật, cần cân nhắc trong văn phong trang trọng.
- Sắc thái nhấn mạnh: Still thường mang một sắc thái nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên về một điều gì đó vẫn đang xảy ra, đặc biệt khi điều đó trái với mong đợi. Chẳng hạn, “It’s 2 AM and they’re still dancing!” (Đã 2 giờ sáng rồi mà họ vẫn đang nhảy!) thể hiện sự bất ngờ về việc hành động đó kéo dài.
- Tránh lạm dụng: Mặc dù Still rất hữu ích, việc lặp lại nó quá nhiều trong một đoạn văn có thể khiến câu văn trở nên đơn điệu. Hãy cố gắng thay thế bằng các cấu trúc diễn đạt tương tự hoặc từ đồng nghĩa khi thích hợp để làm phong phú hơn văn phong của bạn.
- Sự kết hợp với các thì: Still thường được sử dụng với các thì tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn) để nhấn mạnh sự liên tục của hành động. Tuy nhiên, nó cũng có thể đi với thì hiện tại đơn để diễn tả một trạng thái kéo dài hoặc thói quen vẫn còn.
Ví dụ: She still goes to the gym every morning. (Cô ấy vẫn đi tập gym mỗi sáng.) - Trong câu hỏi: Khi sử dụng Still trong câu hỏi, nó thường nằm trước động từ chính hoặc sau động từ to be/trợ động từ, tương tự như trong câu khẳng định.
Ví dụ: Are you still living in London? (Bạn vẫn sống ở London à?)
Câu hỏi này thường mang hàm ý xác nhận hoặc ngạc nhiên.
Nắm vững những lưu ý này sẽ giúp bạn sử dụng Still một cách tự tin và hiệu quả hơn, nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình.
Các thành ngữ với “Still” phổ biến
Trong tiếng Anh, có rất nhiều thành ngữ và cụm từ cố định sử dụng từ “Still”, mang lại những ý nghĩa sâu sắc và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu và áp dụng chúng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.
-
Still waters run deep
Ý nghĩa: Nước lặng thấm sâu. Cụm thành ngữ này dùng để miêu tả một người trầm lặng, ít nói nhưng thường rất uyên bác, có những suy nghĩ thú vị, sâu sắc hoặc phức tạp. Đây là cách nói về sự tiềm ẩn của trí tuệ và chiều sâu nội tâm.
Ví dụ: Sarah is known for her quiet demeanor, but those who know her well understand that still waters run deep, and she possesses a wealth of knowledge and wisdom beneath her calm exterior. (Sarah được biết đến với phong thái trầm lặng, nhưng những người biết rõ về cô đều hiểu rằng nước lặng thấm sâu và cô sở hữu một lượng kiến thức và sự khôn ngoan phong phú dưới vẻ ngoài điềm tĩnh của mình.) -
Hold still
Ý nghĩa: Giữ yên, đứng yên. Thành ngữ này được sử dụng để yêu cầu ai đó giữ yên vị trí của mình, không di chuyển, thường là để thực hiện một công việc nào đó một cách chính xác, như chụp ảnh, vẽ, hoặc thực hiện một thủ tục y tế.
Ví dụ: During the medical examination, the doctor requested the patient to hold still so that the X-ray images could be captured accurately. (Trong quá trình khám bệnh, bác sĩ yêu cầu bệnh nhân giữ yên vị trí của mình để hình ảnh X-quang có thể được chụp một cách chính xác.) -
Better still
Ý nghĩa: Tốt hơn nữa, càng tốt hơn. Cụm từ này dùng để đưa ra một ý kiến, đề xuất hoặc lựa chọn tốt hơn, thường được sử dụng sau khi đã đưa ra một lựa chọn hoặc giải pháp và muốn đề xuất một ý kiến hoặc lựa chọn khác mang lại lợi ích cao hơn.
Ví dụ: You might consider buying a used car, but better still, you could save more money by opting for a certified pre-owned vehicle. (Có thể bạn nên xem xét việc mua một chiếc ô tô đã qua sử dụng, nhưng tốt hơn nữa, bạn có thể tiết kiệm nhiều hơn bằng cách chọn một chiếc đã qua sử dụng được chứng nhận.) -
(Still) going strong
Ý nghĩa: Vẫn còn mạnh mẽ, vẫn hoạt động tốt. Thành ngữ này được sử dụng để mô tả một cái gì đó vẫn tiếp tục tồn tại, hoạt động mạnh mẽ và không giảm sức mạnh dù đã trải qua thời gian hoặc những thách thức. Nó thường được dùng để chỉ sự bền bỉ, sức mạnh hoặc sự kéo dài của một tình trạng, mối quan hệ, hoặc hoạt động nào đó.
Ví dụ: After all these years, their friendship is still going strong. (Sau ngần ấy năm, tình bạn của họ vẫn bền chặt.)
Cụm từ này thể hiện sự ngưỡng mộ đối với sức sống bền bỉ. -
One’s heart stands still
Ý nghĩa: Trái tim như hẫng một nhịp, tim ngừng đập. Cụm từ này dùng để chỉ cảm giác vừa trải qua một sự sợ hãi, kinh hoàng, hoặc bất ngờ lớn đến mức làm cho trái tim như ngừng đập. Nó mô tả một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ.
Ví dụ: My heart stood still when I saw my childhood friend after 20 years. (Tim tôi như ngừng đập khi gặp lại người bạn thơ ấu sau 20 năm.)
Đây là cách diễn đạt sinh động cho một khoảnh khắc cảm xúc mãnh liệt.
Still đi với giới từ gì?
Still thường đóng vai trò là trạng từ hoặc tính từ, do đó nó không trực tiếp đi kèm với giới từ như một động từ. Tuy nhiên, Still có thể xuất hiện trong câu cùng với các giới từ, phụ thuộc vào cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa mà câu muốn truyền tải. Các giới từ này sẽ liên quan đến các từ khác trong câu chứ không phải bản thân Still.
Ví dụ:
- The cat is still on the table. (Con mèo vẫn đang ở trên bàn.) – Giới từ “on” đi với “table” để chỉ vị trí, còn Still bổ nghĩa cho động từ “is”.
- He is still angry because of what you said. (Anh ấy vẫn tức giận vì những gì bạn nói.) – Cụm giới từ “because of” chỉ nguyên nhân của sự tức giận, trong khi Still nhấn mạnh trạng thái cảm xúc tiếp diễn.
- Are you still in bed? (Bạn vẫn đang ở trên giường à?) – Giới từ “in” chỉ địa điểm.
- She is still at home. (Cô ấy vẫn đang ở nhà.) – Giới từ “at” chỉ địa điểm cụ thể.
Như vậy, Still không có các cấu trúc cố định đi kèm giới từ theo kiểu “Still + giới từ” mà thay vào đó, nó bổ trợ cho động từ hoặc tính từ trong câu, và các giới từ xuất hiện là do các yếu tố ngữ pháp khác trong câu quy định.
Still + Ving hay to V?
Việc sử dụng Still với dạng động từ Ving (hiện tại phân từ/danh động từ) hay to V (nguyên thể có to) phụ thuộc vào ý nghĩa và ngữ cảnh của câu.
-
Still + Ving (Gerund):
Still thường được sử dụng với dạng Ving để diễn tả một hành động đang tiếp diễn tại thời điểm nói hoặc một hành động chưa kết thúc. Đây là cách dùng rất phổ biến, đặc biệt với các thì tiếp diễn.
Ví dụ:- I am still working on my project. (Tôi vẫn đang làm việc cho dự án của mình.)
- They are still waiting for the bus. (Họ vẫn đang đợi xe buýt.)
Trong trường hợp này, Still nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
-
Still + to V (Infinitive):
Cách kết hợp Still + to V ít phổ biến hơn và thường mang ý nghĩa diễn tả một hành động chưa xảy ra nhưng vẫn còn được mong đợi, hy vọng, hoặc có dự định sẽ xảy ra. Nó thường đi kèm với các động từ chỉ mong muốn, kỳ vọng.
Ví dụ:- I am still hoping to see you there. (Tôi vẫn hy vọng sẽ gặp bạn ở đó.) – Hành động “see” chưa xảy ra nhưng vẫn là điều tác giả mong muốn.
- She is still planning to travel to Japan next year. (Cô ấy vẫn đang lên kế hoạch để du lịch Nhật Bản vào năm tới.) – Hành động “travel” chưa xảy ra nhưng vẫn là dự định.
Tóm lại, Still + Ving nhấn mạnh hành động đang diễn ra liên tục, còn Still + to V nhấn mạnh một mong muốn hay dự định chưa thành hiện thực nhưng vẫn còn tồn tại.
Bài tập về cấu trúc Still: Nâng cao kỹ năng tiếng Anh
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Still và các cách dùng của nó, hãy cùng thực hành với một số bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng từ này một cách chính xác trong mọi tình huống giao tiếp và viết lách tiếng Anh.
Bài tập 1: Hoàn thành câu với “Still” và dạng động từ thích hợp
- She ____________ (study) for the exam.
- The children ____________ (play) in the park.
- Despite the difficulties, they ____________ (believe) in the project.
- He ____________ (wait) for the bus.
- John left home a month ago and I ____________ (not hear) anything from him.
- She ________________ (live) in the same house for twenty years.
- Despite the challenges, he ________________ (pursue) his dream of becoming a musician.
- They ________________ (not finish) the construction of the new bridge.
- The students ________________ (study) hard for the upcoming exams.
- We ________________ (wait) for the results of the experiment.
Bài tập 2: Chọn câu trả lời đúng nhất
- Despite the traffic jam, she ____________ to arrive on time for the meeting.
a. still managed b. managed still c. still managing d. was managed - The project deadline is approaching, and they ____________ submitted their final report.
a. still are b. are still not c. still haven’t d. haven’t still - He ____________ that hard work and dedication lead to success.
a. believes still b. still believes c. not still believes d. is still believed - The team ____________ on the research paper despite facing numerous challenges.
a. still working b. is still working c. still is working d. working still - Despite the late hour, she ____________ at the office, completing her tasks.
a. be b. still c. is d. is still - The calming music ____________ the nerves of the anxious patients in the waiting room.
a. helped to still
b. helped to stills
c. still helped to
d. helped to - It’s already 9pm and the store ____________ open.
a. still is
b. is still
c. still
d. is - He ____________ at the office; let’s check there first.
a. still be
b. might still
c. still might be
d. might still be - She ____________ her mind through meditation.
a. still
b. stills
c. is still
d. still is - As the sun set, the ____________ atmosphere added a sense of tranquility to the evening.
a. a still
b. stillness
c. still
d. is still
Đáp án
Bài tập 1:
- is still studying
- are still playing
- still believe
- is still waiting
- still haven’t heard
- still lives
- still pursues
- still haven’t finished
- are still studying
- are still waiting
Bài tập 2:
| 1.a | 2.c | 3.b | 4.b | 5.d |
|---|---|---|---|---|
| 6.a | 7.b | 8.d | 9.b | 10.c |
Câu hỏi thường gặp về Still (FAQs)
1. “Still” có thể đứng ở đâu trong câu?
“Still” là một từ rất linh hoạt về vị trí. Nó có thể đứng ở đầu câu (để thể hiện sự ngạc nhiên, tương phản), ở giữa câu (vị trí phổ biến nhất, thường sau chủ ngữ và trước động từ chính, hoặc sau động từ “to be”/trợ động từ), hoặc đôi khi ở cuối câu (trong văn nói thân mật, để nhấn mạnh).
2. Sự khác biệt chính giữa “Still” và “Yet” là gì?
“Still” thường dùng trong câu khẳng định và câu hỏi, nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn và chưa kết thúc. Ví dụ: “He is still sleeping.” (Anh ấy vẫn đang ngủ.)
“Yet” thường dùng trong câu phủ định và câu hỏi, nói về điều gì đó chưa xảy ra nhưng được mong đợi. Ví dụ: “He hasn’t woken up yet.” (Anh ấy chưa thức dậy.)
3. “Still” có dùng được với thì quá khứ không?
Có, “Still” hoàn toàn có thể dùng với thì quá khứ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn còn tiếp diễn tại một thời điểm trong quá khứ. Ví dụ: “At midnight, he was still working on his report.” (Vào nửa đêm, anh ấy vẫn đang làm báo cáo của mình.)
4. Khi nào nên dùng “Still” như một tính từ?
“Still” được dùng như một tính từ khi nó bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả sự tĩnh lặng, yên ắng hoặc không di chuyển. Ví dụ: “The still night was filled with the sound of crickets.” (Đêm tĩnh lặng tràn ngập tiếng dế kêu.) hoặc “Please stand still for the photo.” (Làm ơn đứng yên để chụp ảnh.)
5. Có thành ngữ nào với “Still” mà tôi nên biết không?
Có nhiều thành ngữ phổ biến như “still waters run deep” (nước lặng thấm sâu, người trầm tính nhưng sâu sắc), “hold still” (giữ yên), “better still” (tốt hơn nữa), và “(still) going strong” (vẫn còn mạnh mẽ/hoạt động tốt).
Hiểu rõ cấu trúc Still và các biến thể của nó là một bước quan trọng trong việc làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết đã hệ thống các lý thuyết cơ bản về cách dùng, vị trí trong câu, và các thành ngữ thông dụng, đồng thời phân biệt Still với các trạng từ tương tự. Hy vọng, thông qua những kiến thức này, người học có thể sử dụng từ Still một cách linh hoạt và tự tin hơn trong giao tiếp. Để tiếp tục khám phá và thảo luận về các điểm ngữ pháp tiếng Anh khác, bạn có thể ghé thăm và trao đổi trên diễn đàn của Edupace.
Nguồn trích dẫn




