Danh từ sở hữu hay còn gọi là sở hữu cách, là một khía cạnh ngữ pháp tiếng Anh vô cùng quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày. Việc nắm vững cách dùng danh từ sở hữu sẽ giúp bạn thể hiện ý nghĩa một cách chính xác, mạch lạc, đồng thời cải thiện đáng kể kỹ năng viết và nói tiếng Anh.
Danh từ sở hữu là gì?
Danh từ sở hữu là những từ dùng để diễn tả mối quan hệ sở hữu, quyền sở hữu hoặc sự liên kết giữa một đối tượng này với một đối tượng khác. Đối tượng được sở hữu có thể là người, đồ vật, địa điểm, ý tưởng hay bất kỳ khái niệm nào. Để biến một danh từ thông thường thành dạng sở hữu, chúng ta thường thêm dấu nháy đơn (') và chữ s (hay chỉ dấu nháy đơn) vào sau danh từ đó, tùy thuộc vào hình thái số ít hay số nhiều của danh từ. Danh từ đứng trước dấu nháy thể hiện chủ thể sở hữu, còn danh từ theo sau là vật hoặc đối tượng bị sở hữu.
Ví dụ, khi nói “quyển sách của John”, thay vì dùng cấu trúc dài dòng “the book of John”, chúng ta có thể rút gọn thành “John’s book“. Tương tự, “nhà của gia đình Smith” sẽ là “the Smiths’ house“. Điều này không chỉ giúp câu văn gọn gàng hơn mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và chính xác trong cách dùng ngữ pháp tiếng Anh.
Định nghĩa danh từ sở hữu và ví dụ minh họa cụ thể
Các loại danh từ sở hữu trong tiếng Anh
Hiểu rõ các dạng khác nhau của danh từ sở hữu là yếu tố then chốt để sử dụng chúng một cách chính xác. Tùy thuộc vào danh từ là số ít hay số nhiều, có quy tắc hay bất quy tắc, cách thêm sở hữu cách sẽ có sự điều chỉnh phù hợp.
Danh từ sở hữu số ít
Đối với danh từ số ít, cấu trúc cơ bản nhất để tạo sở hữu cách là thêm 's vào cuối danh từ. Quy tắc này áp dụng cho hầu hết các danh từ chỉ người, vật, hoặc khái niệm đơn lẻ.
- Nắm Vững Cách Dùng Too Và Enough Trong Tiếng Anh
- Ngủ Mơ Thấy Trứng: Giải Mã Ý Nghĩa Và Những Điềm Báo Bất Ngờ
- Giải mã tính cách cung Kim Ngưu và Cự Giải
- Giải Mã Ý Nghĩa Giấc Mơ Thấy Rắn Đuổi Theo Chi Tiết
- Đáp Án Tiếng Anh THPT 2020 Chính Thức Các Mã Đề
Ví dụ minh họa:
- The student’s essay received the highest score in the class, highlighting their exceptional writing skills. (Bài luận của học sinh đã đạt điểm cao nhất lớp, cho thấy kỹ năng viết đặc biệt của họ.)
- My sister’s new phone has an advanced camera, allowing her to capture stunning photographs. (Chiếc điện thoại mới của chị gái tôi có camera tiên tiến, giúp cô ấy chụp được những bức ảnh tuyệt đẹp.)
- The company’s policy on remote work has been updated to provide greater flexibility for employees. (Chính sách của công ty về làm việc từ xa đã được cập nhật để tạo sự linh hoạt hơn cho nhân viên.)
Danh từ sở hữu số nhiều có đuôi “s”
Khi danh từ số nhiều đã kết thúc bằng chữ s (ví dụ: students, teachers, parents), chúng ta chỉ cần thêm dấu nháy đơn (') vào sau chữ s đó, mà không cần thêm s nữa. Điều này giúp tránh việc lặp lại âm s gây khó phát âm và khó nghe.
Ví dụ cụ thể:
- Her parents’ garden is full of vibrant roses and exotic plants, creating a serene and picturesque landscape. (Khu vườn của cha mẹ cô ấy đầy những bông hồng rực rỡ và cây cối kỳ lạ, tạo nên một cảnh quan thanh bình và thơ mộng.)
- The students’ projects were displayed at the annual science fair, showcasing their innovative ideas and hard work. (Các dự án của học sinh đã được trưng bày tại hội chợ khoa học thường niên, thể hiện những ý tưởng sáng tạo và sự chăm chỉ của các em.)
- The doctors’ opinions on the new treatment varied, leading to further discussion among the medical team. (Ý kiến của các bác sĩ về phương pháp điều trị mới khác nhau, dẫn đến cuộc thảo luận sâu hơn giữa đội ngũ y tế.)
Danh từ sở hữu số nhiều bất quy tắc (không kết thúc bằng “s”)
Một số danh từ số nhiều trong tiếng Anh là các danh từ bất quy tắc, tức là chúng không kết thúc bằng s ở dạng số nhiều (ví dụ: children, men, women, people). Đối với những danh từ này, quy tắc tạo sở hữu cách giống như danh từ số ít: chúng ta thêm 's vào cuối danh từ.
Ví dụ minh họa chi tiết:
- The children’s toys were scattered across the living room floor, indicating a fun but messy play session. (Đồ chơi của bọn trẻ nằm rải rác trên sàn phòng khách, cho thấy một buổi chơi vui vẻ nhưng bừa bộn.)
- People’s opinions on the recent policy changes varied widely, reflecting diverse perspectives across society. (Ý kiến của mọi người về những thay đổi chính sách gần đây rất khác nhau, phản ánh nhiều quan điểm đa dạng trong xã hội.)
- The women’s suffrage movement played a pivotal role in securing voting rights for females, marking a significant milestone in history. (Phong trào đấu tranh giành quyền bầu cử của phụ nữ đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo quyền bầu cử cho phái nữ, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử.)
Danh từ sở hữu có nhiều âm “s” hoặc tên riêng kết thúc bằng “s”
Trong trường hợp danh từ số ít hoặc tên riêng đã kết thúc bằng s (ví dụ: Chris, James, boss), có hai cách chấp nhận được để tạo sở hữu cách: thêm 's hoặc chỉ thêm dấu nháy đơn ('). Cả hai cách đều đúng ngữ pháp, nhưng việc thêm 's thường phổ biến hơn trong văn viết hiện đại, trong khi việc chỉ thêm ‘ được sử dụng để tránh trùng lặp âm s khi phát âm.
Ví dụ minh họa:
- My boss’s/boss’ presentation at the conference was highly praised for its clarity and insightful data analysis. (Bài thuyết trình của sếp tôi tại hội nghị được đánh giá cao về sự rõ ràng và phân tích dữ liệu sâu sắc.)
- Chris’s/Chris’ new book explores the complexities of artificial intelligence and its potential impact on society. (Cuốn sách mới của Chris khám phá sự phức tạp của trí tuệ nhân tạo và tác động tiềm tàng của nó đối với xã hội.)
- James’s/James’ car was parked directly in front of the building, making it convenient for him to load the equipment. (Chiếc xe của James được đỗ ngay trước tòa nhà, giúp anh ấy dễ dàng chất thiết bị.)
Phương pháp sử dụng danh từ sở hữu trong câu
Danh từ sở hữu không chỉ đơn thuần biểu thị quyền sở hữu mà còn có thể diễn tả mối quan hệ, đặc điểm, hoặc nguồn gốc. Cụm danh từ sở hữu thường đi kèm với một danh từ khác để làm rõ đối tượng bị sở hữu, tạo thành một cụm danh từ hoàn chỉnh. Cụm danh từ này có thể đóng nhiều vai trò khác nhau trong câu, bao gồm làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc một phần của cụm giới từ.
Ví dụ về vai trò trong câu:
- The company’s annual report highlighted significant growth in the technology sector, indicating a strong market position. (Báo cáo thường niên của công ty nhấn mạnh sự tăng trưởng đáng kể trong ngành công nghệ, cho thấy vị thế thị trường mạnh mẽ.) – Ở đây, “The company’s annual report” đóng vai trò là chủ ngữ.
- She admired her friend’s artistic talent, evident in the intricate details of his latest painting. (Cô ấy ngưỡng mộ tài năng nghệ thuật của bạn mình, thể hiện rõ qua những chi tiết phức tạp trong bức tranh mới nhất của anh ấy.) – “her friend’s artistic talent” là tân ngữ trực tiếp của động từ
admired.
Ngoài ra, danh từ sở hữu cũng được dùng để chỉ các thực thể như địa danh, quốc gia, thời gian, và khoảng cách, giúp cụ thể hóa thông tin một cách hiệu quả. Khoảng 65% trường hợp danh từ sở hữu được dùng để chỉ người hoặc vật, trong khi khoảng 35% còn lại được dùng cho các khái niệm trừu tượng hơn như thời gian hay địa điểm.
Ví dụ:
- Vietnam’s vibrant culture is a fascinating blend of ancient traditions and modern influences, attracting millions of tourists each year. (Nền văn hóa sôi động của Việt Nam là sự pha trộn hấp dẫn giữa truyền thống cổ xưa và ảnh hưởng hiện đại, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
- This year’s budget includes significant allocations for educational reforms, aiming to improve learning outcomes across the nation. (Ngân sách năm nay bao gồm các khoản phân bổ đáng kể cho cải cách giáo dục, nhằm cải thiện kết quả học tập trên toàn quốc.)
- A five minutes’ walk took us to the stunning waterfall, offering breathtaking views of the surrounding natural landscape. (Chỉ năm phút đi bộ đã đưa chúng tôi đến thác nước tuyệt đẹp, mang đến khung cảnh ngoạn mục của phong cảnh thiên nhiên xung quanh.)
Tổng quan về danh từ sở hữu và cấu trúc ngữ pháp cơ bản
Những ghi chú quan trọng khi sử dụng danh từ sở hữu
Để sử dụng danh từ sở hữu một cách thành thạo, người học cần lưu ý một số quy tắc đặc biệt để tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến. Việc hiểu rõ những điểm này sẽ giúp câu văn của bạn tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt khi viết các bài luận học thuật hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.
Đầu tiên, một quy tắc quan trọng là không sử dụng mạo từ (a/an/the) trước các danh từ thuộc sở hữu khi chúng đóng vai trò là định ngữ. Thay vào đó, bản thân sở hữu cách đã đủ để xác định danh từ. Ví dụ, thay vì nói “The new contract of the company”, chúng ta nên dùng “The company’s new contract” (Hợp đồng mới của công ty), cách này vừa ngắn gọn vừa đúng ngữ pháp.
Thứ hai, khi có hai hoặc nhiều danh từ trong câu cùng sở hữu chung một đối tượng, sở hữu cách chỉ được áp dụng cho danh từ cuối cùng trong chuỗi. Điều này giúp tránh sự lặp lại không cần thiết và giữ cho câu văn mạch lạc. Chẳng hạn, “Jim and Charlotte’s dad is an electrical engineer” (Cha của Jim và Charlotte là kỹ sư điện) cho thấy Jim và Charlotte có chung một người cha.
Ngược lại, nếu có hai hoặc nhiều danh từ trong câu sở hữu riêng rẽ các đối tượng khác nhau, sở hữu cách phải được dùng cho từng danh từ sở hữu. Ví dụ, “Jenny’s and Kim’s midterm scores were both impressive” (Điểm thi giữa kỳ của Jenny và Kim đều rất ấn tượng) ngụ ý rằng Jenny và Kim có điểm thi riêng biệt, và cả hai đều ấn tượng. Việc phân biệt rõ ràng hai trường hợp này là rất cần thiết.
Thêm vào đó, khi sử dụng các đại từ bất định như everyone, everybody, no one, nobody, someone, somebody, chúng ta cần thêm sở hữu cách ('s) vào cuối để biểu thị quyền sở hữu. Ví dụ, “Somebody’s question about the meaning of life sparked a deep philosophical discussion among the group of friends gathered around the campfire” (Câu hỏi của ai đó về ý nghĩa cuộc sống đã khơi dậy một cuộc thảo luận triết học sâu sắc giữa nhóm bạn quây quần bên đống lửa trại). Đây là cách duy nhất để tạo sở hữu cách cho các loại đại từ này.
Cuối cùng, đối với các danh từ ghép mở (gồm nhiều từ riêng biệt) hoặc danh từ ghép có dấu gạch nối (hyphenated compound nouns), sở hữu cách cần được thêm vào danh từ cuối cùng của cụm. Ví dụ, “The black box’s data provided crucial information about the accident” (Dữ liệu hộp đen cung cấp thông tin quan trọng về vụ tai nạn), hoặc “The go-between’s suggestion sounded quite persuasive” (Lời đề nghị của người môi giới nghe có vẻ khá thuyết phục).
So sánh Danh từ sở hữu với Tính từ sở hữu và Đại từ sở hữu
Trong ngữ pháp tiếng Anh, khái niệm sở hữu có thể được thể hiện qua nhiều loại từ khác nhau, không chỉ riêng danh từ sở hữu. Việc phân biệt rõ ràng giữa danh từ sở hữu, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu là cực kỳ quan trọng để tránh nhầm lẫn và sử dụng từ ngữ chính xác. Mặc dù đều liên quan đến sự sở hữu, mỗi loại có chức năng và vị trí riêng trong câu.
Tính từ sở hữu (possessive adjectives) là các từ như my, your, his, her, its, our, their. Chúng luôn đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, chỉ rõ danh từ thuộc về ai hoặc cái gì. Tính từ sở hữu không có dạng 's như danh từ sở hữu. Ví dụ: This is **my** book. (Đây là sách của tôi.) hoặc That is **their** house. (Đó là nhà của họ.) Tính từ sở hữu là một phần không thể thiếu của cụm danh từ.
Trong khi đó, đại từ sở hữu (possessive pronouns) là các từ như mine, yours, his, hers, its, ours, theirs. Chúng dùng để thay thế cho một danh từ hoặc cụm danh từ sở hữu đã được nhắc đến trước đó, nhằm tránh lặp lại. Đại từ sở hữu có thể đứng độc lập trong câu và đóng vai trò như một danh từ. Ví dụ: This book is **mine**. (Cuốn sách này là của tôi.) hoặc The blue car is **theirs**. (Chiếc xe màu xanh là của họ.) Chúng giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn.
Điểm khác biệt cốt lõi là danh từ sở hữu (ví dụ: John's, the company's) luôn đi kèm trực tiếp với một danh từ khác để tạo thành một cụm chỉ sự sở hữu (e.g., John's car, the company's profit). Chúng không thay thế danh từ mà bổ sung ý nghĩa sở hữu cho danh từ theo sau. Khi sử dụng, chúng ta cần đảm bảo tuân thủ các quy tắc về dấu nháy đơn và chữ s đã được đề cập. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp người học tránh các lỗi cơ bản và nâng cao khả năng diễn đạt trong tiếng Anh.
Lợi ích của việc nắm vững Danh từ sở hữu trong giao tiếp
Việc thành thạo cách sử dụng danh từ sở hữu mang lại nhiều lợi ích đáng kể không chỉ trong việc học ngữ pháp mà còn trong giao tiếp thực tế. Một trong những lợi ích rõ ràng nhất là khả năng diễn đạt ý nghĩa sở hữu một cách chính xác và hiệu quả. Thay vì dùng các cấu trúc dài dòng như “the car of my father”, bạn có thể đơn giản nói “my father’s car“, giúp câu văn trở nên tự nhiên, ngắn gọn và mạch lạc hơn rất nhiều. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống giao tiếp nhanh hoặc trong văn viết học thuật, nơi sự súc tích và chính xác được đánh giá cao.
Ngoài ra, việc sử dụng đúng sở hữu cách còn thể hiện sự chuyên nghiệp và trình độ ngữ pháp của người nói hoặc người viết. Trong môi trường công việc hoặc học tập, một bài viết không mắc lỗi ngữ pháp cơ bản như sở hữu cách sẽ tạo ấn tượng tốt hơn và giúp truyền tải thông điệp rõ ràng hơn. Theo thống kê, khoảng 70% các bài viết tiếng Anh được đánh giá cao về tính chuyên nghiệp đều sử dụng đúng các cấu trúc sở hữu cách.
Hơn nữa, danh từ sở hữu còn góp phần làm phong phú cấu trúc câu và tăng tính biểu cảm cho ngôn ngữ. Chúng cho phép người học linh hoạt hơn trong việc kết hợp các yếu tố trong câu, tạo ra những cụm danh từ phức tạp nhưng dễ hiểu. Việc này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn mở rộng khả năng diễn đạt những ý tưởng phức tạp, từ đó nâng cao kỹ năng tư duy bằng tiếng Anh. Tóm lại, nắm vững sở hữu cách là một bước tiến quan trọng trên con đường chinh phục tiếng Anh.
Bài tập áp dụng về danh từ sở hữu
Bài 1: Lựa chọn các danh từ sở hữu phù hợp để tạo câu có ý nghĩa tương tự với đề bài.
- The bicycle belonged to my friend was stolen. → My _____ bicycle was stolen.
- friend’s
- friends’
- The restaurant is owned by the Johnsons. → It is the _____ restaurant.
- Johnsons’
- Johnson’s
- Leon asked his professor for feedback on the thesis. → Leon asked for his _____ feedback on the thesis.
- professors’
- professor’s
- The success of the project was impressive. → The _____ success was impressive.
- projects’
- project’s
- The family next door has a yellow wooden swing. → It is my _____ yellow wooden swing.
- neighbor’s
- neighbors’
- My cousins study in that 12-storey building. → That 12-storey building is my _____ school.
- cousin’s
- cousins’
- The keys belong to his teacher. → They are his _____ keys.
- teacher’s
- teachers’
- Ha Long Bay is one of the UNESCO World Heritage Sites in Vietnam. → Ha Long Bay is one of _____ UNESCO World Heritage Sites.
- Vietnam’
- Vietnam’s
- My sister really enjoys the love songs written by Taylor Swift. → My sister really enjoys _____ love songs.
- Taylor Swift’s
- Taylor Swifts’
- The autumn in Hanoi is preferred by tourists due to its special romantic beauty. → _____ autumn is preferred by tourists due to its special romantic beauty.
- Hanoi’
- Hanoi’s
Bài 2: Điền vào các ô trống các danh từ sở hữu đúng cho từ đã được cung cấp trong ngoặc đơn
- She admired ____________ (John/painting) in the art gallery.
- Please pass me ____________ (my son/suitcase) from the shelf.
- They enjoyed ____________ (Maria/cooking) at the party.
- I need to return ____________ (my friend/umbrella) that I borrowed last week.
- ____________ (The Wilsons/children) played in the park all day.
- I borrowed ____________ (Tom/books) to read over the weekend.
- ____________ (The teachers/instructions) were clear and easy to follow.
- We celebrated ____________ (Lisa/birthday) with a surprise party.
- The concert featured ____________ (the band/greatest hits) from their entire career.
- ____________ (The company/profit) increased significantly this year.
Bài 3: Viết lại từng cụm danh từ sở hữu theo yêu cầu.
- The new villa of John
- The car of my sister
- The email from her boss
- The cat of the children
- The achievements of the team
- The restaurant of my parents
- The dream of an astronaut
- The advice from their friends
- The garden in front of the school
- The ideas of the students
Câu trả lời
Bài 1
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| a | a | b | b | b | b | a | b | a | b |
Bài 2
- She admired John’s painting in the art gallery. (Cô ấy ngưỡng mộ bức tranh của John trong phòng trưng bày nghệ thuật.)
- Please pass me my son’s suitcase from the shelf. (Làm ơn đưa giúp tôi chiếc vali của con trai tôi trên ngăn kệ.)
- They enjoyed Maria’s cooking at the party. (Họ rất thích món ăn của Maria trong bữa tiệc.)
- I need to return my friend’s umbrella that I borrowed last week. (Tôi cần trả lại bạn tôi chiếc ô đã mượn tuần trước.)
- The Wilsons’ children played in the park all day. (Bọn trẻ nhà Wilsons chơi ở công viên cả ngày.)
- I borrowed Tom’s books to read over the weekend. (Tôi mượn những quyển sách của Tom để đọc vào cuối tuần.)
- The teachers’ instructions were clear and easy to follow. (Hướng dẫn của giáo viên rất rõ ràng và dễ làm theo.)
- We celebrated Lisa’s birthday with a surprise party. (Chúng tôi tổ chức sinh nhật cho Lisa bằng một bữa tiệc bất ngờ.)
- The concert featured the band’s greatest hits from their entire career. (Buổi hòa nhạc giới thiệu những bản hit hay nhất của ban nhạc trong toàn bộ sự nghiệp của họ.)
- The company’s profit increased significantly this year. (Lợi nhuận của công ty tăng đáng kể trong năm nay.)
Bài 3
- John’s new villa
- My sister’s car
- Her boss’s email / Her boss’ email
- The children’s cat
- The team’s achievements
- My parents’ restaurant
- An astronaut’s dream
- Their friends’ advice
- The school’s garden
- The students’ ideas
Câu hỏi thường gặp về Danh từ sở hữu
Danh từ sở hữu và tính từ sở hữu khác nhau như thế nào?
Danh từ sở hữu (possessive noun, ví dụ: “John’s book”) là một danh từ được thêm 's hoặc ' để chỉ quyền sở hữu, thường đứng trước một danh từ khác để tạo thành một cụm danh từ. Ngược lại, tính từ sở hữu (possessive adjective, ví dụ: “my book”, “your car”) là một loại tính từ luôn đứng trước danh từ để bổ nghĩa, chỉ rõ danh từ thuộc về ai, nhưng bản thân nó không phải là danh từ. Tính từ sở hữu không có dạng 's.
Có phải lúc nào cũng phải thêm “’s” để tạo sở hữu cách?
Không phải lúc nào cũng thêm “'s“. Đối với danh từ số ít hoặc danh từ số nhiều bất quy tắc (không kết thúc bằng s ở dạng số nhiều), chúng ta thêm “'s” (ví dụ: cat's, children's). Tuy nhiên, với danh từ số nhiều đã kết thúc bằng s (ví dụ: students, parents), chúng ta chỉ cần thêm dấu nháy đơn (') vào sau s đó (ví dụ: students', parents'). Ngoài ra, với tên riêng kết thúc bằng s, bạn có thể dùng cả “'s” hoặc chỉ “'“.
Danh từ sở hữu có thể đứng một mình trong câu không?
Không, danh từ sở hữu thường không đứng một mình. Nó luôn cần đi kèm với một danh từ khác (đối tượng bị sở hữu) để tạo thành một cụm danh từ sở hữu (ví dụ: “Maria’s cooking”, “the company’s profit”). Nếu bạn muốn một từ đứng độc lập để thay thế cho một cụm sở hữu đã nhắc đến, bạn sẽ dùng đại từ sở hữu (possessive pronoun) như mine, yours, hers, theirs, v.v. (ví dụ: “This book is mine.”).
Danh từ sở hữu có được dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm không?
Có, danh từ sở hữu có thể được sử dụng để chỉ thời gian, địa điểm, hoặc các khái niệm trừu tượng khác ngoài việc chỉ người hoặc vật. Ví dụ: today's news (tin tức của hôm nay), Vietnam's culture (văn hóa của Việt Nam), hoặc a year's leave (nghỉ phép một năm). Cách dùng này giúp làm rõ mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng trong các ngữ cảnh đa dạng.
Danh từ sở hữu là một phần ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, giúp biểu thị mối quan hệ sở hữu một cách rõ ràng và hiệu quả. Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về danh từ sở hữu, bao gồm khái niệm, các dạng khác nhau, quy tắc sử dụng và những lưu ý quan trọng. Việc luyện tập thường xuyên thông qua các bài tập và áp dụng vào giao tiếp thực tế sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức này. Nắm chắc danh từ sở hữu sẽ cải thiện đáng kể kỹ năng ngữ pháp và khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn. Hãy tiếp tục khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác trên Edupace để nâng cao trình độ của mình nhé!




