Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, phrasal verb pass là một trong những nhóm từ vựng quan trọng không thể bỏ qua. Chúng xuất hiện dày đặc trong giao tiếp hàng ngày cũng như các bài thi chuẩn hóa, mang đến sự linh hoạt và tự nhiên cho ngôn ngữ. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn khám phá những cụm động từ với “pass” thông dụng nhất, cung cấp kiến thức sâu rộng để bạn tự tin sử dụng.

1. Tìm Hiểu Chi Tiết Các Phrasal Verb Pass Phổ Biến

Động từ “pass” tự thân đã mang nhiều nghĩa như đi qua, chuyển, vượt qua. Khi kết hợp với các giới từ và trạng từ, “pass” tạo thành những phrasal verb với ý nghĩa đa dạng, đôi khi rất khác so với nghĩa gốc. Việc nắm vững những cụm động từ này sẽ nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Pass away

Định nghĩa: Từ điển Oxford định nghĩa cụm động từ này là “to die”. Người bản xứ thường dùng “pass away” để tránh nói trực tiếp từ “die”, thể hiện sự tôn trọng và tế nhị khi nói về cái chết của một người. Đây là cách nói giảm nói tránh phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong mọi tình huống giao tiếp, từ thân mật đến trang trọng. Cụm từ này thường được dùng khi muốn nói ai đó qua đời một cách bình yên, không đau đớn.

Ví dụ:

  • My grandmother passed away peacefully in her sleep last night. (Bà tôi đã qua đời một cách thanh thản trong giấc ngủ tối qua.)
  • We were saddened to hear that your uncle passed away after a long illness. (Chúng tôi rất buồn khi nghe tin chú của bạn đã qua đời sau một thời gian dài lâm bệnh.)
  • The news of her passing away deeply affected everyone who knew her. (Tin tức về sự ra đi của cô ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến tất cả những người quen biết cô.)

Pass out

Định nghĩa: Theo từ điển Oxford, “pass out” có nghĩa là “to become unconscious” – trở nên bất tỉnh, ngất đi. Cụm động từ này thường được sử dụng khi một người bị ngất do ốm, bị thương nặng, thiếu oxy, hoặc say xỉn. Việc sử dụng “pass out” thay vì “faint” đôi khi nhấn mạnh trạng thái mất ý thức hoàn toàn, đột ngột hơn.

Ví dụ:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • He drank too much at the party and passed out on the couch. (Anh ấy đã uống quá nhiều tại bữa tiệc và ngất xỉu trên ghế.)
  • The heat was so intense that several people passed out during the parade. (Thời tiết quá nóng nên một số người đã bất tỉnh trong buổi diễu hành.)
  • She felt dizzy and almost passed out before her friends caught her. (Cô ấy cảm thấy chóng mặt và suýt ngất trước khi bạn bè đỡ được.)

Pass something on (to somebody)

Định nghĩa: Cụm động từ này được định nghĩa là “to give something to somebody else, especially after receiving it or using it yourself” (từ điển Oxford) – đưa cái gì đó cho người khác, đặc biệt là sau khi bạn đã nhận hoặc sử dụng nó. Hay nói cách khác, nó có nghĩa là truyền lại, truyền đạt, chuyển giao một vật phẩm, thông tin, hoặc kỹ năng. Nó ám chỉ một quá trình chuyển giao từ người này sang người khác, thường là theo một chuỗi.

Ví dụ:

  • Could you please pass the message on to John when you see him? (Bạn có thể vui lòng chuyển tin nhắn này cho John khi bạn gặp anh ấy không?)
  • It’s important to pass these traditions on to the younger generation. (Điều quan trọng là phải truyền lại những truyền thống này cho thế hệ trẻ hơn.)
  • He decided to pass his old bicycle on to his younger brother. (Anh ấy quyết định nhượng lại chiếc xe đạp cũ của mình cho em trai.)

Pass on something

Định nghĩa: Khác với cụm từ trên, khi tân ngữ chỉ cái gì (something) được đặt đằng sau “on”, cụm động từ này có nghĩa là “to refuse an opportunity or decide not to take part in something” (từ điển Cambridge) – từ chối một cơ hội hoặc quyết định không tham gia vào điều gì đó. Đây là một cách nói lịch sự khi từ chối. Người học cần phân biệt rõ vị trí của tân ngữ để xác định đúng nghĩa của cụm động từ này.

Ví dụ:

  • She decided to pass on the job offer because it didn’t match her career goals. (Cô ấy quyết định từ chối lời đề nghị việc làm vì nó không phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp của cô.)
  • We had to pass on the invitation to the party as we already had plans. (Chúng tôi phải từ chối lời mời dự tiệc vì chúng tôi đã có kế hoạch khác rồi.)
  • He chose to pass on the chance to invest in the new startup, which he later regretted. (Anh ấy chọn từ bỏ cơ hội đầu tư vào công ty khởi nghiệp mới, điều mà anh ấy hối tiếc sau này.)

Pass around

Định nghĩa: “Pass around” có nghĩa là “to offer something to each person in a group of people” (từ điển Cambridge) – đưa cái gì đó cho từng người trong một nhóm, phân phát cho mọi người. Cụm từ này thường được dùng trong các tình huống mà một vật phẩm (như đồ ăn, tài liệu, hình ảnh) được chuyển từ người này sang người khác để mọi người đều có thể nhận hoặc xem.

Ví dụ:

  • Please pass around the handouts so everyone can have a copy. (Làm ơn phân phát các tài liệu này để mọi người đều có một bản.)
  • The host baked cookies and passed them around to all the guests. (Chủ nhà đã nướng bánh quy và phân phát chúng cho tất cả các vị khách.)
  • They passed around a petition for signatures to support their cause. (Họ đã chuyền tay một bản kiến nghị để lấy chữ ký ủng hộ mục đích của họ.)

Pass over

Định nghĩa: “Pass over” có nghĩa là “to ignore or not give attention to someone or something” (từ điển Cambridge) – ngó lơ, bỏ qua hoặc không quan tâm đến ai hoặc cái gì. Ngoài ra, “pass somebody over (for a job/position/promotion)” còn có nghĩa là quyết định không thăng chức, không lựa chọn ai đó cho một vị trí, đặc biệt khi người đó xứng đáng. Nó thể hiện một sự bỏ qua có chủ đích, thường gây ra cảm giác bị xem nhẹ cho người bị bỏ qua.

Ví dụ:

  • The committee seemed to pass over his suggestions during the meeting. (Ủy ban dường như đã bỏ qua các đề xuất của anh ấy trong cuộc họp.)
  • Despite her experience, she was passed over for the promotion in favor of a younger colleague. (Mặc dù có kinh nghiệm, cô ấy đã bị bỏ qua để thăng chức, nhường chỗ cho một đồng nghiệp trẻ hơn.)
  • It’s not right to pass over the concerns of the employees. (Không đúng khi bỏ qua những lo ngại của nhân viên.)

Một người đàn ông đang xem đồng hồ, thể hiện sự chờ đợi hoặc trôi qua của thời gianMột người đàn ông đang xem đồng hồ, thể hiện sự chờ đợi hoặc trôi qua của thời gian

Pass down

Định nghĩa: Từ điển Cambridge định nghĩa “pass down” là “to teach or give something to someone who will be alive after you have died” – giảng dạy hoặc trao lại điều gì đó cho ai đó sẽ sống sau khi bạn qua đời. Hay nói cách khác, cụm động từ này có nghĩa là truyền dạy, truyền lại các kiến thức, kỹ năng, tài sản, hoặc truyền thống qua các thế hệ. Nó thường ám chỉ một di sản được chuyển giao một cách có hệ thống.

Ví dụ:

  • This recipe has been passed down through generations in our family. (Công thức này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ trong gia đình chúng tôi.)
  • The elders carefully pass down their traditional stories to the younger members of the tribe. (Những người lớn tuổi cẩn thận truyền lại những câu chuyện truyền thống của họ cho các thành viên trẻ hơn trong bộ lạc.)
  • The antique watch was passed down from his great-grandfather. (Chiếc đồng hồ cổ đã được truyền lại từ ông cố của anh ấy.)

Pass off

Định nghĩa: Đồng nghĩa với từ “happen”, “pass off” có nghĩa là xảy ra, diễn ra. Cụm từ này thường được dùng để mô tả cách một sự kiện nào đó diễn ra, đặc biệt là khi nó diễn ra thành công hoặc theo một cách cụ thể.

Ví dụ:

  • The festival passed off without any major incidents. (Lễ hội đã diễn ra mà không có bất kỳ sự cố lớn nào.)
  • The entire negotiation process passed off very smoothly. (Toàn bộ quá trình đàm phán đã diễn ra rất suôn sẻ.)
  • We hope the exhibition will pass off successfully and attract many visitors. (Chúng tôi hy vọng buổi triển lãm sẽ diễn ra thành công và thu hút nhiều khách tham quan.)

Pass by

Định nghĩa: “Pass by” có nghĩa là “to go past (a particular place)” (từ điển Cambridge) – đi ngang qua một địa điểm nào đó. Cụm từ này thường được dùng để chỉ hành động đi ngang qua một vị trí mà không dừng lại, hoặc chỉ việc thời gian trôi qua.

Ví dụ:

  • I waved at her as I passed by her office this morning. (Tôi vẫy tay chào cô ấy khi tôi đi ngang qua văn phòng cô ấy sáng nay.)
  • Time seems to pass by so quickly when you’re having fun. (Thời gian dường như trôi qua rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.)
  • Many tourists pass by this historical monument without realizing its significance. (Nhiều du khách đi ngang qua di tích lịch sử này mà không nhận ra ý nghĩa của nó.)

Pass through

Định nghĩa: Theo từ điển Oxford, “pass through” có nghĩa là “to go through a town, etc., stopping there for a short time but not staying” – đi ngang qua một địa điểm, thành phố, dừng lại ở đó một thời gian ngắn nhưng không ở lại. Theo nghĩa tiếng Việt, “pass through” có thể được hiểu là ghé qua, đi qua mà không có ý định ở lại lâu dài. Nó thường được dùng cho các chuyến đi, du lịch hoặc di chuyển.

Ví dụ:

  • We were just passing through the city on our way to the coast. (Chúng tôi chỉ đang đi qua thành phố trên đường đến bờ biển.)
  • The train will pass through three different states before reaching its final destination. (Chuyến tàu sẽ đi qua ba bang khác nhau trước khi đến điểm đến cuối cùng.)
  • Many migrant birds pass through this region during their annual migration. (Nhiều loài chim di cư đi qua khu vực này trong cuộc di cư hàng năm của chúng.)

Pass (something) to somebody

Định nghĩa: Đây là cách sử dụng vô cùng phổ biến của động từ “pass”, có nghĩa là đưa cái gì đó cho ai. Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày khi bạn muốn nhờ ai đó chuyển một vật gì đó cho mình hoặc cho người khác. Đặc biệt, trong thể thao như bóng đá, “pass the ball to somebody” còn được hiểu là truyền bóng cho ai đó.

Ví dụ:

  • Could you please pass the remote control to me? (Bạn có thể vui lòng đưa điều khiển từ xa cho tôi không?)
  • The coach told the players to pass the ball more quickly to their teammates. (Huấn luyện viên bảo các cầu thủ chuyền bóng nhanh hơn cho đồng đội của họ.)
  • The librarian passed the book to the student who was waiting in line. (Thủ thư đã đưa cuốn sách cho học sinh đang xếp hàng.)

Một người đàn ông trẻ đang học trên máy tính xách tay, tập trung vào việc học tiếng AnhMột người đàn ông trẻ đang học trên máy tính xách tay, tập trung vào việc học tiếng Anh

Pass something up

Định nghĩa: Từ điển Oxford định nghĩa cụm từ này là “(informal) to choose not to make use of a chance, an opportunity, etc.” – lựa chọn không tận dụng một cơ hội. Đây là một cụm từ thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng và trong giao tiếp hàng ngày, ám chỉ việc bỏ lỡ một điều gì đó tốt đẹp.

Ví dụ:

  • You don’t want to pass up the chance to visit Paris during the spring. (Bạn không muốn bỏ lỡ cơ hội đến thăm Paris vào mùa xuân đâu.)
  • She couldn’t believe he passed up a free ticket to the concert. (Cô ấy không thể tin rằng anh ấy đã từ chối một vé miễn phí đến buổi hòa nhạc.)
  • It would be foolish to pass up such a great offer on a new car. (Thật là ngớ ngẩn nếu bỏ qua một lời đề nghị tuyệt vời như vậy cho một chiếc xe hơi mới.)

2. Mẹo Học và Nắm Vững Phrasal Verb Pass Hiệu Quả

Việc học các cụm động từ với pass không chỉ dừng lại ở việc ghi nhớ định nghĩa. Để thực sự làm chủ chúng, bạn cần áp dụng các chiến lược học tập thông minh.

Đầu tiên, hãy học phrasal verb theo ngữ cảnh. Thay vì chỉ học riêng lẻ, hãy đặt chúng vào các câu ví dụ cụ thể, các đoạn hội thoại hoặc thậm chí là các tình huống bạn có thể gặp trong đời thực. Ví dụ, khi học “pass away”, hãy nghĩ đến những câu chuyện về sự mất mát hoặc những cách nói giảm nói tránh. Khi học “pass out”, hãy hình dung tình huống ai đó bị ngất xỉu. Việc này giúp não bộ bạn tạo ra sự liên kết mạnh mẽ hơn giữa từ vựng và ý nghĩa thực tế.

Thứ hai, hãy chủ động sử dụng. Đừng chỉ đọc và ghi nhớ, hãy cố gắng áp dụng các phrasal verb pass vào giao tiếp hàng ngày của bạn, dù là nói chuyện với bạn bè, viết nhật ký hay thực hành với người bản xứ. Bạn có thể tự đặt ra những câu hỏi như “Hôm nay tôi có thể dùng ‘pass around’ để diễn tả điều gì không?” hoặc “Liệu ‘pass on’ có phù hợp trong tình huống này không?”. Việc chủ động thực hành sẽ củng cố kiến thức và giúp bạn sử dụng một cách tự nhiên hơn.

Cuối cùng, hãy sử dụng các công cụ hỗ trợ. Có rất nhiều ứng dụng học từ vựng, flashcards trực tuyến, hoặc sách ngữ pháp tiếng Anh chuyên về phrasal verb. Một số ứng dụng còn có tính năng nhắc nhở và kiểm tra kiến thức định kỳ, giúp bạn duy trì sự luyện tập liên tục. Đừng ngại tham khảo thêm các tài liệu tiếng Anh để mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về cách người bản xứ sử dụng những cụm động từ này trong các tình huống khác nhau.

3. Ứng Dụng Các Phrasal Verb Pass Trong Giao Tiếp

Dưới đây là một cuộc hội thoại mẫu có ứng dụng các phrasal verb pass, giúp bạn hình dung cách chúng được dùng trong thực tế.

Hội thoại:

A: Hi B! How was your weekend trip to the mountains?

(Chào B! Chuyến đi leo núi cuối tuần của cậu thế nào?)

B: Oh, hi A! It was amazing! The scenery was breathtaking. We drove for hours and passed through so many charming little villages.

(Ôi, chào A! Thật tuyệt vời! Phong cảnh thật ngoạn mục. Chúng tớ lái xe hàng giờ và đã đi qua rất nhiều ngôi làng nhỏ duyên dáng.)

A: Sounds lovely! Did you manage to pass on any of your climbing tips to your younger sister? I know she’s just starting out.

(Nghe có vẻ hay đấy! Cậu có truyền lại được mẹo leo núi nào cho em gái cậu không? Tớ biết em ấy mới bắt đầu mà.)

B: Definitely! I tried to pass down some basic techniques to her. She’s a quick learner. We even had a little ceremony where I passed her a special climbing pick that my dad gave me.

(Chắc chắn rồi! Tớ đã cố gắng truyền dạy cho em ấy một vài kỹ thuật cơ bản. Em ấy học rất nhanh. Chúng tớ thậm chí còn có một buổi lễ nhỏ, nơi tớ đã đưa cho em ấy một chiếc rìu leo núi đặc biệt mà bố tớ đã tặng tớ.)

A: That’s really sweet. I remember last year, my cousin passed out from exhaustion during a hike. Luckily, he was fine after resting.

(Thật đáng yêu. Tớ nhớ năm ngoái, anh họ tớ đã ngất xỉu vì kiệt sức trong một chuyến đi bộ đường dài. May mắn là anh ấy ổn sau khi nghỉ ngơi.)

B: Yes, it’s important to be prepared. Oh, by the way, there was a local festival happening in one of the villages we passed by. We decided to pass on the chance to join the celebrations because we were short on time, but it looked like a lot of fun.

(Vâng, điều quan trọng là phải chuẩn bị kỹ lưỡng. À, nhân tiện, có một lễ hội địa phương đang diễn ra ở một trong những ngôi làng chúng tớ đã đi ngang qua. Chúng tớ quyết định từ chối cơ hội tham gia các lễ hội vì thời gian có hạn, nhưng trông nó rất vui.)

A: That’s a shame! You never want to pass up an opportunity like that.

(Tiếc quá! Cậu không bao giờ muốn bỏ lỡ một cơ hội như vậy đâu.)

B: I know, right? But the whole trip passed off smoothly, and we’re planning another one soon. I’ll text you the details if you want to come along!

(Tớ biết chứ! Nhưng toàn bộ chuyến đi đã diễn ra suôn sẻ, và chúng tớ đang lên kế hoạch cho một chuyến khác sớm. Tớ sẽ nhắn tin cho cậu chi tiết nếu cậu muốn đi cùng!)

A: Sounds great! Thanks!

(Tuyệt vời! Cảm ơn cậu!)

4. Bài Tập Vận Dụng Phrasal Verb Pass

Bài tập: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu:

  1. He would never pass … a chance to earn extra money.
  2. Please pass … these cookies to everyone in the room.
  3. The meeting passed … quickly without any major issues.
  4. It’s crucial to pass … your knowledge to the next generation.
  5. I heard that her beloved pet dog passed … peacefully last night.
  6. Due to the extreme heat, some runners began to pass … during the marathon.
  7. Don’t ignore the warning signs, or you might pass … something important.
  8. The old stories are passed … from grandparents to grandchildren.
  9. We just passed … your house on our way to the store.
  10. Can you pass … the salt, please?

Đáp án:

  1. up
  2. around
  3. off
  4. on
  5. away
  6. out
  7. over
  8. down
  9. by
  10. to

5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về Phrasal Verb Pass

Phrasal verb pass là gì?

Phrasal verb pass là những cụm động từ được tạo thành từ động từ “pass” kết hợp với một hoặc nhiều giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb), tạo ra một ý nghĩa mới thường khác biệt so với nghĩa gốc của “pass”. Ví dụ, “pass away” có nghĩa là qua đời, trong khi “pass out” có nghĩa là bất tỉnh. Việc hiểu và sử dụng chính xác những cụm từ này là một yếu tố quan trọng để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả.

Tại sao cần học các phrasal verb với “pass”?

Việc học các phrasal verb với “pass” là cần thiết vì chúng rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người bản xứ, từ những cuộc trò chuyện thân mật đến các ngữ cảnh trang trọng hơn. Nắm vững nhóm từ này giúp bạn hiểu rõ hơn các đoạn hội thoại, bài báo, và tài liệu tiếng Anh, đồng thời làm cho cách diễn đạt của bạn trở nên phong phú và tự nhiên hơn. Chúng cũng thường xuyên xuất hiện trong các bài thi tiếng Anh, nên việc học kỹ sẽ giúp bạn đạt kết quả cao hơn.

Làm sao để phân biệt “pass on” và “pass something on (to somebody)”?

Sự khác biệt chính giữa “pass on” và “pass something on (to somebody)” nằm ở vị trí của tân ngữ và ý nghĩa mà chúng mang lại. “Pass on something” (với tân ngữ đứng sau giới từ “on”) thường có nghĩa là từ chối một cơ hội hoặc đề nghị. Ngược lại, “pass something on (to somebody)” (với tân ngữ đứng giữa “pass” và “on”) có nghĩa là truyền lại, chuyển giao một vật, thông tin, hoặc kỹ năng cho người khác. Để tránh nhầm lẫn, hãy luôn chú ý đến vị trí của tân ngữ trong cụm từ.

Có bao nhiêu phrasal verb với “pass” phổ biến?

Mặc dù có rất nhiều sự kết hợp tiềm năng, bài viết này đã tổng hợp 12 phrasal verb pass thông dụng và được sử dụng rộng rãi nhất trong tiếng Anh hiện đại. Đây là những cụm từ bạn sẽ gặp thường xuyên và nên ưu tiên học. Ngoài ra, vẫn có một số cụm động từ ít phổ biến hơn hoặc chỉ dùng trong những ngữ cảnh rất đặc biệt, nhưng 12 cụm từ này là đủ để bạn tự tin trong hầu hết các tình huống giao tiếp và học thuật.

Nên học phrasal verb bằng cách nào hiệu quả nhất?

Để học phrasal verb hiệu quả, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp. Học theo ngữ cảnh, tức là đặt cụm từ vào các câu ví dụ thực tế hoặc tình huống cụ thể, sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn. Luyện tập thường xuyên bằng cách tự tạo câu, viết nhật ký hoặc trò chuyện bằng tiếng Anh cũng rất quan trọng. Sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng và tham khảo từ điển chuyên biệt cho phrasal verb cũng là những cách hữu ích để củng cố kiến thức và mở rộng vốn từ vựng của mình.

Các phrasal verb pass là một phần không thể thiếu trong kho tàng từ vựng tiếng Anh, mang lại sự tinh tế và linh hoạt cho ngôn ngữ. Với những định nghĩa, ví dụ minh họa chi tiết, cùng các mẹo học và bài tập vận dụng được Edupace cung cấp trong bài viết này, hy vọng bạn đã có một cái nhìn toàn diện và có thể tự tin hơn trong việc sử dụng chúng. Hãy tiếp tục luyện tập để làm chủ nhóm từ vựng thú vị này nhé!