Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, từ “that” luôn đóng một vai trò quan trọng và đa năng, xuất hiện dày đặc trong cả văn nói lẫn văn viết. Việc nắm vững cấu trúc that không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về ngữ pháp mà còn nâng cao khả năng diễn đạt một cách tự nhiên và chính xác. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu phân tích các khía cạnh của “that”, từ định nghĩa cơ bản đến những cấu trúc phức tạp, giúp người học tiếng Anh tự tin sử dụng từ này hiệu quả hơn.

Định Nghĩa Và Các Vai Trò Của Từ “That”

Từ “that” /ðæt/ là một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, với khả năng biến hóa linh hoạt trong nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau. Nó không chỉ là một từ đơn lẻ mà còn là thành phần cốt lõi trong nhiều cấu trúc quan trọng. Để hiểu rõ hơn về cách dùng that, chúng ta cần phân loại các vai trò chính của nó.

“That” Với Vai Trò Hạn Định Từ (Determiner)

Khi đóng vai trò là hạn định từ, “that” thường được dùng để chỉ một người hoặc vật không ở gần người nói, hoặc một đối tượng đã được nhắc đến trước đó. Đây là cách dùng quen thuộc giúp xác định rõ danh từ trong ngữ cảnh cụ thể. Chẳng hạn, khi bạn nói “That car is expensive,” bạn đang chỉ vào một chiếc xe không ở ngay cạnh mình.

Ngoài ra, “that” cũng được sử dụng để đề cập đến một sự vật, sự việc đã được đề cập hoặc đã được biết đến trong cuộc trò chuyện. Ví dụ: “Do you remember that day we first met?” (Bạn có nhớ cái ngày chúng ta gặp nhau lần đầu không?). Điều này giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng liên tưởng đến thông tin đã biết.

“That” Với Vai Trò Trạng Từ (Adverb)

Trong vai trò trạng từ, “that” thường mang ý nghĩa “đến mức độ như vậy” hoặc “vì thế”. Nó dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ khác. Ví dụ, “It wasn’t that difficult” (Nó không khó đến mức đó) thể hiện sự phủ nhận về mức độ khó khăn.

“That” còn có thể được dùng để biểu thị số lượng, kích thước hoặc độ dài của một vật gì đó, thường đi kèm với cử chỉ tay của người nói. Một cách dùng khác là để diễn tả ý “không lắm” hoặc “không nhiều như đã nói”, như trong câu “I didn’t expect it to be that good” (Tôi không mong đợi nó tốt đến thế). Việc hiểu các sắc thái này giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác hơn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

“That” Với Vai Trò Đại Từ (Pronoun)

Là một đại từ, “that” có chức năng tương tự như khi là hạn định từ, dùng để thay thế cho một danh từ chỉ người hoặc vật không ở gần người nói, hoặc đã được nhắc đến. Nó giúp tránh lặp từ và làm cho câu văn trôi chảy hơn. Ví dụ, thay vì nói “The book is good. I like the book”, bạn có thể nói “The book is good. I like that”.

Trong văn phong trang trọng hơn, “that” còn được sử dụng để chỉ người hoặc vật thuộc một loại cụ thể, nhấn mạnh đặc điểm hoặc tính chất của đối tượng. Ví dụ, “That which does not kill us makes us stronger” (Điều gì không giết được chúng ta sẽ khiến chúng ta mạnh mẽ hơn).

“That” Với Vai Trò Liên Từ (Conjunction)

Khi “that” đóng vai trò liên từ, nó thường xuất hiện sau một số động từ, tính từ và danh từ để giới thiệu một mệnh đề phụ. Mệnh đề này thường bổ sung ý nghĩa cho phần chính của câu, giải thích, làm rõ hoặc đưa ra lý do. Các động từ phổ biến đi kèm với “that” bao gồm “think”, “know”, “believe”, “say”, “hope”, “feel”.

Ví dụ: “I think that he is right” (Tôi nghĩ rằng anh ấy đúng) hoặc “It’s important that you understand” (Điều quan trọng là bạn phải hiểu). Mệnh đề “that” này có thể được lược bỏ trong văn nói hoặc văn phong không trang trọng nếu không gây nhầm lẫn.

“That” Với Vai Trò Đại Từ Quan Hệ (Relative Pronoun)

Trong các mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses), “that” được sử dụng như một đại từ quan hệ để giới thiệu thông tin thiết yếu về một danh từ (người, vật hoặc thời gian) đã được nhắc đến ở mệnh đề chính. Nó có thể thay thế cho cả “who” (chỉ người) và “which” (chỉ vật), làm cho câu văn trở nên linh hoạt.

Ví dụ: “She is the woman that helped me” (Cô ấy là người phụ nữ đã giúp tôi) hoặc “This is the book that I bought yesterday” (Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua). Mệnh đề chứa “that” trong trường hợp này cung cấp thông tin không thể thiếu, nếu bỏ đi câu sẽ mất đi ý nghĩa chính.

Người phụ nữ chỉ tay vào bảng với từ &quot;THAT&quot; được khoanh tròn, minh họa các định nghĩa và vai trò của từ nàyNgười phụ nữ chỉ tay vào bảng với từ "THAT" được khoanh tròn, minh họa các định nghĩa và vai trò của từ này

“That” Trong Mệnh Đề Quan Hệ

Là một đại từ quan hệ, that giới thiệu một phần của câu cung cấp thông tin cụ thể về người, vật hoặc thời gian được đề cập. Ví dụ, “The car that broke down was red” (Chiếc xe bị hỏng có màu đỏ). Mệnh đề “that broke down” là thông tin quan trọng giúp xác định chiếc xe. Đây là một khía cạnh cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh mà người học cần nắm vững.

Các Cấu Trúc “That” Phổ Biến Nhất Trong Tiếng Anh

Ngoài các vai trò riêng lẻ, từ “that” còn là một phần không thể thiếu trong nhiều cấu trúc ngữ pháp quan trọng, giúp diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và phức tạp hơn. Việc làm chủ những cấu trúc that này sẽ nâng cao đáng kể khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn.

Cấu Trúc “So…That”: Diễn Tả Mức Độ Và Kết Quả

Một trong những cấu trúc that thông dụng nhất là “so…that”, dùng để diễn tả nguyên nhân – kết quả. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái đạt đến mức độ nào đó dẫn đến một kết quả cụ thể. Cấu trúc này có hai dạng chính tùy thuộc vào việc sử dụng tính từ hay trạng từ.

Nếu đi kèm với tính từ, cấu trúc là: Chủ ngữ + to-be/động từ chỉ cảm giác + so + tính từ + that + Mệnh đề phụ. Ví dụ: “The coffee was so hot that I couldn’t drink it” (Cà phê nóng đến nỗi tôi không thể uống được). Hoặc “She felt so tired that she went straight to bed” (Cô ấy mệt đến nỗi đi ngủ ngay lập tức).

Nếu đi kèm với trạng từ, cấu trúc là: Chủ ngữ + động từ thường + so + trạng từ + that + Mệnh đề phụ. Ví dụ: “He drives so fast that it’s dangerous” (Anh ấy lái xe nhanh đến nỗi rất nguy hiểm). Những ví dụ này minh họa rõ cách “so…that” tạo sự liên kết chặt chẽ giữa nguyên nhân và kết quả.

Cấu Trúc “Such…That”: Nhấn Mạnh Tính Chất

Tương tự như “so…that”, cấu trúc “such…that” cũng dùng để diễn tả mức độ và kết quả, nhưng thường nhấn mạnh vào tính chất hoặc loại của danh từ. Cấu trúc này phổ biến với danh từ: Chủ ngữ + to-be/động từ + such + (a/an) + tính từ + danh từ + that + Mệnh đề phụ.

Ví dụ: “It was such a beautiful day that we decided to go to the beach” (Đó là một ngày đẹp đến nỗi chúng tôi quyết định đi biển). Hoặc “They are such kind people that everyone loves them” (Họ là những người tốt bụng đến nỗi ai cũng yêu quý). Lưu ý rằng “such” đi trước danh từ, trong khi “so” đi trước tính từ hoặc trạng từ đơn lẻ. Đây là một biến thể quan trọng giúp bạn diễn đạt sự đa dạng hơn.

Sử Dụng “That” Trong Câu Giả Định Với Chủ Ngữ Giả

Câu giả định là loại câu diễn tả mong muốn, đề nghị, hoặc giả định một tình huống không có thật hoặc trái với thực tế. Trong một số trường hợp, “that” được dùng để giới thiệu mệnh đề trong câu giả định, đặc biệt là khi có chủ ngữ giả. Cấu trúc cơ bản là: Chủ ngữ + Động từ/Tính từ dùng trong thể giả định + THAT + Chủ ngữ + Động từ (nguyên mẫu không "to").

Ví dụ: “It is essential that he be here on time” (Điều cần thiết là anh ấy phải có mặt đúng giờ). Hoặc “I recommend that you study harder” (Tôi khuyên bạn nên học chăm chỉ hơn). Động từ trong mệnh đề “that” luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”, bất kể chủ ngữ là gì, thể hiện tính chất giả định hoặc bắt buộc.

Biểu đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp phổ biến của từ &quot;THAT&quot; trong tiếng Anh, kèm theo ví dụBiểu đồ minh họa các cấu trúc ngữ pháp phổ biến của từ "THAT" trong tiếng Anh, kèm theo ví dụ

Sử Dụng “That” Trong Mệnh Đề Quan Hệ

That là một đại từ quan hệ linh hoạt, có thể thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định. Mục đích chính là cung cấp thông tin thiết yếu, giúp xác định rõ danh từ mà nó bổ nghĩa. Chẳng hạn, “The student that won the scholarship is very smart” (Học sinh đã giành được học bổng rất thông minh). Nếu bỏ mệnh đề “that won the scholarship”, câu sẽ không còn ý nghĩa đầy đủ về việc học sinh nào đang được nhắc đến.

Phân Biệt “That” Và “Which” Trong Mệnh Đề Quan Hệ

Mặc dù “that” và “which” đều có thể được sử dụng trong mệnh đề quan hệ, nhưng chúng có sự khác biệt quan trọng về ngữ nghĩa và quy tắc sử dụng, đặc biệt là trong các mệnh đề xác định và không xác định. Việc phân biệt rõ ràng hai từ này là yếu tố then chốt để viết câu chính xác.

Mệnh đề xác định (Defining Relative Clauses): Đây là những mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ mà chúng bổ nghĩa. Nếu bỏ mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ thay đổi hoặc không rõ ràng. Trong trường hợp này, chúng ta có thể dùng cả that hoặc “which” (mặc dù “that” thường được ưu tiên hơn trong văn nói và văn phong không trang trọng). Ví dụ: “This is the house that/which I want to buy” (Đây là ngôi nhà mà tôi muốn mua).

Mệnh đề không xác định (Non-defining Relative Clauses): Những mệnh đề này chỉ cung cấp thêm thông tin bổ sung, không quan trọng để xác định danh từ. Chúng luôn được đặt giữa dấu phẩy (hoặc sau dấu phẩy nếu ở cuối câu). Tuyệt đối không sử dụng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định; thay vào đó, chỉ dùng “which” (cho vật) hoặc “who” (cho người). Ví dụ: “My car, which is red, is in the garage” (Chiếc xe của tôi, màu đỏ, đang ở trong gara).

Một điểm khác biệt quan trọng nữa là “which” luôn đứng sau dấu phẩy để tách biệt với mệnh đề chính, trong khi “that” không bao giờ đi sau dấu phẩy trong mệnh đề quan hệ xác định. Nắm rõ quy tắc này giúp bạn tránh nhầm lẫn khi viết.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng “That” Và Cách Khắc Phục

Việc sử dụng từ “that” đôi khi gây bối rối cho người học tiếng Anh, dẫn đến một số lỗi phổ biến. Nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc that một cách tự tin và chính xác hơn.

Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa “that” và “which” trong mệnh đề quan hệ, đặc biệt là khi quên dấu phẩy. Hãy nhớ rằng, nếu mệnh đề quan hệ cung cấp thông tin không thể thiếu (mệnh đề xác định), bạn có thể dùng “that” (không có dấu phẩy). Ngược lại, nếu chỉ là thông tin bổ sung (mệnh đề không xác định), bạn phải dùng “which” và đặt dấu phẩy trước nó. Ví dụ: “The book that I read was interesting” (Sách tôi đọc thú vị) – thông tin thiết yếu; “My favorite book, which I read last week, was interesting” (Cuốn sách yêu thích của tôi, mà tôi đọc tuần trước, rất thú vị) – thông tin bổ sung.

Lỗi thứ hai là lạm dụng “that” khi nó có thể được lược bỏ, đặc biệt trong văn nói hoặc văn phong không trang trọng. “That” có thể bỏ đi khi nó đóng vai trò tân ngữ của động từ trong mệnh đề phụ (ví dụ: “I think he is right” thay vì “I think that he is right”). Tuy nhiên, không được lược bỏ “that” nếu nó là chủ ngữ của mệnh đề phụ (ví dụ: “I heard that the news was shocking”).

Cuối cùng, việc nhầm lẫn giữa “so…that” và “such…that” cũng khá phổ biến. Hãy nhớ rằng “so” đi với tính từ/trạng từ đơn lẻ (so + adj/adv + that), trong khi “such” đi với cụm danh từ (such + a/an + adj + noun + that). Ví dụ: “It was so cold that I shivered” nhưng “It was such a cold day that I shivered”. Thực hành thường xuyên với các bài tập cấu trúc that sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng đúng.

Bài Tập Vận Dụng Các Cấu Trúc “That”

Để củng cố kiến thức về cấu trúc that, hãy thử dịch các câu sau sang tiếng Anh, áp dụng những gì bạn đã học về các ý nghĩa và cách dùng của từ này:

  1. Đó là một câu chuyện tuyệt vời mà tôi đã nghe ngày hôm qua.
  2. Đó là một chương trình tuyệt vời.
  3. Phim hài hước đến nỗi khán giả cười hoài.
  4. Tôi hy vọng rằng những bông hoa này có thể nở vào mùa xuân.
  5. Cô ấy là một diễn viên tài năng đến nỗi mọi người đều muốn xem các bộ phim của cô ấy.
  6. Điều quan trọng là mọi người phải tuân thủ các quy tắc an toàn.

Đáp án:

  1. It was an amazing story that I heard yesterday.
  2. That is a wonderful show.
  3. The film is so funny that the audiences laugh all the time.
  4. I hope that these flowers can bloom in the spring.
  5. She is such a talented actress that everyone wants to watch her movies.
  6. It is important that everyone follow the safety rules.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc “That”

Để giúp bạn củng cố thêm kiến thức về cấu trúc that và giải đáp những thắc mắc phổ biến, dưới đây là một số câu hỏi thường gặp:

1. Khi nào có thể lược bỏ “that” trong câu?
Bạn có thể lược bỏ “that” khi nó đóng vai trò là tân ngữ của động từ trong mệnh đề phụ, đặc biệt trong văn nói hoặc văn phong không trang trọng. Ví dụ: “I think (that) he will come.” Tuy nhiên, không thể lược bỏ “that” nếu nó là chủ ngữ của mệnh đề phụ.

2. Sự khác biệt chính giữa “so…that” và “such…that” là gì?
Cả hai cấu trúc đều diễn tả nguyên nhân – kết quả. “So…that” đi với tính từ hoặc trạng từ (so + adj/adv + that), ví dụ: “She ran so fast that she won the race.” “Such…that” đi với cụm danh từ (such + a/an + adj + noun + that), ví dụ: “It was such a hot day that we stayed indoors.”

3. “That” có thể thay thế cho “who” hoặc “which” trong mọi trường hợp không?
“That” có thể thay thế cho “who” (chỉ người) và “which” (chỉ vật) trong các mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clauses). Tuy nhiên, không bao giờ sử dụng “that” trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses), vốn luôn có dấu phẩy và chỉ dùng “who” hoặc “which”.

4. “That” trong câu giả định có nghĩa gì và động từ theo sau nó như thế nào?
Trong câu giả định, “that” giới thiệu một mệnh đề phụ diễn tả đề xuất, yêu cầu, mong muốn hoặc sự cần thiết. Động từ theo sau “that” trong câu giả định luôn ở dạng nguyên mẫu không “to” (base form), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, thì hiện tại hay quá khứ. Ví dụ: “It is crucial that he be informed.”

5. Có dấu hiệu nhận biết nào để sử dụng “that” làm hạn định từ không?
Khi “that” làm hạn định từ, nó thường đi ngay trước một danh từ và dùng để chỉ vật ở xa người nói hoặc vật đã được nhắc đến. Ví dụ: “Look at that bird” (chỉ một con chim ở xa) hoặc “I remember that conversation” (cuộc trò chuyện đã đề cập).

Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện hơn về cấu trúc that trong tiếng Anh, từ những định nghĩa cơ bản đến các cách sử dụng phức tạp trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững và áp dụng linh hoạt “that” sẽ là một bước tiến quan trọng trong hành trình học ngôn ngữ của bạn. Hãy tiếp tục luyện tập thường xuyên để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác. Edupace luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục tiếng Anh.