Bạn đang tìm hiểu về cách sử dụng các từ “this”, “that”, “these”, “those” trong tiếng Anh để diễn đạt ý nghĩa rõ ràng hơn? Từ hạn định chỉ định đóng vai trò vô cùng quan trọng, giúp người học xác định chính xác đối tượng mà mình muốn nhắc đến, phân biệt chúng với những vật, người hoặc sự việc khác. Việc nắm vững cách dùng những từ này sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy và tự tin hơn.

Từ Hạn Định Chỉ Định Là Gì?

Khái Niệm Và Chức Năng Cốt Lõi

Từ hạn định chỉ định (Demonstrative determiners), đôi khi còn được gọi là tính từ chỉ định, là những từ đứng ngay trước danh từ hoặc cụm danh từ để làm rõ ý nghĩa, chỉ ra một người, vật hay sự việc cụ thể mà người nói hoặc người viết đang muốn đề cập. Chức năng chính của chúng là nhấn mạnh sự đặc biệt của đối tượng đó, giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng hình dung và phân biệt. Việc sử dụng các từ này đặc biệt hữu ích khi có nhiều đối tượng tương tự nhau và cần chỉ ra một đối tượng cụ thể.

Trong tiếng Anh, có bốn từ hạn định chỉ định cơ bản: “this”, “that”, “these”, và “those”. Sự lựa chọn giữa chúng phụ thuộc vào hai yếu tố chính: số lượng (số ít hay số nhiều) của danh từ đi kèm và khoảng cách (gần hay xa) của đối tượng so với người nói.

Khoảng cách Số ít Số nhiều
Gần (về không gian & thời gian) this these
Xa (về không gian & thời gian) that those

Ví dụ minh họa:

  • Tôi muốn mua tấm thảm này (I want to buy this carpet). (Tấm thảm đang ở gần người nói, số ít).
  • Cô ấy không thích màu đó (She doesn’t like that color). (Màu đó ở xa người nói, số ít).
  • Những bông hoa này trông thật đẹp (These flowers look beautiful). (Những bông hoa ở gần người nói, số nhiều).
  • Bạn cần gửi những tài liệu đó trước 12 giờ trưa (You need to send those documents before noon). (Tài liệu ở xa người nói, số nhiều).

Phân Biệt Với Đại Từ Chỉ Định: Điểm Mấu Chốt

Điểm mấu chốt để phân biệt từ hạn định chỉ định và đại từ chỉ định nằm ở vai trò ngữ pháp của chúng trong câu. Các từ “this”, “that”, “these”, và “those” có thể đóng cả hai vai trò này. Khi chúng hoạt động như một từ hạn định chỉ định (hay tính từ chỉ định), chúng luôn đứng trước một danh từ hoặc cụm danh từ để bổ nghĩa và xác định cho danh từ đó, ví dụ như this man (người đàn ông này) hay these boys (những cậu bé này).

Ngược lại, khi “this”, “that”, “these”, “those” đóng vai trò là đại từ chỉ định, chúng sẽ thay thế cho một danh từ đã được nhắc đến hoặc đã rõ ràng trong ngữ cảnh, và tự chúng đóng vai trò như một danh từ trong câu. Điều này thường xảy ra khi người nói và người nghe đều đã biết đối tượng được nhắc đến, giúp tránh lặp từ và làm cho câu văn tự nhiên hơn.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Ví dụ cụ thể:

  • What about this jug? (“this” đóng vai trò là từ hạn định chỉ định vì nó đứng trước danh từ “jug”). (Cái bình này thì sao?)
  • What about this? (“this” đóng vai trò là đại từ chỉ định vì nó đứng một mình, thay thế cho một danh từ đã ngầm hiểu). (Cái này thì sao?)

Trong một số trường hợp, từ hạn định chỉ định hoặc đại từ chỉ định còn có thể đi kèm với các từ chỉ số lượng như “all”, “both”, “half”, hoặc sau cấu trúc “số từ + of”. Ví dụ: Both those cameras are broken (Cả hai chiếc máy ảnh đó đều bị hỏng). Hoặc I’ve read most of this book (Tôi đã đọc gần hết quyển sách này).

Một điểm đáng lưu ý khác là khi không có tính từ đi kèm, “one” hoặc “ones” có thể được sử dụng sau từ chỉ định để thay thế cho danh từ số ít hoặc số nhiều. Chẳng hạn: What about this one? (Cái này thì sao?) hoặc What about these ones? (Những cái này thì sao?). Tuy nhiên, nếu có tính từ đi kèm, bạn không thể lược bỏ “one” hoặc “ones”. Ví dụ: I’d like to take those big ones (Tôi muốn lấy những cái to kia).

Các Quy Tắc Sử Dụng Từ Hạn Định Chỉ Định Chi Tiết

Biểu Thị Khoảng Cách Không Gian Và Thời Gian

Quy tắc cơ bản và quan trọng nhất khi sử dụng từ hạn định chỉ định là dựa vào khoảng cách không gian và thời gian. “This” và “these” được dùng để chỉ những vật, người, hoặc sự việc ở gần người nói, cả về mặt địa lý lẫn thời điểm hiện tại. Ngược lại, “that” và “those” dùng để chỉ những đối tượng ở xa hơn, hoặc đã xảy ra trong quá khứ, hay đang được nhắc đến nhưng không ở trong tầm với trực tiếp.

Ví dụ minh họa:

  • Gần: This book (Quyển sách này – đang cầm trên tay hoặc ngay trước mặt), This time (Thời điểm hiện tại, bây giờ).
  • Xa: That book (Quyển sách kia – trên kệ sách xa, hoặc đã đọc xong từ lâu), That time (Lúc đó – một thời điểm trong quá khứ).

Điều này giúp người nghe dễ dàng định vị đối tượng được nhắc đến trong không gian và thời gian. Khi bạn muốn một ai đó lấy cho bạn một vật gì đó, việc dùng đúng từ chỉ định sẽ giúp họ tìm thấy nó nhanh chóng, tránh nhầm lẫn.

Ứng Dụng Trong Ngữ Cảnh Giao Tiếp Cụ Thể

Từ hạn định chỉ định “this” thường được sử dụng khi người nói đang ở trong một địa điểm, sự kiện cụ thể, hoặc đang trải nghiệm một tình huống nhất định. Điều này giúp tạo ra sự kết nối và tính tức thời với ngữ cảnh hiện tại. Ví dụ, khi bạn đang tham dự một bữa tiệc tuyệt vời, bạn có thể nói: This is a great party (Đây là một bữa tiệc tuyệt vời), thay vì “That is a great party” (trừ khi bạn đang kể lại về một bữa tiệc trong quá khứ).

Tương tự, khi đề cập đến các hiện tượng thời tiết hoặc các tình huống đang diễn ra:

  • This town has absolutely no nightlife. (Thị trấn này hoàn toàn không có hoạt động về đêm – người nói đang ở trong thị trấn đó).
  • How long is this weather going to last? (Thời tiết này sẽ kéo dài trong bao lâu? – ám chỉ thời tiết hiện tại).
    Sự linh hoạt này giúp từ hạn định trở thành công cụ đắc lực trong giao tiếp hàng ngày, tạo nên sắc thái biểu cảm và sự gần gũi.

Khi Từ Hạn Định Đi Kèm Với Danh Từ Chỉ Người

Từ hạn định chỉ định có thể đi kèm với danh từ chỉ người để xác định cụ thể đối tượng. Ví dụ, khi bạn chỉ vào một nhóm người đang ở gần, bạn sẽ dùng these diners (những thực khách này). Ngược lại, nếu bạn đang nhìn về phía xa và thấy những người phục vụ, bạn sẽ dùng those waiters (những người phục vụ kia).

Đặc biệt trong các cuộc gọi điện thoại, cách sử dụng “this” và “that” có một quy tắc riêng rất phổ biến. Người nói thường dùng “this” khi giới thiệu bản thân hoặc xác nhận mình là ai. Ví dụ: This is Anna speaking (Alo, Anna đang nghe ạ). Trong khi đó, “that” được dùng khi hỏi về người khác, đặc biệt là người ở đầu dây bên kia. Ví dụ: Is that you, Steve? (Có phải bạn không đấy, Steve?). Đây là một ví dụ điển hình về việc từ hạn định chỉ định không chỉ gói gọn trong khoảng cách vật lý mà còn mở rộng sang các ngữ cảnh giao tiếp cụ thể, mang ý nghĩa định danh và xác nhận.

Tham Chiếu Đến Thông Tin Đã Nêu Trước Đó

Từ hạn định chỉ định “this” và “that” có thể được sử dụng để nhắc đến một sự vật, sự việc, hoặc một ý tưởng đã được đề cập trước đó trong cuộc hội thoại hoặc văn bản. Trong trường hợp này, “that” thường được sử dụng phổ biến hơn “this”, đặc biệt khi người nói muốn tổng kết hoặc ám chỉ một tình huống đã được trình bày.

Ví dụ: I don’t have enough money. That is the problem. (Tôi không có đủ tiền. Đó là vấn đề.) Ở đây, “that” biểu đạt việc thiếu tiền được nhắc đến ở câu trước là vấn đề chính. Việc sử dụng “that” giúp nối kết các ý tưởng, làm cho đoạn văn mạch lạc hơn mà không cần lặp lại toàn bộ thông tin. Mặc dù “this” cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh này, “that” mang sắc thái hơi xa cách hơn, phù hợp để tóm tắt hoặc phản ứng lại thông tin đã được trình bày.

Thay Thế Danh Từ Nhằm Tránh Lặp Lại

Một trong những ứng dụng hữu ích khác của “that” và “those” là thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ nhằm tránh việc lặp từ không cần thiết, giúp câu văn trở nên tự nhiên và gọn gàng hơn. Đây là một kỹ thuật viết lách quan trọng để nâng cao chất lượng bài viết.

Ví dụ: The temperature of a snake is the same as that of the surrounding air. (Nhiệt độ của một con rắn bằng với nhiệt độ của không khí xung quanh.) Trong câu này, “that” được dùng để thay thế cho cụm danh từ “the temperature” (nhiệt độ), tránh phải lặp lại “The temperature of the surrounding air”.

Tương tự với danh từ số nhiều: People with high incomes usually have more chances to enjoy life than those with low incomes. (Những người có thu nhập cao thường có nhiều cơ hội tận hưởng cuộc sống hơn những người có thu nhập thấp.) Ở đây, “those” được sử dụng để thay thế cho danh từ “people” (những người), làm cho câu văn không bị lặp đi lặp lại từ “people” quá nhiều lần. Việc thành thạo cách sử dụng này sẽ giúp bạn tạo ra những câu phức tạp, giàu tính biểu cảm mà vẫn giữ được sự rõ ràng và súc tích.

Mẹo Vận Dụng và Tránh Lỗi Thường Gặp

Lưu Ý Về Sự Hòa Hợp Giữa Từ Hạn Định Và Danh Từ

Một trong những lỗi phổ biến mà người học tiếng Anh thường mắc phải khi sử dụng từ hạn định chỉ định là không đảm bảo sự hòa hợp giữa từ chỉ định và danh từ đi kèm về mặt số ít/số nhiều. Điều này là tối quan trọng để ngữ pháp câu được chính xác. Cụ thể, “this” và “that” chỉ đi với danh từ số ít (hoặc danh từ không đếm được), trong khi “these” và “those” chỉ đi với danh từ số nhiều.

Ví dụ về các lỗi cần tránh:

  • Sai: This books (đáng lẽ phải là These books).
  • Sai: Those car (đáng lẽ phải là That car hoặc Those cars).
  • Để tránh nhầm lẫn, hãy luôn kiểm tra danh từ phía sau từ hạn định chỉ định là số ít hay số nhiều trước khi lựa chọn “this/that” hay “these/those”. Việc rèn luyện thói quen này sẽ giúp bạn hình thành phản xạ đúng và giảm thiểu các lỗi ngữ pháp cơ bản. Theo thống kê từ các khảo sát về lỗi ngữ pháp, khoảng 15-20% lỗi liên quan đến sự hòa hợp này.

Cách Luyện Tập Hiệu Quả Để Nắm Vững Kiến Thức

Để thực sự nắm vững và vận dụng linh hoạt từ hạn định chỉ định, việc luyện tập thường xuyên là không thể thiếu. Một trong những phương pháp hiệu quả là chú ý quan sát cách người bản xứ sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày, phim ảnh, hoặc sách báo. Ghi chép lại các ví dụ cụ thể và phân tích ngữ cảnh sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách dùng trong từng tình huống.

Ngoài ra, bạn nên chủ động thực hành đặt câu với từ hạn định chỉ định trong các tình huống thực tế, chẳng hạn như khi miêu tả đồ vật xung quanh mình, hoặc khi kể lại một câu chuyện. Tham gia vào các cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh, dù là với bạn bè hay người nước ngoài, cũng là cơ hội tốt để bạn áp dụng kiến thức này vào thực tiễn. Đừng ngại mắc lỗi; mỗi lỗi sai là một bài học giúp bạn tiến bộ. Việc luyện tập đều đặn, kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, sẽ củng cố kiến thức về từ hạn định chỉ định và biến chúng thành một phần tự nhiên trong vốn tiếng Anh của bạn.

Bài tập áp dụng

Bài tập 1

Khoanh tròn Từ hạn định chỉ định đúng trong những câu dưới đây.

  1. This/These car is mine.
  2. This/These toy is my sister’s favorite.
  3. Can you please go buy me that/those books?
  4. This/These cups are really beautiful.
  5. My brother’s favorite toy is this/these yellow train.
  6. I wish I had more of this/these chocolates.
  7. That/Those chair across the room is broken.
  8. I bought that/those balls for my younger brother.

Bài tập 2

Điền Từ hạn định chỉ định “this”, “that”, “these”, hoặc “those” vào chỗ trống cho phù hợp.

  1. (Talking about the phone case in your hand) Could you show me where to buy something like____?
  2. (With a bowl of cherries on the table next to you) ____ cherries are delicious.
  3. (Talking about the book that your friend’s holding) Have you read all of ____ book?
  4. (During a long walk) ____ shoes are really durable. I bought them five years ago.
  5. (About picture on the wall) ____ children are my cousins.
  6. (About the picture you’ve taken from your wallet) ____is my wife.
  7. In ____ days, people usually spend plenty of time surfing the internet.
  8. (The waiter is holding a cup and coming towards a customer) ____ is the coffee you ordered.

Bài tập 3

Dịch những câu sau sang tiếng Anh.

  1. Những chiếc xe ô tô ở đằng kia là của chú tôi.
  2. Những trái táo này thật ngọt.
  3. Đây là quyển từ điển mà tôi đã mượn của bạn.
  4. Cái áo sơ mi đó được giảm 50%.
  5. Người đàn ông đó là giáo viên tiếng Anh của tôi.
  6. Ba tôi đã mua cái bàn này lâu lắm rồi.
  7. Khi nào là hạn chót cho bản thiết kế này?
  8. Người phụ nữ kia đang nhờ giúp đỡ.

Đáp án và giải thích chi tiết

Giải đáp Bài tập 1

Để lựa chọn Từ hạn định chỉ định chính xác trong bài tập này, bạn cần xác định danh từ theo sau là số ít hay số nhiều. Nếu là danh từ số ít, sử dụng “this” hoặc “that”. Nếu là danh từ số nhiều, sử dụng “these” hoặc “those”.

  1. This: Danh từ “car” là số ít, vì vậy dùng “this”.
  2. This: Danh từ “toy” là số ít, vì vậy dùng “this”.
  3. Those: Danh từ “books” là số nhiều, vì vậy dùng “those”.
  4. These: Danh từ “cups” là số nhiều, vì vậy dùng “these”.
  5. This: Danh từ “train” là số ít, vì vậy dùng “this”.
  6. These: Danh từ “chocolates” là số nhiều, vì vậy dùng “these”.
  7. That: Danh từ “chair” là số ít, vì vậy dùng “that”.
  8. Those: Danh từ “balls” là số nhiều, vì vậy dùng “those”.

Giải đáp Bài tập 2

Đối với bài tập này, bạn cần căn cứ vào ngữ cảnh được cung cấp trong ngoặc để xác định quan hệ không gian (vị trí xa/gần) của vật được nhắc đến. Đồng thời, cần xác định danh từ đi kèm là số ít hay số nhiều để điền Từ hạn định chỉ định phù hợp vào chỗ trống.

  1. this: Danh từ ngầm hiểu là số ít (phone case), đang ở trên tay người nói (gần), vì vậy dùng “this”. “This” ở đây đóng vai trò là Đại từ chỉ định.
  2. These: Danh từ “cherries” là số nhiều, đang ở trên bàn ngay cạnh người nói (gần), vì vậy dùng “these”.
  3. That: Danh từ “book” là số ít, đang được bạn của người nói cầm (xa người nói), vì vậy dùng “that”.
  4. Those: Danh từ “shoes” là số nhiều, và là vật mà người nói đang đi (gần), nhưng ngữ cảnh “during a long walk” có thể ngụ ý thời gian đã trôi qua, do đó “those” phù hợp hơn để chỉ sự bền bỉ của chúng theo thời gian.
  5. Those: Danh từ “children” là số nhiều, và những “đứa trẻ” đó đang ở trong bức hình trên tường (xa người nói), vì vậy dùng “those”.
  6. This: Danh từ ngầm hiểu là số ít (my wife), và người nói đang cầm bức hình trên tay (gần), vì vậy dùng “this”. “This” ở đây đóng vai trò là Đại từ chỉ định.
  7. These: Danh từ “days” là số nhiều. Cụm “in these days” mang nghĩa “ngày nay”, một cách diễn đạt phổ biến.
  8. This: Danh từ ngầm hiểu là số ít (the cup of coffee), và đang ở trên tay người nói (người phục vụ đang mang đến, gần), vì vậy dùng “this”. “This” ở đây đóng vai trò là Đại từ chỉ định.

Giải đáp Bài tập 3

Để dịch các câu từ tiếng Việt sang tiếng Anh, bạn cần chú ý sử dụng Từ hạn định chỉ định hoặc Đại từ chỉ định sao cho phù hợp với ngữ cảnh và số lượng danh từ.

  1. Those cars over there belong to my uncle.
    • Danh từ “cars” là số nhiều, ở xa người nói (“over there”), vì vậy dùng “those”.
    • Lưu ý cụm: belong to: thuộc về.
  2. These apples are so sweet.
    • Danh từ “apples” là số nhiều, ở gần người nói, vì vậy dùng “these”.
  3. This is the dictionary that I borrowed from you.
    • Danh từ “dictionary” là số ít, ở gần người nói, vì vậy dùng “this”.
  4. That shirt is fifty percent off.
    • Danh từ “shirt” là số ít, ở xa người nói, vì vậy dùng “that”.
  5. That man is my English teacher.
    • Danh từ “man” là số ít, ở xa người nói, vì vậy dùng “that”.
  6. My father bought this table a long time ago.
    • Danh từ “table” là số ít, ở gần người nói, vì vậy dùng “this”.
  7. When is the deadline for this design?
    • Danh từ “design” là số ít, ở gần người nói, vì vậy dùng “this”.
    • Đây là câu nghi vấn, cần đặt từ để hỏi “when” ở đầu câu và đảo “tobe” lên trước chủ ngữ.
  8. That woman is asking for help.
    • Danh từ “woman” là số ít, ở xa người nói, vì vậy dùng “that”.
    • Lưu ý cụm: ask for help: nhờ giúp đỡ.

FAQs: Câu Hỏi Thường Gặp Về Từ Hạn Định Chỉ Định

1. Tại sao cần phân biệt “this/that/these/those” là từ hạn định hay đại từ?

Việc phân biệt “this/that/these/those” là từ hạn định chỉ định hay đại từ chỉ định rất quan trọng vì nó ảnh hưởng đến cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa của câu. Khi chúng là từ hạn định, chúng luôn đi kèm và bổ nghĩa trực tiếp cho một danh từ. Ngược lại, khi chúng là đại từ, chúng đứng một mình và thay thế cho danh từ, đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Nắm rõ sự khác biệt này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tự nhiên hơn, tránh các lỗi diễn đạt sai ý.

2. Có trường hợp nào “this” hoặc “that” được dùng cho người không?

Có, từ hạn định chỉ định “this”, “that”, “these”, “those” hoàn toàn có thể được dùng cho người. Ví dụ, bạn có thể nói “This man is my brother” (Người đàn ông này là anh tôi) khi anh bạn đang ở gần. Tương tự, “That woman over there is my teacher” (Người phụ nữ đằng kia là giáo viên của tôi) khi người đó ở xa. Đặc biệt trong các cuộc gọi điện thoại, “This is [tên của bạn] speaking” để giới thiệu bản thân, hoặc “Is that [tên người khác]?” để hỏi về người ở đầu dây bên kia. Điều này cho thấy tính linh hoạt của các từ này không chỉ giới hạn ở vật thể mà còn mở rộng đến các đối tượng là con người.

3. Làm thế nào để nhớ cách dùng “this/that” so với “these/those”?

Cách đơn giản nhất để ghi nhớ là tập trung vào quy tắc số ít/số nhiều và khoảng cách. Hãy hình dung một vật thể duy nhất ở gần bạn (dùng this), và nhiều vật thể ở gần bạn (dùng these). Sau đó, hãy tưởng tượng một vật thể duy nhất ở xa bạn (dùng that), và nhiều vật thể ở xa bạn (dùng those). Bạn có thể thực hành bằng cách chỉ vào các đồ vật xung quanh mình và tự nói thành câu, chẳng hạn như “this pen”, “that chair”, “these books”, “those pictures”. Luyện tập thường xuyên với hình ảnh và âm thanh sẽ giúp củng cố bộ nhớ của bạn.

4. Liệu việc dùng sai từ hạn định có ảnh hưởng lớn đến giao tiếp?

Mặc dù đôi khi người nghe vẫn có thể hiểu ý của bạn nếu bạn dùng sai từ hạn định chỉ định, nhưng việc này có thể gây ra sự mơ hồ hoặc khó hiểu trong một số ngữ cảnh. Ví dụ, nếu bạn nói “This books” thay vì “These books”, người nghe có thể sẽ mất một khoảnh khắc để xác định bạn đang nói đến một quyển sách hay nhiều quyển. Trong những tình huống cần sự rõ ràng và chính xác cao, việc dùng sai có thể dẫn đến hiểu lầm. Do đó, việc nắm vững cách dùng đúng là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả và chuyên nghiệp.

Việc nắm vững kiến thức về từ hạn định chỉ định không chỉ giúp bạn xây dựng câu chuẩn xác về mặt ngữ pháp mà còn tăng cường khả năng diễn đạt ý nghĩa một cách rõ ràng và chính xác trong giao tiếp hàng ngày. Hi vọng những thông tin mà Edupace đã chia sẻ sẽ giúp bạn vận dụng tốt các từ “this”, “that”, “these”, “those” trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *