Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là kỳ thi IELTS, việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú là yếu tố then chốt. Chủ đề trí nhớ (Memory) không chỉ thường xuyên xuất hiện trong phần thi IELTS Speaking mà còn là một khía cạnh quan trọng giúp chúng ta mô tả những trải nghiệm, kỷ niệm đã qua. Bài viết này sẽ đi sâu vào các từ, cụm từ và thành ngữ phổ biến liên quan đến khả năng ghi nhớ và quên, giúp bạn tự tin vận dụng chúng để đạt điểm cao trong phần thi nói và cải thiện mẹo học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày.
Các Loại Trí Nhớ Và Quá Trình Ghi Nhớ Thông Tin
Trí nhớ là một quá trình phức tạp mà não bộ chúng ta thực hiện để tiếp nhận, lưu trữ và hồi tưởng thông tin. Có ba phương thức chính để ghi nhớ thông tin mà nhiều người biết đến, đó là trí nhớ thị giác (visual memory), trí nhớ thính giác (auditory memory) và trí nhớ cảm nhận vận động (kinesthetic memory). Mỗi loại trí nhớ đóng vai trò riêng biệt trong việc chúng ta học hỏi và tương tác với thế giới xung quanh.
Visual memory (thị giác) đề cập đến khả năng ghi nhớ thông tin thông qua những gì chúng ta nhìn thấy. Ví dụ, việc nhớ lại khuôn mặt một người bạn, hình ảnh của một cuốn sách hay sơ đồ tư duy đều liên quan đến trí nhớ thị giác. Auditory memory (thính giác) là khả năng ghi nhớ thông tin từ những gì chúng ta nghe. Điều này bao gồm việc nhớ một bài hát, một đoạn hội thoại, hay hướng dẫn bằng lời nói. Cuối cùng, kinesthetic memory (cảm nhận vận động) là khả năng ghi nhớ thông qua các hoạt động thể chất và trải nghiệm. Khi bạn học một kỹ năng mới như đi xe đạp hay chơi nhạc cụ, trí nhớ vận động đóng vai trò quan trọng. Để tối ưu khả năng ghi nhớ, việc kết hợp cả ba phương pháp này thường được khuyến khích.
Để một ký ức mới được hình thành trong não bộ, thông tin cần trải qua một quá trình được gọi là encoding (mã hóa). Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất, nơi thông tin thô được chuyển đổi thành một định dạng mà não có thể lưu trữ và truy xuất sau này. Ví dụ, khi bạn học một từ vựng mới, não bộ sẽ mã hóa âm thanh, hình ảnh mặt chữ và ngữ cảnh của từ đó. Quá trình mã hóa càng hiệu quả, thông tin càng dễ được ghi nhớ và nhớ lại trong tương lai. Não bộ của chúng ta được thiết kế rất thông minh để mã hóa thông tin thị giác một cách hiệu quả bằng cách sử dụng các mạch thần kinh được tối ưu hóa. Sau khi thông tin đã được mã hóa thành công, nó sẽ được lưu trữ trong bộ trí nhớ của chúng ta để sử dụng khi cần thiết.
Mở Rộng Từ Vựng Thay Thế Cho “Remember”
Trong phần thi IELTS Speaking, việc lặp đi lặp lại một từ đơn giản như “remember” có thể khiến bạn mất điểm ở tiêu chí Lexical Resources. Thay vào đó, việc linh hoạt sử dụng các từ và cụm từ đồng nghĩa, liên quan sẽ thể hiện vốn từ vựng chủ đề trí nhớ phong phú của bạn. Dưới đây là những lựa chọn thay thế hiệu quả:
-
Recall và recollect: Đây là hai động từ trang trọng hơn để diễn tả hành động nhớ lại điều gì đó từ ký ức. “Recall” thường ngụ ý việc nhớ lại một cách có chủ đích, trong khi “recollect” có thể gợi cảm giác nhớ lại một cách tự nhiên hơn. Ví dụ, bạn có thể nói: “It is easy to recall if the image is imprinted on your mind” (Sẽ dễ dàng nhớ lại nếu hình ảnh đã in sâu vào tâm trí bạn). Hoặc: “I didn’t recollect having seen him” (Tôi không nhớ lại mình đã gặp anh ấy).
<>Xem Thêm Bài Viết:<> -
Remind: Từ này có nghĩa là làm cho ai đó nhớ điều gì đó, hoặc nhắc ai đó nhớ làm điều gì đó. Nó khác với “remember” ở chỗ nó là hành động tác động từ bên ngoài. Chẳng hạn: “Every time we meet, he reminds me about the money he lent me” (Mỗi khi chúng tôi gặp nhau, anh ấy đều nhắc tôi về số tiền mà anh ấy đã cho tôi vay). Đây là một từ rất hữu ích khi bạn muốn nói về việc được người khác giúp đỡ trong việc ghi nhớ.
-
Come back: Cụm động từ này không chỉ mang nghĩa “quay về” như hành động vật lý mà còn được sử dụng khi ai đó chợt nhớ ra điều gì đó, khi một thông tin hay ký ức “quay về” với trí nhớ của họ một cách bất ngờ. Một ví dụ điển hình là: “I forgot his name but it’s just come back to me” (Tôi quên tên anh ấy nhưng nó vừa quay lại với tôi). Cụm từ này thể hiện một cách tự nhiên quá trình hồi tưởng.
-
Reminisce: Đây là một từ trang trọng hơn, dùng để diễn tả việc nhớ và nói về những điều thú vị đã xảy ra trong quá khứ, thường là những ký ức vui vẻ hoặc hoài niệm. Ví dụ: “We were just reminiscing about our school days” (Chúng tôi chỉ đang hồi tưởng về thời đi học của chúng tôi). “Reminisce” rất phù hợp khi bạn muốn chia sẻ những ký ức đẹp đã qua.
-
Stick in one’s mind: Nếu điều gì đó “sticks in your mind” (đọng lại trong tâm trí bạn), bạn có thể nhớ nó một cách dễ dàng, thường là vì nó kỳ lạ, thú vị hoặc có ấn tượng mạnh. Cụm từ này mang sắc thái thân mật hơn. Chẳng hạn: “His name stuck in my mind because it was very unusual” (Tên anh ấy cứ in đậm trong tâm trí tôi vì nó rất lạ lùng). Đây là cách diễn đạt tự nhiên khi một điều gì đó để lại ấn tượng sâu sắc.
-
Flood back: Khi bạn muốn nói về việc đột nhiên nhớ lại rất nhiều ký ức cùng một lúc, như thể chúng “tràn về” trong tâm trí mình, bạn có thể dùng cụm từ “come flooding back“. Cảm giác này thường đi kèm với các tác nhân bên ngoài như một mùi hương, một âm thanh hay một địa điểm. Ví dụ: “The smell of the old building brought the memories flooding back” (Mùi của tòa nhà cũ mang ký ức ùa về).
Cách Diễn Đạt Khi Bạn “Quên” Trong Tiếng Anh
Việc diễn tả hành động quên trong tiếng Anh cũng có nhiều cách khác nhau, không chỉ đơn thuần là dùng từ “forget”. Mặc dù không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có rất nhiều cụm từ và thành ngữ giúp bạn mô tả sự quên lãng một cách đa dạng và tự nhiên hơn. Việc này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng diễn đạt và chinh phục các mức điểm cao hơn trong IELTS.
-
Have no memory/recollection: Đây là cách nói tương đối trang trọng để diễn tả việc bạn không có trí nhớ hay hồi ức về điều gì đó. Nó ngụ ý sự thiếu vắng hoàn toàn thông tin trong trí nhớ. Ví dụ: “We lived in Russia when I was a baby, but I have no memory of that time” (Chúng tôi sống ở Nga khi tôi còn bé, nhưng tôi không còn nhớ gì về khoảng thời gian đó).
-
Escape you: Nếu sự vật, sự việc “escape” (thoát khỏi) trí nhớ của một người, điều đó có nghĩa là họ không thể nhớ ra nó được. Đây là cách diễn đạt phổ biến khi bạn đang cố nhớ một điều gì đó nhưng nó cứ “lẩn tránh” bạn. Chẳng hạn: “The name of her book escapes me at the moment” (Tự dưng tôi quên mất tên quyển sách của cô ấy).
-
Blank it out: Khi ai đó quên điều gì đó một cách có ý thức hoặc vô thức vì việc ghi nhớ nó gây ra tổn hại về mặt tâm lý, bạn có thể nói rằng họ đã “blank it out” (xóa bỏ điều đó khỏi ký ức). Đây thường là một cơ chế phòng vệ của não bộ. Ví dụ: “The dinner where he admitted the affair was so painful that I must have blanked it out” (Bữa tối mà anh ấy thừa nhận chuyện ngoại tình đau đến mức tôi phải xóa ký ức đó đi).
-
Mind goes blank / mind was a blank: Nếu tâm trí của bạn “trống rỗng” (go blank) hoặc “trở nên trống rỗng” (was a blank), bạn đột nhiên không thể nhớ những gì bạn đang cố nhớ. Đôi khi cụm từ này cũng được sử dụng khi bạn hoàn toàn không thể nghĩ ra được điều gì. Chẳng hạn: “He stepped to the mic to sing and his mind went blank” (Anh ấy bước đến mic để hát và đầu óc anh ấy trống rỗng). Hoặc: “I was going to thank her in her native language, but my mind was a blank” (Tôi định cảm ơn cô ấy bằng ngôn ngữ mẹ đẻ của cô ấy, nhưng đầu óc tôi trống rỗng).
-
Ephemeral memory: Trái ngược với “good memory” (trí nhớ tốt), “ephemeral memory” dùng để miêu tả người có trí nhớ kém hay đãng trí, thường xuyên quên những chi tiết nhỏ. Ví dụ: “If when you meet people you have trouble remembering their names ten minutes later, you could say that you have an ephemeral memory for names” (Nếu khi bạn gặp người mới mà lại quên tên họ sau mười phút, có thể nói rằng bạn khá đãng trí với những cái tên).
-
Bury memories (chôn vùi ký ức): Đôi khi chúng ta quên một điều gì đó vì chúng gây sốc hoặc rất khó chịu. Có thể nói rằng chúng ta “bury” (chôn vùi), “block” (phong tỏa), “repress“, “suppress” (kìm nén) hoặc “erase” (xóa bỏ) những ký ức đau buồn. Những động từ này có thể được sử dụng để mô tả việc quên là cố ý hay vô ý. Các nhà khoa học tin rằng có những cơ chế bảo vệ trong não bộ. Đôi khi, khi những sự kiện rất đau buồn xảy ra, mọi người nói rằng ký ức của họ bị tạm ngắt. Có lẽ đó là một trong những cách bộ não đang cố gắng bảo vệ chúng ta khỏi những ký ức thực sự đau buồn đó bằng cách chặn chúng hoặc đôi khi thậm chí thay đổi chúng. Hoặc đơn giản là: “He tried to erase all memory of his ex-wife” (Anh cố gắng xóa mọi ký ức về vợ cũ).
-
Amnesia (chứng mất trí nhớ): Cuối cùng, thuật ngữ y học cho việc không thể nhớ mọi thứ là amnesia. Về mặt kỹ thuật, chúng ta cũng nói về memory loss (mất trí nhớ). Đôi khi chúng ta nói đùa rằng ai đó mắc selective amnesia (chứng mất trí nhớ có chọn lọc) khi chúng ta muốn nói rằng họ dường như chỉ nhớ những điều họ muốn nhớ. Đây là một cách nói hài hước để ám chỉ việc một người chỉ nhớ những điều có lợi cho họ.
Miêu Tả Các Dạng Ký Ức: Tốt, Xấu Và Rõ Ràng
Việc mô tả ký ức một cách chi tiết và cảm xúc sẽ giúp câu chuyện của bạn trở nên sống động và thuyết phục hơn trong IELTS Speaking. Bạn có thể sử dụng các tính từ và cụm từ cụ thể để làm rõ mức độ, tính chất của ký ức.
Diễn Đạt Ký Ức Tốt Đẹp
Thay vì chỉ dùng cụm từ “good memory” đơn giản, người học có thể miêu tả cụ thể ký ức bằng các tính từ sinh động và chi tiết hơn như fantastic (tuyệt vời), favourite (yêu thích), fond (đẹp đẽ/thân thương), sweet (ngọt ngào), wonderful (tuyệt vời). Những từ này giúp truyền tải cảm xúc tích cực và sự trân trọng đối với ký ức đó.
Ví dụ, khi nói về những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu, bạn có thể nói: “He still has very fond memories of his childhood days” (Anh ấy vẫn có những kỷ niệm rất đẹp về những ngày tháng tuổi thơ của mình). Hoặc bạn có thể chia sẻ về một trải nghiệm đáng nhớ: “That trip to the mountains left me with wonderful memories that I cherish” (Chuyến đi đến núi đó đã để lại cho tôi những ký ức tuyệt vời mà tôi trân trọng). Việc sử dụng các tính từ đa dạng này không chỉ làm bài nói của bạn phong phú hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc lựa chọn từ ngữ.
Phân Biệt Các Ký Ức Không Mong Muốn
Tương tự như ký ức tốt, với ký ức tồi tệ hoặc khó chịu, người học cũng có thể sử dụng các tính từ như bitter (cay đắng), haunting (ám ảnh), painful (đau đớn), traumatic (chấn động tâm lý), unpleasant (khó chịu) để làm rõ cảm xúc và hoàn cảnh của câu chuyện. Những từ này giúp người nghe hình dung được mức độ ảnh hưởng của ký ức đó.
Chẳng hạn: “The training program may bring back unpleasant memories for some members of staff” (Việc đào tạo có thể mang lại những kỷ niệm khó chịu cho một số thành viên của nhân viên). Khi một sự kiện gây ra nỗi sợ hãi hoặc tổn thương sâu sắc, bạn có thể mô tả nó là traumatic.
Ngoài ra, khi trải qua những ký ức đột ngột, có lẽ do ở một nơi cụ thể hoặc nhìn thấy một thứ cụ thể, một ký ức bất chợt, rõ ràng, đặc biệt là về một điều gì đó khó chịu, sẽ được gọi là flashback (hồi tưởng). Ví dụ: “I had a flashback to my first day at school” (Tôi đã hồi tưởng lại ngày đầu tiên đến trường). Flashback thường là những ký ức mạnh mẽ, không mong muốn và xuất hiện bất ngờ.
Sự Khác Biệt Giữa Ký Ức Rõ Nét Và Mơ Hồ
Tất nhiên, các ký ức khác nhau về mức độ rõ ràng và chính xác. Khi kể về kỷ niệm, người học có thể miêu tả rõ ràng rằng với vivid memory (trí nhớ sống động), nghĩa là nó rất rõ ràng và mãnh liệt, như thể bạn đang sống lại khoảnh khắc đó.
Bạn có thể nói: “I have a clear/ strong/ vivid memory of my first meeting with him” (Tôi có một ký ức rõ ràng / mãnh liệt / sống động về cuộc gặp đầu tiên của tôi với anh ấy). Từ “vivid” đặc biệt nhấn mạnh sự sống động và chi tiết của ký ức.
Ngược lại với ký ức sống động là một ký ức mơ hồ (vaguely memory). Cả “vivid” và “vague” đều có thể được sử dụng làm trạng từ trước động từ “remember”. Ví dụ: “I vividly remember visiting her” (Tôi nhớ rõ là mình đã thăm cô ấy) hoặc “I vaguely remember visiting her” (Tôi nhớ không rõ là mình đã thăm cô ấy). Sự đối lập này giúp bạn diễn đạt chính xác mức độ ghi nhớ.
Một ký ức – thậm chí là một ký ức sống động – có thể fade (phai nhạt) hoặc become fading (trở nên kém rõ ràng hơn) theo thời gian. Quá trình này là tự nhiên khi chúng ta già đi hoặc khi thông tin không còn được củng cố. Ví dụ: “Memories might fade more rapidly as we age because a memory is encoded by fewer neurons” (Ký ức có thể mờ đi nhanh hơn khi chúng ta già đi bởi vì ký ức được mã hóa bởi ít tế bào thần kinh hơn).
Nếu bạn không thể nhớ rõ một sự kiện, người bản ngữ thường nói rằng (tất cả) nó hơi mờ (be (all) a bit of a blur). Cụm từ này cho thấy sự kiện đó đã mất đi sự rõ ràng và chi tiết trong tâm trí bạn. Chẳng hạn: “To be honest, the awards ceremony was so long ago that it’s all a bit of a blur” (Thành thật mà nói, lễ trao giải đã diễn ra quá lâu nên tất cả đều hơi mờ nhạt).
Bộ Sưu Tập 12 Idioms Về Trí Nhớ Phổ Biến
Ngoài các từ vựng và cụm từ, idioms (thành ngữ) là một phần không thể thiếu để nâng cao điểm Lexical Resources trong IELTS Speaking. Dưới đây là 12 idioms thông dụng liên quan đến trí nhớ mà bạn có thể áp dụng:
-
If I remember/recall correctly hoặc If my memory serves me well/right/correctly: (Nếu tôi nhớ không lầm). Đây là một idiom rất thông dụng, được sử dụng như câu cửa miệng khi bạn muốn nói về một việc gì đó bạn tin là đúng trong quá khứ nhưng không hoàn toàn chắc chắn. Khi sử dụng idiom này, người học có thể kéo dài thời gian suy nghĩ câu trả lời trong phần thi Speaking, đồng thời tăng khả năng ghi điểm ở tiêu chí Lexical Resources. Ví dụ: “If I remember correctly, there are a handful of studies implicating the same structures involved in forming memories and projecting yourself into the future” (Nếu tôi nhớ không nhầm, có một số ít các nghiên cứu liên quan đến các cấu trúc tương tự liên quan đến việc hình thành ký ức và dự đoán tương lai của bản thân).
-
Ring a bell: Idiom này có nghĩa là một điều gì đó bạn thấy quen thuộc nhưng không thể nhớ chính xác lại, hoặc nó kích thích một ký ức mơ hồ về sự vật, sự việc trong quá khứ. Ví dụ: “His name rings a bell, but I can’t remember where I heard it before” (Tên anh ấy quen đấy nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu).
-
Slip your memory/mind: Idiom này dùng cho những điều cụ thể và thường không quan trọng mà chúng ta tạm thời quên đi, chứ không phải cho những thứ mà chúng ta hoàn toàn không thể nhớ được. Nó thường ám chỉ việc quên một điều gì đó do lơ đãng. Ví dụ: “She had promised to call John, but it slipped her mind” (Cô đã hứa sẽ gọi cho John, nhưng rồi cô ấy lại quên khuấy đi mất).
-
Go in one ear and out the other: Idiom này có thể hiểu như cụm “vào tai nọ ra tai kia” trong tiếng Việt. Đây là cách diễn đạt thân mật thường dùng để nói về những người không nhớ được những gì họ vừa nghe, như thể thông tin không đọng lại trong trí nhớ của họ. Ví dụ: “I’ve explained the rule to her, but it goes in one ear and out the other” (Tôi đã giải thích luật cho cô ấy nhưng rồi vào tai nọ ra tai kia cô ấy chả nhớ được gì).
-
On the tip of your tongue: Idiom này dùng để mô tả một hiện tượng khá phổ biến: Cảm giác rằng mình biết từ này nhưng không thể nói ra vì “It’s on the tip of your tongue” (Nó đã bị mắc kẹt ở đó trên đầu lưỡi bạn). Tức là bạn gần như nhớ ra được nhưng vẫn chưa thể thốt thành lời. Ví dụ: “I know her – her name is on the tip of my tongue, but it won’t come to me” (Tôi biết cô ấy – tôi sắp nhớ ra tên cô ấy nhưng tôi mãi không nhớ được).
-
Off the top of your head: Trái ngược với idiom “On the tip of your tongue”, “Off the top of your head” được dùng khi bạn có thể nhớ đến một điều gì đó ngay lập tức mà không cần quá nhiều thời gian để suy nghĩ hay tìm kiếm thông tin. Ví dụ: “What is the capital of Botswana? I don’t know off the top of my head, but I could go and search it up” (Thủ đô của Botswana là gì? Tôi không thể trả lời ngay được, nhưng tôi có thể tìm kiếm nó).
-
Cast your mind back: Idiom này dùng để miêu tả việc cố gắng nhớ và nghĩ về điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ, đặc biệt là để nhớ một điều gì đó quan trọng. Nó gợi ý một hành động có chủ đích để hồi tưởng. Ví dụ: “Try to cast your mind back to the last conversation you had with her” (Cố gắng hướng tâm trí của bạn trở lại cuộc trò chuyện cuối cùng bạn đã có với cô ấy).
-
Rack your brain: Sau “Cast your mind back”, “Rack your brain” là cách diễn đạt việc cố gắng suy nghĩ ở một bậc cao hơn – nghĩ tới mức phải “vắt óc” ra. Idiom này được ghi lại lần đầu tiên vào năm 1583. Từ “rack” trong thành ngữ này có nghĩa là “work the brain very hard – làm việc trí óc rất chăm chỉ,” ám chỉ việc căng não hết sức để nhớ hoặc giải quyết vấn đề. Ví dụ: “I racked my brain trying to remember who this woman was, and then I remembered” (Tôi vắt óc cố gắng nhớ người phụ nữ này là ai, và sau đó tôi nhớ ra).
-
Bear something in mind: Cách diễn đạt này về cơ bản có nghĩa là “ghi nhớ điều gì đó (một sự kiện hoặc hoàn cảnh) cho tới thời điểm cần sử dụng”. “Bear” ở đây được dùng như một động từ, có nghĩa là mang theo hoặc hỗ trợ một cái gì đó. Ví dụ: “John got a phone call from his friend. His friend wanted to know if he knew of any good jobs that were available. John said he would bear that in mind if/when he heard of any jobs being available” (John nhận được một cuộc điện thoại từ bạn của anh ấy. Bạn của anh ấy muốn biết liệu anh ấy có biết về bất kỳ công việc tốt nào đang có không. John nói rằng anh ấy sẽ ghi nhớ điều đó nếu/khi anh ấy nghe nói về bất kỳ công việc nào đang sẵn sàng).
-
A memory like a sieve: Idiom này dùng để miêu tả người đãng trí, trí nhớ của họ như một cái rây (sieve) – nghĩa là thông tin dễ dàng “lọt qua” và bị quên đi. Đây là cách diễn đạt hình ảnh và hài hước cho việc trí nhớ kém. Ví dụ: “Where did I put my keys? Honestly, I’ve got a memory like a sieve!” (Tôi đã để chìa khóa của mình ở đâu? Thành thật mà nói, tôi có một trí nhớ như một cái sàng!).
-
Trip down memory lane: Thành ngữ này trong tiếng Anh dùng để chỉ một dịp mà mọi người nhớ hoặc nói về những điều đã xảy ra trong quá khứ, thường là những ký ức vui vẻ, hoài niệm. Nó gợi cảm giác như một chuyến đi trở lại quá khứ để sống lại những khoảnh khắc đẹp. Ví dụ: “Every Christmas is a trip down memory lane for the family when our parents take out the photo albums” (Mỗi dịp Giáng sinh là một chuyến đi xuôi ngược dòng ký ức của gia đình khi cha mẹ chúng tôi mang ra những cuốn album ảnh). Hoặc: “We were taking a trip down memory lane, talking about our vacation in the Bahamas last summer, when Juliet entered the room” (Chúng tôi đang thực hiện một chuyến du ngoạn theo dòng ký ức, nói về kỳ nghỉ của chúng tôi ở Bahamas vào mùa hè năm ngoái, khi Juliet bước vào phòng).
-
Blast from the past: Idiom này là một biểu thức để miêu tả một cái gì đó đã bị lãng quên trong quá khứ nhưng bất ngờ quay trở lại, thường mang ý nghĩa tích cực, đặc biệt là trong các sự kiện giải trí và thời trang. Nó gợi cảm giác bất ngờ và vui vẻ khi gặp lại điều gì đó quen thuộc từ ngày xưa. Ví dụ: “This song is a real blast from the past” (Bài hát này thực sự là một cú nổ từ quá khứ – một bài hát cũ quen thuộc đột nhiên xuất hiện).
Ứng Dụng Từ Vựng Trí Nhớ Trong IELTS Speaking Part 1
Việc áp dụng các từ vựng và idioms về trí nhớ vào phần thi IELTS Speaking Part 1 sẽ giúp bạn thể hiện khả năng ghi nhớ và sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, linh hoạt. Dưới đây là một số ví dụ minh họa:
1. Topic: Memory
-
Why do some people have a good memory and others don’t?
- Answer: Some people find it hard to remember things, they feel that only useless information sticks with them. I mean, some individuals might have a superior memory capacity while most of us must follow either two rules: repetition or focus, to remember and train our memory muscles. The opportunity to recall exact information after a one-off is extremely thin unless people focus on making links with something you’ve already understood or connected with. An obvious example that we all experienced once is cramming for a school exam; the knowledge usually won’t last for a long time, as it’s not deeply encoded.
-
Why do more people rely on cell phones to remember things?
- Answer: I believe people these days are overloaded with information and easily distracted, so either important or trifle events may escape us. Smartphones make our lives more convenient, and using a reminder application has become the most reliable way to memorize for everyone, especially the elderly. This reliance stems from the sheer volume of data we encounter daily, making it challenging for our natural memory to retain everything without external aids.
-
Are you good at memorizing things?
- Answer: I’m kinda proud to say, yes. I have a good memory for faces and names. I think I’m blessed with great capacity that I can remember a lot of things that I’m into such as movies, books, and songs. However, I have to admit that sometimes, my mind goes blank. I guess it’s due to the lack of interest and distraction when the information isn’t properly encoded or when I’m under pressure.
2. Topic: Name
-
Is it easy for you to remember people’s names?
- Answer: Unfortunately no, I’m terrible at remembering names, I got a memory like a sieve! I’ve had some awkward situations when I met my best friend for the first time. Her name’s on the tip of my tongue but I couldn’t remember it, which was quite embarrassing at the moment. This tendency to forget names quickly is something I’m actively trying to improve.
-
How do you feel when people can’t remember your name?
- Answer: It depends actually. If it’s a casual gathering, I don’t mind at all. It’s just something petty that can slip your mind at any time, especially with so many new faces. If it’s a professional or more significant context, I would feel pretty bad when they keep forgetting my name, as it might imply a lack of attention or respect. However, I try to bear in mind that people are busy and it might simply be an innocent oversight.
Luyện Tập Với Bài Tập Ứng Dụng Từ Vựng
Để củng cố vốn từ vựng chủ đề trí nhớ vừa học, hãy thực hành với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và vận dụng các từ, cụm từ một cách tự nhiên hơn.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất
-
She wanted to send him a letter but couldn’t __ his address.
A. Forget
B. Recall
C. Know -
The memories of the night I was attacked are slowly __ to me.
A. Coming back
B. Going away
C. Coming off -
__ memory is technically any kind of memory formed by information that enters your mind through a visual system.
A. Visual
B. Kinesthetic
C. Auditory -
While everyone is moving on from the chaotic energy known as 2021, LeAnn Rimes’ New Year’s post is giving us every excuse to __ on the past year for a bit longer.
A. Recollect
B. Reminisce
C. Bury -
His words __ as clear as the day he spoke them.
A. Appeared
B. Showed
C. Stuck in my mind -
My mind __ when I heard the question.
A. Went blank
B. Went out
C. Went off -
Many patients undergo psychotherapy designed to help them re-experience their __ memory in a safe environment so as to help them make sense of the events and overcome their fear.
A. Traumatic
B. Happy
C. Vague -
The name of her book __ me at the moment.
A. Loses
B. Escapes
C. Gets away
Đáp án Bài tập 1:
- B
- A
- A
- B
- C
- A
- A
- B
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu
-
Many companies have been facing finance crisis since COVID-19 and the management seems to have __.
A. rang their bell
B. a trip down memory lane
C. racked their brains -
The name of the vocalist singing “All of me” was ……………………………………. but I just couldn’t remember it.
A. off the top of my head
B. on the tip of my tongue
C. blast from the past -
If I have to listen to something I don’t understand, it just…………………………………….
A. goes in one ear and out the other
B. racks my brain
C. bears in mind -
I don’t think I know anyone called Axel, but this name ………………………………….
A. racks my brains
B. rings a bell
C. slips through my mind -
It is important for tourists to __ cultural differences __ when they are traveling in other countries.
A. bear/ in mind
B. cast/ your mind back
C. trip down/ memory lane -
……………………………….. it should be perfectly possible, but I’ll have to check the figures.
A. on the tip of my tongue
B. ring a bell
C. off the top of my head
Đáp án Bài tập 2:
- C
- B
- A
- B
- A
- C
FAQs (Các câu hỏi thường gặp)
1. Từ vựng về trí nhớ có thực sự quan trọng trong IELTS Speaking không?
Có, từ vựng về trí nhớ rất quan trọng trong IELTS Speaking. Chủ đề này thường xuyên xuất hiện trong cả ba phần thi, đặc biệt khi bạn được yêu cầu mô tả các trải nghiệm cá nhân, kỷ niệm hoặc thảo luận về các vấn đề xã hội liên quan đến khả năng ghi nhớ. Việc sử dụng đa dạng các từ, cụm từ và idiom liên quan đến trí nhớ sẽ giúp bạn đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resources (Vốn từ vựng), thể hiện sự linh hoạt và độ chính xác trong sử dụng ngôn ngữ.
2. Làm thế nào để cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Anh một cách hiệu quả?
Để cải thiện khả năng ghi nhớ từ vựng, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp khác nhau. Hãy kết hợp trí nhớ thị giác (sử dụng flashcards, bản đồ tư duy), trí nhớ thính giác (nghe podcast, xem phim, lặp lại từ lớn tiếng) và trí nhớ vận động (viết ra, thực hành nói). Bên cạnh đó, việc học từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể, thường xuyên ôn tập và sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài luyện tập viết/nói sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và hiệu quả hơn.
3. Tại sao tôi nên học các từ đồng nghĩa và idiom thay vì chỉ dùng từ đơn giản như “remember” hay “forget”?
Học các từ đồng nghĩa và idiom giúp bài nói của bạn trở nên tự nhiên, phong phú và sâu sắc hơn, giống như người bản xứ. Trong IELTS Speaking, việc này thể hiện bạn có một vốn từ vựng rộng và khả năng sử dụng ngôn ngữ tinh tế. Nó không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn truyền tải sắc thái ý nghĩa chính xác hơn, từ đó nâng cao điểm số tổng thể. Ví dụ, thay vì nói “I remember that,” bạn có thể nói “That memory came flooding back” để thể hiện sự bất ngờ và mạnh mẽ của ký ức.
4. Có mẹo nào để không bị “mind go blank” trong phần thi Speaking không?
Để tránh tình trạng “mind go blank” trong phần thi Speaking, bạn có thể áp dụng một số mẹo học tiếng Anh sau: luyện tập phản xạ thường xuyên với các chủ đề đa dạng, chuẩn bị sẵn một vài cụm từ “câu giờ” (ví dụ: “Well, that’s an interesting question…”, “Let me think for a moment…”), và đặc biệt là đừng cố gắng nói quá nhanh. Hít thở sâu, tập trung vào từ khóa của câu hỏi và cho phép bản thân một vài giây để sắp xếp ý tưởng. Việc tạo liên kết giữa các ý tưởng và sử dụng cấu trúc câu đơn giản ban đầu cũng giúp bạn lấy lại bình tĩnh.
Việc nắm vững từ vựng chủ đề trí nhớ không chỉ giúp bạn vượt qua kỳ thi IELTS Speaking một cách ấn tượng mà còn mở rộng khả năng ghi nhớ và diễn đạt tiếng Anh trong nhiều tình huống khác nhau. Hãy luyện tập thường xuyên và tự tin áp dụng những kiến thức này vào thực tế. Với Edupace, chúng tôi tin rằng mỗi bước tiến nhỏ trong việc cải thiện trí nhớ và vốn từ vựng sẽ dẫn đến thành công lớn trên con đường học tiếng Anh của bạn.




