Trong quá trình thực hiện các dự án xây dựng phức tạp, việc phát sinh hoặc điều chỉnh là điều khó tránh khỏi. Để đảm bảo tính pháp lý và sự rõ ràng, các bên thường sử dụng phụ lục hợp đồng xây dựng. Tuy nhiên, không phải lúc nào cũng cần ký tài liệu này. Vậy, khi nào cần ký phụ lục hợp đồng xây dựng theo đúng quy định pháp luật?
Phụ Lục Hợp Đồng Xây Dựng Được Hiểu Là Gì?
Phụ lục hợp đồng xây dựng là một tài liệu pháp lý quan trọng đi kèm với hợp đồng xây dựng chính. Theo định nghĩa tại Điều 2 Nghị định 37/2015/NĐ-CP quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng, phụ lục này được sử dụng để quy định chi tiết hơn, làm rõ các điều khoản đã có, hoặc thực hiện việc sửa đổi, bổ sung một số nội dung của hợp đồng xây dựng đã ký kết giữa các bên.
Về bản chất, phụ lục hợp đồng xây dựng mang đầy đủ tính chất pháp lý của phụ lục hợp đồng nói chung được quy định tại Điều 403 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, phụ lục này có hiệu lực pháp lý tương đương với hợp đồng xây dựng chính. Tuy nhiên, nội dung của phụ lục không được phép trái với nội dung của hợp đồng chính. Nếu có điều khoản trong phụ lục trái với hợp đồng chính, điều khoản đó sẽ không có hiệu lực, trừ khi các bên rõ ràng thỏa thuận rằng điều khoản trong phụ lục đó là để thay thế, sửa đổi cho điều khoản trong hợp đồng chính. Trường hợp này, điều khoản trong hợp đồng ban đầu coi như đã được điều chỉnh theo phụ lục.
Phụ Lục Hợp Đồng Xây Dựng Có Luôn Bắt Buộc Phải Có?
Dựa trên quy định tại Điều 403 Bộ luật Dân sự 2015, việc có hay không có phụ lục kèm theo hợp đồng là không bắt buộc. Điều này có nghĩa là, về nguyên tắc chung, phụ lục hợp đồng xây dựng là một bộ phận không nhất thiết phải tồn tại trong mọi hợp đồng xây dựng.
Các bên tham gia hoạt động xây dựng có quyền lựa chọn sử dụng phụ lục khi họ muốn làm rõ thêm các nội dung cụ thể mà trong hợp đồng chính chỉ nêu khái quát. Ví dụ, các bên có thể dùng phụ lục để mô tả chi tiết hơn về quy cách vật liệu sử dụng, tiến độ thanh toán cụ thể cho từng hạng mục nhỏ, hoặc làm rõ các yêu cầu kỹ thuật đặc thù của dự án. Việc này giúp hợp đồng trở nên minh bạch và dễ thực hiện hơn, giảm thiểu rủi ro tranh chấp phát sinh trong quá trình triển khai.
Các Trường Hợp Bắt Buộc Phải Ký Phụ Lục Hợp Đồng Xây Dựng
Mặc dù phụ lục không phải lúc nào cũng bắt buộc, pháp luật về hợp đồng xây dựng lại quy định cụ thể một số trường hợp mà việc ký kết phụ lục bổ sung hợp đồng là cần thiết và mang tính bắt buộc theo Điều 37 Nghị định 37/2015/NĐ-CP. Việc này nhằm đảm bảo sự phù hợp giữa hợp đồng với thực tế triển khai dự án và các quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Giải mã giấc mơ thấy chó quấn quýt: Ý nghĩa sâu sắc
- Khi Bạn Mơ Thấy Một Người Nhiều Lần: Ý Nghĩa Sâu Sắc
- Sinh năm 2008 vào năm 2015 bao nhiêu tuổi?
- Tổng tiền nhận được khi xuất ngũ năm 2025
- Bài mẫu IELTS Writing: Phân tích chi tiết và chiến lược
Đối với hợp đồng trọn gói, nguyên tắc là giá đã cố định và không điều chỉnh cho những khối lượng đã thỏa thuận. Tuy nhiên, trường hợp bắt buộc phải ký phụ lục là khi có sự phát sinh hợp lý những công việc nằm hoàn toàn ngoài phạm vi công việc mà các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng ban đầu. Ví dụ điển hình là khi có thay đổi thiết kế theo yêu cầu của chủ đầu tư dẫn đến việc bổ sung hạng mục công việc mới hoặc gặp phải điều kiện hiện trường bất khả kháng không lường trước được trong quá trình thi công.
Trong tình huống này, nếu việc điều chỉnh khối lượng này không làm vượt quá giá gói thầu đã được phê duyệt, chủ đầu tư và nhà thầu cần cùng nhau tính toán, thỏa thuận lại và ký kết phụ lục bổ sung hợp đồng. Ngược lại, nếu việc phát sinh công việc này khiến tổng giá trị vượt quá giá gói thầu ban đầu, việc điều chỉnh phải được sự chấp thuận của người có thẩm quyền quyết định đầu tư. Nếu các bên không thể thỏa thuận về giá trị công việc phát sinh, phần công việc đó có thể phải được tách ra thành một gói thầu mới và thực hiện lựa chọn nhà thầu theo quy định hiện hành.
Thỏa thuận bổ sung trong hợp đồng xây dựng
Đối với hợp đồng theo đơn giá cố định và hợp đồng theo đơn giá điều chỉnh, việc ký phụ lục bắt buộc xảy ra khi cần bổ sung những khối lượng công việc hợp lý nhưng chưa có đơn giá được thỏa thuận trong hợp đồng chính. Điều này thường xảy ra khi có những hạng mục công việc mới được bổ sung vào phạm vi dự án sau khi hợp đồng đã được ký kết, và các bên cần thống nhất một đơn giá cho những công việc này.
Tương tự như hợp đồng trọn gói, nếu việc bổ sung khối lượng công việc và xác định đơn giá mới này không làm vượt quá giá gói thầu đã duyệt, các bên sẽ tiến hành tính toán, thỏa thuận và ký phụ lục hợp đồng. Nếu vượt giá gói thầu, phải có sự xem xét và quyết định từ người có thẩm quyền quyết định đầu tư. Ngoài ra, đối với loại hợp đồng này, khối lượng công việc đã có đơn giá trong hợp đồng chính sẽ được thanh toán dựa trên khối lượng thực tế hoàn thành đã được nghiệm thu, có thể tăng hoặc giảm so với khối lượng ước tính ban đầu trong hợp đồng.
Nguyên Tắc Điều Chỉnh Hợp Đồng Xây Dựng Cần Biết
Việc ký kết phụ lục hợp đồng xây dựng thường đi kèm với quá trình điều chỉnh hợp đồng chính. Do đó, việc nắm vững các nguyên tắc điều chỉnh hợp đồng xây dựng là rất cần thiết. Theo Điều 36 Nghị định 37/2015/NĐ-CP, các nguyên tắc chính chi phối việc điều chỉnh này bao gồm:
Thứ nhất, việc điều chỉnh hợp đồng xây dựng chỉ được áp dụng trong khoảng thời gian mà hợp đồng đó còn hiệu lực thực hiện. Điều này nhấn mạnh rằng các sửa đổi, bổ sung chỉ có ý nghĩa khi dự án vẫn đang trong giai đoạn triển khai.
Thứ hai, đặc thù với hợp đồng trọn gói, việc điều chỉnh hợp đồng (thông qua phụ lục) chỉ được thực hiện trong những trường hợp rất hạn chế. Cụ thể là chỉ khi có khối lượng công việc bổ sung hoàn toàn nằm ngoài phạm vi công việc đã được xác định trong hợp đồng ban đầu (theo thiết kế, hồ sơ mời thầu, yêu cầu hồ sơ) hoặc trong trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng. Nguyên tắc này tái khẳng định tính cố định của giá trong hợp đồng trọn gói, chỉ chấp nhận điều chỉnh khi có thay đổi cơ bản về phạm vi công việc do các yếu tố khách quan hoặc yêu cầu thay đổi từ chủ đầu tư.
Thứ ba, việc điều chỉnh giá hợp đồng sau khi ký phụ lục không được phép vượt quá giá gói thầu hoặc dự toán gói thầu đã được phê duyệt ban đầu, bao gồm cả chi phí dự phòng cho gói thầu đó, trừ khi được sự chấp thuận bằng văn bản của Người có thẩm quyền quyết định đầu tư. Bên cạnh đó, việc điều chỉnh tăng giá phải đi kèm với việc đảm bảo chủ đầu tư có đủ nguồn vốn để thanh toán cho nhà thầu theo đúng thỏa thuận mới trong phụ lục.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Lập Và Ký Phụ Lục Hợp Đồng Xây Dựng
Việc lập và ký kết phụ lục hợp đồng xây dựng cần được thực hiện một cách cẩn trọng để đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro tranh chấp sau này. Một trong những lưu ý hàng đầu là tính rõ ràng và cụ thể của nội dung phụ lục. Các điều khoản sửa đổi, bổ sung hoặc làm rõ cần được diễn đạt một cách chính xác, không gây hiểu lầm, đặc biệt là về phạm vi công việc, đơn giá, khối lượng, tiến độ thực hiện và điều kiện thanh toán liên quan đến phần điều chỉnh.
Sự thỏa thuận đồng thuận giữa tất cả các bên ký kết hợp đồng chính là yếu tố bắt buộc khi ký phụ lục. Mọi thay đổi hoặc bổ sung đều phải xuất phát từ sự nhất trí của các bên. Bất kỳ sự ép buộc hoặc thiếu minh bạch nào trong quá trình đàm phán và ký kết đều có thể dẫn đến việc phụ lục bị vô hiệu về mặt pháp lý. Việc tham khảo ý kiến của chuyên gia pháp lý hoặc luật sư xây dựng là lời khuyên hữu ích để đảm bảo phụ lục tuân thủ đúng quy định pháp luật hiện hành.
Các bên cũng cần lưu trữ đầy đủ hồ sơ, tài liệu chứng minh cho lý do cần thiết phải ký phụ lục, đặc biệt là trong các trường hợp phát sinh công việc hoặc thay đổi khối lượng. Các tài liệu này có thể bao gồm văn bản yêu cầu thay đổi, biên bản làm việc tại hiện trường, báo cáo kỹ thuật, các tính toán về khối lượng và đơn giá mới. Việc này giúp củng cố cơ sở pháp lý của phụ lục và là bằng chứng quan trọng nếu xảy ra tranh chấp. Nếu phụ lục có điều khoản trái với hợp đồng chính mà không được xác định rõ ràng là để sửa đổi, điều khoản đó sẽ không có hiệu lực. Do đó, cần ghi rõ mục đích của phụ lục là sửa đổi, bổ sung hay chỉ làm rõ.
FAQs: Giải Đáp Thắc Mắc Về Phụ Lục Hợp Đồng Xây Dựng
- Phụ lục hợp đồng xây dựng có hiệu lực pháp lý như thế nào so với hợp đồng chính?
Phụ lục hợp đồng xây dựng có hiệu lực pháp lý tương đương với hợp đồng chính. Tuy nhiên, nếu nội dung phụ lục mâu thuẫn với hợp đồng chính, điều khoản mâu thuẫn trong phụ lục sẽ không có hiệu lực, trừ khi các bên thỏa thuận rõ ràng rằng phụ lục đó là để sửa đổi điều khoản tương ứng trong hợp đồng chính. - Nếu không ký phụ lục khi có phát sinh công việc bắt buộc theo quy định pháp luật thì sao?
Nếu các bên không ký kết phụ lục hợp đồng trong các trường hợp pháp luật quy định là bắt buộc (như phát sinh công việc ngoài phạm vi hợp đồng trọn gói, hoặc bổ sung công việc chưa có đơn giá ở hợp đồng đơn giá), các thay đổi, công việc phát sinh đó có thể không được công nhận về mặt pháp lý. Điều này có thể dẫn đến việc nhà thầu không được thanh toán cho khối lượng công việc đã thực hiện hoặc chủ đầu tư gặp khó khăn trong việc quản lý chi phí dự án, thậm chí có thể vi phạm quy định về quản lý hợp đồng xây dựng. - Phụ lục hợp đồng xây dựng có cần công chứng, chứng thực không?
Pháp luật hiện hành không bắt buộc phụ lục hợp đồng xây dựng phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ khi hợp đồng xây dựng chính có yêu cầu hoặc pháp luật chuyên ngành có quy định khác đối với từng loại công trình hoặc giao dịch cụ thể. Tuy nhiên, việc công chứng, chứng thực (nếu các bên tự nguyện thực hiện) có thể tăng cường giá trị pháp lý và độ tin cậy của tài liệu.
Việc xác định khi nào cần ký phụ lục hợp đồng xây dựng đúng theo quy định pháp luật là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi các bên và đảm bảo tiến độ dự án. Hiểu rõ các trường hợp bắt buộc và nguyên tắc liên quan giúp các chủ thể tham gia hoạt động xây dựng thực hiện đúng nghĩa vụ. Edupace hy vọng thông tin này hữu ích cho bạn.





