Việc chỉ sử dụng các câu đơn lẻ nối tiếp nhau sẽ không giúp bạn thể hiện sự mạch lạc và chiều sâu trong tiếng Anh. Thay vào đó, kết hợp ý tưởng thông qua mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là một kỹ thuật ngữ pháp mạnh mẽ. Nắm vững cấu trúc ngữ pháp này không chỉ giúp bạn nối các câu đơn thành câu phức tạp hơn mà còn nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt, đặc biệt hữu ích nếu bạn hướng tới các band điểm cao hơn trong các kỳ thi như IELTS. Đây là kiến thức nền tảng không thể bỏ qua trên hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.
Hiểu Rõ Bản Chất của Mệnh đề Quan Hệ
Mệnh đề quan hệ, hay còn gọi là Relative Clause, là một dạng mệnh đề phụ trong câu. Chức năng chính của nó là theo sau một danh từ hoặc cụm danh từ trong mệnh đề chính và bổ sung thêm thông tin, làm rõ nghĩa cho danh từ hoặc cụm danh từ đó. Mệnh đề quan hệ đóng vai trò như một tính từ, trả lời câu hỏi “người/vật nào?” hoặc “cái gì?”. Cấu tạo của một mệnh đề quan hệ bao gồm một đại từ quan hệ (như who, which, that, whom, whose) hoặc trạng từ quan hệ (như when, where, why) đứng đầu, theo sau là đầy đủ chủ ngữ (S) và vị ngữ (V). Hiểu rõ định nghĩa này là bước đầu tiên để làm chủ cấu trúc mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh.
Lấy ví dụ kinh điển: “Julie, who is my best friend, is very beautiful.” Trong câu này, “who is my best friend” chính là mệnh đề quan hệ. Nó đứng sau danh từ “Julie” và cung cấp thông tin bổ sung về Julie. Đại từ quan hệ “who” đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề phụ, còn “is my best friend” là vị ngữ. Mệnh đề này giúp người nghe hoặc người đọc biết chính xác Julie được nhắc đến là ai, tạo nên sự rõ ràng và chi tiết cho câu.
Ví dụ minh họa về mệnh đề quan hệ trong câu tiếng Anh
Các Đại từ Quan hệ Chính và Cách Dùng
Các đại từ quan hệ là những từ dùng để bắt đầu mệnh đề quan hệ, thay thế cho danh từ đã được nhắc đến ở mệnh đề chính và đồng thời làm nhiệm vụ nối hai mệnh đề lại với nhau. Mỗi đại từ quan hệ có chức năng và đối tượng thay thế riêng.
Đại từ Who và Whom
Who là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Khi làm chủ ngữ, nó thường đứng ngay sau danh từ chỉ người và theo sau là động từ. Ví dụ: “The woman who lives next door is a doctor.” (Người phụ nữ sống cạnh nhà là bác sĩ.) Ở đây, “who” thay cho “The woman” và làm chủ ngữ cho động từ “lives”.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Khám phá Chứng Chỉ Cambridge: Lợi Ích Và Các Cấp Độ Chuẩn Quốc Tế
- Mơ Thấy Tiền 200 Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết Nhất
- Hướng dẫn chức năng Sở Phòng Giáo dục 12/2020
- Nghị Luận về Thói Quen Trì Hoãn Trong Học Tập: Vượt Qua Rào Cản Thành Công
- Mơ Thấy Rắn To Đánh Đề Con Gì? Giải Mã Giấc Mơ Chuẩn Xác Từ Edupace
Whom là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho danh từ chỉ người, nhưng chỉ đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Cách dùng này trang trọng hơn và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường được thay thế bằng who hoặc thậm chí lược bỏ. Ví dụ: “The man whom I saw yesterday was very tall.” (Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua rất cao.) “Whom” thay cho “The man” và làm tân ngữ cho động từ “saw”.
Đại từ Which
Which là đại từ quan hệ được sử dụng để thay thế cho danh từ chỉ vật hoặc động vật. Nó có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Một điểm đặc biệt quan trọng của which là nó còn có thể được dùng để thay thế cho cả một mệnh đề hoặc một ý được nêu ở phía trước. Ví dụ: “I bought a new car which is very fast.” (Tôi đã mua một chiếc xe mới rất nhanh.) “Which” thay cho “a new car” và làm chủ ngữ cho “is”. Hay ví dụ khác: “He didn’t study for the exam, which made his parents angry.” (Anh ấy không học bài cho kỳ thi, điều này khiến bố mẹ anh ấy tức giận.) Ở đây, “which” thay thế cho toàn bộ sự việc “He didn’t study for the exam”.
Đại từ That
That là đại từ quan hệ linh hoạt, có thể thay thế cho cả danh từ chỉ người, vật hoặc động vật. Tuy nhiên, that chỉ được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) và không bao giờ dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause), tức là mệnh đề có dấu phẩy. That đặc biệt hữu ích và thường được ưu tiên dùng sau các danh từ có tính chất hỗn hợp (người và vật), sau các tính từ ở dạng so sánh nhất, hoặc sau các từ như all, none, any, something, anything, nothing, everything. Ví dụ: “This is the best movie that I have ever seen.” (Đây là bộ phim hay nhất mà tôi từng xem.) “That” thay cho “movie” sau so sánh nhất “best”.
Đại từ Whose
Whose là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, dùng để thay thế cho tính từ sở hữu (my, his, her, its, our, their) hoặc sở hữu cách (‘s) cho cả người và vật. Nó luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: “I met a girl whose brother is a famous singer.” (Tôi đã gặp một cô gái mà anh trai của cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.) “Whose” thay thế cho “her” (chỉ sự sở hữu của “girl”) và bổ nghĩa cho “brother”.
Các đại từ và trạng từ quan hệ phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh
Các Trạng từ Quan Hệ
Bên cạnh đại từ quan hệ, mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh cũng có thể bắt đầu bằng trạng từ quan hệ. Các trạng từ quan hệ này thay thế cho một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm, hoặc lý do và kết nối mệnh đề phụ với danh từ mà nó bổ nghĩa.
When là trạng từ quan hệ chỉ thời gian. Nó thay thế cho một cụm từ chỉ thời gian và đứng sau danh từ chỉ thời gian. Ví dụ: “I still remember the day when we first met.” (Tôi vẫn nhớ cái ngày mà chúng ta gặp nhau lần đầu tiên.) “When” thay thế cho “on that day”. When có thể được thay thế bằng “at which”, “on which”, hoặc “in which” tùy thuộc vào giới từ đi kèm với danh từ chỉ thời gian đó. Ví dụ: “That was the time at which he started becoming rich” tương đương với “That was the time when he started becoming rich”.
Where là trạng từ quan hệ chỉ địa điểm. Nó thay thế cho một cụm từ chỉ địa điểm và đứng sau danh từ chỉ địa điểm. Ví dụ: “This is the house where I grew up.” (Đây là ngôi nhà mà tôi lớn lên.) “Where” thay thế cho “in this house”. Tương tự như when, where có thể được thay thế bằng “at which”, “on which”, hoặc “in which”. Ví dụ: “That blue house is the house in which we used to live” có cùng nghĩa với “That blue house is the house where we used to live”.
Why là trạng từ quan hệ chỉ lý do. Nó thay thế cho “for the reason” và thường đứng sau danh từ “reason”. Ví dụ: “Please tell me the reason why you were late.” (Làm ơn nói cho tôi lý do tại sao bạn đến muộn.) Why có thể được thay thế bằng “for which”. Ví dụ: “He did not tell me the reason for which he broke up with me” tương đương với “He did not tell me the reason why he broke up with me”.
Phân biệt Mệnh đề Quan hệ Xác định và Không Xác định
Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại mệnh đề quan hệ này, đặc biệt là cách sử dụng dấu phẩy, là rất quan trọng để diễn đạt chính xác ý nghĩa.
Mệnh đề Quan hệ Xác định (Defining Relative Clause)
Đây là loại mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước nó. Nếu bỏ mệnh đề này đi, câu sẽ mất đi ý nghĩa cụ thể hoặc gây hiểu lầm về đối tượng được nhắc đến. Mệnh đề quan hệ xác định không được đặt giữa các dấu phẩy. Ví dụ: “The student who sits in the front row got the highest score.” Mệnh đề “who sits in the front row” là cần thiết để biết học sinh nào đạt điểm cao nhất. Nếu chỉ nói “The student got the highest score”, người nghe sẽ không biết đó là học sinh nào. Trong loại mệnh đề này, đại từ quan hệ that có thể được sử dụng thay cho who (khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ người) và which (khi làm chủ ngữ hoặc tân ngữ chỉ vật). Đại từ quan hệ làm tân ngữ thậm chí có thể được lược bỏ.
Mệnh đề Quan hệ Không Xác định (Non-defining Relative Clause)
Loại mệnh đề này cung cấp thông tin bổ sung về danh từ, nhưng thông tin đó không cần thiết để xác định danh từ vì danh từ đã rõ ràng rồi (ví dụ: tên riêng, danh từ đi với this/that/these/those, sở hữu cách, tính từ sở hữu). Mệnh đề quan hệ không xác định luôn được đặt giữa hai dấu phẩy (hoặc một dấu phẩy nếu nó ở cuối câu). Ví dụ: “Dr. Smith, who is my dentist, is a very kind person.” Mệnh đề “who is my dentist” chỉ cung cấp thông tin thêm về Dr. Smith. Ngay cả khi bỏ mệnh đề này, danh tính của Dr. Smith vẫn rõ ràng. That không bao giờ được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định. Đại từ quan hệ làm tân ngữ trong loại mệnh đề này không thể lược bỏ.
Các Phương pháp Rút gọn Mệnh đề Quan hệ
Trong văn viết hoặc giao tiếp, việc rút gọn mệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên ngắn gọn, súc tích và tự nhiên hơn. Có một số cách rút gọn phổ biến.
Rút gọn bằng Hiện tại Phân từ (V-ing)
Phương pháp này áp dụng khi đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ ở thể chủ động. Chúng ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be” (nếu có), sau đó chuyển động từ chính sang dạng V-ing. Ví dụ: “The girl who is wearing a red dress is my sister.” có thể rút gọn thành “The girl wearing a red dress is my sister.” Mệnh đề “who is wearing” được rút gọn thành “wearing”.
Rút gọn bằng Quá khứ Phân từ (V3/ed)
Áp dụng khi đại từ quan hệ là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ ở thể bị động. Ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, chỉ giữ lại quá khứ phân từ (V3/ed). Ví dụ: “The house which was built in 1900 is now a museum.” có thể rút gọn thành “The house built in 1900 is now a museum.” Mệnh đề “which was built” được rút gọn thành “built”.
Rút gọn bằng Động từ Nguyên mẫu có To (To V)
Cách rút gọn này dùng trong các trường hợp đặc biệt, thường khi danh từ đứng trước có kèm theo các từ chỉ thứ tự (first, second, last), so sánh nhất (the most, the -est), hoặc các từ như only. Ví dụ: “He is the first student who arrived here.” có thể rút gọn thành “He is the first student to arrive here.” Hay với thể bị động: “This is the only room which was painted yesterday.” rút gọn thành “This is the only room to be painted yesterday.”
Rút gọn bằng Cụm Danh từ
Khi mệnh đề quan hệ có cấu trúc “đại từ quan hệ + be + danh từ/cụm danh từ” (thường là trong mệnh đề không xác định), ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và “to be”, chỉ giữ lại cụm danh từ. Ví dụ: “Football, which is a very popular sport, is good for health.” có thể rút gọn thành “Football, a very popular sport, is good for health.” Cụm “which is a very popular sport” được rút gọn thành “a very popular sport”.
Câu hỏi Thường Gặp về Mệnh đề Quan hệ
Mệnh đề quan hệ là một phần ngữ pháp rộng và có nhiều điểm cần lưu ý. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp bạn củng cố kiến thức.
Có khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ không?
Có, bạn có thể lược bỏ đại từ quan hệ khi nó đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause). Ví dụ: “The book (that/which) I read was very interesting.” Bạn có thể nói “The book I read was very interesting.” Tuy nhiên, nếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ, bạn không thể lược bỏ nó. Ví dụ: “The person who called me was your brother.” (“who” làm chủ ngữ, không thể bỏ).
Sự khác biệt chính giữa ‘which’ và ‘that’ là gì?
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở việc sử dụng dấu phẩy. That chỉ dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy). Which có thể dùng trong cả mệnh đề xác định và không xác định (có dấu phẩy). Hơn nữa, which có khả năng thay thế cho cả một mệnh đề đi trước, điều mà that không làm được.
Tại sao việc dùng mệnh đề quan hệ lại quan trọng cho band điểm cao?
Việc sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh cho thấy khả năng kết hợp ý tưởng phức tạp và sử dụng đa dạng cấu trúc câu. Điều này là yếu tố quan trọng được đánh giá cao trong các tiêu chí chấm điểm Speaking và Writing của các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS. Nó giúp bài nói và bài viết của bạn trở nên mạch lạc, tự nhiên và học thuật hơn so với việc chỉ dùng câu đơn hoặc câu ghép đơn giản.
Việc làm chủ mệnh đề quan hệ trong tiếng Anh là một bước tiến quan trọng trong quá trình học tiếng Anh, giúp bạn xây dựng những câu văn phức tạp và diễn đạt ý tưởng một cách chi tiết, rõ ràng hơn. Nắm vững các loại đại từ, trạng từ quan hệ, cách phân biệt mệnh đề xác định/không xác định và các kỹ thuật rút gọn sẽ mở ra nhiều khả năng diễn đạt mới, đặc biệt cần thiết để đạt được sự trôi chảy và chính xác. Với những kiến thức này, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh trong mọi ngữ cảnh, và Edupace hy vọng bài viết này đã mang đến những thông tin hữu ích giúp bạn củng cố ngữ pháp của mình.




