Thời tiết là một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến nhất trong đời sống hàng ngày, giúp chúng ta dễ dàng bắt đầu một cuộc trò chuyện hoặc hiểu hơn về môi trường xung quanh. Nắm vững cách hỏi về thời tiết tiếng Anh không chỉ làm phong phú thêm vốn từ mà còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp. Bài viết này sẽ cung cấp những mẫu câu, từ vựng và mẹo hữu ích để bạn miêu tả cũng như hỏi về thời tiết một cách tự nhiên và chính xác.
Các Mẫu Câu Hỏi Về Thời Tiết Bằng Tiếng Anh
Để hỏi về thời tiết hiện tại hoặc trong quá khứ, chúng ta có thể sử dụng hai cấu trúc câu chính với từ để hỏi “What” và “How”, mỗi cấu trúc mang một sắc thái riêng. Việc lựa chọn đúng cấu trúc giúp câu hỏi của bạn trở nên tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
Hỏi Thời Tiết Với Cấu Trúc “What…like?”
Khi sử dụng “What” để hỏi về thời tiết, chúng ta thường muốn biết về đặc điểm hoặc trạng thái cụ thể của thời tiết. Cấu trúc này rất thông dụng và linh hoạt, cho phép bạn hỏi về thời tiết tại một địa điểm hoặc thời điểm xác định.
Cấu trúc cơ bản là: What + be + the weather + (in + Địa điểm) + like?
Động từ “to be” trong câu sẽ được chia theo thì của câu. Ví dụ, để hỏi về thời tiết hiện tại ở một địa điểm nào đó, bạn sẽ dùng “is”. Nếu bạn muốn biết về thời tiết trong quá khứ, hãy chia “to be” thành “was” hoặc “were” tùy theo chủ ngữ.
- Ví dụ 1: “What is the weather in Hanoi like today?” (Thời tiết hôm nay ở Hà Nội như thế nào?) Câu hỏi này nhắm đến trạng thái thời tiết hiện tại.
- Ví dụ 2: “What was the weather like yesterday morning in Da Nang?” (Thời tiết sáng hôm qua ở Đà Nẵng như thế nào?) Câu hỏi này hướng về một thời điểm cụ thể trong quá khứ, tập trung vào việc mô tả diễn biến thời tiết.
- Ví dụ 3: “What will the weather be like this weekend?” (Thời tiết cuối tuần này sẽ như thế nào?) Đây là câu hỏi dự đoán, thường được sử dụng khi bạn muốn lên kế hoạch cho các hoạt động ngoài trời.
Hỏi Thời Tiết Với Cấu Trúc “How…?”
Cấu trúc với “How” thường được dùng để hỏi về điều kiện tổng thể hoặc cảm giác về thời tiết. Nó trực tiếp và thường ngắn gọn hơn so với cấu trúc “What…like?”. Lưu ý quan trọng là cấu trúc này không đi kèm với từ “like” ở cuối câu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nghĩa Chuyển Của Từ Học Tập Là Hơn Cả Tri Thức
- Mơ Thấy Tàu Hỏa Bị Lật: Giải Mã Điềm Báo Khó Lường
- Ngày 25/03/2026 tốt hay xấu: Phân tích chi tiết
- Nắm Vững Từ Vựng IELTS Theo Chủ Đề Hiệu Quả
- Giải mã giấc mơ thấy đầu lâu: Ý nghĩa tâm linh và điềm báo
Cấu trúc cơ bản là: How + be + the weather?
Tương tự như cấu trúc “What”, động từ “to be” cũng được chia theo thì tương ứng. Sử dụng “is” cho hiện tại và “was” cho quá khứ để hỏi về điều kiện thời tiết chung.
- Ví dụ 1: “How is the weather in Ho Chi Minh City right now?” (Thời tiết ở TP. Hồ Chí Minh bây giờ như thế nào?) Đây là cách đơn giản để hỏi về tình hình thời tiết tức thì.
- Ví dụ 2: “How was the weather during your trip to Sapa last month?” (Thời tiết trong chuyến đi Sapa tháng trước của bạn thế nào?) Câu hỏi này giúp bạn tìm hiểu về trải nghiệm thời tiết trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ.
- Ví dụ 3: “How do you find the weather in London in winter?” (Bạn thấy thời tiết ở Luân Đôn vào mùa đông thế nào?) Đây là cách hỏi mang tính cá nhân hơn, muốn biết quan điểm hoặc cảm nhận của người khác về khí hậu tại một nơi cụ thể.
Cách Trả Lời Về Thời Tiết Trong Tiếng Anh
Khi bạn được hỏi về thời tiết, có nhiều cách để trả lời một cách tự nhiên và sinh động. Việc kết hợp các tính từ miêu tả và thông tin chi tiết sẽ giúp câu trả lời của bạn thêm phần hấp dẫn.
Các mẫu câu trả lời phổ biến nhất bao gồm:
- It’s + tính từ chỉ thời tiết: Đây là cách đơn giản và phổ biến nhất, ví dụ: “It’s sunny,” “It’s windy,” “It’s cold,” “It’s rainy.”
- It’s + nhiệt độ: Để cung cấp thông tin cụ thể về nhiệt độ, ví dụ: “It’s 25 degrees Celsius,” “It’s freezing at -5 degrees Fahrenheit.”
Ví dụ đối thoại:
A: “What is the weather like today?” (Thời tiết hôm nay như thế nào?)
B: “It’s quite chilly here, around 15 degrees Celsius.” (Ở đây khá se lạnh, khoảng 15 độ C.)
C: “Yeah, it’s also a bit overcast.” (Đúng vậy, trời cũng hơi âm u.)
Bạn cũng có thể thêm các cụm từ khác để miêu tả chi tiết hơn:
- “It looks like it’s going to rain.” (Trông có vẻ trời sắp mưa.)
- “We’re having a beautiful day.” (Hôm nay là một ngày đẹp trời.)
- “It’s perfect weather for a picnic.” (Thời tiết thật lý tưởng cho một buổi dã ngoại.)
- “The sky is clear and blue.” (Bầu trời trong xanh.)
Từ Vựng và Collocation Cơ Bản Về Thời Tiết
Để miêu tả thời tiết tiếng Anh một cách chi tiết và chính xác, việc nắm vững các từ vựng và cụm từ đi kèm (collocations) là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số nhóm từ vựng phổ biến giúp bạn giao tiếp về thời tiết hiệu quả hơn.
Từ vựng và cụm từ thông dụng để hỏi về thời tiết tiếng Anh
Miêu Tả Trời Quang/Nhiều Mây
- Bright (/braɪt/): Sáng sủa, nhiều ánh sáng.
- Ví dụ: “The sky looks kind of bright today, a perfect day for outdoor activities.” (Bầu trời hôm nay trông thật sáng sủa, một ngày hoàn hảo cho các hoạt động ngoài trời.)
- Sunny (ˈsʌn.i/): Nhiều nắng.
- Ví dụ: “We are going camping tomorrow because it is forecast to be sunny with temperatures reaching 28 degrees.” (Chúng tôi sẽ đi cắm trại ngày mai bởi vì thời tiết dự đoán rằng mai sẽ nhiều nắng với nhiệt độ lên tới 28 độ.)
- Cloudy (ˈklaʊ.di/): Âm u, nhiều mây.
- Ví dụ: “It’s pretty cloudy today. I think it’s going to rain heavily within the next hour.” (Hôm nay trông trời khá âm u đấy. Tôi nghĩ rằng trời sắp mưa to trong vòng một giờ tới.)
- Foggy (ˈfɑː.ɡi/): Sương mù dày.
- Ví dụ: “You should take a warm coat with you because it’s very foggy outside and visibility is low.” (Cậu nên mang theo một cái áo khoác dày bởi vì bên ngoài đang có sương mù dày lắm và tầm nhìn thấp.)
- Overcast (ˈoʊ.vɚ.kæst/): Âm u, nhiều mây bao phủ toàn bộ bầu trời.
- Ví dụ: “I feel a bit gloomy whenever I see an overcast sky, it somehow affects my mood.” (Tôi thấy hơi buồn mỗi khi tôi thấy bầu trời nhiều mây và âm u, nó bằng cách nào đó ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.)
Miêu Tả Các Kiểu Mưa
- Torrential rain (/tɒˈrɛnʃəl reɪn/): Mưa xối xả, mưa lớn.
- Ví dụ: “We had to cancel our hiking trip because of the torrential rain that started unexpectedly. We should have checked the weather forecast more carefully.” (Chúng tôi phải huỷ bỏ chuyến đi bộ đường dài bởi trời mưa xối xả bắt đầu bất ngờ. Đáng nhẽ chúng tôi nên xem dự báo thời tiết kỹ hơn.)
- It’s raining cats and dogs (/ɪts ˈreɪnɪŋ kæts ænd dɒgz/): Thành ngữ chỉ mưa lớn, mưa như trút nước.
- Ví dụ: “It’s raining cats and dogs outside. You definitely should take an umbrella with you if you’re going out.” (Ngoài trời đang mưa lớn đấy. Bạn chắc chắn nên cầm theo một chiếc ô nếu bạn định ra ngoài.)
- Shower (ˈʃaʊ.ɚ/): Cơn mưa ngắn, nhẹ.
- Ví dụ: “You are soaked! Did you get caught in a light shower on your way here?” (Bạn trông ướt nhẹp! Bạn có bị mắc trong cơn mưa nhẹ trên đường đến đây không?)
- Drizzle (ˈdrɪz.əl/): Mưa phùn, mưa lất phất.
- Ví dụ: “It’s just a light drizzle outside, so we can still go for a walk without an umbrella.” (Ngoài trời chỉ mưa phùn nhẹ, nên chúng ta vẫn có thể đi dạo mà không cần ô.)
Miêu Tả Các Kiểu Gió
- Breeze (/briːz/): Cơn gió nhẹ, sảng khoái.
- Ví dụ: “A light breeze came off the sea, bringing a fresh and pleasant atmosphere to the beach.” (Cơn gió nhẹ thoảng qua biển, mang theo không khí mát mẻ và dễ chịu đến bãi biển.)
- Windy (ˈwɪn.di/): Trạng thái gió thổi liên tục, có nhiều gió.
- Ví dụ: “It is forecast to be quite windy for most of the week, so remember to secure any loose items in your garden.” (Trời sẽ khá nhiều gió trong hầu như cả tuần, vậy nên hãy nhớ buộc chặt mọi vật dụng lỏng lẻo trong vườn của bạn.)
- Hurricane (ˈhɝː.ɪ.kən/): Bão lớn, lốc xoáy (thường hình thành ở Đại Tây Dương).
- Ví dụ: “The hurricane last night caused severe damage across the coastal region, affecting thousands of homes.” (Cơn lốc xoáy tối qua đã gây thiệt hại nghiêm trọng trên khắp vùng ven biển, ảnh hưởng đến hàng ngàn ngôi nhà.)
- Gale (/ɡeɪl/): Gió mạnh, bão tố.
- Ví dụ: “Sailors were warned of an approaching gale that could make conditions at sea extremely dangerous.” (Các thủy thủ đã được cảnh báo về một cơn bão tố đang đến gần có thể khiến điều kiện trên biển trở nên cực kỳ nguy hiểm.)
Miêu Tả Nhiệt Độ
- Scorching hot (ˈskɔːr.tʃɪŋ hɑːt/): Rất nóng nực, nóng như thiêu đốt.
- Ví dụ: “It is scorching hot outside, reaching almost 40 degrees Celsius. Let’s go out for some ice cream to cool down!” (Ngoài trời đang nóng như thiêu đốt, gần 40 độ C. Đi ăn một vài que kem để hạ nhiệt thôi!)
- Bitterly cold (ˈbɪt̬.ɚ.li koʊld/): Lạnh cóng, lạnh tê tái.
- Ví dụ: “It is bitterly cold outside, especially with the wind chill. You should take a heavy trenchcoat with you.” (Bên ngoài trời đang lạnh tê tái, đặc biệt là với gió lạnh. Bạn nên mang theo cái áo choàng dày theo.)
- Mild (/maɪld/): Ôn hòa, dễ chịu (thường dùng cho nhiệt độ không quá nóng cũng không quá lạnh).
- Ví dụ: “The weather today is mild and pleasant, perfect for an afternoon stroll.” (Thời tiết hôm nay ôn hòa và dễ chịu, thật hoàn hảo cho một buổi đi dạo buổi chiều.)
- Freezing (ˈfriː.zɪŋ/): Lạnh buốt, đóng băng.
- Ví dụ: “The temperatures dropped to freezing overnight, and there was a thin layer of ice on the puddles.” (Nhiệt độ giảm xuống mức đóng băng qua đêm, và có một lớp băng mỏng trên các vũng nước.)
Mẹo Nhỏ Để Miêu Tả Thời Tiết Sống Động Hơn
Ngoài việc sử dụng các từ vựng và cấu trúc cơ bản, bạn có thể làm cho câu chuyện về thời tiết của mình thêm phần hấp dẫn và tự nhiên bằng cách kết hợp thêm các trạng từ, thành ngữ hoặc cách diễn đạt khác. Điều này giúp bạn không chỉ cung cấp thông tin mà còn truyền tải được cảm nhận cá nhân về tình hình thời tiết.
Sử Dụng Trạng Từ Cường Độ
Để nhấn mạnh mức độ của thời tiết, bạn có thể dùng các trạng từ cường độ như:
- Extremely / Very / Really: Rất (thường đi với tính từ)
- Ví dụ: “It’s very cold today.” (Hôm nay trời rất lạnh.)
- Quite / Pretty: Khá (thường đi với tính từ, mức độ vừa phải)
- Ví dụ: “It’s quite warm for this time of year.” (Khá ấm áp cho thời điểm này trong năm.)
- Slightly / A bit: Hơi, một chút (thể hiện mức độ nhẹ)
- Ví dụ: “It’s a bit chilly this morning.” (Sáng nay hơi se lạnh.)
Miêu Tả Các Hiện Tượng Thời Tiết Đặc Biệt
Khi thời tiết có những hiện tượng đặc biệt, bạn có thể dùng các cụm từ sau:
- Hail (/heɪl/): Mưa đá.
- Ví dụ: “We experienced heavy hail during the storm last night.” (Chúng tôi đã gặp mưa đá lớn trong trận bão đêm qua.)
- Sleet (/sliːt/): Mưa tuyết (hỗn hợp mưa và tuyết).
- Ví dụ: “The forecast predicts sleet turning into snow by evening.” (Dự báo có mưa tuyết chuyển thành tuyết rơi vào buổi tối.)
- Thunderstorm (ˈθʌn.dər.stɔːrm/): Bão có sấm sét.
- Ví dụ: “A strong thunderstorm is expected to hit the area in an hour.” (Một trận bão có sấm sét mạnh dự kiến sẽ đổ bộ vào khu vực trong một giờ nữa.)
- Heatwave (ˈhiːt.weɪv/): Đợt nắng nóng.
- Ví dụ: “The city is bracing for a heatwave with temperatures soaring above 35 degrees for several days.” (Thành phố đang chuẩn bị đón một đợt nắng nóng với nhiệt độ tăng vọt trên 35 độ trong vài ngày.)
Thành Ngữ Liên Quan Đến Thời Tiết
Sử dụng thành ngữ giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và “chuẩn” người bản xứ hơn:
- Under the weather: Cảm thấy không khỏe.
- Ví dụ: “I’m feeling a bit under the weather today, so I might stay home.” (Hôm nay tôi cảm thấy hơi không khỏe, nên có lẽ tôi sẽ ở nhà.)
- A storm in a teacup: Chuyện bé xé ra to.
- Ví dụ: “Their argument was just a storm in a teacup; they’ll be friends again tomorrow.” (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là chuyện bé xé ra to; họ sẽ lại là bạn bè vào ngày mai.)
- Every cloud has a silver lining: Trong cái rủi có cái may.
- Ví dụ: “Losing that job was tough, but every cloud has a silver lining – I found a much better one.” (Mất việc đó thật khó khăn, nhưng trong cái rủi có cái may – tôi đã tìm được một công việc tốt hơn nhiều.)
Việc tích lũy và thực hành các từ vựng, cụm từ và mẹo nhỏ này sẽ giúp bạn miêu tả thời tiết một cách linh hoạt và tự tin trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.
Bài Tập Vận Dụng
Hãy sắp xếp các từ sau để tạo thành câu có nghĩa và kiểm tra lại kiến thức về cách hỏi và trả lời thời tiết bằng tiếng Anh của bạn.
- What / like / is / weather / the / today?
…………………………………………………………………………………. - was / very / It / outside / cold.
…………………………………………………………………………………. - How / yesterday? / was / weather / the
…………………………………………………………………………………. - It / rainy / today. / is / the / umbrella. / Take
…………………………………………………………………………………. - foggy / is / It / today. / hardly / see / anything. / I / can
…………………………………………………………………………………. - was / What / weather / like / the / weekend? / at / the
…………………………………………………………………………………. - sunny. / On / morning / Saturday / was / It
…………………………………………………………………………………. - was / cold / , but / it / snow. / didn’t
…………………………………………………………………………………. - windy? / Was / very / It
…………………………………………………………………………………. - It / cold / was. / put / coat / I / to / on / a / had
…………………………………………………………………………………. - weather / is / The / hot / the / in / summer.
…………………………………………………………………………………. - go / swimming / I / when / it’s / often / hot.
…………………………………………………………………………………. - week? / How / the / was / weather / last
…………………………………………………………………………………. - like / wearing / jackets / I / cold. / It’s / when
…………………………………………………………………………………. - forget / Don’t / take / your / to / umbrella. / rainy / today. / It’s
………………………………………………………………………………….
Đáp án:
- What is the weather like today?
- It was very cold outside.
- How was the weather yesterday?
- Take the umbrella. It is rainy today.
- It is foggy today. I can hardly see anything.
- What was the weather like at the weekend?
- It was sunny on Saturday morning.
- It was cold, but it didn’t snow.
- Was it very windy?
- It was cold. I had to put on a coat.
- The weather is hot in the summer.
- I often go swimming when it’s hot.
- How was the weather last week?
- I like wearing jackets when it’s cold.
- Don’t forget to take your umbrella. It’s rainy today.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. “What’s the weather like?” và “How’s the weather?” khác nhau thế nào?
Cả hai câu đều dùng để hỏi về thời tiết, nhưng có một chút khác biệt về sắc thái. “What’s the weather like?” thường mong đợi một mô tả chi tiết hơn về đặc điểm của thời tiết (ví dụ: trời nắng, mưa, có gió). Còn “How’s the weather?” có thể đơn giản là hỏi về trạng thái chung của thời tiết hoặc cảm giác (ví dụ: tốt, xấu, ổn). Trong hầu hết các trường hợp giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng thay thế cho nhau mà người nghe vẫn hiểu.
2. Có thể dùng “Is it sunny?” để hỏi thời tiết không?
Có, bạn hoàn toàn có thể dùng các câu hỏi yes/no như “Is it sunny?”, “Is it raining?”, “Is it cold?” để hỏi về một điều kiện thời tiết cụ thể. Đây là cách trực tiếp và ngắn gọn khi bạn muốn xác nhận một điều gì đó về tình hình thời tiết. Ví dụ: “Is it still raining outside?” (Ngoài trời vẫn còn mưa không?)
3. Làm thế nào để hỏi về dự báo thời tiết cho ngày mai?
Để hỏi về dự báo thời tiết, bạn có thể sử dụng các mẫu câu sau:
- “What’s the forecast for tomorrow?” (Dự báo ngày mai thế nào?)
- “What will the weather be like tomorrow?” (Thời tiết ngày mai sẽ như thế nào?)
- “Is it going to rain tomorrow?” (Ngày mai có mưa không?)
Các câu hỏi này rất hữu ích khi bạn muốn lên kế hoạch cho các hoạt động sắp tới.
4. Khi miêu tả thời tiết, nên dùng “It is…” hay “It’s…”?
Cả “It is…” và “It’s…” đều đúng ngữ pháp. “It’s” là dạng rút gọn của “It is” và thường được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết không quá trang trọng vì tính tự nhiên và tiết kiệm thời gian. Ví dụ: “It’s cloudy today.” (Hôm nay trời nhiều mây.)
5. Ngoài các từ vựng cơ bản, có cách nào để miêu tả thời tiết một cách sáng tạo hơn không?
Để miêu tả thời tiết một cách sáng tạo và sinh động hơn, bạn có thể sử dụng các cụm động từ (phrasal verbs), thành ngữ (idioms) hoặc so sánh. Ví dụ: thay vì “It’s very hot,” bạn có thể nói “It’s blazing hot” (nóng như lửa). Hoặc dùng thành ngữ “It’s raining cats and dogs” thay cho “It’s raining heavily.” Thêm các trạng từ cường độ như “extremely,” “exceptionally” cũng giúp câu văn thêm sắc thái.
Bài viết trên đã cung cấp cho người đọc những cách hỏi về thời tiết bằng tiếng Anh một cách chi tiết, từ các cấu trúc câu cơ bản đến những từ vựng và cụm từ chuyên sâu. Nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn mở rộng vốn từ vựng liên quan đến thời tiết và khí hậu. Để thực sự thành thạo, bạn hãy cố gắng áp dụng các mẫu câu và từ vựng này vào trong các tình huống thực tế hàng ngày. Việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của bạn. Edupace hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích cho hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn.




