Trong hoạt động pháp lý, văn bản công chứng đóng vai trò quan trọng, xác nhận tính xác thực và hợp pháp của nhiều loại giao dịch. Trái tim của mỗi văn bản này chính là lời chứng của công chứng viên, một yếu tố bắt buộc theo quy định pháp luật hiện hành. Thông tư 01/2021/TT-BTP đã ban hành các biểu mẫu lời chứng chuẩn mực, giúp đảm bảo sự thống nhất và minh bạch.

Lời Chứng Của Công Chứng Viên Là Gì? Tầm Quan Trọng Pháp Lý

Lời chứng của công chứng viên là phần nội dung do công chứng viên ghi vào văn bản công chứng để xác nhận việc người yêu cầu công chứng đã giao kết hợp đồng, giao dịch, lập di chúc, từ chối nhận di sản hoặc thực hiện các hành vi pháp lý khác trước sự chứng kiến của công chứng viên. Đây là bộ phận cấu thành không thể thiếu, mang tính pháp lý cao, xác nhận rằng giao dịch hoặc văn bản đó được thực hiện một cách tự nguyện, tại thời điểm các bên có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, và nội dung không vi phạm pháp luật hay đạo đức xã hội.

Vai trò của lời chứng là chứng minh tính chân thực của sự kiện công chứng, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của các bên tham gia, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ sau này. Công chứng viên, với tư cách là người hành nghề công chứng độc lập, khách quan, chịu trách nhiệm về lời chứng của mình. Việc sử dụng đúng các mẫu lời chứng theo Thông tư 01/2021 là yêu cầu bắt buộc, thể hiện sự tuân thủ quy định của Bộ Tư pháp và nâng cao giá trị pháp lý của văn bản được công chứng.

Các Trường Hợp Áp Dụng Mẫu Lời Chứng Theo Thông Tư 01/2021

Thông tư 01/2021/TT-BTP, ban hành ngày 03 tháng 02 năm 2021, đã quy định chi tiết các mẫu lời chứng áp dụng cho nhiều loại hợp đồng, giao dịch và văn bản khác nhau. Các mẫu này được thiết kế để phù hợp với đặc thù riêng của từng loại văn bản công chứng, từ những giao dịch dân sự thông thường đến các vấn đề phức tạp hơn liên quan đến thừa kế hay ủy quyền. Việc áp dụng đúng mẫu lời chứng giúp công chứng viên thực hiện trách nhiệm xác nhận một cách chuẩn xác và đầy đủ, đảm bảo quy trình công chứng diễn ra theo đúng khuôn khổ pháp luật.

Các trường hợp phổ biến cần đến lời chứng của công chứng viên bao gồm hợp đồng mua bán, tặng cho, thế chấp tài sản; văn bản ủy quyền; di chúc; văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế; văn bản khai nhận di sản; văn bản từ chối nhận di sản; và bản dịch các giấy tờ, tài liệu từ tiếng nước ngoài sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Mỗi loại văn bản này đều có một mẫu lời chứng riêng biệt hoặc mẫu chung có thể tùy chỉnh để phản ánh chính xác bản chất và các yếu tố được chứng nhận.

Mẫu Lời Chứng Chung Cho Hợp Đồng Giao Dịch Phổ Biến

Mẫu lời chứng chung là mẫu cơ bản nhất, được áp dụng rộng rãi cho hầu hết các hợp đồng, giao dịch dân sự và kinh tế thông thường không thuộc các trường hợp đặc thù khác. Mẫu này tập trung xác nhận các yếu tố cốt lõi như sự tự nguyện của các bên khi giao kết, năng lực hành vi dân sự đầy đủ tại thời điểm ký kết, sự cam đoan của các bên về tính chính xác và hợp pháp của giấy tờ cung cấp, và việc nội dung hợp đồng không vi phạm pháp luật hay đạo đức xã hội.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Lời chứng này cũng ghi rõ việc các bên đã tự đọc lại, đồng ý và ký vào từng trang của văn bản trước mặt công chứng viên. Điều này khẳng định rằng các bên hoàn toàn nhận thức và chấp thuận toàn bộ nội dung hợp đồng. Việc ghi rõ số bản chính được lập và nơi lưu giữ cũng là phần không thể thiếu trong mẫu lời chứng chung này, đảm bảo việc quản lý và sử dụng văn bản công chứng được minh bạch.

Mẫu lời chứng công chứng viên theo quy định Thông tư 01/2021Mẫu lời chứng công chứng viên theo quy định Thông tư 01/2021

Lời Chứng Đối Với Hợp Đồng Ủy Quyền Chi Tiết

Đối với hợp đồng ủy quyền, Thông tư 01/2021 quy định hai mẫu lời chứng riêng biệt được áp dụng khi bên ủy quyền và bên được ủy quyền không cùng có mặt tại một tổ chức hành nghề công chứng để thực hiện công chứng đồng thời. Mẫu lời chứng dùng cho bên ủy quyền xác nhận việc bên ủy quyền đã tự nguyện ký hợp đồng tại tổ chức công chứng đó, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và cam đoan về tính chính xác của giấy tờ. Lời chứng này cũng ghi rõ trách nhiệm của bên được ủy quyền trong việc hoàn tất thủ tục công chứng tại nơi cư trú của họ.

Mẫu lời chứng dùng cho bên được ủy quyền sẽ được sử dụng tại tổ chức hành nghề công chứng nơi bên được ủy quyền có mặt. Lời chứng này xác nhận việc bên được ủy quyền đã xuất trình văn bản công chứng có lời chứng của bên ủy quyền, đồng ý với nội dung ủy quyền và ký vào văn bản trước mặt công chứng viên tại địa điểm công chứng của mình. Quy định này tạo điều kiện thuận lợi cho các bên khi không thể cùng tập trung tại một địa điểm, đồng thời vẫn đảm bảo tính xác thực và chặt chẽ về mặt pháp lý cho hợp đồng ủy quyền.

Mẫu Lời Chứng Cho Di Chúc Và Văn Bản Liên Quan

Việc lập di chúc là một hành vi pháp lý đặc biệt quan trọng, liên quan trực tiếp đến việc định đoạt tài sản sau khi người lập di chúc qua đời. Do đó, mẫu lời chứng cho di chúc theo Thông tư 01/2021 có những điểm riêng biệt. Lời chứng này không chỉ xác nhận sự tự nguyện lập di chúc và năng lực hành vi dân sự của người lập di chúc tại thời điểm ký, mà còn nhấn mạnh việc người lập di chúc không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.

Một điểm đáng chú ý trong mẫu lời chứng di chúc là việc phải ghi rõ cả giờ, phút khi công chứng. Yêu cầu này rất sát thực với bản chất của di chúc, bởi trong nhiều trường hợp, tình trạng sức khỏe và tinh thần của người lập di chúc có thể thay đổi nhanh chóng, việc xác định thời điểm chính xác đến từng phút giúp xác định năng lực hành vi tại thời điểm đó một cách chuẩn xác nhất, đảm bảo tính hiệu lực của di chúc. Thông tư 01 cũng bổ sung hướng dẫn về lời chứng cho văn bản sửa đổi, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc, đáp ứng nhu cầu phát sinh trong thực tiễn.

Lời Chứng Về Thỏa Thuận Phân Chia Và Khai Nhận Di Sản

Đối với các vấn đề liên quan đến thừa kế, như thỏa thuận phân chia di sản hoặc khai nhận di sản, mẫu lời chứng theo Thông tư 01/2021 có những quy định đặc thù nhằm đảm bảo quyền lợi của tất cả những người thừa kế. Lời chứng này xác nhận danh tính của những người thừa kế tham gia văn bản, việc họ tự nguyện lập văn bản và cam đoan không bỏ sót bất kỳ người thừa kế nào khác theo quy định của pháp luật.

Một yếu tố quan trọng được đề cập trong mẫu lời chứng này là việc niêm yết công khai việc thụ lý công chứng tại trụ sở tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND cấp xã. Lời chứng sẽ ghi rõ thời gian và địa điểm niêm yết, cũng như xác nhận rằng không có khiếu nại, tố cáo nào được gửi đến trong thời gian niêm yết theo luật định. Quy trình này giúp đảm bảo tính minh bạch, công bằng và ngăn ngừa các tranh chấp có thể phát sinh sau này liên quan đến việc phân chia hoặc khai nhận di sản.

Mẫu Lời Chứng Cho Văn Bản Từ Chối Nhận Di Sản

Pháp luật cho phép người thừa kế có quyền từ chối nhận di sản, trừ khi việc từ chối đó nhằm trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ tài sản của mình đối với người khác. Mẫu lời chứng đối với văn bản từ chối nhận di sản theo Thông tư 01/2021 được thiết kế để xác nhận sự tự nguyện của người từ chối.

Lời chứng này cũng bao gồm sự cam đoan của người từ chối rằng việc từ chối không nhằm mục đích trốn tránh nghĩa vụ. Yếu tố này rất quan trọng để ngăn chặn việc lợi dụng quyền từ chối nhận di sản để trốn nợ hoặc né tránh các trách nhiệm tài chính khác theo quy định của pháp luật. Công chứng viên sẽ xác nhận danh tính, năng lực hành vi dân sự và sự tự nguyện ký văn bản từ chối trước sự chứng kiến của mình.

Lời Chứng Của Công Chứng Viên Đối Với Bản Dịch

Công chứng bản dịch là việc công chứng viên chứng nhận chữ ký của người dịch trên bản dịch phù hợp với chữ ký mẫu đã đăng ký tại tổ chức hành nghề công chứng, đồng thời xác nhận rằng nội dung bản dịch là chính xác so với bản gốc, không vi phạm pháp luật hay đạo đức xã hội. Mẫu lời chứng cho bản dịch theo Thông tư 01/2021 quy định rõ các nội dung này.

Lời chứng sẽ ghi rõ tên người dịch (là cộng tác viên phiên dịch của tổ chức hành nghề công chứng), xác nhận chữ ký trên bản dịch đúng là chữ ký của người dịch, và quan trọng nhất là xác nhận nội dung bản dịch chính xác và hợp pháp. Cần lưu ý rằng, khi công chứng bản dịch, công chứng viên không chịu trách nhiệm về nội dung của văn bản gốc, mà chỉ chịu trách nhiệm về tính chính xác của bản dịch so với bản gốc và chữ ký của người dịch.

Điểm Mới Của Mẫu Lời Chứng Theo Thông Tư 01/2021 So Với Trước Đây

Thông tư 01/2021/TT-BTP đã mang đến một số điểm mới quan trọng trong các mẫu lời chứng so với các quy định trước đây, đặc biệt là Thông tư 06/2015/TT-BTP, nhằm phù hợp hơn với thực tiễn hành nghề và quy định của Luật Công chứng 2014. Một trong những thay đổi đáng chú ý là việc nhập hai mẫu lời chứng “Văn bản thỏa thuận phân chia di sản” và “Văn bản khai nhận di sản” thành một mẫu chung, giúp giảm bớt số lượng mẫu và tạo sự nhất quán.

Về địa điểm công chứng, Thông tư 01 làm rõ hơn quy định về công chứng ngoài trụ sở, nhấn mạnh rằng dù công chứng tại địa điểm khác, công chứng viên vẫn phải thực hiện việc ký và đóng dấu tại trụ sở tổ chức hành nghề công chứng. Cách ghi thời gian cũng được chuẩn hóa, đặc biệt là việc bổ sung yêu cầu ghi cả giờ, phút khi công chứng di chúc, thể hiện sự cẩn trọng và sát sao với bản chất của giao dịch này. Xưng danh của công chứng viên trong lời chứng cũng được bổ sung cụm từ “trong phạm vi trách nhiệm của mình theo quy định của pháp luật”, làm rõ hơn vai trò và giới hạn trách nhiệm.

Ngoài ra, cách ghi tên hợp đồng, giao dịch trong lời chứng cũng được hướng dẫn cụ thể hơn, cho phép ghi tắt khi trích dẫn lại lần thứ hai. Thông tin về các bên tham gia giao dịch cần ghi rõ năm sinh (hoặc ngày tháng năm sinh nếu chưa đủ 18 tuổi) và nơi cư trú (thay vì chỉ nơi thường trú). Quy định về việc ký, điểm chỉ cũng được làm rõ: người làm chứng và người phiên dịch chỉ cần ký vào trang cuối của văn bản. Phần lời kết công chứng sử dụng cụm từ chung “Văn bản công chứng này” thay vì nêu cụ thể loại văn bản như trước, và quy định rõ bản chính được gửi cho người yêu cầu công chứng và lưu tại tổ chức hành nghề công chứng. Các lưu ý mở rộng về người làm chứng và người phiên dịch cũng được bổ sung, yêu cầu ghi rõ lý do có mặt và cam đoan về trách nhiệm của người mời.

Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Mẫu Lời Chứng

Việc sử dụng các mẫu lời chứng theo Thông tư 01/2021 là bắt buộc đối với công chứng viên và các tổ chức hành nghề công chứng. Các mẫu này đóng vai trò là khung sườn chuẩn, nhưng công chứng viên cần linh hoạt điều chỉnh và bổ sung các thông tin chi tiết phù hợp với từng trường hợp cụ thể của hợp đồng, giao dịch hoặc văn bản được công chứng. Sự chính xác trong từng câu chữ của lời chứng là vô cùng quan trọng, bởi nó trực tiếp ảnh hưởng đến giá trị pháp lý của toàn bộ văn bản.

Công chứng viên phải đảm bảo rằng lời chứng không được chứa đựng bất kỳ nội dung nào nhằm trốn tránh hoặc giảm bớt trách nhiệm của mình theo quy định của pháp luật. Mọi nội dung được chứng nhận trong lời chứng phải dựa trên sự kiểm tra, xác minh đầy đủ và chính xác các thông tin, giấy tờ do người yêu cầu công chứng cung cấp, cũng như sự chứng kiến trực tiếp hành vi ký kết hoặc điểm chỉ của các bên. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về mẫu lời chứng góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp, minh bạch và độ tin cậy của hoạt động công chứng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên tham gia giao dịch. Lời chứng đúng chuẩn mực là bằng chứng không thể chối cãi về việc văn bản đã được công chứng theo đúng trình tự và thủ tục pháp luật.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Mẫu Lời Chứng Công Chứng

Mẫu lời chứng theo Thông tư 01/2021 có bắt buộc phải sử dụng không?

Vâng, theo quy định của Thông tư 01/2021/TT-BTP, các tổ chức hành nghề công chứng và công chứng viên bắt buộc phải sử dụng các mẫu lời chứng ban hành kèm theo Thông tư này. Việc sử dụng đúng mẫu giúp đảm bảo tính thống nhất và phù hợp với quy định của Luật Công chứng 2014.

Công chứng viên có được phép tự ý sửa đổi nội dung mẫu lời chứng không?

Công chứng viên phải sử dụng đúng cấu trúc và các nội dung cốt lõi theo mẫu lời chứng quy định tại Thông tư 01/2021. Tuy nhiên, công chứng viên có quyền bổ sung các thông tin chi tiết cần thiết khác để phù hợp với từng loại hợp đồng, giao dịch cụ thể, miễn là nội dung bổ sung không trái pháp luật, không nhằm trốn tránh trách nhiệm và không làm sai lệch bản chất của lời chứng.

Nếu lời chứng của công chứng viên có sai sót thì văn bản công chứng có còn giá trị không?

Sự sai sót trong lời chứng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến giá trị pháp lý của văn bản công chứng. Tùy thuộc vào tính chất và mức độ của sai sót, văn bản công chứng có thể bị coi là vô hiệu hoặc cần phải đính chính, sửa lỗi theo quy định của pháp luật về công chứng.

Lời chứng công chứng khác gì với lời chứng thực của cán bộ tư pháp?

Lời chứng của công chứng viên được ghi trong văn bản công chứng, do công chứng viên thực hiện và có giá trị chứng cứ cao, xác nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch. Lời chứng thực của cán bộ tư pháp (tại Ủy ban nhân dân cấp xã) thường chỉ chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký, chứng thực hợp đồng, giao dịch đơn giản theo quy định, có giá trị pháp lý khác so với lời chứng của công chứng viên.

Lời chứng có phải là toàn bộ văn bản công chứng không?

Không, lời chứng chỉ là một bộ phận cấu thành của văn bản công chứng. Văn bản công chứng bao gồm nội dung của hợp đồng, giao dịch hoặc văn bản khác, cùng với lời chứng của công chứng viên. Lời chứng xác nhận các yếu tố pháp lý liên quan đến quá trình công chứng bản thân nội dung văn bản đó.

Việc nắm vững và áp dụng đúng các mẫu lời chứng theo Thông tư 01/2021 là yêu cầu cơ bản đối với những người làm công tác pháp luật và cũng hữu ích cho người dân khi tham gia các giao dịch cần công chứng. Thông tin này giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình và giá trị của văn bản công chứng, một khía cạnh quan trọng trong hệ thống pháp luật. Edupace hy vọng những chia sẻ trên sẽ cung cấp cái nhìn đầy đủ hơn về chủ đề này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *