Ngữ pháp tiếng Anh luôn là một thử thách thú vị đối với người học, và mệnh đề quan hệ lớp 11 là một trong những chủ điểm quan trọng giúp câu văn trở nên mạch lạc, chi tiết hơn. Nắm vững kiến thức về mệnh đề quan hệ không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn nâng cao khả năng diễn đạt tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề này, từ lý thuyết cơ bản đến các dạng bài tập thực hành.

Các loại mệnh đề quan hệ cơ bản

Mệnh đề quan hệ (Relative clauses) đóng vai trò như một tính từ, bổ sung thông tin chi tiết cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Có hai loại mệnh đề quan hệ chính mà học sinh lớp 11 cần nắm vững để sử dụng tiếng Anh hiệu quả: mệnh đề quan hệ xác định và mệnh đề quan hệ không xác định. Việc phân biệt rõ ràng hai loại này là chìa khóa để tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến.

Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)

Mệnh đề quan hệ xác định cung cấp thông tin thiết yếu, không thể thiếu để nhận diện danh từ mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ đi mệnh đề này, ý nghĩa của câu sẽ bị thay đổi hoặc không còn rõ ràng. Đây là loại mệnh đề phổ biến nhất và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết học thuật. Thông tin mà nó cung cấp mang tính bắt buộc để người đọc hoặc người nghe có thể xác định chính xác đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ: The student who passed the exam with flying colors was praised by the teacher. (Học sinh đạt điểm cao nhất trong kỳ thi đã được giáo viên khen ngợi.) Trong câu này, nếu bỏ đi mệnh đề quan hệ, người nghe sẽ không biết “học sinh nào” được khen ngợi.

Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-Defining Relative Clauses)

Ngược lại với mệnh đề xác định, mệnh đề quan hệ không xác định chỉ cung cấp thông tin bổ sung, không cần thiết để nhận diện đối tượng. Danh từ mà nó bổ nghĩa đã được xác định rõ ràng từ trước. Loại mệnh đề này luôn được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy. Việc sử dụng dấu phẩy đúng cách là cực kỳ quan trọng để phân biệt mệnh đề này với mệnh đề xác định, giúp tránh hiểu lầm ý nghĩa của câu.

Ví dụ: My brother, who lives in Ho Chi Minh City, is a doctor. (Anh trai tôi, người sống ở Thành phố Hồ Chí Minh, là một bác sĩ.) Trong trường hợp này, “anh trai tôi” đã là một đối tượng cụ thể; thông tin về nơi ở chỉ là bổ sung. Nếu bỏ mệnh đề quan hệ này, câu vẫn giữ nguyên ý nghĩa chính. Lưu ý, đại từ “that” không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Hướng dẫn sử dụng các Đại từ và Trạng từ quan hệ

Việc lựa chọn đúng đại từ hoặc trạng từ quan hệ là yếu tố then chốt để xây dựng một cấu trúc câu phức chính xác. Mỗi đại từ và trạng từ có chức năng riêng, phục vụ cho việc bổ nghĩa cho người, vật, hay chỉ địa điểm, thời gian, lý do. Nắm vững cách dùng chi tiết sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh linh hoạt và tự tin hơn.

Đại từ quan hệ cho người: Who, Whom, Whose

  • Who: Dùng thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
    Ví dụ: The woman who is standing over there is my aunt. (Người phụ nữ đang đứng đằng kia là dì của tôi.)

  • Whom: Dùng thay thế cho danh từ chỉ người và đóng vai trò làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong văn nói hoặc văn thân mật, “who” thường được dùng thay cho “whom”, nhưng trong văn phong trang trọng, “whom” vẫn được ưu tiên.
    Ví dụ: The man whom I met yesterday is my English teacher. (Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là giáo viên tiếng Anh của tôi.)

  • Whose: Chỉ sở hữu, dùng cho cả người và vật, đứng trước một danh từ mà nó bổ nghĩa để chỉ rõ sự sở hữu. Đây là đại từ quan hệ rất hữu ích khi bạn muốn diễn tả mối quan hệ sở hữu một cách rõ ràng và ngắn gọn.
    Ví dụ: This is the author whose books I admire most. (Đây là tác giả mà những cuốn sách của ông ấy tôi ngưỡng mộ nhất.)

Đại từ quan hệ cho vật: Which, That

  • Which: Dùng thay thế cho danh từ chỉ vật, có thể đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
    Ví dụ: The car which is parked outside belongs to my neighbor. (Chiếc xe đang đậu bên ngoài thuộc về hàng xóm của tôi.)
    Ví dụ: The movie which we watched last night was very interesting. (Bộ phim mà chúng tôi xem tối qua rất thú vị.)

  • That: Có thể dùng thay thế cho “who”, “whom” hoặc “which” trong mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses). Đây là một lựa chọn linh hoạt nhưng không được sử dụng trong mệnh đề quan hệ không xác định. Từ khóa liên quan: đại từ linh hoạt, thay thế that.
    Ví dụ: I like the dress that you are wearing. (Tôi thích chiếc váy bạn đang mặc.)
    Ví dụ: She is the scientist that discovered the new planet. (Cô ấy là nhà khoa học đã khám phá ra hành tinh mới.)

Trạng từ quan hệ: When, Where, Why

Các trạng từ quan hệ giúp bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian, địa điểm hoặc lý do, tạo nên những câu phức có ý nghĩa sâu sắc hơn.

  • When: Dùng thay thế cho danh từ chỉ thời gian. Khi sử dụng “when”, bạn đang muốn nhấn mạnh vào yếu tố thời gian của sự việc.
    Ví dụ: I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu tiên.)

  • Where: Dùng thay thế cho danh từ chỉ nơi chốn. “Where” giúp xác định địa điểm cụ thể mà một hành động hoặc sự kiện diễn ra.
    Ví dụ: This is the park where we often go for a picnic. (Đây là công viên nơi mà chúng tôi thường đi dã ngoại.)

  • Why: Dùng thay thế cho danh từ chỉ lý do (thường là “reason”). Trạng từ này giúp giải thích nguyên nhân đằng sau một sự việc.
    Ví dụ: Do you know the reason why he left so early? (Bạn có biết lý do tại sao anh ấy rời đi sớm vậy không?)

Rút gọn mệnh đề quan hệ: Các phương pháp hiệu quả

Rút gọn mệnh đề quan hệ là một kỹ thuật ngữ pháp nâng cao, giúp câu văn trở nên súc tích, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Đây là một kỹ năng quan trọng trong việc cải thiện phong cách viết và nói tiếng Anh. Các cách rút gọn phổ biến bao gồm sử dụng cụm phân từ và động từ nguyên mẫu có “to”. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích khi viết các bài luận hoặc báo cáo.

Rút gọn bằng cụm phân từ hiện tại (V-ing)

Khi mệnh đề quan hệ ở thể chủ động, chúng ta có thể rút gọn bằng cách bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be” (nếu có), sau đó chuyển động từ chính về dạng V-ing. Phương pháp này giúp câu trở nên gọn gàng mà vẫn giữ được ý nghĩa ban đầu. Khoảng 70% các trường hợp rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động thường sử dụng V-ing.

Ví dụ:
The boy who is playing football in the yard is my brother.
→ The boy playing football in the yard is my brother. (Cậu bé đang chơi bóng đá trong sân là em trai tôi.)

Hình ảnh minh họa cách rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm phân từ hiện tại (V-ing) trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11Hình ảnh minh họa cách rút gọn mệnh đề quan hệ bằng cụm phân từ hiện tại (V-ing) trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 11

Rút gọn bằng cụm phân từ quá khứ (V3/ed)

Đối với mệnh đề quan hệ ở thể bị động, cách rút gọn là bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be”, giữ lại động từ chính ở dạng phân từ quá khứ (V3/ed). Đây là một cách hiệu quả để làm cho câu bị động ngắn gọn hơn, đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc báo cáo khoa học.

Ví dụ:
The car which was repaired yesterday is now running smoothly.
→ The car repaired yesterday is now running smoothly. (Chiếc xe được sửa chữa hôm qua giờ đang chạy êm ái.)

Rút gọn bằng động từ nguyên mẫu có “to” (To-infinitive)

Mệnh đề quan hệ có thể được rút gọn bằng động từ nguyên mẫu có “to” khi danh từ đứng trước có các từ như: the first, the second, the last, the only, so sánh nhất, hoặc số thứ tự. Đây là một trường hợp rút gọn đặc biệt, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra ngữ pháp nâng cao.

Ví dụ:
He is the first person who discovered this ancient city.
→ He is the first person to discover this ancient city. (Anh ấy là người đầu tiên khám phá ra thành phố cổ này.)

The last student who left the classroom turned off the lights.
→ The last student to leave the classroom turned off the lights. (Học sinh cuối cùng rời khỏi lớp học đã tắt đèn.)

Những lỗi thường gặp khi dùng mệnh đề quan hệ

Trong quá trình học và áp dụng mệnh đề quan hệ, học sinh thường mắc phải một số lỗi cơ bản. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp cải thiện đáng kể độ chính xác trong ngữ pháp tiếng Anh của bạn. Một số lỗi phổ biến bao gồm:

  • Sử dụng sai đại từ quan hệ: Ví dụ, dùng “who” cho vật hoặc “which” cho người. Đây là lỗi phổ biến nhất, thường do chưa nắm vững chức năng của từng đại từ.
  • Thiếu hoặc thừa dấu phẩy: Dùng dấu phẩy cho mệnh đề quan hệ xác định hoặc bỏ dấu phẩy cho mệnh đề không xác định sẽ làm thay đổi ý nghĩa câu.
  • Lặp lại chủ ngữ hoặc tân ngữ: Tuyệt đối không được lặp lại đại từ/danh từ đã được đại từ quan hệ thay thế. Ví dụ: “The man who he arrived late…” (Sai, phải là “The man who arrived late…”). Đây là một lỗi thường gặp ở những người học chưa quen với cấu trúc câu phức của tiếng Anh.
  • Dùng “that” trong mệnh đề không xác định: Đây là lỗi ngữ pháp tuyệt đối cần tránh, vì “that” không bao giờ được dùng sau dấu phẩy.

Mẹo học tốt và vận dụng mệnh đề quan hệ

Để thành thạo mệnh đề quan hệ lớp 11, bạn cần kết hợp cả lý thuyết và thực hành. Dưới đây là một số mẹo học tập hiệu quả:

  • Phân tích ví dụ: Luôn chú ý đến các ví dụ trong sách giáo khoa và tài liệu tham khảo. Phân tích chức năng của từng đại từ quan hệ và cách chúng liên kết các mệnh đề.
  • Tạo ví dụ của riêng bạn: Sau khi hiểu lý thuyết, hãy tự đặt câu với các loại mệnh đề quan hệ khác nhau. Việc này giúp củng cố kiến thức và khả năng ứng dụng.
  • Luyện tập thường xuyên: Làm thật nhiều bài tập mệnh đề quan hệ lớp 11 từ cơ bản đến nâng cao. Sự lặp lại có chủ đích sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc và tránh sai sót.
  • Đọc và nghe tiếng Anh: Khi đọc sách báo, truyện, hoặc xem phim, hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng mệnh đề quan hệ. Điều này giúp bạn cảm nhận được ngữ cảnh và cách dùng tự nhiên.
  • Tóm tắt kiến thức: Lập biểu đồ hoặc sơ đồ tư duy để tổng hợp các quy tắc về mệnh đề quan hệ, đặc biệt là các trường hợp đặc biệt và cách rút gọn.

Bài tập mệnh đề quan hệ lớp 11 kèm đáp án

Việc luyện tập là không thể thiếu để củng cố kiến thức về mệnh đề quan hệ. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn thực hành các kiến thức đã học, từ việc điền đại từ quan hệ phù hợp đến việc rút gọn mệnh đề. Hãy thực hiện từng bài một và so sánh với đáp án để đánh giá mức độ hiểu bài của mình.

Tổng hợp bài tập mệnh đề quan hệ lớp 11 có đáp án chi tiết giúp học sinh luyện tậpTổng hợp bài tập mệnh đề quan hệ lớp 11 có đáp án chi tiết giúp học sinh luyện tập

Bài tập 1: Điền đại từ quan hệ phù hợp

Hãy điền đại từ quan hệ who, which, whose, whom vào chỗ trống thích hợp nhất trong các câu sau.

  1. This is the book __________ I borrowed from the library.
  2. The man __________ you met yesterday is my uncle.
  3. I have a friend __________ dog is very friendly.
  4. The girl __________ won the contest is my cousin.
  5. The restaurant __________ we had dinner at last night was excellent.
  6. He is the person __________ helped me with my homework.
  7. The movie __________ we watched last night was really good.
  8. The teacher __________ teaches us math is very strict.
  9. Do you know the woman __________ car was stolen last week?
  10. The house __________ we are living in is over 100 years old.
  11. The students __________ we met at the conference are from Japan.
  12. That’s the artist __________ paintings are on display at the gallery.
  13. The doctor __________ you spoke to will see you now.
  14. The man __________ laptop was found is waiting for you.
  15. The letter __________ I received yesterday made me really happy.

Bài tập 2: Viết câu dùng mệnh đề quan hệ

Viết lại các câu sau sử dụng mệnh đề quan hệ dựa trên các từ cho sẵn, đảm bảo ý nghĩa không thay đổi.

  1. A Scot is a person (live in Scotland) ___________
  2. Nessie is a monster (live in Loch Ness) ___________
  3. July is the month (we have summer vacation) _____________
  4. The teacher (you like the most) ___________
  5. A library is a place (you can borrow books) __________
  6. This is the man (house is near the park) ___________
  7. A smartphone is a device (we use to make calls) _________
  8. The day (I first met you) _______
  9. The woman (you spoke to yesterday) ________
  10. A mechanic is someone (fixes cars) ___________
  11. The movie (I watched last night) __________
  12. That’s the boy (parents work abroad) _________
  13. A hospital is a place (people go when they are sick) ________
  14. The restaurant (we went to last weekend) ________
  15. That’s the time (he usually arrives) __________

Bài tập 3: Nối hai câu sử dụng mệnh đề quan hệ

Nối hai câu đơn thành một câu phức sử dụng mệnh đề quan hệ một cách phù hợp và chính xác.

  1. Samuel Johnson was the son of a bookseller. Samuel Johnson was born in 1709.Samuel Johnson ___________
  2. In 1728, he went to Oxford. He studied at Pembroke College in Oxford.In 1728, he went ____________
  3. Oxford is a city. It is famous for its university.Oxford ____________
  4. Johnson wrote many essays. His essays are still read today.Johnson wrote many essays ___________
  5. A dictionary is a book. It explains the meanings of words.A dictionary _____________
  6. He was a famous writer. His works have inspired many people.He was a famous writer __________
  7. London is the city. Samuel Johnson spent most of his life there.London is the city ___________
  8. I visited the museum. It contains Johnson’s original works.I visited the museum ____________
  9. There are many people. They admire Johnson’s writings.There are many people ____________
  10. The house is now a museum. Johnson was born in this house.The house ___________
  11. The year was 1709. Johnson was born in that year.The year __________
  12. Pembroke College is a university. Johnson attended this university.Pembroke College __________
  13. The essay was well-received. Johnson wrote this essay.The essay ___________
  14. The statue honors Johnson. It stands in the center of the square.The statue ___________
  15. The man is my teacher. You met him yesterday.The man _____________

Bài tập 4: Rút gọn mệnh đề quan hệ phù hợp

Rút gọn các mệnh đề quan hệ trong các câu sau bằng cách sử dụng phân từ hiện tại (V-ing), phân từ quá khứ (V3/ed) hoặc To-infinitive một cách phù hợp.

  1. The man who is talking to John is my uncle.The man ____________
  2. The book which was written by J.K. Rowling became a bestseller.The book ____________
  3. The boy who is playing the piano is my cousin.The boy __________
  4. The vegetables that are sold in this market are fresh.The vegetables ___________
  5. The woman who is sitting next to me is my teacher.The woman _____________
  6. The houses that were damaged by the storm have been repaired.The houses _____________
  7. The girl who is studying in the library is my friend.The girl ____________
  8. The articles that were published in the newspaper were well-written.The articles ____________
  9. The people who were invited to the party didn’t come.The people ____________
  10. The road which leads to the village is very narrow.The road ___________
  11. The boy who is waiting for the bus is my neighbor.The boy ___________
  12. The pictures that were painted by Picasso are expensive.The pictures _________
  13. The man who is carrying the suitcase is my father.The man _______
  14. The dog that is barking loudly is mine.The dog _______
  15. The trees which were planted last year are growing well.The trees ____________

Bài tập 5: Chọn đáp án đúng

Chọn đáp án A, B, C, hoặc D để hoàn thành các câu sau một cách chính xác nhất.

  1. She is talking about the author ________ book is one of the best-sellers this year.
    A. which
    B. whose
    C. that
    D. who
  2. The man ________ next to me kept talking during the film, ________ really annoyed me.
    A. having sat / that
    B. sitting / which
    C. to sit / what
    D. sitting / who
  3. The building ________ was destroyed in the fire has now been rebuilt.
    A. which
    B. whose
    C. where
    D. who
  4. The woman ________ to the principal is my mother.
    A. talked
    B. talks
    C. talking
    D. to talk
  5. The boy ________ by the teacher is now sitting quietly.
    A. being scolded
    B. scold
    C. to scold
    D. scolding
  6. The girl ________ with her friend is very beautiful.
    A. to dance
    B. dancing
    C. dances
    D. danced
  7. The house ________ by the river is my grandmother’s.
    A. builds
    B. built
    C. to build
    D. building
  8. The books ________ on the table belong to my sister.
    A. placing
    B. placed
    C. to place
    D. place
  9. The film ________ by the critics is now playing in the cinema.
    A. being praised
    B. praised
    C. to praise
    D. praising
  10. The students ________ their homework are very responsible.
    A. doing
    B. to do
    C. did
    D. done
  11. The project ________ by the company was a success.
    A. to complete
    B. completed
    C. completing
    D. completes
  12. The report ________ yesterday was very informative.
    A. to write
    B. writing
    C. written
    D. writes
  13. The dog ________ at the door is mine.
    A. barking
    B. barks
    C. barked
    D. to bark
  14. The students ________ for the exam were nervous.
    A. preparing
    B. prepared
    C. to prepare
    D. prepares
  15. The man ________ a book was so focused that he didn’t hear me.
    A. to read
    B. reading
    C. reads
    D. read

Bài tập 6: Hoàn thành câu với dạng rút gọn

Hoàn thành các câu sau, sử dụng dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ (V-ing hoặc V3/ed) với các động từ cho sẵn trong ngoặc.

  1. The man ________ (stand) at the corner is my uncle.
  2. The letter ________ (write) by her father was very touching.
  3. People ________ (wait) in the queue were getting impatient.
  4. The documents ________ (send) yesterday have not arrived yet.
  5. The boy ________ (play) football in the park is my brother.
  6. The house ________ (destroy) by the fire has been rebuilt.
  7. Students ________ (study) in the library are preparing for their exams.
  8. The car ________ (repair) last week is running smoothly now.
  9. The woman ________ (carry) a baby was smiling happily.
  10. The bridge ________ (build) last year connects two towns.
  11. The song ________ (play) on the radio is my favorite.
  12. The room ________ (decorate) for the wedding looked stunning.
  13. The children ________ (swim) in the pool are from my neighborhood.
  14. The flowers ________ (pick) this morning are for the ceremony.
  15. The teacher ________ (explain) the lesson is very knowledgeable.

Đáp án Bài tập Mệnh đề quan hệ lớp 11

Bài 1

  1. This is the book which I borrowed from the library.
  2. The man whom you met yesterday is my uncle.
  3. I have a friend whose dog is very friendly.
  4. The girl who won the contest is my cousin.
  5. The restaurant which we had dinner at last night was excellent.
  6. He is the person who helped me with my homework.
  7. The movie which we watched last night was really good.
  8. The teacher who teaches us math is very strict.
  9. Do you know the woman whose car was stolen last week?
  10. The house which we are living in is over 100 years old.
  11. The students whom we met at the conference are from Japan.
  12. That’s the artist whose paintings are on display at the gallery.
  13. The doctor whom you spoke to will see you now.
  14. The man whose laptop was found is waiting for you.
  15. The letter which I received yesterday made me really happy.

Bài 2:

  1. A Scot is a person who lives in Scotland.
  2. Nessie is a monster which lives in Loch Ness.
  3. July is the month when we have summer vacation.
  4. The teacher whom you like the most is very kind.
  5. A library is a place where you can borrow books.
  6. This is the man whose house is near the park.
  7. A smartphone is a device which we use to make calls.
  8. The day when I first met you was unforgettable.
  9. The woman whom you spoke to yesterday is my aunt.
  10. A mechanic is someone who fixes cars.
  11. The movie which I watched last night was amazing.
  12. That’s the boy whose parents work abroad.
  13. A hospital is a place where people go when they are sick.
  14. The restaurant where we went to last weekend was expensive.
  15. That’s the time when he usually arrives.

Bài 3:

  1. Samuel Johnson who was born in 1709 was the son of a bookseller.
  2. In 1728, he went to Oxford where he studied at Pembroke College.
  3. Oxford which is famous for its university is a city.
  4. Johnson wrote many essays which are still read today.
  5. A dictionary which explains the meanings of words is a book.
  6. He was a famous writer whose works have inspired many people.
  7. London is the city where Samuel Johnson spent most of his life.
  8. I visited the museum which contains Johnson’s original works.
  9. There are many people who admire Johnson’s writings.
  10. The house where Johnson was born is now a museum.
  11. The year when Johnson was born was 1709.
  12. Pembroke College which Johnson attended is a university.
  13. The essay which Johnson wrote was well-received.
  14. The statue which stands in the center of the square honors Johnson.
  15. The man whom you met yesterday is my teacher.

Bài 4:

  1. The man talking to John is my uncle.
  2. The book written by J.K. Rowling became a bestseller.
  3. The boy playing the piano is my cousin.
  4. The vegetables sold in this market are fresh.
  5. The woman sitting next to me is my teacher.
  6. The houses damaged by the storm have been repaired.
  7. The girl studying in the library is my friend.
  8. The articles published in the newspaper were well-written.
  9. The people invited to the party didn’t come.
  10. The road leading to the village is very narrow.
  11. The boy waiting for the bus is my neighbor.
  12. The pictures painted by Picasso are expensive.
  13. The man carrying the suitcase is my father.
  14. The dog barking loudly is mine.
  15. The trees planted last year are growing well.

Bài 5:

  1. B. whose
  2. B. sitting / which
  3. A. which
  4. C. talking
  5. A. being scolded
  6. B. dancing
  7. B. built
  8. B. placed
  9. B. praised
  10. A. doing
  11. B. completed
  12. C. written
  13. A. barking
  14. A. preparing
  15. B. reading

Bài 6:

  1. standing
  2. written
  3. waiting
  4. sent
  5. playing
  6. destroyed
  7. studying
  8. repaired
  9. carrying
  10. built
  11. playing
  12. decorated
  13. swimming
  14. picked
  15. explaining

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Mệnh đề quan hệ là gì và tại sao nó quan trọng?

Mệnh đề quan hệ là một loại mệnh đề phụ được dùng để cung cấp thêm thông tin về một danh từ hoặc đại từ trong câu chính. Nó thường bắt đầu bằng các đại từ hoặc trạng từ quan hệ như who, whom, which, that, whose, when, where, why. Mệnh đề quan hệ giúp câu văn trở nên chi tiết, rõ ràng và mạch lạc hơn, tránh việc phải dùng nhiều câu đơn lẻ. Việc hiểu và sử dụng thành thạo mệnh đề quan hệ là rất quan trọng để nâng cao kỹ năng viết và nói tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả và tự nhiên.

Khi nào thì dùng “that” và khi nào thì dùng “which”?

Cả “that” và “which” đều có thể dùng để thay thế cho danh từ chỉ vật. Tuy nhiên, có một sự khác biệt quan trọng:

  • “That” chỉ được dùng trong mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses). Đây là loại mệnh đề cung cấp thông tin cần thiết để xác định đối tượng mà nó bổ nghĩa. Nếu bỏ “that” hoặc mệnh đề chứa “that” đi, ý nghĩa câu sẽ không đầy đủ.
  • “Which” có thể dùng trong cả mệnh đề quan hệ xác địnhmệnh đề quan hệ không xác định (Non-Defining Relative Clauses). Khi dùng trong mệnh đề không xác định, “which” phải được ngăn cách với mệnh đề chính bằng dấu phẩy, và thông tin mà nó cung cấp là không bắt buộc.

Ví dụ: “The book that I lent you is on the table.” (mệnh đề xác định)
“My car, which is red, is parked outside.” (mệnh đề không xác định)

Có thể bỏ đại từ quan hệ trong trường hợp nào?

Có thể bỏ đại từ quan hệ (who, whom, which, that) khi nó đóng vai trò là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định. Điều này giúp câu văn trở nên ngắn gọn và tự nhiên hơn, đặc biệt trong văn nói. Bạn không thể bỏ đại từ quan hệ nếu nó là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

Ví dụ:
The man (whom/that) I saw yesterday was very tall. (Có thể bỏ đại từ quan hệ vì nó là tân ngữ của “saw”).
The book (which/that) you recommended is excellent. (Có thể bỏ đại từ quan hệ vì nó là tân ngữ của “recommended”).

Bạn không thể bỏ đại từ quan hệ trong câu: “The girl who won the first prize is my sister.” (Không thể bỏ “who” vì nó là chủ ngữ của “won”).

Hy vọng rằng với các giải thích chi tiết và hệ thống bài tập phong phú về mệnh đề quan hệ lớp 11 này, bạn đã có một cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về chủ điểm ngữ pháp quan trọng này. Mệnh đề quan hệ là một phần không thể thiếu trong cấu trúc câu tiếng Anh phức tạp, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và chính xác. Nắm vững kiến thức này sẽ là nền tảng vững chắc cho việc học các cấp độ ngữ pháp cao hơn và đạt được mục tiêu học tập tiếng Anh. Edupace mong rằng bạn sẽ luôn tìm thấy niềm vui và sự tiến bộ trong hành trình chinh phục tiếng Anh của mình.