Dạng bài Gap Filling trong IELTS Reading là một phần thi quen thuộc, thường xuất hiện trong phần thi Đọc của kỳ thi IELTS. Mặc dù được đánh giá là tương đối “dễ thở”, việc nắm vững các mẹo làm dạng bài Gap Filling IELTS Reading hiệu quả sẽ giúp thí sinh tối ưu điểm số và tránh những sai lầm không đáng có. Đây là cơ hội tốt để nâng cao điểm tổng thể nếu bạn tiếp cận đúng cách.
Tổng Quan Về Dạng Bài Gap Filling IELTS Reading
Gap Filling là dạng bài yêu cầu thí sinh điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống trong một đoạn tóm tắt, ghi chú, bảng biểu, sơ đồ hoặc biểu đồ dựa trên thông tin từ bài đọc chính. Mục đích của dạng bài này là kiểm tra khả năng xác định thông tin chi tiết, hiểu ý chính và mối quan hệ giữa các ý trong văn bản. Khác với một số dạng bài phức tạp hơn, dạng bài điền vào chỗ trống này thường có các câu hỏi đi theo thứ tự xuất hiện thông tin trong bài đọc, giúp thí sinh dễ dàng định vị và tìm kiếm.
Dù không phải là dạng bài khó nhất, sự cẩn trọng và áp dụng đúng chiến lược là vô cùng cần thiết. Việc mất tập trung hay không chú ý đến các yêu cầu nhỏ có thể dẫn đến mất điểm không đáng có. Ngược lại, khi đã làm quen và áp dụng thành thạo các mẹo làm bài Reading Gap Filling, bạn hoàn toàn có thể coi đây là phần “gỡ điểm” hiệu quả trong bài thi IELTS Reading. Tùy thuộc vào từng đề thi, số lượng câu hỏi Gap Filling thường dao động từ 3 đến 5 câu.
Phân Loại Dạng Bài Điền Vào Chỗ Trống
Trong phần thi IELTS Reading, dạng bài Gap Filling có thể được phân loại dựa trên cách cung cấp từ để điền. Hiểu rõ hai dạng chính này sẽ giúp bạn có chiến lược làm bài phù hợp và hiệu quả hơn. Việc nhận diện đúng loại bài tập ngay từ đầu là bước quan trọng để áp dụng các mẹo làm bài Gap Filling chính xác.
Điền từ lấy từ bài đọc
Ở dạng này, đề thi sẽ không cung cấp sẵn một danh sách các từ gợi ý. Nhiệm vụ của thí sinh là đọc kỹ đoạn văn, xác định thông tin cần thiết và chọn đúng từ hoặc cụm từ có sẵn trong bài đọc để điền vào chỗ trống. Từ cần điền phải chính xác như trong văn bản gốc, bao gồm cả dạng thức (số ít/số nhiều, thì, v.v.) trừ khi đề bài có yêu cầu khác (rất hiếm). Dạng bài này đòi hỏi kỹ năng định vị thông tin nhanh và chính xác, cũng như khả năng hiểu ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
Các biến thể phổ biến của dạng điền từ lấy từ bài đọc bao gồm: Sentence Completion (hoàn thành câu), Summary Completion (hoàn thành tóm tắt), Table Completion (hoàn thành bảng), Flow-chart/ Diagram Completion (hoàn thành biểu đồ/sơ đồ), và Note Completion (hoàn thành ghi chú). Mỗi dạng đều có cấu trúc trình bày khác nhau nhưng chung mục tiêu là điền từ còn thiếu dựa trên bài đọc.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Học phí Đại học Võ Trường Toản mới nhất
- Nằm Mơ Thấy Mất Vàng Hên Hay Xui? Giải Mã Giấc Mơ Tài Lộc
- Chiến Thuật Viết IELTS Writing Task 1 Map Quá Khứ Hiện Tại
- Sao Chiếu Mệnh Nam Sinh Năm 2009 Trong Năm 2023
- Bảng Phiên Âm Tiếng Anh IPA Hoàn Chỉnh Giúp Phát Âm Chuẩn
Điền từ từ danh sách gợi ý
Ngược lại với dạng trên, dạng này cung cấp một danh sách các từ và cụm từ để thí sinh lựa chọn điền vào chỗ trống. Thường thì số lượng từ gợi ý sẽ nhiều hơn số chỗ trống cần điền, và các từ trong danh sách có thể trông rất giống nhau về nghĩa hoặc hình thức, dễ gây nhầm lẫn. Dạng này kiểm tra khả năng hiểu nghĩa chi tiết, phân biệt sự khác nhau giữa các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa, và vận dụng kiến thức ngữ pháp để chọn từ đúng.
Thí sinh cần đọc kỹ câu chứa chỗ trống, phân tích ngữ cảnh và yêu cầu ngữ pháp trước khi đối chiếu với danh sách từ gợi ý. Việc loại bỏ các từ không phù hợp dựa trên ngữ pháp và nghĩa là một chiến lược hiệu quả. Dạng bài điền từ từ danh sách có sẵn thường được xem là khó hơn so với việc điền từ trực tiếp từ bài đọc do yếu tố gây nhiễu từ danh sách.
Hướng Dẫn Các Bước Làm Bài Chi Tiết
Để làm tốt dạng bài Gap Filling IELTS Reading, việc tuân thủ một quy trình làm bài khoa học và hiệu quả là điều cần thiết. Các bước tiếp cận sau đây sẽ giúp bạn định hình cách xử lý bài tập này một cách có hệ thống, từ đó nâng cao tốc độ và độ chính xác. Áp dụng nhuần nhuyễn quy trình này là nền tảng cho việc sử dụng các mẹo làm bài Gap Filling nâng cao.
Bước đầu tiên, hãy đọc lướt qua phần câu hỏi hoặc bản tóm tắt/ghi chú chứa chỗ trống. Mục đích là để nắm được ý chính mà phần này đề cập và xác định loại thông tin mà bạn cần tìm trong bài đọc. Chú ý đến các từ khóa hoặc cụm từ xuất hiện trong câu hỏi vì chúng sẽ là manh mối quan trọng giúp bạn định vị thông tin trong bài đọc chính.
Tiếp theo, tiến hành đọc kỹ bài đọc, tập trung vào việc định vị những đoạn văn có chứa thông tin liên quan đến phần câu hỏi. Sử dụng kỹ năng scanning (đọc lướt để tìm từ khóa) và skimming (đọc nhanh để nắm ý chính) để xác định vị trí của các từ khóa đã tìm được ở bước 1. Khi đã khoanh vùng được đoạn văn chứa thông tin, hãy đọc kỹ đoạn đó để hiểu chi tiết nội dung và tìm ra câu trả lời tiềm năng. Sau đó, đối chiếu thông tin tìm được trong bài đọc với nội dung của câu hỏi/chỗ trống để đảm bảo sự phù hợp về nghĩa.
Bước quan trọng không kém là phân tích kỹ chỗ trống cần điền. Dựa vào các từ xung quanh chỗ trống, bạn cần xác định loại từ cần điền là gì (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, hay giới từ) và dạng thức ngữ pháp của nó (số ít hay số nhiều, thì của động từ, v.v.). Việc phân tích ngữ pháp giúp bạn thu hẹp phạm vi tìm kiếm từ trong bài đọc hoặc trong danh sách gợi ý và tránh được những lựa chọn sai về mặt cấu trúc.
Cuối cùng, sau khi đã xác định được từ phù hợp dựa trên thông tin từ bài đọc (hoặc danh sách gợi ý) và phân tích ngữ pháp, hãy điền từ đó vào chỗ trống. Ngay sau khi điền, hãy đọc lại toàn bộ câu hoặc đoạn tóm tắt để kiểm tra sự logic về nghĩa và sự chính xác về mặt ngữ pháp. Đảm bảo rằng từ đã điền làm cho câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp trong ngữ cảnh của bài. Chỉ khi chắc chắn, bạn mới nên chuyển sang câu hỏi tiếp theo.
Bí Quyết Tối Ưu Điểm Số Với Gap Filling
Để thực sự chinh phục dạng bài Gap Filling trong IELTS Reading và biến nó thành lợi thế để đạt điểm cao, bạn cần áp dụng các bí quyết và mẹo làm bài Reading Gap Filling thông minh bên cạnh quy trình cơ bản. Sự cẩn trọng và chú ý đến chi tiết là chìa khóa thành công.
Một trong những mẹo làm bài Gap Filling quan trọng nhất là đọc thật kỹ yêu cầu về số lượng từ được phép điền. Đề bài luôn ghi rõ giới hạn từ, ví dụ như “ONE WORD ONLY”, “NO MORE THAN TWO WORDS”, hay “NO MORE THAN THREE WORDS AND/OR A NUMBER”. Nếu bạn điền sai số lượng từ theo yêu cầu, dù từ đó có đúng về nghĩa và ngữ pháp thì câu trả lời vẫn bị tính là sai. Hãy nhớ rằng các từ ghép có gạch nối (ví dụ: well-known) thường được tính là một từ, và số (ví dụ: 1990, 25) cũng được tính là một từ đơn.
Bên cạnh số lượng, việc xác định đúng loại từ và dạng thức ngữ pháp cũng là một mẹo làm bài Gap Filling không thể bỏ qua. Như đã đề cập trong các bước làm bài, sau khi phân tích ngữ cảnh của chỗ trống, bạn cần biết chắc mình cần điền một danh từ (số ít hay số nhiều?), một động từ (ở thì nào, dạng nguyên thể hay thêm -ing/-ed?), một tính từ, hay một trạng từ. Dấu hiệu ngữ pháp xung quanh chỗ trống (ví dụ: mạo từ ‘a/an/the’ trước danh từ, động từ to be trước tính từ/V-ing/V-ed) sẽ cung cấp manh mối quý giá.
Với dạng bài điền từ trực tiếp từ bài đọc, hãy ghi nhớ nguyên tắc vàng: từ cần điền phải giống y nguyên trong bài đọc. Bạn không được phép thay đổi dạng thức của từ (ví dụ: từ “develop” trong bài đọc, nhưng bạn thấy chỗ trống cần danh từ nên điền “development”). Nếu đề bài yêu cầu điền từ lấy từ bài đọc, từ bạn chép ra phải là từ gốc, không thêm -s/-es, -ed, -ing, hay bất kỳ biến đổi nào khác, trừ khi từ gốc trong bài đọc đã ở dạng đó và đó là dạng phù hợp với ngữ cảnh chỗ trống.
Sử dụng kỹ năng định vị thông tin hiệu quả là một mẹo làm bài Gap Filling giúp tiết kiệm thời gian. Các câu hỏi Gap Filling thường theo thứ tự thông tin trong bài đọc. Hãy dùng các từ khóa trong câu hỏi để quét (scan) bài đọc và nhanh chóng tìm ra đoạn văn chứa câu trả lời. Đôi khi, tiêu đề nhỏ (heading) của các đoạn văn trong bài đọc cũng có thể gợi ý về nội dung được tóm tắt trong phần câu hỏi Gap Filling.
Ngoài ra, đừng quên tận dụng ngữ cảnh của câu chứa chỗ trống và các câu xung quanh để dự đoán loại thông tin hoặc thậm chí là từ cần điền trước khi tìm trong bài đọc. Việc dự đoán giúp bạn đọc bài đọc một cách chủ động hơn và dễ dàng nhận ra từ cần tìm. Sau khi điền xong, hãy dành một khoảnh khắc để đọc lại cả câu hoặc đoạn tóm tắt hoàn chỉnh để đảm bảo rằng nó có nghĩa và ngữ pháp chính xác. Đây là bước kiểm tra cuối cùng giúp bạn phát hiện lỗi sai.
Những Lỗi Thường Gặp Cần Tránh
Ngay cả khi đã nắm vững các mẹo làm bài Gap Filling, thí sinh vẫn có thể mắc phải những lỗi sai phổ biến dẫn đến mất điểm đáng tiếc. Nhận diện và chủ động tránh những sai lầm này là một phần quan trọng trong chiến lược làm bài hiệu quả.
Lỗi đầu tiên và phổ biến nhất là không tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn số từ được phép điền. Thí sinh đọc qua loa yêu cầu và điền nhiều hơn số từ quy định. Ví dụ, đề ghi “ONE WORD ONLY” nhưng lại điền một cụm hai từ. Lỗi này có thể dễ dàng tránh được chỉ bằng cách đọc kỹ và gạch chân yêu cầu về số từ trước khi làm bài.
Một lỗi khác liên quan đến ngữ pháp là điền sai dạng thức của từ. Điều này thường xảy ra khi thí sinh tìm được từ gốc trong bài đọc nhưng không nhận ra chỗ trống cần một dạng khác của từ đó (ví dụ: cần danh từ số nhiều nhưng lại điền danh từ số ít, cần động từ ở thì quá khứ nhưng lại điền nguyên mẫu). Việc phân tích ngữ pháp cẩn thận ở bước làm bài là biện pháp phòng ngừa hiệu quả cho lỗi này.
Đối với dạng bài điền từ từ danh sách gợi ý, lỗi thường gặp là chọn từ trông có vẻ đúng nhưng lại sai về nghĩa hoặc không phù hợp với ngữ cảnh chi tiết của câu. Danh sách từ gợi ý thường chứa những từ có nghĩa gần giống hoặc là từ đồng nghĩa, khiến thí sinh dễ bị lừa. Cần đọc kỹ câu chứa chỗ trống và cả đoạn văn liên quan trong bài đọc để hiểu chính xác ý nghĩa cần truyền tải, từ đó chọn từ phù hợp nhất từ danh sách.
Ngoài ra, việc bỏ qua bước kiểm tra lại câu trả lời sau khi điền cũng là một sai lầm. Đôi khi, từ bạn điền vào làm cho câu trở nên vô nghĩa hoặc sai ngữ pháp. Đọc lại toàn bộ câu hoặc đoạn tóm tắt với từ đã điền giúp bạn phát hiện những lỗi này kịp thời và sửa chữa. Cuối cùng, lỗi chính tả khi chép từ từ bài đọc hoặc từ danh sách gợi ý cũng khiến câu trả lời bị tính là sai, dù từ đó có đúng về nghĩa. Hãy chú ý viết từ thật cẩn thận.
Vai Trò Của Việc Thực Hành Thường Xuyên
Việc học các mẹo làm dạng bài Gap Filling IELTS Reading chỉ là bước khởi đầu. Để thực sự thành thạo và đạt điểm cao, việc thực hành đều đặn và có phương pháp đóng vai trò then chốt. Giống như bất kỳ kỹ năng nào khác, kỹ năng làm bài đọc hiểu nói chung và dạng bài Gap Filling nói riêng chỉ được cải thiện thông qua luyện tập kiên trì.
Luyện tập thường xuyên giúp bạn làm quen với các dạng bài khác nhau, tăng tốc độ đọc và định vị thông tin, cũng như rèn luyện khả năng phân tích ngữ cảnh và ngữ pháp một cách nhanh chóng. Khi thực hành, hãy cố gắng áp dụng các bước và mẹo làm bài Gap Filling đã học. Ban đầu có thể chậm, nhưng dần dần tốc độ và độ chính xác sẽ tăng lên đáng kể.
Một phương pháp luyện tập hiệu quả là làm bài dưới điều kiện thời gian giống như thi thật. Điều này giúp bạn làm quen với áp lực thời gian và học cách quản lý thời gian cho từng dạng bài. Sau khi làm xong, đừng chỉ kiểm tra đáp án đúng sai. Hãy dành thời gian xem lại những câu trả lời sai, phân tích vì sao sai (do đọc lướt, hiểu sai nghĩa, sai ngữ pháp, hay bỏ qua yêu cầu về số từ?), và tìm hiểu cách làm đúng. Việc phân tích lỗi sai giúp bạn không lặp lại chúng trong những lần luyện tập sau và trong kỳ thi thật. Sử dụng các tài liệu luyện thi IELTS uy tín và đa dạng dạng bài Gap Filling sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt nhất.
Nắm vững các mẹo làm dạng bài Gap Filling IELTS Reading cùng với việc thực hành đều đặn sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi đối mặt với phần thi này. Hãy áp dụng những chiến lược đã chia sẻ để tối ưu điểm số trong bài thi Reading. Edupace luôn đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh.
FAQs về Dạng Bài Gap Filling IELTS Reading
Dạng bài Gap Filling trong IELTS Reading có khó không?
Dạng bài Gap Filling thường được coi là một trong những dạng bài tương đối dễ lấy điểm trong phần thi IELTS Reading, đặc biệt là dạng điền từ trực tiếp từ bài đọc. Tuy nhiên, nó vẫn đòi hỏi sự cẩn thận, chú ý đến yêu cầu về số từ và dạng thức ngữ pháp, cũng như khả năng định vị thông tin chính xác.
Tôi có cần đọc hết toàn bộ bài đọc để làm dạng bài Gap Filling không?
Không nhất thiết phải đọc hết toàn bộ bài đọc. Bạn có thể sử dụng các từ khóa trong câu hỏi Gap Filling và các tiêu đề nhỏ (nếu có) để định vị đoạn văn chứa thông tin liên quan trong bài đọc chính. Tuy nhiên, việc đọc lướt (skimming) bài đọc trước đó để nắm ý chính tổng thể cũng rất hữu ích cho việc hiểu ngữ cảnh.
Tôi có được thay đổi dạng từ khi điền vào chỗ trống không?
Điều này phụ thuộc vào yêu cầu của đề bài. Nếu đề bài yêu cầu điền từ lấy từ bài đọc (from the reading passage), bạn không được phép thay đổi dạng thức của từ. Từ bạn điền phải giống y nguyên như trong bài đọc. Nếu đề bài yêu cầu chọn từ từ danh sách gợi ý, các từ trong danh sách thường đã ở dạng đúng hoặc bạn cần chọn từ có dạng thức phù hợp nhất với ngữ cảnh và ngữ pháp của chỗ trống. Luôn đọc kỹ yêu cầu của đề bài.
Làm thế nào để xác định loại từ cần điền vào chỗ trống?
Bạn có thể xác định loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) bằng cách phân tích ngữ pháp và ngữ cảnh của câu chứa chỗ trống. Hãy nhìn vào các từ đứng trước và sau chỗ trống (ví dụ: mạo từ, giới từ, động từ, tính từ) để đoán loại từ cần điền. Ví dụ, sau mạo từ (a, an, the) thường là danh từ.
Tôi nên làm gì nếu không tìm thấy từ cần điền trong bài đọc?
Trước hết, hãy kiểm tra lại xem bạn đã định vị đúng đoạn văn chứa thông tin chưa. Đọc kỹ lại câu hỏi và đoạn văn tương ứng. Nếu vẫn không tìm thấy, có thể bạn đã bỏ sót một từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác trong bài đọc. Tuy nhiên, nếu thời gian có hạn, đừng dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó. Hãy chuyển sang câu khác và quay lại nếu còn thời gian.
Sai chính tả có bị trừ điểm không?
Có. Nếu từ bạn điền vào chỗ trống bị sai chính tả, câu trả lời đó sẽ bị tính là sai, ngay cả khi bạn đã xác định đúng từ về nghĩa và ngữ pháp. Hãy cẩn thận khi chép từ từ bài đọc hoặc danh sách gợi ý.




