Việc mua bán cần sa là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng tại Việt Nam và phải đối mặt với những chế tài xử lý nghiêm khắc. Pháp luật hiện hành quy định rất rõ ràng về việc kiểm soát các chất ma túy, trong đó có cần sa. Hành vi liên quan đến chất cấm này, dù là mua bán, tàng trữ, sử dụng hay trồng cây, đều tiềm ẩn nguy cơ pháp lý rất cao và có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các quy định pháp luật liên quan đến mua bán cần sa và các hành vi đi kèm.

Cần sa trong danh mục chất ma túy và tiền chất

Theo quy định của pháp luật Việt Nam, cần sa (Cannabis) được xác định là một loại chất ma túy. Cụ thể, Nghị định 57/2022/NĐ-CP đã liệt kê cần sa và các chế phẩm từ cây cần sa vào danh mục các chất ma túy bị cấm tại Việt Nam. Điều này có nghĩa là mọi hành vi liên quan đến cần sa như trồng trọt, sản xuất, tàng trữ, vận chuyển, mua bán cần sa hay sử dụng đều là bất hợp pháp và sẽ bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật hình sự hoặc hành chính, tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm.

Hiểu rõ cần sa thuộc nhóm chất cấm là nền tảng quan trọng để nhận thức được mức độ nguy hiểm và hậu quả pháp lý của các hành vi liên quan. Pháp luật không có sự khoan hồng đối với việc mua bán cần sa hay bất kỳ hành vi nào nhằm mục đích đưa chất này ra thị trường trái phép.

Khung hình phạt cho hành vi mua bán cần sa theo Bộ luật Hình sự

Hành vi mua bán cần sa trái phép bị xem là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng và được quy định cụ thể tại Điều 251 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) về Tội mua bán trái phép chất ma túy. Khung hình phạt tù áp dụng cho tội danh này phụ thuộc vào khối lượng của chất ma túy (ở đây là cần sa) mà người phạm tội mua bán.

Cụ thể, với nhựa cần sa hoặc cao côca, khối lượng từ 500 gram đến dưới 1 kilôgam có thể bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm. Đối với lá, rễ, thân, cành, hoa, quả của cây cần sa hoặc bộ phận khác có chứa chất ma túy do Chính phủ quy định, khối lượng từ 10 kilôgam đến dưới 25 kilôgam cũng chịu mức phạt tương ứng từ 07 năm đến 15 năm tù.

Khi khối lượng nhựa cần sa hoặc cao côca từ 01 kilôgam đến dưới 05 kilôgam, hoặc lá, rễ, thân, cành, hoa, quả của cây cần sa từ 25 kilôgam đến dưới 75 kilôgam, mức phạt tù sẽ tăng lên từ 15 năm đến 20 năm. Đây là khung hình phạt rất nghiêm khắc, thể hiện sự răn đe mạnh mẽ của pháp luật đối với tội phạm ma túy.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Mức phạt cao nhất cho hành vi mua bán cần sa là tù 20 năm, tù chung thân hoặc thậm chí là tử hình. Mức án này áp dụng đối với các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng, khi khối lượng nhựa cần sa hoặc cao côca đạt từ 05 kilôgam trở lên, hoặc lá, rễ, thân, cành, hoa, quả của cây cần sa từ 75 kilôgam trở lên. Việc mua bán cần sa với số lượng lớn được coi là mối đe dọa đặc biệt nguy hiểm cho xã hội.

Ngoài hình phạt tù, người phạm tội mua bán cần sa còn có thể phải chịu hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, hoặc bị tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản. Các hình phạt bổ sung này nhằm mục đích tước bỏ nguồn lợi bất chính từ hành vi phạm tội và ngăn chặn tái phạm.

Bằng chứng vật chất trong vụ án cần saBằng chứng vật chất trong vụ án cần sa

Xử phạt hành chính đối với các hành vi liên quan đến cần sa

Bên cạnh trách nhiệm hình sự cho tội mua bán cần sa và các hành vi tàng trữ với số lượng lớn, pháp luật Việt Nam cũng quy định các mức xử phạt hành chính đối với những hành vi vi phạm ít nghiêm trọng hơn hoặc các hành vi hỗ trợ, tạo điều kiện cho việc sử dụng, tàng trữ, mua bán trái phép chất ma túy.

Theo khoản 5, Điều 23 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, các hành vi như cung cấp địa điểm, phương tiện cho người khác sử dụng, tàng trữ, mua, bán trái phép chất ma túy có thể bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng. Mức phạt này cũng áp dụng cho các vi phạm liên quan đến xuất nhập khẩu, vận chuyển, bảo quản, phân phối chất ma túy trong các trường hợp được phép nhưng làm sai quy định.

Điều này nhấn mạnh rằng ngay cả việc tạo điều kiện hoặc thực hiện các hành vi gián tiếp liên quan đến cần sa hoặc các chất ma túy khác mà không tuân thủ đúng quy định pháp luật cũng sẽ phải đối mặt với chế tài xử phạt, tuy không phải là hình sự nhưng vẫn rất nghiêm khắc về mặt tài chính.

Tàng trữ cần sa bị xử lý như thế nào?

Hành vi tàng trữ cần sa trái phép, tức là cất giữ cần sa mà không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển hay sản xuất, cũng là hành vi phạm tội và được quy định tại Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015. Khung hình phạt cho tội tàng trữ chất ma túy này cũng phụ thuộc vào khối lượng tàng trữ và các yếu tố khác như tiền án, tiền sự liên quan đến ma túy.

Nếu tàng trữ nhựa cần sa từ 01 gam đến dưới 500 gam, hoặc lá, rễ, thân, cành, hoa, quả của cây cần sa từ 01 kilôgam đến dưới 10 kilôgam, người vi phạm có thể bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm. Mức phạt này cũng áp dụng nếu người đó đã bị xử phạt hành chính về hành vi tàng trữ ma túy hoặc đã bị kết án về tội ma túy chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Tùy theo khối lượng tàng trữ tăng lên, mức phạt tù sẽ tăng theo các khung 5 năm đến 10 năm, 10 năm đến 15 năm, và cao nhất là 15 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân đối với khối lượng rất lớn (nhựa cần sa từ 05 kilôgam trở lên, hoặc bộ phận cây cần sa từ 75 kilôgam trở lên). Dù không có mục đích mua bán, việc tàng trữ số lượng lớn vẫn bị xem là đặc biệt nguy hiểm và chịu hình phạt nghiêm khắc tương đương với mua bán ở một số trường hợp.

Nếu khối lượng tàng trữ cần sa không đủ để truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 249 BLHS 2015, người vi phạm vẫn có thể bị xử phạt hành chính. Theo khoản 2, Điều 23 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hành vi tàng trữ trái phép chất ma túy nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng. Điều này cho thấy pháp luật xử lý nghiêm khắc mọi hành vi liên quan đến cần sa, dù ở mức độ nào.

Hậu quả pháp lý khi sử dụng cần sa

Bộ luật Hình sự Việt Nam hiện hành không quy định tội danh “sử dụng trái phép chất ma túy” một cách trực tiếp. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là hành vi sử dụng cần sa không bị xử lý. Người sử dụng cần sa vẫn có thể phải đối mặt với các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Theo khoản 1, Điều 23 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, hành vi sử dụng trái phép chất ma túy sẽ bị xử phạt hành chính bằng hình thức phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 2.000.000 đồng. Đây là mức xử phạt áp dụng cho bản thân hành vi sử dụng.

Quan trọng hơn, nếu lực lượng chức năng khám xét và phát hiện người sử dụng đang tàng trữ cần sa trên người, trong chỗ ở, hoặc phương tiện, họ có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội tàng trữ trái phép chất ma túy theo Điều 249 BLHS 2015 như đã phân tích ở trên, tùy thuộc vào khối lượng cần sa bị thu giữ. Do đó, hành vi sử dụng cần sa thường đi kèm với hành vi tàng trữ, và đây mới là cơ sở chính để áp dụng các biện pháp xử lý hình sự nghiêm khắc.

Ngoài ra, Bộ luật Hình sự quy định Tội tổ chức sử dụng trái phép chất ma túy tại Điều 255 với khung hình phạt rất nặng, thậm chí có thể lên đến tù chung thân. Điều này cho thấy pháp luật đặc biệt nghiêm trị những hành vi tạo điều kiện hoặc lôi kéo người khác vào con đường ma túy, bao gồm cả cần sa.

Chế tài đối với hành vi trồng, giữ cây và mua bán hạt cần sa

Không chỉ mua bán cần sa thành phẩm, các hành vi liên quan đến nguồn gốc của cần sa như trồng cây cần sa hoặc mua bán hạt cần sa cũng bị pháp luật nghiêm cấm và xử lý. Như đã đề cập, Nghị định 57/2022/NĐ-CP xác định cần sa và các chế phẩm từ cây cần sachất ma túy. Điều này bao gồm cả các bộ phận của cây như lá, hoa, quả, rễ, thân, cành, và cả hạt cần sa.

Hành vi trồng cây cần sa bị xử lý theo quy định tại Điều 247 Bộ luật Hình sự 2015 về Tội trồng cây thuốc phiện, cây côca, cây cần sa hoặc các loại cây khác có chứa chất ma túy. Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Nếu phạm tội thuộc các trường hợp nghiêm trọng hơn như có tổ chức, với số lượng lớn (từ 500 đến dưới 3.000 cây cần sa), hoặc tái phạm nguy hiểm, mức phạt có thể lên tới 03 năm đến 07 năm tù.

Nếu việc trồng cây cần sa được thực hiện với mục đích thu hoạch và sau đó thực hiện hành vi mua bán cần sa thành phẩm, người đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội mua bán trái phép chất ma túy theo Điều 251 BLHS 2015, tùy thuộc vào khối lượng thu hoạch và mua bán. Tương tự, việc tàng trữ số lượng lớn cây cần sa hoặc các bộ phận của nó có thể dẫn đến Tội tàng trữ trái phép chất ma túy theo Điều 249.

Đối với hành vi mua bán hạt cần sa, mặc dù Bộ luật Hình sự không liệt kê cụ thể “hạt cần sa” trong các định lượng tại Điều 249 hay 251, nhưng hạt cần sa là một bộ phận của cây cần sa và có thể được dùng để trồng ra cây cần sa. Do đó, việc mua bán hạt cần sa có thể bị xem xét xử lý tùy thuộc vào mục đích và số lượng. Nếu chứng minh được mục đích mua bán hạt cần sa là để trồng với số lượng lớn nhằm thu hoạch để mua bán cần sa, hành vi này có thể cấu thành Tội mua bán trái phép chất ma túy hoặc các tội danh liên quan đến trồng và tàng trữ chất ma túy.

Pháp luật thể hiện rõ quan điểm không dung thứ đối với bất kỳ mắt xích nào trong chuỗi hành vi liên quan đến cần sa, từ gieo trồng, thu hoạch, tàng trữ đến mua bán và sử dụng.

FAQs về Mua bán cần sa và các hành vi liên quan

1. Mua bán cần sa với khối lượng rất nhỏ có bị đi tù không?

Có. Ngay cả khi khối lượng nhựa cần sa dưới 500g hoặc lá, rễ, thân, cành, hoa, quả của cây cần sa dưới 10kg, người mua bán vẫn có thể bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm theo khoản 1 Điều 251 Bộ luật Hình sự 2015. Pháp luật áp dụng mức phạt tù ngay cả với khối lượng nhỏ nhất được quy định trong khung hình sự, thể hiện sự nghiêm khắc đối với hành vi mua bán chất cấm.

2. Sử dụng cần sa có phải là tội hình sự không?

Bản thân hành vi “sử dụng trái phép chất ma túy” không phải là một tội danh hình sự riêng biệt trong Bộ luật Hình sự Việt Nam. Tuy nhiên, người sử dụng cần sa sẽ bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Quan trọng hơn, nếu trong quá trình sử dụng hoặc sau khi sử dụng mà bị phát hiện tàng trữ cần sa, người đó có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội tàng trữ trái phép chất ma túy theo Điều 249 Bộ luật Hình sự 2015, tùy thuộc vào khối lượng tàng trữ.

3. Nếu chỉ trồng 1-2 cây cần sa tại nhà để sử dụng cá nhân thì sao?

Hành vi trồng cây cần sa, dù số lượng ít và với mục đích sử dụng cá nhân, vẫn là hành vi vi phạm pháp luật. Theo Điều 247 Bộ luật Hình sự 2015, trồng cây cần sa là hành vi cấu thành tội phạm và có thể bị phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm ngay cả khi số lượng dưới 500 cây. Ngoài ra, nếu thu hoạch từ cây trồng đó để tàng trữ, bạn còn có thể bị xử lý về Tội tàng trữ trái phép chất ma túy.

4. Phân biệt tội Mua bán cần sa và Tàng trữ cần sa như thế nào?

Điểm khác biệt cốt lõi giữa tội Mua bán cần sa (Điều 251 BLHS) và Tàng trữ cần sa (Điều 249 BLHS) nằm ở mục đích. Tội Mua bán là hành vi trao đổi, mua đi bán lại chất ma túy nhằm mục đích sinh lời hoặc cung cấp cho người khác. Tội Tàng trữ là hành vi cất giữ chất ma túy mà không nhằm mục đích mua bán, vận chuyển hoặc sản xuất trái phép. Tuy nhiên, trên thực tế, việc chứng minh mục đích thường dựa vào các yếu tố khác như số lượng, cách thức cất giữ, các giao dịch liên quan, tiền án tiền sự…

Kết luận, mua bán cần sa là hành vi bị pháp luật nghiêm cấm và phải đối mặt với những hình phạt rất nặng nề, bao gồm cả án tù chung thân hoặc tử hình tùy thuộc vào khối lượng. Các hành vi liên quan như tàng trữ, sử dụng, trồng cây hay mua bán hạt cần sa cũng đều bị xử lý nghiêm theo quy định của pháp luật hình sự và hành chính. Edupace mong rằng những thông tin này sẽ giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về sự nguy hiểm và hậu quả pháp lý của việc liên quan đến cần sa để tránh xa các tệ nạn ma túy.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *