Để chinh phục bài thi TOEIC với số điểm ấn tượng, việc sở hữu một vốn từ vựng TOEIC phong phú là yếu tố then chốt, giúp thí sinh tối ưu hóa thời gian làm bài và tự tin hơn trong từng phần thi. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp những kiến thức chuyên sâu về các nhóm từ vựng trọng tâm, kèm theo các chiến lược học tập hiệu quả, giúp bạn bứt phá trình độ tiếng Anh.

Nội Dung Bài Viết

Giới Thiệu Tổng Quan Về Các Phần Thi TOEIC

Bài thi TOEIC được thiết kế để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc và giao tiếp quốc tế, bao gồm hai phần chính là Listening (Nghe hiểu) và Reading (Đọc hiểu). Mỗi phần đều đòi hỏi một lượng lớn từ vựng tiếng Anh chuyên biệt, bao phủ các lĩnh vực như kinh doanh, công việc văn phòng, du lịch, giải trí, và các tình huống giao tiếp hàng ngày. Việc hiểu rõ cấu trúc bài thi và các chủ đề phổ biến giúp thí sinh định hướng việc học từ vựng TOEIC một cách có mục tiêu, từ đó nâng cao hiệu suất ôn luyện và đạt được kết quả mong muốn.

Các phần thi được phân chia rõ ràng, mỗi phần tập trung vào những kỹ năng và nhóm từ vựng riêng biệt. Ví dụ, Part 1 Listening đòi hỏi khả năng nhận diện từ vựng mô tả hình ảnh, trong khi các phần Reading lại yêu cầu kiến thức rộng hơn về từ vựng ngữ cảnh, đồng nghĩa và liên quan. Nắm bắt được những yêu cầu này sẽ là lợi thế lớn cho bất kỳ thí sinh nào đang hướng tới mục tiêu điểm cao.

Từ Vựng TOEIC Part 1: Mô Tả Hình Ảnh Hiệu Quả

Trong phần thi TOEIC Listening Part 1, thí sinh sẽ được nghe các câu miêu tả về một hoặc nhiều người, sự vật hoặc phong cảnh. Thành công trong phần này phụ thuộc rất nhiều vào khả năng nhận diện nhanh chóng các từ vựng miêu tả hành động, trạng thái và vị trí. Việc xây dựng một kho từ vựng chuyên biệt cho từng loại hình ảnh là vô cùng quan trọng, giúp bạn không bỏ lỡ những thông tin chi tiết.

Đối với Tranh 1 người

Phần này thường xuất hiện các bức tranh mô tả một cá nhân đang thực hiện một hành động cụ thể. Việc làm quen với các động từ và cụm động từ miêu tả hoạt động hàng ngày là rất cần thiết. Ví dụ, các hành động như bow (cúi chào), wear a hat (đội nón), water the flowers (tưới hoa), hay climb stairs (leo cầu thang) là những cụm từ cơ bản nhưng thường xuyên xuất hiện. Thí sinh cần chú ý đến cả những chi tiết nhỏ như trang phục hay vật dụng mà người trong tranh đang tương tác.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. bow v baʊ cúi chào
2. wear a hat vp wɛr ə hæt đội nón
3. wear glasses vp wɛr ˈɡlæsɪz đeo kính
4. plant a tree vp plænt ə triː trồng cây
5. water the flowers vp ˈwɔtər ðə ˈflaʊərz tưới hoa
6. climb stairs vp klaɪm stɛrz leo cầu thang
7. stack v stæk chất đống
8. stock shelves vp stɒk ʃɛlvz chất hàng lên kệ
9. mop the floor vp mɒp ðə flɔr lau sàn
10. sweep the floor vp swiːp ðə flɔr quét sàn
11. water plants vp ˈwɔtər plænts tưới cây
12. dust furniture vp dʌst ˈfɜːrnɪtʃər lau bụi đồ nội thất
13. wash dishes vp wɒʃ ˈdɪʃɪz rửa chén
14. cook dinner vp kʊk ˈdɪnər nấu bữa tối
15. bake cookies vp beɪk ˈkʊkiz nướng bánh quy
16. iron clothes vp ˈaɪərn kləʊðz là quần áo
17. fold laundry vp foʊld ˈlɔːndri gấp quần áo
18. make the bed vp meɪk ðə bɛd dọn giường
19. feed pets vp fiːd pɛts cho thú nuôi ăn
20. brush teeth vp brʌʃ tiːθ đánh răng
21. shave v ʃeɪv cạo râu
22. apply makeup vp əˈplaɪ ˈmeɪkʌp trang điểm
23. take a shower vp teɪk ə ˈʃaʊər tắm vòi sen
24. comb hair vp koʊm hɛr chải tóc
25. get dressed vp ɡɛt drɛst mặc quần áo
26. do yoga vp duː ˈjoʊɡə tập yoga
27. meditate v ˈmɛdɪteɪt thiền
28. exercise v ˈɛksərsaɪz tập thể dục
29. brush pets vp brʌʃ pɛts chải lông thú nuôi
30. change a lightbulb vp tʃeɪndʒ ə ˈlaɪtbʌlb thay bóng đèn
31. lift weights vp lɪft weɪts tập tạ
32. ride a bike vp raɪd ə baɪk đi xe đạp
33. drive a car vp draɪv ə kɑːr lái xe ô tô
34. ride a horse vp raɪd ə hɔːrs cưỡi ngựa
35. swim v swɪm bơi
36. play guitar vp pleɪ ɡɪˈtɑːr chơi đàn guitar
37. play piano vp pleɪ piˈænoʊ chơi đàn piano
38. take out the trash vp teɪk aʊt ðə træʃ đổ rác
39. vacuum the carpet vp ˈvækjuəm ðə ˈkɑrpɪt hút bụi thảm
40. ride a skateboard vp raɪd ə ˈskeɪtbɔːrd trượt ván

Đối với Tranh 2 người

Khi gặp tranh có hai người, trọng tâm của từ vựng thường xoay quanh các hành động tương tác giữa họ. Các cụm từ như look in the same direction (cùng nhìn về cùng một hướng), shake hands (bắt tay), talk to each other (nói chuyện với nhau) hay share a meal (chia sẻ bữa ăn) là những ví dụ điển hình. Việc ghi nhớ các động từ và giới từ đi kèm sẽ giúp thí sinh nắm bắt được mối quan hệ và hành động chung của hai người trong bức tranh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. look in the same direction vp lʊk ɪn ðə seɪm dɪˈrɛkʃən cùng nhìn về cùng một hướng
2. shake hands vp ʃeɪk hændz bắt tay
3. talk to each other vp tɔːk tʊ iːʧ ˈʌðər nói chuyện với nhau
4. sit across from each other vp sɪt əˈkrɒs frʌm iːʧ ˈʌðər ngồi đối diện nhau
5. walk side by side vp wɔːk saɪd baɪ saɪd đi bên cạnh nhau
6. hold hands vp həʊld hændz nắm tay
7. share a meal vp ʃɛər ə miːl chia sẻ bữa ăn
8. pass a note vp pɑːs ə nəʊt trao đổi lưu ý
9. play a game together vp pleɪ ə ɡeɪm təˈɡɛðər chơi trò chơi cùng nhau
10. take a walk vp teɪk ə wɔːk đi dạo
11. attend a meeting vp əˈtɛnd ə ˈmiːtɪŋ tham dự cuộc họp
12. go shopping vp ɡoʊ ˈʃɒpɪŋ đi mua sắm
13. watch a movie vp wɒtʃ ə ˈmuːvi xem phim
14. solve a puzzle vp sɒlv ə ˈpʌzl giải một câu đố
15. handle some paper to another vp ˈhændəl sʌm ˈpeɪpər tuː əˈnʌðər trao giấy cho người khác
16. give directions vp ɡɪv dɪˈrɛkʃənz chỉ đường
17. stand in line vp stænd ɪn laɪn đứng thành hàng
18. receive a package vp rɪˈsiːv ə ˈpækɪdʒ nhận một gói hàng
19. wait in line vp weɪt ɪn laɪn đợi trong hàng
20. read a notice vp riːd ə ˈnoʊtɪs đọc một thông báo
21. assist with the luggage vp əˈsɪst wɪð ðə ˈlʌɡɪdʒ hỗ trợ với hành lý
22. direct the traffic vp dəˈrɛkt ðə ˈtræfɪk điều tiết giao thông

Đối với Tranh sự vật

Khi hình ảnh tập trung vào các vật thể, từ vựng thường liên quan đến vị trí, trạng thái và chức năng của chúng. Các cụm từ bị động như be placed on the table (được đặt trên bàn), be in the shade (ở dưới bóng râm), hay be attached to the wall (được gắn vào tường) là cực kỳ quan trọng. Việc luyện tập với các giới từ chỉ vị trí và các động từ bị động sẽ giúp bạn nắm bắt chính xác ý nghĩa của câu miêu tả.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. be placed on the table vp biː pleɪst ɒn ðə ˈteɪbəl được đặt trên bàn
2. be in the shade vp biː ɪn ðə ʃeɪd ở dưới bóng râm
3. be being loaded onto the truck vp biː ˈbiːɪŋ ˈləʊdɪd ɒntuː ðə trʌk đang được chất lên xe tải
4. be attached to the wall vp biː əˈtætʃt tuː ðə wɔːl được gắn vào tường
5. be displayed on the shelf vp biː dɪsˈpleɪd ɒn ðə ʃɛlf được trưng bày trên kệ
6. be located near the entrance vp biː ləʊˈkeɪtɪd nɪər ðə ˈɛntrəns được đặt gần lối vào
7. be found inside the drawer vp biː faʊnd ɪnˈsaɪd ðə drɔː được tìm thấy bên trong ngăn kéo
8. be placed under the chair vp biː pleɪst ˈʌndər ðə tʃer được đặt dưới cái ghế
9. be being delivered by the courier vp biː ˈbiːɪŋ dɪˈlɪvərd baɪ ðə ˈkʊrɪər đang được giao bởi nhân viên chuyển phát
10. be placed against the wall vp biː pleɪst əˈɡɛnst ðə wɔːl được đặt tựa vào tường
11. be placed in the corner vp biː pleɪst ɪn ðə ˈkɔːrnər được đặt ở góc phòng
12. be being repaired vp biː ˈbiːɪŋ rɪˈpɛrd đang được sửa chữa
13. be covered with a cloth vp biː ˈkʌvərd wɪð ə klɔːθ được phủ bằng một tấm vải
14. be stored in the warehouse vp biː stɔːd ɪn ðə ˈweəhaʊs được lưu trữ trong kho
15. be placed on the shelf vp biː pleɪst ɒn ðə ʃɛlf được đặt trên kệ
16. be displayed in the window vp biː dɪsˈpleɪd ɪn ðə ˈwɪndoʊ được trưng bày trong cửa sổ trưng bày
17. be located next to the door vp biː ləʊˈkeɪtɪd nɛkst tuː ðə dɔːr được đặt bên cạnh cửa
18. be placed on the counter vp biː pleɪst ɒn ðə ˈkaʊntər được đặt trên quầy
19. be scattered on the ground vp biː ˈskætəd ɒn ðə ɡraʊnd nằm rải rác trên mặt đất
20. be placed under the desk vp biː pleɪst ˈʌndər ðə dɛsk được đặt dưới bàn
21. be attached to the ceiling vp biː əˈtætʃt tuː ðə ˈsilɪŋ được gắn vào trần nhà
22. be located near the window vp biː ləʊˈkeɪtɪd nɪr ðə ˈwɪndoʊ được đặt gần cửa sổ
23. be arranged in a row vp biː əˈreɪndʒd ɪn ə roʊ được sắp xếp thành hàng
24. be placed on the top shelf vp biː pleɪst ɒn ðə tɒp ʃɛlf được đặt trên kệ trên cùng
25. be displayed on the table vp biː dɪsˈpleɪd ɒn ðə ˈteɪbəl được trưng bày trên bàn
26. be located in the center vp biː ləʊˈkeɪtɪd ɪn ðə ˈsɛntər được đặt ở trung tâm
27. be placed in the basket vp biː pleɪst ɪn ðə ˈbæskɪt được đặt trong rổ
28. be seen on the wall vp biː siːn ɒn ðə wɔːl được nhìn thấy trên tường
29. be located near the cashier vp biː ləʊˈkeɪtɪd nɪr ðə ˈkæʃɪə được đặt gần quầy thanh toán
30. be stored on the rack vp biː stɔːd ɒn ðə ræk được lưu trữ trên giá đỡ
31. be covered with a snow vp biː ˈkʌvərd wɪð snoʊ được phủ tuyết
32. be attached to the door vp biː əˈtætʃt tuː ðə dɔːr được gắn vào cửa
33. be located on the second floor vp biː ləʊˈkeɪtɪd ɒn ðə ˈsɛkənd flɔːr được đặt ở tầng hai
34. be built of bricks vp biː bɪlt ʌv brɪks được xây bằng gạch
35. be displayed in the museum vp biː dɪsˈpleɪd ɪn ðə mjuˈziəm được trưng bày trong bảo tàng
36. be located near the window vp biː ləʊˈkeɪtɪd nɪr ðə ˈwɪndoʊ được đặt gần cửa sổ
37. be hanging on the wall vp biː ˈhæŋɪŋ ɒn ðə wɔːl đang treo trên tường
38. be placed side by side vp biː pleɪst saɪd baɪ saɪd được đặt cạnh nhau
39. be leaning against the wall vp biː ˈliːnɪŋ əˈɡɛnst ðə wɔːl được tựa vào tường
40. be stacked on the floor vp biː stækt ɒn ðə flɔːr được chất đống trên sàn

Đối với Tranh phong cảnh

Các bức tranh phong cảnh trong Part 1 thường miêu tả thiên nhiên hoặc cảnh quan đô thị. Từ vựng liên quan đến địa hình, yếu tố tự nhiên và hoạt động diễn ra trong cảnh là cần thiết. Các cụm động từ như be floating on the water (đang nổi trên mặt nước), be surrounded by trees (được bao quanh bởi cây cối) hay be grazing in the meadow (đang gặm cỏ trên đồng cỏ) sẽ giúp thí sinh hình dung và lựa chọn câu trả lời đúng.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. be floating on the water vp biː ˈfloʊtɪŋ ɒn ðə ˈwɔːtər đang nổi trên mặt nước
2. be walking into the forest vp ˈwɔːkɪŋ ˈɪntu ðə ˈfɒrɪst đang đi vào rừng
3. be looking toward the mountain vp biː lʊkɪŋ təˈwɔːrd ðə ˈmaʊntɪn nhìn về phía núi
4. be surrounded by trees vp bi səˈraʊndɪd baɪ triːz được bao quanh bởi cây cối
5. be scattered with rocks vp bi ˈskætərd wɪð rɑks rải rác với đá
6. be lying on the beach vp bi ˈlaɪɪŋ ɒn ðə biːʧ đang nằm trên bãi biển
7. be situated near the river vp bi ˈsɪtʃueɪtɪd nɪr ðə ˈrɪvər được đặt gần sông
8. be running along the shore vp bi ˈrʌnɪŋ əˈlɔŋ ðə ʃɔr chạy dọc theo bờ biển
9. be reflected in the lake vp bi rɪˈflɛktɪd ɪn ðə leɪk được phản chiếu trong hồ
10. be basking in the sunlight vp bi ˈbæskɪŋ ɪn ðə ˈsʌnˌlaɪt tắm nắng
11. be nestled in the valley vp bi ˈnɛsəld ɪn ðə ˈvæli nằm gọn trong thung lũng
12. walking along the trail vp ˈwɔːkɪŋ əˈlɒŋ ðə treɪl đi dọc theo con đường mòn
13. be flying over the field vp bi ˈflaɪɪŋ ˈoʊvər ðə fild đang bay trên cánh đồng
14. be grazing in the meadow vp bi ˈɡreɪzɪŋ ɪn ðə ˈmɛdoʊ đang gặm cỏ trên đồng cỏ
15. be looking at the sunset vp lʊk æt ðə ˈsʌnsɛt đang ngắm hoàng hôn
16. be flowing through the valley vp bi ˈfloʊɪŋ θru ðə ˈvæli đang chảy qua thung lũng
17. be dotted with flowers vp bi ˈdɒtɪd wɪð ˈflaʊərz điểm xuyết bởi hoa
18. be walking on the path vp ˈwɔːkɪŋ ɒn ðə pæθ đi trên con đường
19. be standing in the shade vp bi ˈstændɪŋ ɪn ðə ʃeɪd đứng trong bóng râm
20. be sitting by the lake vp bi ˈsɪtɪŋ baɪ ðə leɪk ngồi bên hồ
21. be climbing the hill vp bi ˈklaɪmɪŋ ðə hɪl đang leo đồi
22. be running through the park vp bi ˈrʌnɪŋ θru ðə pɑrk đang chạy trong công viên
23. be camping in the woods vp bi ˈkæmpɪŋ ɪn ðə wʊdz đang cắm trại trong rừng
24. look at the waterfall vp lʊk æt ðə ˈwɔːtərˌfɔːl ngắm thác nước
25. be anchored near the shore vp bi ˈæŋkərd nɪr ðə ʃɔr neo gần bờ
26. be framed by mountains vp bi freɪmd baɪ ˈmaʊntɪnz được bao quanh bởi núi
27. be wandering in the forest vp bi ˈwɑndərɪŋ ɪn ðə ˈfɔrəst đang lang thang trong rừng
28. be covered in fog vp bi ˈkʌvərd ɪn fɔɡ được bao phủ bởi sương mù
29. be visible in the distance vp bi ˈvɪzəbəl ɪn ðə ˈdɪstəns có thể nhìn thấy từ xa
30. be growing in the garden vp bi ˈɡroʊɪŋ ɪn ðə ˈɡɑrdən đang mọc trong vườn
31. be crossing the bridge vp bi ˈkrɔsɪŋ ðə brɪdʒ đang băng qua cầu
32. be winding through the forest vp bi ˈwaɪndɪŋ θru ðə ˈfɔrəst đang uốn lượn qua rừng
33. be flowing into the sea vp bi ˈfloʊɪŋ ˈɪntu ðə si đang chảy ra biển
34. be casting a shadow vp bi ˈkæstɪŋ ə ˈʃædoʊ tạo bóng
35. be nestled among the trees vp bi ˈnɛsəld əˈmʌŋ ðə triːz nằm giữa các cây
36. be shimmering in the sun vp bi ˈʃɪmərɪŋ ɪn ðə sʌn lấp lánh dưới ánh mặt trời
37. be blanketed with flowers vp bi ˈblæŋkɪtɪd wɪð ˈflaʊərz được phủ đầy hoa
38. be bordered by a fence vp bi ˈbɔrdərd baɪ ə fɛns được bao quanh bởi hàng rào

Từ Vựng TOEIC Part 2: Phản Hồi Câu Hỏi Chính Xác

Trong Part 2 của bài thi TOEIC Listening, thí sinh sẽ nghe một câu hỏi hoặc câu nói, sau đó chọn câu trả lời phù hợp nhất. Để làm tốt phần này, việc nắm vững các từ vựng liên quan đến người, địa điểm, thời gian và lý do là hết sức quan trọng. Mỗi dạng câu hỏi (Who, Where, When, Why, How, What, Which) đều có những nhóm từ vựng đặc trưng mà bạn cần ôn tập kỹ lưỡng.

Đối với câu hỏi có Who/Whom/Whose

Những câu hỏi bắt đầu bằng “Who”, “Whom” hoặc “Whose” thường yêu cầu thông tin về người hoặc chức danh. Do đó, các từ vựng chỉ người và nghề nghiệp đóng vai trò chủ đạo. Ví dụ, bạn có thể nghe các từ như accountant (kế toán), manager (quản lý), receptionist (lễ tân), hay employee (nhân viên). Việc ghi nhớ danh sách này giúp bạn nhanh chóng xác định đối tượng được nhắc đến trong hội thoại.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. accountant n əˈkaʊntənt kế toán
2. assistant n əˈsɪstənt trợ lý
3. author n ˈɔːθər tác giả
4. candidate n ˈkændɪdət ứng viên
5. customer n ˈkʌstəmər khách hàng
6. manager n ˈmænɪdʒər quản lý
7. receptionist n rɪˈsɛpʃənɪst lễ tân
8. director n dɪˈrɛktər giám đốc
9. employee n ɪmˈplɔɪiː nhân viên
10. engineer n ˌɪndʒɪˈnɪər kỹ sư
11. executive n ɪɡˈzɛkjʊtɪv người điều hành
12. guest n ɡɛst khách
13. leader n ˈliːdər lãnh đạo
14. owner n ˈoʊnər chủ sở hữu
15. president n ˈprɛzɪdənt chủ tịch
16. professor n prəˈfɛsər giáo sư
17. publisher n ˈpʌblɪʃər nhà xuất bản
18. representative n ˌrɛprɪˈzɛntətɪv người đại diện
19. secretary n ˈsɛkrəˌtɛri thư ký
20. supervisor n ˈsuːpərvaɪzər giám sát
21. vendor n ˈvɛndər nhà cung cấp
22. writer n ˈraɪtər nhà văn
23. applicant n ˈæplɪkənt người xin việc
24. board member np bɔːrd ˈmɛmbər thành viên hội đồng
25. business partner np ˈbɪznəs ˈpɑːrtənər đối tác kinh doanh
26. client n ˈklaɪənt khách hàng
27. company representative np ˈkʌmpəni ˌrɛprɪˈzɛntətɪv đại diện công ty
28. conference speaker np ˈkɒn.fə.rəns ˈspiːkər diễn giả hội nghị
29. department head np dɪˈpɑːrtmənt hɛd trưởng phòng
30. executive officer np ɪɡˈzɛkjʊtɪv ˈɔːfɪsər cán bộ điều hành
31. general manager np ˈdʒɛnərəl ˈmænɪdʒər tổng giám đốc
32. hiring manager np ˈhaɪərɪŋ ˈmænɪdʒər người phụ trách tuyển dụng
33. office manager np ˈɒfɪs ˈmænɪdʒər quản lý văn phòng
34. project coordinator np ˈprɒdʒɛkt kəʊˌɔːdɪˈneɪtə điều phối dự án
35. recruitment specialist np rɪˈkruːtmənt ˈspɛʃəlɪst chuyên gia tuyển dụng
36. sales representative np seɪlz ˌrɛprɪˈzɛntətɪv đại diện bán hàng
37. technical advisor np ˈtɛknɪkəl ədˈvaɪzər cố vấn kỹ thuật
38. team leader np tiːm ˈliːdər trưởng nhóm
39. training manager np ˈtreɪnɪŋ ˈmænɪdʒər quản lý đào tạo
40. visitor n ˈvɪzɪtə khách thăm
41. accountant manager np əˈkaʊntənt ˈmænɪdʒər quản lý kế toán
42. administrative assistant np ədˌmɪnɪˈstreɪtɪv əˈsɪstənt trợ lý hành chính
43. area manager np ˈɛəriə ˈmænɪdʒər quản lý khu vực
44. branch manager np bræntʃ ˈmænɪdʒər quản lý chi nhánh
45. customer service representative np ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs ˌrɛprɪˈzɛntətɪv đại diện dịch vụ khách hàng
46. financial advisor np faɪˈnænʃəl ədˈvaɪzər cố vấn tài chính
47. human resources director np ˈhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz dɪˈrɛktər giám đốc nhân sự
48. IT specialist np aɪ ˈtiː ˈspɛʃəlɪst chuyên gia công nghệ
49. management consultant np ˈmænɪdʒmənt kənˈsʌltənt cố vấn quản lý
50. marketing manager np ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈmænɪdʒər quản lý marketing
51. office assistant np ˈɒfɪs əˈsɪstənt trợ lý văn phòng
52. personnel manager np pɜːrsəˈnɛl ˈmænɪdʒər quản lý nhân sự
53. product manager np ˈprɒdʌkt ˈmænɪdʒər quản lý sản phẩm
54. project manager np ˈprɒdʒɛkt ˈmænɪdʒər quản lý dự án
55. purchasing manager np ˈpɜːrtʃəsɪŋ ˈmænɪdʒər quản lý thu mua
56. research analyst np rɪˈsɜːrtʃ ˈænəlɪst nhà phân tích nghiên cứu
57. sales manager np seɪlz ˈmænɪdʒər quản lý bán hàng
58. training coordinator np ˈtreɪnɪŋ kəʊˌɔːdɪˈneɪtə điều phối đào tạo
59. security guard np sɪˈkjʊrəti ɡɑrd nhân viên bảo vệ
60. coach n koʊʧ huấn luyện viên

Đối với câu hỏi có Where

Đối với câu hỏi “Where”, câu trả lời sẽ liên quan đến địa điểm. Do đó, việc xây dựng kho từ vựng về địa điểm là thiết yếu. Bạn cần quen thuộc với các danh từ như airport (sân bay), bank (ngân hàng), conference room (phòng họp), hay warehouse (nhà kho). Hiểu biết về các loại địa điểm khác nhau, từ công cộng đến văn phòng, sẽ giúp bạn dễ dàng xác định câu trả lời chính xác.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. airport n ˈeərpɔːrt sân bay
2. bank n bæŋk ngân hàng
3. bookstore n ˈbʊkstɔːr hiệu sách
4. bus station np bʌs ˈsteɪʃən bến xe buýt
5. café n kæˈfeɪ quán cà phê
6. conference room np ˈkɒn.fər.əns ruːm phòng họp
7. department store np dɪˈpɑːrtmənt stɔːr cửa hàng bách hóa
8. factory n ˈfæktri nhà máy
9. gas station np ɡæs ˈsteɪʃən trạm xăng
10. gym n dʒɪm phòng tập gym
11. hospital n ˈhɒspɪtl bệnh viện
12. hotel n hoʊˈtɛl khách sạn
13. library n ˈlaɪbrəri thư viện
14. mall n mɔːl trung tâm mua sắm
15. museum n mjuːˈziːəm bảo tàng
16. office n ˈɒfɪs văn phòng
17. pharmacy n ˈfɑːrməsi hiệu thuốc
18. police station np pəˈliːs ˌsteɪʃən đồn cảnh sát
19. post office np poʊst ˈɒfɪs bưu điện
20. restaurant n ˈrɛstrɒnt nhà hàng
21. stadium n ˈsteɪdiəm sân vận động
22. supermarket n ˈsuːpərmɑːrkɪt siêu thị
23. theater n ˈθiːətər nhà hát
24. train station np treɪn ˈsteɪʃən ga tàu
25. university n ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti đại học
26. warehouse n ˈweərhaʊs nhà kho
27. workplace n ˈwɜːrkˌpleɪs nơi làm việc
28. bakery n ˈbeɪkəri tiệm bánh
29. barber shop np ˈbɑːrbər ʃɑːp tiệm cắt tóc
30. bridge n brɪdʒ cầu
31. butcher shop np ˈbʊtʃər ʃɑːp cửa hàng thịt
32. cinema n ˈsɪnəmə rạp chiếu phim
33. clinic n ˈklɪnɪk phòng khám
34. convenience store np kənˈviːniəns stɔːr cửa hàng tiện lợi
35. dentist office np ˈdɛntɪst ˈɒfɪs phòng khám nha khoa
36. embassy n ˈɛmbəsi đại sứ quán
37. fire station np ˈfaɪər ˌsteɪʃən trạm cứu hỏa
38. garage n ɡəˈrɑːʒ nhà để xe, gara
39. garden n ˈɡɑːrdən khu vườn
40. grocery store np ˈɡroʊsəri stɔːr cửa hàng tạp hóa
41. harbor n ˈhɑːrbər bến cảng
42. high school np haɪ skuːl trường trung học phổ thông
43. highway n ˈhaɪweɪ xa lộ
44. laboratory n ləˈbɒrətɔːri phòng thí nghiệm
45. laundromat n ˈlɔːndrəmæt tiệm giặt tự động
46. market n ˈmɑːrkɪt chợ
47. motel n moʊˈtɛl nhà nghỉ
48. parking lot np ˈpɑːrkɪŋ lɑːt bãi đỗ xe
49. playground n ˈpleɪɡraʊnd sân chơi
50. resort n rɪˈzɔːrt khu nghỉ dưỡng
51. shopping center np ˈʃɑːpɪŋ ˌsɛntər trung tâm mua sắm
52. subway station np ˈsʌbweɪ ˈsteɪʃən ga tàu điện ngầm
53. town hall np taʊn hɔːl tòa thị chính
54. intersection n ˌɪntəˈsɛkʃən ngã tư
55. travel agency np ˈtrævəl ˈeɪʤənsi đại lý du lịch
56. university campus np ˌjuːnɪˈvɜːrsɪti ˈkæmpəs khuôn viên trường đại học
57. human resources department np ˈhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz dɪˈpɑːrtmənt phòng nhân sự
58. purchasing department np ˈpɜːrtʃəsɪŋ dɪˈpɑːrtmənt phòng mua sắm
59. accounting office np əˈkaʊntɪŋ ˈɒfɪs phòng kế toán
60. customer service department np ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs dɪˈpɑːrtmənt phòng dịch vụ khách hàng

Đối với câu hỏi có When

Các câu hỏi “When” yêu cầu thông tin về thời gian. Do đó, việc làm chủ các từ vựng chỉ thời gian và các sự kiện theo thời gian là yếu tố quyết định. Bạn sẽ gặp các từ như appointment (cuộc hẹn), deadline (hạn chót), last week (tuần trước), hay any minute (bất cứ lúc nào). Luyện tập các cách diễn đạt thời gian khác nhau sẽ giúp bạn phản ứng nhanh nhạy hơn trong bài thi.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. appointment n əˈpɔɪntmənt cuộc hẹn
2. already adv ɔːlˈrɛdi đã xong, đã rồi
3. break n breɪk giờ nghỉ
4. ceremony n ˈsɛrəˌmoʊni buổi lễ
5. a week ago np ə wiːk əˈɡoʊ cách đây một tuần
6. closing time np ˈkloʊzɪŋ taɪm giờ đóng cửa
7. conference n ˈkɒn.fər.əns hội nghị
8. date n deɪt ngày
9. deadline n ˈdɛdˌlaɪn hạn chót
10. dinner n ˈdɪnər bữa tối
11. last week np lɑːst wiːk tuần trước
12. event n ɪˈvɛnt sự kiện
13. exam n ɪɡˈzæm kỳ thi
14. festival n ˈfɛstəvəl lễ hội
15. game n ɡeɪm trận đấu
16. graduation n ˌɡrædʒuˈeɪʃən lễ tốt nghiệp
17. holiday n ˈhɑːlɪdeɪ kỳ nghỉ
18. interview n ˈɪntərˌvjuː cuộc phỏng vấn
19. launch n lɔːnʧ buổi ra mắt
20. lecture n ˈlɛkʧər bài giảng
21. lunch n lʌnʧ bữa trưa
22. meeting n ˈmiːtɪŋ cuộc họp
23. a couple of days ago np ə ˈkʌpəl ʌv deɪz əˈɡoʊ cách đây vài ngày
24. right now adv phr raɪt naʊ ngay bây giờ
25. opening n ˈoʊpənɪŋ khai trương
26. party n ˈpɑrti bữa tiệc
27. performance n pərˈfɔrməns buổi biểu diễn
28. presentation n ˌprɛzənˈteɪʃən bài thuyết trình
29. release n rɪˈliːs sự phát hành
30. retirement n rɪˈtaɪərmənt sự nghỉ hưu
31. sale n seɪl đợt giảm giá
32. season n ˈsiːzən mùa
33. seminar n ˈsɛmɪˌnɑr hội thảo
34. session n ˈsɛʃən phiên họp
35. show n ʃoʊ buổi diễn
36. start v stɑrt bắt đầu
37. trip n trɪp chuyến đi
38. vacation n veɪˈkeɪʃən kỳ nghỉ
39. weekend n ˈwiːkˌɛnd cuối tuần
40. any minute np ˈɛni ˈmɪnɪt bất cứ lúc nào
41. workshop n ˈwɜrkˌʃɑp hội thảo
42. workday n ˈwɜrkˌdeɪ ngày làm việc
43. anniversary n ˌænɪˈvɜːrsəri ngày kỷ niệm
44. assembly n əˈsɛmbli cuộc họp
45. banquet n ˈbæŋkwɪt bữa tiệc lớn
46. breakfast n ˈbrɛkfəst bữa sáng
47. brunch n brʌnʧ bữa nửa buổi
48. closing n ˈkloʊzɪŋ kết thúc
49. commencement n kəˈmɛnsmənt lễ phát bằng/ sự khởi đầu
50. convention n kənˈvɛnʃən hội nghị
51. debut n deɪˈbjuː ra mắt
52. demonstration n ˌdɛmənˈstreɪʃən cuộc biểu diễn
53. discussion n dɪˈskʌʃən cuộc thảo luận
54. exhibition n ˌɛksɪˈbɪʃən triển lãm
55. gathering n ˈɡæðərɪŋ cuộc họp mặt
56. orientation n ˌɔːrɪɛnˈteɪʃən buổi định hướng
57. reunion n ˌriˈjuːnjən cuộc họp mặt
58. showcase n ˈʃoʊˌkeɪs trưng bày
59. speech n spiːʧ bài phát biểu
60. teleconference n ˌtɛlɪˈkɒnfərəns hội nghị từ xa

Từ Vựng TOEIC Part 3: Hội Thoại Đa Dạng Trong Công Việc, Du Lịch, Giải Trí & Mua Sắm

Part 3 của TOEIC Listening bao gồm các đoạn hội thoại ngắn giữa hai hoặc ba người. Các cuộc hội thoại này thường xoay quanh các chủ đề phổ biến trong đời sống hàng ngày và môi trường công sở. Để nghe hiểu tốt, thí sinh cần có vốn từ vựng tiếng Anh đa dạng, đặc biệt là những thuật ngữ liên quan đến công việc, du lịch, giải trí và mua sắm. Việc nhận biết ngữ cảnh của cuộc trò chuyện là chìa khóa để chọn đáp án đúng.

Chủ đề Công việc

Các đoạn hội thoại về công việc thường đề cập đến các hoạt động văn phòng, quản lý dự án, tuyển dụng, và giao tiếp nội bộ. Từ vựng quan trọng bao gồm delegate (ủy quyền), promotion (thăng chức), budget (ngân sách), deadline (hạn chót), và collaborate (hợp tác). Nắm vững những thuật ngữ này giúp bạn hiểu rõ các tình huống phát sinh trong môi trường làm việc.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. delegate v ˈdɛləˌɡeɪt ủy quyền
2. innovative adj ˈɪnəˌveɪtɪv tính sáng tạo, đổi mới
3. promotion n prəˈmoʊʃən thăng chức
4. negotiation n nəˌɡoʊʃiˈeɪʃən sự đàm phán
5. collaborate v kəˈlæbəˌreɪt hợp tác
6. deadline n ˈdɛdˌlaɪn hạn chót
7. client n ˈklaɪənt khách hàng
8. budget n ˈbʌdʒɪt ngân sách
9. convention center np /kənˈvɛnʃən ˈsɛntər/ trung tâm hội nghị
10. department n dɪˈpɑrtmənt phòng ban
11. recruit v rɪˈkrut tuyển dụng
12. salary n ˈsæləri lương
13. supervise v ˈsuːpərˌvaɪz giám sát
14. annual adj ˈænjuəl hàng năm
15. benefit n ˈbɛnəfɪt lợi ích
16. feedback n ˈfidˌbæk phản hồi
17. applicant n ˈæplɪkənt ứng viên
18. resignation n ˌrɛzɪɡˈneɪʃən sự từ chức
19. productivity n ˌproʊdəkˈtɪvəti sự năng suất
20. efficiency n ɪˈfɪʃənsi hiệu suất
21. logistics np loʊˈdʒɪstɪks hậu cần
22. stakeholder n ˈsteɪkˌhoʊldər bên liên quan
23. strategic adj strəˈtidʒɪk chiến lược
24. outsource v ˈaʊtˌsɔrs thuê ngoài
25. appraisal n əˈpreɪzəl sự đánh giá
26. entrepreneur n ˌɑntrəprəˈnɜr doanh nhân
27. franchise n ˈfrænˌtʃaɪz nhượng quyền
28. headquarters n ˈhɛdˌkwɔrtərz trụ sở chính
29. intern n ˈɪntɜrn thực tập sinh
30. merger n ˈmɜrdʒər sự sáp nhập
31. quota n ˈkwoʊtə hạn ngạch
32. subsidiary n səbˈsɪdiˌɛri công ty con
33. trade fair np treɪd fɛr hội chợ thương mại
34. venture capital np ˈvɛntʃər ˈkæpɪtəl vốn đầu tư mạo hiểm
35. workforce n ˈwɜrkˌfɔrs lực lượng lao động
36. bookkeeping n ˈbʊkˌkipɪŋ kế toán
37. contingency plan np kənˈtɪndʒənsi plæn kế hoạch dự phòng
38. cost-effective adj kɔst ɪˈfɛktɪv hiệu quả về chi phí
39. deadline-oriented adj ˈdɛdˌlaɪn ˈɔriˌɛntɪd định hướng hạn chót
40. executive n ɪɡˈzɛkjətɪv người điều hành
41. managerial adj ˌmænəˈdʒɪriəl thuộc về quản lý
42. payroll n ˈpeɪˌroʊl bảng lương
43. partnership n ˈpɑrtˌnərˌʃɪp sự hợp tác
44. probation n proʊˈbeɪʃən thời gian thử việc
45. restructuring n ˌriˈstrʌktʃərɪŋ tái cơ cấu
46. spokesperson n ˈspoʊksˌpɜrsən người phát ngôn
47. training session np ˈtreɪnɪŋ ˈsɛʃən buổi đào tạo
48. asset n ˈæˌsɛt tài sản
49. brainstorm v ˈbreɪnˌstɔrm động não
50. career path np kəˈrɪr pæθ con đường sự nghiệp
51. commitment n kəˈmɪtmənt sự cam kết
52. compensation n ˌkɑmpənˈseɪʃən sự bồi thường
53. customer base np ˈkʌstəmər beɪs cơ sở khách hàng
54. distribution n ˌdɪstrəˈbjuʃən sự phân phối
55. enhancement n ɪnˈhænsmənt sự nâng cao
56. fiscal year np ˈfɪskəl jɪr năm tài chính
57. freelance adj ˈfriˌlæns làm nghề tự do
58. headquarters np ˈhɛdˌkwɔrtərz trụ sở chính
59. leadership n ˈlidərˌʃɪp khả năng lãnh đạo
60. logistics n loʊˈdʒɪstɪks hậu cần
61. marketing strategy np ˈmɑrkɪtɪŋ ˈstrætəʤi chiến lược tiếp thị
62. memorandum n ˌmɛmɔˈrændəm bản ghi nhớ
63. operation n ˌɑpəˈreɪʃən hoạt động
64. resign v ˈrɪˈzaɪn từ chức
65. recession n rɪˈsɛʃən suy thoái
66. shareholder n ˈʃɛrˌhoʊldər cổ đông
67. sponsorship n ˈspɑnsərˌʃɪp tài trợ
68. supply chain np səˈplaɪ ʧeɪn chuỗi cung ứng
69. turnover n ˈtɜrˌnoʊvər doanh thu
70. workload n ˈwɜrkˌloʊd khối lượng công việc

Chủ đề Du lịch

Từ vựng về du lịch thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về kế hoạch đi lại, đặt phòng, vé máy bay và các dịch vụ liên quan. Những từ như itinerary (hành trình), reserve (đặt chỗ), destination (điểm đến), accommodation (chỗ ở) hay tour guide (hướng dẫn viên du lịch) là những yếu tố cốt lõi. Việc trang bị vốn từ này giúp bạn dễ dàng theo dõi các cuộc trò chuyện về kỳ nghỉ hay chuyến công tác.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. itinerary n aɪˈtɪnəˌrɛri hành trình
2. reserve v rɪˈzɜrv đặt chỗ
3. memorable adj ˈmɛmərəbəl đáng nhớ
4. destination n ˌdɛstəˈneɪʃən điểm đến
5. accommodation n əˌkɑməˈdeɪʃən chỗ ở
6. booking n ˈbʊkɪŋ sự đặt chỗ
7. sightseeing n ˈsaɪtˌsiɪŋ tham quan
8. excursion n ɪkˈskɜrʒən chuyến du ngoạn
9. tour guide np tʊr ɡaɪd hướng dẫn viên du lịch
10. travel agency np ˈtrævəl ˈeɪʤənsi đại lý du lịch
11. passport n ˈpæspɔrt hộ chiếu
12. luggage n ˈlʌɡɪdʒ hành lý
13. souvenir n ˌsuːvəˈnɪr đồ lưu niệm
14. check-in v ˈʧɛkˌɪn làm thủ tục nhận phòng
15. check-out v ˈʧɛkˌaʊt làm thủ tục trả phòng
16. cruise n kruz chuyến du thuyền
17. embark v ɪmˈbɑrk lên tàu
18. disembark v ˌdɪsɪmˈbɑrk xuống tàu
19. fare n fɛr giá vé
20. landmark n ˈlændˌmɑrk cột mốc, danh thắng
21. museum n mjuˈziəm bảo tàng
22. resort n rɪˈzɔrt khu nghỉ dưỡng
23. terminal n ˈtɜrmɪnəl nhà ga
24. adventurous a ədˈvɛnʧərəs mạo hiểm, phiêu lưu
25. transfer v ˈtrænsfər chuyển tiếp
26. travel insurance np ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns bảo hiểm du lịch
27. traveler n ˈtrævələr khách du lịch
28. trip n trɪp chuyến đi
29. upgrade v ʌpˈɡreɪd nâng cấp
30. vacation n veɪˈkeɪʃən kỳ nghỉ
31. visa n ˈvizə thị thực
32. cautiously adv ˈkɔːʃəsli một cách thận trọng
33. wildlife n ˈwaɪldˌlaɪf động vật hoang dã
34. domestic adj dəˈmɛstɪk nội địa
35. international adj ˌɪntərˈnæʃənəl quốc tế
36. jet lag n ˈʤɛt ˌlæɡ mệt mỏi do lệch múi giờ
37. layover n ˈleɪˌoʊvər thời gian quá cảnh
38. mileage n ˈmaɪlɪʤ số dặm đã đi được
39. package tour np ˈpækɪdʒ tʊr du lịch trọn gói
40. public transportation np ˈpʌblɪk ˌtrænspərˈteɪʃən giao thông công cộng
41. seatbelt n ˈsitˌbɛlt dây an toàn
42. shuttle bus np ˈʃʌtəl bʌs xe buýt đưa đón
43. sightseeing tour np ˈsaɪtˌsiɪŋ tʊr chuyến tham quan
44. stopover n ˈstɑpoʊvər điểm dừng
45. tour package np tʊr ˈpækɪdʒ gói du lịch
46. tourist n ˈtʊrɪst khách du lịch
47. travel guide np ˈtrævəl ɡaɪd hướng dẫn du lịch
48. travel plan np ˈtrævəl plæn kế hoạch du lịch
49. travel voucher np ˈtrævəl ˈvaʊʧər phiếu du lịch
50. vacation package np veɪˈkeɪʃən ˈpækɪdʒ gói kỳ nghỉ
51. waiting area np ˈweɪtɪŋ ˈɛriə khu vực chờ
52. waterfront n ˈwɔtərˌfrʌnt bờ sông, bờ biển
53. weekend getaway np ˈwiːkˌɛnd ˈɡɛtəˌweɪ chuyến du lịch ngắn cuối tuần
54. well-known adj ˌwɛlˈnoʊn nổi tiếng
55. world heritage site np wɜrld ˈhɛrɪtɪʤ saɪt di sản thế giới
56. guided tour np ˈɡaɪdɪd tʊr chuyến tham quan có hướng dẫn
57. duty-free shop np ˈdjuːti friː ʃɒp cửa hàng miễn thuế
58. embarkation n ˌɛmbɑːrˈkeɪʃən sự lên tàu
59. disembarkation n ˌdɪsɪmbɑːrˈkeɪʃən sự xuống tàu
60. travel companion np ˈtrævəl kəmˈpænjən bạn đồng hành
61. travel document np ˈtrævəl ˈdɑkjəmənt giấy tờ du lịch
62. beach n biːʧ bãi biển
63. backpack n ˈbækˌpæk ba lô
64. road trip np roʊd trɪp chuyến đi đường dài
65. freely adv ˈfriːli một cách tự do
66. scenic route np ˈsiːnɪk ruːt tuyến đường có cảnh đẹp
67. picturesque adj ˌpɪktʃəˈrɛsk đẹp như tranh
68. explore v ɪkˈsplɔːr khám phá
69. local cuisine np ˈloʊkəl kwɪˈzin ẩm thực địa phương
70. souvenir n ˌsuːvəˈnɪr đồ lưu niệm

Chủ đề Giải trí

Các cuộc hội thoại về giải trí thường xoay quanh các sự kiện văn hóa, thể thao, âm nhạc hoặc điện ảnh. Việc tích lũy từ vựng như performance (buổi biểu diễn), audience (khán giả), ticket (vé), captivating (hấp dẫn) hay concert (buổi hòa nhạc) sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi và hiểu các nội dung này. Nắm vững những từ này là chìa khóa để đạt điểm cao trong các câu hỏi liên quan.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. performance n pərˈfɔːrməns buổi biểu diễn
2. audience n ˈɔːdiəns khán giả
3. ticket n ˈtɪkɪt
4. enthusiastically adv ɪnˌθuːziˈæstɪkli một cách nhiệt tình
5. captivating adj ˈkæptɪˌveɪtɪŋ hấp dẫn, quyến rũ
6. performer n pərˈfɔːrmər người biểu diễn
7. applause n əˈplɔːz tiếng vỗ tay
8. stage n steɪdʒ sân khấu
9. spectator n ˈspektəˌteɪtər khán giả, người xem
10. musical adj ˈmjuːzɪkəl nhạc kịch, âm nhạc
11. dramatic adj drəˈmætɪk kịch tính
12. exhibition n ˌɛksɪˈbɪʃən cuộc triển lãm
13. concert n ˈkɒnsərt buổi hòa nhạc
14. artist n ˈɑːtɪst nghệ sĩ
15. orchestra n ˈɔːrkɪstrə dàn nhạc
16. solo adj ˈsoʊloʊ đơn ca, biểu diễn đơn ca
17. rehearsal n rɪˈhɜːrsəl buổi diễn tập
18. director n dəˈrɛktər đạo diễn
19. costume n ˈkɒstjuːm trang phục
20. act v ækt đóng vai
21. artistic adj ɑːrˈtɪstɪk mang tính nghệ thuật
22. entertainer n ˌɛntərˈteɪnər người làm tiêu khiển, nghệ sĩ
23. performance-based adj pərˈfɔːrməns-beɪst dựa trên hiệu suất, biểu diễn
24. audience participation np ˈɔːdiəns ˌpɑːrtɪsɪˈpeɪʃən sự tham gia của khán giả
25. stage fright np steɪdʒ fraɪt sợ biểu diễn, sợ trước đám đông
26. talent n ˈtælənt tài năng
27. screenplay n ˈskriːnpleɪ kịch bản
28. casting n ˈkæstɪŋ việc chọn diễn viên
29. audition n ɔːˈdɪʃən buổi thử giọng
30. crew n kruː đoàn làm phim, ekip
31. genre n ˈʒɑːnrə thể loại
32. cast n kɑːst dàn diễn viên
33. screening n ˈskriːnɪŋ buổi chiếu
34. interactive a ˌɪntərˈæktɪv có tính tương tác
35. stunt n stʌnt pha nguy hiểm
36. plot n plɒt cốt truyện
37. script n skrɪpt kịch bản
38. leading role np ˈliːdɪŋ roʊl vai chính
39. supporting role np səˈpɔːrtɪŋ roʊl vai phụ
40. scene n siːn cảnh, đoạn phim
41. dialogue n ˈdaɪəˌlɔːɡ đoạn hội thoại
42. drama n ˈdrɑːmə kịch, vở kịch
43. comedy n ˈkɒmədi hài kịch
44. thriller n ˈθrɪlər phim ly kỳ
45. animation n ˌænɪˈmeɪʃən phim hoạt hình
46. sequel n ˈsiːkwəl phần tiếp theo
47. plot twist np plɒt twɪst sự thay đổi bất ngờ trong cốt truyện
48. finale n fɪˈnɑːli phần kết
49. screenwriter n ˈskriːnˌraɪtər nhà biên kịch
50. choreography n ˌkɒriˈɒɡrəfi múa, điệu nhảy
51. art direction np ɑːt dəˈrɛkʃən đạo diễn nghệ thuật
52. special effects np ˈspɛʃəl ɪˈfɛkts hiệu ứng đặc biệt
53. score n skɔːr nhạc phim
54. cinematography n ˌsɪnɪməˈtɒɡrəfi nghệ thuật quay phim
55. make-up n ˈmeɪkʌp trang điểm
56. director’s cut np dəˈrɛktərz kʌt bản cắt của đạo diễn
57. close-up n ˈkləʊsˌʌp cận cảnh
58. screen n skriːn màn hình, màn chiếu
59. backstage n ˌbækˈsteɪdʒ phía sau hậu trường
60. props n prɒps đạo cụ
61. make-up artist np ˈmeɪkʌp ˈɑːtɪst nghệ sĩ trang điểm
62. casting call np ˈkæstɪŋ kɔːl lời mời thử vai
63. voice-over np vɔɪs ˈoʊvər lồng tiếng
64. soundtrack n ˈsaʊndtræk nhạc phim, bản nhạc phim
65. on location pre phr ɒn loʊˈkeɪʃən tại hiện trường, địa điểm quay
66. special screening np ˈspɛʃəl ˈskriːnɪŋ buổi chiếu đặc biệt
67. sound effects np ˈsaʊnd ɪˈfɛkts âm thanh đặc biệt
68. premiere n ˈprɛmiɪr buổi ra mắt
69. film festival np fɪlm ˈfɛstɪvəl liên hoan phim
70. documentary n ˌdɒkjʊˈmɛntəri phim tài liệu

Chủ đề Mua sắm

Khi nội dung liên quan đến mua sắm, bạn sẽ gặp các từ vựng về giao dịch, sản phẩm và dịch vụ khách hàng. Các từ khóa như bargain (món hời), purchase (mua hàng), discount (giảm giá), receipt (biên lai), refund (hoàn tiền) hay cashier (thu ngân) là rất quan trọng. Việc nắm vững những từ này sẽ giúp bạn hiểu các tình huống mua bán, trao đổi hàng hóa thường gặp.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. bargain n ˈbɑːrɡɪn món hời, món hạ giá
2. purchase v,n ˈpɜːrtʃəs mua, đơn hàng
3. affordable adj əˈfɔːrdəbl giá cả phải chăng, có thể chi trả được
4. fashionable adj ˈfæʃənəbl hợp thời trang, đang mốt
5. discount n, v ˈdɪskaʊnt chiết khấu, giảm giá
6. sale n seɪl bán hàng, cuộc giảm giá
7. consumer n kənˈsjuːmər người tiêu dùng, người mua hàng
8. merchandise n ˈmɜːrtʃəndaɪs hàng hóa, sản phẩm
9. receipt n rɪˈsiːt biên lai, biên nhận
10. refund n, v ˈriːfʌnd hoàn tiền, trả lại tiền
11. exchange n, v ɪksˈtʃeɪndʒ trao đổi, sự trao đổi
12. cashier n ˈkæʃɪər thu ngân, nhân viên thu tiền
13. department store np dɪˈpɑːrtmənt stɔːr cửa hàng bách hóa, siêu thị
14. boutique n buːˈtiːk cửa hàng thời trang nhỏ
15. salesperson n ˈseɪlzˌpɜːrsən nhân viên bán hàng
16. aisle n aɪl lối đi trong cửa hàng
17. checkout n ˈtʃekaʊt quầy thanh toán, sự thanh toán
18. receipt n rɪˈsiːt biên lai, biên nhận
19. coupon n ˈkuːpɒn phiếu giảm giá
20. gift card np ɡɪft kɑːrd thẻ quà tặng
21. label n, v ˈleɪbəl nhãn hiệu, dán nhãn, ghi nhãn
22. trendy adj ˈtrɛndi hợp mốt, thịnh hành
23. brand n brænd thương hiệu, nhãn hiệu
24. boutique n buːˈtiːk cửa hàng thời trang nhỏ
25. cash register np kæʃ ˈrɛdʒɪstər máy tính tiền, máy thu ngân
26. fitting room np ˈfɪtɪŋ rum phòng thử đồ, phòng thay đồ
27. seasonal sale np ˈsiːzənəl seɪl giảm giá theo mùa
28. stock n, v stɒk hàng hoá, cổ phiếu, cung cấp
29. shopping cart np ˈʃɒpɪŋ kɑːrt xe đẩy hàng hóa
30. promotion n prəˈmoʊʃən khuyến mãi, đẩy mạnh bán hàng
31. price tag np praɪs tæɡ tem giá
32. stockroom n ˈstɒkruːm phòng kho, kho hàng
33. bargain hunter np ˈbɑːrɡɪn ˈhʌntər kẻ săn hàng giảm giá
34. brand name np brænd neɪm tên thương hiệu
35. customer service np ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs dịch vụ khách hàng
36. debit card np ˈdɛbɪt kɑːrd thẻ ghi nợ
37. gift wrapping np ɡɪft ˈræpɪŋ gói quà
38. shoplifting n ˈʃɒpˌlɪftɪŋ ăn cắp trong cửa hàng
39. discount coupon np ˈdɪskaʊnt ˈkuːpɒn phiếu giảm giá
40. return policy np rɪˈtɜːrn ˈpɒlɪsi chính sách đổi trả hàng
41. salesperson n ˈseɪlzˌpɜːrsən nhân viên bán hàng
42. redeem v rɪˈdiːm đổi (từ voucher để nhận giảm giá khi mua sắm)
43. shopping spree np ˈʃɒpɪŋ spriː sự đi mua sắm liên tục, sự mua sắm điên cuồng
44. cash back np kæʃ bæk tiền thưởng trả lại khi mua hàng
45. price range np praɪs reɪndʒ khoảng giá
46. window shopping np ˈwɪndoʊ ˈʃɒpɪŋ ngắm hàng qua kính cửa hàng
47. loyalty card np ˈlɔɪəlti kɑːrd thẻ thành viên
48. billing n ˈbɪlɪŋ hóa đơn thanh toán
49. layaway n ˈleɪəweɪ hình thức trả góp
50. shopkeeper n ˈʃɒpˌkiːpər chủ cửa hàng
51. purchase order np ˈpɜːrtʃəs ˈɔːrdər đơn đặt hàng
52. consumer protection np kənˈsjuːmər prəˈtɛkʃən bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
53. store credit np stɔːr ˈkrɛdɪt phiếu đổi hàng
54. aisle n aɪl lối đi trong cửa hàng
55. window shopping n ˈwɪndoʊ ˈʃɒpɪŋ hành động ngắm hàng mà không mua
56. luxury a ˈlʌkʃəri sang trọng
57. wishlist n ˈwɪʃlɪst danh sách mua hàng mong muốn
58. shopaholic n ˌʃɒpəˈhɒlɪk người nghiện mua sắm
59. consumer rights np kənˈsjuːmər raɪts quyền lợi người tiêu dùng
60. refund policy np ˈriːfʌnd ˈpɒlɪsi chính sách hoàn tiền
61. online shopping np ɒnlaɪn ˈʃɒpɪŋ mua sắm trực tuyến
62. purchasing power np ˈpɜːrtʃəsɪŋ ˈpaʊər sức mua
63. shopping list np ˈʃɒpɪŋ lɪst danh sách mua sắm
64. gift receipt np ɡɪft rɪˈsiːt biên nhận quà tặng
65. online payment np ˈɒnlaɪn ˈpeɪmənt thanh toán trực tuyến
66. delivery n dɪˈlɪvəri việc giao hàng
67. gift exchange np ɡɪft ɪksˈtʃeɪndʒ trao đổi quà
68. merchandise return np mɜːrtʃəndaɪs rɪˈtɜːrn trả lại hàng hóa
69. product availability np prɒdʌkt əˌveɪləˈbɪləti sự có sẵn sản phẩm
70. brand loyalty np brænd ˈlɔɪəlti sự trung thành với thương hiệu

Từ Vựng TOEIC Part 4: Bài Nói Ngắn Về Tin Nhắn, Thông Báo, Diễn Thuyết & Quảng Cáo

Part 4 của TOEIC Listening đòi hỏi thí sinh phải nghe hiểu các bài nói ngắn (monologues) như tin nhắn thoại, thông báo, bài diễn thuyết hoặc quảng cáo. Các bài nói này thường tập trung vào một chủ đề cụ thể và cung cấp thông tin chi tiết. Để làm tốt phần này, việc nắm vững các từ vựng cốt lõi và khả năng suy luận ngữ cảnh là cực kỳ quan trọng.

Chủ đề tin nhắn thoại

Tin nhắn thoại thường chứa các yêu cầu, thông báo hoặc cập nhật thông tin. Các từ vựng chính bao gồm connect (kết nối), verify (xác nhận), voicemail (hộp thư thoại), urgent message (tin nhắn khẩn), và callback (gọi lại). Việc hiểu các cụm từ này giúp bạn nắm bắt mục đích và nội dung chính của tin nhắn một cách hiệu quả.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. connect v kəˈnɛkt kết nối
2. verify v ˈvɛrɪfaɪ xác nhận, kiểm tra
3. transfer v ˈtrænsfər chuyển máy
4. progress update np ˈprəʊɡrɛs ˈʌpˌdeɪt cập nhật tiến độ
5. hold v hoʊld giữ máy, giữ
6. conference call np ˈkɑːnfərəns kɔːl cuộc gọi hội nghị, họp mặt qua điện thoại
7. voicemail np ˈvɔɪsmeɪl hộp thư thoại
8. urgent message np ˈɜːdʒənt ˈmɛsɪdʒ tin nhắn khẩn
9. caller n ˈkɔːlər người gọi, bên gọi
10. receptionist n rɪˈsɛpʃənɪst lễ tân, nhân viên tiếp nhận
11. disconnect v ˌdɪskəˈnɛkt ngắt kết nối, cúp máy
12. transfer call np ˈtrænsfər kɔːl chuyển cuộc gọi
13. automated message np ˈɔːtəˌmeɪtɪd ˈmɛsɪdʒ tin nhắn tự động
14. outgoing call np ˈaʊtɡoʊɪŋ kɔːl cuộc gọi đi
15. callback v ˈkælbæk gọi lại
16. problem-solving adj ˈprɒbləm ˈsɒlvɪŋ giải quyết vấn đề
17. reception desk np rɪˈsɛpʃən dɛsk bàn lễ tân, bàn tiếp tân
18. follow-up adj fɒləʊ ʌp theo dõi
19. voicemail box np ˈvɔɪsmeɪl bɒks hộp thư thoại
20. missed call np mɪst kɔːl cuộc gọi nhỡ, cuộc gọi bỏ lỡ
21. teleconference np ˈtɛlɪˌkɒnfərəns hội nghị qua điện thoại
22. issue resolution np ˈɪʃuː ˌrɛzəˈluːʃən giải quyết vấn đề
23. project update np ˈprɒdʒɛkt ˈʌpˌdeɪt cập nhật dự án
24. task assignment np tɑːsk əˈsaɪnmənt phân công nhiệm vụ
25. urgent request np ˈɜːdʒənt rɪˈkwɛst yêu cầu khẩn
26. progress report np ˈprəʊɡrɛs rɪˈpɔːt báo cáo tiến độ
27. missed message np mɪst ˈmɛsɪdʒ tin nhắn bỏ lỡ
28. inbox n ˈɪnˌbɒks hộp thư đến
29. outbox n ˈaʊtˌbɒks hộp thư đi
30. answering machine np ˈænsərɪŋ məˈʃiːn máy trả lời tự động
31. task completion np tɑːsk kəmˈpliːʃən hoàn thành nhiệm vụ
32. on hold adv phr ɒn hoʊld đang giữ máy, đang chờ
33. task priority np tɑːsk praɪˈɒrɪti/ ưu tiên nhiệm vụ
34. agenda n əˈdʒɛndə chương trình nghị sự, nội dung họp
35. status update np steɪtəs ˈʌpˌdeɪt cập nhật tình trạng
36. confirmation n ˌkɒnfəˈmeɪʃən sự xác nhận
37. international call np ˌɪntərˈnæʃənl kɔːl cuộc gọi quốc tế
38. telephone interview np ˈtɛlɪˌfoʊn ˈɪn.tə.vjuː phỏng vấn qua điện thoại
39. proposal n prəˈpəʊzəl đề xuất
40. automated system np ˈɔːtəˌmeɪtɪd ˈsɪstəm hệ thống tự động
41. voice message np vɔɪs ˈmɛsɪdʒ tin nhắn thoại
42. approval request np əˈpruːvəl rɪˈkwɛst yêu cầu phê duyệt
43. dropped call np drɒpt kɔːl cuộc gọi bị ngắt
44. work coordination np wɜːk kəʊˌɔːdɪˈneɪʃən phối hợp công việc
45. approval n əˈpruː.vəl sự chấp nhận

Chủ đề thông báo

Các bài nói dưới dạng thông báo thường cung cấp thông tin cập nhật, quy định hoặc hướng dẫn. Để hiểu rõ, bạn cần biết các từ vựng trọng tâm như announcement (thông báo), notice (lưu ý), update (cập nhật), schedule (lịch trình) hay disruption (sự gián đoạn). Nắm vững những từ này giúp bạn không bỏ lỡ các thông tin quan trọng.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. announcement n əˈnaʊnsmənt thông báo
2. notice n ˈnəʊtɪs thông báo, lưu ý
3. memo n ˈmɛməʊ thông báo, bản ghi nhớ
4. notification n ˌnəʊtɪfɪˈkeɪʃən thông báo
5. update v ˈʌpˌdeɪt cập nhật
6. bulletin board np ˈbʊlɪtɪn bɔːrd bảng thông báo
7. alert n əˈlɜː cảnh báo, thông báo
8. schedule n ˈʃɛdjuːl lịch trình
9. temporary adj ˈtɛmpərəri tạm thời, nhất thời
10. permanent adj ˈpɜːmənənt vĩnh viễn, lâu dài
11. urgent adj ˈɜːdʒənt khẩn cấp, gấp gáp
12. immediate adj ɪˈmiːdiət ngay lập tức, tức thì
13. important adj ɪmˈpɔːrtnt quan trọng
14. essential adj ɪˈsɛnʃəl cần thiết, thiết yếu
15. critical adj ˈkrɪtɪkl quan trọng, phê phán
16. maintenance n ˈmeɪntənəns bảo trì, duy trì
17. disruption n dɪsˈrʌpʃən sự gián đoạn
18. policy n ˈpɒlɪsi chính sách
19. interruption n ˌɪntəˈrʌpʃən sự gián đoạn, sự ngắt
20. issue n ˈɪʃuː vấn đề, sự phát hành
21. problem n ˈprɒbləm vấn đề, sự cố
22. inquiry n ˈɪnˌkwaɪəri yêu cầu
23. request v,n rɪˈkwɛst yêu cầu
24. approval n əˈpruːvəl sự chấp thuận
25. acceptance n əkˈsɛptəns sự chấp nhận
26. rejection n rɪˈdʒɛkʃən sự từ chối
27. highlight n ˈhaɪˌlaɪt điểm nổi bật
28. enclosure n ɪnˈkləʊʒər tài liệu đính kèm
29. delay n dɪˈleɪ sự chậm trễ
30. recap v ˈriːˌkæp tóm tắt lại
31. revision n rɪˈvɪʒən sự sửa đổi, bản sửa đổi
32. cancellation n ˌkænsəˈleɪʃən sự hủy bỏ, sự hủy bỏ
33. rescheduling n ˌriːˈʃɛdjuːlɪŋ sự tái lập lịch
34. agenda n əˈdʒɛndə nội dung chương trình
35. timetable n ˈtaɪmteɪbl lịch biểu, bảng giờ
36. guidance n ˈɡaɪdns sự hướng dẫn
37. instruction n ɪnˈstrʌkʃən sự chỉ dẫn
38. reminder n rɪˈmaɪndər lời nhắc nhở
39. briefing n ˈbriːfɪŋ cuộc họp ngắn, sự chỉ dẫn
40. attachment n əˈtæʧmənt đính kèm
41. statement n ˈsteɪtmənt phát biểu
42. reschedule v ˌriːˈskɛdʒuːl sắp xếp lại, đổi lịch
43. headline n ˈhɛdlaɪn tiêu đề chính
44. release v rɪˈliːs phát hành
45. procedure n prəˈsiːdʒər thủ tục

Chủ đề diễn thuyết

Các bài diễn thuyết thường là các bài nói trang trọng, cung cấp thông tin chuyên sâu hoặc truyền cảm hứng. Từ vựng quan trọng bao gồm mandatory (bắt buộc), presentation (bài thuyết trình), audience (khán giả), objective (mục tiêu), speaker (diễn giả), và conclusion (kết luận). Hiểu rõ các thuật ngữ này giúp bạn nắm bắt cấu trúc và ý chính của bài diễn thuyết.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. mandatory adj ˈmændətɔːri bắt buộc
2. establish v ɪˈstæblɪʃ thành lập
3. presentation n ˌprɛzənˈteɪʃən bài thuyết trình
4. audience n ˈɔːdiəns khán giả
5. objective n əbˈdʒɛktɪv mục tiêu
6. announce v əˈnaʊns thông báo
7. conference n ˈkɒnfərəns hội nghị
8. agenda n əˈdʒɛndə chương trình nghị sự
9. speaker n ˈspiːkər diễn giả
10. venue n ˈvɛnjuː địa điểm
11. preparation n ˌprɛpəˈreɪʃən sự chuẩn bị
12. engage v ɪnˈɡeɪdʒ thu hút
13. conclusion n kənˈkluːʒən kết luận
14. highlight v ˈhaɪlaɪt nhấn mạnh
15. introduction n ˌɪntrəˈdʌkʃən lời giới thiệu
16. workshop n ˈwɜːrkˌʃɒp hội thảo
17. handout n ˈhændaʊt tài liệu phát tay
18. participate v pɑːrˈtɪsɪpeɪt tham gia
19. proposal n prəˈpəʊzəl đề xuất
20. summary n ˈsʌməri tóm tắt
21. collaborate v kəˈlæbəreɪt hợp tác
22. feedback n ˈfiːdbæk phản hồi
23. implementation n ˌɪmplɪmɛnˈteɪʃən sự thực hiện
24. strategy n ˈstrætədʒi chiến lược
25. evaluate v ɪˈvæljueɪt đánh giá
26. improvement n ɪmˈpruːvmənt sự cải thiện
27. effective adj ɪˈfɛktɪv hiệu quả
28. schedule n ˈskɛdʒuːl lịch trình
29. participant n pɑːrˈtɪsɪpənt người tham gia
30. informative adj ɪnˈfɔːrmətɪv có nhiều thông tin
31. distribute v dɪˈstrɪbjuːt phân phát
32. logistical adj ləˈdʒɪstɪkəl thuộc hậu cần
33. keynote n ˈkiːnəʊt bài phát biểu chính
34. motivational adj ˌmoʊtɪˈveɪʃənəl truyền cảm hứng
35. efficient adj ɪˈfɪʃənt hiệu quả
36. facilitate v fəˈsɪlɪteɪt tạo điều kiện
37. attendance n əˈtɛndəns sự tham dự
38. presentation n ˌprɛzənˈteɪʃən bài thuyết trình
39. organize v ˈɔːrɡənaɪz tổ chức
40. sponsor n ˈspɒnsər nhà tài trợ
41. registration n ˌrɛdʒɪˈstreɪʃən sự đăng ký
42. audience n ˈɔːdiəns khán giả
43. brochure n broʊˈʃʊr tài liệu quảng cáo
44. interactive adj ˌɪntərˈæktɪv tương tác
45. resource n ˈriːsɔːrs tài nguyên
46. arrangement n əˈreɪndʒmənt sự sắp xếp
47. venue n ˈvɛnjuː địa điểm
48. effective adj ɪˈfɛktɪv hiệu quả
49. update v ˌʌpˈdeɪt cập nhật
50. gesture n ˈʤɛstʃər cử chỉ
51. summarize v ˈsʌməraɪz tóm tắt
52. distribute v dɪˈstrɪbjuːt phân phát
53. participate v pɑːrˈtɪsɪpeɪt tham gia
54. highlight v ˈhaɪlaɪt nhấn mạnh
55. preparation n ˌprɛpəˈreɪʃən sự chuẩn bị
56. collaboration n kəˌlæbəˈreɪʃən sự hợp tác
57. evaluate v ɪˈvæljueɪt đánh giá
58. improvement n ɪmˈpruːvmənt sự cải thiện
59. proposal n prəˈpəʊzəl đề xuất
60. strategy n ˈstrætədʒi chiến lược
61. motivational adj ˌmoʊtɪˈveɪʃənəl truyền cảm hứng
62. logistical adj ləˈdʒɪstɪkəl thuộc hậu cần
63. informative adj ɪnˈfɔːrmətɪv có nhiều thông tin
64. stage presence np steɪʤ ˈprɛzəns sự hiện diện trên sân khấu
65. audience engagement np ˈɔːdiəns ɪnˈɡeɪdʒmənt sự tham gia của khán giả
66. audience feedback np ˈɔːdiəns ˈfiːdbæk phản hồi từ khán giả
67. opening statement np ˈoʊpənɪŋ ˈsteɪtmənt lời mở đầu
68. debate v dɪˈbeɪt tranh luận
69. podium n ˈpoʊdiəm bục phát biểu
70. visual aids np ˈvɪʒuəl eɪdz trợ giúp hình ảnh

Chủ đề quảng cáo

Các bài nói quảng cáo tập trung vào việc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc chương trình khuyến mãi. Từ vựng chính bao gồm advertisement (quảng cáo), campaign (chiến dịch), brand (thương hiệu), promotion (khuyến mãi), target (nhắm đến), và consumer (người tiêu dùng). Nắm vững những thuật ngữ này giúp bạn hiểu rõ thông điệp marketing và các chiêu thức quảng bá sản phẩm.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. accurate adj ˈækjərət chính xác
2. reliable adj rɪˈlaɪəbl đáng tin cậy
3. advertisement n ˌædvərˈtaɪzmənt quảng cáo
4. campaign n kæmˈpeɪn chiến dịch
5. brand n brænd thương hiệu
6. market n ˈmɑːrkɪt thị trường
7. promotion n prəˈmoʊʃən khuyến mãi
8. target v ˈtɑːrɡɪt nhắm đến
9. consumer n kənˈsuːmər người tiêu dùng
10. launch v lɔːntʃ ra mắt
11. billboard n ˈbɪlbɔːrd bảng quảng cáo
12. slogan n ˈsloʊɡən khẩu hiệu
13. competitor n kəmˈpɛtɪtər đối thủ cạnh tranh
14. strategy n ˈstrætədʒi chiến lược
15. budget n ˈbʌdʒɪt ngân sách
16. commercial n kəˈmɜːrʃl quảng cáo thương mại
17. agency n ˈeɪdʒənsi đại lý
18. innovative adj ˈɪnəveɪtɪv sáng tạo
19. sponsorship n ˈspɒnsərʃɪp sự tài trợ
20. endorsement n ɪnˈdɔːrsmənt sự ủng hộ
21. persuasive adj pərˈsweɪsɪv thuyết phục
22. digital adj ˈdɪdʒɪtl kỹ thuật số
23. outreach n ˈaʊtriːtʃ tiếp cận
24. exposure n ɪkˈspoʊʒər sự phơi bày
25. viral adj ˈvaɪrəl lan truyền nhanh
26. interactive adj ˌɪntərˈæktɪv tương tác
27. audience n ˈɔːdiəns khán giả
28. feedback n ˈfiːdbæk phản hồi
29. influence n ˈɪnfluəns ảnh hưởng
30. survey n ˈsɜːrveɪ khảo sát
31. newsletter n ˈnuːzˌlɛtər bản tin
32. flyer n ˈflaɪər tờ rơi
33. banner n ˈbænər biểu ngữ
34. distribution n ˌdɪstrɪˈbjuːʃən sự phân phối
35. analytics n ˌænəˈlɪtɪks phân tích
36. branding n ˈbrændɪŋ xây dựng thương hiệu
37. conversion n kənˈvɜːrʒən chuyển đổi
38. engagement n ɪnˈɡeɪdʒmənt sự tham gia
39. loyalty n ˈlɔɪəlti sự trung thành
40. optimize v ˈɒptɪmaɪz tối ưu hóa
41. visibility n ˌvɪzəˈbɪlɪti khả năng hiển thị
42. banner ad n ˈbænər æd quảng cáo biểu ngữ
43. click-through n ˈklɪkˌθruː nhấp chuột qua
44. demographic n ˌdɛməˈɡræfɪk nhân khẩu học
45. forecast n ˈfɔːrkæst dự báo
46. market share n ˈmɑːrkɪt ʃɛr thị phần
47. penetration n ˌpɛnɪˈtreɪʃən sự thâm nhập
48. prospect n ˈprɒspɛkt khách hàng tiềm năng
49. recall n ˈriːkɔːl sự nhớ lại
50. respondent n rɪˈspɒndənt người trả lời
51. segment n ˈsɛɡmənt phân khúc
52. sponsorship n ˈspɒnsərʃɪp sự tài trợ
53. strategy n ˈstrætədʒi chiến lược
54. tagline n ˈtæɡlaɪn khẩu hiệu
55. testimonial n ˌtɛstɪˈmoʊniəl chứng thực
56. viral adj ˈvaɪrəl lan truyền nhanh
57. warranty n ˈwɔːrənti bảo hành
58. influencer n ˈɪnfluənsər người ảnh hưởng
59. conversion rate n kənˈvɜːrʒən reɪt tỷ lệ chuyển đổi
60. customized adj ˈkʌstəˌmaɪzd tùy chỉnh
61. dedicated adj ˈdɛdɪˌkeɪtɪd tận tâm
62. efficient adj ɪˈfɪʃənt hiệu quả
63. segmentation n ˌsɛɡmənˈteɪʃən phân khúc thị trường
64. responsive adj rɪˈspɑːnsɪv đáp ứng
65. strategic adj strəˈtiːdʒɪk chiến lược
66. tailored adj ˈteɪlərd được tùy chỉnh
67. trendy adj ˈtrɛndi hợp thời trang
68. trustworthy adj ˈtrʌstwɜːrði đáng tin cậy
69. viral marketing n ˈvaɪrəl ˈmɑrkɪtɪŋ tiếp thị lan truyền
70. web traffic n wɛb ˈtræfɪk lưu lượng truy cập web

Từ Vựng TOEIC Part 5: Hoàn Thành Câu Với Chủ Đề Văn Phòng, Tài Chính & Thể Thao

Part 5 của TOEIC Reading là phần thi ngữ pháp và từ vựng, yêu cầu thí sinh chọn từ hoặc cụm từ thích hợp để hoàn thành câu. Việc nhận biết ngữ pháp và từ vựng phù hợp với ngữ cảnh là yếu tố then chốt. Các câu hỏi thường xoay quanh các chủ đề quen thuộc trong môi trường làm việc, tài chính và thể thao.

Chủ đề Office work

Trong môi trường văn phòng, các câu hỏi có thể liên quan đến quy trình làm việc, giao tiếp nội bộ, quản lý dự án và các hoạt động hàng ngày. Các từ vựng cốt lõi bao gồm dress code (quy định trang phục), assignment (nhiệm vụ), meeting (cuộc họp), supervisor (người giám sát), deadline (hạn chót) và colleague (đồng nghiệp). Nắm vững những từ này giúp bạn hiểu rõ các văn bản hành chính và email công việc.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. dress code n drɛs koʊd quy định trang phục
2. inspection n ɪnˈspɛkʃən sự kiểm tra
3. team-building event np tiːm ˈbɪldɪŋ ɪˈvɛnt sự kiện xây dựng đội nhóm
4. agenda n əˈdʒɛndə chương trình nghị sự
5. assignment n əˈsaɪnmənt nhiệm vụ
6. report n rɪˈpɔːrt báo cáo
7. meeting n ˈmiːtɪŋ cuộc họp
8. supervisor n ˈsuːpərˌvaɪzər người giám sát
9. presentation n ˌprɛzənˈteɪʃən bài thuyết trình
10. colleague n ˈkɒliːɡ đồng nghiệp
11. deadline n ˈdɛdlaɪn hạn chót
12. project n ˈprɒdʒɛkt dự án
13. briefing n ˈbriːfɪŋ cuộc họp ngắn
14. workshop n ˈwɜːrkˌʃɒp hội thảo
15. approval n əˈpruːvəl sự chấp thuận
16. memo n ˈmɛmoʊ thông báo nội bộ
17. conference n ˈkɒnfərəns hội nghị
18. task n tæsk nhiệm vụ
19. proposal n prəˈpoʊzəl đề xuất
20. update n ˈʌpdeɪt cập nhật
21. organize v ˈɔːrɡənaɪz tổ chức
22. efficient adj ɪˈfɪʃənt hiệu quả
23. appointment n əˈpɔɪntmənt cuộc hẹn
24. office supplies np ˈɔːfɪs səˈplaɪz văn phòng phẩm
25. communicate v kəˈmjuːnɪkeɪt giao tiếp
26. document n ˈdɒkjʊmənt tài liệu
27. printer n ˈprɪntər máy in
28. employee n ɛmˈplɔɪiː nhân viên
29. feedback n ˈfiːdbæk phản hồi
30. announcement n əˈnaʊnsmənt thông báo
31. schedule n ˈskɛdʒuːl lịch trình
32. supervisor n ˈsuːpərˌvaɪzər người giám sát
33. workspace n ˈwɜːrkˌspeɪs không gian làm việc
34. budget n ˈbʌdʒɪt ngân sách
35. attendance n əˈtɛndəns sự tham dự
36. cooperate v koʊˈɒpəreɪt hợp tác
37. collaboration n kəˌlæbəˈreɪʃən sự hợp tác
38. executive n ɪɡˈzɛkjʊtɪv giám đốc
39. efficiency n ɪˈfɪʃənsi hiệu suất
40. initiative n ɪˈnɪʃətɪv sáng kiến
41. improvement n ɪmˈpruːvmənt sự cải thiện
42. facility n fəˈsɪlɪti cơ sở vật chất
43. negotiate v nɪˈɡoʊʃieɪt đàm phán
44. productivity n ˌproʊdʌkˈtɪvɪti năng suất
45. reminder n rɪˈmaɪndər lời nhắc
46. software n ˈsɔːftwɛər phần mềm
47. teamwork n ˈtiːmˌwɜːrk làm việc nhóm
48. workstation n ˈwɜːrkˌsteɪʃən trạm làm việc
49. deadline n ˈdɛdlaɪn hạn chót
50. task force n tæsk fɔːrs đội đặc nhiệm
51. outsourcing n ˈaʊtsɔːrsɪŋ thuê ngoài
52. brainstorm v ˈbreɪnstɔːrm động não
53. itinerary n aɪˈtɪnərəri hành trình
54. facilitate v fəˈsɪlɪteɪt tạo điều kiện
55. confidential adj ˌkɒnfɪˈdɛnʃəl bí mật
56. logistics n ləˈdʒɪstɪks hậu cần
57. proposal n prəˈpoʊzəl đề xuất
58. telecommuting n ˈtɛlɪkəˌmjuːtɪŋ làm việc từ xa
59. ergonomics n ˌɜːrɡəˈnɒmɪks công thái học
60. workload n ˈwɜːrkˌloʊd khối lượng công việc
61. spreadsheet n ˈsprɛdˌʃiːt bảng tính
62. correspondence n ˌkɔːrəˈspɒndəns thư từ
63. oversee v ˌoʊvərˈsiː giám sát
64. quarterly adj ˈkwɔːrtərli hàng quý
65. workstation n ˈwɜːrkˌsteɪʃən trạm làm việc
66. guideline n ˈɡaɪdlaɪn hướng dẫn
67. orientation n ˌɔːriənˈteɪʃən định hướng
68. minutes n ˈmɪnɪts biên bản cuộc họp
69. prioritize v praɪˈɒrətaɪz ưu tiên
70. extend a deadline vp ɪkˈstɛnd ə ˈdɛdˌlaɪn gia hạn thời hạn

Chủ đề Finance and Accounting

Trong lĩnh vực tài chính và kế toán, các câu hỏi thường liên quan đến quản lý tiền bạc, báo cáo tài chính và các giao dịch kinh doanh. Các từ vựng trọng tâm bao gồm budget (ngân sách), expense (chi phí), revenue (doanh thu), profit (lợi nhuận), asset (tài sản), liability (nợ phải trả) và audit (kiểm toán). Việc hiểu rõ các thuật ngữ này là cần thiết để phân tích các văn bản tài chính.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. budget n ˈbʌdʒɪt ngân sách
2. expense n ɪkˈspɛns chi phí
3. balance sheet n ˈbæləns ʃiːt bảng cân đối kế toán
4. revenue n ˈrɛvənjuː doanh thu
5. profit n ˈprɒfɪt lợi nhuận
6. asset n ˈæsɛt tài sản
7. liability n ˌlaɪəˈbɪlɪti nợ phải trả
8. equity n ˈɛkwɪti vốn chủ sở hữu
9. audit n ˈɔːdɪt kiểm toán
10. transaction n trænˈzækʃən giao dịch
11. statement n ˈsteɪtmənt báo cáo
12. investment n ɪnˈvɛstmənt đầu tư
13. financial adj fəˈnænʃəl tài chính
14. income n ˈɪnkʌm thu nhập
15. expenditure n ɪkˈspɛndɪtʃər chi tiêu
16. fiscal adj ˈfɪskəl tài khóa
17. debit n ˈdɛbɪt ghi nợ
18. credit n ˈkrɛdɪt ghi có
19. invoice n ˈɪnvɔɪs hóa đơn
20. payable adj ˈpeɪəbl phải trả
21. receivable adj rɪˈsiːvəbl phải thu
22. capital n ˈkæpɪtl vốn
23. depreciation n dɪˌpriːʃiˈeɪʃən khấu hao
24. accrual n əˈkruːəl tích lũy
25. forecast n ˈfɔːrkæst dự báo
26. overhead n ˈoʊvərˌhɛd chi phí chung
27. payroll n ˈpeɪˌroʊl bảng lương
28. valuation n ˌvæljuˈeɪʃən định giá
29. solvency n ˈsɑːlvənsi khả năng thanh toán
30. liquidity n lɪˈkwɪdəti khả năng thanh khoản
31. bookkeeping n ˈbʊkˌkiːpɪŋ ghi sổ sách
32. ledger n ˈlɛdʒər sổ cái
33. equity capital n ˈɛkwɪti ˈkæpɪtl vốn cổ phần
34. cash flow n kæʃ floʊ dòng tiền
35. cost-effective adj kɒst ɪˈfɛktɪv hiệu quả chi phí
36. interest rate n ˈɪntrəst reɪt lãi suất
37. net income n nɛt ˈɪnkʌm thu nhập ròng
38. gross income n ɡroʊs ˈɪnkʌm thu nhập gộp
39. cost accounting n kɒst əˈkaʊntɪŋ kế toán chi phí
40. marginal cost n ˈmɑːrdʒɪnl kɒst chi phí biên
41. variable cost n ˈvɛəriəbl kɒst chi phí biến đổi
42. fixed cost n fɪkst kɒst chi phí cố định
43. balance n ˈbæləns số dư
44. profitability n ˌprɒfɪtəˈbɪləti khả năng sinh lời
45. accounting period n əˈkaʊntɪŋ ˈpɪərɪəd kỳ kế toán
46. audit report n ˈɔːdɪt rɪˈpɔːrt báo cáo kiểm toán
47. cash management n kæʃ ˈmænɪdʒmənt quản lý tiền mặt
48. financial statement n fəˈnænʃəl ˈsteɪtmənt báo cáo tài chính
49. fiscal year n ˈfɪskəl jɪər năm tài chính
50. budget deficit n ˈbʌdʒɪt ˈdɛfɪsɪt thâm hụt ngân sách
51. budget surplus n ˈbʌdʒɪt ˈsɜːrpləs thặng dư ngân sách
52. internal audit n ɪnˈtɜːrnəl ˈɔːdɪt kiểm toán nội bộ
53. external audit n ɪkˈstɜːrnəl ˈɔːdɪt kiểm toán bên ngoài
54. cost-benefit adj kɒst ˈbɛnɪfɪt lợi ích về chi phí
55. financial ratio n fəˈnænʃəl ˈreɪʃioʊ tỷ lệ tài chính
56. cash equivalent n kæʃ ɪˈkwɪvələnt tương đương tiền mặt
57. return on investment n rɪˈtɜːrn ɒn ɪnˈvɛstmənt tỷ suất lợi nhuận đầu tư
58. working capital n ˈwɜːrkɪŋ ˈkæpɪtl vốn lưu động
59. financial leverage n fəˈnænʃəl ˈlɛvərɪdʒ đòn bẩy tài chính
60. earnings per share n ˈɜːrnɪŋz pər ʃɛr lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
61. debt-to-equity ratio n dɛt tu ˈɛkwɪti ˈreɪʃioʊ tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu
62. long-term liability n ˈlɒŋ tɜːrm ˌlaɪəˈbɪlɪti nợ dài hạn
63. short-term liability n ʃɔːrt tɜːrm ˌlaɪəˈbɪlɪti nợ ngắn hạn
64. cost of goods sold n kɒst ɒv ɡʊdz soʊld giá vốn hàng bán
65. net profit margin n nɛt ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn biên lợi nhuận ròng
66. gross profit margin n ɡroʊs ˈprɒfɪt ˈmɑːrdʒɪn biên lợi nhuận gộp
67. return on assets n rɪˈtɜːrn ɒn ˈæsɛts tỷ suất lợi nhuận trên tài sản
68. overhead costs n ˈoʊvərˌhɛd kɒsts chi phí chung
69. net worth n nɛt wɜːrθ giá trị ròng
70. variable expenses n ˈvɛəriəbl ɪkˈspɛnsɪz chi phí biến đổi

Chủ đề Sport

Các câu hỏi liên quan đến thể thao thường xoay quanh các sự kiện, hoạt động tập luyện và các yếu tố liên quan. Các từ vựng cần nắm bao gồm athlete (vận động viên), championship (giải vô địch), tournament (giải đấu), fitness (thể hình), coach (huấn luyện viên), stadium (sân vận động) và teamwork (làm việc nhóm). Hiểu rõ các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng theo dõi các tin tức và bài viết về thể thao.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. athlete n /ˈæθ.liːt/ vận động viên
2. championship n /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ giải vô địch
3. tournament n /ˈtʊr.nə.mənt/ giải đấu
4. competition n /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ cuộc thi
5. fitness n /ˈfɪt.nəs/ thể hình, sự khỏe khoắn
6. coach n /koʊtʃ/ huấn luyện viên
7. referee n /ˌref.əˈriː/ trọng tài
8. stadium n /ˈsteɪ.di.əm/ sân vận động
9. league n /liːɡ/ liên đoàn, giải đấu
10. season n /ˈsiː.zən/ mùa giải
11. training n /ˈtreɪ.nɪŋ/ huấn luyện
12. workout n /ˈwɜːr.kaʊt/ buổi tập luyện
13. endurance n /ɪnˈdʊr.əns/ sức bền
14. strength n /streŋθ/ sức mạnh
15. agility n /əˈdʒɪl.ə.t̬i/ sự nhanh nhẹn
16. teamwork n /ˈtiːm.wɜːrk/ làm việc nhóm
17. opponent n /əˈpoʊ.nənt/ đối thủ
18. victory n /ˈvɪk.tər.i/ chiến thắng
19. defeat n /dɪˈfiːt/ sự thất bại
20. record n /ˈrek.ərd/ kỷ lục
21. medal n /ˈmed.əl/ huy chương
22. award n /əˈwɔːrd/ giải thưởng
23. match n /mætʃ/ trận đấu
24. score n /skɔːr/ điểm số
25. goal n /ɡoʊl/ bàn thắng
26. fan n /fæn/ người hâm mộ
27. athlete’s foot np /ˈæθliːts fʊt/ bệnh nấm chân
28. sportsmanship n /ˈspɔːrts.mən.ʃɪp/ tinh thần thể thao
29. competition level np /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən ˈlev.əl/ cấp độ cạnh tranh
30. professional athlete np /prəˈfeʃ.ən.əl ˈæθ.liːt/ vận động viên chuyên nghiệp
31. amateur n /ˈæm.ə.tər/ vận động viên nghiệp dư
32. physical condition np /ˈfɪz.ɪ.kəl kənˈdɪʃ.ən/ thể trạng
33. mental toughness np /ˈmen.təl ˈtʌf.nəs/ sự bền bỉ về tinh thần
34. competitive spirit np /kəmˈpet̬.ə.tɪv ˈspɪr.ɪt/ tinh thần cạnh tranh
35. sports event np /spɔːrts ɪˈvent/ sự kiện thể thao
36. sports facility np /spɔːrts fəˈsɪl.ə.t̬i/ cơ sở vật chất thể thao
37. fitness program np /ˈfɪt.nəs ˈproʊ.ɡræm/ chương trình thể dục
38. performance enhancement np /pərˈfɔːr.məns ɪnˈhænsmənt/ nâng cao hiệu suất
39. endurance training np /ɪnˈdʊr.əns ˈtreɪ.nɪŋ/ huấn luyện sức bền
40. weightlifting n /ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ/ cử tạ
41. track and field np /ˌtræk ən ˈfiːld/ điền kinh
42. swimming pool np /ˈswɪm.ɪŋ ˌpuːl/ hồ bơi
43. training session np /ˈtreɪ.nɪŋ ˈseʃ.ən/ buổi tập luyện
44. physical fitness np /ˈfɪz.ɪ.kəl ˈfɪt.nəs/ thể lực
45. cardiovascular exercise np /ˌkɑːr.di.oʊˈvæs.kjə.lər ˈek.sɚ.saɪz/ bài tập tim mạch
46. flexibility n /ˌflek.səˈbɪl.ə.ti/ sự linh hoạt
47. muscle strength np /ˈmʌs.əl streŋθ/ sức mạnh cơ bắp
48. personal best np /ˌpɜː.sən.əl ˈbest/ thành tích cá nhân tốt nhất
49. training schedule np /ˈtreɪ.nɪŋ ˈʃed.juːl/ lịch tập luyện
50. fitness level np /ˈfɪt.nəs ˈlev.əl/ mức độ thể chất
51. sports equipment np /spɔːrts ɪˈkwɪp.mənt/ thiết bị thể thao
52. coaching staff np /ˈkoʊ.tʃɪŋ stæf/ đội ngũ huấn luyện
53. competitive match np /kəmˈpet̬.ə.tɪv mætʃ/ trận đấu cạnh tranh
54. sports performance np /spɔːrts pərˈfɔːr.məns/ hiệu suất thể thao
55. training camp np /ˈtreɪ.nɪŋ kæmp/ trại huấn luyện
56. injury prevention np /ˈɪn.dʒər.i prɪˈven.ʃən/ phòng ngừa chấn thương
57. exercise routine np /ˈek.sɚ.saɪz ruːˈtiːn/ thói quen tập thể dục
58. team captain np /tiːm ˈkæp.tən/ đội trưởng
59. professional league np /prəˈfeʃ.ən.əl liːɡ/ giải đấu chuyên nghiệp
60. amateur competition np /ˈæm.ə.tər ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ cuộc thi nghiệp dư
61. skill development np /skɪl dɪˈvel.əp.mənt/ phát triển kỹ năng
62. physical activity np /ˈfɪz.ɪ.kəl ækˈtɪv.ə.ti/ hoạt động thể chất
63. hydration n /haɪˈdreɪ.ʃən/ sự cung cấp nước
64. nutrition n /nuːˈtrɪʃ.ən/ dinh dưỡng
65. sports injury np /spɔːrts ˈɪn.dʒər.i/ chấn thương thể thao
66. recovery time np /rɪˈkʌv.ər.i taɪm/ thời gian hồi phục
67. strength training np /streŋθ ˈtreɪ.nɪŋ/ huấn luyện sức mạnh
68. sports team np /spɔːrts tiːm/ đội thể thao
69. practice session np /ˈpræk.tɪs ˈseʃ.ən/ buổi thực hành
70. peak performance np /piːk pərˈfɔːr.məns/ hiệu suất đỉnh cao

Từ Vựng TOEIC Part 6: Hoàn Thành Đoạn Văn Về Quản Lý Dự Án, Bất Động Sản & Sức Khỏe

Part 6 của TOEIC Reading yêu cầu thí sinh hoàn thành một đoạn văn bằng cách chọn từ hoặc cụm từ phù hợp nhất. Phần này đánh giá khả năng hiểu ngữ pháp, từ vựng và sự mạch lạc của văn bản. Các đoạn văn thường xoay quanh các chủ đề như quản lý dự án, bất động sản và sức khỏe.

Chủ đề quản lý dự án

Trong quản lý dự án, bạn sẽ gặp các văn bản liên quan đến kế hoạch, tiến độ, tài nguyên và đánh giá. Các từ vựng cốt yếu bao gồm benchmark (tiêu chuẩn), blueprint (bản thiết kế), budget (ngân sách), deadline (hạn chót), evaluate (đánh giá), implement (thực hiện), milestone (cột mốc) và prioritize (ưu tiên). Nắm vững những thuật ngữ này giúp bạn hiểu rõ các văn bản và báo cáo dự án.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. benchmark n ˈbɛnʧˌmɑrk tiêu chuẩn
2. blueprint n ˈbluːˌprɪnt bản thiết kế
3. brainstorming n ˈbreɪnˌstɔrmɪŋ động não
4. budget n ˈbʌʤɪt ngân sách
5. delegation n ˌdɛlɪˈgeɪʃən sự phân công
6. efficiency n ɪˈfɪʃənsi hiệu suất
7. evaluate v ɪˈvæljueɪt đánh giá
8. feasibility n ˌfizəˈbɪlɪti tính khả thi
9. framework n ˈfreɪmˌwɜrk khung
10. goal n ɡoʊl mục tiêu
11. implement v ˈɪmplɪˌmɛnt thực hiện
12. initiate v ɪˈnɪʃieɪt khởi xướng
13. integration n ˌɪntəˈɡreɪʃən sự tích hợp
14. milestone n ˈmaɪlstoʊn cột mốc
15. monitoring n ˈmɒnɪtərɪŋ giám sát
16. objective n əbˈdʒɛktɪv mục tiêu
17. optimize v ˈɒptɪmaɪz tối ưu hóa
18. outcome n ˈaʊtkʌm kết quả
19. phase n feɪz giai đoạn
20. planning n ˈplænɪŋ lập kế hoạch
21. prioritize v praɪˈɒrətaɪz ưu tiên
22. process n ˈprɑːsɛs quá trình
23. procurement n prəˈkjʊrmənt sự thu mua
24. quality n ˈkwɑːləti chất lượng
25. requirement n rɪˈkwaɪəmənt yêu cầu
26. resource n ˈriːsɔːrs tài nguyên
27. risk n rɪsk rủi ro
28. schedule n ˈskɛdʒuːl lịch trình
29. scope n skoʊp phạm vi
30. sponsor n ˈspɒnsər nhà tài trợ
31. stakeholder n ˈsteɪkˌhoʊldər bên liên quan
32. status n ˈstætəs tình trạng
33. strategy n ˈstrætədʒi chiến lược
34. supervise v ˈsuːpərˌvaɪz giám sát
35. sustainability n səˌsteɪnəˈbɪlɪti tính bền vững
36. task n tæsk nhiệm vụ
37. team n tiːm đội nhóm
38. timeline n ˈtaɪmlaɪn tiến độ
39. track v træk theo dõi
40. update v ˌʌpˈdeɪt cập nhật
41. validation n ˌvælɪˈdeɪʃən sự xác thực
42. workflow n ˈwɜːrkfloʊ quy trình làm việc
43. approve v əˈpruːv phê duyệt
44. authorize v ˈɔːθəˌraɪz ủy quyền
45. breakdown n ˈbreɪkdaʊn sự phân tích
46. completion n kəmˈpliːʃən sự hoàn thành
47. contingency n kənˈtɪndʒənsi dự phòng
48. deliverable n dɪˈlɪvərəbl sản phẩm bàn giao
49. dependency n dɪˈpɛndənsi sự phụ thuộc
50. execution n ˌɛksɪˈkjuːʃən sự thực hiện
51. facilitate v fəˈsɪlɪˌteɪt tạo điều kiện
52. gantt chart n ɡænt ʧɑrt biểu đồ Gantt
53. goal setting n ɡoʊl ˈsɛtɪŋ đặt mục tiêu
54. governance n ˈɡʌvərnəns quản trị
55. guideline n ˈɡaɪdlaɪn hướng dẫn
56. kickoff meeting np ˈkɪkɔːf ˈmiːtɪŋ cuộc họp khởi động
57. leadership n ˈliːdərˌʃɪp sự lãnh đạo
58. milestone tracking np ˈmaɪlstoʊn ˈtrækɪŋ theo dõi cột mốc
59. objective setting np əbˈdʒɛktɪv ˈsɛtɪŋ đặt mục tiêu
60. performance review np pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː đánh giá hiệu suất
61. plan n plæn kế hoạch
62. prioritize v praɪˈɒrətaɪz ưu tiên
63. process improvement np ˈprɑːsɛs ɪmˈpruːvmənt cải tiến quy trình
64. quality assurance np ˈkwɑːləti əˈʃʊrəns đảm bảo chất lượng
65. risk mitigation np rɪsk ˌmɪtɪˈɡeɪʃən giảm thiểu rủi ro
66. road map np roʊd mæp lộ trình
67. scope management np skoʊp ˈmænɪdʒmənt quản lý phạm vi
68. sponsor n ˈspɒnsər nhà tài trợ
69. stakeholder analysis np ˈsteɪkˌhoʊldər əˈnæləsɪs phân tích bên liên quan
70. timeline tracking np ˈtaɪmlaɪn ˈtrækɪŋ theo dõi tiến trình

Chủ đề Bất động sản

Các đoạn văn về bất động sản thường đề cập đến mua bán, cho thuê, đầu tư và quản lý tài sản. Các từ vựng quan trọng bao gồm real estate (bất động sản), property (tài sản), mortgage (thế chấp), lease (hợp đồng thuê), tenant (người thuê), landlord (chủ nhà), rent (tiền thuê) và realtor (môi giới bất động sản). Việc hiểu rõ các thuật ngữ này là cần thiết để xử lý các văn bản pháp lý và giao dịch liên quan.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. real estate np /ˈrɪəl ɪˌsteɪt/ bất động sản
2. property n /ˈprɒp.ə.ti/ tài sản, bất động sản
3. mortgage n /ˈmɔː.ɡɪdʒ/ thế chấp
4. lease n /liːs/ hợp đồng thuê
5. tenant n /ˈten.ənt/ người thuê
6. landlord n /ˈlænd.lɔːrd/ chủ nhà
7. rent n /rent/ tiền thuê nhà
8. realtor n /ˈriː.əl.tər/ môi giới bất động sản
9. broker n /ˈbroʊ.kər/ người môi giới
10. commission n /kəˈmɪʃ.ən/ tiền hoa hồng
11. contract n /ˈkɒn.trækt/ hợp đồng
12. listing n /ˈlɪs.tɪŋ/ danh sách
13. appraisal n /əˈpreɪ.zəl/ sự đánh giá
14. inspection n /ɪnˈspek.ʃən/ sự kiểm tra
15. closing n /ˈkloʊ.zɪŋ/ hoàn tất giao dịch
16. down payment np /ˈdaʊn ˌpeɪ.mənt/ tiền đặt cọc
17. equity n /ˈek.wɪ.ti/ vốn chủ sở hữu
18. foreclosure n /fɔːrˈkloʊ.ʒər/ tịch thu tài sản
19. deed n /diːd/ chứng thư
20. title n /ˈtaɪ.təl/ quyền sở hữu
21. escrow n /ˈes.kroʊ/ tài khoản ký quỹ
22. assessment n /əˈses.mənt/ sự thẩm định
23. zoning n /ˈzoʊ.nɪŋ/ quy hoạch
24. utilities n /juːˈtɪl.ə.t̬iz/ tiện ích
25. amenities n /əˈmen.ɪ.tiz/ tiện nghi
26. renovation n /ˌren.əˈveɪ.ʃən/ sự cải tạo
27. remodeling n /ˌriːˈmɒd.əl.ɪŋ/ sự sửa đổi
28. investment n /ɪnˈvest.mənt/ sự đầu tư
29. depreciation n /dɪˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ sự giảm giá
30. appreciation n /əˌpriː.ʃiˈeɪ.ʃən/ sự tăng giá
31. landlord-tenant law np /ˈlænd.lɔːrd ˈten.ənt lɔː/ luật chủ nhà – người thuê
32. multiple listing service np /ˈmʌl.tə.pəl ˈlɪs.tɪŋ ˈsɜː.vɪs/ dịch vụ danh sách nhiều mục
33. cash flow np /kæʃ floʊ/ dòng tiền
34. home inspection np /hoʊm ɪnˈspek.ʃən/ kiểm tra nhà
35. real estate agent np /ˈrɪəl ɪˌsteɪt ˈeɪ.dʒənt/ đại lý bất động sản
36. offer v,n /ˈɒf.ər/ đề nghị
37. acceptance n /əkˈsep.təns/ sự chấp nhận
38. counteroffer n /ˈkaʊn.tərˌɒf.ər/ đề nghị ngược lại
39. contingency n /kənˈtɪn.dʒən.si/ điều khoản dự phòng
40. disclosure n /dɪsˈkloʊ.ʒər/ sự tiết lộ
41. homeowners insurance np /ˈhoʊmˌoʊnərz ɪnˈʃʊrəns/ bảo hiểm nhà
42. pre-approval n /ˌpriː.əˈpruː.vəl/ sự phê duyệt trước
43. interest rate np /ˈɪn.trəst reɪt/ lãi suất
44. credit score np /ˈkrɛdɪt skɔːr/ điểm tín dụng
45. open house np /ˌoʊ.pən ˈhaʊs/ buổi giới thiệu nhà
46. relocation n /ˌriː.loʊˈkeɪ.ʃən/ sự chuyển nhà
47. vacancy n /ˈveɪ.kən.si/ chỗ trống
48. maintenance n /ˈmeɪn.tən.əns/ sự bảo trì
49. homeowner n /ˈhoʊmˌoʊ.nɚ/ chủ nhà
50. apartment n /əˈpɑːrt.mənt/ căn hộ
51. condominium n /ˌkɒn.dəˈmɪn.i.əm/ chung cư
52. housing market np /ˈhaʊzɪŋ ˈmɑrkɪt/ thị trường nhà ở
53. neighborhood n /ˈneɪ.bərˌhʊd/ khu dân cư
54. purchase agreement np /ˈpɜːtʃəs əˈɡriː.mənt/ hợp đồng mua bán
55. sale price np /seɪl praɪs/ giá bán
56. security deposit np /sɪˈkjʊr.ə.ti dɪˈpɒz.ɪt/ tiền đặt cọc an ninh
57. tenant screening np /ˈten.ənt ˈskriː.nɪŋ/ kiểm tra người thuê
58. property management np /ˈprɒp.ə.ti ˈmæn.ɪdʒ.mənt/ quản lý tài sản
59. rental agreement np /ˈrentl əˈɡriː.mənt/ hợp đồng thuê nhà
60. property tax np /ˈprɒp.ə.ti tæks/ thuế bất động sản
61. buyer n /ˈbaɪ.ər/ người mua
62. seller n /ˈsɛl.ər/ người bán
63. closing date np /ˈkloʊzɪŋ deɪt/ ngày hoàn tất giao dịch
64. dual agency np /ˈduː.əl ˈeɪ.dʒən.si/ đại lý kép
65. home warranty np /hoʊm ˈwɔːr.ən.ti/ bảo hành nhà
66. utilities included adj phr /juːˈtɪl.ə.t̬iz ɪnˈkluː.dɪd/ bao gồm tiện ích
67. maintenance fee np /ˈmeɪn.tən.əns fiː/ phí bảo trì
68. move-in ready adj phr /muːv ɪn ˈrɛdi/ sẵn sàng dọn vào
69. eviction n /ɪˈvɪk.ʃən/ sự trục xuất
70. home equity np /hoʊm ˈɛk.wɪ.ti/ vốn chủ sở hữu nhà

Chủ đề sức khỏe

Các đoạn văn về sức khỏe thường đề cập đến chế độ ăn uống, tập luyện, bệnh tật, điều trị và các vấn đề y tế. Các từ vựng cần thiết bao gồm health (sức khỏe), wellness (tình trạng khỏe mạnh), nutrition (dinh dưỡng), exercise (bài tập thể dục), diet (chế độ ăn uống), symptom (triệu chứng), treatment (điều trị) và medication (thuốc men). Việc nắm vững những từ này là cực kỳ hữu ích để hiểu các thông tin y tế và lời khuyên sức khỏe.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. health n hɛlθ sức khỏe
2. wellness n ˈwɛlnəs tình trạng khỏe mạnh
3. nutrition n nuˈtrɪʃən dinh dưỡng
4. fitness n ˈfɪtnəs thể dục
5. exercise n ˈɛksərˌsaɪz bài tập thể dục
6. diet n ˈdaɪət chế độ ăn uống
7. mental adj ˈmɛntəl tinh thần
8. physical adj ˈfɪzɪkəl thể chất
9. emotional adj ɪˈmoʊʃənəl cảm xúc
10. healthcare n ˈhɛlθˌkɛr chăm sóc sức khỏe
11. prevention n prɪˈvɛnʃən phòng ngừa
12. treatment n ˈtritmənt điều trị
13. medication n ˌmɛdɪˈkeɪʃən thuốc men
14. recovery n rɪˈkʌvəri sự hồi phục
15. symptom n ˈsɪmptəm triệu chứng
16. diagnosis n ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs chẩn đoán
17. therapy n ˈθɛrəpi liệu pháp
18. immune adj ɪˈmjun miễn dịch
19. infection n ɪnˈfɛkʃən sự nhiễm trùng
20. chronic adj ˈkrɒnɪk mãn tính
21. acute adj əˈkjuːt cấp tính
22. vitamin n ˈvaɪtəmɪn vitamin
23. mineral n ˈmɪnərəl khoáng chất
24. supplement n ˈsʌpləmənt bổ sung
25. injury n ˈɪndʒəri chấn thương
26. surgery n ˈsɜrdʒəri phẫu thuật
27. hospital n ˈhɑːspɪtl bệnh viện
28. clinic n ˈklɪnɪk phòng khám
29. prescription n prɪˈskrɪpʃən đơn thuốc
30. pharmacist n ˈfɑrməsɪst dược sĩ
31. dosage n ˈdoʊsɪdʒ liều lượng
32. vaccine n vækˈsiːn vắc-xin
33. consultation n ˌkɒnslˈteɪʃən sự tư vấn
34. lifestyle n ˈlaɪfˌstaɪl lối sống
35. stress n strɛs căng thẳng
36. relaxation n ˌriːlækˈseɪʃən thư giãn
37. balanced adj ˈbælənst cân bằng
38. alternative adj ɔːlˈtɜrnətɪv thay thế
39. remedy n ˈrɛmɪdi phương thuốc
40. healthcare provider np ˈhɛlθˌkɛr prəˈvaɪdər nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe
41. endurance n ɪnˈdjʊərəns sức chịu đựng
42. flexibility n ˌflɛksəˈbɪlɪti sự linh hoạt
43. muscle n ˈmʌsəl cơ bắp
44. joint n ʤɔɪnt khớp
45. spine n spaɪn cột sống
46. nerve n nɜrv dây thần kinh
47. therapy n ˈθɛrəpi liệu pháp
48. counseling n ˈkaʊnsəlɪŋ tư vấn
49. rehabilitation n ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən phục hồi chức năng
50. hygiene n ˈhaɪʤin vệ sinh
51. healthcare plan np ˈhɛlθˌkɛr plæn kế hoạch chăm sóc sức khỏe
52. chronic disease np ˈkrɒnɪk dɪˈziːz bệnh mãn tính
53. immune system np ɪˈmjun ˈsɪstəm hệ miễn dịch
54. metabolism n mɛˈtæbəlɪzəm sự trao đổi chất
55. nutrient n ˈnjuːtriənt chất dinh dưỡng
56. obesity n oʊˈbisɪti bệnh béo phì
57. outpatient n ˈaʊtˌpeɪʃənt bệnh nhân ngoại trú
58. practitioner n prækˈtɪʃənər bác sĩ thực hành
59. preventive adj prɪˈvɛntɪv phòng ngừa
60. rejuvenation n rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən sự làm trẻ lại
61. resistant adj rɪˈzɪstənt kháng
62. respiratory adj ˈrɛspərəˌtɔri hô hấp
63. sanitation n ˌsænɪˈteɪʃən vệ sinh
64. sedentary adj ˈsɛdənˌtɛri ít vận động
65. stamina n ˈstæmɪnə sức bền
66. supplement n ˈsʌpləmənt bổ sung
67. therapy session n ˈθɛrəpi ˈsɛʃən buổi trị liệu
68. toxic adj ˈtɑksɪk độc hại
69. treatment plan np ˈtritmənt plæn kế hoạch điều trị
70. wellness program np ˈwɛlnəs ˈproʊgræm chương trình sức khỏe

Từ Vựng TOEIC Part 7: Đọc Hiểu Chuyên Sâu Về Kinh Doanh, Sản Xuất & Dịch Vụ

Part 7 của TOEIC Reading là phần đọc hiểu dài nhất và phức tạp nhất, bao gồm nhiều đoạn văn như email, quảng cáo, bài báo, biểu đồ và các tài liệu kinh doanh khác. Để thành công, thí sinh cần có một vốn từ vựng sâu rộng và khả năng đọc hiểu nhanh chóng, chính xác. Các chủ đề phổ biến nhất là kinh doanh/bán lẻ, sản xuất và dịch vụ.

Chủ đề kinh doanh/ bán lẻ

Trong lĩnh vực kinh doanh và bán lẻ, bạn sẽ thường xuyên gặp các văn bản liên quan đến giao dịch, hàng hóa, tiếp thị và dịch vụ khách hàng. Các từ vựng trọng yếu bao gồm retail (bán lẻ), inventory (hàng tồn kho), merchandise (hàng hóa), supplier (nhà cung cấp), purchase (mua hàng), discount (giảm giá), promotion (khuyến mãi), sales (doanh số) và customer (khách hàng). Việc nắm vững những thuật ngữ này giúp bạn hiểu các chiến lược kinh doanh và các báo cáo doanh thu.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. retail n ˈriːteɪl bán lẻ
2. wholesale n ˈhoʊlseɪl bán sỉ
3. inventory n ˈɪnvəntɔːri hàng tồn kho
4. merchandise n ˈmɜːrtʃəndaɪz hàng hóa
5. supplier n səˈplaɪər nhà cung cấp
6. purchase v ˈpɜːrtʃəs mua
7. customer n ˈkʌstəmər khách hàng
8. receipt n rɪˈsiːt biên lai
9. refund n rɪˈfʌnd hoàn tiền
10. warranty n ˈwɔːrənti bảo hành
11. discount n ˈdɪskaʊnt giảm giá
12. coupon n ˈkuːpɒn phiếu giảm giá
13. promotion n prəˈmoʊʃən khuyến mãi
14. outlet n ˈaʊtlɛt cửa hàng
15. franchise n ˈfræntʃaɪz nhượng quyền thương mại
16. shipment n ˈʃɪpmənt lô hàng
17. order n ˈɔːrdər đơn hàng
18. delivery n dɪˈlɪvəri giao hàng
19. retail store np ˈriːteɪl stɔːr cửa hàng bán lẻ
20. sales n seɪlz doanh số
21. transaction n trænˈzækʃən giao dịch
22. stock n stɒk cổ phiếu, hàng hóa
23. vendor n ˈvɛndər người bán
24. checkout n ˈʧɛkaʊt quầy thanh toán
25. aisle n aɪl lối đi giữa các kệ hàng
26. label n ˈleɪbəl nhãn
27. barcode n ˈbɑːrˌkoʊd mã vạch
28. catalog n ˈkætəlɒg danh mục
29. loyalty program np ˈlɔɪəlti ˈproʊɡræm chương trình khách hàng thân thiết
30. markdown n ˈmɑːrkdaʊn giảm giá
31. price tag np praɪs tæɡ nhãn giá
32. product line np ˈprɒdʌkt laɪn dòng sản phẩm
33. receipt n rɪˈsiːt biên lai
34. register n ˈrɛdʒɪstər máy tính tiền
35. sales associate np seɪlz əˈsoʊsiɪt nhân viên bán hàng
36. sales floor np seɪlz flɔːr sàn bán hàng
37. sales report np seɪlz rɪˈpɔːrt báo cáo bán hàng
38. shelf n ʃɛlf kệ
39. shopping cart np ˈʃɒpɪŋ kɑːrt xe đẩy mua sắm
40. store manager np stɔːr ˈmænɪdʒər quản lý cửa hàng
41. supplier n səˈplaɪər nhà cung cấp
42. trade show np treɪd ʃoʊ triển lãm thương mại
43. turnover n ˈtɜrnˌoʊvər doanh thu
44. warehouse n ˈwɛrhaʊs nhà kho
45. wholesale price np ˈhoʊlseɪl praɪs giá bán sỉ
46. clearance n ˈklɪərəns xả hàng
47. consumer n kənˈsuːmər người tiêu dùng
48. distribution n ˌdɪstrɪˈbjuːʃən sự phân phối
49. e-commerce n ˌiːˈkɒmɜːrs thương mại điện tử
50. goods n ɡʊdz hàng hóa
51. inventory control np ˈɪnvəntɔːri kənˈtroʊl kiểm soát hàng tồn kho
52. lease n liːs hợp đồng thuê
53. logistics n ləˈdʒɪstɪks hậu cần
54. market research np ˈmɑrkɪt rɪˈsɜrʧ nghiên cứu thị trường
55. online store np ˈɒnˌlaɪn stɔːr cửa hàng trực tuyến
56. outlet n ˈaʊtlɛt cửa hàng
57. packaging n ˈpækɪdʒɪŋ bao bì
58. payroll n ˈpeɪˌroʊl bảng lương
59. point of sale np pɔɪnt əv seɪl điểm bán hàng
60. price n praɪs giá cả
61. procurement n prəˈkjʊrmənt thu mua
62. profit margin np ˈprɒfɪt ˈmɑrdʒɪn biên lợi nhuận
63. promotion n prəˈmoʊʃən khuyến mãi
64. purchase order np ˈpɜrtʃəs ˈɔrdər đơn đặt hàng
65. retail price n ˈriːteɪl praɪs giá bán lẻ
66. retailer n ˈriːteɪlər nhà bán lẻ
67. revenue n ˈrɛvəˌnu doanh thu
68. sales clerk np seɪlz klɜrk nhân viên bán hàng
69. shelf space np ʃɛlf speɪs không gian kệ
70. stock level np stɒk ˈlɛvəl mức tồn kho
71. storefront n ˈstɔːrˌfrʌnt mặt tiền cửa hàng
72. e-commerce platform np ˌiːˈkɒmɜrs ˈplætˌfɔrm nền tảng thương mại điện tử
73. sales promotion np seɪlz prəˈmoʊʃən xúc tiến bán hàng
74. retail strategy np ˈriːteɪl ˈstrætədʒi chiến lược bán lẻ
75. inventory turnover np ˈɪnvəntɔːri ˈtɜrnˌoʊvər vòng quay hàng tồn kho
76. business plan np ˈbɪznɪs plæn kế hoạch kinh doanh
77. market share np ˈmɑrkɪt ʃɛr thị phần
78. brand identity np brænd aɪˈdɛntɪti nhận diện thương hiệu
79. competitive advantage np kəmˈpɛtɪtɪv ədˈvæntɪdʒ lợi thế cạnh tranh
80. joint venture np ʤɔɪnt ˈvɛntʃər liên doanh

Chủ đề sản xuất

Các đoạn văn về sản xuất thường mô tả quy trình, công nghệ, quản lý chất lượng và vận hành nhà máy. Các từ vựng chính bao gồm assembly line (dây chuyền lắp ráp), factory (nhà máy), production (sản xuất), manufacturing (chế tạo), automation (tự động hóa), machinery (máy móc), quality control (kiểm soát chất lượng), inventory (hàng tồn kho) và supply chain (chuỗi cung ứng). Việc nắm vững những thuật ngữ này là cần thiết để hiểu các báo cáo và quy trình công nghiệp.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. assembly line n əˈsɛmbli laɪn dây chuyền lắp ráp
2. factory n ˈfæktəri nhà máy
3. production n prəˈdʌkʃən sản xuất
4. manufacturing n ˌmænjəˈfækʧərɪŋ chế tạo
5. automation n ˌɔːtəˈmeɪʃən tự động hóa
6. machinery n məˈʃiːnəri máy móc
7. equipment n ɪˈkwɪpmənt thiết bị
8. labor n ˈleɪbər lao động
9. output n ˈaʊtpʊt sản lượng
10. quality control np ˈkwɒləti kənˈtroʊl kiểm soát chất lượng
11. inventory n ˈɪnvəntɔːri hàng tồn kho
12. assembly n əˈsɛmbli lắp ráp
13. plant n plænt nhà máy
14. supervisor n ˈsuːpərˌvaɪzər giám sát viên
15. raw material np rɔː məˈtɪəriəl nguyên liệu thô
16. batch n bæʧ lô, đợt
17. maintenance n ˈmeɪntənəns bảo trì
18. shift n ʃɪft ca làm việc
19. technician n tɛkˈnɪʃən kỹ thuật viên
20. warehouse n ˈwɛrhaʊs nhà kho
21. efficiency n ɪˈfɪʃənsi hiệu suất
22. throughput n ˈθruːpʊt lưu lượng sản xuất
23. downtime n ˈdaʊntaɪm thời gian ngừng hoạt động
24. packaging n ˈpækɪdʒɪŋ bao bì
25. shipment n ˈʃɪpmənt lô hàng
26. logistics n ləˈdʒɪstɪks hậu cần
27. operational adj ˌɒpəˈreɪʃənl hoạt động
28. compliance n kəmˈplaɪəns tuân thủ
29. innovation n ˌɪnəˈveɪʃən đổi mới
30. productivity n ˌproʊdʌkˈtɪvɪti năng suất
31. supply chain n səˈplaɪ ʧeɪn chuỗi cung ứng
32. distribution n ˌdɪstrɪˈbjuːʃən sự phân phối
33. fabrication n ˌfæbrɪˈkeɪʃən sự chế tạo
34. assembly plant np əˈsɛmbli plænt nhà máy lắp ráp
35. production line np prəˈdʌkʃən laɪn dây chuyền sản xuất
36. cost-effective adj kɒst ɪˈfɛktɪv hiệu quả chi phí
37. workforce n ˈwɜrkˌfɔrs lực lượng lao động
38. hazard n ˈhæzərd mối nguy hiểm
39. inspection n ɪnˈspɛkʃən kiểm tra
40. productivity n ˌproʊdʌkˈtɪvɪti năng suất
41. calibration n ˌkælɪˈbreɪʃən hiệu chỉnh
42. durability n ˌdʊrəˈbɪlɪti độ bền
43. ergonomics n ˌɜrɡəˈnɒmɪks công thái học
44. maintenance crew np ˈmeɪntənəns kruː đội bảo trì
45. assembly line np əˈsɛmbli laɪn dây chuyền lắp ráp
46. automation system np ˌɔːtəˈmeɪʃən ˈsɪstəm hệ thống tự động hóa
47. raw materials np rɔː məˈtɪəriəlz nguyên liệu thô
48. safety protocol np ˈseɪfti ˈproʊtəˌkɔl quy trình an toàn
49. cost reduction np kɒst rɪˈdʌkʃən giảm chi phí
50. assembly area np əˈsɛmbli ˈɛriə khu vực lắp ráp
51. continuous improvement np kənˈtɪnjʊəs ɪmˈpruːvmənt cải tiến liên tục
52. inventory management np ˈɪnvəntɔːri ˈmænɪdʒmənt quản lý tồn kho
53. lead time np liːd taɪm thời gian thực hiện
54. lean manufacturing np liːn ˌmænjəˈfækʧərɪŋ sản xuất tinh gọn
55. maintenance schedule np ˈmeɪntənəns ˈskɛdʒuːl lịch bảo trì
56. manufacturing plant np ˌmænjəˈfækʧərɪŋ plænt nhà máy sản xuất
57. operational efficiency np ˌɒpəˈreɪʃənl ɪˈfɪʃənsi hiệu quả hoạt động
58. production capacity np prəˈdʌkʃən kəˈpæsɪti năng lực sản xuất
59. production cost np prəˈdʌkʃən kɒst chi phí sản xuất
60. safety inspection np ˈseɪfti ɪnˈspɛkʃən kiểm tra an toàn
61. supply chain management np səˈplaɪ ʧeɪn ˈmænɪdʒmənt quản lý chuỗi cung ứng
62. quality assurance np ˈkwɒləti əˈʃʊrəns đảm bảo chất lượng
63. production schedule np prəˈdʌkʃən ˈskɛdʒuːl lịch sản xuất
64. assembly worker np əˈsɛmbli ˈwɜrkər công nhân lắp ráp
65. factory automation np ˈfæktəri ˌɔtəˈmeɪʃən tự động hóa nhà máy
66. quality control manager np ˈkwɒləti kənˈtroʊl ˈmænɪdʒər quản lý kiểm soát chất lượng
67. manufacturing process np ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈprɒsɛs quy trình sản xuất
68. production quota np prəˈdʌkʃən ˈkwəʊtə hạn ngạch sản xuất
69. safety measures np ˈseɪfti ˈmɛʒərz biện pháp an toàn
70. manufacturing sector np ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈsɛktər ngành sản xuất
71. production supervisor np prəˈdʌkʃən ˈsuːpərˌvaɪzər giám sát sản xuất
72. manufacturing unit np ˌmænjəˈfækʧərɪŋ ˈjuːnɪt đơn vị sản xuất
73. product lifecycle np ˈprɒdʌkt ˈlaɪfˌsaɪkəl vòng đời sản phẩm
74. plant manager np plænt ˈmænɪdʒər quản lý nhà máy
75. production output np prəˈdʌkʃən ˈaʊtpʊt sản lượng sản xuất
76. production planning np prəˈdʌkʃən ˈplænɪŋ lập kế hoạch sản xuất
77. assembly automation np əˈsɛmbli ˌɔːtəˈmeɪʃən tự động hóa lắp ráp
78. material handling np məˈtɪəriəl ˈhændlɪŋ xử lý vật liệu
79. process optimization np ˈprɒsɛs ˌɒptɪmɪˈzeɪʃən tối ưu hóa quy trình
80. continuous production np kənˈtɪnjʊəs prəˈdʌkʃən sản xuất liên tục
81. production downtime np prəˈdʌkʃən ˈdaʊntaɪm thời gian ngừng sản xuất
82. process control np ˈprɒsɛs kənˈtroʊl kiểm soát quy trình
83. workforce scheduling np ˈwɜrkˌfɔrs ˈskɛdʒʊlɪŋ lập lịch cho lực lượng lao động
84. energy efficiency np ɛnərʤi ɪˈfɪʃənsi hiệu suất năng lượng
85. order fulfillment np ˈɔːrdər fʊlˈfɪlmənt hoàn thành đơn hàng

Chủ đề dịch vụ

Các đoạn văn về dịch vụ thường liên quan đến khách sạn, nhà hàng, du lịch và các ngành dịch vụ khác. Các từ vựng cần thiết bao gồm reservation (đặt chỗ), check-in (làm thủ tục nhận phòng), hospitality (lòng hiếu khách), amenities (tiện nghi), guest (khách), room service (dịch vụ phòng), front desk (quầy lễ tân) và menu (thực đơn). Nắm vững những từ này là cần thiết để hiểu các thông báo và tài liệu trong ngành dịch vụ.

Từ vựng Từ loại Phiên âm Dịch nghĩa
1. reservation n ˌrɛzərˈveɪʃən đặt chỗ
2. check-in v ʧɛk ɪn làm thủ tục nhận phòng
3. check-out v ʧɛk aʊt làm thủ tục trả phòng
4. concierge n kənˈsɪərʒ nhân viên hỗ trợ
5. hospitality n ˌhɑspɪˈtælɪti lòng hiếu khách
6. suite n swiːt phòng hạng sang
7. amenities n əˈmɛnɪtiz tiện nghi
8. complimentary adj ˌkɒmplɪˈmɛntəri miễn phí
9. housekeeping n ˈhaʊsˌkiːpɪŋ dọn phòng
10. bellhop n ˈbɛlˌhɒp nhân viên xách hành lý
11. occupancy n ˈɒkjəpənsi sự chiếm chỗ
12. guest n ɡɛst khách
13. room service n ruːm ˈsɜrvɪs dịch vụ phòng
14. front desk n frʌnt dɛsk quầy lễ tân
15. valet n ˈvæleɪ nhân viên đỗ xe
16. concierge n kɒnˈsɪərʒ nhân viên hỗ trợ
17. booking n ˈbʊkɪŋ đặt chỗ
18. cancellation n ˌkænsəˈleɪʃən hủy bỏ
19. lobby n ˈlɒbi sảnh
20. minibar n ˈmɪniˌbɑːr quầy bar nhỏ trong phòng
21. check-in time np ʧɛk ɪn taɪm thời gian nhận phòng
22. check-out time np ʧɛk aʊt taɪm thời gian trả phòng
23. breakfast buffet np ˈbrɛkfəst bʊˈfeɪ tiệc buffet sáng
24. fine dining np faɪn ˈdaɪnɪŋ ăn uống cao cấp
25. cuisine n kwɪˈziːn ẩm thực
26. waiter n ˈweɪtər phục vụ nam
27. waitress n ˈweɪtrɪs phục vụ nữ
28. menu n ˈmɛnjuː thực đơn
29. appetizer n ˈæpɪˌtaɪzər món khai vị
30. entrée n ˈɒntreɪ món chính
31. dessert n dɪˈzɜrt món tráng miệng
32. beverage n ˈbɛvərɪdʒ đồ uống
33. gratuity n ɡrəˈtuːɪti tiền boa
34. reservation number np ˌrɛzərˈveɪʃən ˈnʌmbər số đặt chỗ
35. room rate n ruːm reɪt giá phòng
36. service charge n ˈsɜrvɪs ʧɑrdʒ phí dịch vụ
37. table for two n ˈteɪbəl fɔr tuː bàn cho hai người
38. check n ʧɛk hóa đơn
39. reservation system np ˌrɛzərˈveɪʃən ˈsɪstəm hệ thống đặt chỗ
40. fine dining adj faɪn ˈdaɪnɪŋ ăn uống cao cấp
41. à la carte adj ɑː lə ˈkɑrt gọi món theo thực đơn
42. buffet n bʊˈfeɪ tiệc buffet
43. conference room n ˈkɒnfərəns ruːm phòng hội nghị
44. catering n ˈkeɪtərɪŋ cung cấp thực phẩm
45. reservation fee np ˌrɛzərˈveɪʃən fiː phí đặt chỗ
46. honeymoon suite np ˈhʌnimuːn swiːt phòng hạng sang cho cặp đôi mới cưới
47. business center np ˈbɪznɪs ˈsɛntər trung tâm kinh doanh
48. fitness center np ˈfɪtnɪs ˈsɛntər trung tâm thể dục
49. spa n spɑː spa
50. laundry service np ˈlɔːndri ˈsɜrvɪs dịch vụ giặt là
51. wake-up call np ˈweɪk ʌp kɔːl cuộc gọi báo thức
52. key card np kiː kɑːrd thẻ khóa
53. late check-out np leɪt ʧɛk aʊt trả phòng muộn
54. luggage n ˈlʌɡɪdʒ hành lý
55. early check-in np ˈɜrli ʧɛk ɪn nhận phòng sớm
56. room upgrade np ruːm ˈʌpɡreɪd nâng cấp phòng
57. hospitality industry np ˌhɒspɪˈtælɪti ˈɪndəstri ngành công nghiệp dịch vụ
58. in-room dining np ɪn ruːm ˈdaɪnɪŋ ăn uống tại phòng
59. pillow menu np ˈpɪloʊ ˈmɛnjuː thực đơn gối
60. concierge service np ˈkɒnsɪərʒ ˈsɜrvɪs dịch vụ hỗ trợ
61. room amenities np ruːm əˈmɛnɪtiz tiện nghi phòng
62. front desk clerk np frʌnt dɛsk klɜrk nhân viên lễ tân
63. complimentary breakfast np ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˈbrɛkfəst bữa sáng miễn phí
64. hotel chain n hoʊˈtɛl ʧeɪn chuỗi khách sạn
65. reservation confirmation n ˌrɛzərˈveɪʃən ˌkɒnfərˈmeɪʃən xác nhận đặt chỗ
66. bell service n bɛl ˈsɜrvɪs dịch vụ xách hành lý
67. smoking room np ˈsmoʊkɪŋ ruːm phòng hút thuốc
68. non-smoking room np nɒn ˈsmoʊkɪŋ ruːm phòng không hút thuốc
69. concierge desk np ˈkɒnsɪərʒ dɛsk bàn lễ tân hỗ trợ
70. poolside service np ˈpuːlˌsaɪd ˈsɜrvɪs dịch vụ cạnh hồ bơi
71. reservation agent np ˌrɛzərˈveɪʃən ˈeɪdʒənt nhân viên đặt chỗ
72. restaurant manager np ˈrɛstrɒnt ˈmænɪdʒər quản lý nhà hàng
73. breakfast service np ˈbrɛkfəst ˈsɜrvɪs dịch vụ ăn sáng
74. hotel amenities np hoʊˈtɛl əˈmɛnɪtiz tiện nghi khách sạn
75. complimentary shuttle np ˌkɒmplɪˈmɛntəri ˈʃʌtl dịch vụ đưa đón miễn phí
76. online booking np ˈɒnˌlaɪn ˈbʊkɪŋ đặt chỗ trực tuyến
77. guest experience np ɡɛst ɪkˈspɪəriəns trải nghiệm khách hàng
78. room availability np ruːm əˌveɪləˈbɪlɪti tình trạng phòng trống
79. service quality np ˈsɜrvɪs ˈkwɒləti chất lượng dịch vụ
80. complaint handling np kəmˈpleɪnt ˈhændlɪŋ xử lý khiếu nại
81. loyalty program np ˈlɔɪəlti ˈproʊɡræm chương trình khách hàng thân thiết
82. guest registration np ɡɛst ˌrɛʤɪˈstreɪʃən đăng ký khách hàng
83. service provider np ˈsɜrvɪs prəˈvaɪdər nhà cung cấp dịch vụ
84. reservation desk np ˌrɛzərˈveɪʃən dɛsk bàn đặt chỗ
85. service standards np ˈsɜrvɪs ˈstændərdz tiêu chuẩn dịch vụ

Phương Pháp Học Từ Vựng TOEIC Hiệu Quả: Tối Ưu Hóa Ghi Nhớ Dài Lâu

Việc học một lượng lớn từ vựng TOEIC như 1500 từ có thể trở nên quá sức nếu không có phương pháp đúng đắn. Một trong những chiến lược ghi nhớ hiệu quả nhất hiện nay là phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), được chứng minh là cải thiện đáng kể khả năng lưu giữ thông tin lâu dài. Phương pháp này hoạt động dựa trên nguyên tắc nhắc lại từ vựng vào những khoảng thời gian được tính toán khoa học, ngày càng xa nhau khi bạn đã quen thuộc với từ đó.

Để áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng một cách tối ưu, thí sinh có thể tận dụng các ứng dụng học tập thông minh như Anki hoặc Quizlet. Những công cụ này cho phép bạn tạo ra các thẻ từ vựng điện tử (flashcards) và tự động quản lý lịch trình ôn tập dựa trên mức độ ghi nhớ cá nhân của bạn. Ví dụ, nếu một từ nào đó bạn đã nhớ kỹ, ứng dụng sẽ lên lịch nhắc lại ít thường xuyên hơn; ngược lại, những từ bạn còn lúng túng sẽ được nhắc lại thường xuyên hơn, đảm bảo bạn không quên những từ khó nhớ.

Ngoài ra, việc ôn luyện từ vựng trong ngữ cảnh là một yếu tố không thể thiếu. Thay vì chỉ học các từ đơn lẻ, hãy cố gắng học chúng trong các câu hoàn chỉnh hoặc theo nhóm chủ đề liên quan đến từng phần của bài thi TOEIC. Kết hợp việc học từ vựng với các kỹ năng khác như nghe, nói, đọc và viết cũng sẽ củng cố khả năng sử dụng tiếng Anh toàn diện của bạn. Ví dụ, khi học từ vựng về chủ đề “Office work”, hãy thử viết một email ngắn hoặc mô tả một tình huống làm việc thực tế sử dụng những từ đó. Điều này không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ lâu hơn mà còn phát triển khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt.

Lời Khuyên Bổ Sung Để Nâng Cao Vốn Từ Vựng TOEIC

Bên cạnh phương pháp lặp lại ngắt quãng, có nhiều cách khác để củng cố và mở rộng vốn từ vựng TOEIC của bạn. Một trong số đó là chủ động tìm kiếm và ghi chú các từ mới từ các nguồn tài liệu TOEIC thực tế, bao gồm sách luyện thi, bài báo, và các đoạn hội thoại mẫu. Mỗi khi gặp một từ chưa biết, đừng chỉ tra nghĩa mà hãy ghi lại cả câu chứa từ đó, phiên âm, từ loại và các từ đồng nghĩa, trái nghĩa nếu có. Việc này giúp bạn hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng của từ và mở rộng mạng lưới từ vựng liên quan.

Đọc sách báo tiếng Anh, xem phim hoặc nghe podcast có phụ đề tiếng Anh cũng là những cách tuyệt vời để tiếp xúc với từ vựng trong ngữ cảnh tự nhiên. Cố gắng ghi chép lại những từ khóa bạn thường xuyên gặp và biến chúng thành bộ flashcards cá nhân. Luyện tập đều đặn, dù chỉ 15-30 phút mỗi ngày, cũng mang lại hiệu quả đáng kể hơn là học dồn vào cuối tuần. Hãy biến việc học từ vựng thành một thói quen hàng ngày để thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng làm bài TOEIC của mình.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Từ Vựng TOEIC

1. Bao nhiêu từ vựng là đủ để đạt điểm cao trong TOEIC?
Để đạt được mục tiêu điểm cao, ví dụ 750+ hoặc 800+, bạn nên trang bị vốn từ vựng TOEIC khoảng 3000-5000 từ. Tuy nhiên, quan trọng hơn số lượng là chất lượng và khả năng vận dụng từ vựng trong các ngữ cảnh khác nhau của bài thi. Danh sách 1500 từ vựng cốt lõi này là một nền tảng vững chắc để bắt đầu.

2. Làm thế nào để học từ vựng TOEIC hiệu quả mà không bị nhàm chán?
Để tránh nhàm chán, hãy kết hợp nhiều phương pháp học khác nhau. Ngoài việc sử dụng các ứng dụng lặp lại ngắt quãng, bạn có thể thử học từ vựng qua các trò chơi ngôn ngữ, xem phim/series tiếng Anh, nghe nhạc, đọc truyện ngắn, hoặc tham gia các nhóm học tập để thảo luận và thực hành. Hãy tìm ra cách học phù hợp với phong cách cá nhân và biến nó thành một trải nghiệm thú vị.

3. Có nên học từ vựng theo chủ đề hay theo từng phần của bài thi TOEIC?
Cả hai cách học đều có lợi. Việc học từ vựng theo chủ đề (ví dụ: công việc, du lịch, tài chính) giúp bạn xây dựng một hệ thống kiến thức toàn diện. Đồng thời, học từ vựng theo từng phần của bài thi TOEIC (ví dụ: từ vựng Part 1 Listening, Part 5 Reading) lại giúp bạn tập trung vào những loại từ cụ thể cần thiết cho từng dạng câu hỏi, tối ưu hóa chiến lược làm bài. Tốt nhất là kết hợp cả hai để có cái nhìn tổng quan và chi tiết.

4. Làm sao để ghi nhớ phiên âm và cách phát âm đúng của từ vựng TOEIC?
Để ghi nhớ phiên âm và phát âm đúng, bạn nên sử dụng từ điển có chức năng phát âm hoặc các ứng dụng học từ vựng có tích hợp âm thanh. Luyện tập lặp lại theo người bản xứ, ghi âm giọng nói của mình và so sánh để điều chỉnh. Ngoài ra, việc học theo cụm từ (collocations) thay vì từng từ đơn lẻ cũng giúp bạn phát âm chuẩn xác hơn trong ngữ cảnh.

Trên đây là tổng hợp danh sách 1500 từ vựng TOEIC thường xuất hiện trong bài thi kèm phiên âm và dịch nghĩa, cùng với các phương pháp học tập được Edupace khuyến nghị. Tác giả hy vọng rằng tài liệu này sẽ là nguồn hỗ trợ đắc lực, giúp bạn tiết kiệm thời gian, ôn luyện hiệu quả và đạt được mục tiêu điểm cao trong kỳ thi sắp tới. Chúc bạn thành công!