Trong tiếng Anh, động từ take là một trong những động từ bất quy tắc vô cùng quan trọng và được sử dụng rộng rãi, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản học thuật. Hiểu rõ ý nghĩa đa dạng và cách chia động từ take chính xác theo các thì, dạng thức và cấu trúc câu đặc biệt là nền tảng vững chắc giúp người học sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và lưu loát. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về động từ này, giúp bạn chinh phục mọi khía cạnh của nó.
Động Từ “Take” và Ý Nghĩa Đa Dạng
Động từ take có khả năng biến hóa linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh, mang lại vô số ý nghĩa khác nhau. Sự đa dạng này đôi khi khiến người học tiếng Anh cảm thấy bối rối, nhưng khi nắm bắt được các sắc thái nghĩa cơ bản, bạn sẽ thấy nó trở nên dễ dàng hơn rất nhiều.
Cách Phát Âm Động Từ Take Chuẩn Xác
Để sử dụng động từ take một cách tự nhiên, việc phát âm chuẩn xác là rất quan trọng. Dưới đây là cách phát âm của “take” theo cả hai ngữ điệu Anh – Anh và Anh – Mỹ.
| Ngữ điệu | Phiên âm |
|---|---|
| Giọng Anh – Anh | /teɪk/ |
| Giọng Anh – Mỹ | /teɪk/ |
Việc luyện tập phát âm đúng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và đảm bảo thông điệp được truyền đạt rõ ràng.
Các Ý Nghĩa Phổ Biến Của “Take”
Dựa theo từ điển Oxford, động từ take mang nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Việc nắm vững các nghĩa này là chìa khóa để sử dụng “take” hiệu quả.
-
Mang đi, cầm đi, dẫn đi: Đây là nghĩa cơ bản nhất, liên quan đến việc di chuyển một vật hoặc một người từ địa điểm này sang địa điểm khác. Ví dụ, Please take this package to the post office for me. (Làm ơn mang gói hàng này ra bưu điện giúp tôi.) Hoặc khi nói về việc dẫn ai đó đi đâu, như The teacher will take the students on a field trip. (Giáo viên sẽ dẫn học sinh đi dã ngoại.)
<>Xem Thêm Bài Viết:<> -
Nhận, chấp nhận: Take có thể diễn tả sự đồng ý tiếp nhận hoặc chấp thuận một thứ gì đó, có thể là lời mời, công việc, hay một món quà. Chẳng hạn, She decided to take the job offer. (Cô ấy quyết định nhận lời đề nghị công việc.) Hoặc, Are you willing to take responsibility for your actions? (Bạn có sẵn lòng chịu trách nhiệm cho hành động của mình không?)
-
Nắm giữ, kiểm soát: Khi take đi kèm với các danh từ như “control”, “power”, nó mang nghĩa chiếm đoạt hoặc giành quyền kiểm soát. Ví dụ: The new manager quickly took control of the team. (Người quản lý mới nhanh chóng nắm quyền kiểm soát đội ngũ.) Tình huống này thường xảy ra trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh hoặc tổ chức.
-
Dùng (thuốc, đồ uống, thức ăn): Khi nói về việc tiêu thụ, take được dùng để chỉ hành động uống thuốc, ăn uống hoặc dùng đồ uống. Ví dụ: You should take your medicine after meals. (Bạn nên uống thuốc sau bữa ăn.) Hoặc, Do you take sugar in your coffee? (Bạn có dùng đường trong cà phê không?)
-
Chụp ảnh, quay phim: Trong lĩnh vực nhiếp ảnh và điện ảnh, take được sử dụng để diễn tả hành động ghi lại hình ảnh hoặc video. Ví dụ: He loves to take photos of nature. (Anh ấy thích chụp ảnh thiên nhiên.) Chỉ riêng trong năm 2023, ước tính có hàng tỷ bức ảnh được “take” trên toàn cầu, cho thấy sự phổ biến của ý nghĩa này.
-
Chấp nhận lời khuyên hoặc đề xuất: Take cũng có nghĩa là lắng nghe và làm theo lời khuyên, ý kiến hoặc chỉ dẫn từ người khác. Ví dụ: It’s wise to take your doctor’s advice. (Khôn ngoan là nên nghe theo lời khuyên của bác sĩ.)
-
Chịu trách nhiệm, đảm nhận công việc: Take diễn tả việc nhận một nhiệm vụ, vai trò hoặc trách nhiệm cụ thể. The new assistant will take over the filing duties. (Trợ lý mới sẽ đảm nhận công việc sắp xếp hồ sơ.) Ý nghĩa này thường xuất hiện trong môi trường làm việc hoặc quản lý dự án.
-
Diễn ra hoặc xảy ra: Khi sử dụng với “place”, take có nghĩa là một sự kiện, cuộc họp hay hoạt động nào đó sẽ được tổ chức hoặc diễn ra. Ví dụ: The concert will take place next Friday. (Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra vào thứ Sáu tới.)
-
Đưa đi khám: Trong lĩnh vực y tế hoặc chăm sóc, take được dùng để chỉ việc đưa ai đó (hoặc thú cưng) đi khám bác sĩ, bệnh viện hay phòng khám thú y. I need to take my dog to the vet for a check-up. (Tôi cần đưa chó của mình đến bác sĩ thú y để kiểm tra.)
-
Chịu đựng: Cuối cùng, take có thể biểu thị khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng một điều gì đó không mấy dễ chịu, thường là áp lực, căng thẳng hay sự khó chịu. She couldn’t take the noise any longer. (Cô ấy không thể chịu đựng tiếng ồn thêm nữa.)
Các Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Phổ Biến Với “Take”
Động từ take kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ tạo thành vô số các cụm động từ (phrasal verbs) với ý nghĩa hoàn toàn mới. Việc nắm vững các cụm động từ này là yếu tố quan trọng để nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh tự nhiên.
-
Take off: Có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là “cất cánh” (đối với máy bay) hoặc “cởi bỏ” (quần áo, phụ kiện). Ví dụ: The plane took off precisely at 7 AM. (Máy bay cất cánh đúng 7 giờ sáng.) Hoặc, Please take off your shoes before entering the house. (Vui lòng cởi giày trước khi vào nhà.)
-
Take up: Nghĩa là bắt đầu một sở thích, hoạt động hoặc công việc mới. Ví dụ: After retirement, he decided to take up gardening. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy quyết định bắt đầu làm vườn.) Cụm từ này cũng có thể mang nghĩa “chiếm không gian/thời gian”, như trong This new hobby will take up a lot of your free time. (Sở thích mới này sẽ chiếm nhiều thời gian rảnh của bạn.)
-
Take in: Cụm từ này cũng rất đa nghĩa. Nó có thể là “hiểu, nắm bắt thông tin”, “tiếp nhận, cho ở lại”, hoặc “may bóp (quần áo)”. Chẳng hạn: It’s hard to take in all the details of this complex report. (Thật khó để nắm bắt tất cả các chi tiết của bản báo cáo phức tạp này.) Hoặc, She often takes in stray cats and cares for them. (Cô ấy thường xuyên nhận nuôi những con mèo đi lạc và chăm sóc chúng.)
-
Take over: Mang nghĩa “tiếp quản”, “đảm nhận” một vị trí, quyền lực hoặc công việc từ người khác. Ví dụ: The vice president will take over the company operations next month. (Phó chủ tịch sẽ tiếp quản hoạt động của công ty vào tháng tới.) Đây là một cụm từ thường gặp trong môi trường kinh doanh.
-
Take on: Diễn tả việc chấp nhận một trách nhiệm, công việc, hoặc đối thủ. Ví dụ: Despite the challenges, she decided to take on the new project. (Bất chấp những thách thức, cô ấy quyết định nhận dự án mới.) Nó cũng có thể có nghĩa là “thuê mướn”, như The company plans to take on more staff next quarter. (Công ty dự định thuê thêm nhân sự vào quý tới.)
-
Take back: Có nghĩa là “rút lại lời nói”, “lấy lại” một vật gì đó đã cho, hoặc “nhận lại” một món hàng đã mua. Chẳng hạn, I need to take back what I said, I was wrong. (Tôi cần rút lại những gì đã nói, tôi đã sai.) Hoặc, You can take back this shirt if it doesn’t fit. (Bạn có thể trả lại chiếc áo này nếu nó không vừa.)
-
Take out: Mang nghĩa “đưa ra ngoài”, “loại bỏ”, hoặc “mời ai đó đi chơi/ăn uống”. Ví dụ: He offered to take her out for dinner. (Anh ấy đề nghị đưa cô ấy đi ăn tối.) Hoặc, Remember to take out the trash before you leave. (Hãy nhớ đổ rác trước khi bạn đi.) Cụm từ này cũng được dùng trong ngữ cảnh y tế, như “nhổ răng” (take out a tooth).
Thành Ngữ (Idioms) Thường Dùng Với “Take”
Ngoài các cụm động từ, động từ take còn là thành phần chính trong nhiều thành ngữ (idioms) phổ biến, mang ý nghĩa không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa đen của từng từ.
-
Take it easy: Thành ngữ này có nghĩa là “thư giãn”, “không căng thẳng”, hoặc “giữ bình tĩnh”. Ví dụ: You’ve been working hard all week; just take it easy this weekend. (Bạn đã làm việc chăm chỉ cả tuần rồi; hãy thư giãn vào cuối tuần này đi.) Nó cũng có thể dùng để chào tạm biệt, như See you later, take it easy!
-
Take a rain check: Đây là thành ngữ dùng để lịch sự từ chối một lời mời nhưng muốn hoãn lại sang dịp khác. Ví dụ: I’m sorry, I can’t join you for dinner tonight, but can I take a rain check? (Tôi xin lỗi, tối nay tôi không thể tham gia bữa tối cùng bạn được, nhưng tôi có thể để dịp khác không?)
-
Take someone/something for granted: Thành ngữ này có nghĩa là “không đánh giá cao”, “coi nhẹ”, hoặc “xem điều gì/ai đó là hiển nhiên” mà không nhận ra giá trị của họ. Ví dụ: Don’t take your parents for granted; they do so much for you. (Đừng xem thường cha mẹ bạn; họ làm rất nhiều cho bạn.) Việc không trân trọng những gì mình có là một sai lầm phổ biến mà thành ngữ này nhắc nhở.
-
Take your time: Mang ý nghĩa “không cần vội vàng”, “cứ từ từ”, khuyến khích một người dành đủ thời gian để hoàn thành việc gì đó một cách cẩn thận. Ví dụ: There’s no rush; take your time to finish the report. (Không cần vội; cứ từ từ hoàn thành bản báo cáo.)
-
Take a chance: Có nghĩa là “mạo hiểm”, “liều thử” một điều gì đó mặc dù có thể không chắc chắn về kết quả. Ví dụ: Sometimes, you have to take a chance to achieve great things. (Đôi khi, bạn phải mạo hiểm để đạt được những điều vĩ đại.)
-
Take sides: Diễn tả việc “đứng về phe”, “ủng hộ một bên” trong một cuộc tranh luận hoặc xung đột. Ví dụ: In a family argument, it’s best not to take sides. (Trong một cuộc tranh cãi gia đình, tốt nhất là không nên đứng về phe nào.)
-
Take by storm: Có nghĩa là “gây ấn tượng mạnh mẽ” hoặc “chiếm được sự yêu thích nhanh chóng” của công chúng. Ví dụ: The new band quickly took the music world by storm. (Ban nhạc mới nhanh chóng chinh phục thế giới âm nhạc.)
Các Dạng Chính Của Động Từ Take: V1, V2, V3
Động từ take là một động từ bất quy tắc, điều đó có nghĩa là các dạng quá khứ đơn (V2) và phân từ hai (V3) của nó không tuân theo quy tắc thêm “-ed” thông thường. Việc ghi nhớ các dạng này là bắt buộc đối với người học tiếng Anh.
-
V1 (Infinitive/Base Form): take
- Đây là dạng nguyên thể của động từ, được sử dụng trong thì hiện tại đơn (với chủ ngữ I, We, You, They), sau các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, will, must, v.v., hoặc trong câu mệnh lệnh. Ví dụ: I take a bus to work every day. (Tôi đi xe buýt đi làm mỗi ngày.)
-
V2 (Past Simple Form): took
- Đây là dạng quá khứ đơn của động từ, được sử dụng trong thì quá khứ đơn để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Ví dụ: She took a long nap yesterday afternoon. (Cô ấy đã có một giấc ngủ dài chiều hôm qua.)
-
V3 (Past Participle Form): taken
- Đây là dạng phân từ hai của động từ, được sử dụng trong các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành) và trong các cấu trúc bị động. Ví dụ: They have taken all the necessary precautions. (Họ đã thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết.) Hoặc, The decision was taken by the committee. (Quyết định đã được đưa ra bởi ủy ban.)
Dưới đây là bảng tổng hợp các dạng V1, V2, V3 của động từ take cùng với các dạng phủ định và nghi vấn tương ứng:
| V1 của động từ take | V2 của động từ take | V3 của động từ take |
|---|---|---|
| Khẳng định | take /teɪk/ | took /tʊk/ |
| Phủ định | do not take | did not take |
| Nghi vấn | Do you take it? | Did you take it? |
Bảng thể hiện các dạng nguyên thể, quá khứ đơn và phân từ hai của động từ take
Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Chia Động Từ Take Theo Các Dạng Thức Khác
Ngoài ba dạng cơ bản V1, V2, V3, động từ take còn xuất hiện dưới các dạng thức khác như nguyên thể có “to”, nguyên thể không “to”, danh động từ và phân từ II (chính là V3).
| Các dạng của “take” | Cách chia | Ví dụ |
|---|---|---|
| To-V (Nguyên thể có “to”) | to take | I want to take a break after hours of studying. (Tôi muốn nghỉ ngơi sau nhiều giờ học.) |
| Bare-V (Nguyên thể không “to”) | take | You must take this opportunity seriously. (Bạn phải nắm bắt cơ hội này một cách nghiêm túc.) |
| Gerund (Danh động từ) | taking | Taking notes during lectures helps with retention. (Việc ghi chú trong bài giảng giúp ghi nhớ tốt hơn.) |
| Past Participle (Phân từ II) | taken | The exam results have already been taken into account. (Kết quả kỳ thi đã được tính đến.) |
Việc hiểu rõ từng dạng thức này giúp bạn sử dụng động từ take linh hoạt hơn trong các cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Danh động từ “taking” thường được sử dụng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, trong khi phân từ II “taken” có vai trò quan trọng trong các thì hoàn thành và câu bị động.
Bảng Tổng Hợp Cách Chia Động Từ Take Theo 13 Thì Tiếng Anh
Để thành thạo việc sử dụng động từ take, bạn cần biết cách chia nó trong tất cả các thì tiếng Anh. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết, giúp bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ.
| Thì của động từ | I | He/She/It | We | You | They |
|---|---|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | I take | He/She/It takes | We take | You take | They take |
| Hiện tại tiếp diễn | I am taking | He/She/It is taking | We are taking | You are taking | They are taking |
| Hiện tại hoàn thành | I have taken | He/She/It has taken | We have taken | You have taken | They have taken |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | I have been taking | He/She/It has been taking | We have been taking | You have been taking | They have been taking |
| Quá khứ đơn | I took | He/She/It took | We took | You took | They took |
| Quá khứ tiếp diễn | I was taking | He/She/It was taking | We were taking | You were taking | They were taking |
| Quá khứ hoàn thành | I had taken | He/She/It had taken | We had taken | You had taken | They had taken |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | I had been taking | He/She/It had been taking | We had been taking | You had been taking | They had been taking |
| Tương lai đơn | I will take | He/She/It will take | We will take | You will take | They will take |
| Tương lai tiếp diễn | I will be taking | He/She/It will be taking | We will be taking | You will be taking | They will be taking |
| Tương lai gần | I am going to take | He/She/It is going to take | We are going to take | You are going to take | They are going to take |
| Tương lai hoàn thành | I will have taken | He/She/It will have taken | We will have taken | You will have taken | They will have taken |
| Tương lai hoàn thành tiếp diễn | I will have been taking | He/She/It will have been taking | We will have been taking | You will have been taking | They will have been taking |
Bảng này cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách chia động từ take trong mọi thì, từ đơn giản đến phức tạp. Việc luyện tập với các ví dụ cụ thể cho từng thì sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng hiệu quả hơn.
Động Từ Kép Với Hậu Tố “Take” và Cách Chia
Ngoài động từ take đơn lẻ, còn có một số động từ được hình thành bằng cách thêm tiền tố vào “take”, tạo ra những động từ mới với ý nghĩa riêng biệt. Những động từ này cũng là động từ bất quy tắc và chia tương tự “take”.
Quá Khứ Đơn Của Một Số Động Từ Có Hậu Tố “Take”
| Động từ | Quá khứ đơn | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| overtake | overtook | Vượt qua, vượt mặt | The cyclist quickly overtook his competitor on the final lap. (Người đi xe đạp nhanh chóng vượt qua đối thủ của mình ở vòng cuối cùng.) |
| undertake | undertook | Đảm nhận, cam kết | She undertook the challenging task with great enthusiasm. (Cô ấy đã đảm nhận nhiệm vụ đầy thử thách với sự nhiệt tình lớn.) |
| mistake | mistook | Nhầm lẫn | I mistook your kindness for weakness. (Tôi đã nhầm lòng tốt của bạn với sự yếu đuối.) |
| retake | retook | Chụp lại, quay lại, lấy lại (thi lại) | He retook the driver’s license test after failing the first time. (Anh ấy đã thi lại bằng lái xe sau khi trượt lần đầu.) |
| uptake | uptook | (ít dùng, thường là danh từ) Hiểu nhanh, tiếp nhận | Although less common as a verb, in older usage, one might say ‘He uptook the concept quickly’. (Mặc dù ít phổ biến như một động từ, trong cách dùng cũ, người ta có thể nói ‘Anh ấy hiểu nhanh ý tưởng đó’.) |
| intake | intook | (ít dùng, thường là danh từ) Thu vào, tiếp nhận | Historically, one might describe a building that ‘intook’ many students. (Trong lịch sử, người ta có thể mô tả một tòa nhà đã ‘tiếp nhận’ nhiều sinh viên.) |
Phân Từ 2 Của Một Số Động Từ Có Hậu Tố “Take”
Tương tự như quá khứ đơn, dạng phân từ hai của các động từ này cũng biến đổi theo quy tắc bất quy tắc của “take”.
| Động từ | Phân từ 2 | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| overtake | overtaken | Bị vượt qua, vượt mặt | He felt frustrated after being overtaken by a younger player. (Anh ấy cảm thấy thất vọng sau khi bị một cầu thủ trẻ hơn vượt qua.) |
| undertake | undertaken | Đã được đảm nhận, cam kết | The research project has been successfully undertaken by the team. (Dự án nghiên cứu đã được đội ngũ thực hiện thành công.) |
| mistake | mistaken | Bị nhầm lẫn, hiểu lầm | You must have been mistaken; I never said that. (Bạn chắc hẳn đã nhầm; tôi chưa bao giờ nói điều đó.) |
| retake | retaken | Đã được chụp lại, quay lại, lấy lại (thi lại) | The perfect shot was finally retaken after many attempts. (Bức ảnh hoàn hảo cuối cùng đã được chụp lại sau nhiều lần thử.) |
| uptake | uptaken | (ít dùng) Đã được hiểu nhanh, tiếp nhận | The innovative ideas were quickly uptaken by the progressive community. (Những ý tưởng đổi mới nhanh chóng được cộng đồng tiên tiến tiếp nhận.) |
| intake | intaken | (ít dùng) Đã được thu vào, tiếp nhận | A significant number of new recruits have been intaken into the program. (Một số lượng đáng kể các tân binh đã được tiếp nhận vào chương trình.) |
Ứng Dụng Động Từ Take Trong Các Cấu Trúc Câu Đặc Biệt
Động từ take cũng xuất hiện trong nhiều cấu trúc câu đặc biệt như câu điều kiện và câu giả định, đòi hỏi cách chia riêng.
| Cấu trúc câu | I | He/She/It | We | You | They |
|---|---|---|---|---|---|
| Câu điều kiện loại 2 | If I took (mệnh đề if) I would take (mệnh đề chính) |
If he/she/it took (mệnh đề if) He/She/It would take (mệnh đề chính) |
If we took (mệnh đề if) We would take (mệnh đề chính) |
If you took (mệnh đề if) You would take (mệnh đề chính) |
If they took (mệnh đề if) They would take (mệnh đề chính) |
| Câu điều kiện loại 2 – biến thể | If I were taking (mệnh đề if) I would be taking (mệnh đề chính) |
If he/she/it were taking (mệnh đề if) He/She/It would be taking (mệnh đề chính) |
If we were taking (mệnh đề if) We would be taking (mệnh đề chính) |
If you were taking (mệnh đề if) You would be taking (mệnh đề chính) |
If they were taking (mệnh đề if) They would be taking (mệnh đề chính) |
| Câu điều kiện loại 3 | If I had taken (mệnh đề if) I would have taken (mệnh đề chính) |
If he/she/it had taken (mệnh đề if) He/She/It would have taken (mệnh đề chính) |
If we had taken (mệnh đề if) We would have taken (mệnh đề chính) |
If you had taken (mệnh đề if) You would have taken (mệnh đề chính) |
If they had taken (mệnh đề if) They would have taken (mệnh đề chính) |
| Câu điều kiện loại 3 – biến thể | If I had been taking (mệnh đề if) I would have been taking (mệnh đề chính) |
If he/she/it had been taking (mệnh đề if) He/She/It would have been taking (mệnh đề chính) |
If we had been taking (mệnh đề if) We would have been taking (mệnh đề chính) |
If you had been taking (mệnh đề if) You would have been taking (mệnh đề chính) |
If they had been taking (mệnh đề if) They would have been taking (mệnh đề chính) |
| Câu giả định hiện tại | take | take | take | take | take |
| Câu giả định quá khứ | took | took | took | took | took |
| Câu giả định quá khứ hoàn thành | had taken | had taken | had taken | had taken | had taken |
| Câu giả định tương lai | would take | would take | would take | would take | would take |
Trong câu điều kiện loại 2, ta sử dụng took trong mệnh đề “if” để diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại, và “would take” trong mệnh đề chính. Đối với câu điều kiện loại 3, để nói về điều kiện không có thật trong quá khứ, ta dùng “had taken” trong mệnh đề “if” và “would have taken” trong mệnh đề chính. Các biến thể tiếp diễn bổ sung sắc thái về hành động đang diễn ra.
Với câu giả định, động từ take thường ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive) cho giả định hiện tại (đặc biệt sau các động từ như suggest, recommend, demand, insist và các tính từ important, essential, vital). Ví dụ: It is crucial that he take responsibility for his actions. (Điều quan trọng là anh ấy phải chịu trách nhiệm cho hành động của mình.) Trong giả định quá khứ và quá khứ hoàn thành, cách chia sẽ tuân theo dạng V2 và V3 tương ứng.
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Quá Khứ Của Động Từ “Take”
Việc sử dụng động từ take trong các thì quá khứ đôi khi gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh, đặc biệt là do tính bất quy tắc của nó. Dưới đây là những lưu ý cốt lõi để tránh sai sót.
-
Luôn ghi nhớ “took” và “taken”:
- Dạng quá khứ đơn của “take” là took. Nó được dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ: I took a photograph of the sunrise this morning. (Tôi đã chụp một bức ảnh mặt trời mọc sáng nay.)
- Dạng phân từ hai là taken. Dạng này bắt buộc phải đi kèm với trợ động từ “have”, “has”, “had” trong các thì hoàn thành, hoặc “be” trong câu bị động. Ví dụ: The evidence has been taken to the police station. (Bằng chứng đã được mang đến đồn cảnh sát.) Tuyệt đối không dùng “took” với các trợ động từ này. Ví dụ, câu “I have took my medicine” là sai; phải là “I have taken my medicine.”
-
Sử dụng “taken” trong các cấu trúc hoàn thành và bị động:
- Thì hiện tại hoàn thành: She hasn’t taken her driving test yet. (Cô ấy vẫn chưa thi bằng lái xe.) Hành động xảy ra trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại.
- Thì quá khứ hoàn thành: By the time I arrived, he had already taken his leave. (Khi tôi đến, anh ấy đã rời đi rồi.) Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
- Câu bị động: Many precautions were taken before the experiment. (Nhiều biện pháp phòng ngừa đã được thực hiện trước thí nghiệm.)
-
Lưu ý với các cụm động từ chứa “take”:
- Khi chia các cụm động từ (phrasal verbs) như “take off”, “take over”, “take up”, chỉ có động từ “take” là thay đổi dạng, phần giới từ/trạng từ đi kèm giữ nguyên.
- Ví dụ: The plane took off later than scheduled due to bad weather. (Máy bay cất cánh muộn hơn dự kiến do thời tiết xấu.) (quá khứ đơn của “take off”)
- Ví dụ: He has taken up a new hobby since he retired. (Anh ấy đã bắt đầu một sở thích mới kể từ khi nghỉ hưu.) (hiện tại hoàn thành của “take up”)
-
Sử dụng “take” trong câu điều kiện loại 3 và câu giả định quá khứ:
- Trong câu điều kiện loại 3, để diễn tả một điều không thể xảy ra trong quá khứ, chúng ta dùng cấu trúc If + S + had + taken (V3), S + would have + taken (V3). Ví dụ: If she had taken my advice, she wouldn’t have made that mistake. (Nếu cô ấy đã nghe lời khuyên của tôi, cô ấy đã không mắc lỗi đó.)
- Trong câu giả định quá khứ (ví dụ: với wish hoặc if only), taken cũng được sử dụng với trợ động từ “had” để diễn tả sự hối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: I wish I had taken more photos on my trip. (Tôi ước gì tôi đã chụp nhiều ảnh hơn trong chuyến đi của mình.)
-
Dạng tiếp diễn của “take” trong quá khứ:
- Khi muốn nhấn mạnh một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, ta dùng thì quá khứ tiếp diễn (was/were taking). Ví dụ: She was taking a bath when the doorbell rang. (Cô ấy đang tắm khi chuông cửa reo.)
- Để diễn tả một hành động đang tiếp diễn trước một hành động khác trong quá khứ, sử dụng quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been taking). Ví dụ: He had been taking piano lessons for five years before he decided to quit. (Anh ấy đã học piano được năm năm trước khi quyết định bỏ cuộc.)
Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế và bài tập sẽ giúp bạn làm chủ việc chia động từ take một cách tự nhiên và chính xác.
Bài Tập Thực Hành Và Lời Giải Chi Tiết Với Động Từ Take
Để củng cố kiến thức về cách chia động từ take, bạn hãy thử làm các bài tập dưới đây.
Bài tập 1: Điền đúng dạng động từ “take” để hoàn thành câu
- If she ______ (take) better care of her health, she wouldn’t be so tired now.
- We ______ (take) an English course every summer to improve our language skills.
- He ______ (take) a shower when the phone rang.
- By the end of this year, I ______ (take) four major exams.
- They ______ (take) over the company before the CEO retired.
- If you ______ (take) my advice back then, you wouldn’t have faced these problems.
- It is essential that he ______ (take) part in the meeting tomorrow.
- We ______ (take) a vacation in Hawaii next month. Would you like to join us?
- She wished she ______ (take) more photos during her trip to Paris.
- The documents ______ (take) by the manager have now been returned to the office.
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
- She taken the responsibility for the project last year.
- If he takes more breaks, he wouldn’t be so stressed.
- They will takes the exam next week.
- By the time we arrived, she takes all the necessary notes.
- I wish I took more time to study for the test last week.
- It was important that she takes part in the discussion.
- They have took the dog for a walk this morning.
- We are taking the bus if it rains tomorrow.
- If they had took the earlier flight, they would have arrived on time.
- She is taking her lunch when the fire alarm went off.
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng nhất đúng nhất để hoàn thành câu
- If I ______ more time, I would take a painting class.
A. have
B. took
C. had
D. has taken - By the time we get to the station, the train ______.
A. will have taken
B. takes
C. will take
D. had taken - She insisted that he ______ the medicine immediately.
A. takes
B. take
C. had taken
D. took - They ______ a taxi to the airport right now.
A. are taking
B. takes
C. take
D. took - I wish I ______ more photos during my trip last year.
A. have taken
B. take
C. had taken
D. took - When we arrived, he ______ already ______ the test.
A. have…taken
B. has…took
C. had…taken
D. will have…taken - She ______ the kids to the park every Saturday.
A. take
B. takes
C. taken
D. taking - If they ______ the train, they would have arrived on time.
A. took
B. have taken
C. takes
D. had taken - We ______ a bus tour around the city when it started raining.
A. take
B. were taking
C. had taken
D. are taking - By this time next year, I ______ all my required courses.
A. take
B. took
C. will take
D. will have taken
Đáp án
Bài tập 1: Điền đúng dạng động từ “take” để hoàn thành câu
- took
- take
- was taking
- will have taken
- had taken
- had taken
- take
- are taking
- had taken
- taken
Bài tập 2: Tìm lỗi sai và sửa lại cho đúng
- She taken the responsibility for the project last year.
- Sửa lại: She took the responsibility for the project last year. (Thì quá khứ đơn)
- If he takes more breaks, he wouldn’t be so stressed.
- Sửa lại: If he took more breaks, he wouldn’t be so stressed. (Câu điều kiện loại 2)
- They will takes the exam next week.
- Sửa lại: They will take the exam next week. (Sau “will” là động từ nguyên mẫu)
- By the time we arrived, she takes all the necessary notes.
- Sửa lại: By the time we arrived, she had taken all the necessary notes. (Quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ)
- I wish I took more time to study for the test last week.
- Sửa lại: I wish I had taken more time to study for the test last week. (Câu ước ở quá khứ: S + wished + S + had + V3)
- It was important that she takes part in the discussion.
- Sửa lại: It was important that she take part in the discussion. (Cấu trúc giả định với “important that S + bare V”)
- They have took the dog for a walk this morning.
- Sửa lại: They have taken the dog for a walk this morning. (Thì hiện tại hoàn thành yêu cầu V3: “taken”)
- We are taking the bus if it rains tomorrow.
- Sửa lại: We will take the bus if it rains tomorrow. (Thì tương lai đơn trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1)
- If they had took the earlier flight, they would have arrived on time.
- Sửa lại: If they had taken the earlier flight, they would have arrived on time. (Câu điều kiện loại 3 yêu cầu V3: “taken”)
- She is taking her lunch when the fire alarm went off.
- Sửa lại: She was taking her lunch when the fire alarm went off. (Quá khứ tiếp diễn, hành động đang diễn ra khi một hành động khác xen vào)
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng nhất đúng nhất để hoàn thành câu
- Đáp án đúng: C. had (Câu điều kiện loại 2: If I had… I would take)
- Đáp án đúng: A. will have taken (Thì tương lai hoàn thành: By the time + hiện tại đơn, tương lai hoàn thành)
- Đáp án đúng: B. take (Cấu trúc giả định với “insist that S + bare V”)
- Đáp án đúng: A. are taking (Thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra)
- Đáp án đúng: C. had taken (Câu ước ở quá khứ: I wish + S + had + V3)
- Đáp án đúng: C. had…taken (Thì quá khứ hoàn thành, hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ)
- Đáp án đúng: B. takes (Thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít “She”)
- Đáp án đúng: D. had taken (Câu điều kiện loại 3: If S + had V3, S + would have V3)
- Đáp án đúng: B. were taking (Thì quá khứ tiếp diễn, hành động đang diễn ra khi một hành động khác xen vào)
- Đáp án đúng: D. will have taken (Thì tương lai hoàn thành: By this time next year, S + will have + V3)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Động Từ Take
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến việc sử dụng và chia động từ take trong tiếng Anh.
1. Động từ “take” có phải là động từ bất quy tắc không?
Chắc chắn rồi, động từ take là một trong những động từ bất quy tắc quan trọng nhất trong tiếng Anh. Các dạng quá khứ đơn (V2) và phân từ hai (V3) của nó không theo quy tắc thêm “-ed” thông thường, mà là “took” và “taken”. Người học cần ghi nhớ hai dạng này để sử dụng đúng trong các thì quá khứ và hoàn thành cũng như cấu trúc bị động.
2. Làm sao để phân biệt các nghĩa khác nhau của “take” khi có quá nhiều?
Việc phân biệt các nghĩa của động từ take chủ yếu dựa vào ngữ cảnh và các từ đi kèm. Ví dụ, khi “take” đi với các danh từ chỉ đồ vật như “book”, “umbrella”, nó thường có nghĩa là “mang đi”. Khi đi với các danh từ chỉ thời gian như “time”, nó mang nghĩa “tốn thời gian”. Học các cụm từ cố định (collocations) và phrasal verbs với “take” là cách hiệu quả nhất để nắm bắt ý nghĩa của nó trong từng trường hợp cụ thể.
3. “Take” và “bring” có gì khác nhau, khi cả hai đều có nghĩa là “mang”?
Mặc dù cả take và “bring” đều có thể mang nghĩa “mang”, điểm khác biệt chính nằm ở hướng của hành động. “Bring” thường được dùng khi hành động mang một vật đến vị trí của người nói hoặc người nghe (di chuyển về phía điểm tham chiếu). Ví dụ: Please bring your book to class. (Hãy mang sách của bạn đến lớp học.) Trong khi đó, take được dùng khi hành động mang một vật ra xa khỏi vị trí của người nói hoặc người nghe (di chuyển ra xa khỏi điểm tham chiếu). Ví dụ: Don’t forget to take your keys when you leave. (Đừng quên mang theo chìa khóa khi bạn rời đi.)
4. Khi nào thì dùng “take” mà không cần mạo từ “a/an/the” hoặc giới từ?
Động từ take có thể được dùng trực tiếp với tân ngữ mà không cần mạo từ hoặc giới từ trong nhiều cụm từ cố định, tạo thành các cụm từ diễn đạt hành động cụ thể. Ví dụ: “take a breath” (hít thở), “take notes” (ghi chú), “take a risk” (mạo hiểm), “take charge” (đảm nhiệm). Trong những trường hợp này, “take” trở thành một phần không thể tách rời của cụm động từ có ý nghĩa riêng.
5. Có mẹo nào để nhớ cách chia “take” trong các thì phức tạp không?
Mẹo để nhớ cách chia động từ take trong các thì phức tạp là hãy tập trung vào việc ghi nhớ ba dạng cơ bản V1 (take), V2 (took), V3 (taken). Sau đó, áp dụng công thức của từng thì:
- Các thì đơn (hiện tại đơn, quá khứ đơn, tương lai đơn): Dùng V1, V2 hoặc “will + V1”.
- Các thì tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn): Dùng “to be + V-ing”.
- Các thì hoàn thành (hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành, tương lai hoàn thành): Dùng “have/has/had/will have + V3 (taken)”.
- Các thì hoàn thành tiếp diễn: Dùng “have/has/had/will have + been + V-ing”.
Thực hành thường xuyên với ví dụ và bài tập sẽ giúp bạn thành thạo hơn.
Việc nắm vững cách chia động từ take là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh của bạn. Từ các ý nghĩa cơ bản đến cách sử dụng trong các phrasal verbs, idioms và các cấu trúc ngữ pháp phức tạp, động từ take luôn là một phần không thể thiếu. Hiểu và vận dụng thành thạo nó sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn rất nhiều. Với những kiến thức và bài tập thực hành được cung cấp bởi Edupace, hy vọng bạn sẽ tự tin hơn khi đối mặt với động từ đa năng này.




