Bài tập chia động từ trong ngoặc là thử thách quen thuộc với nhiều người học tiếng Anh. Việc nắm vững cách chia động từ chuẩn xác không chỉ giúp bạn làm bài tập đạt điểm cao mà còn cải thiện kỹ năng giao tiếp và viết. Để tự tin hơn với dạng bài này, hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về các nguyên tắc cơ bản và thực hành qua những bài tập minh họa chi tiết.

Động từ trong tiếng Anh là gì?

Động từ đóng vai trò trung tâm trong cấu trúc câu tiếng Anh, là loại từ dùng để mô tả hành động, trạng thái, hoặc sự tồn tại của chủ thể trong câu. Chúng mang ý nghĩa cốt lõi và là yếu tố bắt buộc để tạo nên một câu hoàn chỉnh, truyền tải thông điệp rõ ràng. Ví dụ, trong câu “She often plays badminton in her free time”, động từ “plays” mô tả một hành động lặp đi lặp lại theo thói quen ở thì hiện tại đơn. Hay câu “Tom is watching TV” cho thấy hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, sử dụng thì hiện tại tiếp diễn. Việc hiểu rõ chức năng và ý nghĩa của động từ là bước đầu tiên để chia động từ chính xác.

Các phương pháp chia động từ tiếng Anh phổ biến

Để chia động từ trong ngoặc một cách chính xác, người học cần dựa vào nhiều yếu tố khác nhau trong câu. Có ba phương pháp chính mà bạn cần nắm vững để xác định hình thức phù hợp cho động từ, bao gồm chia theo chủ ngữ, chia theo thì của câu và chia theo dạng của động từ đứng trước hoặc vị trí của động từ trong câu. Hiểu rõ ba phương pháp này là chìa khóa để giải quyết hầu hết các bài tập liên quan đến chia động từ. Mỗi phương pháp đều có những nguyên tắc riêng cần ghi nhớ.

Chia động từ theo ngôi chủ ngữ

Phương pháp đầu tiên và cơ bản nhất là dựa vào ngôi và số của chủ ngữ trong câu. Điều này đặc biệt quan trọng với động từ “to be” ở thì hiện tại đơn và quá khứ đơn, cũng như ảnh hưởng đến việc thêm “s” hoặc “es” vào cuối động từ thường ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba. Ví dụ, khi chủ ngữ là “I” (ngôi thứ nhất số ít), động từ “to be” ở hiện tại sẽ là “am” (I am a student). Với chủ ngữ số nhiều như “we”, “you”, “they” (ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba số nhiều), động từ “to be” hiện tại là “are” và quá khứ là “were” (We were here last year). Đối với chủ ngữ số ít ngôi thứ ba (“he”, “she”, “it” hoặc danh từ số ít), động từ “to be” hiện tại là “is” và quá khứ là “was” (She is cooking). Việc xác định đúng chủ ngữ là bước đầu tiên để chia động từ chuẩn xác, đặc biệt là với động từ “to be”.

Hướng dẫn **chia động từ trong ngoặc** theo chủ ngữHướng dẫn **chia động từ trong ngoặc** theo chủ ngữ

Chia động từ theo thì của câu

Quy tắc chia động từ tiếng Anh theo thì là phần kiến thức quan trọng nhất, vì mỗi thì diễn tả một mốc thời gian hoặc trạng thái hành động khác nhau sẽ yêu cầu hình thức động từ tương ứng. Tiếng Anh có 12 thì cơ bản, và mỗi thì có công thức riêng cho động từ chính và trợ động từ. Chẳng hạn, ở thì Hiện tại Đơn, động từ thường được giữ nguyên (V) hoặc thêm “s/es” nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, như trong câu “She often goes to school by bicycle”. Thì Hiện tại Tiếp diễn lại sử dụng cấu trúc “am/is/are + V-ing” để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, ví dụ “My father is planting trees in the garden”.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Đối với thì Quá khứ Đơn, động từ thường chuyển sang dạng V2 hoặc V-ed đối với động từ có quy tắc, như “We visited Đà Nẵng last summer”. Thì Hiện tại Hoàn thành sử dụng “have/has + V3/V-ed” để nói về hành động đã hoàn thành hoặc kinh nghiệm tính đến hiện tại, ví dụ “An accident has just happened near my house”. Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn nhấn mạnh tính liên tục của hành động từ quá khứ đến hiện tại: “They have been travelling since last October”.

Trong nhóm thì Quá khứ, chúng ta có Quá khứ Tiếp diễn (was/were + V-ing) diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc song song với hành động khác: “While I was listening to music, I heard the doorbell”. Thì Quá khứ Hoàn thành (had + V3/V-ed) dùng để chỉ hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ: “I met him after he had graduated from college”.

Các thì Tương lai cũng có cách chia động từ riêng. Tương lai Đơn (will + V) dùng cho quyết định tức thời hoặc dự đoán không chắc chắn: “I will buy a new shirt”. Tương lai Tiếp diễn (will + be + V-ing) diễn tả hành động sẽ đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai: “I will be eating dinner at 7 p.m tomorrow”. Thì Tương lai Hoàn thành (will + have + V3/V-ed) chỉ hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai: “She won’t have finished the test for at least another hour”.

Chia động từ theo dạng và vị trí

Ngoài chia theo chủ ngữ và thì, động từ còn được chia động từ theo dạng To + V (động từ nguyên mẫu có “to”) hoặc V-ing (danh động từ) tùy thuộc vào từ đứng trước nó hoặc vị trí của động từ trong câu. Một số động từ cụ thể luôn theo sau bởi To V, chẳng hạn như “agree”, “decide”, “plan”, “hope”, “want”, “expect”, “learn”. Ví dụ, bạn sẽ nói “They decided to go to the park”. Ngược lại, nhiều động từ khác lại yêu cầu động từ theo sau phải ở dạng V-ing, bao gồm các động từ như “admit”, “avoid”, “enjoy”, “finish”, “mind”, “consider”, “delay”. Ví dụ minh họa là câu “She enjoys reading books”.

Bên cạnh đó, động từ ở đầu câu làm chủ ngữ thường ở dạng V-ing (danh động từ), ví dụ “Swimming is good for health”. Sau các giới từ, động từ cũng thường ở dạng V-ing, ví dụ “He is good at playing soccer”. Việc ghi nhớ hoặc nhận biết các mẫu câu phổ biến này giúp bạn chia động từ ở dạng To V hoặc V-ing một cách tự tin và chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Bài tập thực hành chia động từ trong ngoặc

Sau khi đã ôn lại các phương pháp chia động từ cơ bản, cách hiệu quả nhất để thành thạo kỹ năng này là thông qua luyện tập. Dưới đây là một số dạng bài tập phổ biến giúp bạn củng cố kiến thức đã học về chia động từ tiếng Anh. Hãy thử sức mình trước khi xem đáp án để kiểm tra mức độ hiểu bài.

Dạng bài tập phổ biến đầu tiên yêu cầu bạn chia động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu độc lập. Bạn cần dựa vào chủ ngữ và các dấu hiệu thì (nếu có) trong câu để quyết định dạng động từ phù hợp nhất.

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. I (listen) ____ to music every night.
  2. They (go) ____ to school every day.
  3. We (get) ____ up at 5 every morning.
  4. You (live) ____ in a big city.
  5. Nga and Lan (brush) ____ their teeth.
  6. Nam and Ba (wash) ____ their face.
  7. I (have) ____ breakfast every morning.
  8. Na (have) ____ breakfast at 6 o’clock.
  9. Every morning, Ba (get) ____ up.
  10. He (brush) ____ his teeth.

Đáp án:

1. listen 2. go 3. get 4. live 5. brush
6. wash 7. have 8. has 9. gets 10. brushes

Thực hành các bài tập **chia động từ trong ngoặc**Thực hành các bài tập **chia động từ trong ngoặc**

Dạng bài tập thứ hai yêu cầu bạn chia động từ để hoàn thành một đoạn hội thoại. Dạng này đòi hỏi bạn phải hiểu ngữ cảnh của cuộc trò chuyện để xác định đúng thì và dạng của động từ trong từng lời thoại.

Bài tập 2: Điền động từ vào chỗ trống để hoàn thành đoạn đối thoại

Jin: Hey Tom, what do you usually 1. (do) ____ on weekends?
Kaity: Hi Lisa! Well, on weekends, I usually 2. (hang out) ____ with friends or 3.(watch) ____ movies at home. How about you?
Jin: I 4. (practice) ____ playing the guitar on Saturdays. But this weekend, I 5. (go) ____ to a music concert.
Kaity: That sounds fun! I 6.(want) ____ to go to a concert too. Who 7.(perform) ____ at the concert?
Jin: One of my favorite bands 8.(play) ____. They 9.(have) ____ a show in the city tomorrow night.
Kaity: That’s great! I 10.(work) ____ tomorrow, but I 11.(finish) ____ early. Maybe I 12.(join) ____ you guys later.
Jin: Sure, you’re welcome to join us. The concert 13.(start) ____ at 7 PM. We 14.(meet) ____ at the entrance around 6:30 PM.
Kaity: Perfect! I 15.(see) ____ you there then.
Jin: Great! I’m looking forward to it.

Đáp án:

1. do 2. hang out 3. watch 4. practice 5. am going
6. want 7. is performing 8. is playing 9. are having 10. am working
11. will finish 12. will join 13. starts 14. are meeting 15. will see

Luyện tập **chia động từ tiếng Anh** qua bài tập điền khuyếtLuyện tập **chia động từ tiếng Anh** qua bài tập điền khuyết

Bài tập điền động từ vào chỗ trống để hoàn thành một đoạn văn là dạng bài kiểm tra khả năng áp dụng các quy tắc chia động từ trong một bối cảnh dài hơn, đòi hỏi sự nhất quán về thì và mối quan hệ giữa các câu.

Bài tập 3: Điền động từ vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn

When Scotsman Alexander Graham Bell (1. invent) ____ the telephone in 1876, it was a revolution in communication. For the first time, people could (2. talk) ____ to each other over great distances almost as clearly as if they were in the same room. Nowadays, though, we increasingly use Bell’s invention for (3. take) ____ photographs, (4. access) ____ the Internet or watching video clips rather than talking. Over the last two decades, a new means of spoken communication (5. emerge) ____: the mobile phone.

Đáp án:

| 1. invented | 2. talk | 3. taking | 4. accessing | 5. has emerged |

Cuối cùng, bài tập phát hiện lỗi sai khi chia động từ giúp bạn rèn luyện khả năng nhận diện các lỗi ngữ pháp thường gặp, từ đó tránh lặp lại khi tự mình viết hoặc nói.

Bài tập 4: Phát hiện lỗi khi chia động từ

Đề bài: Phát hiện lỗi trong các câu sau đây:

  1. James doesn’t hang out last night because he was busy.
  2. I like read book, watching films and listening to music.
  3. We didn’t write to each other for a couple of years.
  4. Anna wishes she has a radio to listen to the news.
  5. Jenny didn’t wear the pink dress since her last birthday.

Đáp án:

| 1. doesn’t => didn’t | 2. read => reading | 3. didn’t write => haven’t written | 4. has => had. | 5. didn’t wear => hasn’t worn. |

Mẹo học và luyện tập chia động từ hiệu quả

Để việc học chia động từ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, bạn có thể áp dụng một số mẹo sau. Quan trọng nhất là thực hành đều đặn; đừng chỉ làm bài tập mà hãy cố gắng vận dụng khi nói và viết tiếng Anh hàng ngày. Điều này giúp các quy tắc ngữ pháp đi sâu vào tiềm thức của bạn. Đặc biệt chú ý đến các dấu hiệu thời gian trong câu (time markers) như “every day”, “last week”, “by the end of next month” vì chúng thường là chỉ dẫn quan trọng để xác định thì của động từ.

Hãy tạo thói quen đọc các đoạn văn, bài báo tiếng Anh và để ý cách động từ được sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Việc tiếp xúc với ngôn ngữ tự nhiên giúp bạn cảm nhận được sự đúng sai mà không chỉ dựa vào quy tắc khô khan. Ghi chép lại các động từ bất quy tắc phổ biến và ôn tập chúng thường xuyên, vì đây là phần cần học thuộc. Việc kết hợp học lý thuyết với thực hành liên tục và có phương pháp sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm vững cách chia động từ trong tiếng Anh.

Các câu hỏi thường gặp về chia động từ

Nhiều người học thường có những thắc mắc tương tự khi mới bắt đầu làm quen với việc chia động từ trong tiếng Anh. Một câu hỏi phổ biến là “Làm sao để nhớ hết các thì và cách chia?” Câu trả lời là không cần nhớ hết ngay lập tức, hãy tập trung vào các thì cơ bản và luyện tập với chúng trước, sau đó mở rộng dần. Việc làm bài tập đa dạng và đọc nhiều sẽ giúp bạn quen dần với các cấu trúc và cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Một thắc mắc khác là “Khi nào thì dùng To V, khi nào dùng V-ing sau một động từ khác?” Quy tắc chung là phụ thuộc vào động từ hoặc giới từ đứng trước nó; không có quy luật chung áp dụng cho tất cả, cách tốt nhất là học thuộc các nhóm động từ phổ biến đi với To V hoặc V-ing, hoặc tra cứu trong từ điển Anh-Anh khi gặp nghi ngờ. Hiểu được ý nghĩa của To V (thường chỉ mục đích, hành động chưa xảy ra) và V-ing (thường chỉ hành động đang diễn ra, thói quen, hoặc đóng vai trò danh từ) cũng giúp ích phần nào.

Nắm vững cách chia động từ trong ngoặc là một cột mốc quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Bằng việc hiểu rõ các nguyên tắc và chăm chỉ luyện tập qua các dạng bài tập khác nhau, bạn sẽ dần tự tin hơn khi sử dụng động từ. Tiếp tục trau dồi kiến thức ngữ pháp và kỹ năng thực hành cùng Edupace để đạt được mục tiêu học tập của mình.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *