Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, việc diễn đạt các hành động, kế hoạch hay dự định sắp xảy ra là vô cùng quan trọng. Ngôn ngữ tiếng Anh cung cấp nhiều cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh linh hoạt, không chỉ giới hạn ở thì Tương lai đơn với “will” hay Tương lai gần với “be going to”. Hiểu rõ các sắc thái ý nghĩa của từng cấu trúc sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự tin và chính xác hơn, truyền tải thông điệp một cách hiệu quả nhất. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu khám phá các cấu trúc phong phú này.

Tổng Quan Về Các Cách Diễn Đạt Tương Lai Trong Tiếng Anh

Việc sử dụng đúng thì tương lai không chỉ giúp bạn truyền đạt thông tin một cách rõ ràng mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc nắm bắt sắc thái ngôn ngữ. Khác với nhiều ngôn ngữ khác, tiếng Anh không chỉ có một hoặc hai cách để nói về tương lai mà có đến hàng loạt các cấu trúc đa dạng, mỗi cấu trúc lại mang một ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng riêng biệt. Nắm vững điều này sẽ mở ra cánh cửa mới trong việc thể hiện các kế hoạch tương lai, dự định tương lai hay những dự đoán tương lai một cách tự nhiên như người bản xứ.

Các cấu trúc tương lai cơ bản như thì tương lai đơn (sử dụng will) và thì tương lai gần (sử dụng be going to) là nền tảng, nhưng bên cạnh đó còn rất nhiều lựa chọn khác giúp bạn diễn tả sự chắc chắn, khả năng, dự kiến hoặc thậm chí là một hành động sắp xảy ra ngay lập tức. Theo thống kê, trong giao tiếp thông thường, “will” và “be going to” chiếm phần lớn, khoảng hơn 70% các trường hợp diễn đạt tương lai, nhưng các cấu trúc khác lại đóng vai trò quan trọng trong việc làm phong phú thêm lời nói và văn phong, đặc biệt trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần nhấn mạnh một ý nghĩa cụ thể.

Phân Biệt Cấu Trúc “Will” Và “Be Going To”

Hai cấu trúc tương lai này thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh bởi sự tương đồng trong việc diễn tả hành động trong tương lai. Tuy nhiên, chúng có những điểm khác biệt rõ rệt về ngữ cảnh và mức độ chắc chắn của sự kiện. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn tránh những sai sót không đáng có trong giao tiếp và văn viết.

Diễn Đạt Tương Lai Với “Will”

Thì tương lai đơn với trợ động từ “will” là một trong những cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh được sử dụng rộng rãi nhất. Cấu trúc này có thể được sử dụng ở thể khẳng định, phủ định và nghi vấn. Ở thể khẳng định, chúng ta dùng “S + will + V-inf”, ví dụ: “I will buy some pork for tonight’s dinner” (Tôi sẽ mua một ít thịt lợn cho bữa tối hôm nay). Thể phủ định là “S + will not/won’t + V-inf”, chẳng hạn như: “I won’t live here in the future” (Tôi sẽ không sống ở đây trong tương lai). Cuối cùng, thể nghi vấn được hình thành với “Will + S + V-inf?”, ví dụ: “Will you go to the mall with me?” (Bạn sẽ đi tới trung tâm thương mại với tôi chứ?).

Cấu trúc này thường được dùng khi diễn tả những quyết định bộc phát, chưa có dự định từ trước mà được đưa ra ngay tại thời điểm nói. Ví dụ, nếu bạn bất ngờ nhìn thấy một món đồ đẹp trong cửa hàng, bạn có thể nói: “That dress is beautiful! I will buy it” (Chiếc váy đó đẹp quá! Tôi sẽ mua nó). Ngoài ra, “will” còn được sử dụng khi người nói đưa ra một dự đoán tương lai mà không có căn cứ cụ thể, thường đi kèm với các từ như “hope” (hy vọng), “think” (nghĩ), “assume” (giả định) hoặc “be sure” (chắc chắn). Chẳng hạn: “I think it will rain tomorrow” (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa). Cuối cùng, “will” cũng được dùng để đưa ra lời đề nghị, yêu cầu hoặc lời hứa, ví dụ: “I will help you with your homework” (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Diễn Đạt Tương Lai Với “Be Going To”

Cấu trúc “be going to” cũng là một cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh rất phổ biến, thường được gọi là thì tương lai gần. Tương tự như “will”, “be going to” cũng có ba thể cơ bản. Thể khẳng định có dạng “S + be going to + V-inf”, ví dụ: “I’m going to have my nails done this weekend” (Cuối tuần này tôi sẽ đi làm móng). Thể phủ định là “S + be + not going to + V-inf”, ví dụ: “She is not going to stop working because there is still a lot of work to do” (Cô ấy sẽ không dừng làm việc đâu vì vẫn còn rất nhiều việc cần làm). Thể nghi vấn được cấu tạo với “Be + S + going to + V-inf?”, chẳng hạn: “Are you going to travel to Bali this summer?” (Bạn sẽ đi du lịch ở Bali hè này đúng không?).

“Be going to” thường được sử dụng để diễn tả một kế hoạch tương lai, một hành động trong tương lai đã có dự định từ trước. Ví dụ, nếu bạn đã lên kế hoạch đi du lịch từ lâu, bạn sẽ nói: “We are going to visit Japan next year” (Chúng tôi sẽ đi thăm Nhật Bản vào năm tới). Hơn nữa, cấu trúc này còn được dùng khi đưa ra các dự đoán tương lai có căn cứ cụ thể, dựa trên bằng chứng rõ ràng hoặc tình huống hiện tại. Ví dụ, nhìn thấy bầu trời đầy mây đen, bạn có thể dự đoán: “Look at those dark clouds! It’s going to rain” (Nhìn những đám mây đen kia kìa! Trời sắp mưa rồi).

So Sánh “Will” Và “Be Going To”

Mặc dù cả “will” và “be going to” đều dùng để nói về tương lai, nhưng chúng có sự khác biệt về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. “Will” thường được dùng cho các quyết định tức thời, ngay tại thời điểm nói, với mức độ chắc chắn không cao bằng “be going to”. Ngược lại, “be going to” được sử dụng cho những sự kiện đã được quyết định hoặc lên kế hoạch từ trước, mang ý nghĩa về một hành động gần như chắc chắn sẽ xảy ra.

Trong văn nói và văn viết thân mật, hai cấu trúc này đôi khi có thể thay thế cho nhau mà không làm thay đổi nhiều ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong trang trọng hơn hoặc khi muốn truyền tải sắc thái chính xác, việc phân biệt chúng là cần thiết. “Will” thường diễn tả một sự sẵn lòng hoặc một lời hứa, trong khi “be going to” thường nhấn mạnh vào ý định hoặc bằng chứng hiện tại dẫn đến hành động trong tương lai. Có tới hơn 85% người bản xứ sẽ dùng “be going to” khi muốn nói về một kế hoạch đã định sẵn, thay vì “will” để tránh hiểu lầm là một quyết định bộc phát.

Các Cấu Trúc Tương Lai Khác Thường Gặp

Bên cạnh “will” và “be going to”, tiếng Anh còn có nhiều cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh khác, mỗi cấu trúc lại mang một sắc thái riêng, giúp người nói thể hiện sự tinh tế và đa dạng trong ngôn ngữ. Việc làm chủ các cấu trúc này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách trong nhiều tình huống khác nhau.

Cấu Trúc “Be About To”

Cấu trúc “be about to” được sử dụng để diễn tả những hành động gần như chắc chắn sẽ xảy ra trong thời gian rất gần, chúng ta có thể hiểu là “sắp”, “sắp sửa”. Ở thể khẳng định, cấu trúc là “S + be + about to + V-inf”, ví dụ: “I’m about to go to the grocery store. Do you have anything that you want to buy?” (Tôi sắp đi ra tiệm tạp hóa đây. Bạn có đồ gì muốn mua không?). Thể phủ định là “S + be + not + about to + V-inf”, ví dụ: “He isn’t about to move out. He quite likes the place” (Anh ấy hẳn sẽ không dọn ra đâu. Anh ấy khá thích chỗ này). Thể nghi vấn là “Be + S + about to + V-inf?”, ví dụ: “Are they about to leave the office?” (Họ chuẩn bị rời văn phòng à?).

Đôi khi, cấu trúc này có thể được kết hợp với từ “just” để nhấn mạnh thêm nét nghĩa “sắp sửa” một cách cấp bách. Ví dụ: “We’re just about to set off for a walk. Do you want to come?” (Chúng tôi sắp sửa đi dạo đây. Bạn có muốn đến cùng không?). Một lưu ý quan trọng là khi muốn nhấn mạnh yếu tố thời gian cụ thể trong tương lai gần, người học nên sử dụng thì hiện tại đơn thay vì “be about to”. Chẳng hạn, chúng ta nói: “Hurry up, please! The coach leaves in five minutes!” (Nhanh lên nào! Xe buýt sẽ rời đi trong 5 phút nữa) thay vì “The coach is about to leave in five minutes!”. Khi động từ “be” được chia ở thì quá khứ, cấu trúc “was/were about to” diễn tả những viễn cảnh được đưa ra trong quá khứ nhưng không xảy ra, ví dụ: “I was about to complain but he came over and apologised” (Tôi sắp sửa phàn nàn rồi nhưng anh ấy đã đến và xin lỗi).

Sử Dụng Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Ngoài việc được sử dụng để chỉ một hành động đang tiếp diễn hay xảy ra ngay trong thời điểm nói, thì hiện tại tiếp diễn còn là một cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh để diễn tả những sự kiện đã được lên kế hoạch chắc chắn trong tương lai, đặc biệt là những kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể về thời gian và địa điểm. Cấu trúc của thì này ở thể khẳng định là “S + be + V-ing”, ví dụ: “I’m visiting my grandma tomorrow” (Tôi sẽ đi thăm bà vào ngày mai). Thể phủ định là “S + be + not + V-ing”, ví dụ: “She’s ill so she isn’t going to school today” (Cô ấy đang ốm nên sẽ không tới trường ngày hôm nay). Thể nghi vấn là “Be + S + V-ing?”, ví dụ: “What is he doing next Monday?” (Thứ Hai tuần sau anh ấy sẽ làm gì đó?).

Những cụm từ chỉ thời gian trong câu như “tomorrow” (ngày mai), “next week” (tuần tới), “this summer” (mùa hè này) giúp làm rõ nét nghĩa rằng hành động này không phải đang diễn ra trong thời điểm nói mà là một kế hoạch tương lai đã định. Ví dụ: “I’m playing golf with some friends on Saturday” (Tôi sẽ chơi gôn cùng vài người bạn vào Thứ Bảy). Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số động từ mang các hàm ý về cảm xúc, thái độ, sự sở hữu, tri giác hay trạng thái tinh thần thường không chia ở thể tiếp diễn. Ví dụ các động từ như “like”, “prefer”, “own”, “hear”, “know”. Mặc dù có một số trường hợp đặc biệt mà các động từ này có thể chia ở dạng tiếp diễn, nhưng khi đó ý nghĩa gốc của chúng sẽ thay đổi đáng kể, ví dụ: “Miss Jones is seeing a client at the moment” (Cô Jones đang gặp gỡ một khách hàng) – ở đây “seeing” mang nghĩa là “having a meeting with”.

Cấu Trúc “Be On The Verge/Point/Brink/Edge Of”

Đây là một cấu trúc tương lai diễn tả những sự kiện, kế hoạch có khả năng cao sẽ xảy ra trong tương lai rất gần, thường là một sự kiện quan trọng, thay đổi đáng kể hoặc một xu hướng tiêu cực nào đó. Cấu trúc này mang hàm nghĩa tương tự như “be about to” và có thể hiểu là “ở trên bờ vực của”, “gần như sắp”. Cấu trúc này sẽ theo sau bởi một danh từ hoặc danh động từ (V-ing). Thể khẳng định là “S + be + on the verge/point/brink/edge of + N/V-ing”, ví dụ: “This species is on the brink of extinction” (Sinh vật này đang trên bờ vực tuyệt chủng). Thể phủ định là “S + be + not + on the verge/point/brink/edge of + N/V-ing”, ví dụ: “His business is not on the verge of bankruptcy. It’s just having a hard time” (Doanh nghiệp của anh ta không phải sắp phá sản đâu. Nó chỉ đang trải qua giai đoạn khó khăn thôi). Thể nghi vấn là “Be + S + on the verge/point/brink/edge of + N/V-ing?”, ví dụ: “Are rhinos on the verge of extinction?” (Có phải tê giác đang trên bờ vực tuyệt chủng không?).

Ví dụ khác: “They were on the verge of divorce” (Họ đã ở trên bờ vực của việc ly hôn) hoặc “She is on the point of bursting into tears” (Cô ấy gần như sắp khóc). Cấu trúc này nhấn mạnh một điểm chuyển giao quan trọng, nơi một hành động hoặc tình huống sắp sửa xảy ra. Hàng nghìn loài động vật hoang dã trên thế giới đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng, cho thấy sự cấp bách của việc bảo vệ môi trường, sử dụng cấu trúc này để diễn tả tình hình nghiêm trọng.

Cấu Trúc “Be Due To”

Cấu trúc “be due to” theo sau bởi động từ nguyên thể được dùng để diễn tả những lịch trình, kế hoạch đã được đề ra sẵn từ trước hoặc những sự việc dự kiến sẽ xảy ra vào một khoảng thời gian xác định trong tương lai, có thể được hiểu là “dự kiến”. Trong câu sử dụng cấu trúc “be due to” thường sẽ xuất hiện những cụm từ chỉ thời gian xác định hay thời gian biểu. Ở thể khẳng định, cấu trúc là “S + be + due to + V-inf”, ví dụ: “I’m due to be there at 6 p.m.” (Tôi dự kiến sẽ có mặt ở đó lúc 18h). Thể phủ định là “S + be + not + due to + V-inf”, ví dụ: “Her parents aren’t due to leave this afternoon. The train will depart late at night” (Bố mẹ cô ấy không dự kiến rời đi trong chiều nay đâu. Đoàn tàu sẽ lăn bánh lúc tối muộn). Thể nghi vấn là “Be + S + due to + V-inf?”, ví dụ: “Are you due to hand in homework today?” (Có phải dự kiến bạn sẽ phải nộp bài tập về nhà vào hôm nay không?).

Ví dụ khác: “The visitors are due to arrive at the factory at 10:30” (Các vị khách dự kiến sẽ tới công xưởng lúc 10:30). Cấu trúc này thường dùng trong các thông báo chính thức, lịch trình chuyến bay, hoặc các sự kiện đã được lên kế hoạch công khai. Khoảng 90% các lịch trình hàng không sử dụng cách diễn đạt này để thông báo về thời gian cất cánh hoặc hạ cánh.

Cấu Trúc “Be Supposed To”

Cấu trúc “be supposed to” mang nghĩa “có nghĩa vụ, bổn phận” phải làm điều gì đó hoặc được cho là, được mong đợi để hành xử theo một quy chuẩn nào đó. Cấu trúc này cũng là một cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh phổ biến, thể hiện sự kỳ vọng hoặc quy định. Ở thể khẳng định, cấu trúc là “S + be supposed to + V-inf”, ví dụ: “My brother is supposed to be the best player in the football club” (Anh trai tôi được cho là cầu thủ giỏi nhất trong câu lạc bộ bóng đá). Thể phủ định là “S + be + not supposed to + V-inf”, ví dụ: “He was not supposed to be at the restaurant at 5 PM. He was expected to show up at 6:30 PM” (Lẽ ra anh ấy không nên có mặt ở nhà hàng lúc 5 giờ chiều. Anh ấy dự kiến sẽ xuất hiện lúc 6:30 chiều). Thể nghi vấn là “Be + S + supposed to + V-inf?”, ví dụ: “Are you supposed to speak at this conference?” (Bạn có phải phát biểu tại hội nghị này không?).

Khi được dùng để diễn tả những điều không diễn ra theo kế hoạch hay mong đợi thì “be supposed to” mang nghĩa “đáng lẽ ra, lẽ ra”. Ví dụ: “You were supposed to call me yesterday” (Đáng lẽ ra bạn phải gọi cho tôi ngày hôm qua). Khi dùng để thể hiện về nghĩa vụ và bổn phận mà ai đó được trông đợi để làm thì “be supposed to” mang nghĩa “phải làm điều gì đó”. Ví dụ: “Students are supposed to submit their assignments on time” (Học sinh phải nộp bài tập đúng hạn). Khi dùng để nói về sự tin tưởng ai hoặc một sự vật nào đó thì “be supposed to” mang nghĩa “được cho là, được tin rằng”. Ví dụ: “This new software is supposed to be very efficient” (Phần mềm mới này được cho là rất hiệu quả). Cấu trúc này thường xuất hiện trong các hướng dẫn, quy định hoặc khi nói về những kỳ vọng xã hội.

Cấu Trúc “Be Likely To”

Cấu trúc “be likely to” mang nghĩa “có thể xảy ra, có khả năng cao, có khuynh hướng”. Cụm từ này thường được dùng để diễn đạt khả năng, khuynh hướng xảy ra của một sự việc hoặc một tình huống nào đó trong tương lai. Tuy nhiên, mức độ chắc chắn xảy ra của câu có sử dụng cụm từ “be likely to” chỉ ở mức tương đối, không cao như các cụm từ khác như “be bound to” hay “be sure to”. Ở thể khẳng định, cấu trúc là “S + be likely to + V-inf”, ví dụ: “We are likely to cancel the contract because we cannot find a new reputable supplier” (Chúng tôi có nguy cơ hủy hợp đồng vì không tìm được nhà cung cấp mới uy tín). Thể phủ định có hai dạng: “S + be + not likely to + V-inf” hoặc “S + be + unlikely to + V-inf”, ví dụ: “She is not likely to pass the upcoming exam because of her laziness” (Cô ấy khó có thể vượt qua kỳ thi sắp tới vì sự lười biếng của cô ấy). Thể nghi vấn là “Be + S + likely to + V-inf?”, ví dụ: “Is he likely to win this competition?” (Liệu anh ấy có khả năng giành chiến thắng trong cuộc thi này không?).

Cấu trúc này thường được sử dụng trong các bản tin dự báo thời tiết, phân tích kinh tế hoặc các tình huống cần đưa ra đánh giá về khả năng xảy ra của một sự kiện. Ví dụ, các nhà khoa học dự đoán rằng trái đất “is likely to get warmer” (có khả năng ấm lên) trong những thập kỷ tới.

Cấu Trúc “Be To + Động Từ Nguyên Thể”

Cấu trúc “be to” là một cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh mang tính trang trọng và thường được thấy trong các bài báo, các giấy tờ hành chính hoặc khi nhắc đến những sự việc xảy ra trong tương lai mà đã được định đoạt hoặc quyết định trước. Cấu trúc này hầu như không được sử dụng nhiều trong văn nói hàng ngày. Ở thể khẳng định, cấu trúc là “S + be to + V-inf”, ví dụ: “OPEC representatives are to meet in Geneva next Tuesday” (Các đại diện của OPEC sẽ gặp nhau tại Geneva vào thứ Ba tới). Thể phủ định là “S + be + not to + V-inf”, ví dụ: “She’s not to be late” (Cô ấy không được đến muộn). Thể nghi vấn là “Be + S + to + V-inf?”, ví dụ: “Are all students to assemble in the hall at 9:00?” (Tất cả học sinh có tập trung tại hội trường lúc 9 giờ không?).

Cấu trúc này có thể diễn tả mệnh lệnh, sự bắt buộc hoặc một thỏa thuận, một lịch trình đã được sắp đặt. Chẳng hạn, trong một bản tin: “The Prime Minister is to visit France next month” (Thủ tướng sẽ thăm Pháp vào tháng tới), cho thấy đây là một sự kiện đã được lên kế hoạch cấp cao. Khoảng 70% các thông báo chính thức trong các cơ quan chính phủ hoặc tổ chức lớn sử dụng cấu trúc này để thông báo về các sự kiện sắp tới.

Cấu Trúc “Be Bound To / Be Sure To”

Cấu trúc “be bound to” hoặc “be sure to” được sử dụng để nói về những sự việc mà người nói chắc chắn rằng sẽ xảy ra, thể hiện một niềm tin mạnh mẽ hoặc một sự logic tất yếu. Ở thể khẳng định, cấu trúc là “S + be bound/sure to + V-inf”, ví dụ: “Lena was bound to win” (Lena nhất định phải thắng) hoặc “John‘s sure to be late” (John chắc chắn sẽ đến muộn). Thể phủ định là “S + be + not bound/sure to + V-inf”, ví dụ: “It’s not bound to rain tomorrow” (Chắc chắn ngày mai trời sẽ không mưa). Thể nghi vấn là “Be + S + bound/sure to + V-inf?”, ví dụ: “Is he bound to become President?” (Liệu ông có nhất định trở thành Tổng thống không?).

Cấu trúc này mang ý nghĩa về sự không thể tránh khỏi hoặc một kết quả rất có thể xảy ra dựa trên tình hình hiện tại. Ví dụ: “With all that hard work, she’s bound to succeed” (Với tất cả sự chăm chỉ đó, cô ấy chắc chắn sẽ thành công). Mức độ chắc chắn của cấu trúc này rất cao, gần như tuyệt đối, thường dùng để diễn tả một dự đoán tương lai dựa trên kinh nghiệm hoặc quan sát thực tế.

Ứng Dụng Thực Tế Các Cách Diễn Đạt Tương Lai

Việc áp dụng linh hoạt các cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh vào cuộc sống và công việc là chìa khóa để nâng cao kỹ năng giao tiếp. Dưới đây là một ví dụ cụ thể về việc các cấu trúc này được sử dụng như thế nào trong một tình huống công việc:

Tình huống: Đội trưởng gửi email cho đội để thông báo về các nội dung công việc sắp tới trong tương lai.

Subject: Important Upcoming Works

Dear Team,

I hope this email finds you all well. I wanted to inform you about some important events and deadlines on our agenda. It’s crucial that we stay organized and on top of things, so let’s go through our future plans and responsibilities:

Tomorrow, we are about to kick off an exciting new project. Our client has been eagerly waiting for us to begin, so let’s make sure we’re fully prepared.

As you may remember, we’re supposed to submit the project proposal by the end of this week. Please double-check all the details to ensure it’s error-free before submission.

I’m sure we’re all committed to excellence, but it’s always worth a reminder. When working on this project, be sure to follow the company’s branding guidelines for a cohesive look and feel.

Next month, we are about to have an important presentation to our investors, and our success is due to the collaborative efforts of every team member.

We are on the verge of securing a major contract with a prominent client. Let’s make the final push and ensure everything is in order before the big meeting next week.

Please let me know if you have any questions or need any assistance as we move forward with these tasks. Communication and teamwork will be key to our success, so feel free to reach out to each other and to me if you require support.

Thank you for your hard work and dedication to our team’s success. I’m confident that together we’ll achieve great results.

Best regards,

Your leader

Dịch nghĩa:

Chủ đề: Những việc quan trọng sắp tới

Các bạn thân mến,

Tôi hi vọng mọi người đều đang khỏe mạnh. Tôi muốn thông báo với các bạn về một số sự kiện quan trọng và hạn chót một số công việc trên lịch của chúng ta. Việc duy trì sự tổ chức và đảm bảo tiến trình diễn ra suôn sẻ là điều cực kỳ quan trọng, vì vậy chúng ta hãy cùng xem qua kế hoạch và trách nhiệm của mình trong tương lai:

Ngày mai, chúng ta chuẩn bị bắt đầu một dự án đầy thú vị. Khách hàng của chúng ta đã rất mong chờ để chúng ta khởi đầu, vì vậy hãy đảm bảo rằng chúng ta đã sẵn sàng và chuẩn bị một cách đầy đủ.

Có thể các bạn đã nhớ, chúng ta cần phải nộp đề xuất dự án vào cuối tuần này. Hãy kiểm tra kỹ lưỡng tất cả các chi tiết để đảm bảo rằng nó không có lỗi trước khi nộp.

Tôi chắc chắn rằng chúng ta đều cam kết để đạt được sự hoàn thiện trong công việc nhưng chúng ta cũng luôn cần để ý, ghi nhớ rằng khi làm dự án này, hãy chắc chắn rằng chúng ta tuân theo hướng dẫn về nhận diện thương hiệu của công ty để có một giao diện thống nhất.

Tháng sau, chúng ta dự kiến sẽ có một bài thuyết trình quan trọng trước nhà đầu tư, và sự thành công của chúng ta phụ thuộc vào sự đoàn kết, hiệp lực của tất cả các thành viên trong đội.

Chúng ta đang tiến rất gần việc ký kết một hợp đồng lớn với một khách hàng quan trọng. Hãy cùng dốc sức nốt và đảm bảo mọi thứ đều đã sẵn sàng trước cuộc họp quan trọng vào tuần tới.

Xin vui lòng thông báo cho tôi nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc nếu các bạn cần sự hỗ trợ khi chúng ta tiến hành các nhiệm vụ này. Giao tiếp và sự đoàn kết sẽ là yếu tố quan trọng đối với sự thành công của chúng ta, vì vậy hãy thoải mái liên hệ với nhau và với tôi nếu bạn cần hỗ trợ.

Cảm ơn mọi người về những cống hiến cho thành công của đội chúng ta. Tôi tin tưởng rằng chúng ta sẽ đạt được kết quả rất xuất sắc cùng với nhau.

Trân trọng,

Đội trưởng

Bài Tập Vận Dụng Các Cấu Trúc Tương Lai

Để củng cố kiến thức về các cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh, bạn hãy thực hành với các bài tập dưới đây.

Bài 1: Lựa chọn từ thích hợp trong các từ cho trước để hoàn thành câu

  1. When I found her she was shaking and about to/ due to/ on the verge of crying.
  2. According to commentators she is due to win/ on the verge of winning/ bound to win because she is much faster than her rivals.
  3. The new canal is on the brink/ is due/ is about to be finished by December next year.
  4. Researchers say they are about to/ due to/ on the point of discovering a new form of life.
  5. We’ll see Carlos very soon. His flight is bound to land/ due to land/ landing in ten minutes.

Bài 2: Dịch những câu sau đây sang tiếng Anh sử dụng những cụm từ được cho trước

  1. Các vị Tổng thống sẽ gặp nhau trong hội nghị ngày mai tại Hà Nội. (be to)
  2. Nhanh lên, bài tập này sẽ phải được nộp vào sáng ngày mai! (due)
  3. Loài vật quý hiếm này đang trên bờ vực của sự tuyệt chủng. (on the brink of)
  4. Không phải đáng lẽ ra lúc này bạn đang ở trường sao? (be supposed to)
  5. Ngày mai chắc chắn anh ấy sẽ thi tốt. (be sure to)

Đáp án:

Bài 1:

  1. on the verge of
  2. bound to win
  3. is due
  4. on the point of
  5. due to land

Bài 2:

  1. The Presidents are to meet at a conference in Hanoi tomorrow.
  2. Hurry up, this assignment is due tomorrow morning!
  3. This rare species is on the brink of extinction.
  4. Aren’t you supposed to be at school right now?
  5. He is sure to do well in the exam tomorrow.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)

1. Khi nào nên dùng “will” và khi nào nên dùng “be going to”?

“Will” thường dùng cho các quyết định bộc phát tại thời điểm nói, lời hứa, đề nghị hoặc dự đoán không có căn cứ rõ ràng. “Be going to” dùng cho các kế hoạch đã được lên từ trước hoặc dự đoán có căn cứ dựa trên bằng chứng hiện tại. Mức độ chắc chắn của “be going to” thường cao hơn.

2. Thì Hiện tại tiếp diễn có thể dùng để diễn tả tương lai không?

Có, thì Hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả các sự kiện đã được lên lịch trình hoặc sắp xếp chắc chắn trong tương lai gần, đặc biệt là những hoạt động đã có sự chuẩn bị cụ thể về thời gian và địa điểm.

3. Cấu trúc “be about to” khác gì so với “be on the verge of”?

Cả hai đều diễn tả hành động sắp xảy ra rất gần. “Be about to” đơn thuần chỉ việc “sắp sửa làm gì đó”. Còn “be on the verge/point/brink/edge of” thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ một sự kiện quan trọng, thay đổi lớn hoặc một xu hướng tiêu cực sắp xảy ra, thường là điểm bước ngoặt.

4. “Be due to” và “be supposed to” có giống nhau không?

Không hoàn toàn. “Be due to” dùng cho các lịch trình, sự kiện đã được định sẵn hoặc dự kiến xảy ra vào một thời điểm cụ thể. “Be supposed to” diễn tả nghĩa vụ, bổn phận, kỳ vọng hoặc những điều được cho là đúng, có thể mang sắc thái “đáng lẽ ra” nếu hành động không diễn ra như mong đợi.

5. Làm thế nào để phân biệt “be likely to” và “be sure to”?

“Be likely to” diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc, với mức độ chắc chắn tương đối (có khả năng xảy ra). Ngược lại, “be sure to” hoặc “be bound to” diễn tả sự chắc chắn gần như tuyệt đối rằng một sự việc sẽ xảy ra, dựa trên niềm tin mạnh mẽ của người nói hoặc một logic tất yếu.

Như vậy, chúng ta đã thấy rằng ngôn ngữ tiếng Anh cung cấp nhiều phương tiện khác nhau để diễn tả tương lai một cách linh hoạt. Việc sử dụng cấu trúc phù hợp để diễn tả đúng sắc thái nghĩa hay bối cảnh câu từ đồng thời cũng nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Hãy tiếp tục thực hành các cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh để làm chủ ngôn ngữ và đạt được mục tiêu học tập của mình cùng Edupace.