Bài thi điền vào chỗ trống, hay còn gọi là gapped-text, là một thử thách quen thuộc nhưng không kém phần quan trọng trong các kỳ thi Cambridge English: FCE, CAE và CPE. Đây không chỉ là bài kiểm tra khả năng đọc hiểu mà còn đòi hỏi sự tinh tế trong việc nắm bắt mạch lạc, liên kết ý tưởng và cấu trúc ngữ pháp của một văn bản. Với bài viết này, Edupace sẽ cung cấp cho bạn những hướng dẫn chi tiết về cách làm bài gapped-text hiệu quả để chinh phục phần thi đầy thử thách này.

Tổng Quan Về Dạng Bài Gapped-Text Trong Chứng Chỉ Cambridge

Trong hành trình luyện thi chứng chỉ Cambridge, người học sẽ thường xuyên đối mặt với dạng bài điền vào chỗ trống, hay còn gọi là gapped-text. Dạng bài này được thiết kế để đánh giá khả năng hiểu sâu sắc về cấu trúc và sự phát triển của một văn bản hoàn chỉnh. Nó đòi hỏi thí sinh phải nhận diện được các mối quan hệ logic, ngữ pháp và từ vựng giữa các câu, đoạn văn để sắp xếp các phần bị thiếu vào đúng vị trí.

Vị trí và cấu trúc của bài Gapped-text

Trong đề thi Cambridge, bài điền vào chỗ trống này nằm ở phần “Đọc và Sử dụng tiếng Anh” (Paper 1: Reading and Use of English). Cụ thể, nó là Phần 6 trong đề thi FCE và CPE, và là Phần 7 đối với đề thi CAE. Phần bài này bao gồm một văn bản chính với một số đoạn trống được đánh số. Thí sinh sẽ được cung cấp thêm một danh sách các đoạn văn nhỏ khác, thường nằm ở cuối văn bản và không được sắp xếp theo đúng thứ tự. Nhiệm vụ chính là đọc toàn bộ văn bản và các đoạn rời này để lựa chọn phần phù hợp nhất điền vào từng chỗ trống.

Để đạt được kết quả tốt nhất khi luyện thi chứng chỉ Cambridge, việc hiểu rõ cấu trúc đề thi là vô cùng cần thiết. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết về định dạng bài thi tại các liên kết sau:
CPE: https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/proficiency/exam-format/
CAE: https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/advanced/exam-format/
CFE: https://www.cambridgeenglish.org/exams-and-tests/first/exam-format/

Mục đích của bài thi Gapped-text

Dạng bài gapped-text được thiết kế chủ yếu để kiểm tra sự hiểu biết toàn diện của thí sinh về tính mạch lạc và liên kết (cohesion and coherence) trong một văn bản tiếng Anh. Nó không chỉ đơn thuần là kiểm tra từ vựng hay ngữ pháp, mà sâu xa hơn là khả năng nắm bắt ý chính, ý phụ, sự phát triển của lập luận, các mối quan hệ nhân quả, đối lập, bổ sung giữa các phần của bài viết. Để luyện thi chứng chỉ Cambridge hiệu quả, người học cần đầu tư thời gian đáng kể để thực hành dạng bài này, vì nó giúp nâng cao kỹ năng đọc hiểu tổng thể và sự nhạy bén với ngôn ngữ.

phuong-phap-lam-bai-gapped-text-trong-fce-cae-cpe-cac-buocphuong-phap-lam-bai-gapped-text-trong-fce-cae-cpe-cac-buoc

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Các Bước Làm Bài Gapped-Text Chi Tiết và Hiệu Quả

Để tối ưu hóa cách làm bài gapped-text và đạt điểm cao, bạn cần tiếp cận bài thi một cách có hệ thống. Dưới đây là các bước chi tiết mà bạn có thể áp dụng:

Trước tiên, hãy đọc lướt qua toàn bộ văn bản chính để nắm được ý tưởng tổng thể, chủ đề chính và cách các ý được sắp xếp, phát triển. Đừng quá chú trọng vào các chỗ trống ở giai đoạn này. Mục tiêu là để có một bức tranh toàn cảnh về nội dung bài viết. Việc này giúp bạn định hình được ngữ cảnh chung và tránh lạc đề khi lựa chọn các đoạn điền vào.

Tiếp theo, hãy tập trung vào từng chỗ trống. Đọc kỹ đoạn văn ngay trước và sau chỗ trống đó. Gạch chân hoặc ghi chú những từ khóa quan trọng, cụm từ nối, đại từ, hoặc bất kỳ thông tin nào có vẻ liên kết với đoạn văn bị thiếu. Hãy tự hỏi: Đoạn trước đang nói về điều gì? Đoạn sau đang tiếp nối hay chuyển ý như thế nào? Có từ vựng nào lặp lại hay ý tưởng nào được phát triển không? Sự phân tích kỹ lưỡng này là chìa khóa để xác định loại thông tin cần điền vào.

Sau khi phân tích ngữ cảnh, hãy đọc kỹ lưỡng từng đoạn văn được cung cấp ở phần cuối bài. Tương tự như bước trên, tìm kiếm các từ khóa ngữ nghĩa, các cụm từ nối, hoặc các yếu tố ngữ pháp như đại từ (he, she, it, they, this, that, these, those), các liên từ (however, therefore, in addition), hoặc các từ chỉ thời gian, địa điểm. Đoạn văn bạn chọn phải khớp một cách logic và ngữ pháp với cả đoạn trước và đoạn sau chỗ trống. Đặc biệt lưu ý đến các từ đồng nghĩa hoặc các cách diễn đạt tương đương để nhận diện mối liên kết.

Khi đã có sự đối chiếu giữa các đoạn văn xung quanh chỗ trống và các lựa chọn có sẵn, hãy chọn đáp án mà bạn cho là phù hợp nhất. Đáp án đúng sẽ thường chứa từ khóa đồng nghĩa, cụm từ tương đương, hoặc có mối liên hệ chặt chẽ về mặt ngữ nghĩa và logic với nội dung ở câu phía trước hoặc sau chỗ trống. Điều quan trọng là phải đảm bảo rằng đoạn văn được chọn giúp duy trì sự mạch lạc và logic của toàn bộ bài viết.

Trong quá trình làm bài, nếu bạn gặp một chỗ trống quá khó và không thể đưa ra lựa chọn ngay lập tức, đừng mất quá nhiều thời gian. Hãy chuyển sang các chỗ trống khác. Sau khi đã điền được một số chỗ trống dễ hơn, bạn có thể quay lại những câu khó và sử dụng phương pháp loại trừ. Việc này giúp giảm bớt số lượng lựa chọn và tăng khả năng chọn đúng.

Khi đã hoàn thành việc điền tất cả các chỗ trống, hãy dành thời gian đọc lại toàn bộ bài viết một lần nữa từ đầu đến cuối. Đảm bảo rằng các đoạn văn đã được sắp xếp một cách logic và mạch lạc, không có sự ngắt quãng về ý tưởng hay ngữ pháp. Đây là bước kiểm tra cuối cùng để phát hiện bất kỳ lỗi sai nào trong việc chọn lựa và củng cố sự hiểu biết của bạn về toàn bộ văn bản.

Cuối cùng, điều quan trọng nhất để thành thạo cách làm bài gapped-text chính là luyện tập thường xuyên và kiên trì. Đây là một kỹ năng đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm tích lũy. Càng luyện tập nhiều, bạn càng dễ dàng nhận diện các mối liên kết, các tín hiệu ngôn ngữ và dự đoán được nội dung của các đoạn văn bị thiếu, từ đó nâng cao tốc độ và độ chính xác khi làm bài thi.

Những Yếu Tố Ngôn Ngữ Cần Chú Ý Khi Làm Bài Gapped-Text

Để tối ưu hóa cách làm bài gapped-text, việc nhận diện các yếu tố ngôn ngữ tạo nên sự mạch lạc và liên kết trong văn bản là vô cùng quan trọng. Các “tín hiệu” này giúp bạn nối các đoạn văn lại với nhau một cách chính xác.

Đầu tiên, hãy chú ý đến các đại từ (pronouns) như he, she, it, they, this, that, these, those. Chúng thường thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến ở đoạn trước đó. Ví dụ, nếu một đoạn trống bắt đầu bằng “He then continued…”, bạn cần tìm một đoạn văn trước đó có nhắc đến một nhân vật nam giới cụ thể. Tương tự, các từ chỉ định như this, that thường ám chỉ một ý tưởng, một sự việc hay một thông tin vừa được đề cập.

Thứ hai là các từ nối hoặc liên từ (linking words/phrases hay conjunctions) đóng vai trò then chốt trong việc chỉ ra mối quan hệ giữa các câu hoặc đoạn văn. Chúng có thể là từ chỉ sự thêm vào (in addition, furthermore, moreover), sự tương phản (however, nevertheless, in contrast), nguyên nhân-kết quả (therefore, consequently, as a result), thứ tự thời gian (firstly, then, finally), hay sự ví dụ (for example, for instance). Việc nhận diện chính xác chức năng của những từ này sẽ giúp bạn xác định được logic của bài viết. Ví dụ, nếu một đoạn bắt đầu bằng “However,…”, thì đoạn trước đó có thể đang trình bày một ý đối lập.

Bên cạnh đó, từ vựng đồng nghĩa, trái nghĩa và các trường từ vựng (lexical sets) cũng là những dấu hiệu quan trọng. Các tác giả thường sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc các từ có liên quan đến cùng một chủ đề để tránh lặp từ và tạo sự liên kết. Ví dụ, nếu một đoạn nói về “students” và đoạn tiếp theo nói về “learners”, đó có thể là một mối liên kết từ vựng. Đôi khi, việc nhận diện các từ có chung một trường nghĩa (ví dụ: các từ liên quan đến kinh doanh, thể thao, khoa học) sẽ giúp bạn ghép nối các đoạn văn chính xác hơn.

Cuối cùng, đừng bỏ qua các yếu tố về ngữ pháp và cấu trúc câu. Đôi khi, một đoạn văn bị thiếu có thể là phần giải thích cho một cấu trúc ngữ pháp phức tạp ở đoạn trước, hoặc là phần nối tiếp của một câu chưa hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa. Chẳng hạn, một câu hỏi ở đoạn trước có thể được trả lời ở đoạn văn cần điền vào. Sự hiểu biết về thì (tenses), câu điều kiện (conditionals) hay câu chủ động/bị động (active/passive voice) cũng có thể cung cấp manh mối quan trọng.

Sai Lầm Thường Gặp Và Cách Khắc Phục Khi Xử Lý Gapped-Text

Trong quá trình luyện thi chứng chỉ Cambridge, đặc biệt với dạng bài gapped-text, thí sinh rất dễ mắc phải một số sai lầm phổ biến có thể dẫn đến kết quả không mong muốn. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này là chìa khóa để nâng cao hiệu quả làm bài.

Một trong những sai lầm lớn nhất là chỉ tập trung vào đoạn văn ngay trước hoặc ngay sau chỗ trống mà bỏ qua sự liên kết với phần còn lại của bài viết. Nhiều thí sinh chỉ tìm kiếm mối quan hệ giữa đoạn trống và đoạn đứng trước nó, hoặc ngược lại. Điều này dẫn đến việc chọn đáp án có vẻ phù hợp ban đầu nhưng lại phá vỡ tính mạch lạc của cả đoạn văn dài hơn. Cách khắc phục là luôn đọc kỹ cả đoạn trước và sau, sau đó đọc lại toàn bộ bài sau khi đã điền để đảm bảo luồng ý tưởng thông suốt từ đầu đến cuối. Một đoạn văn đúng phải “nằm gọn” một cách tự nhiên trong ngữ cảnh của cả hai bên.

Sai lầm khác là quá phụ thuộc vào một hoặc hai từ khóa cụ thể. Đôi khi, một đoạn văn có thể chứa một vài từ khóa giống với đoạn trước chỗ trống, nhưng nội dung tổng thể lại không phù hợp với mạch văn. Điều này có thể là bẫy của đề thi. Để tránh điều này, hãy luôn đọc hiểu ý chính của đoạn văn thay vì chỉ chú ý đến các từ riêng lẻ. Tập trung vào ý tưởng được truyền tải, các mối quan hệ logic (nhân quả, đối lập, bổ sung), và sự phát triển của lập luận.

Một lỗi nữa là không tận dụng hết các lựa chọn đã cho. Mỗi đáp án chỉ được sử dụng một lần và thường sẽ có một đáp án không được sử dụng. Nếu bạn cứ cố gắng điền vào một chỗ trống mà không chắc chắn, bạn có thể vô tình sử dụng đúng đáp án của một chỗ trống khác. Chiến lược thông minh hơn là nếu cảm thấy khó, hãy bỏ qua và làm các câu dễ hơn trước. Sau đó, khi số lượng các đoạn văn còn lại ít đi, bạn có thể dễ dàng hơn trong việc loại trừ và đưa ra lựa chọn chính xác cho những chỗ trống khó còn lại.

Cuối cùng, việc thiếu luyện tập thường xuyên cũng là một sai lầm phổ biến. Dạng bài gapped-text yêu cầu sự nhạy bén và kinh nghiệm để nhận ra các công cụ ngôn ngữ tạo sự liên kết. Cách làm bài gapped-text sẽ trở nên tự động hơn khi bạn đã quen với nhiều dạng văn bản và cách sắp xếp ý tưởng khác nhau. Hãy tìm kiếm các đề thi mẫu, sách luyện thi chuyên sâu về dạng bài này và thực hành đều đặn để xây dựng kỹ năng và sự tự tin.

Hướng Dẫn Giải Đề Minh Họa: THE FOOTBALL CLUB CHAIRMAN

Để giúp bạn củng cố cách làm bài gapped-text và áp dụng các chiến lược đã học, chúng ta sẽ cùng phân tích ví dụ minh họa “THE FOOTBALL CLUB CHAIRMAN” từ sách CPE Practice Tests của Mark Harrison.

phuong-phap-lam-bai-gapped-text-trong-fce-cae-cpe-huong-danphuong-phap-lam-bai-gapped-text-trong-fce-cae-cpe-huong-dan

Phân tích chi tiết từng chỗ trống:

1. Đáp án đúng là G.
Đoạn mở đầu, tác giả được chủ tịch chào đón nồng nhiệt và dẫn vào văn phòng. Tuy nhiên, tác giả lại nghi ngờ rằng vị chủ tịch không thực sự nhớ mình: “I rather doubt he remembered me at all.” (Tôi khá nghi ngờ liệu ông ta có nhớ tôi không). Ngay sau chỗ trống, tác giả bắt đầu câu chuyện bằng cách nói: “I want to talk to you about an idea I have.” (Tôi muốn nói với ông về ý tưởng của tôi).
Đoạn G bắt đầu bằng câu hỏi của chủ tịch: “So, what can I do for you?” (Vậy, tôi có thể giúp gì cho anh?). Câu hỏi này rất phù hợp để mở đầu một cuộc trò chuyện, và nó tạo tiền đề cho câu nói của tác giả về ý tưởng của mình. Phần sau của đoạn G mô tả về phong thái của vị chủ tịch, điều này phù hợp với ngữ cảnh của đoạn mở đầu bài viết khi tác giả đang mô tả buổi gặp mặt.
Các đoạn dễ gây nhầm lẫn:

  • A: “The disappointment must have registered on my face” (Sự thất vọng hẳn đã hiện rõ trên khuôn mặt tôi). Chi tiết này không hợp lý vì đoạn trước đó tác giả cảm thấy bớt căng thẳng do sự chào đón của chủ tịch.
  • B: “We’ve got nothing to hide,” (Chúng tôi không có gì phải giấu). Câu này chưa phù hợp vì tác giả chưa trình bày mục đích chuyến thăm của mình để chủ tịch phải nói vậy.
  • C: “He nodded gently. ‘Good,’” (Ông ta khẽ gật đầu. “Tốt.”). Chủ tịch không thể nói “Good” khi tác giả chưa trình bày điều gì.
  • D: “As I was speaking, the mobile phone rang,” (Khi tôi đang nói, điện thoại di động reo). Đoạn trước ô trống 1 chưa hề đề cập đến việc tác giả nói.
  • E: “He considered this for a moment.” (Ông ấy cân nhắc điều này một lát). Từ “this” chưa có đối tượng cụ thể để chỉ đến ở đoạn trước.
  • F: “Not at all.” (Không hề). Mặc dù có vẻ liên quan đến “I rather doubt he remembered me at all”, nhưng câu tiếp theo “It’s funny you should ask” (Thật buồn cười khi anh hỏi vậy) ngụ ý tác giả đã hỏi điều gì đó, mà thực tế chưa xảy ra.
  • H: “There, I’d done it.” (Rồi, tôi đã làm được rồi). Tác giả chưa làm được điều gì cụ thể ở đây để nói câu này.

2. Đáp án đúng là E.
Đoạn trước chỗ trống số 2, tác giả bày tỏ mong muốn tìm hiểu sâu hơn về câu lạc bộ: “every football fan is dying to know what it is really like, what’s actually going on, yet all we get to see is what happens on the field.” (mỗi người hâm mộ bóng đá đều khao khát được biết thực sự nó như thế nào, điều gì đang thực sự diễn ra, nhưng tất cả những gì chúng tôi thấy chỉ là những gì xảy ra trên sân).
Đoạn E bắt đầu bằng “He considered this for a moment.” (Ông ấy cân nhắc điều này một lát), từ “this” rõ ràng ám chỉ mong muốn tìm hiểu của tác giả. Sau đó, chủ tịch liệt kê các nguồn thông tin công khai: “Well, there is the Clubcall line, the match-day programmes, and the articles in the local and national papers. There’s lots of information about.” (Chà, có đường dây Clubcall, các chương trình ngày thi đấu, và các bài báo trên báo địa phương và quốc gia. Có rất nhiều thông tin.).
Đoạn sau chỗ trống số 2, tác giả phản bác các nguồn thông tin đó: “And I didn’t wish to be fobbed off. ‘They all make it worse, not better. They all purvey gossip and rumours, and most of what they say turns out to be either uninteresting or incorrect.” (Và tôi không muốn bị lừa dối. “Tất cả chúng làm cho mọi thứ tệ hơn, chứ không tốt hơn. Tất cả chúng đều lan truyền tin đồn và hầu hết những gì họ nói đều hoặc không thú vị hoặc không chính xác.”). Cụm từ “They all” ở đây thay thế cho các nguồn thông tin mà chủ tịch vừa liệt kê ở đoạn E.

3. Đáp án đúng là D.
Trước chỗ trống số 3, tác giả vừa chỉ trích các nguồn thông tin công khai không đáng tin cậy: “Your average supporter ends up in the dark most of the time.” (Người hâm mộ bình thường thường kết thúc trong bóng tối hầu hết thời gian).
Đoạn D bắt đầu bằng việc tác giả đang nói thì điện thoại reo: “As I was speaking, the mobile phone rang, and he answered it with an apologetic shrug.” (Khi tôi đang nói, điện thoại di động reo, và ông ta nhún vai xin lỗi rồi trả lời.). Sau đó, chủ tịch giải thích về cuộc gọi liên quan đến việc chuyển nhượng cầu thủ: “We’re trying to sign a full-back. Good player. But there are three agents involved, and two continental sides want to sign him, so we’ve got him hidden in a hotel.” (Chúng tôi đang cố gắng ký hợp đồng với một hậu vệ cánh. Cầu thủ giỏi. Nhưng có ba người đại diện liên quan, và hai đội bóng châu lục muốn ký hợp đồng với anh ta, vì vậy chúng tôi đã giấu anh ta trong một khách sạn.).
Đoạn sau chỗ trống số 3, tác giả nói: “Now that,’ I said, ‘is just the sort of thing I want to know about. I’d like to write a book about the club this coming season, to know about the deals, the comings and goings, all the factors involved.” (Đó chính là loại điều tôi muốn biết. Tôi muốn viết một cuốn sách về câu lạc bộ mùa giải này, để biết về các giao dịch, những người đến và đi, tất cả các yếu tố liên quan.). Từ “that” ở đây ám chỉ câu chuyện về việc mua bán cầu thủ mà chủ tịch vừa chia sẻ. Điều này tạo sự liên kết rất chặt chẽ.

4. Đáp án đúng là H.
Đoạn trước chỗ trống số 4, tác giả đang trình bày rất chi tiết về ý tưởng cuốn sách của mình và mong muốn được tiếp cận mọi khía cạnh của câu lạc bộ: “I want to know about buying and selling players, how the finances work, to go down to the training ground, travel with the team, talk to the players and the manager.” (Tôi muốn biết về việc mua bán cầu thủ, cách hoạt động tài chính, đến sân tập, đi cùng đội, nói chuyện với các cầu thủ và huấn luyện viên.).
Đoạn H bắt đầu với: “There, I’d done it. The worst that he could do was to tell me to get lost.” (Rồi, tôi đã làm xong rồi. Điều tệ nhất ông ấy có thể làm là bảo tôi đi đi.). Câu này cho thấy tác giả vừa hoàn thành việc trình bày ý tưởng của mình. Đoạn H cũng mô tả thái độ im lặng lắng nghe của chủ tịch: “But he didn’t do anything. He sat quite still, listening, letting me make my pitch.” (Nhưng ông ấy không làm gì cả. Ông ấy ngồi yên, lắng nghe, để tôi trình bày ý tưởng của mình.).
Đoạn sau chỗ trống số 4, tác giả tiếp tục: “So I continued with it. ‘Let me tell you a little about myself.’ He leaned back to make himself comfortable, sensing that this might take a while.” (Vậy là tôi tiếp tục. “Để tôi nói cho ông nghe một chút về bản thân mình.” Ông ấy ngả lưng ra sau cho thoải mái, cảm thấy điều này có thể mất một lúc.). Từ “continued with it” và “make my pitch” ở đoạn H cho thấy sự tiếp nối của cuộc nói chuyện, khi tác giả bắt đầu giới thiệu về bản thân.

5. Đáp án đúng là C.
Trước chỗ trống số 5, tác giả vừa giới thiệu về bản thân: là một học giả, từng dạy ở đại học Warwick và giờ điều hành công việc kinh doanh riêng, đặc biệt nhấn mạnh “But I’m not a journalist.” (Nhưng tôi không phải là một nhà báo.).
Đoạn C bắt đầu bằng phản ứng của chủ tịch: “He nodded gently. ‘Good,’ he said firmly.” (Ông ấy khẽ gật đầu. “Tốt,” ông ấy nói một cách chắc chắn.). Từ “Good” này có vẻ là phản ứng tích cực với thông tin tác giả không phải là nhà báo, ngụ ý rằng đó là một điểm cộng. Tác giả sau đó giải thích thêm: “That’s part of the point,” I went on. ‘I want to write about the club from the point of view of the supporters, a sort of fan’s eye view…And I am trained, as an academic, in habits of analysis…” (Đó là một phần của vấn đề, tôi tiếp tục. “Tôi muốn viết về câu lạc bộ từ góc nhìn của người hâm mộ, một kiểu cái nhìn từ người hâm mộ…Và tôi được đào tạo, với tư cách là một học giả, trong thói quen phân tích…”). Phần này củng cố thêm lý do tác giả không phải nhà báo lại là một lợi thế, và liên kết trực tiếp với thông tin về nghề nghiệp đã được cung cấp ở đoạn trước.

6. Đáp án đúng là F.
Đoạn trước chỗ trống số 6, tác giả đang lo lắng và có cảm giác như chủ tịch sẽ cho người đuổi mình ra ngoài: “I had the distinct, if paranoid, impression that he was ringing some sort of hidden alarm, and that three orange shirted stewards would shortly come in and escort me from the ground (By Order of the Chairman).” (Tôi có cảm giác rõ ràng, dù có phần hoang tưởng, rằng ông ấy đang rung một loại chuông báo động nào đó, và ba người bảo vệ mặc áo cam sẽ sớm bước vào và hộ tống tôi ra khỏi sân…).
Đoạn F bắt đầu bằng: “Not at all.” (Không hề.). Cụm từ này trực tiếp phủ nhận nỗi lo sợ của tác giả, cho thấy điều đó không xảy ra. Sau đó, chủ tịch tiết lộ một thông tin thú vị: “It’s funny you should ask,’ he said, ‘because you’re the second person this week who has come in with a request to write a book about the club. And I’ve just been approached by the BBC with a proposal to do a six-part documentary about the club.” (Thật buồn cười khi anh hỏi vậy, vì anh là người thứ hai tuần này đến đề nghị viết sách về câu lạc bộ. Và tôi vừa được BBC liên hệ với đề xuất làm một bộ phim tài liệu sáu phần về câu lạc bộ.). Câu nói này làm thay đổi không khí và hướng đi của cuộc trò chuyện, chuyển từ sự lo lắng của tác giả sang một thông tin mới bất ngờ.
Đoạn sau chỗ trống số 6, chủ tịch nói: “But a book is certainly a good idea,” he said. ‘Let me think it over and I’II get back to you.’” (Nhưng một cuốn sách chắc chắn là một ý tưởng hay, ông ấy nói. “Để tôi suy nghĩ và tôi sẽ liên hệ lại với anh.”). Từ “But” ở đây cho thấy sự đối lập: mặc dù có đề xuất làm phim tài liệu mà ông cho là không khả thi (vì “a six-part series on what a nice club Coventry City is would not make good television”), nhưng ý tưởng viết sách của tác giả lại là “a good idea”.

7. Đáp án đúng là B.
Trước chỗ trống số 7, tác giả vừa bày tỏ sự ngạc nhiên và vui mừng khi chủ tịch đồng ý cho phép mình thực hiện dự án sách, và khen ngợi chủ tịch là “very open-minded.” (rất cởi mở.).
Đoạn B bắt đầu bằng phản ứng của chủ tịch: “We’ve got nothing to hide,’ he said, ‘but you’ll be surprised by what you learn. It’s an amazingly emotional business.” (Chúng tôi không có gì phải giấu giếm, ông ấy nói, nhưng anh sẽ ngạc nhiên với những gì anh học được. Đó là một ngành kinh doanh đầy cảm xúc đáng kinh ngạc.). Câu nói này phản ánh sự “cởi mở” mà tác giả vừa khen ngợi, và bổ sung thêm thông tin về bản chất cảm xúc của ngành bóng đá. Tác giả cũng đồng tình: “It must be,’ I said, ‘the supporters can see that. So many of the games are like an emotional rollercoaster. Sometimes the whole season is.” (Chắc chắn rồi, tôi nói, những người hâm mộ có thể thấy điều đó. Rất nhiều trận đấu giống như một chuyến tàu lượn cảm xúc. Đôi khi cả mùa giải cũng vậy.).
Đoạn sau chỗ trống số 7, chủ tịch tiếp lời: “Yes, sure,’ he said. ‘But I mean something more than that, something more complicated.’ ‘What’s that?’ I asked. He smiled. ‘You’ll see.’” (Vâng, chắc chắn rồi, ông ấy nói. “Nhưng ý tôi là một điều gì đó hơn thế, một điều gì đó phức tạp hơn.” “Đó là gì?” tôi hỏi. Ông ấy mỉm cười. “Anh sẽ thấy.”). Từ “that” ở đây ám chỉ nhận định của tác giả về “tàu lượn cảm xúc”, và chủ tịch gợi ý rằng còn có điều phức tạp hơn thế, tạo sự tò mò và kết thúc câu chuyện một cách hợp lý.

FAQs về Bài Thi Gapped-Text

1. Bài thi gapped-text kiểm tra những kỹ năng gì?
Bài thi gapped-text không chỉ kiểm tra khả năng đọc hiểu tổng thể mà còn tập trung vào các kỹ năng nhận diện sự mạch lạc và liên kết (cohesion and coherence) trong văn bản. Nó đánh giá khả năng của thí sinh trong việc nhận biết các mối quan hệ logic, ngữ pháp và từ vựng giữa các câu và đoạn văn, bao gồm việc sử dụng đại từ, liên từ, từ đồng nghĩa và cấu trúc câu để tạo ra một văn bản hoàn chỉnh và có nghĩa.

2. Làm thế nào để phân biệt các đoạn văn có vẻ giống nhau?
Khi gặp các đoạn văn có vẻ tương đồng, điều quan trọng là không chỉ nhìn vào từ khóa đơn lẻ. Thay vào đó, hãy tập trung vào ngữ cảnh rộng hơn. Đọc kỹ cả đoạn văn trước và sau chỗ trống, tìm kiếm các từ nối, đại từ chỉ định, các mối quan hệ nhân quả hay đối lập. Xem xét liệu đoạn văn đó có tiếp nối một ý tưởng cụ thể hay không, hoặc có giải thích cho một thông tin đã được đề cập. Đôi khi, việc đọc nhanh các đoạn văn xung quanh cũng giúp bạn nhận ra sự khác biệt tinh tế về sắc thái hoặc mục đích của từng đoạn.

3. Nên dành bao nhiêu thời gian cho bài gapped-text trong kỳ thi?
Trong đề thi Cambridge, bài gapped-text thường chiếm một phần đáng kể số điểm và yêu cầu sự tập trung cao độ. Tùy thuộc vào trình độ (FCE, CAE hay CPE), bạn nên dành khoảng 12-15 phút cho phần thi này. Ban đầu, hãy dành một vài phút để đọc lướt toàn bài, sau đó phân bổ thời gian cho từng chỗ trống. Luôn dành khoảng 1-2 phút cuối cùng để đọc lại toàn bộ bài viết đã hoàn chỉnh, đảm bảo tính mạch lạc và logic của nó. Việc luyện tập với thời gian biểu sẽ giúp bạn quản lý thời gian hiệu quả hơn trong phòng thi.

4. Có cần phải hiểu hết nghĩa của mọi từ trong bài không?
Không nhất thiết phải hiểu nghĩa của mọi từ trong bài để làm tốt dạng bài gapped-text. Điều quan trọng hơn là khả năng nắm bắt ý chính, các mối quan hệ giữa các câu và đoạn văn. Bạn cần tập trung vào các từ khóa, từ nối, đại từ và các yếu tố ngữ pháp giúp liên kết các ý tưởng. Nếu gặp một từ mới, hãy thử đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh hoặc bỏ qua nếu nó không ảnh hưởng đến việc hiểu mạch văn chung. Kỹ năng suy luận từ ngữ cảnh là rất quan trọng trong dạng bài này.

5. Cách luyện tập hiệu quả nhất cho bài gapped-text là gì?
Cách luyện tập hiệu quả nhất cho bài gapped-text là thực hành thường xuyên với các đề thi mẫu và tài liệu luyện thi chính thức của Cambridge. Khi làm bài, đừng chỉ tìm đáp án mà hãy cố gắng hiểu tại sao đáp án đó đúng và tại sao các đáp án khác sai. Phân tích các mối liên kết ngữ nghĩa, ngữ pháp và logic giữa các câu và đoạn văn. Ghi lại các từ nối và cấu trúc câu thường gặp. Đọc rộng các bài báo, sách, tài liệu tiếng Anh để nâng cao khả năng đọc hiểu tổng thể và sự nhạy bén với cấu trúc văn bản.

Bài thi gapped-text là một phần không thể thiếu trong hành trình luyện thi chứng chỉ Cambridge. Với những hướng dẫn chi tiết về cách làm bài gapped-text được Edupace chia sẻ, hy vọng bạn đã trang bị thêm kiến thức và chiến lược để tự tin chinh phục dạng bài này. Hãy kiên trì luyện tập, phân tích kỹ lưỡng và luôn đặt mục tiêu hiểu sâu sắc nội dung văn bản. Chúc bạn thành công trong kỳ thi sắp tới!