Thời gian luôn là một phần không thể thiếu trong mọi cuộc trò chuyện hằng ngày, đặc biệt khi giao tiếp bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, việc phát âm giờ trong tiếng Anh một cách chính xác, phân biệt giữa giờ đúng, giờ rưỡi, giờ hơn hay giờ kém, vẫn là thách thức lớn đối với nhiều người học. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về các cách đọc giờ tiếng Anh chuẩn xác cùng những lưu ý quan trọng để bạn tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Các Cách Phát Âm Giờ Trong Tiếng Anh Chính Xác
Việc nắm vững các quy tắc cơ bản khi nói về thời gian sẽ giúp bạn tránh được những hiểu lầm không đáng có. Có nhiều phương pháp để diễn đạt giờ giấc trong tiếng Anh, và dưới đây là những cách phổ biến nhất được sử dụng rộng rãi.
Phát Âm Giờ Đúng Trong Tiếng Anh
Khi nói về giờ đúng, bạn có thể chỉ cần đọc số giờ. Nếu muốn nhấn mạnh là “đúng” giờ, bạn thêm từ “o’clock” vào sau số giờ. Cách này thường được dùng trong văn nói thông thường và là cách đơn giản nhất để diễn đạt một giờ tròn.
Ví dụ:
- What time is it now? – It’s ten. (Mấy giờ rồi vậy? – 10 giờ rồi.)
- When will the train arrive? – 11 o’clock. (Khi nào tàu sẽ tới vậy? – 11 giờ đúng.)
Phát Âm Giờ Rưỡi Trong Tiếng Anh
Có hai cách thông dụng để diễn đạt giờ rưỡi (ví dụ: 7 giờ 30 phút). Việc lựa chọn cách nào tùy thuộc vào sở thích cá nhân và ngữ cảnh giao tiếp.
Cách thứ nhất là đọc số giờ và sau đó là số phút “thirty”. Đây là phương pháp trực tiếp và dễ hiểu, đặc biệt phù hợp với người mới học.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thông tư 42/2017/TT-BQP sửa đổi tuyển sinh quân đội
- Mơ Thấy Người Khác Xây Nhà Đánh Con Gì: Giải Mã Điềm Báo & Số May Mắn
- Tổng quan tuổi Ất Mão 1975 Nữ Mạng
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Người Chết Đuối: Điềm Báo Cuộc Sống
- Nằm Mơ Thấy Chim Sẻ: Giải Mã Những Điềm Báo Trong Giấc Mơ Của Bạn
Ví dụ:
- What time does your class start? – At 7.30 (seven thirty) every morning. (Mấy giờ lớp học của bạn bắt đầu vậy? – 7 giờ 30 mỗi sáng.)
- My dad often goes to work at six thirty in the morning. (Bố tôi thường đi làm từ 6 giờ 30 mỗi sáng.)
Cách thứ hai là sử dụng cụm từ “half past” trước số giờ. “Half past” có nghĩa là “nửa giờ sau khi”, tức là 30 phút đã trôi qua kể từ giờ đó. Cách này thường được người bản xứ ưa chuộng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ:
- What time does your class start? – At half past seven every morning. (Mấy giờ lớp học của bạn bắt đầu vậy? – 7 giờ rưỡi mỗi sáng.)
- My dad often goes to work at half past six in the morning. (Bố tôi thường đi làm từ 6 giờ rưỡi mỗi sáng.)
Phát Âm Giờ Hơn Trong Tiếng Anh
Khi số phút từ 1 đến 30, chúng ta thường nói giờ hơn. Tương tự như giờ rưỡi, có hai cách chính để đọc giờ hơn tiếng Anh.
Cách đơn giản nhất là đọc số giờ rồi đến số phút. Đây là cách phổ biến trong cả văn nói và viết, đặc biệt khi bạn cần sự rõ ràng và không muốn gây nhầm lẫn.
Ví dụ:
- Its nine twenty now and the film hasn’t started. (Bây giờ là chín giờ hai mươi phút rồi và bộ phim vẫn chưa bắt đầu.)
- The flight departed at 3.10 (three ten) yesterday. (Chuyến bay đã cất cánh lúc 3 giờ 10 ngày hôm qua.)
Cách thứ hai là đọc số phút trước, sau đó là “past” và cuối cùng là số giờ. Từ “past” ở đây có nghĩa là “hơn”, chỉ số phút đã trôi qua kể từ giờ đó.
Ví dụ:
- When can I take the cake out of the oven? – Twenty past four. (Khi nào tớ có thể lấy bánh ra khỏi lò nướng đây? – 4 giờ 20 nha.)
- There was an accident on this road at twenty seven past five yesterday. (Có một vụ tai nạn trên con đường này vào 5 giờ 27 phút ngày hôm qua.)
Phát Âm Giờ Kém Trong Tiếng Anh
Khi số phút từ 31 đến 59, chúng ta sẽ nói giờ kém. Điều này có nghĩa là bạn sẽ nói về số phút còn lại để đến giờ tiếp theo. Việc nói giờ kém tiếng Anh cũng có hai phương pháp chính.
Cách đầu tiên là đọc số giờ hiện tại, sau đó là số phút. Đây là cách trực tiếp, không cần phải tính toán số phút còn lại để đến giờ tiếp theo, phù hợp cho những ai muốn sự đơn giản.
Ví dụ:
- The movie starts at 8.45 (eight forty-five). (Bộ phim bắt đầu lúc 8 giờ 45 – 9 giờ kém 15.)
- We are expected to arrive at the airport at about 6.40 (six forty). (Chúng ta dự kiến sẽ tới sân bay lúc 6 giờ 40 – 7 giờ kém 20.)
Cách thứ hai là đọc số phút còn lại để đến giờ tiếp theo, sau đó là “to” và cuối cùng là số giờ tiếp theo đó. Từ “to” có nghĩa là “đến” hoặc “còn bao nhiêu phút nữa thì đến”.
Ví dụ:
- I often wake up at around ten to six every morning. (Tôi thường thức giấc vào khoảng 6 giờ kém 10 mỗi sáng.)
- It’s already five to two in the morning and you haven’t gone to bed. (Đã 2 giờ kém 5 và bạn vẫn chưa đi ngủ.)
Hình ảnh minh họa các cách đọc giờ đúng, giờ rưỡi, giờ hơn và giờ kém trong tiếng Anh với đồng hồ và kim chỉ giờ
Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Phát Âm Giờ Trong Tiếng Anh
Bên cạnh các quy tắc cơ bản, việc nắm rõ một số trường hợp đặc biệt và cách dùng từ ngữ phù hợp sẽ giúp bạn phát âm giờ tiếng Anh tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
Sử Dụng “a quarter” Thay Cho 15 Phút
Khi số phút là 15, người bản xứ thường dùng “a quarter” (một phần tư) thay vì “fifteen”. Điều này áp dụng cho cả giờ hơn (past) và giờ kém (to). Việc sử dụng “a quarter” giúp câu nói của bạn nghe tự nhiên và giống người bản xứ hơn rất nhiều.
Ví dụ:
- 5.15 = a quarter past five (5 giờ 15 phút)
- 2.45 = a quarter to three (2 giờ 45 phút, tức 3 giờ kém 15 phút)
Sử Dụng a.m. Hoặc p.m. Để Chỉ Thời Gian Sáng/Chiều
Để tránh nhầm lẫn giữa giờ buổi sáng và buổi chiều, đặc biệt khi không có ngữ cảnh rõ ràng, bạn nên thêm “a.m.” (ante meridiem) cho buổi sáng và “p.m.” (post meridiem) cho buổi chiều/tối. A.m. dùng cho khoảng thời gian từ 0 giờ 0 phút đến 11 giờ 59 phút trưa, còn p.m. dùng cho từ 12 giờ 0 phút trưa đến 23 giờ 59 phút đêm.
Ví dụ:
- 2.30 p.m. : 2 giờ 30 chiều (tức 14:30)
- 8.10 a.m. : 8 giờ 10 sáng (tức 8:10)
Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý về cách đọc “0:00” và “12:00”. “0:00” (nửa đêm) thường được gọi là “midnight”, trong khi “12:00” (giữa trưa) được gọi là “noon”.
- 0:00: midnight
- 12:00: noon
Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Cách Đọc Giờ Tiếng Anh
Việc nắm vững cách đọc giờ tiếng Anh không chỉ đơn thuần là kỹ năng giao tiếp cơ bản mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự rõ ràng và hiệu quả của thông tin bạn truyền tải. Trong môi trường học tập, làm việc hay du lịch, việc hỏi và trả lời thời gian chính xác giúp bạn quản lý lịch trình, tham gia các cuộc họp đúng giờ, hoặc không bỏ lỡ các chuyến tàu, máy bay. Một lỗi nhỏ trong việc đọc giờ cũng có thể dẫn đến những hệ quả đáng tiếc như trễ hẹn, lỡ chuyến hoặc bỏ lỡ cơ hội quan trọng.
Hơn nữa, việc sử dụng thành thạo các cách phát âm giờ trong tiếng Anh cũng thể hiện sự chuyên nghiệp và tự tin của bạn khi giao tiếp. Người nghe sẽ dễ dàng nắm bắt thông tin và đánh giá cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác cao như lên kế hoạch sự kiện, sắp xếp cuộc hẹn kinh doanh, hoặc tham gia các kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEFL.
Một Số Mẫu Câu Hỏi Về Giờ Phổ Biến
Bên cạnh cách phát âm giờ tiếng Anh chuẩn, việc biết cách hỏi giờ cũng là một kỹ năng giao tiếp quan trọng. Dưới đây là một số mẫu câu hỏi giờ thông dụng mà bạn có thể sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau.
What is the time? / What time is it?
Đây là hai câu hỏi phổ biến và trực tiếp nhất để hỏi “Mấy giờ rồi?”. Chúng có thể dùng trong hầu hết các ngữ cảnh, từ thân mật đến trang trọng.
Ví dụ:
- What is the time? I need to go to the doctor. (Mấy giờ rồi nhỉ? Tôi cần tới bác sĩ.)
- What time is it now? – Just 6 o’clock. (Mấy giờ rồi vậy? – Mới 6 giờ thôi.)
Do you have the time? / Have you got the time?
Những câu hỏi này mang tính lịch sự hơn, thường được dùng khi bạn muốn hỏi người lạ hoặc trong tình huống cần sự nhã nhặn. Chúng có nghĩa là “Bạn có biết giờ không nhỉ?” hoặc “Bạn có thể nói giúp tôi mấy giờ được không?”.
Ví dụ:
- Excuse me, have you got the time? (Xin lỗi, bạn có biết mấy giờ rồi không nhỉ?)
- Do you have the time now? I think I gotta go. (Bạn có biết mấy giờ không nhỉ? Tôi nghĩ tôi phải đi.)
Could you tell me the time please? / Do you know what time it is?
Đây là những cách hỏi lịch sự và trang trọng nhất, thường được sử dụng khi bạn cần hỏi người lớn tuổi, người có địa vị cao hơn hoặc trong các tình huống công việc.
Ví dụ:
- Could you tell me the time please? – Sure, it’s 10 now. (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi được không? – Ồ chắc chắn rồi, bây giờ là 10 giờ rồi.)
- Do you know what time it is? I have an appointment at 9.30. (Bạn có thể cho tôi biết mấy giờ rồi không? Tôi có một cuộc hẹn lúc 9 giờ 30.)
Bài Tập Thực Hành Đọc Giờ Tiếng Anh
Để củng cố kiến thức về cách đọc giờ trong tiếng Anh, chúng ta hãy cùng áp dụng vào một tình huống thực tế, chẳng hạn như trả lời một câu hỏi trong phần IELTS Speaking Part 2. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy việc nắm vững cách diễn đạt thời gian quan trọng như thế nào.
Đề bài: Describe a time when you were late for an event. You should say:
- when it was
- why you were late
- how you felt about being late
Gợi ý làm bài:
I’m currently living in Hanoi, where there are sometimes severe and frustrating traffic congestion that is always hindering us from being on time. One such event that I can recall now is when I was late for my IELTS exam, which happened two years ago when I was still at high school.
I had an examination at half past eight in the morning, which I mistakenly believed would start at a quarter past nine. This was due to mishearing and incorrectly noting down the exam timetable in my notebook. I had studied intensively for the exam and hoped to excel in it. However, on that particular day, I departed from home at eight a.m., expecting the journey to take approximately 40 minutes to reach my destination. According to the schedule, I should have arrived at least 30 minutes prior to the exam. However, that was not the case!
Upon leaving home, heavy rain began, and there were long lines of traffic on the road. I had to wait at the bus stop for over 30 minutes before finally boarding a bus. Unfortunately, traffic congestion was severe, causing the buses to move at a crawl. I desperately hoped to arrive on time, but luck was not on my side. I reached the examination venue at around a quarter to ten, only to discover that the exam would conclude in 30 minutes. I was stunned and could hardly comprehend the situation.
I felt utterly helpless at that moment and sought advice from the examiner on how to proceed. She recommended writing a report to request assistance, but unfortunately, it did not yield much help. Ultimately, I had no choice but to forfeit my $20 examination fee and retake the test, an experience that will remain etched in my memory.
FAQs về Cách Phát Âm Giờ Trong Tiếng Anh
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp liên quan đến việc phát âm giờ trong tiếng Anh mà nhiều người học thắc mắc.
Tại sao đôi khi người bản xứ chỉ nói số giờ mà không có “o’clock”?
Trong giao tiếp hàng ngày, nếu ngữ cảnh đã rõ ràng hoặc chỉ muốn nói nhanh, người bản xứ thường lược bỏ “o’clock” khi nói giờ đúng. Ví dụ, “It’s three” thay vì “It’s three o’clock”. “O’clock” thường được dùng để nhấn mạnh giờ tròn hoặc khi cần sự trang trọng hơn.
Có sự khác biệt nào giữa cách nói giờ Anh-Anh và Anh-Mỹ không?
Về cơ bản, các quy tắc cách đọc giờ tiếng Anh là giống nhau giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, người Mỹ có xu hướng sử dụng cách đọc giờ trực tiếp (số giờ + số phút, ví dụ “eight forty-five”) phổ biến hơn so với cách dùng “past” và “to”. Ngược lại, người Anh thường sử dụng “past” và “to” nhiều hơn (“a quarter to nine”).
Khi nào nên dùng “in the morning”, “in the afternoon”, “in the evening”, “at night” thay vì a.m./p.m.?
Bạn có thể dùng các cụm từ này để làm rõ hơn về thời gian trong ngày, đặc biệt trong văn nói. Ví dụ: “It’s seven in the morning” hoặc “We meet at seven p.m. in the evening”. Việc sử dụng kết hợp giữa a.m./p.m. và các cụm từ chỉ buổi trong ngày giúp câu nói của bạn chi tiết và tự nhiên hơn.
Làm thế nào để luyện tập phát âm giờ tiếng Anh hiệu quả?
Cách tốt nhất là luyện tập thường xuyên bằng cách tự hỏi và trả lời giờ trong ngày của mình. Bạn có thể đặt đồng hồ báo thức và thử nói giờ khi chuông reo. Nghe các chương trình tiếng Anh, phim ảnh, podcast để làm quen với cách người bản xứ nói giờ. Ghi âm giọng nói của mình và so sánh với cách phát âm chuẩn để tự điều chỉnh.
Khả năng đọc và nói giờ trong tiếng Anh là một trong những kỹ năng cơ bản mà người học cần thành thạo, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp thường ngày. Với các cách phát âm giờ trong tiếng Anh chuẩn xác được chia sẻ ở trên, hy vọng người học có thể tự tin áp dụng và cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình. Tiếp tục luyện tập và tìm hiểu thêm các sắc thái ngôn ngữ sẽ giúp bạn thành thạo hơn nữa trong việc sử dụng tiếng Anh, đặc biệt là với các tài liệu từ Edupace.




