Phát âm chính xác là một yếu tố then chốt giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin và hiệu quả. Trong số các âm khó nhằn, cặp phụ âm ʧ (hay còn gọi là /tʃ/) và ʤ (hay còn gọi là /dʒ/) thường gây bối rối cho người học vì sự tương đồng trong khẩu hình. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/ một cách chuẩn xác, giúp bạn làm chủ hai âm quan trọng này. Việc hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa chúng không chỉ cải thiện kỹ năng nói mà còn nâng cao khả năng nghe, từ đó giúp bạn đạt được trình độ tiếng Anh cao hơn.
Cách Phát Âm Âm /ʧ/ (Vô Thanh)
Âm ʧ là một phụ âm vô thanh được cấu thành từ sự kết hợp nhanh chóng của âm /t/ và âm /ʃ/. Nhiều người học tiếng Anh tại Việt Nam thường nhầm lẫn âm này với âm “ch” trong tiếng Việt, dẫn đến việc phát âm chưa thật sự chuẩn. Để đạt được sự chính xác, bạn cần luyện tập việc chuyển động dứt khoát từ vị trí của âm /t/ sang âm /ʃ/ một cách liền mạch.
Khi phát âm ʧ, luồng hơi được đẩy ra mạnh mẽ từ miệng mà không làm rung dây thanh quản. Bạn có thể tự kiểm tra bằng cách đặt một tờ giấy mỏng trước miệng: nếu phát âm đúng, tờ giấy sẽ bay lên rõ rệt do luồng hơi bật ra. Đây là một mẹo nhỏ nhưng hiệu quả để cảm nhận sự khác biệt giữa âm vô thanh và hữu thanh.
Các Bước Phát Âm Âm /ʧ/ Chuẩn
Để phát âm /ʧ/ chính xác, hãy tuân theo các bước sau. Đầu tiên, hai hàm răng của bạn nên khép hờ, môi tròn nhẹ và hơi mở ra ở các phía. Tiếp theo, đặt đầu lưỡi gần mặt trên của răng cửa trên, ngay phía sau lợi. Khi bắt đầu phát âm, hạ đầu lưỡi nhanh chóng và đẩy một luồng hơi mạnh qua khe hẹp giữa đầu lưỡi và vòm họng. Sự kết hợp dứt khoát giữa việc chặn hơi (từ âm /t/) và sau đó giải phóng nó (từ âm /ʃ/) là chìa khóa. Luồng hơi thoát ra phải đủ mạnh để tạo ra âm thanh rõ ràng và dứt khoát.
Sau khi đã quen với kỹ thuật cơ bản, bạn có thể áp dụng vào các từ cụ thể để luyện tập. Ví dụ, hãy thử phát âm các từ như: church /tʃɜːrtʃ/ (nhà thờ), charm /tʃɑːrm/ (sức hút, bùa chú), chapter /ˈtʃæptər/ (chương sách), chat /tʃæt/ (trò chuyện), cheap /tʃiːp/ (rẻ), hay chilly /ˈtʃɪli/ (lạnh lẽo). Luyện tập thường xuyên với các từ này sẽ giúp cơ miệng và lưỡi của bạn làm quen với khẩu hình miệng và chuyển động cần thiết để phát âm ʧ tự nhiên hơn.
Khẩu hình miệng khi phát âm âm /ʧ/ trong tiếng Anh
- Chọn năm sinh con đẹp cho chồng Tân Dậu vợ Bính Dần
- Nằm Mơ Thấy Rắn Tốt Hay Xấu? Giải Mã Toàn Diện Giấc Mơ Về Rắn
- Mơ Thấy Hắc Bạch Vô Thường Là Điềm Gì? Giải Mã Chi Tiết
- Nằm Mơ Thấy Ếch Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết Điềm Báo May Mắn
- Giải Đáp: Bồi Thường Tuổi Thanh Xuân Khi Ly Hôn Theo Luật
Nhận Biết Các Từ Chứa Âm /ʧ/
Âm ʧ thường xuất hiện trong các từ có chứa chữ cái “ch”, “t”, hoặc đôi khi là “c” trong một số trường hợp nhất định. Việc nhận diện các quy tắc này sẽ giúp bạn dự đoán cách phát âm và nâng cao độ chính xác khi đọc từ mới. Điều này đặc biệt hữu ích trong quá trình học và mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh.
Chữ “ch” là dấu hiệu phổ biến nhất cho âm ʧ, bất kể nó xuất hiện ở đầu, giữa hay cuối từ. Ví dụ, bạn có thể tìm thấy âm này trong chair (ghế), check (kiểm tra), watch (xem/đồng hồ), church (nhà thờ), chocolate (sô cô la), hay channel (kênh). Ngoài ra, tổ hợp “tch” cũng luôn được phát âm là ʧ, như trong các từ catch (bắt), pitch (cao độ), switch (chuyển đổi), kitchen (nhà bếp).
T thường được phát âm là /ʧ/
Mặc dù “T” thường được phát âm là /t/, nhưng trong một số trường hợp nhất định, đặc biệt khi đứng trước “u” hoặc “i” và được theo sau bởi một nguyên âm khác, nó có thể mang âm ʧ. Đây là một điểm mà nhiều người học tiếng Anh thường bỏ qua. Để thành thạo phát âm tʃ, hãy chú ý đến những trường hợp này.
Một số ví dụ điển hình bao gồm: century /ˈsentʃəri/ (thế kỷ), natural /ˈnætʃrəl/ (tự nhiên), culture /ˈkʌltʃər/ (văn hóa), future /ˈfjuːtʃər/ (tương lai), lecture /ˈlektʃər/ (bài giảng), nurture /ˈnɜːrtʃər/ (nuôi dưỡng), picture /ˈpɪktʃər/ (bức tranh), miniature /ˈmɪnətʃʊr/ (mô hình), literature /ˈlɪtrətʃʊr/ (văn học), temperature /ˈtemprətʃʊr/ (nhiệt độ), question /ˈkwestʃən/ (câu hỏi), creature /ˈkriːtʃər/ (sinh vật), và actual /ˈæktʃuəl/ (thực tế). Việc nhận diện và luyện tập các từ này sẽ củng cố khả năng phát âm tʃ của bạn.
Minh họa các từ tiếng Anh có chữ T phát âm là /ʧ/
CH thường được phát âm là /ʧ/
Như đã đề cập, “CH” là một trong những cách phổ biến nhất để thể hiện âm ʧ. Đây là một nhóm từ vựng phong phú mà bạn sẽ gặp thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Việc nắm vững cách phát âm nhóm này là rất quan trọng để có thể nói rõ ràng và tự tin.
Các từ như cheap /tʃiːp/ (rẻ), chicken /ˈtʃɪkɪn/ (gà), child /tʃaɪld/ (đứa trẻ), Chinese /ˌtʃaɪˈniːz/ (tiếng Trung Quốc), chimney /ˈtʃɪmni/ (ống khói), chalk /tʃɔːk/ (phấn), chat /tʃæt/ (nói chuyện phiếm), cheer /tʃɪr/ (cổ vũ), chest /tʃest/ (ngực), chin /tʃɪn/ (cằm), choose /tʃuːz/ (chọn), và cherish /ˈtʃerɪʃ/ là những ví dụ tiêu biểu. Hãy luyện tập lặp đi lặp lại các từ này, chú ý đến sự bật hơi nhẹ nhàng nhưng dứt khoát của âm ʧ để đạt được độ chuẩn xác cao.
TCH thường được phát âm là /ʧ/
Tổ hợp chữ “TCH” hầu như luôn được phát âm là ʧ trong tiếng Anh. Đây là một quy tắc khá nhất quán giúp người học dễ dàng nhận biết và áp dụng. Khi thấy tổ hợp này, bạn có thể tự tin phát âm nó như âm ʧ.
Các ví dụ điển hình bao gồm: catch /kætʃ/ (bắt lấy), pitch /pɪtʃ/ (cao độ, sân bóng), watch /wɒtʃ/ (xem, đồng hồ), switch /swɪtʃ/ (công tắc, chuyển đổi), match /mætʃ/ (trận đấu, phù hợp), sketch /sketʃ/ (phác thảo), và kitchen /ˈkɪtʃɪn/ (nhà bếp). Việc ghi nhớ quy tắc này sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn và tránh những lỗi phổ biến.
C được phát âm là /ʧ/
Trong một số trường hợp hiếm hoi, chữ “C” cũng có thể được phát âm là ʧ, đặc biệt trong các từ có nguồn gốc từ tiếng Ý hoặc tiếng Pháp. Mặc dù không phổ biến như “CH” hay “TCH”, nhưng việc nhận biết những trường hợp này sẽ giúp bạn hoàn thiện kiến thức về cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/.
Điển hình là các từ trong lĩnh vực âm nhạc như cello /ˈtʃeləʊ/ (đàn xê-lô) và concerto /kənˈtʃertəʊ/ (bản hòa tấu). Những từ này thường giữ nguyên cách phát âm từ ngôn ngữ gốc của chúng. Dù số lượng từ không nhiều, nhưng việc biết đến chúng sẽ mở rộng hiểu biết của bạn về sự đa dạng trong phát âm tiếng Anh.
Cách Phát Âm Âm /ʤ/ (Hữu Thanh)
Âm ʤ là một phụ âm hữu thanh, có khẩu hình miệng và vị trí lưỡi tương tự như âm ʧ. Tuy nhiên, điểm khác biệt then chốt là khi phát âm ʤ, dây thanh quản của bạn phải rung lên. Luồng hơi thoát ra cũng yếu hơn một chút so với âm ʧ do năng lượng tạo ra âm thanh đến từ sự rung động của thanh quản, không chỉ là bật hơi.
Để kiểm tra xem bạn có đang phát âm ʤ đúng cách hay không, hãy đặt tay lên cổ họng khi phát âm. Nếu bạn cảm nhận được sự rung động rõ ràng, điều đó có nghĩa là bạn đã tạo ra âm hữu thanh này một cách chính xác. Đây là một mẹo luyện tập hiệu quả giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa phát âm tʃ và phát âm dʒ.
Các Bước Phát Âm Âm /ʤ/ Chuẩn
Để phát âm /ʤ/ chính xác, hãy bắt đầu với hai hàm răng gần nhau và môi tròn, hơi mở sang hai bên tương tự như khi phát âm ʧ. Đặt đầu lưỡi ở vị trí tương tự, ngay sau chân răng cửa hàm trên. Điểm khác biệt quan trọng là khi bạn hạ đầu lưỡi và đẩy luồng hơi ra, bạn phải đồng thời sử dụng giọng nói, tức là làm rung dây thanh quản để tạo ra âm thanh.
Khi luồng hơi thoát ra qua khe hẹp giữa lưỡi và vòm họng, âm ʤ sẽ được tạo ra. Hãy luyện tập cảm nhận sự rung động ở cổ họng và so sánh nó với cảm giác khi phát âm ʧ. Một số ví dụ về các từ chứa âm ʤ bao gồm: jeans /dʒiːnz/ (quần bò), joke /dʒəʊk/ (trò đùa), juice /dʒuːs/ (nước ép), jug /dʒʌɡ/ (cái bình), judge /dʒʌdʒ/ (đánh giá/quan tòa), jealous /ˈdʒeləs/ (ghen tuông), và ginger /ˈdʒɪndʒər/ (gừng). Luyện tập với những từ này sẽ giúp bạn làm quen với âm thanh và khẩu hình miệng chuẩn xác.
Hướng dẫn vị trí lưỡi và môi khi phát âm âm /ʤ/
Nhận Biết Các Từ Chứa Âm /ʤ/
Âm ʤ có thể được nhận biết qua các chữ cái “j”, “g” (đặc biệt khi đứng trước e, i, y), và đuôi “ge”, hoặc đôi khi là “d” trong một số từ nhất định. Việc nắm vững các quy tắc nhận diện này giúp bạn tự tin hơn khi gặp từ mới và cải thiện kỹ năng phát âm tiếng Anh cơ bản.
Sự đa dạng trong cách viết nhưng cùng một cách phát âm này đòi hỏi sự luyện tập và ghi nhớ nhất định. Tuy nhiên, khi đã quen, bạn sẽ thấy việc nhận diện âm ʤ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Việc này cũng góp phần quan trọng vào việc xây dựng nền tảng phát âm tiếng Anh chuẩn cho bạn.
J thường được phát âm là /ʤ/
Chữ “J” là dấu hiệu phổ biến và đáng tin cậy nhất cho âm ʤ trong tiếng Anh. Hầu hết các từ bắt đầu bằng “J” đều sẽ được phát âm với âm này. Đây là một quy tắc khá dễ nhớ và ít ngoại lệ.
Các ví dụ điển hình bao gồm: job /dʒɒb/ (công việc), jam /dʒæm/ (mứt), jacket /ˈdʒækɪt/ (áo khoác), jeans /dʒiːnz/ (quần bò), joy /dʒɔɪ/ (niềm vui), enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (tận hưởng), just /dʒʌst/ (vừa mới), juice /dʒuːs/ (nước ép), joke /dʒəʊk/ (trò đùa), join /dʒɔɪn/ (tham gia), và jewelry /ˈdʒuːəlri/ (trang sức). Luyện tập các từ này sẽ giúp bạn thuần thục phát âm dʒ.
G thường được phát âm là /ʤ/
Chữ “G” thường được phát âm là /g/ (như trong “go”), nhưng khi nó đứng trước các nguyên âm “e”, “i”, “y”, nó thường được phát âm là ʤ. Đây là một quy tắc ngữ âm quan trọng cần lưu ý khi học cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/.
Các ví dụ bao gồm: gene /dʒiːn/ (gien), general /ˈdʒenrəl/ (chung), geography /dʒiˈɒɡrəfi/ (địa lý), gentle /ˈdʒentl/ (dịu dàng), và gorgeous /ˈɡɔːrdʒəs/ (xinh đẹp). Tuy nhiên, có một số trường hợp ngoại lệ quan trọng mà chữ “G” vẫn phát âm là /g/ dù đứng trước “e” hoặc “i”, như get /get/, gear /ɡɪr/, geese /giːs/, girl /ɡɜːrl/, giggle /ˈɡɪɡl/. Việc nhận diện những trường hợp ngoại lệ này cũng rất quan trọng.
Ví dụ các từ tiếng Anh có chữ G phát âm là /ʤ/ kèm hình ảnh
Đuôi GE có thể phát âm là /ʤ/
Khi một từ kết thúc bằng đuôi “GE”, âm cuối cùng thường là ʤ. Đây là một quy tắc khá phổ biến và giúp bạn phát âm chính xác nhiều từ trong tiếng Anh. Việc nắm vững quy tắc này sẽ cải thiện đáng kể khả năng luyện phát âm của bạn.
Một số ví dụ cụ thể: age /eɪdʒ/ (tuổi tác), change /tʃeɪndʒ/ (thay đổi), large /lɑːrdʒ/ (rộng lớn), judge /dʒʌdʒ/ (đánh giá), fridge /frɪdʒ/ (tủ lạnh), edge /edʒ/ (rìa), manage /ˈmænɪdʒ/ (quản lý), college /ˈkɒlɪdʒ/ (đại học), storage /ˈstɔːrɪdʒ/ (kho lưu trữ), emerge /ɪˈmɜːrdʒ/ (nổi lên), và damage /ˈdæmɪdʒ/ (hư hại).
Một số từ có chứa chữ D phát âm là /ʤ/
Trong một số trường hợp ít phổ biến hơn, chữ “D” có thể mang âm ʤ, thường khi nó đứng trước “u” hoặc “i” và được theo sau bởi một nguyên âm khác, tương tự như cách “T” đôi khi phát âm là ʧ. Đây là những từ mà bạn cần đặc biệt chú ý để tránh sai sót.
Các ví dụ điển hình bao gồm: verdure /ˈvɜːrdʒər/ (thảm cỏ xanh tươi), procedure /prəˈsiːdʒər/ (thủ tục), soldier /ˈsəʊldʒər/ (người lính), và schedule /ˈskedʒuːl/ (lịch trình). Việc ghi nhớ những từ này sẽ giúp bạn đạt được độ chính xác cao hơn trong phát âm tiếng Anh chuẩn.
Bài Tập Thực Hành Phát Âm /ʧ/ và /ʤ/
Để củng cố kiến thức và kỹ năng phát âm /ʧ/ và /ʤ/, việc luyện tập thường xuyên là không thể thiếu. Dưới đây là một số câu ví dụ giúp bạn thực hành cả hai âm trong ngữ cảnh câu hoàn chỉnh. Hãy cố gắng lặp lại từng câu, chú ý đến khẩu hình, vị trí lưỡi và sự rung động của dây thanh quản (đối với âm hữu thanh) để đạt được sự chuẩn xác tối đa. Luyện tập những câu này sẽ giúp bạn áp dụng các mẹo phát âm đã học vào thực tế.
- Why don’t you sit on the chair?
/waɪ doʊnt ju ˈsɪt ɑːn ðə tʃer/ - Which one will you select?
/wɪtʃ wʌn wɪl ju sɪˈlɛkt/ - I’ll opt for a cheese sandwich.
/aɪl ɒpt fɔːr ə tʃiːz ˈsænwɪdʒ/ - Any queries regarding the presentation?
/ˈeni ˈkwɪəriz rɪˈgɑːdɪŋ ðə ˌprɛzənˈteɪʃən/ (Lưu ý: “qu” ở đây không phải âm /ʧ/ hay /ʤ/, nhưng cả câu là một ví dụ luyện tập tổng thể) - What’s your field of study?
/wɒts jɔː fɪld ɒv ˈstʌdi/ (Câu này không có âm /ʧ/ hoặc /ʤ/ trực tiếp, cần thay bằng câu khác có chứa âm)
Thay thế: What’s the general judgment on that project?
/wɒts ðə ˈdʒenrəl ˈdʒʌddʒmənt ɑːn ðæt ˈprɑːdʒekt/ - There’s citrus beverage in the refrigerator.
There’s orange juice in the fridge.
/ðerz ˈsɪtrəs ˈbevərɪdʒ ɪn ðə rɪˈfrɪdʒəreɪtər/
/ðerz ˈɔːrɪndʒ dʒuːs ɪn ðə frɪdʒ/
Hãy ghi âm lại giọng của mình khi luyện tập và so sánh với cách phát âm chuẩn của người bản xứ. Điều này giúp bạn nhận ra những điểm cần cải thiện và điều chỉnh kịp thời. Tập trung vào sự rõ ràng và dứt khoát của từng âm, đồng thời đảm bảo các từ được nối âm tự nhiên trong câu.
Sai Lầm Thường Gặp Khi Phát Âm /ʧ/ và /ʤ/
Nhiều người học thường gặp phải một số lỗi phổ biến khi phát âm /ʧ/ và /ʤ/. Một trong những sai lầm lớn nhất là nhầm lẫn hai âm này với âm “ch” và “gi” trong tiếng Việt. Âm “ch” trong tiếng Việt thường là một âm vòm cứng, khác với âm ʧ tiếng Anh là sự kết hợp của /t/ và /ʃ/. Tương tự, âm “gi” tiếng Việt không hoàn toàn giống với âm ʤ tiếng Anh. Sự khác biệt nằm ở vị trí lưỡi, khẩu hình và đặc biệt là luồng hơi cũng như sự rung của dây thanh quản.
Một lỗi khác là không tạo ra sự phân biệt rõ ràng giữa âm vô thanh ʧ và âm hữu thanh ʤ. Điều này có thể khiến người nghe hiểu nhầm từ bạn đang nói, ví dụ như nhầm giữa “etch” (khắc) và “edge” (cạnh). Để khắc phục, bạn cần tập trung vào việc cảm nhận sự rung của dây thanh quản khi phát âm ʤ và sự bật hơi mạnh mẽ của ʧ. Luyện tập phân biệt rõ ràng hai âm này sẽ cải thiện đáng kể độ chính xác trong phát âm tiếng Anh chuẩn của bạn.
Mẹo Luyện Tập Hiệu Quả Để Phát Âm Chuẩn /ʧ/ và /ʤ/
Để thành thạo cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/, bạn cần một chiến lược luyện tập hiệu quả và kiên trì. Một trong những mẹo quan trọng nhất là tập trung vào việc lắng nghe. Hãy tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm chuyên sâu, phim ảnh, hoặc podcast của người bản xứ và chú ý cách họ phát âm hai âm này. Việc bắt chước theo họ sẽ giúp bạn hình thành khẩu hình miệng và vị trí lưỡi chính xác.
Thứ hai, hãy luyện tập các cặp từ tối thiểu (minimal pairs) có chứa âm ʧ và ʤ. Ví dụ, “chip” và “jip”, “cheer” và “jeer”, “batch” và “badge”. Việc so sánh và phân biệt các cặp từ này sẽ giúp bạn nhận ra sự khác biệt tinh tế giữa hai âm. Thứ ba, hãy ghi âm lại giọng của mình và so sánh với người bản xứ. Nghe lại bản thân sẽ giúp bạn tự nhận biết những lỗi sai và điều chỉnh kịp thời. Cuối cùng, hãy kiên nhẫn và luyện tập hàng ngày. Chỉ với sự đều đặn, bạn mới có thể thực sự làm chủ được phát âm tʃ và phát âm dʒ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Âm /ʧ/ và /ʤ/ khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt chính giữa âm ʧ và ʤ nằm ở việc âm ʧ là âm vô thanh (không làm rung dây thanh quản), trong khi âm ʤ là âm hữu thanh (làm rung dây thanh quản). Khẩu hình miệng và vị trí lưỡi khi phát âm hai âm này tương đối giống nhau, nhưng âm hữu thanh ʤ có luồng hơi yếu hơn do năng lượng tạo âm đến từ sự rung động của thanh quản.
2. Làm thế nào để kiểm tra xem mình phát âm /ʧ/ và /ʤ/ có đúng không?
Để kiểm tra âm ʧ, bạn có thể đặt một tờ giấy mỏng trước miệng: nếu phát âm đúng, luồng hơi bật ra sẽ làm tờ giấy bay lên. Đối với âm ʤ, hãy đặt tay lên cổ họng khi phát âm: nếu phát âm đúng, bạn sẽ cảm nhận được sự rung động rõ ràng từ dây thanh quản.
3. Có mẹo nào để luyện tập /ʧ/ và /ʤ/ hiệu quả hơn không?
Bạn nên lắng nghe kỹ cách người bản xứ phát âm, luyện tập các cặp từ tối thiểu (minimal pairs) như “chip” và “jip” để phân biệt rõ ràng hai âm. Ghi âm giọng của mình và so sánh với người bản xứ cũng là một cách rất hiệu quả để tự sửa lỗi. Luyện tập đều đặn mỗi ngày là chìa khóa để đạt được phát âm tiếng Anh chuẩn.
4. Khi nào chữ “G” được phát âm là /ʤ/ và khi nào là /g/?
Chữ “G” thường được phát âm là ʤ khi nó đứng trước các nguyên âm “e”, “i”, “y” (ví dụ: general, giant, gym). Tuy nhiên, có những ngoại lệ quan trọng mà “G” vẫn phát âm là /g/ dù đứng trước các nguyên âm này (ví dụ: get, give, girl, begin, tiger). Trong hầu hết các trường hợp khác, “G” được phát âm là /g/.
5. Tại sao việc phát âm /ʧ/ và /ʤ/ lại quan trọng trong tiếng Anh?
Phát âm chính xác các âm như ʧ và ʤ là vô cùng quan trọng vì nó giúp bạn giao tiếp rõ ràng, dễ hiểu và tự tin hơn. Việc phát âm sai có thể dẫn đến hiểu lầm, đặc biệt khi có những cặp từ chỉ khác nhau bởi hai âm này. Nắm vững cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/ không chỉ cải thiện kỹ năng nói mà còn nâng cao khả năng nghe, giúp bạn tiếp thu thông tin chính xác hơn.
Việc nắm vững cách phát âm /ʧ/ và /ʤ/ là một bước quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Bằng cách hiểu rõ khẩu hình, luồng hơi và sự rung của dây thanh quản, cùng với việc luyện tập thường xuyên, bạn hoàn toàn có thể làm chủ hai âm này. Chúc bạn sẽ sớm đạt được phát âm tiếng Anh chuẩn và tự tin giao tiếp hơn nhờ những kiến thức hữu ích từ Edupace.




