Câu bị động (passive voice) là một cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và chuyên nghiệp. Nắm vững thể bị động không chỉ cải thiện kỹ năng viết mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong nhiều tình huống khác nhau. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, các cấu trúc phổ biến, cách sử dụng hiệu quả và những lưu ý quan trọng khi áp dụng câu bị động để bạn có thể tự tin sử dụng chúng.

Nội Dung Bài Viết

Định nghĩa và Công thức Tổng quát Câu Bị Động

Trong cấu trúc bị động, chủ ngữ của câu là đối tượng nhận hành động, thay vì là đối tượng thực hiện hành động. Điều này có nghĩa là sự tập trung của câu được chuyển dịch từ người hoặc vật thực hiện sang người hoặc vật bị tác động bởi hành động đó. Câu bị động đặc biệt hữu ích khi người thực hiện hành động không quan trọng, không rõ ràng, hoặc khi chúng ta muốn duy trì một giọng văn khách quan.

Thể bị động luôn được hình thành từ động từ “to be” và quá khứ phân từ (V3/V-ed) của động từ chính. Từ đó, công thức tổng quát cho dạng bị động là:

Chủ ngữ + be + past participle (V3/V-ed)

Ví dụ: “The report was written by the intern.” (Báo cáo được viết bởi thực tập sinh.) Trong câu này, “the report” là chủ ngữ và là đối tượng nhận hành động, “was written” là động từ bị động, và “by the intern” chỉ ra đối tượng thực hiện hành động. Việc hiểu rõ định nghĩa này là nền tảng để bạn có thể xây dựng và sử dụng câu bị động một cách chính xác.

Các Cấu Trúc Bị Động Phổ Biến

Cấu trúc bị động có thể biến đổi linh hoạt tùy theo thì của động từ, sự hiện diện của động từ khuyết thiếu hay động từ tường thuật, và một số trường hợp đặc biệt khác. Việc nắm vững những biến thể này là chìa khóa để bạn sử dụng thể bị động một cách đa dạng và chính xác trong mọi ngữ cảnh.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Câu Bị Động Trong Các Thì

Dạng bị động có mặt trong tất cả 12 thì tiếng Anh, mỗi thì có một công thức riêng, nhưng đều tuân theo nguyên tắc “be + V3/V-ed”. Dưới đây là bảng tóm tắt giúp bạn dễ dàng theo dõi:

Các thì Công thức câu bị động Ví dụ
Hiện tại đơn am/is/are + V3/-ed The email is sent every morning. (Thư điện tử được gửi mỗi sáng.)
Hiện tại tiếp diễn am/is/are + being + V3/-ed The project is being discussed now. (Dự án đang được thảo luận.)
Hiện tại hoàn thành has/have been + V3/-ed Her car has been repaired. (Xe của cô ấy đã được sửa chữa.)
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn has/have been + being + V3/-ed The bridge has been being built for months. (Cầu đã được xây dựng trong nhiều tháng.)
Quá khứ đơn was/were + V3/-ed The window was broken yesterday. (Cửa sổ bị vỡ hôm qua.)
Quá khứ tiếp diễn was/were + being + V3/-ed The meal was being prepared when I arrived. (Bữa ăn đang được chuẩn bị khi tôi đến.)
Quá khứ hoàn thành had been + V3/-ed The report had been finished before the deadline. (Báo cáo đã được hoàn thành trước hạn chót.)
Quá khứ hoàn thành tiếp diễn had been + being + V3/-ed The road had been being paved for a week. (Con đường đã được lát trong một tuần.)
Tương lai đơn will be + V3/-ed The new policy will be announced tomorrow. (Chính sách mới sẽ được thông báo vào ngày mai.)
Tương lai tiếp diễn will be + being + V3/-ed The new system will be being installed at this time next week. (Hệ thống mới sẽ đang được cài đặt vào thời điểm này tuần tới.)
Tương lai hoàn thành will have been + V3/-ed The house will have been sold by next month. (Ngôi nhà sẽ được bán vào tháng tới.)
Tương lai hoàn thành tiếp diễn will have been + being + V3/-ed The event will have been being planned for a year by then. (Sự kiện sẽ được lên kế hoạch trong một năm tính đến lúc đó.)

Hiểu rõ cách áp dụng cấu trúc bị động cho từng thì giúp bạn diễn đạt chính xác thời gian của hành động khi chủ thể không phải là người thực hiện.

Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu

Khi sử dụng câu bị động cùng với các động từ khuyết thiếu (modal verbs) như can, could, may, might, must, should, will, would, công thức sẽ trở nên đơn giản hơn. Các động từ khuyết thiếu này thường đứng trước “be + V3/V-ed”, thể hiện khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ hoặc sự dự đoán về một hành động.

Công thức tổng quát là:

Chủ ngữ + modal verb + be + past participle (V3/V-ed)

Ví dụ: “The instructions must be followed carefully.” (Các hướng dẫn phải được tuân thủ cẩn thận.) hoặc “New ideas should be encouraged in creative fields.” (Những ý tưởng mới nên được khuyến khích trong các lĩnh vực sáng tạo.) Việc sử dụng thể bị động với động từ khuyết thiếu giúp chúng ta truyền tải sắc thái ý nghĩa phong phú hơn về hành động được thực hiện.

Câu Bị Động Với Động Từ Tường Thuật

Trong tiếng Anh, cấu trúc bị động còn được sử dụng với các động từ tường thuật (reporting verbs) như say, believe, think, know, report, claim, suggest, prove, show khi người nói muốn trình bày thông tin một cách khách quan, hoặc khi không cần nhấn mạnh người đưa ra thông tin. Có hai dạng chính cho cấu trúc bị động này:

  1. It + be + past participle (V3/V-ed) + that + mệnh đề
    Ví dụ: “It is believed that exercise improves health.” (Người ta tin rằng tập thể dục cải thiện sức khỏe.)

  2. Chủ ngữ + be + past participle (V3/V-ed) + to-infinitive
    Ví dụ: “Exercise is believed to improve health.” (Tập thể dục được tin là cải thiện sức khỏe.)

Cả hai dạng này đều giúp thông tin được truyền đạt một cách gián tiếp và ít cá nhân hơn, rất phù hợp trong văn viết học thuật hoặc báo chí.

Các Cấu Trúc Bị Động Đặc Biệt Khác

Ngoài các dạng cơ bản, thể bị động còn xuất hiện trong một số cấu trúc đặc biệt, mang lại sự linh hoạt trong diễn đạt:

  1. get + past participle (V3/V-ed): Cấu trúc này thường được dùng trong văn nói hoặc tình huống không trang trọng, nhấn mạnh việc hành động xảy ra (thường là bất ngờ hoặc ngoài ý muốn).
    Ví dụ: “My phone got stolen yesterday.” (Điện thoại của tôi bị trộm hôm qua.) = “My phone was stolen yesterday.”

  2. have/get + something + past participle (V3/V-ed): Cấu trúc này được dùng khi chúng ta muốn nói rằng mình đã nhờ hoặc thuê ai đó làm một việc gì đó cho mình.
    Ví dụ: “I had my hair cut last week.” (Tôi đã được cắt tóc vào tuần trước.) = “My hair was cut last week.”

  3. need/want/require/deserve + gerund (V-ing): Khi những động từ này đi với danh động từ (V-ing), chúng thường mang ý nghĩa bị động, tương đương với “need/want/require/deserve + to be + V3/V-ed”.
    Ví dụ: “The grass needs cutting.” (Cỏ cần được cắt.) = “The grass needs to be cut.”

Các cấu trúc bị động đặc biệt này giúp bạn thể hiện ý nghĩa phức tạp hơn, phù hợp với các tình huống giao tiếp đời thường và trang trọng khác nhau.

Khi Nào Sử Dụng Câu Bị Động Hiệu Quả?

Việc lựa chọn giữa câu bị động và câu chủ động không chỉ là vấn đề ngữ pháp mà còn là một quyết định phong cách. Nắm rõ các trường hợp sử dụng thể bị động sẽ giúp bạn giao tiếp rõ ràng và hiệu quả hơn.

Khi Giới Thiệu Đối Tượng Thực Hiện Hành Động

Một trong những lý do chính để sử dụng cấu trúc bị động là khi chúng ta muốn đặt sự chú ý vào đối tượng của hành động, và chỉ giới thiệu người thực hiện hành động (agent) vào cuối câu. Điều này giúp duy trì một dòng chảy thông tin tự nhiên, từ thông tin đã biết đến thông tin mới. Hiện tượng này thường được gọi là “end-focus” (tập trung vào cuối câu).

Ví dụ: “The vaccine was developed by a team of dedicated scientists.” (Vắc-xin được phát triển bởi một nhóm các nhà khoa học tận tâm.) Trong câu này, vắc-xin là trọng tâm ban đầu, và nhóm khoa học gia là thông tin mới được giới thiệu. Ngược lại, nếu dùng câu chủ động: “A team of dedicated scientists developed the vaccine,” thì “a team of dedicated scientists” sẽ là trọng tâm chính.

Khi Đối Tượng Thực Hiện Hành Động Không Quan Trọng

Rất nhiều tình huống trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong các bài viết không cần phải nêu rõ ai là người thực hiện hành động. Lúc này, cấu trúc bị động trở thành lựa chọn tối ưu. Đối tượng thực hiện hành động có thể không được biết đến, không liên quan, hoặc quá hiển nhiên đến mức không cần nhắc đến.

Ví dụ: “My wallet was stolen last night.” (Ví của tôi bị trộm tối qua.) Ở đây, người nói không biết ai đã trộm ví, vì vậy việc dùng thể bị động là phù hợp. Hoặc “The building is cleaned every day.” (Tòa nhà được dọn dẹp mỗi ngày.) Người dọn dẹp không quan trọng bằng việc tòa nhà luôn sạch sẽ.

Tình huống sử dụng cấu trúc bị độngTình huống sử dụng cấu trúc bị độngTình huống sử dụng cấu trúc bị động để làm nổi bật đối tượng bị tác động bởi hành động hoặc khi chủ thể hành động không rõ ràng.

Trong Bối Cảnh Khách Quan và Khoa Học

Thể bị động đóng vai trò quan trọng trong các văn bản học thuật, khoa học, kỹ thuật và pháp luật, nơi yêu cầu sự khách quan và trung lập. Nó giúp tránh việc sử dụng ngôi thứ nhất (I, we) và tập trung vào quá trình, kết quả, hoặc sự kiện thay vì người thực hiện.

  1. Kiến thức khoa học và công nghệ: Các báo cáo khoa học thường sử dụng dạng bị động để mô tả các thí nghiệm và kết quả.
    Ví dụ: “Water is composed of hydrogen and oxygen.” (Nước được cấu tạo từ hydro và oxy.)

  2. Sự kiện lịch sử và xã hội: Trong lịch sử, câu bị động giúp trình bày các sự kiện mà không cần nhấn mạnh người cụ thể đã gây ra chúng.
    Ví dụ: “The Declaration of Independence was signed in 1776.” (Bản Tuyên ngôn Độc lập được ký vào năm 1776.)

  3. Điều luật và quy trình chính thức: Các quy tắc, quy định và hướng dẫn thường dùng cấu trúc bị động để nhấn mạnh tính bắt buộc và khách quan.
    Ví dụ: “All visitors are required to show their ID cards.” (Tất cả du khách được yêu cầu xuất trình thẻ ID.)

Sử dụng cấu trúc bị động trong những bối cảnh này giúp bài viết trở nên chuyên nghiệp, đáng tin cậy và không mang tính chủ quan.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Thể Bị Động

Mặc dù cấu trúc bị động rất hữu ích, nhưng việc lạm dụng hoặc sử dụng sai cách có thể dẫn đến những lỗi ngữ pháp phổ biến, làm cho câu văn trở nên khó hiểu hoặc kém hiệu quả.

Một lỗi thường gặp là quên thêm trợ động từ “be” hoặc chia sai thì của nó. Ví dụ, nhiều người thường viết “The letter written yesterday” thay vì “The letter was written yesterday.” Việc thiếu “be” khiến câu văn không có ý nghĩa hoàn chỉnh và sai ngữ pháp. Tương tự, việc không chia “be” theo đúng thì (ví dụ: dùng “is” cho thì quá khứ) cũng là một lỗi phổ biến cần tránh.

Thứ hai, việc sử dụng sai quá khứ phân từ (V3/V-ed) cũng là một vấn đề. Động từ bất quy tắc có dạng V3 khác với V2, và việc nhầm lẫn giữa chúng có thể dẫn đến lỗi. Ví dụ: “The report was wrote” là sai, phải là “The report was written.” Người học cần ôn tập kỹ bảng động từ bất quy tắc để tránh mắc lỗi này khi dùng thể bị động.

Ngoài ra, một số người còn lạm dụng câu bị động trong những trường hợp câu chủ động sẽ rõ ràng và trực tiếp hơn. Mặc dù passive voice có vai trò riêng, nhưng khi người thực hiện hành động rõ ràng và quan trọng, câu chủ động thường được ưu tiên để tạo sự mạnh mẽ và mạch lạc cho câu văn. Ví dụ, thay vì “The ball was hit by John”, câu “John hit the ball” thường sẽ tự nhiên và dễ hiểu hơn.

Lợi Ích Của Việc Nắm Vững Câu Bị Động

Nắm vững cấu trúc bị động mang lại nhiều lợi ích đáng kể, không chỉ trong việc học tiếng Anh mà còn trong giao tiếp và phát triển kỹ năng tư duy.

Một trong những lợi ích quan trọng nhất là khả năng diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và linh hoạt hơn. Thay vì chỉ gói gọn trong các câu chủ động trực tiếp, bạn có thể lựa chọn nhấn mạnh vào kết quả, hành động, hoặc đối tượng bị tác động, tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích truyền đạt. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn tạo ra một giọng văn khách quan, chuyên nghiệp, hoặc khi bạn không muốn nêu đích danh người thực hiện hành động.

Việc hiểu và sử dụng thể bị động cũng giúp cải thiện đáng kể kỹ năng viết của bạn. Trong văn phong học thuật, báo chí, hoặc các báo cáo khoa học, passive voice được sử dụng rộng rãi để đảm bảo tính khách quan và tập trung vào dữ liệu, quy trình, hoặc kết quả thay vì người nghiên cứu. Nắm vững cấu trúc này giúp bạn tạo ra những văn bản có tính chuyên môn cao, phù hợp với nhiều thể loại khác nhau.

Hơn nữa, khi thành thạo câu bị động, bạn sẽ dễ dàng hơn trong việc đọc hiểu các tài liệu phức tạp, bởi vì rất nhiều tài liệu chuyên ngành được viết bằng passive voice. Khả năng nhận diện và phân tích cấu trúc bị động sẽ giúp bạn tiếp cận và xử lý thông tin hiệu quả hơn, từ đó mở rộng kiến thức và kỹ năng trong nhiều lĩnh vực. Đây thực sự là một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ giúp bạn nâng cao toàn diện trình độ tiếng Anh của mình.

Bài Tập Thực Hành Câu Bị Động Trong Tiếng Anh

Để củng cố kiến thức về câu bị động, việc thực hành là không thể thiếu. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn áp dụng các công thức và quy tắc đã học vào nhiều tình huống khác nhau.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất

  1. This cake ____ at the bakery every day.
    A. is baked
    B. bakes
    C. is baking
    D. was baked

  2. The house ____ thoroughly before the guests arrived.
    A. cleaned
    B. had been cleaned
    C. is cleaning
    D. will be cleaned

  3. The project ____ by a new leader next month.
    A. will be managed
    B. manages
    C. will have been managed
    D. was managed

  4. The project ____ by the team members in the meeting room now.
    A. discussed
    B. was discussed
    C. is being discussed
    D. discusses

  5. Traditional practices ____ to maintain the cultural heritage of a community.
    A. is preserved
    B. should be preserved
    C. was preserved
    D. has been preserved

  6. The seminar on CRISPR-Cas9 will ____ at this time tomorrow.
    A. be given
    B. given
    C. giving
    D. be being given

  7. The report ____ and is ready for submission.
    A. has been completed
    B. completes
    C. completed
    D. will be completed

  8. The car ____ by the mechanic before it broke down again.
    A. were repaired
    B. will be repaired
    C. had been repaired
    D. is repaired

  9. It ____ that the flight will be delayed due to bad weather.
    A. confirmed
    B. is confirmed
    C. is being confirmed
    D. will be confirmed

  10. Our technology needs ____ to stay competitive in the market.
    A. updating
    B. updated
    C. update
    D. being updated

Bài tập 2: Điền dạng động từ thích hợp vào chỗ trống

  1. My breakfast always ____ (prepare) by my mother every morning.
  2. These documents ____ (sign) by the manager yesterday.
  3. The presentation ____ (give) by the CEO at the upcoming conference.
  4. The road ____ (repair) by the construction crew at the moment.
  5. Our reservation just ____ (confirm) by the hotel.
  6. The tickets ____ (sell out) before we reached the theatre.
  7. The cake ____ (bake) in time for the party.
  8. Your article ____ (not publish) because it ____ (peer-review).
  9. The rules ____ (follow) by all employees in the company.
  10. New DNA molecules ____ (replicate) by DNA polymerase during cell division.

Bài tập 3: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau

  1. The documents has reviewed by the legal team.
  2. The decision will be announcing by the board of directors at the annual meeting.
  3. The road being repaired when the heavy rain started.
  4. The message had received, but no response was given.
  5. Yesterday, our trip be cancelled due to bad weather.
  6. The repairs had been complete before the house was put up for sale.
  7. Endangered species should protect to conserve biodiversity.
  8. The mistake was been made by the new intern, but it was rectified immediately.
  9. This drug is claiming to alleviate your pain within two hours.
  10. The lecture will deliver by a renowned professor at the university.

Bài tập 4: Viết lại các câu sau dưới dạng bị động

  1. The paperboy delivers newspapers to our house every morning.
  2. Students must submit their reports by this Saturday.
  3. I will deliver the package to you this weekend.
  4. Please wait a minute. Our chef is preparing your meal.
  5. The mayor will renovate the old building to restore its original charm.
  6. A pH meter can measure the pH of a solution.
  7. The board of directors approved the decision.
  8. The mechanic will service my car next week.
  9. The doctor is examining that patient.
  10. Many people anticipate that the new product will be successful.

Bài tập 5: Đặt câu bị động với từ cho sẵn

  1. project / supervised / experienced project manager / after / propose.
  2. contract / signed / prevent / unnecessary conflicts.
  3. extract / genetic materials / cell / lysed.
  4. concert tickets / sold out / within minutes.
  5. ecosystem / heavily damaged / since / industrialisation.
  6. updates / installed / IT department.
  7. flowers / watered / twice a week.
  8. policies / implemented / address social inequalities.
  9. cake / baked / I came in.
  10. theory of relativity / proposed / Einstein.

Đáp Án

Dưới đây là đáp án chi tiết cho các bài tập về câu bị động để bạn đối chiếu và tự kiểm tra kiến thức của mình.

Bài tập 1

  1. (A) is baked
  2. (B) had been cleaned
  3. (A) will be managed
  4. (C) is being discussed
  5. (B) should be preserved
  6. (D) be being given
  7. (A) has been completed
  8. (C) had been repaired
  9. (B) is confirmed
  10. (A) updating

Bài tập 2

  1. is always prepared
  2. were signed
  3. will be given
  4. is being repaired
  5. has just been confirmed
  6. had been sold out
  7. will have been baked
  8. has not been published; is being peer-reviewed
  9. are followed/must be followed
  10. are replicated

Bài tập 3

  1. has reviewed → has been reviewed
  2. will be announcing → will be announced
  3. being repaired → was being repaired
  4. had received → had been received
  5. be cancelled → was cancelled
  6. had been complete → had been completed
  7. should protect → should be protected
  8. was been made → was made
  9. is claiming → is claimed
  10. will deliver → will be delivered

Bài tập 4

  1. Newspapers are delivered to our house (by the paper boy) every morning.
  2. Students’ reports must be submitted by this Saturday.
  3. The package will be delivered to you this weekend.
  4. Please wait a minute. Your meal is being prepared (by our chef).
  5. The old building will be renovated (by the mayor) to restore its original charm.
  6. The pH of a solution can be measured by/with a pH meter.
  7. The decision was approved by the board of directors.
  8. My car will be serviced (by the mechanic) next week.
  9. That patient is being examined by the doctor.
  10. It is anticipated that the new product will be successful. / The new product is anticipated to be successful.

Bài tập 5

Gợi ý:

  1. The project will be supervised by an experienced project manager after it is proposed.
  2. A contract must be signed to prevent unnecessary conflicts.
  3. To extract genetic materials, a cell must be lysed.
  4. The concert tickets were sold out within minutes.
  5. The ecosystem has been heavily damaged since industrialisation began.
  6. The updates will be installed by the IT department.
  7. These flowers must be watered twice a week.
  8. Several policies have been implemented to address social inequalities.
  9. The cake was being baked when I came in.
  10. The theory of relativity was proposed by Einstein.

Bài viết này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về câu bị động trong tiếng Anh, từ định nghĩa cơ bản đến các cấu trúc phức tạp và cách ứng dụng hiệu quả. Nắm vững thể bị động là một bước tiến quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh, giúp bạn tự tin hơn trong cả văn nói và văn viết. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm các khía cạnh khác của ngữ pháp để nâng cao trình độ của mình cùng Edupace.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Câu Bị Động (FAQs)

Câu hỏi 1: Mục đích chính của việc sử dụng câu bị động là gì?

Câu bị động chủ yếu được sử dụng khi đối tượng của hành động quan trọng hơn người hoặc vật thực hiện hành động, khi người thực hiện hành động không rõ ràng hoặc không quan trọng, hoặc để duy trì một giọng văn khách quan và trang trọng, đặc biệt trong các văn bản học thuật hoặc khoa học. Nó giúp chuyển trọng tâm của câu từ chủ thể sang đối tượng bị tác động.

Câu hỏi 2: Có phải lúc nào cũng nên tránh dùng câu bị động không?

Không, không phải lúc nào cũng nên tránh câu bị động. Mặc dù câu chủ động thường được khuyến khích vì tính trực tiếp và rõ ràng, thể bị động có những vai trò quan trọng và cần thiết trong nhiều ngữ cảnh. Việc lựa chọn giữa cấu trúc bị động và chủ động phụ thuộc vào mục đích truyền đạt, ngữ cảnh và phong cách mong muốn. Lạm dụng câu bị động có thể khiến câu văn trở nên dài dòng và khó hiểu, nhưng sử dụng đúng lúc sẽ mang lại hiệu quả cao.

Câu hỏi 3: Tất cả các động từ đều có thể dùng ở dạng bị động không?

Không phải tất cả các động từ đều có thể dùng ở dạng bị động. Chỉ những động từ ngoại động (transitive verbs) – tức là những động từ có tân ngữ trực tiếp – mới có thể được chuyển sang thể bị động. Động từ nội động (intransitive verbs) – những động từ không có tân ngữ trực tiếp (ví dụ: sleep, arrive, happen, go) – không thể được dùng ở cấu trúc bị động.

Câu hỏi 4: Làm thế nào để nhanh chóng nhận biết một câu bị động?

Bạn có thể nhận biết một câu bị động bằng cách tìm kiếm cấu trúc “to be + quá khứ phân từ (V3/V-ed)”. Động từ “to be” sẽ được chia theo thì và chủ ngữ của câu. Ngoài ra, trong nhiều trường hợp, bạn có thể thấy cụm “by + tác nhân” (by + agent) ở cuối câu, mặc dù nó không phải lúc nào cũng xuất hiện.

Câu hỏi 5: Sự khác biệt giữa cấu trúc “get + V3/V-ed” và “be + V3/V-ed” trong câu bị động là gì?

Cả hai cấu trúc đều dùng để tạo thể bị động. Tuy nhiên, “be + V3/V-ed” là dạng chuẩn và trang trọng hơn, được sử dụng rộng rãi trong mọi ngữ cảnh. Trong khi đó, “get + V3/V-ed” thường mang sắc thái không trang trọng hơn, phổ biến trong văn nói và thường được dùng để diễn tả một hành động xảy ra một cách bất ngờ, ngoài ý muốn, hoặc khi có một sự thay đổi trạng thái. Ví dụ: “My car was damaged in the accident” (trang trọng hơn) so với “My car got damaged in the accident” (thường dùng trong giao tiếp đời thường).