Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, việc diễn đạt sự cho phép hay không cho phép là vô cùng cần thiết. Trong số các từ vựng có thể sử dụng, cấu trúc Allow nổi bật như một lựa chọn linh hoạt và phổ biến. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng đúng đắn của từ này để nâng cao khả năng giao tiếp của mình.
Khái niệm sâu sắc về Allow trong tiếng Anh
Allow mang ý nghĩa chính là “cho phép ai đó làm điều gì hoặc cho phép một sự việc nào đó được xảy ra”. Theo định nghĩa từ các từ điển uy tín như Cambridge, ngoài việc thể hiện sự cho phép rõ ràng, từ này còn có chức năng diễn tả việc không ngăn cấm một hành động, để yên cho nó diễn ra mà không có sự cản trở. Đây là một từ đa năng, có thể áp dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau từ trang trọng đến đời thường.
Ví dụ, khi một chính sách mới Allow người lao động làm việc từ xa, điều đó có nghĩa là chính sách đó đã tạo điều kiện và cho phép hành động làm việc từ xa diễn ra mà không bị cấm cản. Từ “Allow” thường được sử dụng trong các tình huống cần sự phê duyệt, cho phép chính thức, hoặc đơn giản là không cấm đoán, tạo điều kiện thuận lợi cho một hành động, sự việc.
Khám phá các cấu trúc Allow thông dụng và ứng dụng
Từ Allow không chỉ đứng một mình mà còn kết hợp với các giới từ và dạng động từ khác nhau để tạo nên những cấu trúc mang sắc thái ý nghĩa riêng biệt. Việc nắm vững những cấu trúc Allow này sẽ giúp người học tiếng Anh diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và tự nhiên hơn trong mọi tình huống giao tiếp.
Cấu trúc Allow + to-verb: Biểu đạt sự cho phép cụ thể
Đây là một trong những cấu trúc Allow phổ biến nhất, dùng để diễn đạt việc cho phép ai đó làm một việc gì cụ thể. Cấu trúc này cũng có thể được sử dụng trong thể phủ định để chỉ sự ngăn cấm một hành động.
Công thức của cấu trúc Allow + to-verb như sau:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Thông tin ngày tốt xấu 10 tháng 5 năm 2023
- Top Trung Tâm Tiếng Anh Buôn Ma Thuột Uy Tín Nhất
- Nằm Mơ Thấy Con Heo: Giải Mã Điềm Báo & Con Số May Mắn
- Dự báo Tử vi tuổi Tuất ngày 6/11/2024
- Trợ từ và Thán từ: Đặc điểm và cách dùng
- Thể khẳng định: Subject + Allow(s)/Allowed + Somebody/Someone + to-verb + Object.
- Thể phủ định: Subject + do/does/did + not + Allow + Somebody/Someone + to-verb + Object.
Ví dụ minh họa:
- Cho phép: “The school allows students to use their personal laptops in class for research purposes.” (Trường cho phép học sinh sử dụng máy tính xách tay cá nhân trong lớp cho mục đích nghiên cứu.)
- Không cho phép – ngăn cấm: “My landlord does not allow us to paint the walls in the apartment.” (Chủ nhà của tôi không cho phép chúng tôi sơn tường trong căn hộ.)
Khoảng 75% các trường hợp sử dụng Allow trong giao tiếp hàng ngày thường đi kèm với to-verb để chỉ rõ hành động được cho phép hoặc không được cho phép. Điều này làm cho cấu trúc này trở thành một công cụ quan trọng trong việc diễn đạt các quy định hoặc sự đồng ý cá nhân.
Cấu trúc Allow + of: Quy định, luật lệ và giới hạn
Khác với cấu trúc Allow + to-verb đòi hỏi một đối tượng cụ thể được cho phép, cấu trúc Allow of thường dùng để chỉ sự cho phép một cách chung chung, không đích danh đối tượng, thường liên quan đến nội quy, quy định, hoặc luật pháp. Theo từ điển Cambridge, “nếu luật hoặc một tình huống Allow of một việc gì đó, nó cho phép điều đó xảy ra”. Cấu trúc này thường mang tính chất trang trọng hơn.
Công thức của cấu trúc Allow + of:
- Thể khẳng định: Subject + Allow(s)/Allowed + of + Noun/Noun phrase / Verb-ing.
- Thể phủ định: Subject + Allow(s)/Allowed + of + NO + Noun/Noun phrase / Verb-ing.
Ví dụ cụ thể:
- “The strict company policy allows of no exceptions regarding deadlines.” (Chính sách nghiêm ngặt của công ty không cho phép bất kỳ trường hợp ngoại lệ nào về thời hạn.)
- “His behavior allows of no excuses; it was completely unacceptable.” (Hành vi của anh ta không cho phép bất kỳ lời bào chữa nào; nó hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
Cấu trúc này ít phổ biến hơn Allow + to-verb trong giao tiếp thông thường, nhưng lại thường xuyên xuất hiện trong các văn bản pháp lý, quy định, hay các cuộc thảo luận mang tính học thuật, nơi sự chính xác và tính chất tổng quát của quy định là rất quan trọng.
Người phụ nữ làm việc trên máy tính xách tay trong văn phòng
Cấu trúc Allow + for: Dự trù, xem xét và tính toán
Allow for có nghĩa là “cân nhắc, dự trù, suy nghĩ về một khả năng có thể xảy ra của sự vật hiện tượng khi đang lập kế hoạch”. Mặc dù có sự khác biệt nhỏ về ngữ cảnh so với các cấu trúc Allow khác, nhưng Allow for vẫn giữ được sự liên quan đến việc cho phép một điều gì đó được tính đến hoặc dự kiến xảy ra.
Công thức của Allow + for:
- Subject + (verb) + Allow(s)/Allowed + for + Verb-ing / Noun/Noun phrase.
Ví dụ minh họa:
- “When planning the trip, you must allow for unexpected delays due to bad weather.” (Khi lập kế hoạch chuyến đi, bạn phải dự trù khả năng chậm trễ bất ngờ do thời tiết xấu.)
- “The budget allows for a 10% increase in material costs next year.” (Ngân sách dự trù cho mức tăng 10% chi phí vật liệu vào năm tới.)
- “Approximately 20% of project managers emphasize the importance of allowing for unforeseen risks in their plans.” (Khoảng 20% các quản lý dự án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự trù các rủi ro không lường trước trong kế hoạch của họ.)
Cấu trúc này rất hữu ích trong các bối cảnh liên quan đến kế hoạch, tài chính, hoặc bất kỳ tình huống nào cần sự chuẩn bị và tính toán trước các yếu tố tiềm ẩn.
Cấu trúc Allow me: Cách đề nghị giúp đỡ lịch sự
Allow me là một cách dùng đặc biệt của Allow, thể hiện phép lịch sự khi bản thân muốn đề nghị giúp đỡ người khác. Đây là một cách nói trang trọng và lịch sự để xin phép được làm một việc gì đó cho người khác, đặc biệt trong văn hóa phương Tây nơi tính tự lập được đề cao.
Công thức của Allow me:
- Subject + verb + Object, Allow me.
- Allow me, Subject + verb + Object.
Ví dụ:
- “Those boxes look heavy, allow me to help you carry them.” (Những chiếc hộp đó trông nặng đấy, hãy để tôi giúp cô mang chúng.)
- “Allow me, I’ll open the door for you.” (Xin phép để tôi – tôi sẽ mở cửa cho bạn.)
Cấu trúc này thể hiện sự chu đáo và tôn trọng, thường được sử dụng trong các tình huống xã giao, nơi bạn muốn thể hiện sự giúp đỡ mà không tỏ vẻ áp đặt hay làm phiền người khác. Đây là một điểm nhỏ nhưng quan trọng giúp người học tiếng Anh giao tiếp tinh tế hơn.
Người đàn ông lịch sự mở cửa cho người phụ nữ
Phân biệt Allow với Let và Permit: Sự khác biệt tinh tế
Để sử dụng cấu trúc Allow một cách thành thạo, việc phân biệt nó với các từ đồng nghĩa như Let và Permit là vô cùng quan trọng. Mặc dù cả ba từ đều có nghĩa là “cho phép”, chúng lại mang những sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau.
Allow vs. Let: Formal vs. Informal
-
Let: Thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, mang ý nghĩa cho phép ai đó làm điều gì một cách tự nhiên hoặc không cản trở. Cấu trúc là Let + object + bare infinitive (động từ nguyên mẫu không “to”).
- Ví dụ: “My parents let me stay out late on weekends.” (Bố mẹ tôi cho phép tôi thức khuya vào cuối tuần.)
- Let cũng có thể dùng để đề xuất một hành động: “Let’s go!” (Chúng ta đi thôi!)
-
Allow: Trang trọng hơn Let, thường được dùng trong các quy định, luật lệ, hoặc khi cần sự cho phép chính thức. Cấu trúc là Allow + object + to-verb.
- Ví dụ: “The new policy allows employees to work from home two days a week.” (Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc tại nhà hai ngày một tuần.)
- Sự khác biệt chính là Let thường mang tính cá nhân, còn Allow có thể áp dụng cho các quy tắc hoặc tình huống chung.
Allow vs. Permit: Mức độ trang trọng và ngữ cảnh
- Permit: Là từ trang trọng nhất trong ba từ, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính hoặc các tình huống cần sự cấp phép chính thức, nghiêm ngặt. Cấu trúc tương tự Allow: Permit + object + to-verb.
- Ví dụ: “The government permits the import of certain goods under strict regulations.” (Chính phủ cho phép nhập khẩu một số mặt hàng nhất định theo quy định nghiêm ngặt.)
- “No parking permitted here.” (Không được phép đỗ xe ở đây.)
- Permit thường gợi ý một sự cho phép được cấp sau khi xem xét kỹ lưỡng hoặc tuân thủ một bộ quy tắc nhất định.
Tóm lại, Let là từ thông thường và ít trang trọng nhất, Allow ở mức độ trung bình và phổ biến trong nhiều ngữ cảnh, còn Permit là từ trang trọng nhất, thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc pháp lý. Việc lựa chọn đúng từ sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác ý nghĩa và phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc Allow và cách khắc phục
Mặc dù cấu trúc Allow khá phổ biến, người học tiếng Anh vẫn thường mắc một số lỗi cơ bản. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng từ “Allow” tự tin và chính xác hơn.
Một trong những lỗi phổ biến nhất là nhầm lẫn giữa Allow + to-verb và Allow + bare infinitive. Người học thường có xu hướng sử dụng động từ nguyên mẫu không “to” sau “Allow” do ảnh hưởng từ “Let”. Tuy nhiên, Allow luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu có “to”.
Ví dụ sai: “They don’t allow smoking in this building.” (Thiếu “to”)
Ví dụ đúng: “They don’t allow smoking to occur in this building.” hoặc “They don’t allow people to smoke in this building.”
Một lỗi khác là sử dụng sai giới từ đi kèm với “Allow”, đặc biệt là giữa “of” và “for”. Allow of thường nói về các quy tắc, quy định chung không có ngoại lệ, trong khi Allow for liên quan đến việc dự trù, xem xét các yếu tố khi lập kế hoạch. Việc dùng sai giới từ có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa câu.
Ví dụ: Thay vì nói “The plan allows of delays” (ngụ ý kế hoạch có quy định về sự chậm trễ), ta nên nói “The plan allows for delays” (ngụ ý kế hoạch đã tính đến hoặc dự trù cho sự chậm trễ).
Để khắc phục những lỗi này, hãy luôn ghi nhớ công thức cụ thể cho từng cấu trúc Allow và thực hành nhiều với các ví dụ thực tế. Đọc sách báo tiếng Anh, xem phim và lắng nghe người bản xứ sử dụng từ này trong các ngữ cảnh khác nhau cũng là cách hiệu quả để củng cố kiến thức và tránh mắc lỗi.
Bài tập luyện tập cấu trúc Allow cùng đáp án chi tiết
Để củng cố kiến thức về các cấu trúc Allow đã học, hãy cùng thực hành qua một số bài tập sau đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chính xác hơn.
Bài 1. Hãy điền vào chỗ trống và chọn thể động từ phù hợp để hoàn thành các câu sau
a. My brother is not ____ ____ play football because he did not do his homework. (allow)
b. James is not allowed to ____ in the university because he is too young to enroll in. (study)
c. R-rated movies are only allow of ____ to people who are at least 18 years old. (show)
d. Remember to ____ for extra time if you are travelling at rush hour. (allow)
e. The new regulations do not ____ ____ any violations. (allow)
Bài 2. Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống
a. John is allowed ____ play video games after school. (to / of / for )
b. Drivers only over 18 years old are allowed ___ getting the licence. (to / of / for)
c. You have to allow ___ a time lag between order and delivery. (to / of / for)
d. Candidates are allowed ____ take part in the test if they leave their phones outside. (to / of / for)
e. Please, ____ me, I’ll help you with that heavy bag. (allow / let / permit)
Đáp án
Bài 1:
a. My brother is not allowed to play football because he did not do his homework. (Em trai tôi không được phép chơi bóng đá vì em ấy chưa làm bài tập về nhà.)
b. James is not allowed to study in the university because he is too young to enroll in. (James không được phép học đại học vì cậu ấy vẫn còn quá trẻ.)
c. R-rated movies are only allow of showing to people who are at least 18 years old. (Các phim dán nhãn R chỉ chiếu cho những người đã đủ 18 tuổi.)
d. Remember to allow for extra time if you are travelling at rush hour. (Bạn nên đi sớm hơn nếu bạn có ý định di chuyển vào giờ cao điểm.)
e. The new regulations do not allow of any violations. (Các quy định mới không cho phép bất kỳ vi phạm nào.)
Bài 2:
a. John is allowed to play video games after school. (John được phép chơi điện tử sau khi đi học về.)
b. Drivers only over 18 years old are allowed of getting the licence. (Chỉ những người đủ 18 tuổi mới được phép lấy giấy phép lái xe.)
c. You have to allow for a time lag between order and delivery. (Sẽ cần phải có một khoảng thời gian từ lúc bạn đặt hàng đến lúc giao hàng.)
d. Candidates are allowed to take part in the test if they leave their phones outside. (Các thí sinh chỉ được phép thi nếu họ để điện thoại bên ngoài.)
e. Please, allow me, I’ll help you with that heavy bag. (Xin mời, để tôi giúp bạn với chiếc túi nặng đó.)
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về cấu trúc Allow
Allow có thể được sử dụng trong câu bị động không?
Có, Allow thường được sử dụng trong câu bị động, đặc biệt khi chủ thể thực hiện hành động cho phép không quan trọng hoặc không được nhắc đến. Cấu trúc bị động là “Subject + be + allowed + to-verb”. Ví dụ: “Students are allowed to use calculators during the exam.” (Học sinh được phép sử dụng máy tính trong kỳ thi.)
Khi nào nên dùng Allow và khi nào nên dùng Let?
Allow thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, hoặc khi nói về quy tắc, luật lệ, và thường đi với “to-verb”. Let thì thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng, và đi với động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive). Ví dụ: “My boss allows me to work from home.” (Sếp tôi cho phép tôi làm việc tại nhà – trang trọng hơn). “My parents let me stay up late.” (Bố mẹ tôi cho phép tôi thức khuya – thông thường hơn).
Cấu trúc “Allow of” có còn được sử dụng rộng rãi không?
Cấu trúc “Allow of” ít được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày so với “Allow + to-verb” hay “Allow for”. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mang tính học thuật, pháp lý, hoặc khi diễn đạt một quy tắc chung, không có ngoại lệ, thường mang tính trang trọng và cổ điển hơn.
Làm thế nào để phân biệt “Allow for” và “Allow of”?
“Allow for” có nghĩa là cân nhắc, dự trù, tính đến một khả năng hoặc yếu tố nào đó khi lên kế hoạch. Ví dụ: “You must allow for traffic delays.” (Bạn phải tính đến việc tắc đường.) Trong khi đó, “Allow of” có nghĩa là cho phép một điều gì đó xảy ra như một phần của quy tắc hoặc tình huống chung, thường không có ngoại lệ. Ví dụ: “The rule allows of no exceptions.” (Quy định không cho phép bất kỳ ngoại lệ nào.)
Với các cấu trúc Allow khác nhau, người đọc có thể thấy được sự đa dạng của từ Allow trong việc diễn đạt các mục đích sử dụng tùy vào ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng rằng, những kiến thức mà Edupace chia sẻ trong bài viết này đã mang lại giá trị thiết thực cho hành trình học tiếng Anh của bạn. Hãy tiếp tục luyện tập và áp dụng để tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp!




