Thể bị động là một phần ngữ pháp thiết yếu giúp bạn diễn đạt câu một cách linh hoạt hơn trong tiếng Anh. Ngoài các dạng bị động quen thuộc, việc nắm vững cấu trúc câu bị động đặc biệt sẽ nâng cao đáng kể khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn. Bài viết này của Edupace sẽ làm rõ các trường hợp đặc biệt này, giúp bạn áp dụng chúng vào thực tế hiệu quả.
Các Dạng Thể Bị Động Nâng Cao Trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, một số cấu trúc câu chủ động không thể chuyển sang bị động theo quy tắc thông thường. Những cấu trúc câu bị động đặc biệt này xuất hiện phổ biến và đòi hỏi người học phải ghi nhớ công thức riêng. Hiểu rõ từng dạng sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp cũng như các bài kiểm tra.
Bị động với Động Từ có Hai Tân Ngữ
Nhiều động từ trong tiếng Anh có khả năng đi kèm với hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (thường chỉ người nhận) và một tân ngữ trực tiếp (thường chỉ vật bị tác động). Ví dụ các động từ thường gặp là give, send, show, tell, buy, make, get, ask. Khi chuyển sang thể bị động, loại câu này mang đến hai cách khác nhau, tùy thuộc vào việc tân ngữ nào được chọn làm chủ ngữ của câu bị động mới.
Cách thứ nhất là sử dụng tân ngữ gián tiếp (người) làm chủ ngữ. Công thức chung sẽ là Chủ ngữ (tân ngữ gián tiếp) + be + Quá khứ phân từ của động từ chính + Tân ngữ trực tiếp + (by + tác nhân). Ví dụ, với câu chủ động “My father gave me a huge present”, ta có thể chuyển thành “I was given a huge present by my father”.
Cách thứ hai là sử dụng tân ngữ trực tiếp (vật) làm chủ ngữ. Khi đó, tân ngữ gián tiếp sẽ đứng sau động từ và thường cần thêm một giới từ (như to hoặc for) đứng trước nó. Công thức sẽ là Chủ ngữ (tân ngữ trực tiếp) + be + Quá khứ phân từ của động từ chính + Giới từ + Tân ngữ gián tiếp + (by + tác nhân). Ví dụ, câu “My father gave me a huge present” cũng có thể chuyển thành “A huge present was given to me by my father”. Việc lựa chọn giới từ to hay for phụ thuộc vào động từ chính. Các động từ như give, send, show, tell thường đi với to, trong khi buy, make, get thường đi với for. Nắm rõ sự khác biệt này là chìa khóa để sử dụng đúng cấu trúc câu bị động đặc biệt này.
Giải thích cấu trúc bị động với hai tân ngữ
- Tiếng Anh 8 Unit 2 Communication: Khám Phá Cuộc Sống Nông Thôn
- Nằm Mơ Thấy Tổng Thống Nga: Giải Mã Những Điềm Báo
- Lựa chọn tuổi xông nhà 2020 cho Đinh Tỵ
- Khám Phá Những Đồ Dùng Học Tập Thiết Yếu Cho Mọi Học Sinh
- Giải mã giấc mơ thấy chim bay vào nhà: Điềm lành hay điềm dữ?
Ví dụ khác để làm rõ hơn: “The saleswoman is showing the clients the new house”. Chuyển sang bị động theo cách 1: “The clients are being shown the new house by the saleswoman”. Chuyển sang bị động theo cách 2: “The new house is being shown to the clients by the saleswoman”. Cả hai cấu trúc đều đúng ngữ pháp và được sử dụng tùy thuộc vào việc người nói/viết muốn nhấn mạnh tân ngữ nào.
Thể Bị Động Sau Động Từ + V-ing
Một số động từ trong tiếng Anh, khi theo sau bởi một động từ dạng V-ing (thường trong cấu trúc V + somebody/something + V-ing), có thể được chuyển sang thể bị động theo một công thức riêng. Các động từ phổ biến trong trường hợp này bao gồm love, like, dislike, enjoy, fancy, hate, imagine, admit, involve, deny, avoid, regret, mind.
Khi chuyển sang cấu trúc câu bị động đặc biệt này, công thức sẽ là: Chủ ngữ + Động từ chính (giữ nguyên thì) + being + Quá khứ phân từ (VpII). Phần tân ngữ của câu chủ động (somebody/something) sẽ trở thành chủ ngữ hoặc được bỏ đi nếu không xác định hoặc không quan trọng. Dạng bị động này nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc sự việc được đề cập.
Ví dụ, với câu chủ động “I don’t like you watching TV all the time”, khi chuyển sang bị động, chúng ta tập trung vào việc “TV being watched”. Câu bị động sẽ là “I don’t like TV being watched by you all the time”. Chú ý rằng động từ chính like vẫn được giữ nguyên thì và chủ ngữ I cũng được giữ nguyên. Sự biến đổi nằm ở phần tân ngữ và động từ theo sau nó. Việc áp dụng đúng công thức này giúp câu văn trở nên linh hoạt và đa dạng hơn trong cách diễn đạt, đặc biệt khi bạn muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc sự việc thay vì chủ thể thực hiện hành động.
Minh họa thể bị động sau động từ + V-ing
Sử Dụng Bị Động với Động Từ Tri Giác
Các động từ tri giác (verbs of perception) như see, watch, notice, hear, look, feel, observe mô tả hành động cảm nhận bằng các giác quan. Khi các động từ này đi kèm với tân ngữ và một động từ khác (ở dạng V-ing hoặc nguyên thể không to), chúng cũng có cấu trúc câu bị động đặc biệt.
Trong câu chủ động, cấu trúc thường là S + V (tri giác) + somebody/something + V-ing (nhấn mạnh hành động đang diễn ra) hoặc S + V (tri giác) + somebody/something + V (nguyên thể không to) (nhấn mạnh toàn bộ hành động). Khi chuyển sang bị động, tân ngữ (somebody/something) trở thành chủ ngữ. Động từ tri giác được chuyển sang dạng bị động (to be + VpII). Động từ theo sau tân ngữ sẽ có sự thay đổi.
Nếu trong câu chủ động động từ theo sau tân ngữ là V-ing, thì trong câu bị động, nó vẫn giữ nguyên là V-ing. Ví dụ: “Somebody saw her leaving at midnight” chuyển thành “She was seen leaving at midnight”. Nếu trong câu chủ động động từ theo sau tân ngữ là nguyên thể không to, thì trong câu bị động, nó phải thêm to vào trước, trở thành to + V (nguyên thể). Ví dụ: “I heard them talk about the trip to Japan” chuyển thành “They were heard to talk about the trip to Japan”. Nắm vững quy tắc thêm to này là điểm quan trọng để sử dụng đúng dạng bị động với động từ tri giác.
Sơ đồ cấu trúc bị động kép trong tiếng Anh
Tìm Hiểu Câu Bị Động Kép (Complex Passive)
Câu bị động kép, hay còn gọi là cấu trúc câu bị động đặc biệt với mệnh đề that, được sử dụng khi động từ chính là các động từ tường thuật hoặc ý kiến như say, think, expect, know, believe, understand, consider, find, report. Cấu trúc chủ động thường có dạng S1 + V1 + that + S2 + V2 + … Có hai cách phổ biến để chuyển dạng câu này sang bị động, tùy thuộc vào việc bạn muốn sử dụng chủ ngữ giả It hay đưa chủ ngữ của mệnh đề that lên làm chủ ngữ chính.
Khi Động Từ Tường Thuật Ở Thì Hiện Tại
Nếu động từ tường thuật V1 ở các thì hiện tại (hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành), cách chuyển thứ nhất là dùng chủ ngữ giả It. Công thức: It + is/has been + V1-pII + that + S2 + V2 + … Ví dụ: “Lots of students say she is a good teacher” chuyển thành “It is said that she is a good teacher”. Đây là dạng bị động kép khá đơn giản.
Cách chuyển thứ hai là đưa chủ ngữ S2 của mệnh đề that lên làm chủ ngữ chính của câu bị động. Động từ V1 chuyển sang dạng bị động (is/am/are + V1-pII). Động từ V2 trong mệnh đề that sẽ được chuyển thành dạng to + động từ nguyên thể. Cụ thể, nếu V2 ở thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn, ta dùng to + V2 (nguyên thể). Ví dụ: “Lots of students say she is a good teacher” chuyển thành “She is said to be a good teacher”. Nếu V2 ở thì quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành, ta dùng to + have + V2-pII. Ví dụ: “People believe that their manager was very rich” (V2 ở quá khứ đơn) chuyển thành “Their manager is believed to have been very rich”.
Khi Động Từ Tường Thuật Ở Thì Quá Khứ
Nếu động từ tường thuật V1 ở các thì quá khứ (quá khứ đơn, quá khứ tiếp diễn, quá khứ hoàn thành), quy tắc cũng tương tự như khi V1 ở thì hiện tại, nhưng động từ to be ở dạng bị động sẽ được chia ở thì quá khứ. Cách chuyển thứ nhất với chủ ngữ giả It: It + was/had been + V1-pII + that + S2 + V2 + … Ví dụ: “People said that the new president was very polite” chuyển thành “It was said that the new president was very polite”.
Cách chuyển thứ hai với chủ ngữ S2: S2 + was/were + V1-pII + to + V2. Tương tự như trường hợp V1 ở thì hiện tại, dạng của V2 sau to phụ thuộc vào thì gốc của nó trong mệnh đề that. Nếu V2 ở thì quá khứ đơn, ta dùng to + V2 (nguyên thể – dạng này ít phổ biến và thường dùng to + have + VpII để thể hiện sự khác thì giữa V1 và V2). Nếu V2 ở thì quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn nhưng xảy ra trước V1, ta dùng to + have + V2-pII. Ví dụ: “People said that the new president was very polite” (V2 ở quá khứ đơn, cùng thì với V1) chuyển thành “The new president was said to be very polite”. Một ví dụ khác: “It is believed that what she said was true” (V1 hiện tại, V2 quá khứ) chuyển thành “What she said is believed to have been true”.
Những Lỗi Sai Thường Gặp Khi Dùng Bị Động Đặc Biệt
Việc sử dụng cấu trúc câu bị động đặc biệt có thể gây nhầm lẫn cho nhiều người học tiếng Anh. Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa hai cách chuyển của câu có hai tân ngữ, đặc biệt là việc thêm hoặc bỏ giới từ to/for. Hãy luôn nhớ rằng khi tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ câu bị động, tân ngữ gián tiếp đi sau động từ cần có giới từ to hoặc for đi kèm. Ngược lại, khi tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp đứng ngay sau động từ bị động mà không cần giới từ.
Đối với câu bị động với động từ tri giác, lỗi thường gặp là quên thêm to trước động từ nguyên thể khi chuyển từ câu chủ động có động từ nguyên thể không to. Quy tắc là V-ing giữ nguyên V-ing, nhưng nguyên thể không to phải thành to + nguyên thể. Sự khác biệt nhỏ này ảnh hưởng lớn đến tính chính xác ngữ pháp.
Trong cấu trúc bị động kép, việc xác định đúng thì của động từ V2 trong mệnh đề that để chọn dạng to + nguyên thể hay to + have + VpII là rất quan trọng. Lỗi sai thường nằm ở việc áp dụng nhầm công thức to + V2 (nguyên thể) cho trường hợp V2 ở thì quá khứ hoặc ngược lại. Luôn so sánh thì của V1 và V2 trong câu chủ động để quyết định dạng to + V phù hợp trong câu bị động kép dạng S2 + be + V1-pII + to + V2.
Vận Dụng và Thực Hành Qua Bài Tập
Để thành thạo các cấu trúc câu bị động đặc biệt, việc luyện tập là không thể thiếu. Áp dụng kiến thức đã học vào các dạng bài tập khác nhau sẽ giúp bạn ghi nhớ công thức lâu hơn và nhận diện các trường hợp cần áp dụng bị động đặc biệt một cách tự động. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn củng cố kiến thức về thể bị động nâng cao.
Bài tập 1: Chuyển các câu sau sang thể bị động.
Are you going to have the shoemaker repair your shoes?
Have you sent the Christmas cards to your family?
How did the police find the lost man?
I wonder whether the board of directors will choose Susan or Jane for the position.
How are you going to deal with this problem?
When will you do the work?
How do you spend this amount of money?
Đáp án Bài tập 1:
Are you going to have your shoes repaired?
Have the Christmas cards been sent to your family?
How was the lost man found by the police?
I wonder whether Susan or Jane will be chosen for the position by the board of directors.
How is this problem going to be dealt with?
When will the work be done?
How is this amount of money spent?
Bài tập 2: Chuyển các câu sau sang thể bị động.
They had the police arrest the shoplifter.
Anne had had a friend type her composition.
They have her tell the story again.
I must have the dentist check my teeth.
The shop assistant handed these boxes to the customer.
She showed her ticket to the airline agent.
Our friends send these postcards to us.
They moved the fridge into the living room.
The committee appointed Alice secretary for the meeting.
Tim ordered this train ticket for his mother.
Đáp án Bài tập 2:
They had the shoplifter arrested.
Anne has had her composition typed.
They have the story told again.
I must have my teeth checked.
The customer was handed these boxes by the shop assistant / The boxes were handed to the customer by the shop assistant.
Her ticket was shown to the airline agent by her.
These postcards are sent to us by our friends.
The fridge was moved into the living room.
Alice was appointed secretary for the meeting by the committee.
This train ticket was ordered for Tim’s mother by him.
Bài tập 3: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.
Dr. Byrd is having the students (write) ………………. a composition.
Ellen got Marvin (type) ………………her paper.
Will Mr. Brown have the porter (carry)………………………his luggage to his car?
We got our house (paint) ……………… last week.
Maria is having her hair (cut) ……………………. tomorrow.
Toshiko had her car (repair) ………….. by a mechanic.
Mark got his transcripts (send)………………. to the university.
Đáp án Bài tập 3:
write
to type
carry
painted
cut
repaired
sent
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Câu hỏi 1: Sự khác biệt chính giữa thể bị động cơ bản và cấu trúc câu bị động đặc biệt là gì?
Trả lời: Thể bị động cơ bản áp dụng cho các động từ chỉ có một tân ngữ trực tiếp, theo công thức chung “be + VpII”. Các cấu trúc câu bị động đặc biệt áp dụng cho các trường hợp phức tạp hơn như động từ có hai tân ngữ, động từ tri giác, hoặc động từ tường thuật theo sau bởi mệnh đề that, đòi hỏi các công thức và quy tắc chuyển đổi riêng biệt.
Câu hỏi 2: Làm thế nào để nhận biết khi nào cần sử dụng bị động với hai tân ngữ?
Trả lời: Bạn nhận biết cần sử dụng bị động với hai tân ngữ khi động từ chính trong câu chủ động có cả tân ngữ gián tiếp (chỉ người nhận) và tân ngữ trực tiếp (chỉ vật). Các động từ phổ biến bao gồm give, send, show, tell, buy, make.
Câu hỏi 3: Tại sao động từ nguyên thể sau động từ tri giác lại thêm to khi chuyển sang bị động?
Trả lời: Đây là một quy tắc ngữ pháp riêng cho thể bị động nâng cao với động từ tri giác. Trong câu chủ động, sau động từ tri giác + tân ngữ có thể là V-ing hoặc nguyên thể không to. Khi chuyển sang bị động, dạng V-ing giữ nguyên, nhưng dạng nguyên thể không to phải thêm to để phù hợp với cấu trúc ngữ pháp của câu bị động.
Câu hỏi 4: Có phải tất cả các động từ tường thuật đều có thể dùng trong cấu trúc bị động kép dạng S2 + be + V1-pII + to + V2 không?
Trả lời: Hầu hết các động từ tường thuật hoặc ý kiến phổ biến như say, think, believe, know, expect, understand đều có thể dùng trong cấu trúc này. Tuy nhiên, không phải tất cả các động từ đều áp dụng được, và cách sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái nghĩa.
Nắm vững cấu trúc câu bị động đặc biệt đòi hỏi thời gian và luyện tập. Hy vọng những kiến thức Edupace chia sẻ trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi đối diện với các dạng ngữ pháp nâng cao này trong quá trình học tiếng Anh.




