Cấu trúc Consider là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng, giúp người học tiếng Anh thể hiện sự xem xét, suy nghĩ và đánh giá một cách tinh tế. Đây không chỉ là một cấu trúc phổ biến mà còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa khác nhau, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc để sử dụng chuẩn xác và hiệu quả. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cấu trúc Consider, từ định nghĩa, các cách dùng cụ thể đến những lưu ý quan trọng, giúp bạn tự tin hơn khi áp dụng trong giao tiếp và viết lách.

Consider là gì? Hiểu rõ bản chất động từ này

Consider (phát âm: /kənˈsɪdər/) là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản là “xem xét”, “cân nhắc” một vấn đề, sự việc, hay một tình huống nào đó. Tuy nhiên, ngoài ý nghĩa cốt lõi này, Consider còn có thể diễn đạt nhiều sắc thái khác như “suy nghĩ về”, “coi là”, “đánh giá”, “quan tâm đến” hoặc “nghĩ rằng”. Sự đa dạng về nghĩa này khiến cấu trúc Consider trở nên linh hoạt nhưng cũng đòi hỏi người học phải hiểu rõ ngữ cảnh để chọn cách dùng phù hợp.

Để nắm vững Consider, việc hiểu rõ họ từ của nó cũng rất quan trọng. Ví dụ, danh từ của Consider là “Consideration” (sự cân nhắc, suy nghĩ), tính từ là “Considerable” (đáng kể, lớn lao) và trạng từ là “Considerably” (một cách đáng kể). Việc nhận diện các từ loại này giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và sử dụng Consider một cách phong phú hơn trong các tình huống giao tiếp tiếng Anh hằng ngày.

Các Cách Dùng Phổ Biến Của Cấu Trúc Consider

Động từ Consider có thể được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn đạt các ý nghĩa đa dạng. Để truyền tải đúng sắc thái mà bạn mong muốn, việc nắm vững các cấu trúc Consider cụ thể là điều cần thiết. Có ba cách dùng chính thường gặp, mỗi cách sẽ đi kèm với một cấu trúc riêng biệt và mang ý nghĩa khác nhau.

Consider để ra quyết định và cân nhắc lựa chọn

Đây là cách dùng phổ biến nhất của Consider, biểu thị hành động suy nghĩ cẩn thận, tỉ mỉ về một điều gì đó trước khi đưa ra một quyết định. Nó thể hiện quá trình phân tích, đánh giá các khía cạnh liên quan để đưa ra lựa chọn tốt nhất. Đây là một bước quan trọng trong nhiều tình huống, từ việc cá nhân đến các quyết định kinh doanh lớn.

Các cấu trúc Consider thường được sử dụng trong trường hợp này bao gồm:

<>Xem Thêm Bài Viết:<>
  • Consider + Something: Khi bạn đang xem xét một sự vật, một ý tưởng, hoặc một vấn đề cụ thể.
    • Ví dụ: My parents are considering the purchase of a new car. (Bố mẹ tôi đang cân nhắc việc mua một chiếc ô tô mới.)
  • Consider + V-ing (danh động từ): Dùng khi bạn cân nhắc thực hiện một hành động hoặc một hoạt động nào đó.
    • Ví dụ: She’s considering applying for a scholarship abroad. (Cô ấy đang cân nhắc việc nộp đơn xin học bổng ở nước ngoài.)
  • Consider + Mệnh đề danh từ (how/what/when/where/why/whether…): Khi bạn suy nghĩ về cách thức, nội dung, thời điểm… để giải quyết một vấn đề.
    • Ví dụ: We need to consider how this decision will affect our employees. (Chúng ta cần suy nghĩ về việc quyết định này sẽ ảnh hưởng thế nào đến nhân viên của chúng ta.)
  • Consider + Somebody/Something + for + Something: Dùng để nói rằng ai đó đang được cân nhắc cho một vị trí, giải thưởng, hoặc vai trò nào đó.
    • Ví dụ: The committee is considering her for the prestigious award. (Ủy ban đang cân nhắc cô ấy cho giải thưởng danh giá.)

Consider để diễn đạt quan điểm và sự nhìn nhận

Khi bạn muốn bộc lộ ý kiến, quan điểm hay cách bạn nhìn nhận, đánh giá một người hay một sự vật, hiện tượng nào đó, Consider là một động từ vô cùng hữu ích. Nó cho phép bạn bày tỏ một cách lịch sự nhưng rõ ràng về cách bạn định nghĩa hoặc coi trọng một điều gì đó.

Các cấu trúc Consider trong trường hợp này thường là:

  • Consider + Somebody/Something + (as) + Noun: Dùng khi bạn coi ai đó/cái gì đó là một danh từ cụ thể. Từ “as” có thể được sử dụng hoặc lược bỏ mà không làm thay đổi ý nghĩa, tuy nhiên, việc lược bỏ thường làm câu văn tự nhiên và trang trọng hơn.
    • Ví dụ: Many people consider him (as) a true leader. (Nhiều người coi anh ấy là một nhà lãnh đạo thực thụ.)
    • Ví dụ: I consider this project a great success. (Tôi coi dự án này là một thành công lớn.)
  • Consider + Somebody/Something + (to be) + Adjective/Noun: Sử dụng khi bạn nghĩ hoặc đánh giá ai đó/cái gì đó có một tính chất (tính từ) hoặc là một vai trò (danh từ) cụ thể. Cụm “to be” cũng có thể được lược bỏ, đặc biệt trong tiếng Anh hiện đại, làm cho câu trở nên ngắn gọn hơn.
    • Ví dụ: We consider the new policy fair and effective. (Chúng tôi đánh giá chính sách mới công bằng và hiệu quả.)
    • Ví dụ: My professor considers him (to be) the brightest student in the class. (Giáo sư của tôi cho rằng cậu ấy là sinh viên thông minh nhất lớp.)

Consider để mô tả hành động quan sát kỹ lưỡng

Trong những tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động nhìn ngắm, kiểm tra một cách cẩn thận, chi tiết một đối tượng cụ thể, Consider cũng được sử dụng. Cách dùng này thường mang ý nghĩa của việc nghiên cứu, suy nghĩ sâu sắc trong khi quan sát.

Cấu trúc Consider trong trường hợp này thường đơn giản là:

  • Consider + Something:
    • Ví dụ: The art critic considered the painting for a long time, examining every brushstroke. (Nhà phê bình nghệ thuật quan sát bức tranh rất lâu, kiểm tra từng nét cọ.)
    • Ví dụ: He sat in silence, considering the old map spread out before him. (Anh ấy ngồi im lặng, nghiên cứu kỹ tấm bản đồ cũ trải trước mặt.)

Một Số Cụm Từ Hay Với Consider Trong Tiếng Anh

Ngoài các cấu trúc Consider cơ bản, động từ này còn kết hợp với các từ khác để tạo thành những cụm từ cố định mang ý nghĩa đặc biệt, giúp câu văn thêm phần tự nhiên và phong phú. Việc ghi nhớ và sử dụng các cụm từ này sẽ nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt tiếng Anh của bạn.

  • Be well/highly considered = Be much admired: Diễn tả việc một người hoặc một ý kiến được mọi người ngưỡng mộ hoặc đánh giá cao.
    • Ví dụ: Her dedication to social causes is well-considered throughout the community. (Sự cống hiến của cô ấy cho các mục đích xã hội được đánh giá cao trong toàn cộng đồng.)
  • Take something into consideration: Nghĩa là suy nghĩ cẩn thận về một vấn đề nào đó, đặc biệt là khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.
    • Ví dụ: When planning the event, we must take everyone’s preferences into consideration. (Khi lên kế hoạch sự kiện, chúng ta phải cân nhắc kỹ lưỡng sở thích của mọi người.)
  • Under consideration: Chỉ ra rằng một đề xuất, một vấn đề hoặc một yêu cầu đang trong quá trình được cân nhắc, xem xét một cách tích cực.
    • Ví dụ: The proposal for a new park is currently under consideration by the city council. (Đề xuất về một công viên mới hiện đang được hội đồng thành phố cân nhắc.)
  • All things considered: Cụm từ này được dùng để tổng kết lại, nói rằng tất cả các yếu tố và khía cạnh đã được xem xét trước khi đưa ra một kết luận cuối cùng.
    • Ví dụ: All things considered, moving to a new city was the best decision for my career. (Sau khi cân nhắc mọi thứ, chuyển đến một thành phố mới là quyết định tốt nhất cho sự nghiệp của tôi.)

Phân Biệt Consider với Regard và Think

Trong tiếng Anh, có nhiều động từ mang ý nghĩa gần giống với Consider, dễ gây nhầm lẫn cho người học. Hai trong số đó là “Regard” và “Think”. Việc hiểu rõ sự khác biệt tinh tế giữa chúng sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc Consider một cách chính xác hơn.

  • Consider: Như đã phân tích, Consider tập trung vào quá trình suy nghĩ, cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định, hoặc đánh giá một điều gì đó dựa trên sự suy xét. Nó có thể bao hàm cả việc nhìn nhận một sự việc theo một cách cụ thể.

    • Ví dụ: I’m considering your offer carefully. (Tôi đang cân nhắc kỹ lưỡng lời đề nghị của bạn.)
    • Ví dụ: We consider him a valuable asset. (Chúng tôi coi anh ấy là một tài sản quý giá.)
  • Regard: Động từ “Regard” thường mang ý nghĩa nhìn nhận, coi một ai đó hoặc một cái gì đó theo một cách cụ thể, thường là cố định và mang tính chất khách quan hơn so với “Consider”. Nó thường đi với giới từ “as”.

    • Ví dụ: He is generally regarded as an expert in his field. (Anh ấy thường được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực của mình.)
    • Sự khác biệt rõ ràng nhất là “Regard” thường không mang ý nghĩa của việc “cân nhắc” để đưa ra quyết định như “Consider”.
  • Think: “Think” là động từ phổ biến nhất để nói về hành động suy nghĩ nói chung, hình thành ý kiến, hoặc tin vào một điều gì đó. Nó có phạm vi rộng hơn và có thể ít trang trọng hơn “Consider” trong một số ngữ cảnh.

    • Ví dụ: I think it’s a good idea. (Tôi nghĩ đó là một ý hay.)
    • Khi “Think” mang ý nghĩa “cân nhắc”, nó thường được theo sau bởi “about” hoặc “of”: “I’m thinking about moving.” (Tôi đang suy nghĩ về việc chuyển nhà.) Tuy nhiên, “Consider” thường trang trọng hơn và thể hiện một quá trình suy nghĩ sâu sắc, nghiêm túc hơn.

Lỗi Thường Gặp và Mẹo Nhỏ Khi Sử Dụng Cấu Trúc Consider

Mặc dù cấu trúc Consider rất hữu ích, người học vẫn có thể mắc một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng Consider một cách tự tin và chính xác hơn trong tiếng Anh.

Một trong những lỗi thường gặp là sử dụng giới từ “about” sau Consider khi muốn diễn đạt ý nghĩa “cân nhắc về điều gì đó”. Mặc dù nghe có vẻ tự nhiên, nhưng trong tiếng Anh chuẩn, Consider thường không đi với “about” trong ngữ cảnh này. Thay vào đó, bạn sẽ dùng trực tiếp tân ngữ hoặc V-ing.

  • Sai: I’m considering about buying a new car.
  • Đúng: I’m considering buying a new car. (Tôi đang cân nhắc mua một chiếc ô tô mới.)
  • Đúng: We considered the pros and cons. (Chúng tôi cân nhắc những ưu và nhược điểm.)

Lỗi thứ hai liên quan đến việc nhầm lẫn giữa “Consider + V-ing” và “Consider + to be/to V”. Hãy nhớ rằng khi Consider mang nghĩa “cân nhắc làm gì”, nó phải đi với V-ing. Khi nó mang nghĩa “coi là/đánh giá là”, nó sẽ đi với “to be” (hoặc lược bỏ “to be”) theo sau là tính từ hoặc danh từ, hoặc chỉ đi với danh từ/tính từ trực tiếp.

  • Sai: She considered to buy a house.
  • Đúng: She considered buying a house. (Cô ấy đã cân nhắc mua một căn nhà.)
  • Đúng: We consider him to be a friend. (Chúng tôi coi anh ấy là một người bạn.)

Mẹo nhỏ để sử dụng Consider hiệu quả là luôn đặt câu hỏi về ý nghĩa bạn muốn truyền tải: Bạn đang “cân nhắc” một hành động hay một ý tưởng? Hay bạn đang “coi” ai đó/cái gì đó là gì? Việc xác định rõ ý nghĩa sẽ giúp bạn chọn đúng cấu trúc Consider và tránh nhầm lẫn với các từ tương tự. Ngoài ra, hãy luyện tập viết nhiều câu với Consider trong các ngữ cảnh khác nhau để làm quen với sự linh hoạt của nó.

Tầm Quan Trọng Của Việc Nắm Vững Cấu Trúc Consider

Việc nắm vững cấu trúc Consider không chỉ giúp bạn sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác hơn mà còn nâng cao đáng kể khả năng diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và chuyên nghiệp. Trong môi trường học thuật và công việc, khả năng xem xét vấn đề từ nhiều góc độ, cân nhắc các lựa chọn và đánh giá tình hình một cách thấu đáo là những kỹ năng quan trọng. Consider chính là một công cụ ngôn ngữ để thể hiện những kỹ năng tư duy này.

Khi bạn có thể sử dụng Consider một cách linh hoạt với các cấu trúc và sắc thái nghĩa khác nhau, bạn sẽ tự tin hơn trong việc bày tỏ quan điểm cá nhân, thảo luận về các quyết định, và mô tả sự quan tâm hoặc đánh giá của mình về một đối tượng. Điều này đặc biệt hữu ích trong các cuộc họp, bài thuyết trình, hay khi viết email, báo cáo. Với Edupace, chúng tôi luôn khuyến khích học viên đi sâu vào từng khía cạnh ngữ pháp để không chỉ học thuộc lòng mà còn thực sự hiểu và vận dụng hiệu quả trong mọi tình huống giao tiếp tiếng Anh.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

1. Sau động từ “Consider” là gì?
Sau “Consider”, bạn có thể sử dụng một danh từ/cụm danh từ (Consider something), một danh động từ (Consider + V-ing), hoặc một mệnh đề danh từ (Consider + how/what/whether…). Khi “Consider” mang nghĩa “coi là”, nó có thể theo sau bởi tân ngữ + (as) + danh từ/tính từ, hoặc tân ngữ + (to be) + danh từ/tính từ.

2. “Consider” có đi với giới từ “about” không?
Không. Khi “Consider” mang ý nghĩa “xem xét” hoặc “cân nhắc”, nó thường không đi với giới từ “about”. Thay vào đó, nó sẽ trực tiếp đi với tân ngữ hoặc một V-ing. Ví dụ: “I’m considering a new job” hoặc “I’m considering taking a new job”, không phải “considering about…”.

3. Khi nào dùng “Consider + V-ing”, khi nào dùng “Consider + to V”?
Bạn dùng “Consider + V-ing” khi động từ “Consider” mang ý nghĩa “xem xét/cân nhắc làm một hành động nào đó”. Ví dụ: “She is considering moving to Canada.” Bạn không dùng “Consider + to V” trong trường hợp này. Cấu trúc “Consider + to be” được dùng khi “Consider” mang ý nghĩa “coi là/đánh giá là”, nhưng “to be” thường có thể lược bỏ.

4. Có nên dùng “Consider as” không?
Bạn có thể dùng “Consider + tân ngữ + as + danh từ/tính từ” để diễn đạt ý “coi ai đó/cái gì đó như là”. Tuy nhiên, việc lược bỏ “as” thường làm câu văn tự nhiên và trang trọng hơn, đặc biệt trong các văn bản viết hoặc diễn đạt quan điểm cá nhân. Ví dụ: “I consider him (as) a friend.”

5. “Consider” có những ý nghĩa nào phổ biến?
“Consider” có ba ý nghĩa phổ biến chính: 1) Xem xét, cân nhắc một cách cẩn thận để đưa ra quyết định. 2) Bày tỏ quan điểm, coi ai đó/cái gì đó là một điều gì đó. 3) Quan sát, xem xét một cách kỹ lưỡng (thường trong ngữ cảnh trang trọng).