Trong cuộc sống hàng ngày, việc ra quyết định là một phần không thể thiếu. Từ những lựa chọn nhỏ nhặt đến những quyết định lớn lao, khả năng diễn đạt chúng bằng tiếng Anh là vô cùng quan trọng. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn khám phá và làm chủ cấu trúc decide – một động từ then chốt để diễn tả hành động đưa ra quyết định một cách chính xác và tự nhiên trong mọi ngữ cảnh.

Khám Phá Ý Nghĩa Sâu Sắc của Động Từ Decide

Động từ “decide” trong tiếng Anh mang ý nghĩa cốt lõi là ra quyết định, lựa chọn giữa các phương án, hành động hoặc ý tưởng khác nhau. Quá trình này thường bao gồm việc xem xét kỹ lưỡng các thông tin có sẵn, đánh giá ưu và nhược điểm của từng lựa chọn, sau đó đi đến một sự định đoạt cuối cùng phù hợp nhất với mục tiêu hoặc mong muốn cá nhân. Đây không chỉ là việc chọn một hành động mà còn là sự xác định một hướng đi sau khi đã cân nhắc kỹ càng.

Việc hiểu rõ ý nghĩa của động từ decide là nền tảng để sử dụng các cấu trúc decide một cách thành thạo. Nó thể hiện khả năng của người nói hoặc người viết trong việc diễn tả hành động chọn lựa một cách chủ động và có chủ đích. Dù trong giao tiếp hàng ngày hay các tình huống học thuật, “decide” luôn đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải ý định và kế hoạch. Theo một nghiên cứu về tần suất sử dụng từ vựng tiếng Anh, “decide” nằm trong số 1000 động từ được sử dụng thường xuyên nhất, cho thấy tầm quan trọng của nó.

Các Cấu Trúc Decide Cơ Bản và Nâng Cao

Động từ decide được sử dụng linh hoạt trong nhiều cấu trúc ngữ pháp khác nhau để diễn tả các loại quyết định đa dạng. Nắm vững những cách dùng decide này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và viết lách bằng tiếng Anh. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái và mục đích riêng, đòi hỏi sự chú ý đến giới từ hoặc dạng động từ theo sau.

Decide + to + V-inf: Quyết Định Hành Động

Đây là cấu trúc decide phổ biến nhất, dùng khi bạn quyết định thực hiện một hành động cụ thể. Động từ theo sau “to” luôn ở dạng nguyên mẫu (infinitive). Việc sử dụng cấu trúc này cho thấy một sự lựa chọn mang tính chủ động và có kế hoạch. Ví dụ, “I have decided to go on vacation next week” (Tôi đã quyết định đi nghỉ vào tuần tới) thể hiện một hành động đã được chọn và dự định thực hiện. Một ví dụ khác là “They decided to start a new business together,” (Họ quyết định thành lập một doanh nghiệp mới cùng nhau) cho thấy một lựa chọn hợp tác mang tính chiến lược.

Cấu trúc này thường được dùng để nói về các kế hoạch, dự định hoặc các hành động đã được xác định sau một quá trình suy nghĩ. Hơn 80% các trường hợp sử dụng “decide” trong văn nói và viết tiếng Anh theo sau là “to + V-inf”, chứng tỏ tính phổ biến của nó. Người học nên luyện tập đặt câu với các hành động khác nhau để làm quen với cách dùng decide này.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Decide + on + Noun/V-ing: Lựa Chọn Cụ Thể

Khi bạn quyết định về một vấn đề cụ thể, một đối tượng, hoặc đưa ra một quyết định về việc làm gì đó mà hành động đã được danh từ hóa, cấu trúc decide on là phù hợp. Giới từ “on” thường đi kèm với danh từ hoặc động từ thêm “-ing”. Ví dụ, “We need to decide on a location for the party” (Chúng ta cần quyết định về địa điểm tổ chức bữa tiệc) tập trung vào việc chọn lựa một địa điểm cụ thể. Hoặc, “She decided on pursuing a career in medicine” (Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp y học) thể hiện sự lựa chọn một con đường sự nghiệp.

Cấu trúc này nhấn mạnh vào đối tượng của quyết định, giúp người nghe hoặc người đọc hiểu rõ hơn về nội dung của sự chọn lựa. Nó thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn hữu hình hoặc các hướng đi đã được định hình để xác định một phương án cuối cùng.

Decide + between + Noun 1 + and + Noun 2: Phân Vân Giữa Các Tùy Chọn

Khi đối mặt với hai hoặc nhiều lựa chọn rõ ràng và cần phải chọn một trong số đó, cấu trúc decide between được sử dụng. Nó giúp diễn tả sự phân vân hoặc quá trình cân nhắc giữa các phương án. Ví dụ, “I couldn’t decide between the red dress and the blue dress” (Tôi không thể quyết định giữa chiếc váy đỏ và chiếc váy xanh) minh họa tình huống khó khăn khi phải lựa chọn một trong hai vật. Tương tự, “They had to decide between staying at home or going out for dinner” (Họ phải quyết định giữa ở nhà hoặc đi ăn tối ngoài) cho thấy sự cân nhắc giữa hai hành động khác nhau.

Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn mô tả một tình huống mà việc ra quyết định đòi hỏi sự so sánh và đánh giá. Nó nhấn mạnh vào sự đối lập của các lựa chọn và quá trình chọn lựa một cách thận trọng.

Decide + that-clause: Khẳng Định Một Quyết Định

Khi bạn quyết định rằng một điều gì đó là đúng, cần thiết hoặc là một thực tế, bạn có thể sử dụng cấu trúc decide that-clause. Mệnh đề “that” theo sau sẽ chứa thông tin về quyết định hoặc kết luận của bạn. Ví dụ, “She decided that it was time to change jobs” (Cô ấy quyết định rằng đã đến lúc thay đổi công việc) thể hiện một kết luận được rút ra sau suy nghĩ. Một ví dụ khác là “We decided that it would be better to postpone the meeting” (Chúng ta quyết định rằng sẽ tốt hơn nếu hoãn cuộc họp), cho thấy một sự xác định về hành động tối ưu.

Cấu trúc này thường được dùng để truyền đạt một quyết định mang tính nhận thức, một sự định đoạt dựa trên suy luận hoặc đánh giá một tình huống. Nó rất phù hợp cho những tình huống mà bạn muốn trình bày một lựa chọn đã được cân nhắc kỹ lưỡng và trở thành một niềm tin hoặc kế hoạch.

Decide + Noun: Ra Quyết Định Trực Tiếp

Trong một số trường hợp, động từ decide có thể đi trực tiếp với một danh từ để chỉ việc ra quyết định về một sự vật hoặc sự việc cụ thể. Cấu trúc này thường dùng khi danh từ là kết quả của một sự chọn lựa hoặc là đối tượng của quyết định. Ví dụ, “We have decided the date for the wedding” (Chúng tôi đã quyết định ngày cưới) thể hiện sự xác định một ngày cụ thể. Hay “They decided the winner of the competition” (Họ đã quyết định người chiến thắng cuộc thi), nhấn mạnh vào việc chọn ra người thắng cuộc.

Mặc dù ít phổ biến hơn các cấu trúc khác, cách dùng decide này vẫn rất hữu ích trong văn phong ngắn gọn và trực tiếp. Nó giúp truyền tải quyết định một cách rõ ràng và tập trung vào kết quả của sự chọn lựa.

Sơ đồ minh họa quá trình ra quyết định và các cấu trúc decideSơ đồ minh họa quá trình ra quyết định và các cấu trúc decide

Decide + against + V-ing: Từ Chối Một Hành Động

Cấu trúc decide against + V-ing được dùng để diễn tả việc quyết định không chấp nhận, không đồng ý, hoặc từ chối một ý kiến, một hành động, hay một lựa chọn cụ thể. Nó thể hiện sự chọn lựa không thực hiện một điều gì đó sau khi đã cân nhắc. Ví dụ, “They decided against going on a vacation this year in order to save money for a new house” (Họ quyết định không đi nghỉ trong năm nay để tiết kiệm tiền cho một căn nhà mới) cho thấy một sự từ chối có lý do. Hoặc, “After careful consideration, she decided against accepting the job offer because it required too much travel” (Sau khi suy nghĩ kỹ lưỡng, cô ấy quyết định không chấp nhận đề nghị công việc vì nó đòi hỏi quá nhiều chuyến đi công tác) minh họa một lựa chọn khôn ngoan.

Cách dùng decide này rất quan trọng để thể hiện khả năng đưa ra quyết định phủ định, tức là chọn không làm gì đó. Nó bổ sung thêm sắc thái cho động từ decide, làm cho việc diễn đạt trở nên phong phú hơn.

Phân Biệt Decide Với Các Từ Đồng Nghĩa Phổ Biến

Trong tiếng Anh, có nhiều từ mang ý nghĩa tương tự như decide, nhưng mỗi từ lại có sắc thái và ngữ cảnh sử dụng riêng. Việc phân biệt chúng giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác và tinh tế hơn. Một số từ đồng nghĩa hoặc liên quan thường gây nhầm lẫn bao gồm “determine”, “choose”, “resolve”, và “make up one’s mind”.

Determine” thường mang nghĩa mạnh mẽ hơn “decide”, ngụ ý một quyết định vững chắc sau khi đã nghiên cứu, phân tích kỹ lưỡng, hoặc một sự xác định kết quả. Ví dụ, “The court determined that the defendant was guilty” (Tòa án xác định bị cáo có tội). Trong khi đó, “decide” có thể chỉ một lựa chọn đơn giản hơn. “Choose” thì nhấn mạnh vào hành động chọn lựa từ một tập hợp các lựa chọn có sẵn, có thể không cần quá nhiều sự cân nhắc sâu sắc như “decide”. Ví dụ, “I chose the red shirt” (Tôi chọn chiếc áo sơ mi màu đỏ).

Resolve” thường được dùng khi bạn quyết định giải quyết một vấn đề hoặc một xung đột, hoặc đưa ra một quyết định kiên định để làm điều gì đó. Nó mang ý nghĩa của sự kiên quyếtđịnh đoạt. Cuối cùng, cụm từ “make up one’s mind” là một thành ngữ mang nghĩa tương đương với “decide“, nhưng thường dùng trong văn phong thân mật hơn và nhấn mạnh vào quá trình suy nghĩ trước khi đưa ra quyết định. Hiểu được sự khác biệt này sẽ giúp bạn chọn từ phù hợp nhất cho mỗi ngữ cảnh.

Những Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Cấu Trúc Decide

cấu trúc decide khá quen thuộc, người học tiếng Anh vẫn thường mắc phải một số lỗi cơ bản. Việc nhận diện và khắc phục những sai lầm này là chìa khóa để nâng cao trình độ ngữ pháp và giao tiếp. Theo khảo sát từ các giáo viên tiếng Anh, khoảng 40% học viên thường gặp khó khăn trong việc sử dụng đúng giới từ hoặc dạng động từ theo sau “decide”.

Sai Lầm Về Giới Từ Đi Kèm

Một trong những lỗi phổ biến nhất là bỏ quên hoặc dùng sai giới từ đi kèm với “decide“. Ví dụ, thay vì nói “We decided on a restaurant”, nhiều người có thể nói “We decided a restaurant”, làm câu thiếu đi sự chính xác về ngữ pháp. Các giới từ như “to”, “on”, “between”, “against” là cực kỳ quan trọng để truyền tải đúng ý nghĩa của quyết định. Việc thiếu giới từ không chỉ làm câu sai ngữ pháp mà còn có thể khiến người nghe khó hiểu được sắc thái của sự chọn lựa. Để tránh lỗi này, bạn nên học thuộc các cấu trúc decide cùng với giới từ đi kèm như một đơn vị ngữ pháp hoàn chỉnh.

Nhầm Lẫn Cách Chia Động Từ Theo Sau

Lỗi thứ hai thường gặp là chia sai động từ theo sau các cấu trúc decide. Đặc biệt là sự nhầm lẫn giữa dạng động từ nguyên mẫu có “to” (to V-inf) và động từ thêm “-ing” (V-ing). Ví dụ, nhiều người có thể nhầm lẫn giữa “I decided to go” và “I decided going”. Cần nhớ rằng “decide” thường đi với “to + V-inf” khi diễn tả một hành động cụ thể, và đi với “on + V-ing” hoặc “against + V-ing” khi động từ được danh từ hóa hoặc diễn tả sự từ chối. Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ cụ thể sẽ giúp bạn nắm vững mẹo học tiếng Anh này và tránh nhầm lẫn trong quá trình ra quyết định bằng ngôn ngữ.

Cải Thiện Kỹ Năng Với Các Thành Ngữ Liên Quan Đến Decide

Trong tiếng Anh, có rất nhiều thành ngữ (idioms) liên quan đến việc ra quyết định hoặc sự do dự, giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và sinh động hơn. Việc nắm vững các thành ngữ này không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn giúp bạn thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về văn hóa ngôn ngữ.

  • Make up one’s mind: Thành ngữ này có nghĩa là quyết định, đưa ra quyết định cuối cùng sau khi cân nhắc. Ví dụ: “After much consideration, she finally made up her mind to pursue a career in music.” (Sau nhiều cân nhắc, cuối cùng cô ấy đã quyết định theo đuổi sự nghiệp âm nhạc.)

  • Sit on the fence: Thành ngữ này mô tả việc do dự, không quyết định hoặc không chọn một phía cụ thể trong một vấn đề. Ví dụ: “He’s been sitting on the fence about whether to join the project or not.” (Anh ấy đã do dự về việc có tham gia dự án hay không.)

  • Have a change of heart: Diễn tả việc thay đổi quyết định hoặc cảm xúc ban đầu. Ví dụ: “She initially declined the invitation, but then had a change of heart and decided to attend the event.” (Ban đầu cô ấy từ chối lời mời, nhưng sau đó thay đổi quyết địnhquyết định tham dự sự kiện.)

  • Stick to one’s guns: Có nghĩa là kiên quyết giữ vững quyết định hoặc ý kiến của mình, không bị lung lay bởi người khác. Ví dụ: “Despite the opposition, he stuck to his guns and refused to compromise on his principles.” (Mặc dù bị phản đối, anh ấy vẫn kiên quyết giữ vững quan điểm và từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc của mình.)

  • Go back and forth: Mô tả sự phân vân, không thể quyết định hoặc dao động giữa các lựa chọn. Ví dụ: “They’ve been going back and forth on whether to buy a new car or save the money.” (Họ đã do dự giữa việc mua một chiếc xe mới hay tiết kiệm tiền.)

  • Take the plunge: Liều lĩnh, quyết định một việc quan trọng hoặc có rủi ro sau một thời gian dài suy nghĩ. Ví dụ: “After much contemplation, he finally decided to take the plunge and start his own business.” (Sau nhiều suy tư, cuối cùng anh ấy đã quyết định liều lĩnh và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình.)

  • Call the shots: Có quyền đưa ra quyết định cuối cùng, kiểm soát tình huống. Ví dụ: “As the team captain, she has the authority to call the shots during the game.” (Là đội trưởng, cô ấy có quyền đưa ra quyết định trong trận đấu.)

  • Have the final say: Cũng tương tự như “call the shots”, có nghĩa là có quyền quyết định cuối cùng về một vấn đề. Ví dụ: “As the judge, she has the final say in the courtroom.” (Là thẩm phán, cô ấy có quyền quyết định cuối cùng trong phòng xử án.)

  • In two minds: Diễn tả trạng thái do dự, không biết nên quyết định thế nào giữa hai lựa chọn. Ví dụ: “She’s in two minds about whether to travel or stay at home for the summer.” (Cô ấy đang do dự giữa việc đi du lịch hay ở nhà vào mùa hè.)

Việc sử dụng các thành ngữ này một cách tự nhiên sẽ giúp bạn ghi điểm trong các bài thi nói và viết, đồng thời thể hiện sự trôi chảy trong tiếng Anh.

Ứng Dụng Cấu Trúc Decide Hiệu Quả Trong IELTS Speaking

Trong kỳ thi IELTS Speaking, khả năng sử dụng linh hoạt và chính xác các cấu trúc ngữ pháp như cấu trúc decide sẽ giúp bạn đạt điểm cao hơn. Việc diễn đạt các quyết định, lựa chọn và suy nghĩ của bản thân một cách tự nhiên là rất quan trọng. Dưới đây là một số ví dụ và mẹo học tiếng Anh để áp dụng cấu trúc decide vào bài thi IELTS Speaking.

Khi được hỏi về những quyết định cá nhân, bạn có thể sử dụng các cấu trúc decide khác nhau để làm phong phú câu trả lời:

  • Talk about a decision you made recently: (Hãy nói về một quyết định của bạn gần đây)
    “Recently, I had to decide whether to continue my studies or start working. After careful consideration, I decided to pursue a higher degree, believing it would open up more opportunities in the long run. This choice was not easy, but I feel confident about it now.”

  • Discuss a difficult decision you had to make: (Hãy bàn luận về một quyết định khó khăn của bạn)
    “I once had to decide between taking a promotion at my current job or accepting a new job offer in a different city. It was a tough decision, but after weighing the pros and cons meticulously, I decided to take the promotion and stay with my current company, mainly due to the career stability and growth prospects.”

  • Describe a time when you had to make a quick decision: (Miêu tả lúc mà bạn đã đưa ra một quyết định nhanh chóng)
    “During a hiking trip, we encountered a sudden thunderstorm, and we had to decide whether to continue hiking or seek shelter immediately. We quickly decided to find a safe place to wait out the storm, prioritizing safety over completing the trail.”

  • Talk about a decision you made that had a positive impact on your life: (Nói về một quyết định mà nó đã có ảnh hưởng tích cực đến cuộc sống của bạn)
    “A few years ago, I decided to start learning a new language. It was challenging at first, but that decision has opened up many opportunities for me, both personally and professionally. I’ve even decided to travel to countries where I can practice it.”

  • Discuss a decision you made based on someone else’s recommendation: (Thảo luận về một quyết định bạn đã đưa ra dựa trên đề nghị của người khác.)
    “When I was planning a trip, a friend recommended a specific destination. After researching and considering her suggestion, I decided to follow her recommendation, and it turned out to be an amazing experience. It was definitely a good choice to trust her judgment.”

  • Share a decision you regret: (Hãy chia sẻ một quyết định mà khiến bạn hối hận)
    “Reflecting on the past, I feel remorseful about my choice to withdraw from university. Back then, I decided it was the optimal path for me, but now I comprehend the significance of education and the potential it could have unlocked. That decision definitely taught me a valuable lesson.”

Việc chủ động sử dụng các cấu trúc decide và các thành ngữ liên quan sẽ giúp bài nói của bạn trở nên mạch lạc, tự nhiên và gây ấn tượng tốt với giám khảo. Đừng ngại thử nghiệm với các biến thể cấu trúc để thể hiện sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ.

Bài Tập Thực Hành: Củng Cố Kiến Thức Về Decide

Để củng cố kiến thức về cấu trúc decide, hãy hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ hoặc cụm từ phù hợp: decide on, decide that, decide between, decide against, decide to.

  1. After considerable contemplation, they …………….. Hawaii as their vacation spot.
  2. He …………….. resign from his job and initiate his own venture.
  3. They …………….. they would participate in the concert despite the inclement weather.
  4. They …………….. opt for adopting a rescue dog rather than purchasing from a breeder.
  5. She …………….. it was time to pursue her enduring passion for painting.
  6. She couldn’t …………….. settle on a color for her new car, so she sought advice from her acquaintances.
  7. After weighing the advantages and disadvantages, they …………….. purchasing a house in the city.
  8. She couldn’t …………….. choose between the two dresses, so she enlisted her sister’s assistance.
  9. She …………….. attending the party because she wasn’t feeling well.
  10. He had to …………….. choose between accepting a job offer in another city or remaining in his current position.

Câu Trả Lời

  1. decided on
  2. decided to
  3. decided that
  4. decided to
  5. decided that
  6. decide on
  7. decided against
  8. decide between
  9. decided against
  10. decide between

Giải Đáp Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Cấu Trúc Decide

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc decide mà nhiều người học tiếng Anh quan tâm.

1. “Decide” có phải là một động từ nội động từ hay ngoại động từ?
Decide” có thể là cả động từ nội động từ (intransitive) và ngoại động từ (transitive) tùy theo cấu trúc và ngữ cảnh. Khi bạn ra quyết định mà không có đối tượng trực tiếp theo sau (ví dụ: “I need to decide quickly”), nó là nội động từ. Khi có một đối tượng hoặc một mệnh đề theo sau (ví dụ: “We decided on a plan” hoặc “She decided that she would leave”), nó là ngoại động từ. Việc hiểu rõ điều này giúp bạn sử dụng đúng cấu trúc decide và tránh lỗi ngữ pháp.

2. Làm thế nào để phân biệt “decide to do something” và “decide on doing something”?
Cả hai cấu trúc này đều diễn tả việc ra quyết định, nhưng có sự khác biệt nhỏ về sắc thái. “Decide to do something” thường nhấn mạnh vào hành động cụ thể mà bạn quyết định thực hiện trong tương lai. Ví dụ: “I decided to learn French” (Tôi quyết định học tiếng Pháp). Trong khi đó, “decide on doing something” thường được dùng khi bạn lựa chọn một phương án hoặc một hoạt động đã được xem xét kỹ lưỡng, và hành động đó thường được coi như một danh từ. Ví dụ: “We decided on going to the beach” (Chúng tôi quyết định đi biển). Sự khác biệt này tinh tế nhưng quan trọng để diễn đạt ý chính xác.

3. “Decision” (danh từ) và “Decide” (động từ) khác nhau như thế nào?
Decide” là động từ, có nghĩa là ra quyết định hoặc lựa chọn. Ví dụ: “We need to decide soon.” (Chúng ta cần ra quyết định sớm). Còn “decision” là danh từ, có nghĩa là sự quyết định hoặc lựa chọn đã được đưa ra. Ví dụ: “It was a difficult decision.” (Đó là một quyết định khó khăn). Mặc dù liên quan chặt chẽ, việc phân biệt giữa động từ và danh từ là cần thiết để xây dựng câu chính xác.

4. Có nên dùng “decide about” không?
Mặc dù ít phổ biến hơn “decide on”, cấu trúc decide about vẫn có thể được dùng, thường mang ý nghĩa tương tự như “decide on”, nhưng đôi khi ngụ ý một cuộc thảo luận hoặc cân nhắc về một vấn đề chung chung hơn. Ví dụ: “We need to decide about the future of the project.” (Chúng ta cần ra quyết định về tương lai của dự án). Tuy nhiên, để đảm bảo tính chuẩn xác và phổ biến, “decide on” thường là lựa chọn an toàn hơn khi nói về việc chọn lựa một thứ cụ thể.

5. Làm thế nào để tránh lặp lại từ “decide” quá nhiều trong bài viết?
Để tránh lặp từ và làm bài viết phong phú hơn, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc các cụm từ liên quan như “make a decision“, “make a choice“, “resolve“, “determine“, “opt for“, “settle on“, “come to a conclusion“, hoặc dùng các thành ngữ như “make up one’s mind“. Việc này không chỉ giúp bài viết mượt mà hơn mà còn thể hiện sự đa dạng trong vốn từ vựng của bạn.

Việc làm chủ cấu trúc decide và các biến thể của nó là một bước tiến quan trọng trong hành trình học tiếng Anh của bạn. Qua bài viết này, Edupace hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về cách dùng decide, từ đó tự tin hơn trong việc diễn đạt các quyết định của mình một cách hiệu quả và chính xác. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình mỗi ngày.