Cấu trúc Expect là một phần ngữ pháp tiếng Anh vô cùng quan trọng và được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, không ít người học vẫn gặp khó khăn khi dùng từ này một cách chính xác. Bài viết này của Edupace sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện, giúp bạn không chỉ hiểu sâu mà còn tự tin áp dụng cấu trúc này vào các tình huống thực tế. Hãy cùng khám phá những điểm thú vị về cách diễn đạt sự kỳ vọng và mong đợi trong tiếng Anh.
Expect Là Gì? Khái Niệm Cơ Bản Về Kỳ Vọng
Về cơ bản, expect trong tiếng Anh thường được dùng để diễn tả suy nghĩ, tin tưởng hoặc dự đoán rằng một sự việc nào đó chắc chắn hoặc rất có khả năng xảy ra trong tương lai. Từ này mang nghĩa là mong đợi, chờ mong, hoặc hy vọng một điều gì đó sắp hoặc sẽ xảy ra. Là một ngoại động từ, expect có thể đi kèm với một tân ngữ, làm rõ đối tượng của sự kỳ vọng đó.
Ví dụ minh họa cụ thể:
- The children expect that their grandparents can visit them every weekend. (Lũ trẻ hy vọng rằng ông bà có thể thăm chúng vào mỗi cuối tuần.)
- My family expects to move into a new house. (Gia đình tôi mong ước sẽ được chuyển vào một ngôi nhà mới.)
- The couple is expecting a wedding ceremony this year. (Cặp đôi đang mong đợi một lễ cưới vào cuối năm.)
- He expects everyone to run around after him. (Anh ta muốn mọi người làm việc cho mình.)
Các Cấu Trúc Expect Phổ Biến và Cách Dùng
Từ “expect” là một ngoại động từ linh hoạt, cho phép nó kết hợp với nhiều cấu trúc khác nhau để diễn đạt các sắc thái ý nghĩa phong phú. Việc nắm vững những cấu trúc Expect này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn, truyền tải đúng thông điệp mong đợi của mình.
Cấu trúc S + expect + Object: Mong đợi điều gì đó
Đây là một trong những cấu trúc đơn giản nhất khi sử dụng expect. Nó tập trung vào việc mong đợi hoặc kỳ vọng trực tiếp vào một người hoặc một vật.
Cấu trúc ngữ pháp cụ thể là:
| S + expect + tân ngữ |
|—|
- Chọn Hướng Nhà Hợp Tuổi Kỷ Mão 1999 Chuẩn Phong Thủy
- Ý Nghĩa Giấc Mơ Núi Sạt Lở: Điềm Báo & Con Số May Mắn
- Xử phạt hành vi sử dụng đất đường bộ sai quy định
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Bị Mèo Cào: Điềm Báo Gì?
- Giá Vàng Kim Tôn 2026: Dự Báo, Phân Tích và Xu Hướng
Trong cấu trúc này, cần lưu ý:
- Động từ expect được chia theo chủ ngữ (S) và thì của câu.
- Tân ngữ có thể là người hoặc vật, tùy thuộc vào điều mà bạn đang mong đợi.
Ví dụ: She is expecting her first child. (Cô ấy đang mong đợi đứa con đầu lòng của mình.)
Cấu trúc S + expect + that + S + V: Dự đoán một sự việc
Cấu trúc này cho phép bạn diễn tả sự mong đợi hoặc dự đoán một hành động hay sự việc sẽ xảy ra, thường là của một chủ thể khác. Nó mang ý nghĩa bạn tin rằng điều đó có khả năng cao sẽ xảy ra.
Công thức của cấu trúc này là:
| S1 + expect + that + S2 + V2 |
|—|
Trong cấu trúc này, điều quan trọng cần ghi nhớ:
- Động từ expect chia theo chủ ngữ 1 (S1) và thì của câu.
- S1 và S2 có thể giống nhau hoặc khác nhau, tùy thuộc vào người đang kỳ vọng và người hoặc vật được kỳ vọng hành động.
- Sau “that”, chúng ta cần một mệnh đề hoàn chỉnh (S2 + V2).
- Động từ V2 chia theo S2 và thì của mệnh đề đó.
Ví dụ: I expect that my spouse will triumph over this challenge. (Tôi hy vọng rằng chồng tôi sẽ vượt qua khó khăn này.)
Cấu trúc S + expect + to Verb: Kế hoạch và mong muốn
Khi chủ ngữ của expect cũng là chủ ngữ của hành động được mong đợi, chúng ta thường dùng cấu trúc này. Nó thể hiện một kế hoạch, một mong muốn hoặc một kỳ vọng của chính bản thân chủ ngữ.
Cấu trúc:
| S + expect + to Verb |
|—|
Ví dụ: My dad expects to retire in 2 years. (Bố tôi hy vọng rằng sẽ nghỉ hưu sau 2 năm.) Trong trường hợp này, nếu hành động “retire” (nghỉ hưu) là bị động, chúng ta sẽ dùng “expect + to + be + Vp2”, ví dụ: He expects to be promoted next year. (Anh ấy mong đợi được thăng chức vào năm tới.)
Cấu trúc S + expect + Object + to Verb: Yêu cầu hoặc kỳ vọng từ người khác
Cấu trúc này được dùng khi bạn mong đợi hoặc yêu cầu một người khác thực hiện một hành động cụ thể. Nó thể hiện sự kỳ vọng của chủ ngữ đối với hành động của tân ngữ.
Cấu trúc:
| S + expect + Object + to Verb |
|—|
Ví dụ: Hoa expects Nam to be at the party. (Hoa hy vọng Nam sẽ đến bữa tiệc.)
Người đang nhìn đồng hồ thể hiện sự mong đợi một điều gì đó
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Expect
Để sử dụng cấu trúc Expect một cách thành thạo, người học cần lưu ý đến những ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa khác nhau mà nó mang lại. Việc hiểu rõ những điểm này sẽ giúp bạn tránh được các lỗi sai phổ biến và diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế hơn.
Expect với nghĩa “nghĩ, giả sử” (Không dùng thì tiếp diễn)
Trong một số trường hợp, expect được dùng với nghĩa tương tự như “think” (nghĩ) hoặc “suppose” (giả sử), thể hiện niềm tin rằng một sự việc nào đó có khả năng xảy ra. Khi mang ý nghĩa này, expect thường không được sử dụng ở các thì tiếp diễn (như hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, tương lai tiếp diễn).
Ví dụ: Nam is coming to the party, Hoa expects that. (Nam sắp đến bữa tiệc, Hoa nghĩ thế.) Ở đây, Hoa chỉ đơn thuần tin rằng Nam sẽ đến, không phải đang trong trạng thái “mong chờ” tích cực.
Expect với nghĩa “mong đợi, hy vọng” (Dùng trong mọi thì)
Ý nghĩa phổ biến nhất của expect là mong đợi, mong chờ, hy vọng. Khi mang nghĩa này, expect có thể được sử dụng ở hầu hết các thì, bao gồm cả các thì tiếp diễn, để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc một trạng thái mong đợi liên tục.
Ví dụ:
- The couple is expecting a baby. (Cặp đôi đang mong đợi một em bé.) – Thể hiện trạng thái mong chờ đang diễn ra.
- I expected a call from her. (Tôi đã mong đợi một cuộc gọi từ cô ấy.) – Thể hiện sự mong đợi trong quá khứ.
Sự khác biệt về sắc thái khi chuyển đổi giữa các cấu trúc Expect cũng rất quan trọng. Ví dụ, “She expects Nam to come to the party” (Cô ấy mong Nam đến bữa tiệc) và “She expects that Nam will come to the party” (Cô ấy tin rằng Nam sẽ đến bữa tiệc). Câu thứ nhất có thể ngụ ý một mong muốn mạnh mẽ hơn, và nếu Nam không đến, cô ấy có thể sẽ thất vọng. Trong khi đó, câu thứ hai chỉ đơn thuần là một niềm tin hoặc dự đoán.
Phân Biệt Expect với Hope và Look Forward To
Trong tiếng Anh, có nhiều từ dùng để diễn tả sự mong đợi hay hy vọng, và expect, hope, look forward to là ba trong số đó. Mặc dù có vẻ giống nhau, mỗi từ lại mang một sắc thái ý nghĩa và cách dùng riêng biệt mà người học cần nắm rõ để diễn đạt chính xác ý mình muốn.
So sánh Expect và Hope: Sự khác biệt về mong muốn
Hope dùng để bày tỏ một mong ước, một điều bạn muốn nó xảy ra. Nó thường đi kèm với sự không chắc chắn cao hơn và không có yếu tố dự đoán mạnh mẽ như expect. Khi dùng hope, bạn chỉ đơn thuần là muốn điều đó, không nhất thiết phải tin rằng nó sẽ xảy ra. Ngược lại, expect trung lập hơn, bạn chỉ chờ đợi điều đó xảy ra dựa trên một số căn cứ hoặc dự đoán.
Ví dụ:
- I hope my parents are always strong. (Tôi mong rằng bố mẹ tôi luôn khỏe mạnh.) – Đây là một mong ước chân thành.
- I expect my parents to arrive by noon. (Tôi mong đợi bố mẹ tôi sẽ đến trước trưa.) – Đây là một dự đoán dựa trên lịch trình.
Các cấu trúc của hope:
| Công thức | Ví dụ |
|—|—|
| S + hope + to Verb | I hope to visit Thailand next month. (Tôi hy vọng được tham quan Thái Lan vào tháng sau.) |
| S + hope + for + Sth/ V_ing | I hope for a modern house instead of a traditional house. (Tôi mong muốn một ngôi nhà hiện đại thay vì một ngôi nhà truyền thống.) |
| S + hope + that + S + V | Mai hopes that she will get a job in the urban city. (Mai hy vọng rằng cô ấy sẽ tìm được một công việc ở đô thị.) |
So sánh Expect và Look Forward To: Niềm háo hức và sự chắc chắn
Look forward to được dùng để bày tỏ sự mong đợi kèm theo niềm háo hức, vui vẻ về một sự vật, sự việc chắc chắn hoặc gần như chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. Nó thể hiện một cảm giác tích cực, hứng khởi. Trong khi đó, expect có thể trung lập hơn, không nhất thiết phải kèm theo cảm xúc tích cực.
Công thức:
| S + look forward to + N/V_ing |
|—|
Ví dụ:
- I am really looking forward to my birthday party. (Tôi đang rất mong chờ vào bữa tiệc sinh nhật của mình.) – Thể hiện sự háo hức.
- I expect the results to be announced tomorrow. (Tôi mong đợi kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.) – Chỉ là sự chờ đợi thông tin, không nhất thiết vui vẻ.
Các Lỗi Thường Gặp và Cách Khắc Phục Khi Dùng Expect
Khi sử dụng cấu trúc Expect, người học tiếng Anh thường mắc phải một số lỗi cơ bản. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao khả năng ngữ pháp và giao tiếp của mình.
-
Nhầm lẫn với “hope”: Như đã phân tích, expect mang tính dự đoán và chờ đợi khách quan hơn, trong khi hope là mong muốn chủ quan và không chắc chắn. Lỗi phổ biến là dùng expect khi chỉ muốn bày tỏ một mong ước xa vời, không có căn cứ.
- Sai: I expect to win the lottery. (Trừ khi bạn có một nguồn tin nội bộ rất đáng tin cậy)
- Đúng: I hope to win the lottery.
-
Sử dụng sai cấu trúc “to V” hoặc “that clause”: Nhiều người chưa phân biệt rõ khi nào dùng “expect to V” và khi nào dùng “expect that S + V”.
- “S + expect + to V”: Khi chủ ngữ của expect cũng là chủ ngữ của hành động. (Ví dụ: I expect to finish work early.)
- “S1 + expect + that + S2 + V2”: Khi chủ ngữ của expect khác với chủ ngữ của hành động được mong đợi. (Ví dụ: I expect that my team will win.)
-
Dùng thì tiếp diễn sai cách: Khi expect mang nghĩa “think” hoặc “suppose”, nó không dùng ở thì tiếp diễn. Lỗi này thường gặp khi người học áp dụng quy tắc chung cho tất cả các động từ.
- Sai: I am expecting that he is busy.
- Đúng: I expect that he is busy. (Nghĩa là: Tôi nghĩ rằng anh ấy bận.)
- Đúng (khi mang nghĩa mong đợi): I am expecting a package. (Tôi đang mong đợi một gói hàng.)
Để khắc phục, hãy luôn tự hỏi bản thân về sắc thái ý nghĩa bạn muốn truyền tải: Bạn đang chỉ mong ước điều gì đó (hope), bạn đang háo hức chờ đợi một điều chắc chắn (look forward to), hay bạn đang dự đoán hoặc chờ đợi một sự kiện dựa trên thông tin (expect)? Việc luyện tập với nhiều ví dụ và tình huống khác nhau sẽ giúp bạn hình thành phản xạ đúng đắn.
Bài Tập Thực Hành Về Cấu Trúc Expect
Để củng cố kiến thức về cấu trúc Expect, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây. Việc áp dụng lý thuyết vào thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng chúng một cách tự tin.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc cho phù hợp
- Mia is expecting …….( have) another chance.
- We expect our team ………..(win) this competition.
- I expect her ……….(pass) the test.
- I expect that she’ll …………(wear) a white dress.
- Lisa is expected ………(be) an excellent author.
- John and Mia …………….( expect) their wedding now.
- Students are expected ………( do) their homework before going to the class.
Bài 2: Điền expect/ hope/ look forward to vào chỗ thích hợp
- I …………that they aren’t late.
- I ………… them to pass their exam.
- She doesn’t ………to the holiday – She still has to work.
- I am ……………. to a day off.
- I ………. that there is no war.
- My brother doesn’t ………… to going on a holiday this month because he must work.
- I ………that they will arrive on time.
- They ………. so much for me that I am a little bit stressed now.
- Although I don’t really like them, I still ……….. them to get another chance.
- His parents ……… that he does well tomorrow on her exam.
- We……….to see you this weekend. We will have a lot of fun.
- Daniel ……….. that his children will be immer strong.
- I am …………………to our first meeting.
Đáp án Bài Tập
Bài 1:
- to have
- to win
- to pass
- wear
- to be
- are expecting
- to do
Bài 2:
- hope
- expect
- look forward
- looking forward
- hope
- look forward
- expect
- expect
- expect
- hope
- looking forward
- hopes
- looking forward
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
Expect có luôn mang nghĩa tích cực không?
Không hẳn. Expect có thể mang nghĩa trung lập hoặc thậm chí tiêu cực. Ví dụ, “I expect trouble” (Tôi mong đợi rắc rối) thể hiện một dự đoán không mấy tốt đẹp. Nó chỉ đơn thuần là sự chờ đợi một điều gì đó xảy ra, không nhất thiết phải là điều bạn mong muốn.
Có thể dùng “expect” trong thì tiếp diễn không?
Có, nhưng tùy thuộc vào nghĩa của nó. Khi expect mang nghĩa “mong đợi” hoặc “chờ mong” một điều gì đó sẽ đến (như một sự kiện, một người, một món đồ), bạn hoàn toàn có thể dùng thì tiếp diễn (ví dụ: “I am expecting a call from her”). Tuy nhiên, khi expect có nghĩa là “nghĩ” hoặc “giả sử”, thì tiếp diễn không được sử dụng.
Sự khác biệt lớn nhất giữa expect và hope là gì?
Sự khác biệt chính nằm ở mức độ dự đoán và mong muốn. Hope thường diễn tả một mong ước mà bạn muốn nó xảy ra, nhưng có thể không chắc chắn. Còn expect thường dựa trên một dự đoán hoặc niềm tin rằng điều đó có khả năng cao sẽ xảy ra, dù bạn có muốn hay không.
Khi nào nên dùng “expect that” thay vì “expect to V”?
Sử dụng “S + expect + to V” khi chủ ngữ của expect cũng là chủ ngữ của hành động được mong đợi. Ví dụ: “She expects to graduate next year.” (Cô ấy mong đợi tốt nghiệp vào năm tới – cô ấy là người tốt nghiệp). Sử dụng “S1 + expect + that + S2 + V2″ khi chủ ngữ của expect khác với chủ ngữ của hành động được mong đợi. Ví dụ: “She expects that her brother will visit.” (Cô ấy mong đợi anh trai cô ấy sẽ đến thăm – cô ấy mong đợi, anh trai đến thăm).
Bài viết này đã tổng hợp toàn bộ kiến thức cần thiết về cấu trúc Expect cùng các ví dụ và bài tập thực hành chi tiết. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng từ này và các từ đồng nghĩa, từ đó nâng cao khả năng tiếng Anh của mình. Đừng quên theo dõi các bài viết hữu ích khác trên website Edupace để không bỏ lỡ những kiến thức hay mỗi ngày nhé.




