Động từ explain là một trong những từ vựng tiếng Anh cơ bản và được sử dụng rất thường xuyên trong giao tiếp cũng như văn viết. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn còn bỡ ngỡ hoặc chưa thực sự thành thạo cách dùng cấu trúc explain sao cho chuẩn xác với ngữ cảnh. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu phân tích định nghĩa, các cấu trúc explain phổ biến, những lỗi thường gặp và mẹo học hiệu quả để bạn có thể sử dụng động từ này một cách tự tin và chính xác nhất.
Khái Niệm Động Từ Explain Trong Tiếng Anh
Theo từ điển Oxford, động từ explain mang hai ý nghĩa chính quan trọng, phản ánh sự linh hoạt của nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Thứ nhất, explain có nghĩa là “to tell somebody about something in a way that makes it easy to understand”, tức là giải thích điều gì đó cho ai đó theo cách làm cho nó dễ hiểu. Điều này thường áp dụng khi bạn muốn truyền đạt thông tin, kiến thức, hoặc một quy trình phức tạp một cách rõ ràng và dễ tiếp thu.
Thứ hai, explain còn mang nghĩa “to give a reason, or be a reason, for something”, tức là đưa ra một lý do, hoặc chính nó là một lý do cho một sự việc nào đó. Ý nghĩa này thường được dùng khi bạn muốn biện minh cho hành động, quyết định của mình, hoặc làm rõ nguyên nhân của một vấn đề. Việc hiểu rõ hai khía cạnh này là nền tảng để bạn nắm vững cấu trúc explain và áp dụng chúng một cách linh hoạt.
Ví dụ minh họa cụ thể cho từng ý nghĩa sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn. Khi Mary nói: “Mary’ll be happy to explain everything your company wants tomorrow,” cô ấy đang cam kết làm cho mọi thứ trở nên dễ hiểu. Tương tự, “My father explained the rules of volleyball to my brother and me” thể hiện việc làm rõ các quy tắc. Cuối cùng, “William is explaining how the project runs” cho thấy việc làm sáng tỏ cách vận hành của một dự án.
Khái niệm và định nghĩa cơ bản của động từ explain trong ngữ pháp tiếng Anh
Các Cấu Trúc Explain Phổ Biến Trong Tiếng Anh
Động từ explain có thể kết hợp với nhiều thành phần khác nhau để tạo nên các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Việc nắm vững những cấu trúc explain này sẽ giúp người học sử dụng từ ngữ chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Dưới đây là ba cấu trúc explain cơ bản và được sử dụng rộng rãi nhất.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hiểu rõ danh từ chỉ số lượng trong tiếng Anh
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Ăn Uống Chi Tiết
- Nghề nghiệp phù hợp cho người tuổi Ngọ
- Hạn Tam Tai Tuổi Bính Tuất 2006: Tính Và Hóa Giải Chi Tiết
- Chọn năm sinh con hợp tuổi chồng 1993 vợ 2002
Cấu trúc: Explain + something + to + somebody
Đây là một trong những cấu trúc explain phổ biến nhất, mang ý nghĩa giải thích điều gì đó cho ai đó. Điều quan trọng cần nhớ ở đây là giới từ “to” là bắt buộc và không thể thiếu khi bạn muốn chỉ rõ đối tượng được giải thích. Nếu thiếu giới từ này, câu văn sẽ trở nên không chính xác và khó hiểu đối với người nghe. Sự hiện diện của “to” giúp phân biệt đối tượng nhận thông tin một cách rõ ràng.
Ví dụ điển hình cho cấu trúc này bao gồm: “My husband explained the story to me, but I can’t understand.” (Chồng tôi đã giải thích câu chuyện cho tôi nhưng tôi không thể hiểu được). Hay khi bạn cần ai đó giúp đỡ: “Could you explain this homework to your little sister?” (Bạn có thể giải thích bài tập về nhà này cho em gái của bạn không?). Một trường hợp khác là trong môi trường học thuật: “The president will explain this procedure to the new students.” (Chủ tịch sẽ giải thích thủ tục này cho các học sinh mới). Việc luôn sử dụng giới từ “to” là một quy tắc ngữ pháp quan trọng cần ghi nhớ để tránh những lỗi cơ bản.
Cấu trúc: Explain + what/when/where/why/how …
Khi bạn muốn giải thích một sự việc, nguyên nhân, cách thức, hoặc thời điểm cụ thể, cấu trúc explain kết hợp với các từ nghi vấn (Wh-words) như “what, when, where, why, how” là lựa chọn phù hợp. Về bản chất, các thành phần “what/when/where…” trong cấu trúc này hoạt động như một mệnh đề danh từ, đóng vai trò là tân ngữ của động từ explain. Điều này cho phép bạn cung cấp một lời giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể của vấn đề.
Ví dụ cụ thể sẽ làm rõ hơn cách sử dụng cấu trúc ngữ pháp này. Khi sếp của bạn không thể giải thích lý do cho một quyết định, bạn có thể nói: “My boss couldn’t explain why he chose that project.” (Sếp của tôi không thể giải thích lý do tại sao ông ấy chọn dự án đó). Trong một tình huống phức tạp, Daisy đã cố gắng giải thích những gì đã xảy ra: “Daisy tried to explain what had happened last night in her apartment.” (Daisy cố gắng giải thích những gì đã xảy ra đêm qua trong căn hộ của cô ấy). Hoặc khi cần sự hướng dẫn: “Please explain to me how to solve this math problem.” (Xin hãy giải thích cho tôi cách giải bài toán này).
Cấu trúc: Explain yourself
Cấu trúc explain yourself được sử dụng trong những tình huống đặc biệt hơn, thường mang ý nghĩa yêu cầu ai đó giải thích về hành vi của họ, đặc biệt khi hành vi đó đã gây ra sự tức giận hoặc khó chịu cho người khác. Đây là một cách để yêu cầu một lời giải thích cho những hành động sai trái hoặc gây hiểu lầm. Ngoài ra, explain yourself cũng có thể hiểu là nói những gì bạn muốn nói một cách rõ ràng và dễ hiểu, không vòng vo.
Khi bạn không hiểu lý do cho một yêu cầu, bạn có thể nói: “I can’t understand why I should have to explain myself to you.” (Tôi không thể hiểu tại sao tôi phải giải thích bản thân mình với bạn). Hoặc khi muốn một sự giải thích rõ ràng để có thể đồng ý: “Could you explain yourself clearly because I hardly to agree with you now.” (Bạn có thể giải thích rõ ràng cho mình không vì bây giờ tôi khó đồng ý với bạn). Đây là một cụm từ mang sắc thái cảm xúc nhất định, thường xuất hiện trong các cuộc đối thoại đòi hỏi sự làm rõ.
Minh họa cách dùng cấu trúc explain yourself trong giao tiếp tiếng Anh
Những Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Cấu Trúc Explain
Mặc dù cấu trúc explain khá phổ biến, người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, vẫn thường mắc một số lỗi cơ bản. Một trong những sai lầm phổ biến nhất là bỏ qua giới từ “to” khi muốn chỉ rõ đối tượng được giải thích. Ví dụ, nhiều người thường nói “Can you explain me the solution?” thay vì câu đúng “Can you explain the solution to me?”. Giới từ “to” là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tính chính xác về mặt ngữ pháp.
Một lỗi khác là nhầm lẫn giữa explain và “tell”. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc truyền đạt thông tin, explain thường nhấn mạnh vào việc làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu, trong khi “tell” chỉ đơn thuần là kể lại hoặc thông báo. Bạn không thể nói “He explained me a story” mà phải là “He told me a story” hoặc “He explained the story to me”. Sự phân biệt này tuy nhỏ nhưng lại rất quan trọng để thể hiện ý nghĩa đúng đắn trong câu.
Ngoài ra, việc lạm dụng hoặc đặt từ khóa explain không đúng vị trí trong câu cũng có thể gây ra sự khó hiểu. Đôi khi, người học cố gắng giải thích quá nhiều trong một câu, làm cho cấu trúc trở nên rườm rà. Việc luyện tập thường xuyên với các ngữ cảnh khác nhau và đọc nhiều tài liệu tiếng Anh sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng sử dụng động từ explain một cách tự nhiên và chính xác.
Mẹo Giúp Nắm Vững Cấu Trúc Explain
Để thực sự nắm vững và sử dụng thành thạo cấu trúc explain, việc áp dụng các mẹo học tập hiệu quả là rất cần thiết. Một trong những cách tốt nhất là luyện tập đặt câu với explain trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể tự nghĩ ra các tình huống trong cuộc sống hàng ngày hoặc công việc, nơi bạn cần giải thích một điều gì đó cho người khác hoặc giải thích hành động của bản thân.
Thường xuyên đọc các bài báo, sách, hoặc xem các chương trình tiếng Anh cũng là một cách tuyệt vời để tiếp xúc với cấu trúc explain trong các ngữ cảnh tự nhiên. Hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng từ này, đặc biệt là các giới từ đi kèm và các loại mệnh đề danh từ sau nó. Việc này sẽ giúp bạn hình thành “cảm giác” về cách dùng từ đúng và tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến.
Đừng ngần ngại sử dụng explain trong giao tiếp hoặc khi viết luận. Càng thực hành nhiều, bạn sẽ càng tự tin hơn. Mỗi khi mắc lỗi, hãy xem đó là cơ hội để học hỏi và sửa chữa. Ghi chú lại những lỗi thường gặp và thường xuyên ôn lại các quy tắc liên quan đến cấu trúc explain sẽ giúp củng cố kiến thức và biến chúng thành phản xạ tự nhiên.
Bài Tập Áp Dụng Cấu Trúc Explain
Để củng cố kiến thức về cấu trúc explain, hãy thực hành dịch các câu sau sang tiếng Anh, đảm bảo sử dụng động từ explain một cách chính xác:
- Bạn tôi đã giải thích bài tập cho chúng tôi nhưng chúng tôi không thể hiểu được.
- Bạn có thể giải thích rõ vấn đề này cho mẹ bạn được không?
- Anh trai tôi không thể giải thích tại sao anh ấy lại làm điều đó với chúng tôi.
- Nạn nhân cố gắng giải thích những gì đã xảy ra đêm qua ở thị trấn của cô ấy.
- Người nước ngoài giải thích chỗ nào cho em hình dung.
- Cuốn sách sẽ giải thích cách tạo ra một đám mây trên bầu trời.
- Tôi lãng phí thời gian để giải thích bản thân mình với bạn.
- Bạn nên giải thích rõ ràng về bản thân khi trình bày dự án.
Đáp án:
- My friend explained the exercise to us, but we can’t understand.
- Could you explain this problem to your mother clearly?
- My brother couldn’t explain why he did that to us.
- The victim tried to explain what had happened last night in her town.
- The foreigner explains where is the place for me to imagine.
- The book will explain how to create a cloud in the sky.
- I waste my time explaining myself to you.
- You should explain yourself clearly when presenting the project.
FAQs Về Cấu Trúc Explain
1. Động từ “explain” có phải là nội động từ hay ngoại động từ?
Explain thường được sử dụng như một ngoại động từ (transitive verb), có nghĩa là nó cần một tân ngữ trực tiếp theo sau để hoàn thành ý nghĩa. Ví dụ: “She explained the rule.” (cô ấy giải thích quy tắc). Tuy nhiên, nó cũng có thể đi kèm với một mệnh đề danh từ hoặc được dùng trong cấu trúc “explain to somebody” mà không cần tân ngữ trực tiếp cho “explain” nếu tân ngữ là mệnh đề danh từ.
2. Sự khác biệt chính giữa “explain” và “tell” là gì?
Mặc dù cả hai từ đều liên quan đến việc truyền đạt thông tin, “tell” thường chỉ đơn thuần là kể lại, thông báo hoặc cho ai đó biết điều gì đó. Ví dụ: “She told me a story.” (Cô ấy kể cho tôi một câu chuyện). Trong khi đó, explain mang ý nghĩa làm cho điều gì đó trở nên dễ hiểu, thường bao gồm việc cung cấp lý do, chi tiết, hoặc làm rõ một khái niệm. Ví dụ: “She explained the meaning of the word to me.” (Cô ấy giải thích ý nghĩa của từ cho tôi).
3. Có thể dùng “explain” với giới từ nào khác ngoài “to” không?
Trong hầu hết các trường hợp khi chỉ rõ đối tượng nhận lời giải thích, explain luôn đi kèm với giới từ “to”. Ví dụ: “Explain something to somebody.” Các giới từ khác như “about” hoặc “for” thường không được dùng trực tiếp sau explain để giới thiệu đối tượng. Tuy nhiên, bạn có thể nói “He explained about his new project” (Anh ấy giải thích về dự án mới của mình) hoặc “He explained the reason for his absence” (Anh ấy giải thích lý do vắng mặt của mình), nhưng “about” và “for” ở đây bổ nghĩa cho tân ngữ của explain chứ không phải giới thiệu người nghe.
4. “Explain away” có ý nghĩa gì?
“Explain away” là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là cố gắng đưa ra một lời giải thích hoặc lý do cho một hành vi sai trái, một lỗi lầm, hoặc một sự việc đáng xấu hổ để làm cho nó có vẻ không quan trọng hoặc ít nghiêm trọng hơn. Nó thường ngụ ý rằng lời giải thích đó không hoàn toàn thành thật hoặc chỉ là để biện minh. Ví dụ: “He tried to explain away his bad behavior.” (Anh ta cố gắng biện minh cho hành vi xấu của mình).
Trên đây là toàn bộ kiến thức chuyên sâu và các mẹo hữu ích để bạn nắm vững cấu trúc explain trong tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên, áp dụng vào các tình huống thực tế và đọc thêm tài liệu sẽ giúp bạn sử dụng động từ explain một cách thành thạo, nâng cao khả năng giao tiếp và viết lách. Edupace khuyến khích bạn tiếp tục khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh khác để ngày càng hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.




