Khi muốn diễn đạt mục đích của một hành động, tiếng Anh cung cấp nhiều cách thể hiện khác nhau. Trong số đó, cấu trúc In order to là một cụm từ thông dụng, giúp người học truyền đạt ý nghĩa “để mà” hoặc “nhằm mục đích”. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào định nghĩa, cách dùng và những lưu ý quan trọng để bạn có thể sử dụng thành thạo cụm từ này trong giao tiếp cũng như văn viết tiếng Anh.
Cấu Trúc In Order To: Định Nghĩa và Mục Đích
In Order To là gì?
In order to là một cụm liên từ phụ (subordinating conjunction phrase), thường được sử dụng cùng với dạng nguyên thể của động từ (to-infinitive) để trình bày mục đích hoặc lý do của một hành động. Cụm từ này giới thiệu một mệnh đề phụ, giải thích rõ hơn về mục đích của hành động được nêu trong mệnh đề chính. Nó phổ biến hơn trong văn viết, mang sắc thái trang trọng và rõ ràng, giúp câu văn thêm mạch lạc và chính xác.
Mục đích sử dụng của In order to
Việc sử dụng cấu trúc In order to giúp người nói hoặc người viết nhấn mạnh ý định hoặc mục tiêu đằng sau một hành động cụ thể. Chẳng hạn, khi bạn nói “Tôi học chăm chỉ để đỗ kỳ thi”, từ “để” ở đây chính là mục đích. Trong tiếng Anh, in order to đóng vai trò tương tự, giúp liên kết hành động với kết quả mong muốn hoặc mục tiêu cuối cùng. Sự rõ ràng này đặc biệt quan trọng trong các văn bản học thuật, báo cáo hoặc các tình huống cần sự chính xác cao.
Các Dạng Cấu Trúc In Order To Chi Tiết
Cấu trúc cơ bản của In order to
Công thức chung của cấu trúc In order to là: Chủ ngữ + Động từ + in order to + Động từ nguyên thể (không “to”) + …
Cấu trúc này đơn giản và dễ áp dụng. Mệnh đề chính sẽ trình bày hành động, còn mệnh đề phụ với “in order to” sẽ giải thích mục đích của hành động đó. Điều quan trọng là động từ theo sau “in order to” luôn ở dạng nguyên thể không “to”.
Ví dụ cụ thể:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đọc Số Điện Thoại Tiếng Anh Chuẩn
- Mơ Thấy Mình Ôm Gái Đánh Con Gì: Giải Mã Điềm Báo
- Nằm Mơ Thấy Cá Đánh Con Số Gì? Giải Mã Chi Tiết Điềm Báo
- Năm nay 19 tuổi là tuổi con gì
- Mơ Thấy Nước Đánh Số Gì? Giải Mã Giấc Mơ Nước Chi Tiết
- Miss Jolie needs to work two to three jobs in order to feed her family. (Hoa hậu Jolie cần phải làm 2-3 công việc để nuôi gia đình.)
- Everyone needs to be healthy physically and mentally in order to achieve and do their best work. (Mọi người cần được khỏe mạnh về thể chất và tinh thần để đạt được và làm tốt nhất công việc của mình.)
Dạng phủ định của In order to
Khi muốn diễn tả mục đích “để không làm gì đó”, chúng ta sử dụng dạng phủ định: in order not to. Cấu trúc này phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn so với việc dùng “not to-infinitive” độc lập trong một số trường hợp.
Ví dụ về dạng phủ định của in order to:
- I have to work really hard in order not to be sacked. (Tôi phải làm việc thực sự chăm chỉ để không bị sa thải.)
- They never party till midnight in order not to upset the neighbors. (Họ không bao giờ tiệc tùng đến nửa đêm để không làm phiền hàng xóm.)
Sử dụng “for somebody” trong cấu trúc In order to
Trong một số trường hợp, mục đích của hành động không phải dành cho chủ ngữ thực hiện hành động đó, mà là dành cho một đối tượng khác. Khi đó, chúng ta có thể thêm “for somebody” vào giữa “in order” và “to”.
Công thức chi tiết là: Chủ ngữ + Động từ + in order for somebody + to + Động từ nguyên thể (không “to”) + …
Ví dụ minh họa:
- She works really hard in order for her children to go to school. (Cô ấy làm việc rất chăm chỉ để con cái của cô ấy được đi học.)
- He tried to pass all the exams in order for his parents to be proud. (Cậu ấy đã cố gắng vượt qua các bài kiểm tra để cha mẹ cậu ấy tự hào.)
- They hardly spend their money in order for anybody to do the housework. (Họ hầu như không tiêu tiền của mình để cho ai đó làm việc nhà.)
So Sánh In Order To và So As To: Điểm Tương Đồng và Khác Biệt
Cấu trúc So as to: Cách dùng và ví dụ
So as to là một cấu trúc có nghĩa tương đồng với In order to, cùng mang ý nghĩa “để, để mà” và được dùng để diễn tả mục đích của một hành động. Về mặt ngữ pháp, chúng có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các trường hợp.
Công thức của So as to: Chủ ngữ + Động từ + so as to + Động từ nguyên thể (không “to”) + …
Ví dụ: I wrote down her name so as to remember it. (Tôi đã viết ra tên của cô ấy để ghi nhớ nó.)
Tương tự như in order to, dạng phủ định của so as to là so as not to.
Ví dụ: I noted down his sayings so as not to forget it. (Tôi ghi lại những câu nói của anh ấy để không quên nó.)
Khi nào nên dùng In order to hay So as to?
Mặc dù In order to và So as to có thể thay thế cho nhau, nhưng có một số khác biệt nhỏ về sắc thái và tần suất sử dụng. In order to thường được xem là trang trọng hơn một chút và phổ biến hơn trong văn viết học thuật hoặc báo cáo. Trong khi đó, So as to cũng mang tính trang trọng nhưng có vẻ ít được sử dụng rộng rãi bằng In order to trong văn viết hiện đại. Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, cả hai cụm từ này đều có thể được lược bỏ thành “to-infinitive” đơn thuần mà vẫn giữ được ý nghĩa.
Việc lựa chọn giữa chúng thường phụ thuộc vào phong cách và mức độ trang trọng mong muốn của người viết. Nếu bạn muốn sự rõ ràng và nhấn mạnh mục đích một cách trang trọng, hãy sử dụng In order to hoặc So as to. Còn nếu không, chỉ cần sử dụng to-infinitive là đủ.
Mẹo Học và Lưu ý Quan Trọng Khi Dùng In Order To
Lược bỏ “In order” trong văn nói
Trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày, việc sử dụng to-infinitive (động từ nguyên thể) mà không có “in order” hoặc “so as” phổ biến hơn rất nhiều để diễn đạt cùng một ý nghĩa. Đây là cách nói tự nhiên và gọn gàng hơn, đặc biệt khi mục đích đã rõ ràng qua ngữ cảnh.
Ví dụ:
- He took the course to get a better job. (Anh ấy tham gia khóa học để có một công việc tốt hơn.)
- They went to the market to buy some vegetables. (Họ đi chợ để mua rau.)
Vì thế, trong một số trường hợp không cần thiết sự trang trọng hoặc nhấn mạnh, người học nên giản lược In order to trong văn nói để câu xúc tích, dễ hiểu hơn.
Tránh lỗi dùng Not + To-infinitive
Người bản xứ hiếm khi sử dụng cấu trúc “not + to-infinitive” để diễn tả mục đích phủ định. Thay vào đó, họ luôn ưu tiên sử dụng so as not to hoặc in order not to. Việc sử dụng “not to-infinitive” một mình có thể gây nhầm lẫn về ngữ nghĩa hoặc nghe không tự nhiên.
Ví dụ đúng:
- He kept his promises in order not to hurt her feelings. (Anh ấy đã giữ lời hứa của mình để không làm tổn thương tình cảm của cô.)
- She wrote down his notes in the presentation so as not to forget it. (Cô đã ghi lại những ghi chú của anh ấy trong bài thuyết trình để không quên nó.)
In order to trong câu tương phản
Tuy nhiên, trong một số cấu trúc câu tương phản, người học có thể sử dụng “not + to-infinitive” đi kèm với “but + to-infinitive”. Cụm in order hoặc so as cũng có thể được thêm vào trước các to-infinitives để nhấn mạnh.
Ví dụ:
- I came to see you not to complain, but to apologize. (Tôi đến gặp bạn không phải để phàn nàn, mà là để xin lỗi.)
- Hoặc: I came to see you not in order to complain but in order to apologize. (Tôi đến gặp bạn không phải để phàn nàn mà là để xin lỗi.)
Bài Tập Thực Hành Vận Dụng In Order To
Hãy điền in order to, so as to, in order not to hoặc so as not to vào chỗ trống thích hợp:
- I think I need to take an English course with native speakers………. improve my pronunciation.
- She is cramming all the knowledge this semester in one week ………. pass the final test.
- We’ll go camping tomorrow. So you need to sleep early ……….start on time next morning.
- It’s 1oC now so _____ to keep our body warm, we have to wear many layers.
- ______ stay fit and healthy both physically and mentally, we should do exercise and meditation.
- Make sure that you will call or email all the client ________inform them about the flight delay.
- You’ll probably be late for the date. _______ be scolded, you should inform them.
- The train will leave in 10 minutes. We have to run as fast as possible ___________ miss the train because it will be the last one to London today.
Đáp án:
- in order to/so as to
- in order to/so as to
- in order to/so as to
- in order to/so as to
- in order to/so as to
- in order to/so as to
- in order not to/so as not to
- in order not to/so as not to
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về In Order To
In order to có cần dấu phẩy không?
Không bắt buộc. Khi in order to đứng sau mệnh đề chính, thường không cần dấu phẩy. Ví dụ: He studied hard in order to pass the exam. Tuy nhiên, nếu in order to bắt đầu câu, theo sau là mệnh đề phụ và trước mệnh đề chính, thì nên dùng dấu phẩy. Ví dụ: In order to pass the exam, he studied hard.
In order to có phải là cấu trúc trang trọng không?
Có, In order to mang sắc thái trang trọng hơn so với việc chỉ dùng động từ nguyên mẫu (to-infinitive) đơn thuần để diễn tả mục đích. Nó thường được sử dụng trong văn viết học thuật, báo cáo hoặc các tình huống chính thức để làm rõ ý định.
Có thể dùng “for” thay thế cho “in order to” không?
Không hoàn toàn. “For” có thể diễn tả mục đích khi đi với danh từ hoặc V-ing (for + noun/V-ing), ví dụ: This tool is for cutting wood. (Dụng cụ này dùng để cắt gỗ.) Tuy nhiên, khi muốn diễn tả mục đích của một hành động được thực hiện bởi chủ ngữ, và theo sau là một động từ nguyên mẫu, in order to (hoặc to-infinitive) là lựa chọn phù hợp hơn.
Cấu trúc In order to có thể đứng ở đầu câu không?
Hoàn toàn có thể. Khi In order to đứng ở đầu câu, nó sẽ mở đầu mệnh đề phụ chỉ mục đích. Sau mệnh đề phụ này, cần có dấu phẩy trước khi bắt đầu mệnh đề chính. Ví dụ: In order to succeed, you must work hard. (Để thành công, bạn phải làm việc chăm chỉ.)
Để có thể sử dụng tốt cấu trúc In order to trong tiếng Anh, người học cần thường xuyên luyện tập với các bài tập và vận dụng trong thực tế, ngoài việc ghi nhớ cấu trúc như một công thức. Người đọc có thể diễn tả các ý mà bản thân muốn biểu đạt (ví dụ: tập thể dục để khỏe hơn) trong các cuộc hội thoại hàng ngày với người thân và bạn bè để có thể ghi nhớ cấu trúc này một cách nhanh và dễ dàng hơn. Edupace hy vọng bài viết này đã cung cấp những kiến thức hữu ích giúp bạn tự tin hơn khi dùng cụm từ quan trọng này.




