Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc sử dụng các cấu trúc ngữ pháp một cách chính xác và linh hoạt là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả. Một trong những cấu trúc quan trọng và cần thiết thường xuyên xuất hiện trong cả văn nói lẫn văn viết là cấu trúc It is necessary. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn hiểu rõ từ định nghĩa, cách dùng đến các lưu ý hữu ích để vận dụng cấu trúc này một cách thành thạo.
Định Nghĩa “Necessary” và Ý Nghĩa Trong Ngữ Cảnh
Trước khi đi sâu vào cấu trúc It is necessary, chúng ta cần hiểu rõ về tính từ “necessary”. Trong tiếng Anh, “necessary” là một tính từ mang ý nghĩa “quan trọng, cần thiết, bắt buộc phải có hoặc phải làm”. Nó thường được dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một hành động, sự vật hoặc một điều kiện nào đó. Việc nắm bắt chính xác ý nghĩa này là nền tảng để bạn sử dụng cấu trúc liên quan một cách chuẩn xác.
Ví dụ, khi nói “Communication skill is really necessary“, chúng ta đang muốn khẳng định kỹ năng giao tiếp là một điều cực kỳ quan trọng và không thể thiếu. Tương tự, “It is necessary to learn Math” nhấn mạnh rằng việc học Toán là cần thiết và bắt buộc. Đây là một khái niệm cơ bản nhưng lại có ứng dụng rộng rãi trong nhiều tình huống giao tiếp hàng ngày, giúp bạn diễn đạt sự cần thiết một cách trực tiếp hoặc gián tiếp.
Các Dạng Cấu Trúc “It is necessary” Phổ Biến
Cấu trúc It is necessary là một cấu trúc giả định phổ biến, được dùng để chỉ những điều quan trọng và bắt buộc. Có hai dạng chính của cấu trúc it is necessary mà bạn cần ghi nhớ để áp dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Cấu Trúc “It is necessary + to do something”
Dạng cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt rằng một hành động cụ thể là cần thiết cho một ai đó hoặc nói chung. Đây là cách diễn đạt phổ biến và trực tiếp nhất khi nói về sự bắt buộc hay quan trọng của một hành vi.
- Công thức:
It is necessary (+ for somebody) + to do something - Giải thích: Phần “for somebody” là tùy chọn, dùng để chỉ rõ đối tượng mà hành động đó cần thiết đối với họ.
- Ví dụ minh họa:
- It is necessary to do homework every day. (Việc làm bài tập về nhà mỗi ngày là cần thiết.)
- It is necessary for Peter to eat more beef to gain weight. (Peter cần thiết phải ăn nhiều thịt bò hơn để tăng cân.)
- For students, it is necessary to attend all lectures. (Đối với học sinh, việc tham gia tất cả các buổi học là rất quan trọng.)
- Is it necessary for us to submit the report by Friday? (Có cần thiết chúng ta phải nộp báo cáo trước thứ Sáu không?)
Cấu Trúc “It is necessary + that + S + V”
Dạng cấu trúc này thường được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh rằng một điều gì đó nên hoặc phải xảy ra, thường mang tính chất trang trọng hơn và đôi khi ẩn chứa ý nghĩa của thể giả định (subjunctive mood), nghĩa là động từ sau chủ ngữ (S) thường ở dạng nguyên mẫu không “to”.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Duolingo: Bí quyết học tiếng Anh thành công
- Nằm Mơ Thấy Bản Thân Có Bầu Là Điềm Gì? Giải Mã Chi Tiết
- Lớp Phó Học Tập Tiếng Anh Là Gì? Vai Trò Quan Trọng Trong Lớp Học
- Mơ Thấy Cá Thì Đánh Con Gì? Giải Mã Con Số May Mắn Từ Giấc Mơ
- Hiểu rõ cách tính lương cho giáo viên nghỉ thai sản
- Công thức:
It is necessary + that + S + (should) + V (nguyên mẫu) - Giải thích: Mặc dù “should” thường được lược bỏ, động từ theo sau chủ ngữ vẫn giữ nguyên mẫu, bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều, hay ở thì nào.
- Ví dụ minh họa:
- It is necessary that everybody tries to protect the environment. (Điều cần thiết là mọi người phải cố gắng bảo vệ môi trường.)
- It is necessary that she complete the project on time. (Điều quan trọng là cô ấy phải hoàn thành dự án đúng hạn.)
- The board decided that it is necessary that new policies be implemented immediately. (Ban giám đốc quyết định rằng cần thiết phải thực hiện các chính sách mới ngay lập tức.)
- Is it necessary that my mother sign this form before we leave? (Có cần thiết mẹ tôi phải ký vào tờ đơn này trước khi chúng ta đi không?)
Phân Biệt “Necessary” với Các Từ Đồng Nghĩa Khác
Để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và phong phú, bạn không chỉ cần nắm vững cấu trúc It is necessary mà còn phải hiểu sự khác biệt giữa “necessary” và các từ đồng nghĩa khác như important, essential, crucial, vital, hay indispensable. Mặc dù tất cả đều diễn tả sự quan trọng, mỗi từ lại mang một sắc thái riêng.
- Necessary: Chỉ điều cần thiết, không thể thiếu nếu muốn đạt được một mục đích nào đó, hoặc nếu không có sẽ gây khó khăn. Mức độ bắt buộc cao. Ví dụ: “It is necessary to have a passport to travel abroad.” (Bạn cần có hộ chiếu để đi nước ngoài.)
- Important: Rộng hơn “necessary”, chỉ điều có giá trị, có ảnh hưởng lớn, nhưng không hẳn là bắt buộc. Ví dụ: “It is important to eat healthy food.” (Ăn uống lành mạnh là quan trọng.)
- Essential: Mang nghĩa cốt yếu, thiết yếu, không thể thiếu được vì là thành phần cơ bản, quyết định sự tồn tại hoặc chức năng. Mức độ mạnh hơn “necessary”. Ví dụ: “Water is essential for life.” (Nước là thiết yếu cho sự sống.)
- Crucial/Vital: Cả hai từ này đều chỉ sự quan trọng cực kỳ, mang tính quyết định, có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả. Thường dùng trong các tình huống cấp bách hoặc có hậu quả lớn. Ví dụ: “It’s crucial that we find a solution quickly.” (Điều tối quan trọng là chúng ta phải tìm ra giải pháp nhanh chóng.)
- Indispensable: Gần nghĩa với “essential”, chỉ điều không thể bỏ qua, không thể thiếu được dưới bất kỳ hoàn cảnh nào. Ví dụ: “A good dictionary is indispensable for learning a new language.” (Một cuốn từ điển tốt là không thể thiếu khi học ngôn ngữ mới.)
Hiểu được những sắc thái này sẽ giúp bạn lựa chọn từ ngữ phù hợp nhất, làm cho bài viết và lời nói của bạn trở nên chính xác và chuyên nghiệp hơn.
Sử Dụng Danh Từ “Necessaries” và Thành Ngữ Liên Quan
Ngoài việc là một tính từ, “necessary” còn có dạng danh từ số nhiều là “necessaries”. Từ này mang ý nghĩa “những thứ thiết yếu“, “nhu yếu phẩm”, hay “những vật dụng cần thiết” để duy trì cuộc sống hoặc hoàn thành một công việc nào đó. Đây là một khía cạnh thú vị của từ “necessary” mà nhiều người học tiếng Anh thường bỏ qua.
- Ví dụ về “necessaries”:
- John is preparing the necessaries for the business trip, like his laptop and charger. (John đang chuẩn bị những thứ cần thiết cho chuyến công tác, như máy tính xách tay và sạc.)
- All the necessaries for the camping trip, such as a tent and sleeping bags, are in my bag. (Tất cả những thứ cần thiết cho chuyến đi cắm trại, như lều và túi ngủ, đều có trong cặp của tôi.)
- The charity campaign provided homeless people with daily necessaries like food and blankets. (Chiến dịch từ thiện đã cung cấp cho người vô gia cư những nhu yếu phẩm hàng ngày như thức ăn và chăn.)
Thêm vào đó, danh từ “necessaries” cũng xuất hiện trong một thành ngữ phổ biến là “a necessary evil”. Thành ngữ này được dùng để mô tả một điều gì đó không mong muốn, không được yêu thích nhưng lại bắt buộc phải chấp nhận hoặc thực hiện vì một lý do nào đó, thường là để đạt được một mục tiêu lớn hơn hoặc tránh một hậu quả tồi tệ hơn.
- Ví dụ về “a necessary evil”:
- Unemployment is often regarded as a necessary evil in the fight against inflation in the country. (Thất nghiệp thường được coi là một điều tệ hại nhưng cần thiết trong cuộc chiến chống lạm phát của quốc gia này.)
- Paying taxes, though disliked by many, is considered a necessary evil for funding public services. (Việc đóng thuế, dù bị nhiều người không thích, được coi là một điều tệ hại nhưng cần thiết để cấp vốn cho các dịch vụ công.)
Việc hiểu và sử dụng “necessaries” cùng thành ngữ liên quan không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn giúp bạn diễn đạt những ý tưởng phức tạp một cách tinh tế hơn.
Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng Cấu Trúc “It is necessary”
Dù cấu trúc It is necessary có vẻ đơn giản, nhưng vẫn có một số điểm quan trọng bạn cần lưu ý để tránh những lỗi sai phổ biến. Những lưu ý này sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc một cách chính xác và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
Đầu tiên, hãy nhớ rằng “necessary” là một tính từ, trong khi “necessaries” là danh từ. Sự nhầm lẫn giữa hai loại từ này có thể dẫn đến việc dùng sai ngữ pháp nghiêm trọng. Đặc biệt, danh từ “necessaries” luôn ở dạng số nhiều và thường đi với các động từ số nhiều.
- Ví dụ minh họa:
- Peter brings water, a compass, and a map – all the necessaries to go to the forest. (Peter mang theo nước, la bàn và bản đồ – tất cả các thứ cần thiết để đi vào rừng.)
- The campaign provided homeless people with basic necessaries, like food, water, and shelter. (Chiến dịch này đã cung cấp cho người vô gia cư những nhu yếu phẩm cơ bản, như thức ăn, nước uống và chỗ ở.)
Thứ hai, khi sử dụng cấu trúc “It is necessary that S + V”, hãy đặc biệt chú ý đến hình thức của động từ theo sau chủ ngữ (S). Như đã đề cập, động từ này thường ở dạng nguyên mẫu không “to”, không chia theo thì hay số ít/số nhiều của chủ ngữ, đây là đặc điểm của thể giả định (subjunctive mood) trong tiếng Anh, thường xuất hiện sau các tính từ diễn tả sự quan trọng, bắt buộc, gấp rút.
- Ví dụ về lỗi sai thường gặp và cách sửa:
- Sai: It is necessary that she finishes her report. (Động từ “finishes” bị chia)
- Đúng: It is necessary that she finish her report. (Động từ giữ nguyên mẫu)
Việc nắm vững những lưu ý này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi cơ bản và sử dụng cấu trúc It is necessary một cách thành thạo, thể hiện sự am hiểu sâu sắc về ngữ pháp tiếng Anh.
Bài Tập Thực Hành Cấu Trúc “It is necessary” Kèm Giải Đáp
Để củng cố kiến thức về cấu trúc It is necessary và các cấu trúc liên quan, hãy cùng Edupace luyện tập một số bài tập dưới đây. Việc thực hành sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng ngữ pháp một cách hiệu quả hơn.
Bài 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- It is going to be sunny tomorrow. It is ______ to use sunscreen.
- Do you think it is necessary ______ eat breakfast before doing exercise?
- Jenny believes it is necessary ______ she prepares the party carefully.
- It is necessary ______ Anna to study harder for her exams.
- It is necessary _____ buy a new car if the old one breaks down completely.
Bài 2: Sử dụng cấu trúc “It is necessary” viết lại các câu sau
- It’s rainy today. Jenny should bring her raincoat.
- Peter’s deadline is tonight. He needs to finish his task at that time.
- Does Sara need to join the meeting in the afternoon?
- John needs to pass three exams to graduate from college.
- Kathy needs to stop smoking for her health.
Đáp án:
Bài 1:
- necessary
- to
- that
- for
- to
Bài 2:
- It is necessary for Jenny to bring her raincoat. / It is necessary that Jenny bring her raincoat.
- It is necessary for Peter to finish his task tonight. / It is necessary that Peter finish his task tonight.
- Is it necessary for Sara to join the meeting in the afternoon? / Is it necessary that Sara join the meeting in the afternoon?
- It is necessary for John to pass three exams to graduate from college. / It is necessary that John pass three exams to graduate from college.
- It is necessary for Kathy to stop smoking for her health. / It is necessary that Kathy stop smoking for her health.
Thông qua bài viết này, Edupace hy vọng bạn đã có cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về cấu trúc It is necessary trong tiếng Anh. Việc nắm vững cấu trúc ngữ pháp quan trọng này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc diễn đạt ý tưởng và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình. Hãy tiếp tục luyện tập để thành thạo hơn nhé!




