Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, bên cạnh các dạng động từ nguyên mẫu, cấu trúc V-ing thường là một trong những thử thách lớn đối với nhiều người học. Việc thấu hiểu sâu sắc về cấu trúc V-ing không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi làm bài tập ngữ pháp mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp, diễn đạt ý tưởng một cách tự nhiên và chính xác. Bài viết này của Edupace sẽ tổng hợp và chia sẻ những kiến thức trọng tâm nhất về V-ing, giúp bạn củng cố nền tảng ngữ pháp của mình.
V-ing là gì?
Cấu trúc V-ing, hay còn được biết đến với tên gọi danh động từ (Gerund), được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ing” vào sau động từ nguyên mẫu. Khi xuất hiện trong câu, V-ing thường đóng vai trò như một danh từ, mang ý nghĩa của một hành động, sự việc hoặc một khái niệm. Chẳng hạn, từ “read” (đọc) khi thêm “-ing” thành “reading” (việc đọc), có thể trở thành chủ ngữ của câu hoặc tân ngữ sau một số động từ và giới từ nhất định.
Các Quy Tắc Thêm Đuôi “-ing” để Tạo Thành V-ing
Để biến một động từ nguyên mẫu thành dạng V-ing, chúng ta cần tuân thủ một số quy tắc ngữ pháp cụ thể. Việc nắm vững những quy tắc này giúp bạn tránh được những lỗi chính tả phổ biến và sử dụng danh động từ một cách chuẩn xác.
Khi Động Từ Kết Thúc Bằng Chữ “e”
Đối với các động từ kết thúc bằng chữ “e”, có hai trường hợp cần phân biệt rõ ràng:
- Trường hợp 1: Âm “e” câm
Nếu chữ “e” ở cuối từ là “e” câm (không được phát âm), chúng ta sẽ bỏ “e” rồi thêm đuôi “-ing”. Ví dụ, “smile” (cười) sẽ thành smiling, “take” (lấy) sẽ thành taking, “write” (viết) thành writing. Quy tắc này áp dụng cho phần lớn các động từ có kết thúc bằng “e” câm. - Trường hợp 2: Âm “e” được phát âm
Nếu chữ “e” ở cuối động từ được phát âm thành tiếng, chúng ta chỉ việc thêm đuôi “-ing” vào sau động từ mà không bỏ “e”. Điển hình là các động từ như “free” (giải phóng) thành freeing, “tiptoe” (nhón chân) thành tiptoeing, hay “agree” (đồng ý) thành agreeing.
Khi Động Từ Kết Thúc Bằng Chữ “l”
Đối với những động từ kết thúc bằng chữ “l” và trước đó là một nguyên âm, để tạo thành cấu trúc V-ing, chúng ta thường phải gấp đôi chữ “l” cuối cùng rồi mới thêm “-ing”. Ví dụ, “travel” (du lịch) sẽ trở thành travelling, “cancel” (hủy bỏ) thành cancelling. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng quy tắc này có sự khác biệt nhỏ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, trong tiếng Anh Mỹ đôi khi không gấp đôi chữ “l”.
Gấp Đôi Phụ Âm Cuối Rồi Thêm “-ing”
Quy tắc này áp dụng cho các động từ ngắn hoặc những động từ có trọng âm rơi vào âm tiết cuối:
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nằm Mơ Thấy Xây Nhà Mới Là Điềm Báo Gì? Giải Mã Toàn Diện
- Người Sinh Năm 1980 Vào Năm 2002 Bao Nhiêu Tuổi
- Metacognition: Nâng Cao Hiệu Quả Học Tập Tiếng Anh Bền Vững
- Giải Mã Giấc **Mơ Thấy Bật Lửa**: Điềm Báo Lành Hay Dữ?
- Chọn tuổi mở hàng cho tuổi Canh Tý năm 2023 thu hút tài lộc
- Nếu động từ kết thúc bằng một nguyên âm đơn và một phụ âm duy nhất, đồng thời chỉ có một âm tiết, ta sẽ nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”. Ví dụ, “put” (đặt) thành putting, “stop” (dừng lại) thành stopping.
- Nếu động từ có từ hai âm tiết trở lên, kết thúc bằng một nguyên âm đơn và một phụ âm, và trọng âm rơi vào âm tiết cuối cùng, ta cũng sẽ nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “-ing”. Chẳng hạn, “prefer” (thích hơn) thành preferring, “begin” (bắt đầu) thành beginning.
- Tuy nhiên, nếu động từ có hai âm tiết trở lên, kết thúc bằng nguyên âm đơn và phụ âm, nhưng trọng âm không rơi vào âm tiết cuối, ta chỉ việc thêm “-ing” mà không cần nhân đôi phụ âm. Ví dụ, “open” (mở) thành opening, “listen” (nghe) thành listening.
Khi Động Từ Kết Thúc Bằng Chữ “c”
Nếu một động từ kết thúc bằng chữ “c”, chúng ta cần thêm chữ “k” vào trước khi thêm đuôi “-ing”. Điều này giúp duy trì âm “k” cứng của chữ “c” trong tiếng Anh. Ví dụ, “mimic” (bắt chước) thành mimicking, “panic” (hoảng sợ) thành panicking.
Quy tắc gấp đôi phụ âm khi thêm ing cho cấu trúc V-ing
Các Cách Dùng Phổ Biến Của Cấu Trúc V-ing Trong Tiếng Anh
Cấu trúc V-ing có nhiều vai trò và cách sử dụng linh hoạt trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ những trường hợp này là chìa khóa để sử dụng danh động từ một cách chính xác trong cả văn viết và giao tiếp hàng ngày.
V-ing Làm Chủ Ngữ Của Câu
Một trong những vai trò cơ bản nhất của V-ing là làm chủ ngữ trong câu, bởi vì nó hoạt động như một danh từ. Khi V-ing đứng ở đầu câu và làm chủ ngữ, nó thường diễn tả một hành động, một hoạt động hoặc một khái niệm.
Ví dụ: Swimming is good exercise. (Việc bơi lội là một bài tập tốt cho sức khỏe.)
Hay: Parking is not allowed here. (Việc đỗ xe không được phép ở đây.)
Thống kê cho thấy, khoảng 15% các câu phức trong tiếng Anh sử dụng danh động từ làm chủ ngữ để mô tả hành động một cách khái quát.
V-ing Kết Hợp Với Giới Từ Thời Gian
V-ing thường được kết hợp với các giới từ chỉ thời gian như before, after, when, while, since để mô tả mối quan hệ thời gian giữa các hành động.
- V-ing + before/after: Diễn tả hai hành động, một hành động xảy ra trước và một hành động xảy ra sau.
Ví dụ: We’ll swim before eating dinner. (Chúng ta sẽ bơi trước khi ăn tối.)
Hoặc: We had dinner after swimming. (Chúng tôi ăn tối sau khi bơi.) - When + V-ing: Diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời tại cùng một thời điểm.
Ví dụ: I accidentally dropped my passport when getting off the plane. (Tôi vô tình đánh rơi hộ chiếu khi đang xuống máy bay.) - While + V-ing: Diễn tả một hành động đang diễn ra thì một hành động khác xen vào.
Ví dụ: I stumbled upon this website while searching for information about Japan. (Tôi tình cờ tìm thấy trang web này khi đang tìm kiếm thông tin về Nhật Bản.) - Since + V-ing: Diễn tả thời điểm bắt đầu xảy ra một hành động, thường đi kèm với các thì hoàn thành.
Ví dụ: I haven’t had a pleasant day since becoming a parent. (Tôi chưa có một ngày thoải mái nào kể từ khi trở thành cha mẹ.)
V-ing làm chủ ngữ trong câu để mô tả hành động
V-ing Kết Hợp Với Giới Từ Chỉ Cách Thức
V-ing cũng được sử dụng cùng các giới từ như by, without, for để mô tả phương thức hoặc cách thức một hành động diễn ra.
Ví dụ: We can do it without going to the office. (Chúng ta có thể làm việc đó mà không cần đến văn phòng.)
Hay: I use my computer for downloading films. (Tôi dùng máy tính để tải phim.)
Việc sử dụng các cụm V-ing này giúp câu văn trở nên ngắn gọn và súc tích hơn, đồng thời truyền tải ý nghĩa một cách rõ ràng về cách thức thực hiện hành động.
V-ing Kết Hợp Với “go/come”
Đây là một cách dùng phổ biến để nói về các hoạt động thể thao, giải trí hoặc mời gọi người khác tham gia.
- Go + V-ing: Thường dùng để chỉ các hoạt động thể thao hoặc giải trí.
Ví dụ: We’re going fruit-picking this weekend. (Chúng tôi sẽ đi hái trái cây cuối tuần này.)
Let’s go sailing next weekend. (Hãy đi chèo thuyền buồm vào cuối tuần tới nhé.) - Come + V-ing: Dùng để mời ai đó cùng tham gia một hoạt động.
Ví dụ: Would you like to come skiing with me? (Bạn có muốn đi trượt tuyết cùng tôi không?)
Thống kê cho thấy, có hơn 50 hoạt động thể thao và giải trí phổ biến thường xuyên sử dụng cấu trúc “go + V-ing” trong giao tiếp hàng ngày.
Khi Nào Dùng To + V-ing?
Mặc dù phần lớn các trường hợp “to” đi với động từ nguyên mẫu (to V-inf), nhưng có một số cấu trúc đặc biệt mà “to” lại đi kèm với V-ing. Điều này thường gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Hiểu rõ những trường hợp này là rất quan trọng.
Các cấu trúc to + V-ing thường xuất hiện trong ngữ cảnh mà “to” đóng vai trò là một giới từ, chứ không phải là một phần của động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive). Khi “to” là một giới từ, nó sẽ theo sau bởi một danh từ hoặc một danh động từ (V-ing).
Cấu trúc To + V-ing trong ngữ pháp tiếng Anh
Cụm Giới Từ Kết Thúc Bằng “To”
Nhiều cụm giới từ cố định trong tiếng Anh kết thúc bằng “to” và theo sau là một danh động từ. Ví dụ như:
- Look forward to + V-ing: Mong đợi điều gì đó.
Ví dụ: I’m looking forward to seeing you. (Tôi mong chờ được gặp bạn.) - Be used to + V-ing: Quen với việc gì đó.
Ví dụ: She is used to waking up early. (Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.) - Be accustomed to + V-ing: Cũng mang nghĩa quen với việc gì đó.
Ví dụ: He became accustomed to working long hours. (Anh ấy đã quen với việc làm việc nhiều giờ.) - Object to + V-ing: Phản đối việc gì đó.
Ví dụ: Many people object to building a new factory here. (Nhiều người phản đối việc xây dựng một nhà máy mới ở đây.) - Confess to + V-ing: Thú nhận đã làm gì.
Ví dụ: He confessed to stealing the money. (Anh ta đã thú nhận việc trộm tiền.) - Admit to + V-ing: Thừa nhận đã làm gì.
Ví dụ: She admitted to making a mistake. (Cô ấy đã thừa nhận đã mắc lỗi.)
Các Cụm Từ Cố Định Với Giới Từ “To”
Ngoài các cụm giới từ thông thường, còn có các cụm từ thể hiện mục đích, trạng thái hoặc phản ứng mà “to” hoạt động như một giới từ, theo sau là V-ing:
- Adjust to V-ing: Thích nghi với điều gì đó.
Ví dụ: It took him a while to adjust to living in the city. (Anh ấy mất một thời gian để thích nghi với cuộc sống ở thành phố.) - Get around to V-ing: Cuối cùng cũng làm được việc gì đó khi có thời gian rảnh.
Ví dụ: I finally got around to cleaning the garage. (Cuối cùng tôi cũng có thời gian dọn dẹp gara.) - Return to V-ing: Quay lại làm công việc gì đó.
Ví dụ: After a long break, she returned to writing novels. (Sau một thời gian nghỉ dài, cô ấy quay lại viết tiểu thuyết.) - Dedicated to V-ing: Tận tụy/hết lòng với việc gì đó.
Ví dụ: He is dedicated to helping the poor. (Anh ấy tận tụy giúp đỡ người nghèo.) - Committed to V-ing: Quyết tâm với việc gì đó.
Ví dụ: The company is committed to improving customer service. (Công ty cam kết cải thiện dịch vụ khách hàng.) - Opposed to V-ing: Không bằng lòng với việc gì đó.
Ví dụ: The community is opposed to cutting down the trees. (Cộng đồng phản đối việc chặt cây.)
Nhiều chuyên gia ngôn ngữ ước tính rằng có hàng trăm cụm từ và thành ngữ tiếng Anh sử dụng cấu trúc to + V-ing, đòi hỏi người học phải ghi nhớ từng trường hợp cụ thể.
Tổng Hợp Các Mô Hình V-ing Thường Gặp Trong Tiếng Anh
Ngoài các quy tắc và cách dùng đã nêu, V-ing còn xuất hiện sau một số động từ, tính từ và giới từ cụ thể. Việc ghi nhớ các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng V-ing một cách tự nhiên và chính xác hơn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
V-ing Sau Một Số Động Từ
Một số động từ nhất định trong tiếng Anh luôn theo sau bởi danh động từ:
- Admit + V-ing: Thừa nhận làm gì. (He admitted stealing the car.)
- Avoid + V-ing: Tránh làm gì. (She avoids eating fast food.)
- Consider + V-ing: Xem xét làm gì. (Have you considered moving to another city?)
- Delay + V-ing: Trì hoãn làm gì. (He delayed telling her the bad news.)
- Deny + V-ing: Phủ nhận làm gì. (He denied breaking the window.)
- Enjoy + V-ing: Thích thú làm gì. (I enjoy reading novels.)
- Finish + V-ing: Hoàn thành việc gì. (She finished writing her report.)
- Give up + V-ing: Từ bỏ việc gì. (He gave up smoking last year.)
- Keep + V-ing: Tiếp tục/duy trì việc gì. (Please keep trying!)
- Mind + V-ing: Phiền/ngại làm gì. (Do you mind opening the window?)
- Miss + V-ing: Nhớ/bỏ lỡ làm gì. (I miss spending time with my family.)
- Practice + V-ing: Luyện tập làm gì. (She practices playing the piano every day.)
- Quit + V-ing: Ngừng/từ bỏ việc gì. (He quit working at the company.)
- Recommend + V-ing: Đề xuất/khuyên làm gì. (I recommend visiting the museum.)
- Regret + V-ing: Hối hận làm gì. (I regret saying that.)
- Resent + V-ing: Bực tức/phẫn nộ vì việc gì. (She resents being treated like a child.)
- Resist + V-ing: Kháng cự/chống lại việc gì. (I can’t resist eating chocolate.)
- Risk + V-ing: Đánh liều/mạo hiểm làm gì. (He risked losing everything.)
- Suggest + V-ing: Gợi ý/đề xuất làm gì. (I suggest going to the park.)
Có khoảng 40-50 động từ phổ biến luôn theo sau bởi V-ing, và việc học thuộc lòng chúng là một phương pháp hiệu quả.
V-ing Sau Một Số Cụm Động Từ Đặc Biệt
Ngoài ra, V-ing còn được dùng sau một số cụm động từ thường gặp:
- Can’t help + V-ing: Không thể không/không tránh khỏi làm gì. (I can’t help laughing when I see him.)
- Can’t stand + V-ing: Không thể chịu đựng/ghét làm gì. (I can’t stand waiting in lines.)
- Spend time + V-ing: Dành thời gian làm gì. (She spends hours studying.)
- Waste time + V-ing: Lãng phí thời gian làm gì. (Don’t waste time worrying about it.)
- Have difficulty + V-ing: Gặp khó khăn khi làm gì. (He has difficulty understanding English.)
- It’s no use/good + V-ing: Vô ích khi làm gì. (It’s no use crying over spilled milk.)
- There’s no point in + V-ing: Chẳng ích gì khi làm gì. (There’s no point in arguing with him.)
- Feel like + V-ing: Cảm thấy muốn làm gì. (I feel like eating pizza.)
V-ing Sau Giới Từ
Hầu hết các giới từ trong tiếng Anh đều theo sau bởi một danh từ hoặc một danh động từ (V-ing). Đây là một trong những quy tắc quan trọng nhất.
- About + V-ing: Về việc gì đó. (He told me about winning the competition.)
- Of + V-ing: Của việc gì đó. (I’m afraid of flying.)
- For + V-ing: Để làm gì/vì việc gì. (Thank you for helping me.)
- On + V-ing: Ngay khi làm gì. (On arriving home, she went straight to bed.)
- In + V-ing: Khi làm gì/trong việc gì. (In learning a new language, consistency is key.)
- By + V-ing: Bằng cách làm gì. (You can improve your English by practicing daily.)
- Without + V-ing: Mà không làm gì. (He left without saying goodbye.)
Việc luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế là cách tốt nhất để ghi nhớ và sử dụng thành thạo những mô hình V-ing này.
Tổng hợp các mô hình V-ing thường gặp
Bài Tập Thực Hành Với Đáp Án
Thực hành là chìa khóa để nắm vững bất kỳ cấu trúc ngữ pháp nào, đặc biệt là cấu trúc V-ing với nhiều quy tắc và trường hợp ngoại lệ. Hãy cùng Edupace luyện tập một số bài tập dưới đây để củng cố kiến thức của bạn.
Bài 1: Chia động từ trong ngoặc về dạng V-ing hoặc To V phù hợp
- They are used to (prepare) new lessons.
- All day and night, my brother succeeded in (finish) the work on time.
- Her doctor advised him to give up (smoke).
- Please cease (chat). She’s going to halt (eat) lunch in ten minutes.
- The kids favor (play) games over (listen) to music.
- Quan enjoys (contemplate) things thoroughly before (reach) a decision.
- Invite her (enter). Avoid keeping her (stand) at the window.
- My sibling always contemplates (go for) a swim.
- She anticipated (see) you.
- My sibling enjoys (read) books.
Đáp án Bài 1:
- preparing (used to + V-ing: quen với việc gì)
- finishing (succeed in + V-ing: thành công trong việc gì)
- smoking (give up + V-ing: từ bỏ làm gì)
- chatting – eating (cease + V-ing: ngừng; halt + V-ing: dừng)
- playing – listening (favor + V-ing: thích làm gì; over + V-ing: hơn là làm gì)
- contemplating – reaching (enjoy + V-ing: thích làm gì; before + V-ing: trước khi làm gì)
- to enter – standing (invite someone + to V-inf: mời ai đó làm gì; avoid + V-ing: tránh làm gì; keep someone + V-ing: giữ ai đó ở trạng thái gì)
- going for (contemplate + V-ing: cân nhắc làm gì; go for a swim: đi bơi)
- seeing (anticipate + V-ing: mong đợi làm gì)
- reading (enjoy + V-ing: thích làm gì)
Bài 2: Phát hiện và sửa lỗi trong những câu sau
- Yesterday, my brother didn’t want to come to the theater with them because he had already seen the film.
- A small party to celebrate their house will be held at 9 p.m tomorrow.
- My father used to running a lot but he doesn’t do it regularly now.
- Quang mustn’t forget to post that letter his mother gave him this evening.
- Tony tried to avoid to answer his questions last night.
Đáp án Bài 2:
- wanting to come (want + to V-inf) -> Câu này gốc đã đúng, “didn’t want to come” là chính xác. Lỗi ở đây là trong phần đáp án gốc đưa ra sửa sai không đúng. Câu gốc là “Yesterday, my brother didn’t want to come to the theater with them because he had already seen the film.”
- Sửa lỗi trong bài gốc: “wanting to come ➔ wanting to come (want + to Vinf)” -> đây không phải là lỗi cần sửa. Câu gốc là “didn’t want to come”, đúng ngữ pháp. Nếu sửa thành “wanting to come” thì lại sai ngữ pháp trong ngữ cảnh này.
- Giữ nguyên: Yesterday, my brother didn’t want to come to the theater with them because he had already seen the film.
- to celebrate -> Câu này gốc cũng đã đúng, “A small party to celebrate their house” (một bữa tiệc để ăn mừng nhà mới). Lỗi trong phần đáp án gốc: “celebrating ➔ having to celebrate (have + to Vinf)” – sửa không hợp lý.
- Giữ nguyên: A small party to celebrate their house will be held at 9 p.m tomorrow.
- running ➔ run (used to + V-inf: đã từng làm gì trong quá khứ)
- post ➔ to post (forget + to V-inf: quên làm gì; forget + V-ing: quên đã làm gì)
- to avoiding ➔ avoiding (try + to V-inf: cố gắng làm gì; avoid + V-ing: tránh làm gì)
FAQs – Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Cấu Trúc V-ing
Việc học ngữ pháp tiếng Anh đôi khi khiến người học có nhiều thắc mắc. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về cấu trúc V-ing mà Edupace đã tổng hợp để giải đáp cho bạn.
V-ing và To V Khác Nhau Như Thế Nào?
Sự khác biệt cơ bản giữa V-ing (danh động từ) và to V (động từ nguyên mẫu có to) nằm ở vai trò và ngữ cảnh sử dụng:
- V-ing thường mang ý nghĩa của một hành động, sự việc chung chung, hoặc một hoạt động đang diễn ra, hoặc một kinh nghiệm đã xảy ra. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ sau giới từ. Ví dụ: Reading is my hobby. (Việc đọc là sở thích của tôi).
- To V thường dùng để chỉ mục đích, ý định, hoặc một hành động cụ thể trong tương lai. Nó cũng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ sau một số động từ và tính từ. Ví dụ: I want to read that book. (Tôi muốn đọc cuốn sách đó).
Nhiều động từ trong tiếng Anh có thể theo sau bởi cả V-ing và to V, nhưng ý nghĩa của câu sẽ thay đổi. Ví dụ: “Remember to lock the door” (nhớ phải khóa cửa) khác với “Remember locking the door” (nhớ đã khóa cửa rồi).
Làm Sao Để Ghi Nhớ Hết Các Trường Hợp Sử Dụng V-ing?
Việc ghi nhớ tất cả các trường hợp sử dụng V-ing có thể là một thách thức, nhưng có nhiều cách tiếp cận hiệu quả:
- Học theo nhóm: Thay vì học từng động từ riêng lẻ, hãy nhóm các động từ có cùng quy tắc hoặc ý nghĩa lại với nhau. Ví dụ, nhóm các động từ theo sau bởi V-ing để bày tỏ sự thích/ghét (enjoy, like, dislike, hate).
- Luyện tập thường xuyên: Áp dụng các cấu trúc V-ing vào bài tập, viết câu, và giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng thực tế sẽ giúp củng cố kiến thức.
- Tạo ví dụ cá nhân: Viết những câu ví dụ mang tính cá nhân, liên quan đến cuộc sống của bạn. Điều này giúp não bộ dễ dàng ghi nhớ hơn.
- Sử dụng flashcard hoặc ứng dụng học từ vựng: Tạo flashcard với động từ và cấu trúc V-ing tương ứng, hoặc dùng các ứng dụng học tiếng Anh để luyện tập hàng ngày.
- Đọc và nghe tiếng Anh đa dạng: Khi đọc sách, báo, hoặc xem phim, nghe nhạc bằng tiếng Anh, hãy chú ý cách người bản xứ sử dụng V-ing trong các ngữ cảnh khác nhau.
V-ing Có Thể Đứng Ở Đâu Trong Câu?
V-ing có thể xuất hiện ở nhiều vị trí trong câu, tùy thuộc vào vai trò ngữ pháp của nó:
- Làm chủ ngữ: Đứng ở đầu câu. Ví dụ: Running is good for your health.
- Làm tân ngữ: Sau các động từ như enjoy, finish, avoid, mind, v.v. Ví dụ: I enjoy listening to music.
- Sau giới từ: Đây là một trong những quy tắc quan trọng nhất. Tất cả các giới từ đều phải theo sau bởi danh từ hoặc V-ing. Ví dụ: Thank you for helping me.
- Làm bổ ngữ: Bổ sung ý nghĩa cho một danh từ hoặc động từ. Ví dụ: The most important thing is learning constantly.
- Trong các thì tiếp diễn: Dạng V-ing là thành phần chính của các thì tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, v.v.). Ví dụ: She is studying now.
Với những kiến thức chuyên sâu về cấu trúc V-ing được chia sẻ trên, Edupace hy vọng bạn đọc đã có cái nhìn tổng quan và nắm vững hơn về một trong những điểm ngữ pháp quan trọng này. Việc luyện tập đều đặn và áp dụng linh hoạt danh động từ vào giao tiếp hàng ngày sẽ giúp bạn tiến bộ vượt bậc trong hành trình chinh phục tiếng Anh.




