Câu tường thuật (Reported Speech) là một trong những điểm ngữ pháp nền tảng và cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học chuyển tải thông tin chính xác từ lời nói trực tiếp sang gián tiếp. Việc thành thạo kỹ năng này không chỉ cải thiện khả năng giao tiếp mà còn là yếu tố then chốt để đạt được band điểm cao trong các kỳ thi chuẩn hóa như IELTS. Bài viết này của Edupace sẽ cùng bạn khám phá sâu hơn về định nghĩa, các quy tắc và cách ứng dụng câu tường thuật một cách hiệu quả nhất.

Nội Dung Bài Viết

Hiểu Rõ Về Khái Niệm Câu Tường Thuật Trong Tiếng Anh

Câu tường thuật, hay còn gọi là lời nói gián tiếp, là cách chúng ta thuật lại nội dung lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn từng từ. Đây là kỹ năng thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày và đặc biệt quan trọng trong các tình huống cần sự trang trọng, chính xác như báo cáo, tường trình hay viết bài luận. Nắm vững cách sử dụng reported speech giúp bạn truyền đạt thông tin một cách tự nhiên và mạch lạc hơn.

Phân Biệt Lời Nói Trực Tiếp và Gián Tiếp

Để hiểu rõ về câu tường thuật, trước hết chúng ta cần phân biệt giữa lời nói trực tiếp (Direct Speech) và lời nói gián tiếp (Indirect Speech). Lời nói trực tiếp là sự trích dẫn nguyên văn lời của người nói, thường được đặt trong dấu ngoặc kép. Ngược lại, lời nói gián tiếp là việc thuật lại ý của người nói bằng ngôn ngữ của chính bạn, không cần dùng dấu ngoặc kép.

Ví dụ minh họa:

  • Lời nói trực tiếp: Lisa nói: “Tôi muốn đi xem phim với bạn trai của tôi.” (Lisa said: “I want to go to the cinema with my boyfriend.”)
  • Lời nói gián tiếp: Lisa nói rằng cô ấy muốn đi xem phim với bạn trai của cô ấy. (Lisa said that she wanted to go to the cinema with her boyfriend.)

Sự khác biệt cơ bản này dẫn đến những thay đổi về thì, đại từ, trạng từ và các yếu tố khác khi chuyển đổi từ trực tiếp sang gián tiếp.

Quy Tắc Chuyển Đổi Câu Trực Tiếp Sang Gián Tiếp

Khi chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, có ba yếu tố chính cần được điều chỉnh là thì của động từ, đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu, cùng với các từ chỉ nơi chốn và thời gian. Việc thực hiện đúng các bước này sẽ giúp bạn tạo ra những câu tường thuật chính xác và tự nhiên.

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Lùi Thì Động Từ và Biến Đổi Động Từ Tường Thuật

Đây là quy tắc quan trọng nhất khi chuyển đổi câu tường thuật sang dạng gián tiếp. Nếu động từ tường thuật (ví dụ: said, told, asked) ở thì quá khứ, chúng ta cần lùi thì của động từ trong mệnh đề được tường thuật. Tuy nhiên, nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại, thì của động từ trong câu gốc sẽ được giữ nguyên, đồng thời các đại từ và trạng từ cũng không thay đổi.

Bảng lùi thì cơ bản:

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
Hiện tại đơn Quá khứ đơn
Hiện tại tiếp diễn Quá khứ tiếp diễn
Hiện tại hoàn thành Quá khứ hoàn thành
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Quá khứ đơn Quá khứ hoàn thành
Quá khứ tiếp diễn Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Tương lai đơn Tương lai trong quá khứ (would)
Tương lai tiếp diễn Tương lai tiếp diễn trong quá khứ
Tương lai hoàn thành Tương lai hoàn thành trong quá khứ

Đối với các động từ khuyết thiếu: can -> could, may -> might, must (chỉ sự bắt buộc) -> had to. Một số động từ khuyết thiếu như would, could, might, should, ought to thường không thay đổi.

Khái niệm và cách dùng câu tường thuật trong tiếng AnhKhái niệm và cách dùng câu tường thuật trong tiếng Anh

Điều Chỉnh Đại Từ, Tính Từ Sở Hữu Phù Hợp

Khi chuyển đổi lời nói trực tiếp thành lời nói gián tiếp, các đại từ nhân xưng và tính từ sở hữu cần được thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh của người tường thuật. Mục đích là để người nghe hiểu rõ người đang được nói đến là ai.

Ví dụ, I sẽ chuyển thành he hoặc she, we thành they, my thành his hoặc her, v.v. Việc này đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh nhầm lẫn về chủ thể hành động hay sở hữu. Chẳng hạn, khi Lisa nói “Tôi muốn đi xem phim”, khi tường thuật lại, bạn phải đổi “Tôi” thành “cô ấy” để chỉ Lisa.

Các bước chuyển đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật hiệu quảCác bước chuyển đổi câu trực tiếp sang câu tường thuật hiệu quả

Thay Đổi Trạng Từ Chỉ Thời Gian và Nơi Chốn

Các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cũng phải được điều chỉnh để phản ánh đúng thời điểm và địa điểm khi câu chuyện được thuật lại. Ví dụ, now thường chuyển thành then, today thành that day, here thành there. Sự thay đổi này giúp đảm bảo tính logic và rõ ràng cho câu tường thuật.

Câu trực tiếp Câu gián tiếp
here there
this that
these those
now then
today that day
tonight that night
yesterday the previous day / the day before
tomorrow the following day / the next day
ago before
last (week) the previous (week)
next (week) the following (week)

Ví dụ: She said: “I want to see this movie with my boyfriend tomorrow.” -> She said that she wanted to see that movie with her boyfriend the following day.

Các Dạng Câu Tường Thuật Thông Dụng Nhất

Nắm vững các dạng câu tường thuật phổ biến là chìa khóa để bạn có thể áp dụng ngữ pháp này một cách linh hoạt trong mọi tình huống giao tiếp. Dù là câu kể, câu hỏi hay câu mệnh lệnh, mỗi dạng đều có quy tắc chuyển đổi riêng biệt.

Tường Thuật Câu Kể

Đây là dạng câu tường thuật cơ bản nhất, dùng để thuật lại một câu khẳng định hoặc phủ định. Các động từ tường thuật thường gặp là saytell. Khi sử dụng tell, chúng ta cần có tân ngữ theo sau, trong khi say có thể dùng độc lập hoặc đi kèm that.

  • Cấu trúc: S + say(s)/said + (that) + S + V hoặc S + tell(s)/told + O + (that) + S + V
  • Ví dụ:
    • “I like playing football,” he said to me. -> He told me that he liked playing football.
    • She said: “I have a car.” -> She said that she had a car.

Tường Thuật Câu Hỏi (Yes/No & Wh-questions)

Khi tường thuật một câu hỏi, chúng ta không còn giữ cấu trúc đảo ngữ của câu hỏi mà chuyển nó về dạng câu trần thuật.

  • Dạng câu hỏi Yes/No: Sử dụng if hoặc whether để kết nối.
    • Cấu trúc: S + asked/wonder/wanted to know + if/whether + S + V
    • Ví dụ: “Do you want to go to the party with me?” Peter asked me. -> Peter asked me if/whether I wanted to go to the party with him.
  • Dạng câu hỏi Wh-: Giữ nguyên từ hỏi (what, when, where, who, how...) và sau đó theo cấu trúc câu trần thuật.
    • Cấu trúc: S + asked/wonder/wanted to know + -wh + S + V
    • Ví dụ: “When will you come back home?” My mother asked. -> My mother asked when I would come back home.

Tường Thuật Câu Yêu Cầu và Mệnh Lệnh

Với câu tường thuật dạng yêu cầu hoặc mệnh lệnh, chúng ta thường sử dụng cấu trúc S + asked/told/ordered + O + (not) to-V (nguyên thể). Lựa chọn động từ tường thuật phụ thuộc vào ngữ cảnh (nhờ vả, ra lệnh, khuyên bảo).

  • Cấu trúc: S + asked/told/ordered + O + (not) to – V (nguyên thể)
  • Ví dụ:
    • “Could you close the door, please?” -> She asked me to close the door.
    • “Turn off the TV!” My father said. -> My father told me to turn off the TV.
    • “Don’t smoke here!” -> He told me not to smoke there.

Phân loại các dạng câu tường thuật phổ biến trong ngữ pháp tiếng AnhPhân loại các dạng câu tường thuật phổ biến trong ngữ pháp tiếng Anh

Các Trường Hợp Câu Tường Thuật Đặc Biệt

Ngoài các quy tắc cơ bản, câu tường thuật còn có những trường hợp đặc biệt yêu cầu các cấu trúc động từ tường thuật khác nhau để thể hiện đúng sắc thái của lời nói gốc. Việc hiểu rõ những trường hợp này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chính xác hơn, đặc biệt trong các bài thi và giao tiếp phức tạp.

Câu Tường Thuật Với Động Từ Đặc Biệt (promise, agree, accuse…)

Nhiều động từ tường thuật có cấu trúc riêng, thể hiện ý nghĩa cụ thể của lời nói gốc như lời hứa, sự đồng ý, lời buộc tội hay đề nghị.

  • S + promised + to V: Diễn tả lời hứa.
    • Ví dụ: Shally promised to pay back the money she borrowed.
  • S + agree + to V: Diễn tả sự đồng ý.
    • Ví dụ: She agrees to leave the house the next week.
  • S + accuse + someone + of + Ving: Diễn tả việc buộc tội ai đó.
    • Ví dụ: They accused him of killing people.
  • S + suggest + Ving / S + suggest + (that) + S + (should) + V: Diễn tả lời đề nghị.
    • Ví dụ: He suggested going for a walk. / He suggested that we should go for a walk.
  • S + warn + O + (not) to V: Cảnh báo ai đó.
    • Ví dụ: My mother warned me not to touch the hot stove.

Một Số Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Câu Tường Thuật

Mặc dù quy tắc lùi thì là cốt lõi của câu tường thuật, có những trường hợp ngoại lệ hoặc cần chú ý đặc biệt để tránh sai sót ngữ pháp.

  • Sự thật hiển nhiên, chân lý: Nếu câu trực tiếp diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý, hoặc một thói quen, thì không cần lùi thì khi chuyển sang câu tường thuật.
    • Ví dụ: He said: “The sun rises in the East.” -> He said that the sun rises in the East.
  • Câu điều kiện loại 2 và loại 3: Thì của động từ trong mệnh đề if và mệnh đề chính của câu điều kiện loại 2 và loại 3 thường không thay đổi khi chuyển sang câu tường thuật.
    • Ví dụ: She said: “If I were you, I would study harder.” -> She said if she were me, she would study harder.
  • Các cấu trúc would, could, should, might, ought to, had better: Các trợ động từ và cấu trúc này thường không thay đổi khi chuyển sang câu tường thuật.
    • Ví dụ: He said: “I should go now.” -> He said he should go then.
  • Khi động từ tường thuật ở thì hiện tại: Nếu động từ tường thuật như says, tells, asks đang ở thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, hoặc tương lai đơn, thì của động từ trong lời nói được tường thuật sẽ không bị lùi.
    • Ví dụ: John says: “I am tired.” -> John says that he is tired.

Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Câu Tường Thuật

Trong quá trình học và sử dụng câu tường thuật, người học tiếng Anh, đặc biệt là người Việt, thường mắc phải một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể kỹ năng ngữ pháp của mình.

Một trong những lỗi thường thấy là quên lùi thì hoặc lùi thì sai. Ví dụ, câu trực tiếp ở thì quá khứ đơn nhưng khi tường thuật lại lại không chuyển thành quá khứ hoàn thành. Hoặc ngược lại, lùi thì khi động từ tường thuật ở thì hiện tại. Để tránh điều này, hãy luôn kiểm tra thì của động từ tường thuật trước khi quyết định lùi thì.

Sai sót trong việc thay đổi đại từ và trạng từ cũng là một vấn đề. Ví dụ, một người nói “Tôi” nhưng khi thuật lại vẫn giữ nguyên “Tôi” thay vì “anh ấy” hoặc “cô ấy” theo ngữ cảnh. Tương tự, now không được đổi thành then hoặc tomorrow không đổi thành the next day. Việc không chú ý đến sự thay đổi này có thể gây nhầm lẫn về chủ thể hoặc thời gian của hành động.

Ngoài ra, việc nhầm lẫn giữa cấu trúc saytell cũng diễn ra khá thường xuyên. Cần nhớ rằng tell luôn phải có tân ngữ theo sau (ví dụ: tell me, tell him), trong khi say thì không bắt buộc (ví dụ: say that). Sử dụng sai động từ tường thuật hoặc không bỏ dấu ngoặc kép khi chuyển sang lời nói gián tiếp cũng là những lỗi cần tránh để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên của câu. Việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến ngữ cảnh sẽ giúp bạn khắc phục những lỗi này một cách hiệu quả.

Bài Tập Thực Hành Kỹ Năng Câu Tường Thuật

Để củng cố kiến thức về câu tường thuật, việc thực hành là vô cùng cần thiết. Dưới đây là một số bài tập giúp bạn vận dụng các quy tắc đã học và nâng cao khả năng chuyển đổi câu trực tiếp sang gián tiếp một cách thành thạo.

Exercise 1: Complete the sentences with the correct form of verbs

  1. “I work in the cinema.” -> She said she _____ in the cinema.
  2. “I am cooking now.” -> She said she _____ then.
  3. “I’ve been running for 2 hours.” -> He said he _____ for 2 hours.
  4. “I visited my aunt all morning.” -> She said she _____ her aunt all morning.
  5. “I’ll lend you a pen.” -> He said he _____ me a pen.
  6. “I can’t say this.” -> She said she _____ that.
  7. “The meeting may start early.” -> He told us that the meeting _____ early.
  8. “You should take a rest.” -> They told me that I _____ a rest.
  9. “I must leave early today.” -> She said she _____ early that day.
  10. “Don’t talk so loudly!” -> They told me _____ so loudly.

Exercise 2: Rewrite the sentences in reported speech. Begin each answer with ‘she’ and use the past simple of ‘ask’, ‘say’, or ‘tell’

  1. “Don’t do it!”
  2. “I got married last year.”
  3. “Be quick!”
  4. “Could you explain this question, please?”
  5. “Where do you live?”
  6. “Do you like studying Japanese?”
  7. “Study hard!”
  8. “How often do you do exercises?”

Exercise 3: Fill in the blanks to complete the sentences in reported speech

  1. Tommy said, “I love this city.”
    -> Tommy said _______________________________________.
  2. “Where have you been?” he asked me.
    -> He was curious about _______________________________________.
  3. “Are you tired?” He asked me.
    -> He inquired _______________________________________.
  4. “I always do morning exercises,” he said.
    -> He mentioned that _______________________________________.
  5. “You should drink more water,” he said.
    -> He informed me that _______________________________________.
  6. “Don’t waste your money,” she said.
    -> She informed me _______________________________________.
  7. “Be nice to your sister,” he said.
    -> He inquired of me _______________________________________.
  8. “I can’t swim,” he said.
    -> He mentioned that _______________________________________.

Task 4: Complete these responses in reported speech

  1. Did your parents choose your name(s)?
    Yes, my name was chosen by my parents. When I was born, my parents wished to give me a remarkable name. (According to my mom, ‘Your dad had already bought a baby-name book before you were even born.’)
  2. Do you think it’s important for young people to have good role models?
    I believe it’s crucial. Without strong role models, young people lack the opportunity to discern right from wrong. I think family members, teachers, or older friends can serve as role models for young people. (One of my teachers once said to me, ‘You have a talent for writing; you should focus more on it.’ It was the best advice I’ve ever received!)
  3. What qualities should a good language teacher have?
    For me, it’s crucial that they possess a strong grasp of the language they teach. Additionally, patience, understanding, and a genuine passion for teaching are essential qualities. Interestingly, my father was a teacher but (he remarked: ‘I don’t have the patience for it, so I pursued a different career path instead.’)
  4. Do you think people these days are as likely to help others as in the past?
    I believe so, yes. Based on my experience, people are still willing to assist their neighbors when needed. Just last week (we inquired our neighbor: ‘Do you have any petrol in the garden shed? We need it to mow our lawn but don’t have any.’). However, in large cities, the sense of community that once existed may no longer prevail.

Đáp án

Task 1: Fill in the blank with the right form of verbs

1. worked 2. was cooking 3. had been running 4. had visited 5. would lend
6. couldn’t say 7. might start 8. should take 9. had to leave 10. not to talk

Task 2: Make reported speeches. Start all your answers with ‘she’, and use the past simple of ‘ask’, ‘say’ or ‘tell’.

  1. She told me not to do it.
  2. She said that she had got married the previous year.
  3. She told me to be quick.
  4. She asked me to explain that question.
  5. She asked me where I lived.
  6. She asked me if/whether I liked studying Japanese.
  7. She told me to study hard.
  8. She asked me how often I did exercises.

Task 3: Complete the sentences in reported speech

  1. Tommy said he loved that city.
  2. He wanted to know where I had been.
  3. He asked me if I was tired.
  4. He said that he always did morning exercises.
  5. He told me that I should drink more water.
  6. She told me not to waste my money.
  7. He asked me to be nice to my sister.
  8. He said that he couldn’t swim.

Task 4: Finish those answers in reported speech

  1. My mom said my dad had already bought a baby-name book even before I was born.
  2. One of my teachers told me that I had a talent for writing and I should focus more on it.
  3. He remarked that he didn’t have the patience for it, so he pursued a different career path instead.
  4. We inquired our neighbor if he had any petrol in the garden shed as we needed it to mow our lawn but didn’t have any.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Câu tường thuật là gì?

Câu tường thuật (Reported Speech) là cách thuật lại lời nói của người khác mà không trích dẫn nguyên văn. Thay vì dùng dấu ngoặc kép, chúng ta điều chỉnh thì, đại từ, trạng từ để phù hợp với ngữ cảnh tường thuật. Đây là kỹ năng ngữ pháp quan trọng giúp người học tiếng Anh giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn, đặc biệt trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.

Tại sao cần lùi thì trong câu tường thuật?

Việc lùi thì trong câu tường thuật là để đảm bảo tính nhất quán về thời gian. Khi bạn thuật lại lời nói đã xảy ra trong quá khứ, hành động hoặc trạng thái trong câu gốc cần được “lùi” về một thì xa hơn trong quá khứ so với thời điểm tường thuật. Ví dụ, hành động ở hiện tại đơn trong lời nói trực tiếp sẽ chuyển thành quá khứ đơn khi được tường thuật lại, phản ánh rằng hành động đó đã diễn ra trước thời điểm bạn kể lại.

Khi nào không cần lùi thì trong câu tường thuật?

Bạn không cần lùi thì trong câu tường thuật khi:

  1. Lời nói gốc diễn tả một sự thật hiển nhiên, chân lý, hoặc một thói quen.
  2. Động từ tường thuật (như say, tell, ask) đang ở thì hiện tại đơn, hiện tại tiếp diễn, hiện tại hoàn thành, hoặc thì tương lai.
  3. Câu gốc là câu điều kiện loại 2 hoặc loại 3.
  4. Câu gốc chứa các động từ khuyết thiếu như would, could, should, might, ought to, had better.

“Say” và “Tell” khác nhau như thế nào trong câu tường thuật?

Cả saytell đều có nghĩa là “nói”, nhưng cách dùng của chúng trong câu tường thuật khác nhau:

  • Say: có thể đứng một mình hoặc theo sau bởi mệnh đề that. Nếu có tân ngữ, cần dùng giới từ to (ví dụ: He said to me that...).
  • Tell: luôn phải có tân ngữ theo sau trực tiếp (ví dụ: He told me that...). Không cần dùng giới từ to.

Câu hỏi trong câu tường thuật được chuyển đổi như thế nào?

Khi chuyển đổi câu hỏi trực tiếp sang câu tường thuật, bạn cần làm hai việc chính:

  1. Chuyển đổi câu hỏi thành câu trần thuật: Bỏ cấu trúc đảo ngữ của câu hỏi và sắp xếp lại thành chủ ngữ + động từ.
  2. Sử dụng từ nối phù hợp:
    • Đối với câu hỏi Yes/No, dùng if hoặc whether.
    • Đối với câu hỏi Wh-, giữ nguyên từ hỏi (what, when, where…) làm từ nối.

Ví dụ: “Are you ready?” -> He asked if I was ready. | “Where do you live?” -> She asked where I lived.

Hy vọng với những kiến thức chuyên sâu và các bài tập thực hành về câu tường thuật này, bạn đã nắm vững chủ điểm ngữ pháp quan trọng này. Việc áp dụng đúng và linh hoạt reported speech sẽ giúp kỹ năng tiếng Anh của bạn, đặc biệt là trong giao tiếp và các bài thi, được nâng tầm đáng kể. Đừng ngần ngại luyện tập thường xuyên và khám phá thêm nhiều mẹo học tiếng Anh hiệu quả khác tại Edupace nhé!