Câu tường thuật, hay còn gọi là reported speech hoặc câu gián tiếp, là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi cũng như giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, việc chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu tường thuật có thể gây ra không ít bối rối cho người học, đặc biệt là khi phải thay đổi thì, đại từ và các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm. Bài viết này của Edupace sẽ đi sâu vào lý thuyết, cung cấp những mẹo hữu ích và các bài tập thực hành để bạn tự tin hơn với ngữ pháp này.
Khái Niệm Và Phân Loại Câu Tường Thuật Trong Tiếng Anh
Trong tiếng Anh, để truyền đạt lại lời nói của một người nào đó, chúng ta có hai cách chính: sử dụng câu trực tiếp hoặc câu gián tiếp (còn gọi là câu tường thuật). Việc hiểu rõ định nghĩa và sự khác biệt giữa hai loại câu này là nền tảng quan trọng để nắm vững cách chuyển đổi.
Câu Trực Tiếp Và Câu Tường Thuật
Câu trực tiếp (Direct Speech) là hình thức lặp lại chính xác từng lời nói, từng từ của người nói mà không có bất kỳ sự thay đổi nào. Lời nói trực tiếp này thường được đặt trong dấu ngoặc kép (“…”) để phân biệt với phần còn lại của câu. Ví dụ, nếu Henry nói: “Hãy mở cửa ra”, thì câu trực tiếp sẽ là “Open the door,” Henry told them. Hình thức này giúp người đọc hoặc người nghe cảm nhận được sự chân thực và nguyên bản của lời nói.
Ngược lại, câu tường thuật hay câu gián tiếp (Reported Speech / Indirect Speech) được dùng khi chúng ta muốn thuật lại ý của lời nói ban đầu nhưng không lặp lại nguyên văn. Khi chuyển sang lời nói gián tiếp, dấu ngoặc kép sẽ bị lược bỏ và thường có sự thay đổi về thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn để phù hợp với ngữ cảnh mới. Ví dụ, lời nói của Henry khi chuyển sang câu gián tiếp sẽ là Henry told them to open the door. Sự thay đổi này giúp câu văn mượt mà và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Câu tường thuật trong tiếng Anh
Các Quy Tắc Chuyển Đổi Từ Câu Trực Tiếp Sang Câu Tường Thuật
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, có ba quy tắc cơ bản mà bạn cần ghi nhớ: thay đổi ngôi (đại từ), thay đổi các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn, và thay đổi thì của động từ. Việc áp dụng đúng các quy tắc này là chìa khóa để tạo nên một câu tường thuật chính xác.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nâng Cao Vốn **Từ Vựng Về Các Ngày Lễ Trong Tiếng Anh**
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Đánh Nhau Chém Giết: Điềm Báo Gì?
- Giải mã giấc mơ thấy răng bị mẻ: Điềm báo ẩn chứa
- Đánh giá chi tiết Ngày 26/1/2023
- Nằm Mơ Thấy Chó Dí: Giải Mã Ý Nghĩa Và Thông Điệp Sâu Sắc
Đầu tiên là sự thay đổi về ngôi, bao gồm đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu và tính từ sở hữu. Ví dụ, nếu người nói là “I”, khi được tường thuật lại bởi một người khác, “I” sẽ chuyển thành “he” hoặc “she” tùy thuộc vào giới tính của người nói ban đầu. Tương tự, “me” sẽ thành “him/her”, “my” thành “his/her”, “we” thành “they”, “us” thành “them”, và “our” thành “their”. Sự thay đổi này đảm bảo rằng người thuật lại đang tham chiếu đúng đối tượng của lời nói gốc.
Tiếp theo là quy tắc thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn. Những từ như “now” (bây giờ) sẽ chuyển thành “then” (lúc đó), “here” (ở đây) thành “there” (ở đó), “this” (cái này) thành “that” (cái đó), và “these” (những cái này) thành “those” (những cái đó). Các mốc thời gian cũng có sự biến đổi: “today” (hôm nay) thành “that day” (ngày đó), “tonight” (tối nay) thành “that night” (tối đó), “yesterday” (hôm qua) thành “the day before” hoặc “the previous day” (ngày hôm trước), và “tomorrow” (ngày mai) thành “the following day”, “the next day”, hoặc “the day after” (ngày hôm sau). Đối với các khoảng thời gian như “last year” (năm ngoái) sẽ là “the year before/the previous year”, “next month” (tháng tới) sẽ là “the following month/the next month/the month after”, và “ago” (trước đây) sẽ là “before”. Những thay đổi này là cần thiết để thể hiện sự dịch chuyển về thời gian và không gian từ thời điểm nói ban đầu đến thời điểm tường thuật.
Cuối cùng và cũng là phần phức tạp nhất là sự thay đổi về thì của động từ. Khi động từ tường thuật (reporting verb) ở thì quá khứ (ví dụ: said, told, asked), thì của động từ trong câu gián tiếp sẽ lùi về một thì so với câu trực tiếp. Cụ thể, thì hiện tại đơn (Present simple) lùi thành quá khứ đơn (Past simple), hiện tại tiếp diễn (Present continuous) thành quá khứ tiếp diễn (Past continuous), hiện tại hoàn thành (Present perfect) thành quá khứ hoàn thành (Past perfect), và quá khứ đơn (Past simple) lùi thành quá khứ hoàn thành (Past perfect). Quá khứ tiếp diễn (Past continuous) lùi thành quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous). Thì quá khứ hoàn thành (Past perfect) thì giữ nguyên. Đối với tương lai đơn (Future simple), “will + V-infinitive” sẽ chuyển thành “would + V-infinitive” (Present conditional), và tương lai tiếp diễn (Future continuous) thành Conditional continuous “would be + V-ing”. Ngoài ra, các động từ khuyết thiếu cũng có sự thay đổi như “can” thành “could”, “may” thành “might”, “must/have to” thành “had to”, và “shall” thường thành “should” hoặc “would”.
Các Dạng Câu Tường Thuật Phổ Biến
Ngoài việc thay đổi thì và trạng từ, cách chuyển đổi câu tường thuật còn phụ thuộc vào loại câu gốc (câu trần thuật, câu hỏi, câu mệnh lệnh, v.v.).
Đối với câu trần thuật (statements), cấu trúc phổ biến nhất là “S + said/told (+ O) + that + clause”. Ví dụ: “She said, ‘I am tired.'” sẽ thành “She said that she was tired.” (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.) Từ “that” có thể được lược bỏ trong nhiều trường hợp.
Khi tường thuật câu nghi vấn (questions), chúng ta chia thành hai loại: câu hỏi Yes/No và câu hỏi WH-. Đối với câu hỏi Yes/No, cấu trúc là “S + asked/questioned/wanted to know (+ O) + if/whether + clause”. Ví dụ: “He asked, ‘Are you ready?'” sẽ thành “He asked if I was ready.” (Anh ấy hỏi liệu tôi đã sẵn sàng chưa.) Lưu ý rằng câu hỏi sau khi tường thuật sẽ trở thành một mệnh đề phụ, không còn dạng câu hỏi nữa. Đối với câu hỏi WH-, cấu trúc là “S + asked/questioned/wanted to know (+ O) + WH- + clause”. Ví dụ: “She asked, ‘Where do you live?'” sẽ thành “She asked where I lived.” (Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.) Từ để hỏi (who, what, where, why, when, how) được giữ lại và đóng vai trò như từ nối.
Đối với câu mệnh lệnh (commands) hoặc yêu cầu (requests), cấu trúc thường là “S + told/asked/requested/ordered/advised (+ O) + (not) to + V-infinitive”. Nếu là mệnh lệnh khẳng định, dùng “to + V-infinitive”. Ví dụ: “The teacher told me, ‘Open your book.'” sẽ thành “The teacher told me to open my book.” (Cô giáo bảo tôi mở sách ra.) Nếu là mệnh lệnh phủ định, dùng “not to + V-infinitive”. Ví dụ: “He said, ‘Don’t touch that!'” sẽ thành “He told me not to touch that.” (Anh ấy bảo tôi đừng chạm vào cái đó.) Động từ tường thuật sẽ thay đổi tùy thuộc vào sắc thái của lời nói gốc (yêu cầu, ra lệnh, cảnh báo, khuyên bảo…).
Các Trường Hợp Đặc Biệt Không Lùi Thì Khi Dùng Câu Tường Thuật
Mặc dù quy tắc lùi thì là rất quan trọng, nhưng có một số trường hợp ngoại lệ mà thì của động từ trong câu tường thuật sẽ không thay đổi, ngay cả khi động từ tường thuật ở thì quá khứ. Nắm vững những trường hợp này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai phổ biến.
Thứ nhất, nếu lời nói của đối tượng là một sự thật hiển nhiên (universal truth), một chân lý, hoặc một thói quen, thì thì của động từ sẽ được giữ nguyên. Ví dụ: “The teacher said, ‘The Earth revolves around the Sun.'” (Cô giáo nói: “Trái đất quay quanh Mặt trời.”) Khi chuyển sang câu tường thuật, nó sẽ là “The teacher said that the Earth revolves around the Sun.” (Cô giáo nói rằng Trái đất quay quanh Mặt trời.) Thì hiện tại đơn “revolves” được giữ nguyên vì đây là một sự thật khoa học.
Thứ hai, nếu động từ của mệnh đề tường thuật (reporting verb) dùng ở thì hiện tại (ví dụ: says, tells, asks) hoặc thì tương lai, thì khi chuyển sang câu gián tiếp, chúng ta chỉ đổi ngôi mà không đổi thì của động từ và trạng từ. Ví dụ: “He says, ‘I am busy now.'” (Anh ấy nói: “Bây giờ tôi bận.”) Sẽ thành “He says that he is busy now.” (Anh ấy nói rằng anh ấy bận bây giờ.) Trong trường hợp này, “is” và “now” được giữ nguyên vì động từ tường thuật “says” ở thì hiện tại đơn.
Thứ ba, các động từ khuyết thiếu như “would,” “could,” “might,” “should,” “ought to,” “had better,” “used to” thường không thay đổi khi chuyển sang câu tường thuật vì chúng vốn dĩ đã ở dạng quá khứ hoặc mang ý nghĩa không thay đổi theo thì. Ví dụ: “She said, ‘I might go tomorrow.'” sẽ thành “She said that she might go the next day.” (“might” không đổi).
Thứ tư, khi lời nói trực tiếp chứa mệnh đề điều kiện loại 2 (unreal present) hoặc loại 3 (unreal past), thì các thì trong mệnh đề điều kiện và mệnh đề chính cũng không thay đổi khi chuyển sang câu tường thuật. Ví dụ: “He said, ‘If I were rich, I would buy a mansion.'” (Anh ấy nói: “Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một biệt thự.”) Chuyển sang gián tiếp sẽ là “He said that if he were rich, he would buy a mansion.” (Các thì “were” và “would buy” vẫn được giữ nguyên.)
Thực Hành Câu Tường Thuật Trong Tiếng Anh Với Bài Tập Đa Dạng
Sau khi đã nắm vững phần lý thuyết về câu tường thuật, việc thực hành qua các bài tập là vô cùng cần thiết để củng cố kiến thức và làm quen với nhiều dạng biến đổi khác nhau. Dưới đây là các dạng bài tập phổ biến giúp bạn luyện tập sâu hơn về reported speech.
Luyện Tập 1: Chọn Đáp Án Đúng
Dạng bài này đòi hỏi bạn phải vận dụng linh hoạt các quy tắc lùi thì, thay đổi đại từ và trạng từ để chọn ra phương án chính xác nhất cho câu tường thuật tương ứng với câu trực tiếp đã cho.
Thực hành câu tường thuật
-
Tom mentioned, ‘I feel hungry.’
⇒ Tom mentioned that he is/ was/ had been hungry.- Giải thích: “feel” (hiện tại đơn) lùi thành “was” (quá khứ đơn).
-
Vera informed me, ‘I do not like him.’
⇒ Vera informed me that she isn’t/ wasn’t/ doesn’t/ didn’t like him.- Giải thích: “do not like” (hiện tại đơn) lùi thành “didn’t like” (quá khứ đơn).
-
“My dog will accompany me.”
⇒ He mentioned that his dog will come/ would come/ comes with him.- Giải thích: “will accompany” (tương lai đơn) lùi thành “would accompany” (thì điều kiện trong quá khứ). “My” thành “his”, “me” thành “him”.
-
“The weather was sunny and hot.”
⇒ The person said that it is/ was/ has been/ had been sunny and hot.- Giải thích: “was” (quá khứ đơn) lùi thành “had been” (quá khứ hoàn thành).
-
“I have your pens.”
⇒ Juan mentioned that he was having/ is having my pens.- Giải thích: “have” ở đây mang nghĩa sở hữu, thường không lùi thì hoặc lùi thành quá khứ đơn giản. Tuy nhiên, nếu “have” mang nghĩa “đang giữ”, có thể xem như hiện tại tiếp diễn (“am having”) và lùi thành “was having”. Trong trường hợp này, “was having” là đáp án phù hợp nhất, ngụ ý hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
-
“Someone called my sister.”
⇒ He mentioned that someone phoned/ had phoned/ phones his sister.- Giải thích: “called” (quá khứ đơn) lùi thành “had phoned” (quá khứ hoàn thành). “My” thành “his”.
-
“I am able to see you from here.” He states.
⇒ He states that he can/ could see me from there.- Giải thích: Động từ tường thuật “states” ở thì hiện tại, nên không lùi thì. “Can” giữ nguyên là “can”, “here” thành “there”, “you” thành “me”.
-
“We danced together.”
⇒ They mentioned that they danced/ had danced/ dance with them.- Giải thích: “danced” (quá khứ đơn) lùi thành “had danced” (quá khứ hoàn thành). “We” thành “they”, “together” thành “with them” để phù hợp với chủ ngữ mới.
Luyện Tập 2: Hoàn Thành Câu Với Dạng Động Từ Chính Xác
Bài tập này yêu cầu bạn tự điền dạng đúng của động từ để tạo thành câu tường thuật hoàn chỉnh, củng cố kỹ năng biến đổi thì và các yếu tố liên quan.
-
“I will paint a painting.”
⇒ He mentioned that he was going to paint a painting.- Giải thích: “will paint” (tương lai đơn) chuyển thành “would paint” hoặc “was going to paint” (quá khứ của “be going to”).
-
“Who do you play with?”
⇒ My father inquired about the person I played with.- Giải thích: “do you play” (hiện tại đơn của câu hỏi WH) lùi thành “played” (quá khứ đơn).
-
“It was a wonderful time.”
⇒ They commented that it had been a wonderful time.- Giải thích: “was” (quá khứ đơn) lùi thành “had been” (quá khứ hoàn thành).
-
“I have never encountered a tiger.”
⇒ She mentioned she had never encountered a tiger.- Giải thích: “have never encountered” (hiện tại hoàn thành) lùi thành “had never encountered” (quá khứ hoàn thành).
-
“I am going to assist my grandfather.”
⇒ He informed me that he would assist his grandfather.- Giải thích: “am going to assist” (tương lai gần) lùi thành “was going to assist” hoặc “would assist”. “My” thành “his”.
-
“Who consumed the milk?”
⇒ Susan inquired who had drunk the milk.- Giải thích: “consumed” (quá khứ đơn) lùi thành “had drunk” (quá khứ hoàn thành).
-
“Parking is prohibited here!”
⇒ The security officer informed me not to park there.- Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định “Parking is prohibited here!” hoặc “Don’t park here!” chuyển thành “not to park”. “Here” thành “there”.
-
“You must heed the teacher.”
⇒ He instructed me that I should listen to the teacher.- Giải thích: “must” thường chuyển thành “had to” hoặc “should” tùy ngữ cảnh. Ở đây, “should listen” thể hiện lời khuyên.
Luyện Tập 3: Biến Đổi Câu Trực Tiếp Thành Câu Tường Thuật (Mệnh Lệnh/Yêu Cầu)
Trong phần này, trọng tâm là chuyển đổi các câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu sang câu tường thuật, sử dụng các động từ tường thuật phù hợp như “told”, “asked”, “warned”, v.v.
Chuyển đổi câu mệnh lệnh sang câu tường thuật
Hướng dẫn làm bài: Các câu gốc trên đều là câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu, do đó khi chuyển thành câu tường thuật ta sẽ có cấu trúc S + told/asked/ordered/warned/advised + O + (not) to + V-infinitive.
-
“Close the door, please.”
⇒ My teacher informed me to close the door.- Giải thích: Câu yêu cầu “Close the door, please” được chuyển thành dạng nguyên mẫu có “to” là “to close the door” trong mệnh đề tường thuật.
-
“Don’t spend too much money on clothing.”
⇒ My mother informed me not to spend too much money on clothing.- Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định “Don’t spend too much money on clothing” được chuyển thành dạng phủ định của nguyên mẫu có “to” là “not to spend too much money on clothing”.
-
“Don’t be frightened.” She told her son.
⇒ She informed her son not to be frightened.- Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định “Don’t be frightened” được chuyển thành “not to be frightened”.
-
“Hurry up.”
⇒ He informed me to hurry up.- Giải thích: Câu mệnh lệnh “Hurry up” được chuyển thành “to hurry up”.
-
Thomas told his child: “Don’t touch my computer.”
⇒ Thomas informed his child not to touch his computer.- Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định “Don’t touch my computer” được chuyển thành “not to touch his computer”. Lưu ý thay đổi “my” thành “his”.
-
“Be quiet, children.” She said.
⇒ She informed the children to be quiet.- Giải thích: Câu mệnh lệnh “Be quiet, children” được chuyển thành “to be quiet”.
-
“Don’t be late, Tim.”
⇒ Tim’s girlfriend informed him not to be late.- Giải thích: Câu mệnh lệnh “Don’t be late, Tim” được chuyển thành “not to be late”.
-
“Don’t go near the lake, children.”
⇒ She cautioned her children not to go near the lake.- Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định “Don’t go near the lake, children” được chuyển thành “not to go near the lake”. Động từ “cautioned” (cảnh báo) cũng rất phù hợp.
-
Marie told me: “Write a text message!”
⇒ Marie informed me to write a text message.- Giải thích: Câu mệnh lệnh “Write a text message” được chuyển thành “to write a text message”.
-
“Do your homework!” Our teacher said.
⇒ Our teacher instructed us to do our homework.- Giải thích: Câu mệnh lệnh “Do your homework!” được chuyển thành “to do our homework”. Lưu ý thay đổi “your” thành “our” để phù hợp với “us”.
Luyện Tập 4: Biến Đổi Câu Trần Thuật Sang Câu Tường Thuật
Dạng bài này tập trung vào việc biến đổi các câu trần thuật từ trực tiếp sang gián tiếp, đòi hỏi sự chính xác trong việc lùi thì, thay đổi đại từ, và các trạng từ chỉ thời gian, địa điểm.
-
Adam told me: “I will lend you the money.”
⇒ Adam informed me that he would lend me the money.- Giải thích: “I will lend you” (tương lai đơn) lùi thành “he would lend me”.
-
“I was waiting for the bus when my boyfriend arrived.” My sister said.
⇒ My sister mentioned that she had been waiting for the bus when her boyfriend arrived.- Giải thích: “was waiting” (quá khứ tiếp diễn) lùi thành “had been waiting” (quá khứ hoàn thành tiếp diễn). “my boyfriend arrived” (quá khứ đơn) vẫn giữ nguyên vì là một hành động đã xảy ra trong quá khứ liên quan đến hành động đang diễn ra.
-
“I’ll have a cup of tea with you.” Ms Smith said.
⇒ Ms Smith expressed that she would have a cup of tea with me.- Giải thích: “I’ll have” (tương lai đơn) lùi thành “she would have”.
-
“I always wake up early,” He said.
⇒ He stated that he always woke up early.- Giải thích: “wake up” (hiện tại đơn) lùi thành “woke up” (quá khứ đơn). “always” là trạng từ chỉ tần suất thường xuyên nên vẫn giữ nguyên vị trí.
-
Tim informed me that he couldn’t operate a car.
⇒ Tim informed me that he couldn’t drive a car.- Giải thích: Đây là một câu tường thuật đã được cho, yêu cầu viết lại hoặc điền tiếp. “couldn’t operate” có thể được diễn đạt lại là “couldn’t drive”.
-
Mary promised to send us a postcard.
⇒ Mary promised that she would send us a postcard.- Giải thích: “promise to do something” khi chuyển sang tường thuật thường dùng “promised that S would V”.
-
Linda informed me that she had already completed her task.
⇒ Linda informed me that she had already completed her task.- Giải thích: “had completed” (quá khứ hoàn thành) không lùi thì. Câu này đã ở dạng tường thuật rồi.
-
Jim stated that he was not doing the housework.
⇒ Jim stated that he was not doing the housework.- Giải thích: “was not doing” (quá khứ tiếp diễn) không lùi thì thêm, hoặc có thể lùi thành quá khứ hoàn thành tiếp diễn (“had not been doing”) nếu nhấn mạnh tính liên tục hơn nữa. Tuy nhiên, giữ nguyên quá khứ tiếp diễn cũng đúng nếu ngữ cảnh cho phép.
-
Percy mentioned that he had seen an accident last month.
⇒ Percy mentioned that he had seen an accident the month before.- Giải thích: “had seen” (quá khứ hoàn thành) không lùi thì. “last month” chuyển thành “the month before”.
-
Lisa informed Fred that Marcy had previously informed her of everything before he arrived.
⇒ Lisa informed Fred that Marcy had previously informed her of everything before he arrived.- Giải thích: Cả hai mệnh đề đều ở quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn, đã được lùi thì tối đa hoặc không cần lùi thêm. Câu này đã ở dạng tường thuật hoàn chỉnh.
Luyện Tập 5: Viết Lại Câu Sử Dụng Câu Tường Thuật
Dạng bài này tổng hợp các kiến thức đã học, yêu cầu bạn viết lại câu từ trực tiếp sang tường thuật một cách linh hoạt, áp dụng cho nhiều loại câu khác nhau.
Viết lại các câu bằng câu tường thuật
-
My teacher asked me if I had arrived before eight.
⇒ My teacher asked me if I had arrived before eight.- Giải thích: Câu gốc đã ở dạng tường thuật. Có thể hiểu câu trực tiếp là “Did you arrive before eight?” hoặc “Have you arrived before eight?”. Vì thế, “if I had arrived” là hợp lý.
-
Kate and James informed us that they had never been to Paris until last year.
⇒ Kate and James informed us that they had never been to Paris until the year before.- Giải thích: Câu gốc đã ở dạng tường thuật nhưng thiếu chuyển đổi trạng từ “last year” thành “the year before”.
-
Anna told Henry to give that to John.
⇒ Anna told Henry to give that to John.- Giải thích: Câu gốc đã là câu tường thuật dạng mệnh lệnh. Câu trực tiếp có thể là “Give this to John, Henry!” hoặc “Could you give this to John, Henry?”.
-
She asked if I could give her the pair of glasses on the table, please.
⇒ She asked if I could give her the pair of glasses on the table.- Giải thích: Câu gốc đã là câu tường thuật dạng câu hỏi. “could” là động từ khuyết thiếu không lùi thì.
-
“How did your vacation go?” My uncle inquired of me.
⇒ My uncle asked me how my holiday had been.- Giải thích: “How did your vacation go?” (quá khứ đơn) lùi thành “how my holiday had been” (quá khứ hoàn thành).
-
“Please respond as soon as you can!” Tim reminded John.
⇒ Tim reminded John to reply as soon as he could.- Giải thích: Câu yêu cầu “Please respond as soon as you can!” chuyển thành “to reply as soon as he could”. “can” lùi thành “could”, “you” thành “he”.
-
“If I had known you were ill, I would have come to visit,” Linn informed Thomas.
⇒ Linn informed Thomas that if she had known he was ill, she would have come to visit.- Giải thích: Mệnh đề điều kiện loại 3 (“If I had known… I would have come…”) không lùi thì. “I” thành “she”, “you” thành “he”.
-
“Please refrain from doing it again,” she told them.
⇒ She told them not to do it again.- Giải thích: Câu mệnh lệnh phủ định “Please refrain from doing it again” chuyển thành “not to do it again”.
-
“Could you tell me how to reach the hospital?” The lady asked me.
⇒ The lady asked me how to get to the hospital.- Giải thích: Câu hỏi lịch sự “Could you tell me how to reach the hospital?” chuyển thành “how to get to the hospital”. “how to + V-infinitive” giữ nguyên.
-
“How long will you be staying?” I asked him.
⇒ I inquired of him how long he would be staying.- Giải thích: “will you be staying” (tương lai tiếp diễn) lùi thành “he would be staying” (thì điều kiện tiếp diễn).
Những Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng Câu Tường Thuật
Để sử dụng câu tường thuật một cách thành thạo, ngoài việc nắm vững các quy tắc chuyển đổi, bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng khác. Những điều này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi phổ biến và nâng cao khả năng giao tiếp, viết lách tiếng Anh của mình.
Đầu tiên, hãy luôn chú ý đến động từ tường thuật (reporting verb). Việc lựa chọn động từ tường thuật phù hợp không chỉ giúp diễn đạt đúng ý mà còn thể hiện sắc thái của lời nói gốc. Ví dụ, thay vì chỉ dùng “said” hoặc “told”, bạn có thể dùng “asked” cho câu hỏi, “ordered” hoặc “commanded” cho mệnh lệnh, “advised” cho lời khuyên, “suggested” cho đề nghị, “promised” cho lời hứa, “admitted” cho sự thừa nhận, hoặc “denied” cho sự phủ nhận. Mỗi động từ này mang một ý nghĩa cụ thể và giúp câu văn thêm phong phú, chính xác. Ví dụ, “He said, ‘Let’s go to the park.'” có thể tường thuật thành “He suggested going to the park.” (Anh ấy đề nghị đi công viên).
Thứ hai, hãy cẩn thận với ngữ cảnh khi lùi thì. Mặc dù quy tắc lùi thì là cơ bản, nhưng trong giao tiếp hiện đại, đôi khi người nói không lùi thì nếu thông tin được tường thuật vẫn còn đúng hoặc mang tính hiện tại. Ví dụ: “She said, ‘I live in Hanoi.'” Nếu cô ấy vẫn sống ở Hà Nội, bạn có thể nói “She said that she lives in Hanoi.” Tuy nhiên, trong các bài kiểm tra hoặc ngữ pháp chuẩn, việc lùi thì vẫn được khuyến khích và thường là bắt buộc trừ các trường hợp ngoại lệ đã nêu. Luôn ưu tiên lùi thì để đảm bảo tính chính xác ngữ pháp theo tiêu chuẩn.
Cuối cùng, việc thực hành thường xuyên là chìa khóa. Ngữ pháp nói chung và câu tường thuật nói riêng đòi hỏi sự luyện tập liên tục. Hãy cố gắng áp dụng câu tường thuật vào cả bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Khi nghe một câu chuyện, hãy thử thuật lại nó bằng lời nói gián tiếp. Khi đọc một đoạn văn có lời thoại, hãy tập chuyển đổi chúng. Trong giao tiếp hàng ngày, cố gắng thuật lại lời nói của người khác cho bạn bè hoặc người thân. Việc này không chỉ giúp bạn ghi nhớ quy tắc mà còn phát triển phản xạ ngôn ngữ một cách tự nhiên.
Một Số Câu Hỏi Thường Gặp Về Câu Tường Thuật
Để giúp bạn hiểu rõ hơn và giải đáp những thắc mắc thường gặp về câu tường thuật, Edupace đã tổng hợp một số câu hỏi phổ biến kèm theo giải đáp chi tiết.
Câu hỏi 1: Khi nào thì không cần lùi thì trong câu tường thuật?
Trong câu tường thuật, có một số trường hợp đặc biệt mà thì của động từ không cần lùi về quá khứ, ngay cả khi động từ tường thuật ở thì quá khứ. Đó là khi:
- Lời nói trực tiếp là một sự thật hiển nhiên, một chân lý, hoặc một thói quen. Ví dụ: “The sun rises in the east.” (Mặt trời mọc ở phía đông).
- Động từ tường thuật (reporting verb) ở thì hiện tại (says, tells, asks) hoặc thì tương lai (will say, will tell).
- Lời nói trực tiếp chứa mệnh đề điều kiện loại 2 hoặc loại 3.
- Lời nói trực tiếp chứa các động từ khuyết thiếu như “would, could, might, should, ought to, had better, used to”.
Câu hỏi 2: Phân biệt “say” và “tell” trong câu tường thuật như thế nào?
“Say” và “tell” đều là động từ tường thuật phổ biến nhưng có cách sử dụng khác nhau:
- Say: Thường được dùng mà không có tân ngữ đi kèm. Ví dụ: “He said that he was tired.” (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.) Nếu muốn thêm tân ngữ, cần dùng giới từ “to”: “He said to me that he was tired.”
- Tell: Luôn cần có tân ngữ trực tiếp đi kèm. Ví dụ: “He told me that he was tired.” (Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy mệt.)
Câu hỏi 3: Có phải lúc nào cũng phải dùng “that” sau động từ tường thuật không?
Không nhất thiết. Liên từ “that” sau các động từ tường thuật như “said”, “told”, “thought”, “believed”, v.v., thường có thể được lược bỏ trong văn nói và cả trong văn viết thân mật hơn, miễn là không gây nhầm lẫn về ý nghĩa. Ví dụ: “She said she would come.” vẫn đúng và phổ biến. Tuy nhiên, trong các bài kiểm tra ngữ pháp hoặc văn viết trang trọng, việc sử dụng “that” thường được khuyến khích để đảm bảo tính rõ ràng.
Câu hỏi 4: Làm thế nào để ghi nhớ các quy tắc lùi thì một cách hiệu quả?
Để ghi nhớ các quy tắc lùi thì trong câu tường thuật, bạn có thể áp dụng các mẹo sau:
- Luyện tập thường xuyên: Cách tốt nhất là thực hành càng nhiều càng tốt thông qua các bài tập và việc áp dụng vào giao tiếp hàng ngày.
- Tạo bảng tóm tắt: Tự tay viết ra một bảng tổng hợp các cặp thì chuyển đổi (hiện tại đơn -> quá khứ đơn, v.v.) và dán ở nơi dễ nhìn.
- Thực hành chuyển đổi ngược: Ngoài việc chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp, hãy thử làm ngược lại, từ gián tiếp về trực tiếp để hiểu sâu hơn về quy luật.
- Chú ý đến ngữ cảnh: Hiểu rõ ngữ cảnh của câu trực tiếp sẽ giúp bạn đưa ra những thay đổi hợp lý hơn khi chuyển sang câu tường thuật.
Trên đây là những kiến thức chi tiết và bài tập thực hành về câu tường thuật trong tiếng Anh. Edupace hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn và tự tin hơn khi đối mặt với chủ điểm ngữ pháp này. Việc nắm vững reported speech không chỉ giúp bạn đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức tiếng Anh bổ ích khác cùng Edupace nhé!




