Trong hành trình chinh phục IELTS Reading, dạng bài True/False/Not Given luôn là một thách thức lớn, khiến nhiều thí sinh cảm thấy bối rối dù đã luyện tập rất nhiều. Để vượt qua “rào cản” này, việc trang bị kiến thức nền tảng vững chắc và nắm vững các chiến thuật làm bài cụ thể là vô cùng cần thiết. Bài viết này từ Edupace sẽ cung cấp cái nhìn tổng thể và những hướng dẫn chi tiết, giúp bạn tự tin đạt điểm cao với dạng bài True/False/Not Given này.
Khám phá Dạng Câu Hỏi True/False/Not Given trong IELTS Reading
Dạng câu hỏi True/False/Not Given là một phần không thể thiếu trong bài thi IELTS Reading, được thiết kế để kiểm tra khả năng đọc hiểu và phân tích thông tin chi tiết của thí sinh. Nó thường xuất hiện ít nhất một lần, thậm chí có thể chiếm đến gần một phần ba tổng số câu hỏi trong bài đọc. Đây là dạng câu hỏi yêu cầu thí sinh so sánh thông tin trong câu hỏi với nội dung bài đọc để xác định tính đúng, sai hoặc không được đề cập của câu đó.
Thông tin dùng để trả lời cho các câu hỏi True/False/Not Given thường xuất hiện theo thứ tự trong đoạn văn. Điều này có nghĩa là, một khi bạn đã tìm được đáp án cho câu 1, thông tin cho câu 2 sẽ nằm ở phần tiếp theo của bài đọc, giúp bạn tiết kiệm thời gian và tránh phải đọc lại từ đầu. Thí sinh không cần thiết phải đọc toàn bộ bài văn mà có thể áp dụng kỹ thuật scanning để định vị từ khóa và sau đó đọc kỹ những câu chứa thông tin liên quan.
Tổng quan về Dạng True/False/Not Given
Dạng bài True/False/Not Given (TFNG) kiểm tra khả năng của bạn trong việc phân biệt sự thật (facts) và các thông tin không được đề cập. Một điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý là dạng TFNG thường tập trung vào việc xác định các sự thật khách quan được trình bày trong văn bản, trong khi dạng Yes/No/Not Given lại thiên về quan điểm của tác giả. Ví dụ, “Hà Nội là thủ đô của Việt Nam” là một sự thật (fact), còn “Hà Nội là một nơi tuyệt vời để du lịch” là một quan điểm (opinion). Sự khác biệt này là chìa khóa để tránh nhầm lẫn giữa hai dạng bài.
Các Kỹ Năng Thiết Yếu để Chinh Phục True/False/Not Given
Để làm tốt dạng bài True/False/Not Given, thí sinh cần trang bị một bộ kỹ năng đọc hiểu toàn diện. Việc kết hợp linh hoạt các kỹ năng này sẽ giúp bạn tiếp cận bài thi một cách hiệu quả và đưa ra những đáp án chính xác.
Biểu đồ minh họa các kỹ năng cần thiết để làm tốt dạng True/False/Not Given IELTS Reading
- Công thức cách dùng Must và Have to chuẩn xác
- Mơ Thấy Nhiều Cá Chết Đánh Con Gì? Giải Mã Ý Nghĩa Chi Tiết
- Mơ Thấy Xác Chết Người Lạ: Giải Mã Điềm Báo Bí Ẩn
- Chúc May Mắn Bằng Tiếng Anh: Các Cách Diễn Đạt Thông Dụng
- Nằm Mơ Thấy Mình Bắt Tôm Đánh Con Gì? Giải Mã Chi Tiết
Kỹ Năng Xác Định Từ Khóa Chính (Keywords)
Bước đầu tiên và quan trọng nhất khi tiếp cận một câu hỏi TFNG là khả năng nhận diện các từ khóa chính (keywords). Các từ khóa này có thể được chia thành hai loại:
- Từ khóa ưu tiên (Priority Keywords): Là những từ khó bị paraphrase như tên riêng (người, địa điểm, tổ chức), ngày tháng, số liệu, hoặc thuật ngữ chuyên ngành. Những từ khóa này giúp bạn định vị thông tin trong bài đọc một cách nhanh chóng và chính xác. Ví dụ, trong câu “Dr Maria Richter believes that people become interested in collecting in early childhood”, “Dr Maria Richter” là từ khóa ưu tiên.
- Từ khóa có thể được paraphrase (Paraphrasable Keywords): Thường là danh từ, động từ, tính từ hoặc cụm từ có thể được diễn đạt lại bằng các từ đồng nghĩa hoặc cách cấu trúc câu khác. Giám khảo IELTS thường sử dụng paraphrase để tăng độ khó và kiểm tra vốn từ vựng của thí sinh. Chẳng hạn, “becomes interested in” có thể được paraphrase thành “is fond of”, “is fascinated by”, “develops a passion for”; “collecting” có thể thành “gathering items”, “accumulating objects”; “early childhood” có thể thành “in the first years of life”, “at a very young age”. Việc luyện tập dự đoán các cách paraphrase khác nhau tại nhà sẽ giúp bạn phản ứng nhanh hơn trong phòng thi.
Kỹ Năng Nhận Diện Từ Khóa Kiểm Soát (Controlling Words) và Tư Duy của Người Ra Đề
Controlling words là những từ có khả năng thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu nếu chúng được thêm vào hoặc thay đổi. Đây là những từ mà thí sinh cần đặc biệt chú ý để kiểm chứng thông tin trong bài đọc. Ví dụ, hãy so sánh các câu sau:
- Dr Maria Richter believes that people become interested in collecting in early childhood.
- Dr Maria Richter believes that all people become interested in collecting in early childhood.
- Dr Maria Richter believes that the majority of people become interested in collecting in early childhood.
Những từ được in đậm như “all”, “majority of” là controlling words (từ khóa kiểm soát). Nếu trong câu hỏi là “all people” nhưng bài đọc lại nói “a few people”, thì đáp án chắc chắn là “False”.
Bảng tổng hợp các từ khóa kiểm soát (controlling words) quan trọng trong dạng True/False/Not Given
Các loại controlling words phổ biến bao gồm:
- Trạng từ chỉ số lượng: All, most, the majority of, none, some, few, a few, many.
- Trạng từ chỉ tần suất: Always, sometimes, rarely, never, often.
- Số thứ tự: The first, the last, the second.
- Các trạng từ đặc biệt khác: Solely, only, purely, merely, exclusively.
- Các dạng so sánh: So sánh hơn (more/less… than), so sánh nhất (the most/least…).
Khi đọc câu hỏi, bạn nên đặt mình vào vị trí của giám khảo để suy luận xem họ có thể thay đổi thông tin ở đâu để tạo câu hỏi khó. Ví dụ, với câu “Dr Maria Richter believes that people become interested in collecting in early childhood”, trọng tâm cần kiểm chứng có thể là thời điểm (early childhood, adolescence, retirement) hoặc đối tượng (people, only a few people). Việc đưa ra nhiều giả định khác nhau giúp bạn kiểm chứng thông tin một cách toàn diện hơn, tránh bỏ sót các chi tiết quan trọng.
Kỹ Năng Scanning, Paraphrasing và Phân Tích Ngữ Cảnh
Sau khi xác định từ khóa và controlling words, kỹ năng scanning sẽ giúp bạn định vị nhanh chóng các thông tin liên quan trong bài đọc. Hãy tập trung vào các từ khóa ưu tiên như tên riêng hoặc số liệu để lướt qua văn bản. Một khi đã tìm thấy vị trí của các từ khóa, bạn cần đọc kỹ phần thông tin xung quanh đó.
Việc nhận diện paraphrasing là một yếu tố then chốt. Giám khảo hiếm khi sử dụng nguyên văn các từ trong câu hỏi. Thay vào đó, họ sẽ diễn đạt lại bằng các từ đồng nghĩa hoặc cấu trúc câu khác. Ví dụ, nếu câu hỏi dùng “shortsightedness”, bài đọc có thể dùng “myopia”. Do đó, vốn từ vựng phong phú và khả năng nhận diện các cách diễn đạt tương đương là cực kỳ quan trọng.
Tuy nhiên, đừng chỉ dừng lại ở việc tìm từ khóa. Hãy đọc và phân tích kỹ ngữ cảnh của đoạn văn chứa từ khóa đó. Hiểu được mạch viết, ý chính của đoạn và các luận điểm được trình bày sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác hơn, đặc biệt là khi phân biệt giữa “False” và “Not Given”. Ví dụ, trong bài đọc về Dr Maria Richter, bạn cần đọc toàn bộ phần phát biểu của bà để hiểu đầy đủ rằng “những kết nối với các vật thể như đồ chơi là điểm khởi nguồn cho đam mê sưu tầm”, từ đó xác định tính True của câu hỏi.
Kỹ Năng Đọc Hiểu Sâu và Theo Dõi Luận Điểm
Bản chất của bài thi IELTS Reading là kiểm tra khả năng đọc hiểu toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm từ khóa. Để làm tốt dạng TFNG, bạn cần phát triển kỹ năng đọc hiểu sâu và theo dõi luồng ý tưởng, lập luận của tác giả. Điều này có nghĩa là bạn phải đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm bắt ý chính, sau đó xác định những câu hoặc đoạn văn cụ thể cần đọc kỹ để kiểm chứng thông tin.
Một lỗi phổ biến là chỉ đọc một câu chứa từ khóa rồi vội vàng đưa ra đáp án. Tuy nhiên, thông tin kiểm chứng có thể nằm rải rác trong nhiều câu liên tiếp, hoặc đôi khi, một từ khóa xuất hiện nhưng ngữ cảnh của nó lại hoàn toàn không liên quan đến trọng tâm của câu hỏi. Việc đọc hết các câu liên quan đến một phần miêu tả hay tranh luận cụ thể sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện và chính xác hơn, tránh những suy luận sai lầm do thiếu thông tin.
Bài Tập Thực Hành: Phân tích câu hỏi
Để củng cố các kỹ năng vừa học, chúng ta hãy cùng thực hành phân tích một số câu hỏi tương tự như trong bài thi thật. Mục tiêu là xác định ý chính, từ khóa ưu tiên, từ khóa có thể được paraphrase, controlling words và dự đoán cách người ra đề có thể diễn đạt lại thông tin.
Ví dụ: Most geoglyphs in England are located in a particular area of the country.
- Ý chính: Đa số các hình vẽ địa chất ở Anh nằm ở một khu vực đặc biệt của quốc gia này.
- Từ khóa ưu tiên: Geoglyphs in England.
- Từ khóa có thể được paraphrase: Located ➱ situated, found, discovered; Most ➱ majority, nearly all; A particular area of the country ➱ a specific region, certain district, tên địa điểm cụ thể (e.g., in the south, in the suburbs).
- Controlling words/Trọng tâm kiểm chứng: “most” và “a particular area”. Cần kiểm tra xem có phải đa số các hình vẽ tập trung ở một khu vực hay chúng phân tán đều, và liệu đó có phải là hình vẽ ở Anh hay quốc gia khác.
Bây giờ, hãy áp dụng tương tự cho các câu sau:
-
There are more geoglyphs in the shape of a horse than any other creature.
- Ý chính: Số lượng hình vẽ địa chất hình ngựa nhiều hơn các hình vẽ dạng con vật khác.
- Từ khóa ưu tiên: Horse (nếu có tên riêng cụ thể).
- Từ khóa có thể được paraphrase: In the shape of ➱ resembling, taking the form of; more…than any other ➱ outnumber, highest proportion.
- Controlling words/Trọng tâm kiểm chứng: “more” và “horse”. Cần xác định liệu hình ngựa có phải là dạng phổ biến nhất hay không.
-
A recent dating of the Uffington White Horse indicates that people were mistaken about its age.
- Ý chính: Việc xác định niên đại gần đây của Ngựa Trắng Uffington cho thấy mọi người đã sai lầm về tuổi của nó.
- Từ khóa ưu tiên: Uffington White Horse.
- Từ khóa có thể được paraphrase: A recent dating ➱ a new study, recent research, re-dated; indicates ➱ suggests, reveals, shows; mistaken about its age ➱ wrong about its antiquity, misjudged its age, incorrect assumptions regarding its age.
- Controlling words/Trọng tâm kiểm chứng: “mistaken about its age”. Cần kiểm chứng liệu thông tin về tuổi trước đây có đúng hay không.
-
Historians have come to an agreement about the origins of the Long Man of Wilmington.
- Ý chính: Các nhà sử học đã đạt được sự đồng thuận về nguồn gốc của Người Dài Wilmington.
- Từ khóa ưu tiên: Long Man of Wilmington.
- Từ khóa có thể được paraphrase: Come to an agreement ➱ reached a consensus, agreed upon, have a shared view; origins ➱ beginnings, historical roots.
- Controlling words/Trọng tâm kiểm chứng: “come to an agreement”. Cần kiểm tra xem có sự đồng thuận hay vẫn còn tranh cãi.
-
Geoglyphs were created by people placing white chalk on the hillside.
- Ý chính: Các hình vẽ địa chất được tạo ra bằng cách người ta đặt phấn trắng lên sườn đồi.
- Từ khóa ưu tiên: White chalk.
- Từ khóa có thể được paraphrase: Created by ➱ formed through, resulted from; placing ➱ applying, laying down, depositing.
- Controlling words/Trọng tâm kiểm chứng: “placing white chalk on the hillside”. Cần kiểm chứng phương pháp tạo ra các hình vẽ này.
-
Many geoglyphs in England are no longer visible.
- Ý chính: Nhiều hình vẽ địa chất ở Anh không còn nhìn thấy được nữa.
- Từ khóa ưu tiên: England.
- Từ khóa có thể được paraphrase: No longer visible ➱ disappeared, faded, unidentifiable, cannot be seen.
- Controlling words/Trọng tâm kiểm chứng: “many” và “no longer visible”. Cần xác định số lượng và tình trạng hiện tại của chúng.
-
The shape of some geoglyphs has been altered over time.
- Ý chính: Hình dạng của một số hình vẽ địa chất đã thay đổi theo thời gian.
- Từ khóa ưu tiên: (Không có tên riêng cụ thể).
- Từ khóa có thể được paraphrase: Shape ➱ form, outline; altered ➱ changed, modified, transformed; over time ➱ gradually, with the passage of years.
- Controlling words/Trọng tâm kiểm chứng: “some” và “altered over time”. Cần kiểm chứng liệu sự thay đổi hình dạng có diễn ra hay không và ở mức độ nào.
-
The fame of the Uffington White Horse is due to its size.
- Ý chính: Sự nổi tiếng của Ngựa Trắng Uffington là nhờ kích thước của nó.
- Từ khóa ưu tiên: Uffington White Horse.
- Từ khóa có thể được paraphrase: Fame ➱ renown, popularity, well-known; due to ➱ owing to, because of, attributed to; size ➱ scale, dimensions, magnitude.
- Controlling words/Trọng tâm kiểm chứng: “due to its size”. Cần kiểm chứng nguyên nhân chính xác dẫn đến sự nổi tiếng.
Những phân tích trên là bước đệm quan trọng để bạn thực hành kỹ năng scanning và paraphrasing trong bài đọc thật. Hãy luôn nhớ rằng, việc dự đoán trước giúp bạn có mục tiêu rõ ràng hơn khi tìm kiếm thông tin và dễ dàng nhận diện các cách diễn đạt khác nhau trong văn bản.
Giải Quyết Thách Thức Khi Làm Dạng True/False/Not Given
Dạng bài True/False/Not Given (TFNG) thường gây ra không ít khó khăn cho thí sinh, ngay cả những người có trình độ tiếng Anh khá. Để nâng cao độ chính xác, việc hiểu rõ và khắc phục những vấn đề phổ biến là điều kiện tiên quyết. Tại Edupace, chúng tôi nhận thấy các thí sinh thường vướng mắc vào một số điểm chính yếu sau.
Những Khó Khăn Phổ Biến Thí Sinh Gặp Phải
Nhầm Lẫn Giữa “False” và “Not Given”
Đây là lỗi phổ biến nhất và gây hoang mang nhiều nhất cho thí sinh. Nhiều người gặp khó khăn trong việc phân biệt rõ ràng khi nào thông tin là sai (False) và khi nào là không được đề cập (Not Given). Thí sinh thường dễ mắc lỗi khi câu hỏi chỉ chứa một phần thông tin có trong bài đọc (có thể đúng hoặc sai), nhưng phần còn lại hoàn toàn không được nhắc đến. Nếu bạn chỉ tập trung vào phần thông tin có trong bài mà bỏ qua phần thiếu, rất dễ đưa ra đáp án sai.
Ví dụ, nếu câu hỏi là “Playing with dolls was found to benefit girls’ writing more than boys’ writing.” (Việc chơi búp bê có lợi cho kỹ năng viết của bé gái hơn bé trai), và bài đọc chỉ nói “Children wrote longer and better-structured stories when they first played with dolls representing characters in the story.” (Trẻ em viết truyện dài hơn và có cấu trúc tốt hơn khi lần đầu chơi với búp bê đại diện cho các nhân vật). Bài đọc có nhắc đến việc chơi búp bê và kỹ năng viết, nhưng hoàn toàn không so sánh kỹ năng viết giữa bé gái và bé trai. Do đó, đáp án chính xác phải là Not Given, chứ không phải False. Bạn không có đủ thông tin để khẳng định sự so sánh này là đúng hay sai.
Hình ảnh tàu lượn siêu tốc minh họa ví dụ về sự nhầm lẫn trong phân biệt Not Given
Một ví dụ khác thường gây nhầm lẫn là với câu hỏi về tàu lượn siêu tốc: “Roller coasters were less popular for most of the 1980s than in the 1970s and 1990s.” (Tàu lượn siêu tốc ít phổ biến hơn trong hầu hết thập niên 1980 so với thập niên 1970 và 1990). Mặc dù bài đọc có thể đề cập đến “a second roller-coaster boom in the 1970s” và “1980s: a decline in interest”, “1990s: experienced another booms of sorts”, nhưng “boom” ở đây có thể chỉ sự bùng nổ về số lượng sản xuất chứ không hẳn là sự phổ biến hay yêu thích. Hơn nữa, “a decline in interest” trong thập niên 1980 chỉ là sự so sánh trong nội bộ thập kỷ đó, không phải so sánh giữa các thập kỷ. Do thiếu thông tin trực tiếp để so sánh mức độ phổ biến giữa các thập kỷ, đáp án đúng vẫn là Not Given.
Để chọn “False”, bạn phải tìm được thông tin trong bài đọc hoàn toàn mâu thuẫn hoặc phủ định lại câu hỏi. Ngược lại, “Not Given” là khi thông tin không đủ để kết luận, hoặc một phần thông tin có vẻ đúng nhưng thiếu những chi tiết then chốt để xác nhận hoặc phủ định câu hỏi.
Hạn Chế Về Vốn Từ Vựng và Kỹ Năng Paraphrase
Giám khảo IELTS thường sử dụng kỹ thuật paraphrase để kiểm tra vốn từ vựng của thí sinh. Các câu hỏi TFNG hiếm khi sử dụng nguyên văn từ ngữ từ bài đọc. Với những thí sinh có vốn từ vựng yếu, đây là một trở ngại lớn vì họ không thể nhận diện được các từ đồng nghĩa hoặc cách diễn đạt khác nhau cho cùng một ý tưởng. Điều này dẫn đến việc không tìm được từ khóa trong đoạn văn hoặc không hiểu nghĩa của câu hỏi.
Ví dụ, nếu câu hỏi là “The tax on malt indirectly caused a rise in the death rate.” (Thuế lúa mạch gián tiếp làm tăng tỉ lệ tử vong), và bài đọc viết: “But in the late 17th century a tax was introduced on malt, the basic ingredient of beer… The poor turned to water and gin and in the 1720s the mortality rate began to rise again.” (Nhưng vào cuối thế kỷ 17, một loại thuế đã được áp dụng đối với lúa mạch – thành phần cơ bản của bia… Người nghèo đã chuyển sang dùng nước và rượu gin và vào những năm 1720 khiến tỷ lệ tử vong bắt đầu tăng trở lại). Rõ ràng, cụm từ “mortality rate” trong bài đọc là từ đồng nghĩa của “death rate” trong câu hỏi. Nếu không nhận diện được điều này, thí sinh sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng.
Một trường hợp khác là với câu hỏi như “In both experiments, the participants who looked at the situation from a more detached viewpoint tended to make wiser decisions.” Nếu không biết nghĩa của từ “detached” (khách quan, tách biệt), thí sinh sẽ gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các từ đồng nghĩa như “as if you were a distant observer” hoặc “through the eyes of an outsider” trong bài đọc.
Bị Ảnh Hưởng Bởi Kiến Thức Cá Nhân
Bài thi IELTS Reading bao gồm nhiều chủ đề khác nhau, và đôi khi bạn có thể gặp một bài đọc về lĩnh vực mà bạn đã có kiến thức hoặc quan điểm cá nhân. Tuy nhiên, một sai lầm nghiêm trọng là dựa vào kiến thức cá nhân để trả lời câu hỏi mà không so sánh kỹ lưỡng với nội dung bài đọc. Quan điểm cá nhân của bạn có thể không trùng khớp với thông tin được trình bày trong văn bản, dẫn đến việc chọn đáp án sai dù bạn nghĩ mình đúng.
Ví dụ, câu hỏi “Many visitors feel it is unlikely that they will return to New Zealand after their visit.” (Nhiều du khách cảm thấy khó có khả năng quay lại New Zealand sau chuyến thăm của họ). Nếu bạn đã từng đọc được thông tin rằng New Zealand là điểm đến hấp dẫn và nhiều người muốn quay lại, bạn có thể vội vàng chọn “False”. Tuy nhiên, bài đọc lại nói: “Because of the long-haul flight, most visitors stay for longer (average 20 days) and want to see as much of the country as possible on what is often seen as a once-in-a-lifetime visit.” (Do chuyến bay đường dài, hầu hết du khách ở lại lâu hơn và muốn thăm thú càng nhiều đất nước càng tốt, vì đây thường được coi là chuyến thăm một lần trong đời). Chi tiết “once-in-a-lifetime visit” hàm ý rằng du khách có thể sẽ không quay lại. Do đó, đáp án đúng phải là True.
Quá Phụ Thuộc vào Thủ Thuật mà Bỏ Qua Đọc Hiểu Sâu
Nhiều thí sinh quá chú trọng vào việc áp dụng các “thủ thuật” hay “bí quyết” làm bài mà quên đi bản chất cốt lõi của bài thi là kiểm tra kỹ năng đọc hiểu. Việc quá phụ thuộc vào việc tìm từ khóa đôi khi khiến thí sinh bỏ qua ý chính của đoạn văn hoặc không đọc hết thông tin cần thiết.
Hãy xem xét ví dụ này: “Polar bears suffer from various health problems due to the build-up of fat under their skin.” (Gấu Bắc Cực mắc nhiều vấn đề sức khỏe do tích tụ mỡ dưới da). Bài đọc có đoạn: “Polar bears have up to 11 centimetres of fat underneath their skin. Humans with comparative levels of adipose tissue would be considered obese and would be likely to suffer from diabetes and heart disease. Yet the polar bear experiences no such consequences.” (Gấu Bắc Cực có tới 11 cm mỡ dưới da. Con người với lượng mô mỡ tương đương sẽ bị coi là béo phì và có nguy cơ mắc tiểu đường và bệnh tim. Tuy nhiên, gấu Bắc Cực không gặp phải những hậu quả đó).
Nếu chỉ tìm từ khóa “suffer from”, “health problems”, “fat under their skin”, thí sinh có thể vội vàng chọn True. Tuy nhiên, đoạn văn nói rõ rằng đối tượng bị bệnh do mỡ là con người, còn gấu Bắc Cực “experiences no such consequences”. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy việc chỉ tìm từ khóa mà không đọc hiểu toàn bộ ngữ cảnh sẽ dẫn đến đáp án sai. Đáp án chính xác là False.
Để khắc phục những vấn đề này, thí sinh cần có một phương pháp tiếp cận bài thi TFNG toàn diện, kết hợp giữa việc nhận diện từ khóa, hiểu rõ paraphrase, rèn luyện vốn từ vựng và đặc biệt là kỹ năng đọc hiểu sâu, phân tích logic của văn bản. Việc này sẽ giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc và tự tin hơn khi đối mặt với các câu hỏi phức tạp.
Chiến Lược Chinh Phục Dạng True/False/Not Given Từ Edupace
Để tăng cường độ chính xác khi làm dạng bài True/False/Not Given, điều quan trọng là thí sinh phải nhận diện được vấn đề của bản thân. Nếu vốn từ vựng là điểm yếu, hãy tập trung trau dồi từ vựng và luyện tập kỹ năng paraphrase bằng cách tạo các bảng từ đồng nghĩa. Với kinh nghiệm của Edupace, chúng tôi đã đúc kết ra quy trình 5 bước chiến lược dưới đây, giúp bạn tối đa hóa số đáp án đúng và tự tin hơn trong phòng thi.
Quy Trình 5 Bước Hiệu Quả
Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và hiểu ý chính của cả câu.
Không chỉ đọc lướt, bạn cần đảm bảo mình nắm bắt được thông điệp cốt lõi, chủ ngữ, vị ngữ và các yếu tố quan trọng khác trong câu hỏi. Hãy tự hỏi “Câu này đang muốn kiểm chứng điều gì?”.
Bước 2: Xác định từ khóa (ưu tiên tên riêng, số liệu) và tìm controlling words (từ khóa kiểm soát) nếu có.
Liệt kê các từ khóa chính và các từ kiểm soát (như “all”, “most”, “only”, “never”, “first”, “last”) có thể làm thay đổi nghĩa của câu. Đồng thời, hãy thử đặt mình vào vị trí giám khảo để dự đoán xem thông tin nào có thể bị thay đổi hoặc làm sai lệch. Trọng tâm của câu hỏi nằm ở đâu?
Bước 3: Dự đoán xem các từ khóa có thể được paraphrase sẽ được diễn đạt lại như thế nào.
Đây là bước cần luyện tập nhiều nhất. Hãy nghĩ đến các từ đồng nghĩa, cụm từ tương đương hoặc cấu trúc câu khác mà bài đọc có thể sử dụng. Ví dụ, “increase” có thể thành “rise”, “go up”, “escalate”; “important” có thể thành “significant”, “crucial”, “vital”.
Bước 4: Scan bài đọc để định vị vị trí thông tin từ khóa trong đoạn văn.
Sử dụng kỹ năng scanning để lướt nhanh qua bài đọc, tìm kiếm các từ khóa ưu tiên hoặc các dạng paraphrase đã dự đoán. Khi tìm thấy một từ khóa, đừng vội vàng đọc ngay mà hãy đánh dấu vị trí đó. Nhớ rằng thông tin thường xuất hiện theo thứ tự.
Bước 5: Đọc lại câu hỏi, sau đó đọc kỹ phần thông tin liên quan đến câu hỏi trong bài đọc và chọn True/False/Not Given.
Sau khi đã định vị được đoạn văn chứa thông tin, hãy đọc thật kỹ đoạn đó, so sánh từng chi tiết với câu hỏi.
- True: Nếu thông tin trong bài đọc hoàn toàn khớp và ủng hộ câu hỏi.
- False: Nếu thông tin trong bài đọc mâu thuẫn trực tiếp với câu hỏi. Bạn có thể tìm thấy thông tin chính xác để sửa lại câu hỏi.
- Not Given: Nếu không có đủ thông tin trong bài đọc để xác nhận hay phủ nhận câu hỏi. Đừng suy luận quá sâu xa.
Ví Dụ Minh Họa Chi Tiết
Hãy cùng áp dụng quy trình 5 bước này vào một ví dụ thực tế từ IELTS Cambridge:
Đoạn văn:
A 2014 study by Shi Ping Liu and colleagues sheds light on this mystery. They compared the genetic structure of polar bears with that of their closest relatives from a warmer climate, the brown bears. This allowed them to determine the genes that have allowed polar bears to survive in one of the toughest environments on Earth. Liu and his colleagues found the polar bears had a gene known as APoB, which reduces levels of low-density lipoproteins (LDLs) — a form of ‘bad’ cholesterol. In humans, mutations of this gene are associated with increased risk of heart disease. Polar bears may therefore be an important study model to understand heart disease in humans.
(Cambridge IELTS 16 reading test 1)
Câu hỏi: The study done by Liu and his colleagues compared different groups of polar bears.
Bước 1: Đọc kỹ và hiểu ý chính.
Ý chính của câu hỏi là: Nghiên cứu của Liu và đồng nghiệp so sánh các nhóm gấu Bắc Cực khác nhau.
Bước 2: Xác định từ khóa và tìm controlling words.
- Từ khóa ưu tiên: Liu, polar bears.
- Từ khóa có thể được paraphrase: compared, different groups.
- Controlling words/Trọng tâm kiểm chứng: “different groups of polar bears”. Đây là điểm mấu chốt: họ so sánh các nhóm gấu Bắc Cực khác nhau hay một loài gấu với một loài khác?
Bước 3: Dự đoán paraphrase.
- Compare: examined, analyzed, investigated, contrasted.
- Different: various, distinct, diverse.
- Groups: types, species, populations.
Bước 4: Dựa vào từ khóa scan nhanh tìm thông tin trả lời câu hỏi trong đoạn văn.
Chúng ta tìm thấy cụm “Liu and colleagues” và “compared”. Đọc kỹ câu chứa thông tin này:
“They compared the genetic structure of polar bears with that of their closest relatives from a warmer climate, the brown bears.”
Bước 5: Đọc kỹ và đưa ra đáp án.
Câu hỏi khẳng định nghiên cứu so sánh “different groups of polar bears“. Tuy nhiên, bài đọc nói rằng họ so sánh “polar bears” với “brown bears” (gấu nâu), là một loài họ hàng gần nhất chứ không phải là một nhóm khác của gấu Bắc Cực. Thông tin này mâu thuẫn trực tiếp với câu hỏi. Do đó, đáp án chính xác là False. Bạn có thể sửa lại câu hỏi cho đúng bằng cách nói “Nghiên cứu của Liu và đồng nghiệp so sánh gấu Bắc Cực với gấu nâu.”
Việc thực hiện tuần tự các bước này, từ việc phân tích câu hỏi đến đối chiếu thông tin, sẽ giúp bạn giảm thiểu sai sót và tăng cường sự tự tin khi giải quyết dạng bài True/False/Not Given trong IELTS Reading.
Bài Tập Thực Hành và Phân Tích Đáp Án Cùng Edupace
Để củng cố kiến thức và kỹ năng làm dạng bài True/False/Not Given, hãy cùng Edupace thực hành với một đoạn văn cụ thể và các câu hỏi đi kèm. Hãy áp dụng quy trình 5 bước đã học để phân tích và đưa ra đáp án chính xác nhất.
Đề bài:
Why do people collect things?
People from almost every culture love collecting things. They might collect stamps, books, cards, priceless paintings or worthless ticket stubs to old sports games. Their collection might hang on the walls of a mansion or be stored in a box under the bed. So what is it that drives people to collect? Psychologist Dr Maria Richter argues that the urge to collect is a basic human characteristic. According to her, in the very first years of life we form emotional connections with lifeless objects such as soft toys. And these positive relationships are the starting point for our fascination with collecting objects. In fact, the desire to collect may go back further still. Scientists suggest that for some ancient humans living hundreds of thousands of years ago, collecting may have had a serious purpose. Only by collecting sufficient food supplies to last through freezing winters or dry summers could our ancestors stay alive until the weather improved.
It turns out that even collecting for pleasure has a very long history. In 1925, the archaeologist Leonard Woolley was working at a site in the historic Babylonian city of Ur. Woolley had travelled to the region intending only to excavate the site of a palace. Instead, to his astonishment, he dug up artefacts which appeared to belong to a 2,500-year-old museum. Among the objects was par of a statue and a piece of a local building. And accompanying some of the artefacts were descriptions like modern-day labels. These texts appeared in three languages and were carved into pieces of clay. It seems likely that this early private collection of objects was created by Princess Ennigaldi, the daughter of King Nabonidus. However, very little else is known about Princess Ennigaldi or what her motivations were for setting up her collection.
This may have been one of the first large private collections, but it was not the last. Indeed, the fashion for establishing collections really got started in Europe around 2,000 years later with the so-called ‘Cabinets of Curiosities’. These were collections, usually belonging to wealthy families, that were displayed Reading Passage 1 in cabinets or small rooms. Cabinets of Curiosities typically included fine paintings and drawings, but equal importance was given to exhibits from the natural world such as animal specimens, shells and plants.
Some significant private collections of this sort date from the fifteenth century. One of the first belonged to the Medici family. The Medicis became a powerful political family in Italy and later a royal house, but banking was originally the source of all their wealth. The family started by collecting coins and valuable gems, then artworks and antiques from around Europe. In 1570 a secret ‘studio’ was built inside the Palazzo Medici to house their growing collection. This exhibition room had solid walls without windows to keep the valuable collection safe.
In the seventeenth century, another fabulous collection was created by a Danish physician named Ole Worm. His collection room contained numerous skeletons and specimens, as well as ancient texts and a laboratory. One of Ole Worm’s motivations was to point out when other researchers had made mistakes, such as the false claim that birds of paradise had no feet. He also owned a great auk, a species of bird that has now become extinct, and the illustration he produced of it has been of value to later scientists.
The passion for collecting was just as strong in the nineteenth century. Lady Charlotte Guest spoke at least six languages and became well-known for translating English books into Welsh. She also travelled widely throughout Europe acquiring old and rare pottery, which she added to her collection at home in southern England. When Lady Charlotte died in 1895 this collection was given to the Victoria and Albert Museum in London. At around the same time in the north of England, a wealthy goldsmith named Joseph Mayer was building up an enormous collection of artefacts, particularly those dug up from sites in his local area. His legacy, the Mayer Trust, continues to fund public lectures in accordance with his wishes.
In the twentieth century, the writer Beatrix Potter had a magnificent collection of books, insects, plants and other botanical specimens. Most of these were donated to London’s Natural History Museum, but Beatrix held on to her cabinets of fossils, which she was particularly proud of. In the United States, President Franklin D. Roosevelt began his stamp collection as a child and continued to add to it all his life. The stress associated with being president was easier to cope with, Roosevelt said, by taking time out to focus on his collection. By the end of his life this had expanded to include model ships, coins and artworks.
Most of us will never own collections so large or valuable as these. However, the examples given here suggest that collecting is a passion that has been shared by countless people over many centuries.
Questions 1-6: Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?
In boxes 1-6 on your answer sheet, write
TRUE if the statement agrees with the information
FALSE if the statement contradicts the information
NOT GIVEN if there is no information on this
- Dr Maria Richter believes that people become interested in collecting in early childhood.
- A form of collecting may have helped some ancient humans to survive.
- Leonard Woolley expected to find the remains of a private collection at Ur.
- Woolley found writing that identified some of the objects he discovered.
- Princess Ennigaldi established her collection to show off her wealth.
- Displaying artworks was the main purpose of Cabinets of Curiosities.
Đáp án Chi Tiết và Phân Tích
1. Dr Maria Richter believes that people become interested in collecting in early childhood. (TRUE)
- Phân tích: Câu hỏi tập trung vào quan điểm của Dr Maria Richter về thời điểm con người bắt đầu hứng thú với việc sưu tầm.
- Tìm kiếm thông tin: Đoạn 1 có ghi: “Psychologist Dr Maria Richter argues that the urge to collect is a basic human characteristic. According to her, in the very first years of life we form emotional connections with lifeless objects such as soft toys. And these positive relationships are the starting point for our fascination with collecting objects.”
- Đối chiếu: “in the very first years of life” là paraphrase của “early childhood”. “starting point for our fascination with collecting objects” đồng nghĩa với “become interested in collecting”. Thông tin trong bài đọc hoàn toàn khớp với câu hỏi.
- Kết luận: TRUE.
2. A form of collecting may have helped some ancient humans to survive. (TRUE)
- Phân tích: Câu hỏi đề cập đến lợi ích của việc sưu tầm đối với sự sống sót của người cổ đại.
- Tìm kiếm thông tin: Đoạn 1 tiếp tục: “Scientists suggest that for some ancient humans living hundreds of thousands of years ago, collecting may have had a serious purpose. Only by collecting sufficient food supplies to last through freezing winters or dry summers could our ancestors stay alive until the weather improved.”
- Đối chiếu: “collecting sufficient food supplies” là một “form of collecting”. “our ancestors” là paraphrase của “ancient humans”. “stay alive” tương đương với “survive”. Thông tin trong bài đọc khẳng định việc sưu tầm giúp tổ tiên chúng ta sống sót.
- Kết luận: TRUE.
3. Leonard Woolley expected to find the remains of a private collection at Ur. (FALSE)
- Phân tích: Câu hỏi kiểm chứng ý định ban đầu của Leonard Woolley khi khai quật tại Ur.
- Tìm kiếm thông tin: Đoạn 2 viết: “In 1925, the archaeologist Leonard Woolley was working at a site in the historic Babylonian city of Ur. Woolley had travelled to the region intending only to excavate the site of a palace. Instead, to his astonishment, he dug up artefacts which appeared to belong to a 2,500-year-old museum.”
- Đối chiếu: Bài đọc nói rõ Woolley “intending only to excavate the site of a palace” (chỉ có ý định khai quật một cung điện). Cụm từ “to his astonishment” (trước sự ngạc nhiên của ông) cho thấy việc tìm thấy bộ sưu tập là ngoài mong đợi. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với “expected to find” (mong đợi tìm thấy).
- Kết luận: FALSE.
4. Woolley found writing that identified some of the objects he discovered. (TRUE)
- Phân tích: Câu hỏi tập trung vào việc liệu Woolley có tìm thấy văn bản mô tả các hiện vật hay không.
- Tìm kiếm thông tin: Đoạn 2 tiếp tục: “And accompanying some of the artefacts were descriptions like modern-day labels. These texts appeared in three languages and were carved into pieces of clay.”
- Đối chiếu: “descriptions like modern-day labels” và “These texts” chính là “writing that identified some of the objects”. Thông tin hoàn toàn khớp.
- Kết luận: TRUE.
5. Princess Ennigaldi established her collection to show off her wealth. (NOT GIVEN)
- Phân tích: Câu hỏi muốn biết mục đích của Princess Ennigaldi khi tạo ra bộ sưu tập của mình.
- Tìm kiếm thông tin: Đoạn 2 có đề cập: “It seems likely that this early private collection of objects was created by Princess Ennigaldi, the daughter of King Nabonidus. However, very little else is known about Princess Ennigaldi or what her motivations were for setting up her collection.”
- Đối chiếu: Bài đọc xác nhận Princess Ennigaldi tạo ra bộ sưu tập, nhưng ngay sau đó lại nói “very little else is known about… what her motivations were”. Không có thông tin nào cho biết mục đích của cô là để “show off her wealth” (khoe sự giàu có). Chúng ta không có đủ căn cứ để khẳng định hay phủ nhận.
- Kết luận: NOT GIVEN.
6. Displaying artworks was the main purpose of Cabinets of Curiosities. (FALSE)
- Phân tích: Câu hỏi kiểm chứng mục đích chính của các “Cabinets of Curiosities”.
- Tìm kiếm thông tin: Đoạn 3 nêu: “Cabinets of Curiosities typically included fine paintings and drawings, but equal importance was given to exhibits from the natural world such as animal specimens, shells and plants.”
- Đối chiếu: Câu hỏi nói “main purpose” (mục đích chính) là trưng bày tác phẩm nghệ thuật. Tuy nhiên, bài đọc khẳng định “equal importance was given to exhibits from the natural world” (tầm quan trọng ngang bằng cũng được dành cho các hiện vật từ thế giới tự nhiên). Điều này mâu thuẫn với ý “main purpose” chỉ về tác phẩm nghệ thuật.
- Kết luận: FALSE.
Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) về True/False/Not Given trong IELTS Reading
Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến mà thí sinh thường đặt ra khi làm dạng bài True/False/Not Given trong IELTS Reading, cùng với lời giải đáp từ Edupace:
1. Sự khác biệt chính giữa True/False/Not Given và Yes/No/Not Given là gì?
Sự khác biệt cơ bản nằm ở trọng tâm của câu hỏi. Dạng True/False/Not Given (TFNG) tập trung vào việc xác định tính đúng hay sai của các sự thật (facts) được trình bày trong bài đọc. Trong khi đó, dạng Yes/No/Not Given (YNNG) yêu cầu thí sinh xác định xem câu hỏi có đồng ý hay không đồng ý với quan điểm (opinions) hoặc lập luận của tác giả. Cả hai dạng đều có “Not Given” khi thông tin không được đề cập.
2. Làm thế nào để tránh nhầm lẫn giữa “False” và “Not Given”?
Để phân biệt “False” và “Not Given”, bạn cần tìm kiếm sự mâu thuẫn trực tiếp. Một câu là “False” khi có thông tin trong bài đọc rõ ràng phủ nhận hoặc trái ngược với câu hỏi. Ví dụ, nếu câu hỏi nói “all students passed” nhưng bài đọc nói “some students failed”, đó là “False”. Một câu là “Not Given” khi bài đọc hoàn toàn không cung cấp thông tin liên quan đến một khía cạnh cụ thể của câu hỏi, hoặc chỉ cung cấp một phần thông tin mà không đủ để kết luận đúng hay sai. Đừng suy luận dựa trên kiến thức bên ngoài hay các giả định.
3. Có phải các từ khóa trong câu hỏi luôn được paraphrase trong bài đọc không?
Không phải tất cả các từ khóa đều được paraphrase, nhưng phần lớn là có, đặc biệt là các danh từ chung, động từ và tính từ. Các từ khóa ưu tiên như tên riêng, số liệu, ngày tháng thường không bị thay đổi. Tuy nhiên, bạn luôn phải sẵn sàng cho khả năng paraphrase và trau dồi vốn từ vựng đồng nghĩa để nhận diện chúng một cách nhanh chóng.
4. Nên đọc toàn bộ bài đọc hay chỉ lướt tìm từ khóa?
Chiến lược tối ưu là kết hợp cả hai. Đầu tiên, bạn nên skimming (đọc lướt) qua bài đọc để nắm ý chính và cấu trúc tổng thể. Sau đó, với từng câu hỏi, bạn sử dụng kỹ năng scanning (quét tìm) để định vị các từ khóa và controlling words trong bài. Cuối cùng, đọc kỹ các đoạn văn chứa thông tin liên quan để so sánh chi tiết và đưa ra đáp án. Việc đọc hiểu toàn diện đoạn văn chứa từ khóa là vô cùng quan trọng để tránh sai sót.
5. Việc thực hành có quan trọng như thế nào để cải thiện điểm True/False/Not Given?
Thực hành là yếu tố then chốt. Dù bạn nắm vững chiến lược đến đâu, việc áp dụng chúng một cách thành thạo trong áp lực thời gian đòi hỏi sự luyện tập thường xuyên. Hãy thực hành với các đề thi IELTS Reading chính thức từ bộ Cambridge, chú trọng vào việc phân tích lỗi sai và hiểu rõ nguyên nhân. Phân tích các lỗi “False” và “Not Given” sẽ giúp bạn tinh chỉnh khả năng phân biệt và nâng cao độ chính xác đáng kể.
Để đạt được thành công với dạng bài True/False/Not Given trong IELTS Reading, sự kết hợp giữa hiểu biết sâu sắc về cấu trúc bài thi, các kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu như scanning, paraphrasing, và khả năng phân tích ngữ cảnh là vô cùng quan trọng. Tại Edupace, chúng tôi tin rằng việc luyện tập có chiến lược, chú trọng chất lượng hơn số lượng, sẽ là chìa khóa giúp thí sinh không ngừng tiến bộ và đạt được mục tiêu điểm số mong muốn.
Sau mỗi buổi luyện tập, hãy dành thời gian phân tích kỹ lưỡng các lỗi sai, đặc biệt là những câu bạn phân vân giữa “False” và “Not Given”. Việc hiểu rõ nguyên nhân sai sẽ giúp bạn xây dựng một nền tảng vững chắc và tự tin hơn rất nhiều khi bước vào phòng thi. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả cùng Edupace!




