Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, đặc biệt là mục tiêu IELTS, việc nắm vững Collocations tiếng Anh đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chúng không chỉ giúp bạn sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên như người bản xứ mà còn là yếu tố then chốt để đạt được band điểm cao hơn trong các kỹ năng nói và viết. Bài viết này từ Edupace sẽ đi sâu khám phá khái niệm, tầm quan trọng và cách ứng dụng hiệu quả những cụm từ cố định này.
Collocations là gì?
Định nghĩa Collocations
Theo định nghĩa từ điển Cambridge, Collocation là sự kết hợp tự nhiên của hai hoặc nhiều từ thường được sử dụng cùng nhau, tạo nên một cụm từ mang ý nghĩa hoàn chỉnh và được người bản xứ công nhận. Khi những từ này đứng cạnh nhau, chúng tạo ra một sự “ăn khớp” về ngữ nghĩa và ngữ pháp, nghe thuận tai và chính xác hơn so với việc ghép ngẫu nhiên các từ riêng lẻ. Ví dụ, người bản xứ sẽ nói “make a mistake” (phạm sai lầm) chứ không phải “do a mistake”, dù cả “make” và “do” đều có nghĩa là “làm”. Sự kết hợp giữa động từ “make” và danh từ “mistake” chính là một ví dụ điển hình của Collocations tiếng Anh trong đời sống hàng ngày.
Nếu bạn cố gắng dịch từng từ một từ tiếng Việt sang tiếng Anh mà không quan tâm đến các kết hợp từ tự nhiên, câu của bạn có thể vẫn đúng ngữ pháp nhưng lại nghe rất “gượng ép” và không tự nhiên. Điều này đặc biệt đúng với những người học ở trình độ cao hơn, khi sự khác biệt giữa “đúng” và “tự nhiên” trở nên rõ rệt và ảnh hưởng lớn đến khả năng giao tiếp.
Phân loại các dạng Collocations thường gặp
Collocations tiếng Anh đa dạng và được phân chia thành nhiều dạng khác nhau, phản ánh cách các loại từ kết hợp với nhau trong ngôn ngữ. Việc hiểu rõ các dạng này sẽ giúp người học dễ dàng nhận diện và ghi nhớ chúng.
Một trong những dạng phổ biến nhất là sự kết hợp giữa Tính từ và Danh từ (Adjective + Noun). Các ví dụ như “heavy rain” (mưa lớn) hay “high chance” (cơ hội cao) cho thấy tính từ bổ nghĩa cho danh từ một cách tự nhiên, tạo nên những cụm từ thường dùng. Trong khi đó, Trạng từ kết hợp với Tính từ (Adverb + Adjective) cũng rất thông dụng, chẳng hạn như “extremely expensive” (cực kỳ đắt đỏ) hoặc “incredibly beautiful” (đẹp đến khó tin), giúp nhấn mạnh mức độ của tính từ.
Sự gắn kết giữa Trạng từ và Động từ (Adverb + Verb) lại thể hiện cách thức hoặc mức độ của hành động, ví dụ “carefully consider” (cân nhắc kỹ lưỡng) hay “quickly adapt” (nhanh chóng thích nghi). Đôi khi, hai danh từ cũng có thể kết hợp với nhau để tạo thành Cụm Danh từ (Noun + Noun), mang ý nghĩa cụ thể hơn như “car park” (bãi đỗ xe) hay “sense of humor” (óc hài hước). Các bạn có thể thấy rằng những cụm từ này thường không thể tách rời mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Chọn năm sinh con cho chồng Tân Hợi vợ Quý Sửu đẹp nhất
- Phân tích Ngày 21 Tháng 4 Năm 2024 Tốt Hay Xấu
- Chứng Thư Bảo Lãnh Là Gì? Hiểu Rõ Bản Chất
- Nằm Mơ Thấy Nhà Bị Trộm: Giải Mã Điềm Báo & Ý Nghĩa Sâu Sắc
- Mơ Thấy Mình Có Rất Nhiều Tiền: Điềm Báo Gì Trong Đời Sống?
Tiếp theo là dạng Động từ kết hợp với Danh từ (Verb + Noun), đây là một trong những dạng phong phú nhất, chẳng hạn như “throw a party” (tổ chức một bữa tiệc) hoặc “take note” (ghi chú). Mặt khác, Danh từ đi kèm Động từ (Noun + Verb) cũng được sử dụng rộng rãi để mô tả hành động của danh từ, ví dụ: “car run on” (xe chạy bằng) hay “dog barks” (chó sủa). Cuối cùng, Động từ kết hợp với Giới từ (Verb + Preposition) tạo ra các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến như “move in” (chuyển vào) hay “blame for” (đổ lỗi cho). Việc nắm vững các dạng này là nền tảng vững chắc để xây dựng vốn từ vựng Collocations tiếng Anh một cách có hệ thống.
Tại sao nên sử dụng Collocations trong bài thi IELTS?
Việc thí sinh học và ứng dụng Collocations tiếng Anh vào bài thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng Speaking và Writing, là một yếu tố then chốt giúp nâng cao band điểm. Chúng không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên, trôi chảy và chính xác hơn mà còn là minh chứng rõ ràng cho khả năng vận dụng ngôn ngữ linh hoạt, đa dạng của thí sinh. Giám khảo IELTS luôn đánh giá cao những bài thi thể hiện được “Lexical Resource” (nguồn từ vựng) phong phú và khả năng sử dụng từ ngữ chính xác, tự nhiên.
Lấy ví dụ điển hình về tầm quan trọng của Collocations. Khi muốn diễn đạt hành vi phạm tội, cụm từ “commit a crime” là một collocation tiếng Anh phổ biến và tự nhiên. Mặc dù người nghe vẫn có thể hiểu ý nếu bạn nói “do a crime“, nhưng cách diễn đạt này lại nghe kém tự nhiên và thậm chí có thể gây nhầm lẫn. Việc sử dụng đúng collocation giúp thông điệp của bạn rõ ràng, chính xác và chuyên nghiệp hơn, từ đó tạo ấn tượng tốt với giám khảo.
Ngoài ra, có nhiều lý do quan trọng khác để bạn đầu tư vào việc học Collocations tiếng Anh:
Thứ nhất, Collocations tiếng Anh giúp mở rộng vốn từ vựng một cách có hệ thống và tự nhiên. Thay vì học từ vựng đơn lẻ, bạn học chúng trong bối cảnh cụ thể, cùng với các từ mà chúng thường đi kèm. Điều này không chỉ giúp bạn nhớ từ lâu hơn mà còn cung cấp các kết hợp ngữ pháp phong phú, cho phép bạn sử dụng từ vựng vào nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, khi bạn học cụm “high cost“, bạn sẽ hiểu rằng “high” thường đi với những danh từ liên quan đến số lượng hoặc mức độ cao, giúp bạn dễ dàng áp dụng cho các cụm khác như “high demand” hay “high quality“.
Thứ hai, việc sử dụng Collocations tiếng Anh góp phần nâng cao kỹ năng viết và nói của bạn. Khi bạn đã quen với các cụm từ cố định, bạn có thể diễn đạt ý tưởng một cách nhanh chóng, trôi chảy và tự tin hơn mà không cần phải suy nghĩ quá nhiều về việc ghép từ. Điều này đặc biệt hữu ích trong các kỳ thi áp lực thời gian như IELTS, nơi sự trôi chảy và mạch lạc là yếu tố quan trọng để đạt điểm cao. Khả năng kết hợp từ vựng một cách tự nhiên sẽ giúp bài nói của bạn không bị ngắt quãng, còn bài viết thì mạch lạc và logic hơn. Đây là một lợi thế cạnh tranh đáng kể.
Thách thức và chiến lược học Collocations hiệu quả
Mặc dù Collocations tiếng Anh mang lại nhiều lợi ích, việc học và ghi nhớ chúng cũng đi kèm với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là không có quy tắc ngữ pháp rõ ràng nào để xác định từ nào sẽ đi cùng với từ nào. Điều này đòi hỏi người học phải ghi nhớ từng cụm từ riêng lẻ, điều có thể gây nản lòng nếu không có phương pháp đúng đắn. Nhiều người cũng mắc lỗi “ngụy biện” khi dịch từ tiếng mẹ đẻ sang tiếng Anh từng từ một, dẫn đến những kết hợp từ không tự nhiên hoặc sai ngữ nghĩa. Hơn nữa, việc lặp lại một số từ khóa chính quá nhiều lần trong bài thi IELTS cũng là một lỗi phổ biến, ảnh hưởng đến độ đa dạng từ vựng.
Để vượt qua những thách thức này, người học cần áp dụng các chiến lược thông minh và kiên trì. Edupace khuyến nghị một số phương pháp sau để bạn có thể học Collocations tiếng Anh hiệu quả:
- Đọc và nghe tiếng Anh đa dạng: Việc tiếp xúc với tiếng Anh qua sách báo, phim ảnh, podcast sẽ giúp bạn “thấm” các collocation một cách tự nhiên trong ngữ cảnh. Khi bạn bắt gặp một cụm từ mới, hãy chú ý đến các từ xung quanh nó.
- Sử dụng từ điển collocation chuyên dụng: Các từ điển như Oxford Collocation Dictionary hoặc các tính năng collocation trong từ điển Cambridge, Longman là công cụ tuyệt vời để tra cứu và tìm hiểu các kết hợp từ phổ biến.
- Ghi chú theo chủ đề hoặc tình huống: Thay vì học theo bảng chữ cái, hãy nhóm các Collocations tiếng Anh theo chủ đề (ví dụ: du lịch, môi trường, kinh tế) hoặc theo tình huống (ví dụ: khi nói về công việc, khi đưa ra ý kiến). Điều này giúp bạn dễ dàng liên tưởng và áp dụng khi cần.
- Luyện tập thường xuyên: Cách tốt nhất để ghi nhớ Collocations tiếng Anh là sử dụng chúng trong thực tế. Hãy cố gắng áp dụng các cụm từ đã học vào các bài tập viết, bài nói của bạn. Có thể viết nhật ký, tóm tắt bài báo, hoặc tham gia các buổi luyện nói để chủ động dùng chúng. Việc này không chỉ giúp bạn nhớ lâu mà còn hình thành phản xạ tự nhiên khi giao tiếp.
Bảng tổng hợp các Collocations tiếng Anh thông dụng cho IELTS giúp bạn học từ vựng hiệu quả tại Edupace
Tổng hợp các Collocation for IELTS thường dùng
Dưới đây là bảng tổng hợp một số Collocations tiếng Anh thông dụng, được phân loại theo động từ chính, rất hữu ích cho bài thi IELTS của bạn. Việc nắm vững và áp dụng những cụm từ này sẽ giúp bạn nâng cao đáng kể khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên và chính xác.
| Collocation | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| come home | về nhà | I usually come home from work around 6 PM. (Tôi thường về nhà lúc 6 giờ tối) |
| come to an agreement | đạt được sự đồng ý, sự thỏa thuận | After hours of negotiation, they finally came to an agreement. (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng thì họ cũng đã đạt được thỏa thuận.) |
| come up with | đề xuất, nghĩ ra | She came up with a brilliant idea about a new statistic. (Cô ấy đưa ra một ý tuyệt vời về một chiến thuật mới.) |
| come across | tình cờ gặp, phát hiện ra | While hiking in the forest, we came across an abandoned cabin. (Trong lúc leo núi trong rừng, chúng tôi tình cờ đi qua một căn nhà bị bỏ hoang.) |
| come to an end | đến lúc kết thúc | My relationship with my ex just came to an end. (Mối quan hệ với người cũ của tôi vừa mới kết thúc.) |
| come between | can thiệp, cản trở | Jealousy can come between close friends. (Sự đố kỵ có thể cản trở những người bạn thân.) |
| Come to a decision | có quyết định | They finally came to a decision about where to go on vacation. (Họ cuối cùng đã có thể quyết định về nơi họ sẽ đi nghỉ.) |
| Come late | đến muộn | I’m sorry I came late to the meeting, the traffic was terrible. (Tôi xin lỗi vì tôi đến họp muộn, giao thông kinh khủng quá. ) |
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| do homework | làm bài tập về nhà | She spends two hours every evening doing homework. (Cô ấy dành hai giờ mỗi tối làm bài tập về nhà.) |
| do the dishes | rửa chén | After dinner, she always does the dishes. (Sau bữa tối, cô ấy luôn rửa chén.) |
| do business | kinh doanh | His family has been doing business for generations. (Gia đình anh ấy đã kinh doanh qua nhiều thế hệ.) |
| do a favor | làm một việc để giúp đỡ | Can you do me a favor and help me with the homework? (Bạn có thể làm ơn giúp tôi làm bài tập về nhà không?) |
| do well | làm tốt | She studied hard and did well on her exam. (Cô ấy học hành chăm chỉ và đã làm tốt trong kỳ thi của mình.) |
| do laundry | giặt giũ, giặt đồ | She spends Sunday afternoons doing laundry. (Cô ấy dành buổi chiều Chủ nhật để giặt đồ.) |
| do the make-up | trang điểm | She takes about 30 minutes every morning to do her make-up. (Cô ấy mất khoảng 30 phút mỗi sáng để trang điểm.) |
| do exercises | tập thể dục | He does exercises at the gym twice a week. (Anh ấy tập thể dục ở phòng gym hai lần một tuần.) |
| do research | nghiên cứu | The scientists are doing research on climate change. (Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu về sự biến đổi khí hậu.) |
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| have a good time | vui vẻ | We had a good time together in France. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ tại Pháp.) |
| have an idea | có một ý tưởng | I have an idea for our next presentation. (Tôi có một ý tưởng cho bài thuyết trình tiếp theo của chúng ta.) |
| have a look | nhìn, xem | Let’s have a look at the new design. (Hãy xem qua thiết kế mới.) |
| have a break | nghỉ, nghỉ giải lao | I need to have a break after working for hours. (Tôi cần phải nghỉ ngơi sau khi làm việc trong nhiều giờ.) |
| have breakfast | ăn sáng | We usually have breakfast together. (Chúng tôi thường ăn sáng cùng nhau.) |
| have a meeting | tổ chức một cuộc họp | They have a meeting every Wednesday morning. (Họ có một cuộc họp vào mỗi sáng thứ Tư) |
| have a check | kiểm tra | Let me have a check on the documents (Để tôi kiểm tra tài liệu) |
| have a conversation | có một cuộc trò chuyện | I had a conversation with my boss about the project. (Tôi đã nói chuyện với sếp về dự án.) |
| have a problem | gặp vấn đề | She’s having a problem with her computer. (Cô ấy đang có vấn đề với máy tính của mình.) |
| have a dream | có một ước mơ | Martin Luther King Jr. had a dream of equality. (Martin Luther King Jr. có một hoài bão về sự bình đẳng.) |
| have a feeling | cảm thấy, có cảm giác | I have a feeling that somthing good is going happen to me. (Tôi có cảm giác rằng sẽ có một điều lành xảy ra với tôi.) |
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| make a decision | đưa ra quyết định | I need to make a decision about which club to join in. (Tôi cần phải đưa ra quyết định xem nên tham gia câu lạc bộ nào.) |
| make a plan | lập kế hoạch | Let’s make a plan for our trip next weekend. (Hãy lập kế hoạch cho chuyến đi cuối tuần tới của chúng ta.) |
| make a mistake | mắc lỗi | Everyone makes mistakes, it’s part of learning. (Mọi người đều phạm sai lầm, đó là một phần của quá trình học tập.) |
| make progress | tiến bộ | She’s making progress in her English studies. (Cô ấy đang tiến bộ trong việc học tiếng Anh của mình.) |
| make a difference | tạo ra sự khác biệt | Having high salary makes a different to our life. (Có một mức lương cao làm thay đổi cuộc sống của tôi) |
| make an effort | nỗ lực, cố gắng | He always makes an effort to be better at basketball. (Anh ấy luôn cố gắng để chơi bóng rổ giỏi hơn.) |
| make money | kiếm tiền | He makes a lot of money with his new business. (Anh ấy kiếm được nhiều tiền với doanh nghiệp mới của mình.) |
| make friends | kết bạn | It’s easy to make friends when you’re friendly. (Thật dễ dàng để kết bạn khi bạn thân thiện.) |
| make an appointment | đặt cuộc hẹn | I need to make an appointment with the dentist. (Tôi cần phải đặt lịch hẹn với nha sĩ.) |
| make a bed | dọn giường | I forgot to make my bed (Tôi quên dọn giường mất rồi.) |
| Make a bargain | được món hời | When buying a used car, people usually negotiate with the seller to make a bargain. (Khi mua một chiếc xe đã qua sử dụng, người ta thường mặc cả với người bán để được món hời.) |
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| take a break | nghỉ, nghỉ ngơi | Let’s take a break and watch some movies. (Hãy nghỉ ngơi và xem vài bộ phim.) |
| take a look | nhìn, xem | Can I take a look at your notes? (Tôi có thể xem ghi chú của bạn được không?) |
| take medicine | uống thuốc | When you have a fever, take medicine to reduce your temperature. (Khi bạn ốm, bạn cần uống thuốc hạ sốt) |
| take care | chăm sóc, coi sóc | Take care of yourself while I’m away. (Hãy tự chăm sóc bản thân trong khi tôi đi vắng.) |
| take a risk | mạo hiểm | Sometimes you have to take a risk to be an investor. (Đôi khi bạn cần phải mạo hiểm để trở thành nhà đầu tư.) |
| take a test | làm bài kiểm tra | I need to take a test for my English class tomorrow. (Tôi cần phải làm một bài kiểm tra cho môn tiếng Anh của mình vào ngày mai.) |
| take a shower | tắm rửa | I take a shower before I brush my teeth. (Tôi tắm trước khi đánh răng.) |
| take a chance | chớp lấy cơ hội | He decided to take a chance and shoot the ball. (Anh ấy quyết định chớp lấy cơ hội và sút bóng.) |
| take a nap | ngủ trưa | I’m feeling tired, I’ll take a nap. (Tôi cảm thấy mệt mỏi, tôi sẽ đi ngủ trưa.) |
| take notes | ghi chú | Remember to take notes during the lecture. (Hãy nhớ ghi chú lại trong suốt bài giảng.) |
| take a picture | chụp ảnh | I love taking pictures with my friends (Tôi thích chụp ảnh với bạn tôi.) |
Vận dụng vào bài thi IELTS
Việc tích hợp Collocations tiếng Anh vào bài thi IELTS một cách hiệu quả là chìa khóa để nâng cao điểm số, đặc biệt trong các kỹ năng yêu cầu sự linh hoạt và độ chính xác của từ vựng.
IELTS Writing Task 2
Sử dụng các cụm danh từ tự nhiên và Collocations tiếng Anh sẽ thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh linh hoạt, điều đó giúp thí sinh nâng cao điểm IELTS Writing. Khi bạn biết cách kết hợp từ một cách chuẩn xác, bài viết của bạn sẽ trở nên mạch lạc, logic và thuyết phục hơn, đồng thời giảm thiểu các lỗi ngữ pháp và từ vựng cơ bản.
Đề bài: Some people believe that car-free days are effective ways to reduce air pollution. However, others argue that there are other ways that are more effective. Discuss both views and give your opinion.
There has been a divergence of opinion revolving around whether implementing car-free days as a pragmatic method to decrease air pollution or not. Admittedly, although both views are reasonable with their merits, I tend to be convinced that car-free days are the most optimal practice in view of its far-reaching implication.
Rationally, people who opt to make a decision of disagreeing with the car-free days remedy typically address that air pollution is caused by industrial production. To put it simply, the manufacturing factory or energy producing process evidently emits a significant figure of smoke into the environment. Therefore, designating a draconian law to control this problem will subsequently reduce the increasing level of air pollution throughout the entire year, which is more frequent than some no-car occasions without a doubt. To illustrate, many European companies have made an effort in limiting the carbon emissions thresholds that they can utilize in production when exceeding these numbers results in heavy fines and other penalties. It implies that car-free days make no positive difference in the current polluted air situation.
A reason which convinces me to support it because of the long-term benefits when traveling without automobiles. In simple words, cars release a plethora of pollutants into the atmosphere by their gas consumption feature for operation, thereby banning cars will lower the air pollution rate. Moreover, individuals can create a mindset of abandoning their cars to travel after a while when disallowing cars forces them to choose another means of transportation. Over time, the presence of cars on the road will decline, which in turn generates a cleaner surrounding. That is why car-free days count as a strategy to make air pollution less severe.
In conclusion, people have rationales to claim banning cars is not a method for lessening air pollution like the contribution of the manufacturing industry. Despite this, I still support the opinion of carrying out car-free days since it is more advantageous and aims for a long run betterment.
IELTS Speaking
Trong IELTS Speaking, việc sử dụng Collocations tiếng Anh một cách tự nhiên sẽ giúp bạn đạt điểm cao ở tiêu chí Lexical Resource (nguồn từ vựng) và Fluency & Coherence (độ trôi chảy và mạch lạc). Giám khảo mong muốn nghe thấy cách bạn kết hợp từ vựng một cách chuẩn xác, không phải là những câu ghép từ lẻ tẻ.
Part 1
Question 1: Are you a student or do you work?
Answer: I’m a high school senior student at the moment. I’m making the effort to register for Foreign Trade University, which is located on Chua Lang Street. They provide high-quality education for their students.
(Câu hỏi 1: Bạn đang đi học hay đi làm ?Trả lời: Tôi hiện đang là học sinh cuối cấp trung học phổ thông. Tôi đang cố gắng để được nhận vào Trường Đại học Ngoại Thương trên đường Chùa Láng. Nền giáo dục của họ có chất lượng tốt.)
Question 2: Do you like what you study?
Answer: Not really. I am bound up with homework and deadlines, which leaves me no time to take a break and it makes me exhausted sometimes. However, my classmates at school are nice, and I have made a lot of friends.
(Câu hỏi 2: Bạn có thích cái bạn đang học không?
Trả lời: Không hẳn. Tôi ngập đầu với đống bài tập về nhà và deadline, việc này khiến tôi không có thời gian nghỉ ngơi và đôi lúc làm tôi kiệt sức. Nhưng các bạn cùng lớp của tôi ở trường rất tốt và tôi đã được kết bạn với nhiều người.)
Question 3: Are you living in a house or a flat?
Answer: I’m currently living in an apartment in the center of Ha Noi. It’s not so far from my school, only about 2 kilometers and I enjoy its smart facility. Moreover, I am having a really good time here.
(Câu hỏi 3: Bạn sống ở nhà riêng hay chung cư?
Trả lời: Tôi hiện đang ở một căn chung cư ở trung tâm Hà Nội. Nơi đó không cách trường tôi quá xa, chỉ khoảng 2 kilomet và tôi thích các tiện ích thông minh tại đây. Hơn nữa, tôi đang có một khoảng thời gian rất tuyệt vời khi ở đây.)
Question 4: How long have you been living there?
Answer: Less than a year. Frankly, before I moved to this apartment, I lived in the suburbs, which was too far from my school and made me spend a long time commuting to school. Living in an apartment makes a difference, it is more convenient and my living area offers a wide range of recreational amenities.
(Câu hỏi 4: Bạn đã sống ở đó bao lâu rồi?
Trả lời: Chưa được một năm. Nói thật thì trước khi tôi chuyển đến căn hộ này, tôi sống ở vùng ngoại thành, nơi đó quá xa trường của tôi và khiến tôi mất nhiều thời gian đi lại. Sống trong một căn hộ đem lại sự khác biệt lớn, tiện nghi hơn và khu vực này có rất nhiều tiện ích giải trí.)
Part 2
Describe a famous person you would like to meet
You should say:
- Who is he/ she?
- What is he/she famous for?
- What you would do if you meet him /her?
Well, if I had to choose one celebrity to meet, I would definitely take that chance to meet Tom Hanks. He is a famous actor who has starred in numerous award-winning movies like “Green Mile”, and “A man called Otto”. I am a filmaholic and I love his films, especially “Forrest Gump”. This iconic film tells us a story about Forrest Gump, who is a kind-hearted boy but he lacks intelligence. Tom Hanks has the talent to make people choked by their tears.
If I were to meet Tom Hanks, I would first take a picture with him and express my admiration for his acting skills and tell him about how I feel when I watch his movies. Moreover, I would also love to have a conversation with him about his well-known films and the positive impact of his movies on the audiences, you know.
All in all, Tom Hanks is my all-time idol. I admire his personality and his acting skills. It would be a once-in-a-lifetime opportunity to meet him in real life.
Part 3
Question 1: What are the advantages of being famous?
(Lợi ích của việc nổi tiếng là gì)
Clearly, there are a number of obvious merits when being famous.
But I would probably say that the amount of opportunity to make money that they receive really stands out. This is obviously favorable because we can see the lavish lifestyles that celebrities lead. You know they make a big difference from ordinary people, they always seem to have cool cars and luxurious houses. Đây là một lợi thế tài chính rõ ràng mà không phải ai cũng có được.
Besides this, the second positive point could be that famous people receive a lot of respect in society. This can be seen in the way that celebrities often receive special attention at hotels and restaurants, cũng như có tiếng nói ảnh hưởng đến cộng đồng. Sức ảnh hưởng xã hội này cho phép họ tham gia vào các hoạt động thiện nguyện hoặc gây quỹ cho những mục đích cao cả.
To wind up, I think that being publicly known helps people gain good sources of income and have great admiration.
Question 2: What should celebrities do to protect their privacy?
(Người nổi tiếng nên làm gì để bảo vệ sự riêng tư)
Famous people always have problems with their privacy. They always receive constant attention from the public so they have to make the effort to maintain their privacy. However, I have some ideas to face this challenge.
First, famous people can hire trustworthy bodyguards everywhere they go, who can protect them from the paparazzi and unexpected danger. Đây là một biện pháp vật lý hiệu quả để ngăn chặn sự xâm phạm trực tiếp từ công chúng. Họ cũng có thể chọn những địa điểm riêng tư, ít người biết đến cho các hoạt động cá nhân.
Besides this, celebrities should be careful with what they post online on social media platforms. By maintaining low-key profiles, less personal information will leak out and it reduces the invasion from the public eyes. Việc kiểm soát chặt chẽ thông tin cá nhân trên mạng xã hội là cực kỳ quan trọng trong thời đại kỹ thuật số hiện nay.
Câu hỏi thường gặp về Collocations tiếng Anh
Collocation có phải là thành ngữ (idiom) không?
Không, Collocations tiếng Anh và thành ngữ (idioms) là hai khái niệm khác nhau. Collocation là sự kết hợp tự nhiên của các từ thường đi cùng nhau, nhưng ý nghĩa của chúng vẫn có thể suy ra từ nghĩa của từng từ riêng lẻ (ví dụ: “heavy rain” – mưa lớn). Trong khi đó, thành ngữ là một cụm từ mà ý nghĩa tổng thể của nó thường không thể suy ra từ nghĩa đen của các từ cấu thành (ví dụ: “kick the bucket” – chết, không phải “đá cái xô”). Học collocations giúp bạn nói và viết tự nhiên, còn học thành ngữ giúp bạn hiểu được các cách diễn đạt mang tính biểu tượng, ẩn dụ trong ngôn ngữ.
Làm thế nào để phân biệt giữa Collocations mạnh và Collocations yếu?
Collocations tiếng Anh có thể được phân loại thành mạnh (strong collocations) và yếu (weak collocations). Collocations mạnh là những cặp từ mà chỉ một số ít từ có thể đi cùng nhau một cách tự nhiên (ví dụ: “commit a crime” – rất ít động từ khác có thể đi với “crime” mà vẫn giữ ý nghĩa đó). Collocations yếu là những cặp từ mà nhiều từ khác nhau có thể kết hợp với cùng một từ (ví dụ: “strong wind”, “heavy wind”, “light wind” đều được). Để phân biệt, bạn cần tra cứu trong từ điển collocation hoặc quan sát cách người bản xứ sử dụng. Việc tập trung vào các collocation mạnh sẽ giúp bạn cải thiện độ chính xác nhanh chóng hơn.
Có cần học tất cả các Collocations tiếng Anh không?
Không cần thiết phải học tất cả các Collocations tiếng Anh. Thay vào đó, bạn nên tập trung vào những collocation phổ biến và hữu ích nhất cho mục tiêu của mình, đặc biệt là trong bối cảnh thi IELTS. Bắt đầu với các collocations thường dùng trong đời sống hàng ngày, sau đó mở rộng sang các collocations chuyên biệt cho các chủ đề thường gặp trong bài thi IELTS như môi trường, giáo dục, công nghệ, xã hội. Việc học có chọn lọc và áp dụng chúng vào thực tế sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với việc cố gắng ghi nhớ một cách tràn lan.
Việc trang bị cho bản thân những kỹ năng sử dụng Collocations tiếng Anh sẽ giúp nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của người đọc một cách tự nhiên hơn và đa dạng hơn. Nắm vững cách vận dụng Collocations trong IELTS là một yếu tố then chốt để đạt được điểm số cao. Edupace tin rằng, với những kiến thức và mẹo học đã chia sẻ, bạn sẽ có thể cải thiện đáng kể khả năng ngôn ngữ của mình.




