Trong giao tiếp tiếng Anh, việc thuật lại lời người khác là kỹ năng cần thiết. Thay vì lặp lại nguyên văn, chúng ta dùng câu tường thuật đặc biệt. Nắm vững các công thức câu tường thuật đặc biệt giúp câu chuyện của bạn mạch lạc, tự nhiên và tránh sai sót. Cùng Edupace khám phá chi tiết nhé!
Câu tường thuật là gì?
Câu tường thuật, hay còn gọi là lời nói gián tiếp (reported speech), là cách chúng ta sử dụng ngôn từ của mình để thuật lại nội dung lời nói hoặc suy nghĩ của người khác. Đây là một kỹ năng quan trọng giúp liên kết các thông tin trong cuộc trò chuyện hoặc bài viết, thay vì chỉ trích dẫn nguyên văn một cách rời rạc. Việc sử dụng câu tường thuật không chỉ giúp câu văn mượt mà hơn mà còn cho phép người nói hoặc người viết điều chỉnh thông tin cho phù hợp với ngữ cảnh đang diễn ra.
Có hai hình thức chính để truyền đạt lại lời nói: lời nói trực tiếp (direct speech), lặp lại chính xác từng từ người nói đã dùng, thường được đặt trong dấu ngoặc kép; và lời nói gián tiếp (reported speech), diễn đạt lại ý nghĩa của lời nói đó bằng cấu trúc câu và từ vựng của người thuật lại. Ví dụ, nếu Linda nói “I’m tired”, bạn có thể thuật lại là “Linda nói rằng cô ấy mệt” (Linda said that she was tired). Đây chính là một dạng cơ bản của câu tường thuật, và khi đi sâu hơn, chúng ta sẽ gặp những công thức câu tường thuật đặc biệt phù hợp với từng loại câu gốc (lệnh, yêu cầu, lời khuyên, câu hỏi…).
Biểu đồ minh họa cấu trúc và các dạng câu tường thuật đặc biệt trong tiếng Anh
Tổng hợp các công thức câu tường thuật đặc biệt
Trong tiếng Anh, có rất nhiều trường hợp câu tường thuật đặc biệt mà chúng ta không chỉ đơn thuần lùi thì động từ hay đổi trạng ngữ. Thay vào đó, chúng ta sử dụng các động từ tường thuật chuyên biệt theo sau là cấu trúc phù hợp (To V hoặc V-ing) để diễn đạt chính xác ý định của người nói gốc (mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên, sự thừa nhận, sự từ chối…). Việc nắm vững các công thức câu tường thuật đặc biệt này giúp bạn sử dụng tiếng Anh tự nhiên và phong phú hơn rất nhiều.
Tường thuật với động từ nguyên thể (To V)
Một nhóm lớn các công thức câu tường thuật đặc biệt sử dụng cấu trúc động từ tường thuật theo sau là tân ngữ và động từ nguyên thể có “to” (To V). Cấu trúc này thường được dùng để tường thuật lại các loại câu gốc diễn tả mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên, lời hứa, lời cảnh báo, lời mời, lời nhắc nhở, hoặc lời khẩn cầu. Động từ tường thuật được chọn sẽ phản ánh đúng bản chất của hành động nói ban đầu.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Tìm hiểu tuổi Quý Mùi hợp tác làm ăn
- Lịch ngày 4/12/2022 dương lịch chi tiết
- Giải mã giấc mơ thấy người mới mất: Thông điệp từ cõi vô thức
- Con Số May Mắn Trong Học Tập: Đòn Bẩy Tinh Thần Đích Thực Cùng Edupace
- Mẫu Kế Hoạch Học Tập Du Học Đài Loan: Hướng Dẫn Viết Chi Tiết
Khi tường thuật lại một mệnh lệnh trực tiếp như “Keep silent, please”, người nói sử dụng động từ told (hoặc ordered, commanded) theo sau là tân ngữ và to V. Câu tường thuật sẽ là “The teacher told us to keep silent”. Tương tự, để thuật lại một yêu cầu lịch sự “Excuse me Mr, can you pay for the bill?”, động từ asked thường được dùng: “The waiter asked me to pay the bill because it was closing time.” Cấu trúc S + asked + O + to V là phổ biến cho yêu cầu.
Với những câu gốc diễn tả lời khuyên (“You should pay more attention…”), lời hứa (“I will help you…”), hay lời cảnh báo (“Do not touch…”), chúng ta lần lượt dùng các động từ tường thuật là advised, promised, và warned cùng với cấu trúc To V. Chẳng hạn, “My best friend advised me to pay more attention to studying in class” khi tường thuật lại “You should pay more attention to studying in class”, hoặc “Teacher promised to help me with the end-term project” từ câu gốc “I will help you…”. Cấu trúc warned + O + (not) to V được sử dụng cho lời cảnh báo, ví dụ: “She warned me not to touch the displayed objects” từ câu “Do not touch the displayed objects”.
Các trường hợp khác sử dụng cấu trúc To V bao gồm tường thuật lời mời (invited + O + to V), ví dụ: “He invited me to come to her birthday party” từ câu gốc “Can you come to my birthday party?”; lời nhắc nhở (reminded + O + to V), ví dụ: “My teacher reminded us to hand in the assignment on time” từ “Remember to hand in the assignment…”; và lời khẩn cầu tha thiết (begged + O + to V), ví dụ: “A stranger begged me to buy her a loaf of bread” từ câu “Please buy me a loaf of bread”. Việc lựa chọn đúng động từ tường thuật là chìa khóa để diễn đạt chính xác sắc thái ý nghĩa của lời nói gốc trong các công thức câu tường thuật đặc biệt này.
Tường thuật với V-ing
Nhóm công thức câu tường thuật đặc biệt này sử dụng cấu trúc động từ tường thuật theo sau trực tiếp là động từ ở dạng V-ing (danh động từ) hoặc giới từ + V-ing. Cấu trúc V-ing thường được dùng để tường thuật lại các hành động hoặc ý định như buộc tội, thừa nhận, phủ nhận, xin lỗi, chúc mừng, khẳng định, gợi ý, cảm ơn, hoặc cảnh báo chống lại điều gì.
Để tường thuật lại một lời buộc tội, chúng ta dùng cấu trúc S + accused + O + of + V-ing. Ví dụ, từ câu trực tiếp “You are the one who broke the expensive glass”, lời tường thuật sẽ là “He accused me of breaking the expensive glass”. Khi ai đó thừa nhận điều gì, cấu trúc S + admitted + V-ing (hoặc having V(P2)) được sử dụng, như trong “I admitted losing my wallet on the way home” khi thuật lại lời nói “I have lost my wallet on the way home”. Ngược lại, nếu muốn tường thuật lời phủ nhận, cấu trúc là S + denied + V-ing (hoặc having V(P2)), ví dụ: “He denied breaking the expensive glass” từ câu “I did not break the expensive glass”.
Các hành động giao tiếp khác cũng có công thức câu tường thuật đặc biệt dùng V-ing. Lời xin lỗi được tường thuật bằng cấu trúc Apologized (to somebody) + for V-ing: “Sam apologized for being late” từ “I am very sorry for being late”. Lời chúc mừng dùng cấu trúc S + congratulated + O + on + V-ing: “My history teacher congratulated me on winning the competition” từ “Congratulation! You have won the competition”. Sự khẳng định một điều gì đó được thuật lại bằng S + insisted on + V-ing: “My brother insisted on seeing his friend in the market” từ câu “I swear that I have seen my friend…”.
Lời gợi ý thường dùng cấu trúc S + suggested + V-ing: “My friend suggested finding a tutor for Math test” khi tường thuật lại câu hỏi gợi ý “Why not finding a tutor…?”. Lời cảm ơn dùng S + thanked + O + for + V-ing: “She thanked me for buying her a cup of tea” từ “Thank you for buying me a cup of tea”. Cuối cùng, lời cảnh báo chống lại điều gì đó (khác với cảnh báo mệnh lệnh dùng To V) dùng cấu trúc S + warned + O + against + V-ing: “My mom warned me against passing that road after 10 p.m” từ “Please remember, do not passing this road after 10 p.m”.
Sơ đồ tổng hợp các công thức câu tường thuật đặc biệt và cách chuyển đổi câu
Các trường hợp câu tường thuật đặc biệt khác cần biết
Ngoài các cấu trúc To V và V-ing, có những loại câu gốc đặc biệt khác như câu hỏi và câu cảm thán cũng có công thức câu tường thuật đặc biệt riêng. Việc tường thuật lại câu hỏi không chỉ đơn thuần là thay đổi động từ tường thuật mà còn liên quan đến việc thay đổi cấu trúc câu từ dạng nghi vấn sang dạng trần thuật và sử dụng các từ nối phù hợp.
Đối với câu hỏi Yes/No (câu hỏi có thể trả lời Có hoặc Không), cấu trúc tường thuật phổ biến là S + asked/wondered/wanted to know + if/whether + S + V (lùi thì). Ví dụ, từ câu trực tiếp “Are you coming?”, lời tường thuật sẽ là “He asked if I was coming”. Lưu ý rằng trong câu tường thuật, trật tự chủ ngữ – động từ được đảo lại giống như câu trần thuật thông thường, không còn dạng câu hỏi. Đối với câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question) như where, when, why, how, what…, cấu trúc tường thuật là S + asked/wondered/wanted to know + Wh-word + S + V (lùi thì). Chẳng hạn, từ “Where did you go?”, câu tường thuật là “She asked where I had gone”. Giống như câu hỏi Yes/No, câu tường thuật Wh-question cũng theo cấu trúc chủ ngữ + động từ.
Câu cảm thán (Exclamatory sentences) dùng để diễn tả cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, vui mừng, buồn bã… Việc tường thuật lại loại câu này thường chuyển nó thành một câu trần thuật bình thường, đôi khi thêm các trạng từ hoặc cụm từ để diễn tả cảm xúc gốc. Các động từ tường thuật thường dùng là exclaimed, cried, remarked, said that. Ví dụ, câu “What a beautiful day!” có thể được tường thuật là “He exclaimed that it was a beautiful day” hoặc “He remarked what a beautiful day it was”. Câu “How cold it is!” có thể thành “She said how cold it was” hoặc “She exclaimed that it was very cold”. Nắm vững các công thức câu tường thuật đặc biệt này giúp bạn truyền đạt cảm xúc và ý nghĩa đầy đủ của lời nói gốc.
Việc sử dụng thành thạo các công thức câu tường thuật đặc biệt là một khía cạnh quan trọng trong việc nâng cao kỹ năng giao tiếp và viết tiếng Anh. Mỗi công thức phản ánh một chức năng giao tiếp cụ thể (mệnh lệnh, yêu cầu, gợi ý,…) và việc lựa chọn đúng công thức sẽ giúp lời nói tường thuật của bạn trở nên chính xác, tự nhiên và hiệu quả hơn. Để đạt được sự thành thạo, việc luyện tập thường xuyên và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng là điều cần thiết.
FAQ về Câu Tường Thuật Đặc Biệt
Tại sao phải dùng câu tường thuật đặc biệt thay vì cấu trúc chung S + said that…?
Cấu trúc S + said that… là dạng tường thuật chung nhất, chủ yếu dùng cho câu trần thuật thông thường. Tuy nhiên, khi muốn tường thuật lại một mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên, lời hứa, hay một hành động giao tiếp cụ thể khác như buộc tội, gợi ý, xin lỗi…, các công thức câu tường thuật đặc biệt với động từ tường thuật chuyên biệt (như told, asked, advised, accused, suggested, apologized…) theo sau là To V hoặc V-ing sẽ diễn đạt chính xác hơn ý định và sắc thái của lời nói gốc, giúp câu văn tự nhiên và mạch lạc hơn.
Làm sao để biết khi nào dùng To V, khi nào dùng V-ing sau động từ tường thuật?
Việc lựa chọn cấu trúc To V hay V-ing phụ thuộc vào chính động từ tường thuật được sử dụng. Một số động từ luôn đi với To V khi tường thuật (ví dụ: advise, ask, beg, command, invite, order, promise, remind, tell, warn – khi tường thuật mệnh lệnh), trong khi số khác luôn đi với V-ing hoặc giới từ + V-ing (ví dụ: admit, advise – khi đưa ra gợi ý, apologize for, accuse of, deny, insist on, suggest, thank for, warn against). Cách tốt nhất là học thuộc các động từ tường thuật phổ biến và cấu trúc đi kèm của chúng.
Các trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn có thay đổi khi dùng câu tường thuật đặc biệt không?
Có, nguyên tắc thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn (như now -> then, here -> there, today -> that day, tomorrow -> the next day…) vẫn áp dụng trong hầu hết các trường hợp câu tường thuật đặc biệt, giống như câu tường thuật thông thường. Việc thay đổi này là cần thiết để đảm bảo thông tin được truyền đạt chính xác theo ngữ cảnh mới của người thuật lại.
Có cách nào dễ nhớ các công thức câu tường thuật đặc biệt không?
Để dễ nhớ các công thức câu tường thuật đặc biệt, bạn nên học theo nhóm chức năng (ví dụ: nhóm tường thuật mệnh lệnh/yêu cầu dùng To V, nhóm tường thuật sự thừa nhận/phủ nhận dùng V-ing) và thực hành với nhiều ví dụ khác nhau. Việc phân loại và luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn hình thành phản xạ sử dụng đúng cấu trúc cho từng trường hợp cụ thể.
Nắm vững các công thức câu tường thuật đặc biệt là bước tiến quan trọng giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự tin và linh hoạt hơn. Việc áp dụng đúng cấu trúc cho từng loại ý định (mệnh lệnh, yêu cầu, lời khuyên…) sẽ làm cho lời tường thuật của bạn chính xác và tự nhiên. Hy vọng với những chia sẻ từ Edupace, bạn sẽ thấy việc học và sử dụng câu tường thuật đặc biệt trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn.




