Cụm động từ (Phrasal Verb) là một phần ngữ pháp tiếng Anh vô cùng quan trọng, không chỉ xuất hiện dày đặc trong giao tiếp mà còn là điểm ngữ pháp trọng tâm trong các kỳ thi lớn, đặc biệt là kỳ thi THPT Quốc gia. Việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các cụm động từ thường gặp trong đề thi đại học không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về Phrasal Verb và những bí quyết chinh phục chúng.
Khám Phá Cụm Động Từ: Định Nghĩa Và Các Loại Cơ Bản
Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một hoặc hai tiểu từ (particle), thường là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb), để tạo thành một ý nghĩa mới hoàn toàn khác so với ý nghĩa gốc của động từ đơn lẻ. Sự đa dạng về ý nghĩa của chúng chính là yếu tố khiến Phrasal Verb trở thành một thử thách, nhưng cũng là điểm thú vị trong tiếng Anh.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, các phrasal verb được chia thành hai loại chính:
- Cụm động từ không có tân ngữ (Intransitive Phrasal Verbs): Loại này không yêu cầu một tân ngữ đi kèm để hoàn thành ý nghĩa. Chúng tự đứng độc lập và mang ý nghĩa hoàn chỉnh.
- Ví dụ: The car broke down on the way to work. (Chiếc xe bị hỏng trên đường đi làm.) Ở đây, “broke down” tự thân đã đủ nghĩa và không cần tân ngữ.
- Cụm động từ có tân ngữ (Transitive Phrasal Verbs): Ngược lại, loại này bắt buộc phải có một tân ngữ theo sau để câu có nghĩa đầy đủ. Tân ngữ có thể là danh từ hoặc đại từ.
- Loại này tiếp tục được phân loại nhỏ hơn:
- Cụm động từ có thể tách rời (Separable Transitive Phrasal Verbs): Với loại này, tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ, hoặc đứng sau tiểu từ. Điều này thường xảy ra khi tiểu từ thuộc nhóm: on, off, up, down, in, out, away.
- Ví dụ: Please turn off the light. hoặc Please turn the light off. (Làm ơn tắt đèn.)
- Cụm động từ không thể tách rời (Inseparable Transitive Phrasal Verbs): Tân ngữ bắt buộc phải đứng sau tiểu từ, không thể tách động từ và tiểu từ ra.
- Ví dụ: I am looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.) Không thể nói “I am looking my keys for.”
- Cụm động từ có thể tách rời (Separable Transitive Phrasal Verbs): Với loại này, tân ngữ có thể đứng giữa động từ và tiểu từ, hoặc đứng sau tiểu từ. Điều này thường xảy ra khi tiểu từ thuộc nhóm: on, off, up, down, in, out, away.
- Loại này tiếp tục được phân loại nhỏ hơn:
Việc nắm vững cách phân loại này là bước đầu tiên để sử dụng cụm động từ một cách chính xác, tránh những lỗi sai phổ biến khi làm bài tập và giao tiếp.
Tầm Quan Trọng Của Cụm Động Từ Trong Tiếng Anh Và Đề Thi THPT Quốc Gia
Cụm động từ đóng vai trò thiết yếu trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong các kỳ thi học thuật như kỳ thi THPT Quốc gia. Theo thống kê từ các đề thi tiếng Anh THPT Quốc gia trong nhiều năm gần đây, trung bình có từ 3 đến 5 câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp liên quan đến Phrasal Verb, chiếm khoảng 5-8% tổng số điểm phần ngữ pháp. Điều này cho thấy đây là một phần kiến thức không thể bỏ qua nếu bạn muốn đạt được kết quả cao.
Không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra ngữ pháp, việc hiểu và sử dụng cụm động từ còn ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu và viết luận của thí sinh. Nhiều bài đọc, đoạn văn sẽ sử dụng những cụm từ này, đòi hỏi người học phải có vốn từ vựng phong phú để nắm bắt ý chính. Trong phần viết, việc vận dụng linh hoạt Phrasal Verb sẽ giúp bài viết trở nên tự nhiên, phong phú và được đánh giá cao hơn so với việc chỉ dùng động từ đơn lẻ. Thực tế cho thấy, các học sinh nắm chắc từ 80-100 cụm động từ cơ bản thường đạt được kết quả tốt hơn hẳn trong các bài kiểm tra.
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Xem ngày 8/4/2022 dương lịch
- Nằm Mơ Thấy Dọn Nhà Đi Nơi Khác: Giải Mã Điềm Báo Ý Nghĩa
- Tổng Hợp Quy Định An Toàn Giao Thông Cần Biết
- Giải Bài Tập Tiếng Anh 9 Unit 4: Ghi Nhớ Quá Khứ
- 38 Tuổi Năm 2024 Là Sinh Năm Nào: Giải Đáp Chi Tiết
Tổng Hợp Các Cụm Động Từ Phổ Biến Nhất Cho Kỳ Thi Đại Học
Để hỗ trợ các bạn học sinh chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi THPT Quốc gia, Edupace đã tổng hợp danh sách hơn 110 cụm động từ thường gặp trong đề thi đại học và trong giao tiếp hàng ngày. Đây là những Phrasal Verb được chọn lọc kỹ lưỡng dựa trên tần suất xuất hiện trong các tài liệu ôn thi và đề thi chính thức. Mỗi cụm từ đều có phiên âm, ý nghĩa và ví dụ minh họa rõ ràng để giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng. Việc học thuộc và thực hành những cụm động từ này sẽ là một lợi thế lớn, giúp bạn tự tin hơn khi đối mặt với các dạng bài tập liên quan.
| STT | Phrasal verb | Phát âm | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1. | Ask somebody out | [æsk ˈsʌmˌbɑdi aʊt] | mời ai ra ngoài | He asked me out for a date (Anh ấy mời tôi đi hẹn hò) |
| 2. | Back somebody up | [bæk ˈsʌmˌbɑdi ʌp] | hỗ trợ ai | My father backed me up when I was unemployed (Bố tôi hỗ trợ tôi khi tôi thất nghiệp). |
| 3. | Blow up | [bloʊ ʌp] | phát nổ | The motorbike blew up when it hit the car (Cái xe máy phát nổ khi đâm vào ô tô). |
| 4. | Break down | [breɪk daʊn] | suy sụp | His mother broke down when hearing his bad news (Mẹ anh ấy suy sụp khi nghe tin xấu của anh ấy). |
| 5. | Break in/into | [breɪk ɪn] | đột nhập | The robber broke into my house and stole the TV (Tên trộm đột nhập vào nhà tôi và lấy cái TV). |
| 6. | Break up | [breɪk ʌp] | chia tay | Her boyfriend and she broke up after graduation (Cô ấy và bạn trai chia tay sau khi tốt nghiệp). |
| 7. | Break out | [breɪk aʊt] | tẩu thoát | Two prisoners broke out of the cell (Hai tù nhân đã tẩu thoát khỏi nhà tù). |
| 8. | Bring somebody up | [brɪŋ ˈsʌmˌbɑdi ʌp] | nuôi nấng ai | I was brought up by my grandparents (Tôi đã được ông bà tôi nuôi nấng). |
| 9. | Call something off | [kɔl ˈsʌmθɪŋ ɔf] | hủy bỏ | The flight was called off due to the storm (Chuyến bay đã bị hủy bỏ bởi vì cơn bão). |
| 10. | Calm down | [kɑm daʊn] | bình tĩnh | You should calm down before the interview (Bạn nên giữ bình tĩnh trước buổi phỏng vấn). |
| 11. | Catch up (with sth) | [kæʧ ʌp] | bắt kịp | You must hurry in order to catch up with the bus (Bạn phải nhanh lên để bắt kịp xe buýt). |
| 12. | Check in | [ʧɛk ɪn] | nhận phòng | Do you check in the hotel (Bạn nhận phòng khách sạn à)? |
| 13. | Check out | [ʧɛk aʊt] | trả phòng | You are not allowed to check out after 14 p.m (Bạn không được phép trả phòng sau 14 giờ). |
| 14. | Cheer up | [ʧɪr ʌp] | vui vẻ | She cheered up when she got the good results (Cô ấy vui vẻ khi nhận được kết quả tốt). |
| 15. | Clean something up | [klin ˈsʌmθɪŋ ʌp] | dọn sạch | I always clean my room up at weekends (Tôi luôn dọn sạch phòng vào cuối tuần). |
| 16. | Come across something | [kʌm əˈkrɔs ˈsʌmθɪŋ] | tình cờ bắt gặp cái gì | I came across the old books when tidying up my room (Tôi tình cờ bắt gặp những quyển sách cũ khi dọn phòng). |
| 17. | Come apart | [kʌm əˈpɑrt] | chia tách | We have come apart for 3 years (Chúng tôi đã chia tách được 3 năm). |
| 18. | Come down with something | [kʌm daʊn wɪð ˈsʌmθɪŋ] | bị ốm | My husband came down with a cold (Chồng tôi bị cảm lạnh). |
| 19. | Count on somebody/ something | [kaʊnt ɑn somebody/ ˈsʌmθɪŋ] | tin tưởng | She always counts on her best friend (Cô ấy luôn tin tưởng bạn thân của mình). |
| 20. | Cut something down | [kʌt ˈsʌmθɪŋ daʊn] | chặt bỏ thứ gì | They cut down the trees on the street (Họ chặt bỏ cây ở đường phố). |
| 21. | Cut something off | [kʌt ˈsʌmθɪŋ ɔf] | ngừng cung cấp thứ gì | The electricity is cut off today (Hôm nay điện bị cắt). |
| 22. | Do something over | [du ˈsʌmθɪŋ ˈoʊvər] | làm lại điều gì đó | My teacher asked me to do the homework over (Cô giáo tôi yêu cầu làm lại bài tập). |
| 23. | Do away with something | [du əˈweɪ wɪð ˈsʌmθɪŋ] | loại bỏ thứ gì đó | You should do away with all old clothes (Bạn nên loại bỏ tất cả quần áo cũ). |
| 24. | Dress up | [drɛs ʌp] | mặc quần áo đẹp | She dressed up for the party (Cô ấy ăn diện cho bữa tiệc). |
| 25. | Drop in | [drɑp ɪn] | ghé qua | Drop in my house when you have free time (Ghé qua nhà tôi khi bạn có thời gian rảnh). |
| 26. | Drop out | [drɑp aʊt] | bỏ học | Bill Gates dropped out of Havard university (Bill Gates bỏ học trường Havard). |
| 27. | Eat out | [it aʊt] | đi ăn ngoài | Why don’t we eat out tonight (Hãy đi ăn ngoài tối nay). |
| 28. | Fall down | [fɔl daʊn] | ngã, rơi xuống | The trees fell down after the heavy rain (Cây cối đổ sau trận mưa lớn). |
| 29. | Fall out | [fɔl aʊt] | rơi khỏi | The key must fell out of my bag (Chìa khóa chắc đã rơi khỏi túi của tôi). |
| 30. | Figure something out | [ˈfɪgjər ˈsʌmθɪŋ aʊt] | hiểu, tìm ra câu trả lời | I have figured out how to enter the building (Tôi vừa tìm ra cách vào tòa nhà). |
| 31. | Fill something in | [fɪl ˈsʌmθɪŋ ɪn] | điền thông tin | You should fill in the form before submiting it (Bạn phải điền cái đơn trước khi nộp). |
| 32. | Find out | [faɪnd aʊt] | khám phá ra | She has found out the car was out of order (Cô ấy vừa phát hiện ra ô tô bị hỏng). |
| 33. | Get something across | [gɛt ˈsʌmθɪŋ əˈkrɔs] | trao đổi, làm sáng tỏ | I tried to get my point across during the meeting (Tôi cố gắng làm sáng tỏ quan điểm trong cuộc họp). |
| 34. | Get along | [gɛt əˈlɔŋ] | hòa thuận, quý mến nhau | He gets along with his manager (Anh ấy và sếp rất hòa hợp). |
| 35. | Get away | [gɛt əˈweɪ] | đi nghỉ | I plan to get away in Danang (Tôi dự định đi nghỉ ở Đà Nẵng). |
| 36. | Get back | [gɛt bæk] | quay lại, trở về | He got back from Hanoi last week (Anh ấy trở về từ Hà Nội tuần trước). |
| 37. | Get something back | [gɛt ˈsʌmθɪŋ bæk] | lấy lại cái gì | I got my notebook back from my friend (Tôi lấy lại quyển sổ từ người bạn). |
| 38. | Get on something | [gɛt ɑn ˈsʌmθɪŋ] | lên xe | She gets on a bus to go to school (Cô ấy lên xe buýt để tới trường). |
| 39. | Get over something | [gɛt ˈoʊvər ˈsʌmθɪŋ] | phục hồi từ bệnh tật | She has got over the cancer after 5 years (Cô ấy đã phục hồi từ bệnh ung thư sau 5 năm). |
| 40. | Get together | [gɛt təˈgɛðər] | gặp gỡ | Let’s get together for a drink (Hãy cùng gặp và đi uống). |
| 41. | Get up | [gɛt ʌp] | thức dậy | I got up early to prepare for the exam (Tôi dậy sớm để chuẩn bị cho kỳ thi). |
| 42. | Give somebody away | [gɪv ˈsʌmˌbɑdi əˈweɪ] | tiết lộ thông tin | She gave away my sceret to his boyfriend (Cô ấy tiết lộ bí mật của tôi với bạn trai). |
| 43. | Give something back | [gɪv ˈsʌmθɪŋ bæk] | trả cái gì | I have to gave this laptop back to my brother (Tôi phải đem trả cái laptop cho anh trai). |
| 44. | Give something up | [gɪv ˈsʌmθɪŋ ʌp] | từ bỏ | I give up playing video games (Tôi từ bỏ việc chơi game). |
| 45. | Go ahead | [goʊ əˈhɛd] | bắt đầu, tiến hành | The project will go ahead as planned (Dự án sẽ tiến hành như kế hoạch). |
| 46. | Go out | [goʊ aʊt] | ra ngoài | We will go out for dinner tonight (Chúng tôi sẽ ra ngoài ăn tối vào tối nay). |
| 47. | Go out with somebody | [goʊ aʊt wɪð ˈsʌmˌbɑdi] | hẹn hò với ai đó | Jane has been going out with Jim since the prom (Jane đã hẹn hò với Jim kể từ buổi vũ hội). |
| 48. | Grow up | [groʊ ʌp] | lớn lên | I want to be a teacher when I grow up (Tôi muốn làm giáo viên khi tôi lớn lên). |
| 49. | Hand something in | [hænd ˈsʌmθɪŋ ɪn] | nộp | You must hand in the assignment by Friday (Bạn phải nộp bài tập trước thứ 6). |
| 50. | Hand something out | [hænd ˈsʌmθɪŋ aʊt] | phân phát | The teacher handed out the worksheet to students (Giáo viên phân phát tài liệu cho học sinh). |
| 51. | Hang on | [hæŋ ɑn] | đợi một lát | Hang on, I’m tying my shoelaces (Đợi chút, tôi đang buộc dây giày). |
| 52. | Hang up | [hæŋ ʌp] | dập máy | He hang up quickly after saying goodbye (Anh ấy nhanh chóng dập máy sau khi nói tạm biệt). |
| 53. | Hold somebody/ something back | [hoʊld somebody/ ˈsʌmθɪŋ bæk] | giữ chân, ngăn ai, cái gì lại | The rope held the dog back (Cái dây giữ con chó lại). |
| 54. | Keep on doing something | [kip ɑn ˈduɪŋ ˈsʌmθɪŋ] | tiếp tục làm gì | He kept on talking about weather (Anh ấy liên tục nói về thời tiết). |
| 55. | Keep somebody/ something out | kip somebody/ ˈsʌmθɪŋ aʊt] | bắt ai, cái gì ở ngoài | They locked the hall to keep people out (Họ đóng hội trường để giữ mọi người ở ngoài). |
| 56. | Let somebody down | [lɛt ˈsʌmˌbɑdi daʊn] | khiến ai thất vọng | She let her mother down because of her behavior (Cô ấy khiến mẹ thất vọng vì hành vi của mình). |
| 57. | Log in | [lɔg ɪn] | đăng nhập | I can’t log in my gmail account (Tôi không thể đăng nhập tài khoản gmail). |
| 58. | Log out | [lɔg aʊt] | đăng xuất | You should log out your FB account (Bạn nên đăng xuất tài khoản FB). |
| 59. | Look after somebody | [lʊk ˈæftər ˈsʌmˌbɑdi] | chăm sóc ai | I have to look after his dog (Tôi phải chăm sóc con cún của anh ấy). |
| 60. | Look down on somebody | [lʊk daʊn ɑn ˈsʌmˌbɑdi] | coi thường ai | You shouldn’t look down on the poor (Bạn không nên coi thường người nghèo). |
| 61. | Looking for somebody/something | [lʊk fɔr somebody/ ˈsʌmθɪŋ] | tìm kiếm | I’m looking for a white T-shirt (Tôi đang tìm 1 cái áo phông trắng). |
| 62. | Looking forward to something | [lʊk ˈfɔrwərd tu ˈsʌmθɪŋ] | mong chờ cái gì | I’m looking forward to summer vacation (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ hè). |
| 63. | Look into something | [lʊk ˈɪntu ˈsʌmθɪŋ] | điều tra, nghiên cứu | They are looking into the stock market (Họ đang nghiên cứu thị trường chứng khoán). |
| 64. | Look out | [lʊk aʊt] | cẩn thận | Look out! The car is coming (Cẩn thận! Ô tô đang tới). |
| 65. | Look something over | [lʊk ˈsʌmθɪŋ ˈoʊvər] | kiểm tra, xem xét | Can you look over my essay (Bạn có thể kiểm tra bài luận văn của tôi được không)? |
| 66. | Look something up | [lʊk ˈsʌmθɪŋ ʌp] | tra cứu | You should look up new words in the dictionary (Bạn nên tra từ mới trong từ điển). |
| 67. | Make something up | [meɪk ˈsʌmθɪŋ ʌp] | bịa chuyện | John made up a story for not attending the class (John bịa chuyện vì không đến lớp). |
| 68. | Pass away | [pæs əˈweɪ] | qua đời | His father passed away last month (Bố anh ấy qua đời tháng trước). |
| 69. | Put something off | [pʊt ˈsʌmθɪŋ ɔf] | trì hoãn | We put off our trip to Europe until next year (Chúng tôi trì hoãn chuyến du lịch châu u đến năm sau). |
| 70. | Put something out | [pʊt ˈsʌmθɪŋ aʊt] | dập tắt | The fire was put out when the firefighter came (Ngọn lửa đã được dập tắt khi lính cứu hoả đến). |
| 71. | Put something on | [pʊt ˈsʌmθɪŋ ɑn] | mặc quần áo, đeo trang sức | I helped my brother put his clothes on (Tôi giúp em trai mặc quần áo). |
| 72. | Run into somebody | [rʌn ˈɪntu ˈsʌmˌbɑdi] | tình cờ gặp | I ran into my old friend in the bookshop (Tôi tình cờ gặp bạn cũ ở hiệu sách). |
| 73. | Run out | [rʌn aʊt] | hết, không còn | We have ran out of milk (Chúng ta vừa hết sữa mất rồi). |
| 74. | Set something up | [sɛt ˈsʌmθɪŋ ʌp] | bố trí, sắp đặt | My father set up a trip for my family (Bố tôi sắp đặt một chuyến đi chơi cho gia đình). |
| 75. | Show off | [ʃoʊ ɔf] | khoe mẽ | He is showing off his new car (Anh ấy đang khoe khoang cái xe ô tô mới). |
| 76. | Sort something out | [sɔrt sommething aʊt] | sắp xếp, giải quyết | It’s difficult to sort out this problem (Thật khó để giải quyết vấn đề này) |
| 77. | Stick to something | [stɪk tu ˈsʌmθɪŋ] | kiên trì làm gì đó | You will be healthier if you stick to this routine (Bạn sẽ khoẻ mạnh hơn nếu kiên trì với lịch trình này). |
| 78. | Switch something off | swɪʧ ˈsʌmθɪŋ ɔf] | tắt thứ gì | You should switch the light off to save electricity (Bạn nên tắt đèn để tiết kiệm điện). |
| 79. | Switch something on | [swɪʧ ˈsʌmθɪŋ ɑn] | bật thứ gì | Could you switch the radio on (bạn có thể bật đài lên được không)? |
| 80. | Sleep over | [slip ˈoʊvər] | ngủ lại | I asked my mother for sleeping over in my friend’s house (Tôi hỏi mẹ để ngủ lại nhà bạn). |
| 81. | Take after somebody | [teɪk ˈæftər ˈsʌmˌbɑdi] | giống ai đó | Everybody said I take after my father (Mọi người đều bảo tôi giống bố). |
| 82. | Take something back | [teɪk ˈsʌmθɪŋ bæk] | trả lại | I have to take this skirt back because it’s too small (Tôi phải trả lại cái váy vì nó quá nhỏ). |
| 83. | Take off | [teɪk ɔf] | cất cánh | The plane will take off in 10 minute (Máy bay sẽ cất cánh trong 10 phút nữa). |
| 84. | Take something off | [teɪk ˈsʌmθɪŋ ɔf] | cởi, bỏ cái gì | Take your shoes off before entering my room (Cởi giày trước khi vào phòng tôi). |
| 85. | Take something out | [teɪk ˈsʌmθɪŋ aʊt] | lấy cái gì ra | Can you take the sandwiches out for me (Bạn lấy cái bánh sandwich ra cho tôi được không)? |
| 86. | Tear something up | [tɛr ˈsʌmθɪŋ ʌp] | xé cái gì thành từng mảnh | She can’t keep calm and tear up the letter (Cô ấy không thể bình tình và xé nát bức thư). |
| 87. | Think back on | [θɪŋk bæk ɑn] | nhớ lại cái gì | I feel happy when I think back on my childhood (Tôi cảm thấy hạnh phúc khi nghĩ về tuổi thơ). |
| 88. | Think something over | [θɪŋk ˈsʌmθɪŋ ˈoʊvər] | cân nhắc | You should think this offer over before accepting it (Bạn nên cân nhắc về lời mời này trước khi chấp nhận). |
| 89. | Throw something away | [θroʊ ˈsʌmθɪŋ əˈweɪ] | vứt bỏ cái gì | We threw this old sofa away (Chúng tôi vứt bỏ cái sofa cũ). |
| 90. | Turn something down | tɜrn ˈsʌmθɪŋ daʊn] | vặn nhỏ âm lượng | Please turn the TV down in order not to interrupt other people (Làm ơn vặn nhỏ âm lượng xuống để không làm phiền người khác) |
| 91. | Turn something off | [tɜrn ˈsʌmθɪŋ ɔf] | tắt cái gì | The mother asked her children to turn the TV off (Mẹ yêu cầu lũ trẻ tắt TV). |
| 92. | Turn something on | [tɜrn ˈsʌmθɪŋ ɑn] | bật cái gì lên | It’s too dark. Please turn the light on (Tối quá. Hãy bật đèn lên). |
| 93. | Turn something up | [tɜrn ˈsʌmθɪŋ ʌp] | tăng âm lượng | Can you turn the radio up (Bạn có thể tăng âm lượng của đài lên không)? |
| 94. | Turn up | [tɜrn ʌp] | xuất hiện | She surprised us when turning up at the party (Cô ấy khiến chúng tôi ngạc nhiên khi xuất hiện ở bữa tiệc). |
| 95. | Try something on | [traɪ ˈsʌmθɪŋ ɑn] | thử đồ | This dress is so beautiful. I want to try in on (Cái váy này đẹp quá, tôi muốn mặc thử). |
| 96. | Try something out | [traɪ ˈsʌmθɪŋ aʊt] | thử nghiệm | I want to try this product out before buying it (Tôi muốn thử sản phẩm trước khi mua nó). |
| 97. | Take up | [teɪk ʌp] | bắt đầu làm gì | He has take up the position of manager (Anh ấy bắt đầu đảm nhận vị trí giám sát). |
| 98. | Take somebody in | [teɪk ˈsʌmˌbɑdi ɪn] | lừa ai | I can’t believe she took me in (Tôi không thể tin cô ấy lừa tôi). |
| 99. | Take something apart | [teɪk ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt] | tháo dỡ | He took apart the car to repair it (Anh ấy tháo dỡ ô tô để sửa nó). |
| 100. | take something down | [teɪk ˈsʌmθɪŋ daʊn] | viết lại | I took down the speech of the speaker (Tôi viết lại bài nói chuyện của diễn giả). |
| 101. | Take to | [teɪk tu] | bắt đầu làm gì | I’ve taken to do yoga (Tôi bắt đầu tập yoga) |
| 102. | Turn against | [tɜrn əˈgɛnst] | quay lưng lại | The singer’s fans turned against him (Fan của nam ca sĩ quay lưng lại với anh). |
| 103. | Turn away | [tɜrn əˈweɪ] | không cho ai đó vào | They were turned away at the entrance (Họ bị từ chối vào cửa). |
| 104. | Turn into | [tɜrn ˈɪntu] | trở thành | The weekend turned into a nightmare (Ngày cuối tuần trở thành cơn ác mộng). |
| 105. | Turn over | [tɜrn ˈoʊvər] | lật trang giấy | Can you turn over to page 20 of the textbook (Bạn có thể lật đến trang 20 của sách giáo khoa không)? |
| 106. | Turn to | [tɜrn tu] | bắt đầu làm gì | He turned to smoking after quitting his job. (Anh ấy bắt đầu hút thuốc sau khi bỏ việc). |
| 107. | Use something up | [juz ˈsʌmθɪŋ ʌp] | dùng hết | I have used up all of my toilet paper (Tôi vừa mới dùng hết giấy vệ sinh). |
| 108. | Wake up | [weɪk ʌp] | thức dậy | He tries to wake up at 6 a.m (Anh ấy cố thức dậy lúc 6 giờ sáng). |
| 109. | Warm up | [wɔrm ʌp] | khởi động | You should warm up your body before running (Bạn nên khởi động trước khi chạy). |
| 110. | Work out | [wɜrk aʊt] | tập thể dục | Peter often works out in the gym on Sunday (Peter thường tập thể dục ở phòng gym vào chủ nhật). |
Bí Quyết Ghi Nhớ Và Ứng Dụng Cụm Động Từ Hiệu Quả
Việc ghi nhớ hàng trăm cụm động từ không phải là điều dễ dàng, nhưng với phương pháp học đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể chinh phục chúng. Một trong những chiến lược hiệu quả nhất là học theo ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ. Khi bạn gặp một cụm động từ mới trong phim, sách báo, hoặc các cuộc trò chuyện, hãy cố gắng đoán nghĩa dựa trên ngữ cảnh và sau đó tra cứu để xác nhận. Cách này giúp bạn hiểu sâu hơn về cách sử dụng của từ và ghi nhớ lâu hơn.
Học cụm động từ tiếng Anh hiệu quả cho kỳ thi THPT Quốc gia
Ngoài ra, việc tự đặt ví dụ là một cách tuyệt vời để khắc sâu kiến thức. Hãy tạo ra những câu chuyện, tình huống của riêng mình sử dụng các cụm động từ đã học. Chẳng hạn, khi học “break down”, bạn có thể nghĩ về một lần xe bạn bị hỏng và đặt câu “My car broke down on the highway last week”. Việc cá nhân hóa ví dụ sẽ kích thích bộ não ghi nhớ tốt hơn. Bạn cũng có thể sử dụng flashcards, ứng dụng học từ vựng có tính năng lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) để ôn tập định kỳ, đảm bảo các cụm từ không bị quên lãng theo thời gian.
Một phương pháp khác rất hiệu quả là học qua tài liệu bản ngữ như phim ảnh, video, podcast, hoặc các bài báo tiếng Anh. Những nguồn này cung cấp bối cảnh tự nhiên cho các phrasal verb, giúp bạn không chỉ học từ mà còn hiểu cách chúng được dùng trong giao tiếp thực tế. Ví dụ, khi xem một bộ phim, bạn có thể nghe thấy nhân vật nói “I’ll pick you up at 7” (Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ). Ghi chú lại, tra nghĩa và sau đó cố gắng dùng cụm từ đó trong câu nói của chính bạn. Những nguồn như TED Talks, BBC Learning English, hay các kênh YouTube như English with Jennifer đều là lựa chọn tuyệt vời.
Các Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Cụm Động Từ Và Cách Tránh
Khi học và sử dụng cụm động từ, học viên tiếng Anh, đặc biệt là những người chuẩn bị cho kỳ thi THPT Quốc gia, thường mắc một số lỗi phổ biến. Việc nhận diện và khắc phục những lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng Phrasal Verb một cách tự tin và chính xác hơn, nâng cao điểm số trong các bài thi.
Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa cụm động từ tách rời và không tách rời. Ví dụ, với “look up” (tra cứu), bạn có thể nói “Look up the word in the dictionary” hoặc “Look the word up in the dictionary”. Tuy nhiên, với “look for” (tìm kiếm), bạn chỉ có thể nói “Look for your keys”, chứ không thể nói “Look your keys for”. Để tránh nhầm lẫn, hãy luôn chú ý đến tính chất của tiểu từ đi kèm và tập trung vào các ví dụ đi kèm khi học.
Lỗi thứ hai là đoán nghĩa của cụm động từ dựa trên nghĩa của từng từ riêng lẻ. Như đã đề cập, ý nghĩa của một Phrasal Verb thường khác biệt đáng kể so với nghĩa gốc của động từ. Chẳng hạn, “take off” có thể có nghĩa là “cất cánh” (máy bay) hoặc “cởi bỏ” (quần áo), hoàn toàn không liên quan đến nghĩa của “take” (cầm, lấy) hay “off” (tắt, ra khỏi). Do đó, cách tốt nhất là học từng cụm từ như một đơn vị nghĩa riêng biệt và ghi nhớ ý nghĩa tổng thể của nó trong các ngữ cảnh khác nhau.
Cuối cùng, việc thiếu thực hành cũng là nguyên nhân khiến nhiều bạn học sinh không thể sử dụng thành thạo cụm động từ. Để ghi nhớ lâu dài và vận dụng linh hoạt, bạn cần thực hành thường xuyên thông qua các bài tập, viết câu, và đặc biệt là giao tiếp. Hãy cố gắng tích hợp Phrasal Verb vào lời nói và bài viết của bạn mỗi ngày, dù chỉ là những câu đơn giản nhất. Sự lặp lại và áp dụng trong thực tế sẽ củng cố kiến thức và giúp bạn thành thạo hơn.
Luyện Tập Cụm Động Từ Qua Bài Tập Thực Tế
Việc thực hành cụm động từ thông qua các bài tập là yếu tố then chốt để củng cố kiến thức và làm quen với các dạng câu hỏi trong đề thi THPT Quốc gia. Dưới đây là một số câu hỏi trắc nghiệm tương tự như trong đề thi thật, giúp bạn kiểm tra và ôn luyện những cụm động từ thường gặp. Hãy cố gắng làm bài mà không nhìn đáp án trước, sau đó đối chiếu để kiểm tra mức độ hiểu bài của mình.
Chọn đáp án đúng:
1. My family has come____ flu. You should take care of yourself.
A. down with
B. through
C. over
D. up
2. My car has ran___ oil.
A. back
B. out of
C. down
D. with
3. It’s too noisy. Do you mind if I___ the TV?
A. turn on
B. turn up
C. turn in
D. turn off
4. My child always wants to be a scientist when he____
A. grew up
B. brought up
C. turn up
D. take up
5. He asked me if I could___ his cat when he was away.
A. get away
B. take care of
C. take after
D. care
6. Our trip was____ because my father contracted covid-19
A. cut off
B. put on
C. call off
D. call on
7. The natural resourses are being used___. We should protect forest and use renewable energy.
A. at
B. on
C. in
D. up
8. She is looking___ to being invited to the party.
A. for
B. up
C. forward
D. after
Đáp án và giải thích:
- Đáp án: A. down with. “Come down with something” có nghĩa là bị ốm hoặc mắc bệnh gì đó, thường là bệnh cảm cúm hoặc bệnh nhẹ. Trong ngữ cảnh này, “My family has come down with flu” nghĩa là gia đình tôi bị cúm.
- Đáp án: B. out of. “Run out of something” có nghĩa là hết hoặc không còn thứ gì đó. “My car has ran out of oil” nghĩa là xe tôi đã hết dầu.
- Đáp án: D. off. “Turn off” có nghĩa là tắt một thiết bị điện tử. “Turn on” là bật, “turn up” là tăng âm lượng/cường độ.
- Đáp án: A. grew up. “Grow up” có nghĩa là lớn lên, trưởng thành. “My child always wants to be a scientist when he grows up” nghĩa là con tôi luôn muốn trở thành nhà khoa học khi lớn lên.
- Đáp án: B. take care of. “Take care of somebody/something” có nghĩa là chăm sóc ai đó hoặc cái gì đó. “Take after” là giống ai đó.
- Đáp án: C. call off. “Call off something” có nghĩa là hủy bỏ một sự kiện hoặc kế hoạch. Trong trường hợp này, chuyến đi bị hủy vì bố bị COVID-19.
- Đáp án: D. up. “Use up something” có nghĩa là sử dụng hết, cạn kiệt. “The natural resources are being used up” nghĩa là tài nguyên thiên nhiên đang bị cạn kiệt.
- Đáp án: C. forward. “Look forward to something” có nghĩa là mong chờ hoặc háo hức về điều gì đó.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Phrasal verb có bao nhiêu loại chính?
Cụm động từ có hai loại chính: cụm động từ không có tân ngữ (intransitive) và cụm động từ có tân ngữ (transitive). Cụm động từ có tân ngữ còn được chia nhỏ thành loại có thể tách rời và không thể tách rời, tùy thuộc vào vị trí của tân ngữ trong câu.
2. Làm thế nào để phân biệt cụm động từ tách rời và không tách rời?
Việc phân biệt thường dựa vào kinh nghiệm và sự ghi nhớ. Tuy nhiên, một dấu hiệu nhận biết là các tiểu từ như “on, off, up, down, in, out, away” thường đi kèm với các cụm động từ có thể tách rời. Đối với các cụm động từ không tách rời, tân ngữ luôn đứng sau tiểu từ. Cách tốt nhất là học thuộc các trường hợp cụ thể và thực hành qua nhiều ví dụ.
3. Có mẹo nào để học cụm động từ hiệu quả cho kỳ thi THPT Quốc gia không?
Để học hiệu quả cụm động từ thường gặp trong đề thi đại học, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp: học theo ngữ cảnh (qua phim, sách, báo), tự đặt ví dụ cá nhân hóa, sử dụng flashcards hoặc ứng dụng spaced repetition, và đặc biệt là luyện tập qua các bài tập trắc nghiệm và vận dụng trong viết, nói thường xuyên. Tập trung vào những cụm từ phổ biến và có khả năng xuất hiện trong đề thi sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đạt kết quả tốt hơn.
4. Tại sao cần học cụm động từ để đạt điểm cao trong bài thi THPT Quốc gia?
Cụm động từ không chỉ là một phần kiến thức ngữ pháp quan trọng mà còn là yếu tố giúp bài thi của bạn trở nên tự nhiên và đa dạng hơn. Trong kỳ thi THPT Quốc gia, các câu hỏi về Phrasal Verb thường xuất hiện ở phần ngữ pháp, đọc hiểu và đôi khi là viết. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn trả lời đúng các câu hỏi trực tiếp, hiểu sâu các đoạn văn phức tạp, và cải thiện chất lượng bài viết, từ đó nâng cao tổng điểm.
5. Nên bắt đầu học cụm động từ từ đâu nếu là người mới?
Nếu bạn là người mới bắt đầu học cụm động từ, hãy ưu tiên những cụm từ cơ bản và phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày và trong các tài liệu học thuật. Bạn có thể bắt đầu với danh sách những cụm động từ thường gặp trong đề thi đại học như đã liệt kê ở trên. Học từng nhóm nhỏ, hiểu rõ nghĩa và cách dùng trong ngữ cảnh, sau đó tăng dần số lượng. Quan trọng nhất là sự kiên trì và thực hành đều đặn.
Việc nắm vững các cụm động từ thường gặp trong đề thi đại học là một yếu tố then chốt giúp bạn tự tin chinh phục phần thi tiếng Anh và đạt được kết quả cao trong kỳ thi THPT Quốc gia. Bằng cách áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ từng bước thành thạo những “động từ kép” này. Hy vọng những chia sẻ từ Edupace sẽ là nguồn tài liệu hữu ích trên hành trình học tập của bạn.




