Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc hiểu rõ cách sử dụng động từ đi với Gerunds và Infinitives là một trong những nền tảng ngữ pháp quan trọng nhất. Đây là chủ điểm thường xuyên gây nhầm lẫn cho nhiều người học, bởi lẽ không phải lúc nào chúng cũng tuân theo một quy tắc nhất định. Bài viết này sẽ đi sâu vào những trường hợp đặc biệt, giúp bạn phân biệt và ứng dụng chính xác các cấu trúc này trong giao tiếp cũng như các bài thi quan trọng.
Gerunds và Infinitives: Tổng quan và vai trò trong tiếng Anh
Trước khi đi sâu vào các trường hợp động từ kết hợp, chúng ta hãy cùng nhìn lại khái niệm cơ bản về Gerunds (danh động từ) và Infinitives (động từ nguyên mẫu). Gerund là dạng động từ thêm -ing, hoạt động như một danh từ trong câu, có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Ví dụ: Swimming is good for your health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe của bạn).
Mặt khác, Infinitives là dạng động từ nguyên mẫu có “to” (to + V) hoặc không có “to” (V bare infinitive). Động từ nguyên mẫu thường biểu thị mục đích, kết quả, hoặc ý định. Ví dụ: I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh). Việc nắm vững vai trò cơ bản của chúng sẽ là chìa khóa để hiểu rõ hơn về cách chúng kết hợp với các động từ khác trong tiếng Anh.
Các động từ đồng nghĩa khi kết hợp với Gerunds và Infinitives
Một số động từ trong tiếng Anh có thể đi kèm với cả danh động từ (Gerunds) và động từ nguyên mẫu (Infinitives) mà không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Điều này mang lại sự linh hoạt đáng kể cho người nói và người viết. Các động từ phổ biến thuộc nhóm này thường diễn tả sự yêu thích, ghét bỏ, bắt đầu, tiếp tục hoặc kết thúc một hành động.
Ví dụ điển hình bao gồm: love, like, hate, prefer, begin, start, continue. Chẳng hạn, khi nói Children love eating sweets hoặc Children love to eat sweets, cả hai câu đều mang nghĩa “Trẻ em rất thích ăn đồ ngọt” và hoàn toàn không có sự khác biệt về ý nghĩa ngữ pháp. Việc lựa chọn Gerund hay Infinitive trong những trường hợp này thường phụ thuộc vào sở thích cá nhân hoặc ngữ cảnh cụ thể, nhưng ý nghĩa cốt lõi của hành động vẫn được bảo toàn.
Biểu đồ giải thích các trường hợp động từ đi với danh động từ và động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh.
- Thông tin xem ngày tốt xấu 31 tháng 7 năm 2024
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Vàng: Điềm Báo Tài Lộc Hay Cảnh Báo Điều Gì?
- Ngày 11 tháng 2 Dương lịch là ngày mấy Âm lịch
- Phiếu Báo Cáo Kết Quả Học Tập Cho Phụ Huynh: Cẩm Nang Toàn Diện
- Chọn Tuổi Mở Hàng Cho Tuổi Kỷ Mão Năm 2023 Chuẩn Xác
Một số động từ khác trong nhóm này mà bạn cần nhớ bao gồm can’t stand (không thể chịu đựng), can’t bear (không thể chịu đựng), intend (dự định), propose (đề xuất/dự định). Khi sử dụng các cấu trúc câu này, hãy tự tin rằng dù bạn chọn Gerund hay Infinitive, thông điệp chính về hành động và cảm xúc của chủ thể vẫn sẽ được truyền tải một cách rõ ràng và chính xác. Đây là một điểm thuận lợi giúp người học giảm bớt áp lực khi lựa chọn dạng động từ phù hợp.
Động từ thay đổi ý nghĩa khi kết hợp với Gerunds và Infinitives
Thử thách lớn nhất đối với người học tiếng Anh chính là khi động từ thay đổi ý nghĩa tùy thuộc vào việc nó đi với danh động từ hay động từ nguyên mẫu. Sự khác biệt này thường rất tinh tế và đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh. Có khoảng 8 động từ đặc biệt quan trọng cần được ghi nhớ trong nhóm này, bởi chúng xuất hiện rất thường xuyên trong các bài thi và giao tiếp hàng ngày.
Sơ đồ minh họa các động từ có nghĩa khác nhau khi đi với Gerunds và Infinitives.
Forget – Quên
Khi Forget đi với Gerund (forget doing something), nó có nghĩa là quên mất một việc đã làm trong quá khứ. Hành động đã xảy ra, nhưng bạn không còn nhớ về nó. Ví dụ: I forgot watching that movie. (Tôi quên mất rằng mình đã xem bộ phim ấy.) Ngược lại, khi Forget đi với Infinitive (forget to do something), nó chỉ việc quên một hành động cần phải làm và do đó, hành động đó chưa được thực hiện. Ví dụ: I forgot to switch on the cooker, so my mom is furious with me. (Tôi quên bật nồi cơm, nên mẹ tôi đang rất giận dữ.) Sự khác biệt này cực kỳ quan trọng để tránh những hiểu lầm trong giao tiếp.
Remember – Nhớ
Tương tự như Forget, Remember cũng có hai sắc thái nghĩa rõ rệt. Remember doing something có nghĩa là bạn nhớ về một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: I remember meeting my best friend for the first time 2 years ago. (Tôi nhớ mình lần đầu gặp người bạn thân nhất của mình 2 năm trước.) Trong khi đó, remember to do something lại mang nghĩa bạn nhớ một việc cần phải làm và sẽ thực hiện nó. Đây là một sự nhắc nhở về một hành động trong tương lai hoặc hiện tại. Ví dụ: I remembered to do my Math exercises for tomorrow. (Tôi nhớ ra và đã làm bài tập Toán cho buổi học ngày mai.)
Go on – Tiếp tục
Cấu trúc go on doing something diễn tả việc tiếp tục một hành động đã diễn ra trước đó, thường là sau một khoảng tạm dừng ngắn. Ví dụ: After having a 15-minute rest, she went on studying for her exams. (Sau khi nghỉ giải lao 15 phút, cô ấy tiếp tục học bài cho kì kiểm tra.) Ngược lại, go on to do something mang ý nghĩa kết thúc một hành động và chuyển sang thực hiện một hành động khác hoàn toàn mới. Ví dụ: After graduating as a bachelor, he went on to study for a master degree. (Sau khi tốt nghiệp cử nhân, anh ấy tiếp tục theo học cao học.)
Stop – Dừng/ Tạm dừng
Stop doing something có nghĩa là chấm dứt hoàn toàn một hành động. Ví dụ: My father stopped watching TV and went to bed. (Ba tôi dừng xem Tivi và đi ngủ.) Tuy nhiên, stop to do something lại diễn tả việc tạm dừng một hành động đang diễn ra để thực hiện một hành động khác. Hành động ban đầu có thể tiếp tục sau đó. Ví dụ: On our trip to Hoi An, we stopped to have lunch in Dong Nai. (Trên chuyến đi đến Hội An, chúng tôi dừng xe để ăn trưa tại tỉnh Đồng Nai.)
Quit – Bỏ/ Từ bỏ
Khi dùng quit doing something, bạn muốn nói rằng bạn từ bỏ hoàn toàn việc thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ: Looking for a new challenge, Tom quit working at his old company. (Vì muốn tìm kiếm thử thách mới nên Tom đã bỏ việc ở công ty cũ.) Còn quit to do something lại chỉ việc từ bỏ một hành động để bắt đầu một hành động khác. Ví dụ: She quit her old job to start her own business. (Cô ấy bỏ việc để tự ra kinh doanh riêng.)
Regret – Nuối tiếc
Regret doing something thể hiện sự hối tiếc về một việc đã làm hoặc đã xảy ra trong quá khứ. Ví dụ: I regret buying that vacuum because it doesn’t work at all. (Tôi hối tiếc vì đã mua cái máy hút bụi này vì nó không hoạt động được chút nào.) Ngược lại, regret to do something thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn, để bày tỏ sự tiếc nuối khi phải thông báo một tin không vui. Nó thường đi kèm với các động từ như inform, tell, announce. Ví dụ: We regret to tell you that your visa application has been rejected. (Chúng tôi rất tiếc khi phải báo bạn rằng hồ sơ xin cấp thị thực của bạn đã bị từ chối.)
Try – Thử/ Cố gắng
Try doing something có nghĩa là thử nghiệm một hành động nào đó để xem kết quả ra sao, thường là khi bạn chưa từng làm hoặc không chắc chắn về hiệu quả. Ví dụ: If you feel cold, you should try drinking a cup of hot coffee. (Nếu bạn cảm thấy lạnh, bạn nên thử uống một cốc cà phê nóng.) Trong khi đó, try to do something mang ý nghĩa cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một hành động cụ thể, dù có thể gặp khó khăn. Ví dụ: The athletes tried to win the gold medal by training very hard before the Olympics. (Các vận động viên cố gắng giành lấy huy chương vàng bằng cách tập luyện rất chăm chỉ trước thềm Thế Vận Hội.)
Need – Cần phải
Need doing something mang sắc thái bị động, có nghĩa là một vật hoặc đối tượng cần được thực hiện một hành động nào đó. Cấu trúc này tương đương với need to be done. Ví dụ: The car is so dirty. It needs washing. (Chiếc xe trông thật bẩn. Nó cần được rửa ngay.) Ngược lại, need to do something diễn tả chủ thể có nhu cầu hoặc sự cần thiết phải tự mình thực hiện một hành động. Ví dụ: I need to pass the interview in order to take the job. (Tôi cần vượt qua buổi phỏng vấn để có công việc đó.)
Mẹo ghi nhớ và tránh lỗi sai phổ biến với Gerunds và Infinitives
Để thành thạo việc sử dụng động từ đi với Gerunds và Infinitives, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa. Một trong những mẹo học tiếng Anh hiệu quả là tạo ra các ví dụ của riêng bạn cho mỗi trường hợp, đặc biệt là với các động từ thay đổi ý nghĩa. Bạn có thể dùng flashcards hoặc lập bảng so sánh để dễ dàng ôn tập. Việc đọc sách, báo tiếng Anh cũng giúp bạn làm quen với ngữ cảnh sử dụng tự nhiên của các cấu trúc ngữ pháp này.
Ngoài ra, hãy chú ý đến những lỗi ngữ pháp phổ biến mà người học thường mắc phải. Một lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa forget doing và forget to do, hoặc remember doing và remember to do. Để khắc phục, bạn cần luôn tự hỏi: “Hành động đã xảy ra chưa?” hay “Đây là một hành động cần làm trong tương lai?”. Việc hiểu rõ sự khác biệt về thì và ý nghĩa là vô cùng quan trọng để lựa chọn dạng động từ chính xác.
Ứng dụng trong bài thi và luyện tập hiệu quả
Gerunds và Infinitives là chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh trọng tâm, thường xuyên xuất hiện trong các bài thi quan trọng như THPT Quốc gia, IELTS, TOEIC. Việc thành thạo các quy tắc này không chỉ giúp bạn đạt điểm cao mà còn cải thiện khả năng giao tiếp một cách đáng kể. Dưới đây là một số ví dụ thực tế và cách tiếp cận để giải quyết các câu hỏi liên quan.
-
As they remembered__about the danger of getting lost in the forest, the tourists closely followed the tour guide
A. being warned
B. warning
C. to be warned
D. to warnTrong câu này, động từ “remembered” là yếu tố then chốt. Dựa vào ý nghĩa câu, “the tourists” là đối tượng của hành động “warn” (được cảnh báo), do đó loại bỏ các đáp án chủ động B và D. Vì hành động “được cảnh báo” đã xảy ra trong quá khứ và du khách nhớ về nó, ta chọn cấu trúc bị động của Gerund: remember doing something. Vì vậy, đáp án đúng là A. being warned. Câu này có nghĩa: “Bởi vì họ nhớ đã được cảnh báo về sự nguy hiểm khi đi lạc trong rừng, các du khách theo rất sát người hướng dẫn viên du lịch.”
-
Joseph would never forget__by his boss through no fault of his own
A. criticising
B. being criticised
C. to criticise
D. to be criticisedVới động từ “forget”, ta cần xét đến ý nghĩa của nó. Từ “by” cho thấy đây là thể bị động. Do đó, loại bỏ A và C. Joseph không thể quên việc bị chỉ trích, điều này đã xảy ra trong quá khứ. Vì vậy, ta dùng dạng Gerund bị động: forget doing something. Đáp án đúng là B. being criticised. Câu này có nghĩa: “Joseph sẽ không bao giờ quên việc bị chỉ trích bởi sếp mình dù anh không mắc lỗi.”
-
He promised__ his daughter a new bicycle as a birthday present
A. to buying
B. buying
C. buy
D. to buyĐộng từ “promise” (hứa) trong tiếng Anh luôn đi kèm với Infinitive (to + V). Đây là một quy tắc cố định mà bạn cần ghi nhớ. Dựa vào quy tắc này, ta có thể dễ dàng loại bỏ các đáp án A, B, C. Đáp án đúng duy nhất là D. to buy. Câu này có nghĩa: “Anh ấy đã hứa mua cho cô con gái một chiếc xe đạp mới làm quà sinh nhật.”
Qua các ví dụ trên, bạn có thể thấy rằng việc nắm vững ý nghĩa và quy tắc đi kèm của mỗi động từ là cực kỳ quan trọng.
Các câu hỏi thường gặp về động từ đi với Gerunds và Infinitives
Gerund là gì?
Gerund, hay còn gọi là danh động từ, là dạng động từ kết thúc bằng “-ing” (verb-ing) nhưng lại hoạt động như một danh từ trong câu. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ hoặc đi sau giới từ. Ví dụ: Reading books is my hobby. (Đọc sách là sở thích của tôi.)
Infinitives là gì?
Infinitives là động từ nguyên mẫu, có hai dạng chính: nguyên mẫu có “to” (to + V) và nguyên mẫu không có “to” (V bare infinitive). Infinitives thường được dùng để chỉ mục đích, ý định, hoặc sau một số động từ và tính từ nhất định. Ví dụ: She decided to study abroad. (Cô ấy quyết định đi du học.)
Làm thế nào để phân biệt khi động từ đi với Gerunds hay Infinitives?
Để phân biệt, bạn cần dựa vào động từ chính trong câu. Một số động từ chỉ đi với Gerunds (ví dụ: enjoy, mind), một số chỉ đi với Infinitives (ví dụ: want, agree), và một số đặc biệt có thể đi với cả hai nhưng thay đổi ý nghĩa (ví dụ: forget, remember, stop, try). Việc học thuộc các nhóm động từ này và hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng là rất quan trọng.
Có mẹo nào để học các động từ thay đổi ý nghĩa không?
Mẹo hữu ích nhất là tạo ra các cặp ví dụ đối lập cho mỗi động từ (ví dụ: I regret telling her vs I regret to tell you). Luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu, đọc và nghe các đoạn văn có chứa các cấu trúc này sẽ giúp bạn hình thành “cảm giác” ngữ pháp. Ghi nhớ các “cụm từ khóa” đi kèm cũng rất hữu ích, ví dụ: “quên điều đã làm” (forget + V-ing) và “quên điều cần làm” (forget + to V).
Như vậy, chúng ta đã cùng khám phá sâu hơn về các trường hợp sử dụng động từ đi với Gerunds và Infinitives, đặc biệt là những động từ có sự thay đổi ý nghĩa tinh tế. Việc nắm vững chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp mà còn nâng cao đáng kể kỹ năng làm bài thi. Với những kiến thức và mẹo học tiếng Anh được chia sẻ trên Edupace, hy vọng bạn sẽ áp dụng thành công vào quá trình học tập và rèn luyện của mình.




