Trong giao tiếp hàng ngày hay khi luyện nghe tiếng Anh, động từ get là một trong những từ phổ biến và đa năng nhất. Nếu đứng một mình, “get” thường mang nghĩa đạt được hoặc nhận được điều gì đó. Tuy nhiên, khi kết hợp với các từ khác, cấu trúc get lại tạo nên vô vàn ý nghĩa phong phú, giúp câu văn trở nên tự nhiên và sinh động hơn. Bài viết này của Edupace sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về cách dùng get và áp dụng hiệu quả vào việc học tiếng Anh.

Động Từ Get Là Gì? Định Nghĩa Cơ Bản

Động từ get mang rất nhiều ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh và các từ đi kèm. Về cơ bản, trong từ điển tiếng Anh, “get” thường được định nghĩa là nhận được (receive), đạt được (obtain) một thứ gì đó, hoặc đôi khi có nghĩa là mua về một món đồ. Sự linh hoạt này khiến “get” trở thành một từ không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh thông thường.

Ví dụ, khi nói “I got good grades last week,” có nghĩa là “Tuần trước tôi đã đạt được nhiều điểm số tốt.” Hoặc “I got a new laptop yesterday” có thể hiểu là “Tôi đã mua một chiếc máy tính xách tay mới ngày hôm qua.” Trong nhiều trường hợp, động từ get mang sắc thái thân mật và ít trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như “receive” hay “obtain”, đặc biệt là trong văn nói.

Các Cấu Trúc Get Phổ Biến Trong Tiếng Anh

Cấu trúc get có thể kết hợp với nhiều loại từ khác nhau như danh từ, tính từ, giới từ, quá khứ phân từ, hay các động từ nguyên mẫu, tạo nên những ý nghĩa đa dạng. Việc hiểu rõ từng cách dùng get này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách chính xác và tự nhiên hơn.

Get + Danh từ/Đại từ (Tân ngữ): Nhận, Lấy, Mua Sắm

Khi có một danh từ hoặc đại từ (tân ngữ trực tiếp) đứng sau, cấu trúc get thường mang nghĩa là “có được,” “nhận được,” hoặc “nắm lấy.” Đây là một trong những ý nghĩa cơ bản và phổ biến nhất của động từ này, thường được dùng để diễn tả việc sở hữu hoặc tiếp nhận một thứ gì đó. Chẳng hạn, “I got an email from my manager this morning” có nghĩa là “Sáng nay tôi đã nhận được một email từ quản lý của mình.”

Ngoài ra, động từ get trong trường hợp này cũng có thể mang ý nghĩa “mua sắm” hoặc “chuẩn bị/lấy giúp ai đó.” Ví dụ, khi bạn nói “Let me get you a glass of water,” bạn đang ngỏ ý muốn lấy nước cho người đó. Một điểm cần lưu ý là để diễn đạt ý nghĩa “trở thành ai/cái gì,” chúng ta không dùng trực tiếp cấu trúc get + danh từ mà phải sử dụng “get + to be + danh từ.” Ví dụ: “She’s getting to be a very confident speaker” (Cô ấy đang dần trở thành một diễn giả rất tự tin).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Get + Tính từ: Diễn Tả Sự Thay Đổi Trạng Thái

Khi động từ get kết hợp với một tính từ, nó thường biểu thị sự “trở nên” hoặc “biến đổi trạng thái.” Cấu trúc get + tính từ này cho thấy một quá trình thay đổi dần dần từ trạng thái này sang trạng thái khác. Đây là một cách diễn đạt rất linh hoạt, thường được dùng trong các tình huống hàng ngày để mô tả sự thay đổi về thời tiết, cảm xúc, hoặc tình hình.

Ví dụ, “It’s getting cold outside” có nghĩa là “Thời tiết bên ngoài đang trở nên lạnh giá.” Hay “He got angry when he heard the news” (Anh ấy đã trở nên tức giận khi nghe tin tức đó). Cấu trúc get này rất hữu ích để mô tả các quá trình tiến triển, ví dụ như “The children are getting tired” (Bọn trẻ đang dần mệt mỏi) hoặc “My English is getting better” (Tiếng Anh của tôi đang dần tốt hơn).

Get + Giới từ/Trạng từ (Phrasal Verbs): Chỉ Sự Di Chuyển & Hành Động

Khi động từ get đi kèm với các giới từ hoặc trạng từ, nó thường tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) diễn tả sự di chuyển, sự vượt qua một điều gì đó, hoặc bắt đầu một hành động. Đây là một trong những khía cạnh phức tạp nhưng cũng thú vị nhất của cách dùng get, vì mỗi sự kết hợp lại mang một ý nghĩa riêng biệt.

Chẳng hạn, “She often gets up at 7 o’clock every morning” có nghĩa là cô ấy thường thức dậy vào lúc 7 giờ sáng mỗi ngày. Hay “I couldn’t get over my fear of heights” (Tôi không thể vượt qua nỗi sợ độ cao của mình). Các cụm động từ với get như “get in” (vào trong), “get out” (ra ngoài), “get off” (xuống xe), “get on” (lên xe), “get along” (hòa hợp) là những cụm từ cơ bản mà người học tiếng Anh cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên.

Get + Quá khứ phân từ (Past Participle): Hành Động Tự Thân & Thể Bị Động

Cấu trúc get khi sử dụng với quá khứ phân từ có thể diễn tả hai trường hợp chính: hành động mà người nói tự thực hiện cho bản thân hoặc thể bị động (thường mang tính không trang trọng). Việc phân biệt hai ý nghĩa này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn trong giao tiếp.

Trong trường hợp diễn tả hành động tự thân, chủ ngữ là người thực hiện hành động đó cho chính mình. Ví dụ, “He only had 10 minutes to get dressed before the meeting” (Anh ấy chỉ có 10 phút để mặc quần áo trước cuộc họp). Hay “She got lost despite following the map” (Cô ấy đã bị lạc mặc dù đi theo bản đồ). Đối với ý nghĩa bị động, cấu trúc get + quá khứ phân từ thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái ít trang trọng hơn so với “be + quá khứ phân từ”. Ví dụ: “We get paid on the last day of every month” (Chúng tôi được trả lương vào ngày cuối cùng của mỗi tháng). Hoặc “The window got broken during the storm” (Cửa sổ đã bị vỡ trong cơn bão).

Get + To-V / V-ing: Khởi Đầu & Cơ Hội

Tương tự như một số động từ khác, động từ get cũng có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu có “to” (to-V) hoặc danh động từ (V-ing), mỗi dạng mang một ý nghĩa đặc trưng. Khi sử dụng “get + V-ing,” đặc biệt trong giao tiếp thân mật, nó thường có nghĩa là “bắt đầu làm gì đó.” Cấu trúc này thường dùng để diễn tả việc khởi đầu một hành động hoặc quá trình.

Ví dụ, “I had better get going now, or I will be late for the appointment” (Tôi phải bắt đầu đi ngay bây giờ, nếu không tôi sẽ muộn cuộc hẹn mất). Trong khi đó, “get + to V-inf” lại mang ý nghĩa “được phép, có cơ hội, hoặc có dịp làm gì đó.” Đây là một cách diễn đạt sự may mắn hoặc điều kiện thuận lợi để thực hiện một hành động. Chẳng hạn: “We didn’t get to talk at the party because there were too many guests” (Chúng tôi chưa có cơ hội trò chuyện tại bữa tiệc vì có quá đông khách mời). Hoặc “She finally got to meet her favorite author” (Cuối cùng cô ấy cũng có dịp gặp tác giả yêu thích của mình).

Cấu Trúc Causative với Get: Nhờ Vả Ai Đó

Cấu trúc causative với động từ get được sử dụng để diễn tả việc nhờ ai đó làm gì cho mình hoặc có một việc gì đó được thực hiện bởi người khác. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi bạn muốn nói rằng bạn không tự làm điều đó mà có người khác làm giúp.

Có hai dạng chính:

  • Get something done: có nghĩa là có một việc gì đó được hoàn thành bởi người khác cho mình. Cấu trúc này tương tự như “have something done” nhưng thường được dùng trong các tình huống thân mật hơn. Ví dụ: “Lisa got her computer fixed last night” (Tối qua Lisa đã nhờ người sửa được máy tính cho cô ấy). Điều này ngụ ý rằng Lisa không tự sửa máy tính mà nhờ một thợ sửa.
  • Get somebody to V-inf: có nghĩa là nhờ ai đó làm gì đó cho mình (hoặc thuyết phục, khiến ai đó làm gì). Ví dụ: “His sister got him to do his homework” (Chị gái cậu ấy đã thuyết phục/khiến cậu ấy làm bài tập về nhà). Cấu trúc này nhấn mạnh việc bạn tác động để người khác thực hiện hành động.

Get used to + V-ing: Dần Dần Quen Với Điều Gì

Cấu trúc get used to + V-ing là một trong những cách diễn đạt quan trọng về sự thích nghi trong tiếng Anh. Trong cấu trúc này, “used” đóng vai trò là một tính từ và “to” là một giới từ. Ý nghĩa của cấu trúc get này là “dần dần trở nên quen với một điều gì đó,” thường là một tình huống, thói quen hoặc môi trường mới.

Ví dụ: “Kimmel has got used to getting up early every morning” (Kimmel đã dần quen với việc thức dậy sớm vào mỗi buổi sáng). Điều này cho thấy anh ấy đã trải qua một quá trình thích nghi. Hay “I got used to walking to school everyday after a week of doing it” (Tôi đã quen với việc đi bộ đến trường hàng ngày sau một tuần làm việc đó). Cấu trúc get used to khác với “be used to + V-ing” (đã quen với việc gì) và “used to + V-inf” (đã từng làm gì trong quá khứ) ở chỗ nó nhấn mạnh quá trình chuyển đổi để thích nghi.

Những Cụm Động Từ (Phrasal Verbs) Phổ Biến với Get

Ngoài các cấu trúc get cơ bản đã trình bày, động từ get còn là thành phần chính của rất nhiều cụm động từ (phrasal verbs) quan trọng. Việc nắm vững các cụm này sẽ nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và hiểu tiếng Anh bản xứ của bạn.

Một số cụm động từ thường gặp bao gồm:

  • Get across: có nghĩa là giải thích điều gì đó một cách rõ ràng hoặc truyền đạt một thông điệp hiệu quả. Ví dụ: “The speaker tried hard to get his message across to the audience, but they seemed confused.” (Người nói đã cố gắng hết sức để truyền đạt thông điệp của mình cho khán giả, nhưng họ có vẻ bối rối.)
  • Get ahead: diễn tả việc đạt được thành công, tiến bộ trong sự nghiệp hoặc cuộc sống. “To get ahead in this company, you need to be proactive.” (Để tiến lên trong công ty này, bạn cần phải chủ động.)
  • Get around: có nghĩa là đi xung quanh một khu vực nào đó hoặc truyền tin đồn. “It’s difficult to get around the city without a car.” (Thật khó để đi lại trong thành phố mà không có ô tô.)
  • Get by: dùng để nói về việc xoay sở đủ sống hoặc làm việc gì đó ở mức tối thiểu vì nguồn lực hạn chế. “When he lost his job, his family had to get by on their savings.” (Khi anh ấy mất việc, gia đình anh ấy phải sống dựa vào tiền tiết kiệm của họ.)
  • Get away with: có nghĩa là thoát khỏi sự trừng phạt sau khi làm sai điều gì đó. “She thought she could get away with cheating on the exam, but the teacher caught her.” (Cô ấy nghĩ mình có thể thoát tội gian lận trong bài kiểm tra, nhưng giáo viên đã bắt được cô ấy.)

Thành Ngữ (Idioms) Thú Vị Với Get

Bên cạnh phrasal verbs, động từ get cũng xuất hiện trong rất nhiều thành ngữ (idioms) độc đáo, giúp câu nói trở nên thú vị và giàu hình ảnh hơn. Việc học các thành ngữ này không chỉ mở rộng vốn từ mà còn giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa và cách tư duy của người bản xứ.

Một vài thành ngữ phổ biến với động từ get mà bạn nên biết:

  • Get it together: thành ngữ này có nghĩa là đưa ra quyết định hoặc hành động tích cực để cải thiện cuộc sống, thường là sau một giai đoạn khó khăn hoặc hỗn loạn. “After losing his job, he really needed to get it together and find a new direction.” (Sau khi mất việc, anh ấy thực sự cần phải ổn định lại và tìm một hướng đi mới.)
  • Get your feet wet: cụm từ này dùng để nói về việc dần quen với một điều gì mới, thường là một công việc hoặc hoạt động mà bạn chưa có kinh nghiệm. “I decided to volunteer at the hospital to get my feet wet in the medical field.” (Tôi quyết định làm tình nguyện viên ở bệnh viện để làm quen với lĩnh vực y tế.)
  • Get a word in edgewise: thành ngữ này mô tả tình huống mà bạn không có cơ hội để nói chuyện vì người khác nói quá nhiều. “Tom talked so much that nobody could get a word in edgewise.” (Tom nói nhiều đến nỗi không ai có thể chen lời được.)
  • Get (something) off the ground: có nghĩa là bắt đầu thành công một dự án, kế hoạch hoặc công việc kinh doanh. “It took a lot of investment to get this startup off the ground.” (Mất rất nhiều vốn đầu tư để khởi nghiệp thành công dự án này.)

Bài Tập Vận Dụng Cấu Trúc Get (Kèm Đáp Án)

Để củng cố kiến thức về cấu trúc get, hãy thử sức với các bài tập dưới đây. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ và áp dụng cách dùng get một cách tự tin hơn.

Bài tập: Áp dụng cấu trúc ‘get’ để chọn đáp án đúng cho các câu hỏi sau:

  1. It’s taking me longer to get _____ the operation than I thought.
    A. by
    B. over
    C. up from
    D. through

  2. Thomas has just started work, hasn’t he? How’s he getting _____?
    A. in
    B. on
    C. by
    D. out

  3. My grandmother insists on ______ early everyday.
    A. got up
    B. getting up
    C. getting
    D. get up

  4. Take the number 7 train and get __________ at Sakura road.
    A. down
    B. outside
    C. off
    D. up

  5. It’s gradually getting ____ here.
    A. darkness
    B. to be dark
    C. dark
    D. be dark

  6. Erica seems to be unhappy because she doesn’t get _______ her classmates.
    A. on for
    B. up to
    C. in with
    D. on well with

  7. It took Mr. Johnson a long time to ………. the death of his beloved wife.
    A. take off
    B. get over
    C. get out
    D. get through

Đáp án: 1-B; 2-B; 3-B; 4-C; 5-C; 6-D; 7-B

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Động Từ Get

Get có nghĩa là gì trong tiếng Anh?

Động từ get là một từ đa nghĩa, có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Các nghĩa phổ biến nhất bao gồm: nhận được, đạt được, mua, trở nên (thay đổi trạng thái), đến nơi, hiểu, và gây ra điều gì đó. Nó cũng là một phần quan trọng của nhiều cụm động từ và thành ngữ.

Sự khác biệt giữa “get” và “become” khi nói về sự thay đổi trạng thái là gì?

Cả “get” và “become” đều có thể diễn tả sự thay đổi trạng thái. Tuy nhiên, “get” thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái ít trang trọng hơn và thường chỉ những thay đổi diễn ra dần dần hoặc không mong muốn/bất ngờ (ví dụ: get tired, get sick, get angry). Ngược lại, “become” trang trọng hơn, dùng được cả trong văn nói và viết, và thường chỉ những thay đổi lớn hơn, bền vững hơn hoặc mang tính chính thức (ví dụ: become a doctor, become famous).

Cấu trúc “get” có dùng trong văn phong trang trọng không?

Nhìn chung, động từ get và các cấu trúc get thường mang sắc thái thân mật và phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày. Trong các văn bản học thuật, văn phòng hoặc các tình huống cần sự trang trọng, người ta thường ưu tiên sử dụng các từ đồng nghĩa khác như “receive”, “obtain”, “acquire”, “become”, “arrive” tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Làm thế nào để học thuộc và ghi nhớ các cấu trúc “get” hiệu quả?

Để nắm vững cấu trúc get, bạn nên áp dụng các phương pháp sau:

  1. Học theo cụm: Đừng chỉ học một mình từ “get” mà hãy học các cụm “get + danh từ”, “get + tính từ”, “get + giới từ”, v.v.
  2. Đọc và nghe thường xuyên: Tiếp xúc với tiếng Anh qua sách báo, phim ảnh, podcast sẽ giúp bạn thấy “get” được sử dụng trong các ngữ cảnh tự nhiên.
  3. Luyện tập đặt câu: Tự đặt câu với từng cấu trúc get và các cụm động từ, thành ngữ liên quan để ghi nhớ cách dùng.
  4. Sử dụng Flashcard: Viết từ/cụm từ một mặt và ý nghĩa/ví dụ ở mặt còn lại để ôn tập.

“Get” khác gì với “take”, “receive” và “obtain”?

  • Get: Là từ đa năng nhất, có thể thay thế “receive”, “obtain”, “take” trong nhiều ngữ cảnh thân mật. Nó có thể nghĩa là nhận được, có được, mua, hoặc lấy.
  • Take: Thường chỉ hành động chủ động lấy cái gì đó từ một nơi hoặc người nào đó, thường có ý nghĩa di chuyển hoặc mang đi.
  • Receive: Mang ý nghĩa “nhận được” một cách thụ động hơn, thường là những thứ được gửi đến hoặc trao cho bạn (ví dụ: receive a gift, receive an award). Trang trọng hơn “get”.
  • Obtain: Mang ý nghĩa “đạt được” hoặc “thu được” một thứ gì đó thông qua nỗ lực, quá trình hoặc yêu cầu (ví dụ: obtain a degree, obtain permission). Đây là từ trang trọng nhất trong nhóm này.

Trên đây là tất cả các cấu trúc get phổ biến để giúp bạn phân biệt và hiểu rõ nghĩa của chúng. Nắm vững kiến thức này là nền tảng quan trọng để nâng cao trình độ tiếng Anh, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Việc thành thạo cách dùng get sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi sử dụng ngôn ngữ này. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều điều thú vị về động từ get cùng Edupace nhé.