Việc sử dụng chính xác các liên từ chỉ thời gian là một yếu tố then chốt giúp câu văn tiếng Anh trở nên mạch lạc và rõ ràng hơn. Trong chuỗi bài viết chuyên sâu về các liên từ quan trọng, chúng ta sẽ cùng khám phá ý nghĩa, cách dùng cũng như các quy tắc kết hợp thì chuẩn xác cho hai liên từ phổ biến: “until” và “since”. Hiểu rõ chúng sẽ giúp bạn nâng cao kỹ năng viết và nói tiếng Anh.
Nguyên Tắc Chung Về Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian
Trong tiếng Anh, các mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, thường được bắt đầu bằng các liên từ thời gian như “until” hoặc “since”, đóng vai trò bổ sung ý nghĩa về thời điểm hoặc khoảng thời gian cho mệnh đề chính. Một nguyên tắc cơ bản và quan trọng cần nhớ là trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, chúng ta tuyệt đối không sử dụng thì tương lai, ngay cả khi hành động đó diễn ra trong tương lai. Thay vào đó, chúng ta sẽ dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động trong tương lai. Mệnh đề này thường được gọi là mệnh đề phụ thuộc và có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính, với dấu phẩy phân cách khi mệnh đề phụ đứng trước.
Khi xử lý các mệnh đề thời gian này, việc hòa hợp thì là vô cùng quan trọng để đảm bảo tính logic và ngữ pháp của câu. Mỗi liên từ tiếng Anh sẽ có những quy tắc phối hợp thì riêng biệt, tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa mà nó muốn truyền tải. Nắm vững những quy tắc này không chỉ giúp bạn tránh lỗi sai mà còn giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chính xác hơn trong giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra ngôn ngữ.
Cách Dùng Chi Tiết Liên Từ ‘Until’ và ‘Till’
Ý Nghĩa và Các Kết Hợp Thì Của ‘Until’
Khi đóng vai trò là một liên từ chỉ thời gian, từ “until” mang ý nghĩa “cho đến khi”. Nó thường được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc kéo dài liên tục cho đến một thời điểm cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Điều này nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động trong mệnh đề chính cho tới khi hành động trong mệnh đề phụ xảy ra, hoặc cho thấy một hành động sẽ không xảy ra cho đến thời điểm được nhắc đến.
Trường hợp 1: Hành động trong mệnh đề chính kéo dài cho tới khi hành động trong mệnh đề phụ diễn ra (trong quá khứ).
Trong cấu trúc này, hành động chính diễn ra liên tục cho tới một sự kiện nào đó trong quá khứ. Mệnh đề chính thường sử dụng thì quá khứ đơn hoặc quá khứ tiếp diễn, trong khi mệnh đề chứa “until” sử dụng thì quá khứ đơn.
Ví dụ: Tôi đã chịu rất nhiều áp lực bởi bài tập về nhà và các bài kiểm tra cho tới tận khi tôi đỗ đại học.
I was under a lot of pressure from homework, tests and exams until I successfully got a seat at university.
Đây là một hành động kéo dài trong quá khứ và kết thúc khi một sự kiện khác xảy ra. Bạn có thể đảo vị trí mệnh đề: Until I successfully got a seat at university, I was under a lot of pressure from homework, tests and exams.
- 16h Vương quốc Anh là mấy giờ Việt Nam chính xác
- Ngôi Nhà Tương Lai: Kiến Tạo Không Gian Sống Bền Vững
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Mình Sinh Con Khi Chưa Chồng Chi Tiết
- Nằm Mơ Thấy Máu Kinh: Giải Mã Điềm Báo Từ Giấc Mơ
- Ý nghĩa ngày sinh 06/06/2006 trong Thần số học
Học cách dùng liên từ Until với các thì tiếng Anh
Trường hợp 2: Hành động hoàn thành (kết thúc) trước một hành động khác ở trong quá khứ.
Cấu trúc này nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn tất trước khi hành động trong mệnh đề “until” diễn ra. Hành động kết thúc trước thuộc mệnh đề trạng ngữ chứa “until” (thường dùng quá khứ hoàn thành), còn hành động kết thúc sau thuộc mệnh đề chính (thường dùng quá khứ đơn).
Ví dụ: Bọn trẻ đã giả vờ tập trung vào bài tập toán của chúng cho tới khi giáo viên ra khỏi lớp.
The children pretended to focus on their maths exercises until the teacher had left the class.
Sự rời đi của giáo viên là một hành động đã hoàn thành trước khi bọn trẻ ngừng giả vờ tập trung. Vị trí của mệnh đề cũng linh hoạt: Until the teacher had left the class, the children pretended to focus on their maths exercises.
Cấu trúc Until kết hợp thì quá khứ đơn
Trường hợp 3: Hành động chưa hoàn thành ở hiện tại hoặc tương lai.
Khi “until” được dùng để diễn tả một hành động sẽ không xảy ra hoặc sẽ tiếp diễn cho đến một thời điểm trong tương lai, mệnh đề chính thường sử dụng thì tương lai đơn (thường ở dạng phủ định), và mệnh đề phụ chứa “until” sẽ sử dụng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành. Điều này tuân thủ nguyên tắc không dùng thì tương lai trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.
Cấu trúc phổ biến: S + V (tương lai đơn) + until + S + V (hiện tại đơn/ hiện tại hoàn thành).
Hoặc: Until + S + V (hiện tại đơn/ hiện tại hoàn thành), S + V (tương lai đơn).
Ví dụ 1: Tôi sẽ không đi ngủ cho tới khi tôi hoàn thành được ít nhất là một đề thi luyện tập cho IELTS tối nay. (Tức là hiện tại tôi vẫn chưa làm xong đề thi).
I won’t stop my daily study until I have finished at least one IELTS practice test tonight.
Hoặc: Until I have finished at least one IELTS practice test tonight, I won’t go to bed.
Ví dụ 2: Tôi sẽ không ngừng việc học hàng ngày cho đến khi tôi hoàn thành ít nhất là một đề thi luyện tập cho IELTS.
I won’t stop my daily study until I finish at least one IELTS practice test.
Hoặc: Until I finish at least one IELTS practice test, I will stop my daily study.
Công thức Until cho hành động hoàn thành trước trong quá khứ
Phân Biệt ‘Until’ và ‘Till’ trong Ngữ Cảnh Khác Nhau
Mặc dù “until” và “till” có cùng ý nghĩa “cho đến khi” và thường có thể thay thế cho nhau trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong văn nói, vẫn có những khác biệt nhỏ về sắc thái và cách dùng cần được lưu ý.
“Until” có xu hướng trang trọng hơn và thường được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết học thuật hoặc trang trọng. Nó có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề.
Ngược lại, “till” được coi là ít trang trọng hơn và thường được dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, văn nói. Một điểm khác biệt quan trọng là “till” thường không đứng ở đầu câu mà chỉ xuất hiện giữa hai mệnh đề.
Ví dụ: Những người biểu tình sẽ không rời đi cho tới khi họ nhận được câu trả lời mà họ muốn.
The demonstrators won’t leave till (hoặc until) they receive the response that they want.
Ngoài ra, “till” cũng thường được sử dụng với chức năng là giới từ, khi đó nó sẽ được theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ thời gian.
Ví dụ: Những người tham dự buổi tiệc không về nhà cho tới tối muộn.
The people attending the party didn’t go home till late at night.
Hướng Dẫn Sử Dụng Liên Từ ‘Since’ Chính Xác
‘Since’ Với Ý Nghĩa “Kể Từ Khi” và Các Kết Hợp Thì
Trong vai trò là một liên từ tiếng Anh chỉ thời gian, “since” mang ý nghĩa “kể từ khi”, dùng để chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ mà từ đó một hành động, sự việc bắt đầu diễn ra và thường kéo dài cho đến hiện tại hoặc mới kết thúc gần đây. “Since” đặt ra một mốc thời gian rõ ràng, đánh dấu điểm khởi đầu của một hành động, trạng thái.
Trường hợp 1: Mệnh đề phụ diễn tả hành động xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Trong trường hợp này, mệnh đề phụ đi liền sau “since” thường được chia ở thì quá khứ đơn, vì nó xác định một mốc thời gian cụ thể trong quá khứ. Ngược lại, mệnh đề chính của câu sẽ chia ở thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, để diễn tả một hành động đã bắt đầu từ mốc thời gian đó và kéo dài đến hiện tại.
Cấu trúc: S + V (hiện tại hoàn thành) + since + S + V (quá khứ đơn).
Hoặc: Since + S + V (quá khứ đơn), S + V (hiện tại hoàn thành).
Ví dụ: Chính phủ Việt Nam đã kiểm soát tốt dịch Covid-19 kể từ khi vi-rút này lan rộng khắp thế giới vào đầu năm 2020.
The government of Vietnam has kept the Covid-19 disease under good control since the virus started spreading around the world in early 2020.
Hoặc: Since the virus Covid-19 started spreading around the world in early 2020, the government of Vietnam has kept the Covid-19 disease under good control.
Khái niệm liên từ Since trong ngữ pháp tiếng Anh
Trường hợp 2: Cả hai mệnh đề đều diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
Trong một số trường hợp, khi mệnh đề phụ bắt đầu bằng “since” diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ nhưng vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại, thì cả hai mệnh đề (chính và phụ) đều có thể chia ở thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Điều này thường xảy ra khi cả hai hành động đều có sự liên kết chặt chẽ về thời gian và đều có tính chất kéo dài.
Cấu trúc: S + V (hiện tại hoàn thành) + since + S + V (hiện tại hoàn thành).
Hoặc: Since + S + V (hiện tại hoàn thành), S + V (hiện tại hoàn thành).
Ví dụ: Tôi cảm thấy tuyệt vời khi lại có thể đi làm kể từ khi cuộc sống trở lại bình thường.
I’ve been feeling great to be able to work again since life has been back to normal.
Hoặc: Since life has been back to normal, I’ve been feeling great working again.
Sơ đồ cấu trúc Since kết hợp thì quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
Cấu Trúc ‘It + Be + Khoảng Thời Gian + Since’
Cấu trúc “It + be + khoảng thời gian + since…” là một cách diễn đạt phổ biến để nói về khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động cụ thể xảy ra. Mệnh đề theo sau “since” trong cấu trúc này có thể được chia ở thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành hoặc thậm chí quá khứ hoàn thành, tùy thuộc vào sắc thái ý nghĩa và thời điểm bạn muốn nhấn mạnh.
Cụ thể:
- Mệnh đề sau “since” dùng quá khứ đơn:
It’s been years since I rode a bike. (It’s = It has)
It’s years since I rode a bike. (It’s = It is)
Cấu trúc này cho thấy hành động đã kết thúc trong quá khứ và không lặp lại kể từ đó. - Mệnh đề sau “since” dùng hiện tại hoàn thành:
It’s been years since I’ve ridden a bike. (It’s = It has)
It’s years since I’ve ridden a bike. (It’s = It is)
Cấu trúc này cũng tương tự ý nghĩa như trên, nhưng mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc hành động đó đã không xảy ra trong suốt khoảng thời gian kể từ mốc đó. - Mệnh đề sau “since” dùng quá khứ hoàn thành (khi mệnh đề chính ở quá khứ hoàn thành):
It’d been years since I’d ridden a bike. (It’d = It had)
Đây là cách dùng khi câu chuyện đang diễn ra ở thì quá khứ và chúng ta muốn nói về một khoảng thời gian đã trôi qua trước một mốc thời gian khác trong quá khứ.
Minh họa cấu trúc Since với hai mệnh đề hiện tại hoàn thànhLưu ý rằng cấu trúc “It’s been years since…” (dùng “it has been”) thường được sử dụng phổ biến hơn trong ngữ pháp Anh Mỹ so với cấu trúc “It’s years since…” (dùng “it is”). Cả hai đều đúng nhưng có sự ưu tiên nhất định tùy vào vùng miền và ngữ cảnh.
Các Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng ‘Until’ và ‘Since’
Khi sử dụng các liên từ chỉ thời gian như “until” và “since”, người học tiếng Anh cần đặc biệt chú ý đến một số điểm quan trọng để tránh những lỗi ngữ pháp phổ biến. Một trong những sai lầm thường gặp nhất là việc sử dụng thì tương lai trong mệnh đề phụ chỉ thời gian. Hãy luôn nhớ rằng, ngay cả khi hành động diễn ra trong tương lai, mệnh đề chứa “until” hoặc “since” vẫn phải dùng thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành. Ví dụ, không nói “I will wait until you will come back” mà phải nói “I will wait until you come back.”
Một điểm cần lưu ý khác là sự hòa hợp thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ. Đối với “until”, hãy đảm bảo rằng thì của mệnh đề chính thể hiện sự kéo dài hoặc sự chưa hoàn thành cho đến một mốc thời gian nhất định. Còn với “since”, mệnh đề chính thường ở thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn để diễn tả hành động bắt đầu từ mốc thời gian do “since” đưa ra và tiếp diễn đến hiện tại. Việc hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa mà bạn muốn truyền tải là chìa khóa để lựa chọn thì phù hợp nhất cho cả hai mệnh đề.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs)
1. Liên từ chỉ thời gian là gì và tại sao chúng lại quan trọng trong tiếng Anh?
Liên từ chỉ thời gian là những từ hoặc cụm từ dùng để nối hai mệnh đề, trong đó một mệnh đề chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian mà hành động trong mệnh đề kia diễn ra. Chúng giúp làm rõ mối quan hệ về thời gian giữa các sự kiện, làm cho câu văn mạch lạc, chính xác và dễ hiểu hơn. Nắm vững các liên từ thời gian là điều cần thiết để xây dựng câu phức đúng ngữ pháp.
2. Khi nào nên dùng “until” thay vì “till”?
Cả “until” và “till” đều có nghĩa là “cho đến khi”. Tuy nhiên, “until” mang sắc thái trang trọng hơn và được dùng rộng rãi trong văn viết học thuật hoặc các tài liệu chính thức. “Till” thường được dùng trong văn nói hoặc các ngữ cảnh thân mật hơn. Ngoài ra, “until” có thể đứng ở đầu câu, trong khi “till” thường không đứng ở vị trí này.
3. Mệnh đề sau “since” luôn đi với thì hiện tại hoàn thành phải không?
Không hoàn toàn như vậy. Mệnh đề sau “since” (chỉ mốc thời gian khởi đầu) thường đi với thì quá khứ đơn, ví dụ: “I haven’t seen her since she moved away.” Tuy nhiên, trong cấu trúc “It’s been [khoảng thời gian] since…”, mệnh đề sau “since” có thể dùng quá khứ đơn hoặc hiện tại hoàn thành, tùy thuộc vào ý muốn nhấn mạnh.
4. Có cần đặt dấu phẩy khi sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian không?
Có. Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng liên từ thời gian như “until” hoặc “since”) đứng ở đầu câu, trước mệnh đề chính, bạn cần đặt dấu phẩy để phân cách hai mệnh đề. Ví dụ: “Until he finishes his work, he won’t go home.” Tuy nhiên, nếu mệnh đề phụ đứng sau mệnh đề chính, thường không cần dấu phẩy, ví dụ: “He won’t go home until he finishes his work.“
Phần kiến thức về các thì tiếng Anh và cách kết hợp các thì để tạo sự hòa hợp thì là một phần nội dung trọng tâm với lượng kiến thức khá lớn, đòi hỏi người học phải dành thời gian tìm hiểu kỹ lưỡng để áp dụng đúng cách. Qua bài viết này, Edupace mong muốn giúp độc giả hiểu rõ hơn về ý nghĩa, chức năng và cách sử dụng của hai liên từ chỉ thời gian quan trọng là “until” và “since”, cũng như nắm vững hơn về cách phối hợp các thì trong các mệnh đề chứa các liên từ tiếng Anh này. Từ đó, độc giả có thể xây dựng câu văn chính xác, truyền đạt ý mạch lạc hơn khi sử dụng tiếng Anh, góp phần nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bản thân.




