Trong kho tàng tiếng Anh phong phú, động từ “GET” nổi bật như một từ đa năng với tần suất xuất hiện dày đặc và cách sử dụng vô cùng linh hoạt. Điều này cũng dẫn đến việc hình thành nhiều cụm động từ (phrasal verbs) phức tạp nhưng lại rất thông dụng. Bài viết này sẽ đi sâu vào những phrasal verb get phổ biến, giúp bạn nắm vững ý nghĩa, cách dùng và áp dụng chúng một cách tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày.
Phrasal Verbs Thông Dụng Với Động Từ GET
Động từ “GET” khi kết hợp với các giới từ hoặc trạng từ khác nhau sẽ tạo nên vô vàn cụm động từ mang ý nghĩa riêng biệt. Việc hiểu rõ những sắc thái này là chìa khóa để sử dụng tiếng Anh một cách trôi chảy và chính xác. Dưới đây là những phrasal verb get thường gặp nhất mà bạn nên ghi nhớ.
Get along with
Cụm động từ get along with có ý nghĩa là hòa thuận với ai đó, hoặc có một mối quan hệ tốt đẹp với họ. Đây là một cụm từ thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ cá nhân, từ bạn bè, người thân đến đồng nghiệp. Việc có thể get along with người khác là một kỹ năng mềm quan trọng trong cuộc sống và công việc, giúp xây dựng môi trường tích cực. Ví dụ, nếu một người nói “She doesn’t really get along with her sister,” điều đó có nghĩa là cô ấy và chị gái không có mối quan hệ hòa thuận, thường xuyên xảy ra mâu thuẫn hoặc bất đồng.
Get around
Get around là một phrasal verb get đa nghĩa và có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Thứ nhất, nó mang nghĩa đi nhiều nơi, di chuyển từ địa điểm này sang địa điểm khác một cách thường xuyên. Ví dụ điển hình là “My brother always gets around, Hanoi yesterday, Da Nang today and Ho Chi Minh City tomorrow,” cho thấy anh ấy là một người thích du lịch và khám phá khắp mọi miền đất nước. Thứ hai, get around cũng có thể hiểu là giải quyết được một vấn đề nào đó hoặc xoay sở để hoàn thành một việc khó khăn. Khi đối mặt với thử thách, việc bạn nói “It might take a long time, but I’ll get around” thể hiện quyết tâm tìm cách vượt qua mọi trở ngại.
Get away
Cụm động từ get away cũng có hai ý nghĩa chính mà người học tiếng Anh cần phân biệt rõ ràng. Một mặt, nó có nghĩa là thoát khỏi một tình huống, một địa điểm hoặc một người nào đó. Chẳng hạn, khi bạn cảm thấy khó chịu với tiếng ồn, bạn có thể cố gắng “get away from the crowds at the party” để tìm kiếm sự yên tĩnh. Mặt khác, get away còn được dùng để chỉ việc đi đâu đó để nghỉ ngơi, thư giãn sau một khoảng thời gian làm việc căng thẳng. Sau một tuần bận rộn, nhu cầu được “get away for a few days” là hoàn toàn dễ hiểu, giúp bạn tái tạo năng lượng và lấy lại cân bằng.
Get behind with
Get behind with là một phrasal verb get thường xuyên xuất hiện khi nói về công việc, học tập hoặc các nghĩa vụ. Nó có ý nghĩa là bị tụt lại phía sau, không theo kịp tiến độ hoặc bị chậm trễ so với kế hoạch ban đầu. Một ví dụ điển hình là “I got behind with my classmates because I had spent too much time playing games,” thể hiện hậu quả của việc lơ là học hành. Ngoài ra, cụm get behind sb/sth còn mang nghĩa hỗ trợ hoặc ủng hộ ai đó hoặc một kế hoạch nào đó. Sự ủng hộ này đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định sự thành công của một dự án, như trong câu “If the council doesn’t get behind this plan, it’s never going to work.”
<>Xem Thêm Bài Viết:<>- Nằm Mơ Thấy Sếp: Giải Mã Điều Bí Ẩn Trong Giấc Mơ Của Bạn
- Giải Mã Giấc Mơ Thấy Đám Ma Người Lạ Đánh Con Gì?
- Chiến Thuật Viết Bài Agree or Disagree IELTS Writing Task 2 Hiệu Quả
- Giải mã đặc điểm người Tuổi Tỵ trong 12 con giáp
- Giải Mã Mơ Thấy Vàng Bạc Đánh Con Gì? Điềm Báo & Con Số May Mắn
Get by
Khi nói về việc xoay sở cuộc sống hoặc hoàn thành một việc gì đó trong điều kiện khó khăn, thiếu thốn, get by là phrasal verb get phù hợp để sử dụng. Nó thể hiện khả năng tồn tại, đủ để sống hoặc làm được một việc gì đó mặc dù có ít nguồn lực. Một câu hỏi như “How can you get by on so little income?” thường được dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên về khả năng xoay sở của một người với mức thu nhập hạn chế. Cụm từ này nhấn mạnh tính bền bỉ và khả năng thích nghi của con người trong hoàn cảnh không thuận lợi.
Get on
Get on cũng là một cụm động từ đa năng với nhiều lớp nghĩa khác nhau. Đầu tiên, tương tự như get along with, get on cũng có thể diễn tả việc có mối quan hệ tốt đẹp với ai đó. Ví dụ, “He gets on with everyone” cho thấy anh ấy là một người hòa đồng và dễ mến. Thứ hai, get on còn có nghĩa là tiếp tục thực hiện một công việc hoặc hoạt động nào đó. Khi bạn được nhắc nhở “You’d better not stop now, and you need to get on with your work,” điều đó có nghĩa là bạn cần tiếp tục công việc của mình mà không dừng lại. Cuối cùng, get on còn được dùng để hỏi về cách thu xếp mọi thứ trong một tình huống mới, chẳng hạn như “How are you getting on in your new home?” để tìm hiểu xem mọi việc ở nhà mới của bạn đang diễn ra như thế nào.
Get over
Get over là một phrasal verb get thường được sử dụng để mô tả quá trình vượt qua một khó khăn, một căn bệnh hoặc một cú sốc tinh thần. Cụm từ này ám chỉ việc phục hồi, hồi phục sau một trải nghiệm tiêu cực. Một ví dụ đáng chú ý là “It took us years to get over the outburst of Covid-19 pandemic,” thể hiện sự khó khăn và thời gian dài để cộng đồng vượt qua hậu quả của đại dịch. Việc get over một điều gì đó thường đòi hỏi sự kiên nhẫn và nỗ lực rất lớn.
Get up
Cụm động từ get up có nghĩa là đứng dậy khỏi một vị trí nằm hoặc ngồi, hoặc thức dậy (ra khỏi giường) vào buổi sáng. Nó cũng có thể được dùng để chỉ việc gọi ai đó dậy. Đây là một trong những phrasal verb get cơ bản và được sử dụng hàng ngày. Ví dụ như “It’s so hard getting the kids up in the mornings,” diễn tả sự vất vả khi đánh thức bọn trẻ dậy vào buổi sáng. Hoặc, trong một tình huống khác, “Let’s get up and clap our hands” là một lời kêu gọi mọi người cùng đứng dậy và vỗ tay.
Học Phrasal Verbs với GET hiệu quả
Get together
Get together cũng có nhiều cách dùng tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khi đi kèm với “with sb,” get together with sb có nghĩa là gặp mặt hoặc nhóm họp với ai đó, thường là để trò chuyện, vui chơi hoặc giải quyết công việc. “I will get together with my classmates and have some coffee” là một ví dụ phổ biến, thể hiện mong muốn gặp gỡ bạn bè sau một thời gian. Trong văn nói thân mật (informal), get together còn có thể ám chỉ việc bắt đầu một mối quan hệ tình cảm. Ví dụ, “He got together with Jane three years ago” nghĩa là họ đã bắt đầu hẹn hò hoặc yêu nhau cách đây ba năm. Ngoài ra, cụm get sb/sth together lại mang nghĩa tập hợp hoặc nhóm lại các cá nhân hoặc đồ vật. Huấn luyện viên có thể yêu cầu “The coach asked him to get his football team together” để tập hợp đội bóng của mình.
Cách Học Phrasal Verbs Hiệu Quả Hơn
Học phrasal verbs đòi hỏi sự kiên trì và phương pháp đúng đắn để ghi nhớ lâu dài và vận dụng linh hoạt. Hai phương pháp dưới đây đã được chứng minh là mang lại hiệu quả cao cho nhiều người học tiếng Anh.
Học theo chủ đề
Học phrasal verbs theo chủ đề được xem là một trong những phương pháp hiệu quả nhất. Khi nhóm các cụm động từ có cùng chủ đề lại với nhau, người học có thể dễ dàng tạo ra sự liên kết ngữ nghĩa, hình thành một bức tranh tổng thể về cách chúng được sử dụng trong các tình huống cụ thể. Chẳng hạn, bạn có thể học các phrasal verb get liên quan đến di chuyển (get around, get away), mối quan hệ (get along with, get on), hoặc công việc (get behind with, get by). Cách tiếp cận này không chỉ giúp ghi nhớ nhanh hơn mà còn hỗ trợ việc vận dụng chính xác hơn trong giao tiếp thực tế.
Học theo động từ chính hoặc giới từ/trạng từ đi theo
Phương pháp này tập trung vào việc hệ thống hóa các phrasal verb dựa trên động từ chính (như “GET”) hoặc giới từ/trạng từ đi kèm (như “up,” “on,” “away”). Mặc dù có thể ít hiệu quả hơn trong việc ghi nhớ ngữ cảnh so với học theo chủ đề, nhưng đây lại là một cách tuyệt vời để ôn luyện và củng cố kiến thức theo hệ thống. Bạn có thể tạo danh sách tất cả các phrasal verb get và học từng cụm một, hoặc xem xét cách một giới từ như “up” có thể thay đổi ý nghĩa của nhiều động từ khác nhau. Điều này giúp bạn nhận ra các mô hình và quy tắc tiềm ẩn trong việc hình thành phrasal verbs, từ đó mở rộng vốn từ vựng một cách có tổ chức.
Mẹo Ghi Nhớ Phrasal Verbs Với GET Hiệu Quả
Để thực sự nắm vững các phrasal verb get và biến chúng thành một phần tự nhiên trong vốn từ vựng của mình, việc áp dụng các mẹo ghi nhớ sáng tạo là vô cùng cần thiết. Học thuộc lòng đơn thuần thường không hiệu quả bằng việc kết hợp nhiều phương pháp khác nhau.
Một trong những mẹo quan trọng là học phrasal verb get trong ngữ cảnh cụ thể, thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa đơn lẻ. Hãy tìm kiếm các ví dụ từ sách báo, phim ảnh, hoặc các bài hát tiếng Anh. Việc nhìn thấy cách chúng được sử dụng trong câu thật sẽ giúp bạn hiểu sâu sắc hơn về sắc thái và tình huống áp dụng. Bạn có thể ghi lại những câu ví dụ này vào một cuốn sổ tay riêng, hoặc tạo flashcards với một mặt là phrasal verb get và mặt còn lại là câu ví dụ cùng ý nghĩa.
Thêm vào đó, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để ghi nhớ lâu dài. Hãy cố gắng sử dụng các phrasal verb get đã học trong các cuộc hội thoại hàng ngày, khi viết email, hoặc thậm chí là khi tự nói chuyện với chính mình. Đừng ngại mắc lỗi; việc thực hành sẽ giúp bạn nhận ra những điểm cần cải thiện và củng cố kiến thức. Bạn cũng có thể thử viết nhật ký bằng tiếng Anh và cố gắng lồng ghép ít nhất 2-3 phrasal verb get mới vào mỗi bài viết. Điều này không chỉ giúp bạn ghi nhớ mà còn cải thiện kỹ năng viết tổng thể.
Bài Tập Vận Dụng
Để củng cố kiến thức về các phrasal verb get đã học, hãy thực hành qua bài tập vận dụng dưới đây. Chọn phrasal verb “get” phù hợp nhất với ngữ cảnh của mỗi câu.
- Our neighbours are really nice and easy to get along with.
- Peter: Where is Jerry? – Tom: She is visiting Tam Dao, and she was in Phu Quoc last week. That girl gets around, doesn’t she?
- We’re planning to get away for a few days. Sapa might be a good choice.
- James got behind with his student loan and he has to ask many friends of his for financial support.
- It’s important that you get on with your colleagues in your company more quickly than now.
- We can get by with this budget at the moment, but we need more next week.
- She’s only just getting over the death of her husband.
- My brother always sleeps in, so it’s really hard to get him up.
- Are you free now? Let’s get together at my house. Long time no see all of you.
- The boss wants to get his staff together right now.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Phrasal Verbs Get
Phrasal verb get là gì?
Phrasal verb get là những cụm động từ được tạo thành từ động từ “get” kết hợp với một giới từ (preposition) hoặc một trạng từ (adverb), hoặc cả hai. Sự kết hợp này tạo ra một ý nghĩa mới, thường khác biệt so với ý nghĩa gốc của từ “get” riêng lẻ, ví dụ như get up (thức dậy) hoặc get along with (hòa thuận).
Làm thế nào để phân biệt các ý nghĩa khác nhau của cùng một phrasal verb get?
Để phân biệt các ý nghĩa khác nhau của cùng một phrasal verb get, bạn cần chú ý đến ngữ cảnh của câu. Mỗi ý nghĩa sẽ phù hợp với một tình huống cụ thể. Ví dụ, get away có thể là “thoát khỏi” hoặc “đi nghỉ dưỡng”, phụ thuộc vào các từ đi kèm và nội dung câu chuyện. Việc luyện tập thường xuyên và đọc nhiều sẽ giúp bạn phát triển khả năng nhận biết ngữ cảnh một cách tự nhiên.
Có bao nhiêu phrasal verb get phổ biến?
Có hàng chục phrasal verb get được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh hàng ngày. Bài viết này đã giới thiệu 9 cụm từ thông dụng nhất như get along with, get around, get away, get behind with, get by, get on, get over, get up, get together. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cụm từ khác mà bạn có thể tìm hiểu để mở rộng vốn từ vựng của mình.
Làm sao để ghi nhớ phrasal verbs get hiệu quả?
Để ghi nhớ phrasal verbs get hiệu quả, bạn nên áp dụng nhiều phương pháp. Học theo chủ đề, học trong ngữ cảnh, tạo câu ví dụ của riêng mình, và thực hành nói/viết thường xuyên là những cách hữu ích. Sử dụng flashcards, ứng dụng học tiếng Anh, và xem phim/nghe nhạc tiếng Anh cũng là những công cụ tuyệt vời để củng cố kiến thức.
Việc nắm vững các phrasal verb get không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về tiếng Anh mà còn làm cho giao tiếp của bạn trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn. Với sự kiên trì và phương pháp học đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được thử thách này. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều cụm động từ thú vị khác trên Edupace để nâng cao trình độ tiếng Anh của mình mỗi ngày.




