Trong hành trình chinh phục tiếng Anh, việc nắm vững các cụm động từ (phrasal verbs) là chìa khóa giúp bạn giao tiếp tự nhiên và đạt điểm cao trong các kỳ thi. Trong số đó, nhóm phrasal verb Keep nổi bật với tần suất xuất hiện dày đặc và ý nghĩa đa dạng. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá chi tiết những cụm động từ này, từ đó mở rộng vốn từ vựng và nâng cao kỹ năng sử dụng tiếng Anh của mình.

Tại Sao Cụm Động Từ Keep Lại Quan Trọng?

Phrasal verb Keep đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo nên sự lưu loát và tự nhiên khi sử dụng tiếng Anh. Chúng không chỉ xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày mà còn là phần không thể thiếu trong các bài kiểm tra năng lực như IELTS, TOEIC hay THPT Quốc gia. Nắm bắt các động từ kép Keep giúp người học hiểu sâu hơn về ngôn ngữ, tránh những lỗi dịch nghĩa theo từng từ đơn lẻ và tự tin hơn khi đối mặt với nhiều tình huống khác nhau.

Theo các thống kê về ngôn ngữ, động từ “Keep” nằm trong top 50 từ phổ biến nhất trong tiếng Anh, và các phrasal verb hình thành từ nó cũng có mặt trong hàng ngàn câu nói và văn bản. Việc học và thực hành chúng sẽ giúp bạn tiếp cận tiếng Anh ở một trình độ cao hơn, không còn bó buộc trong những cấu trúc ngữ pháp cơ bản. Chúng là những viên gạch xây dựng nên sự phong phú và linh hoạt của ngôn ngữ, làm cho câu nói của bạn trở nên sinh động và chuẩn xác hơn rất nhiều.

Khám Phá Các Phrasal Verb Keep Phổ Biến Nhất

Để giúp bạn dễ dàng tiếp thu, Edupace sẽ phân tích từng phrasal verb Keep một cách chi tiết, kèm theo các ví dụ minh họa rõ ràng. Hãy cùng tìm hiểu những cụm từ này để nâng cao khả năng ngôn ngữ của bạn.

Keep away: Tránh xa, giữ khoảng cách

Keep away là một cụm động từ rất thông dụng, mang ý nghĩa “không cho phép ai gần/cách xa/tránh xa”. Đây là một cách để cảnh báo hoặc hướng dẫn ai đó không lại gần một vật, một người, hoặc một khu vực nào đó. Ví dụ, chúng ta thường nghe khuyến cáo rằng “Thuốc men cần được để xa tầm tay trẻ em” (Medicines should be kept away from children). Hoặc khi muốn nhắc nhở ai đó tránh xa những mối nguy hiểm, bạn có thể nói: “Tránh xa những con cóc đó – chúng rất nguy hiểm!” (Keep away from the toads – they’re dangerous!).

Keep back: Giữ lại, giữ khoảng cách an toàn

Keep back có hai ý nghĩa chính: “giữ khoảng cách an toàn” hoặc “giữ lại/dành lại”. Trong ngữ cảnh nguy hiểm, cụm từ này thường được dùng để yêu cầu mọi người lùi lại, đảm bảo an toàn. Chẳng hạn, “Lính cứu hỏa yêu cầu mọi người bên cạnh tòa nhà này giữ khoảng cách an toàn với đám cháy” (The fireman told people next to this building to keep back from the fire). Ngoài ra, nó cũng có thể được dùng khi bạn muốn dành một phần tài nguyên nào đó cho mục đích sau này. Ví dụ, “Nhóm chúng tôi sẽ cần phải giữ lại một phần ngân sách để đi du lịch vào cuối năm” (My team will need to keep back some of the budget for travel later in the year).

<>Xem Thêm Bài Viết:<>

Keep down: Kiểm soát, giữ thấp, không nôn mửa

Keep down là một phrasal verb Keep linh hoạt với nhiều nghĩa. Đầu tiên, nó có nghĩa là “hạ xuống” hoặc “kiểm soát”, thường dùng để chỉ việc giảm âm lượng hoặc mức độ của thứ gì đó. Ví dụ, “Hãy hạ giọng – cô ấy sẽ nghe thấy bạn!” (Keep your voice down – she’ll hear you!). Một nghĩa khác, ít phổ biến hơn nhưng quan trọng trong y tế, là “không nôn mửa”. Nếu ai đó cảm thấy khó chịu nhưng cố gắng không nôn, họ có thể nói: “Đồ uống quá khủng khiếp đến nỗi mà tôi phải vật lộn để mà không nôn mửa” (The drink was so horrible that I struggled to keep it down).

Keep off: Tránh đề cập, không giẫm lên

Keep off là một cụm động từ quan trọng khác trong nhóm Keep, với hai ý nghĩa cơ bản. Một là “không nói về” hay “không đề cập về” một chủ đề nào đó. Ví dụ, “Cô ấy không hề đề cập đến việc ly hôn của mình” (She kept off the subject of her divorce). Ý nghĩa thứ hai là “không giẫm, đạp lên thứ gì đó”, thường được sử dụng trong các biển báo cấm hoặc lời nhắc nhở. Chẳng hạn, “Vui lòng không giẫm chân lên cỏ trong công viên” (Keep off the grass in the park, please).

Keep on: Tiếp tục hành động

Keep on mang ý nghĩa đơn giản nhưng vô cùng hữu ích: “tiếp tục”. Đây là một trong những phrasal verb Keep thường xuyên xuất hiện trong cả giao tiếp và các bài thi, thể hiện sự kiên trì hoặc hành động liên tục. Ví dụ, “Anh ta tiếp tục cố gắng và cuối cùng cũng đã thành công” (He kept on trying and succeeded in the end). Hay một ví dụ khác về sự lặp lại hành động: “Em gái tôi tiếp tục hỏi tôi câu hỏi này đến câu hỏi khác” (My sister kept on asking me question after question).

Keep out: Ngăn cản, không cho vào

Khi bạn muốn diễn tả việc “không cho phép ai vào” hoặc “ngăn chặn điều gì đó xâm nhập”, Keep outphrasal verb Keep phù hợp nhất. Cụm từ này thường được dùng trong các biển báo cấm vào hoặc khi nói về các biện pháp ngăn chặn. Chẳng hạn, “Cảnh sát trong thành phố tôi không cho phép người biểu tình vào trong văn phòng” (The police in my city kept the demonstrators out of the office). Hoặc trong một ngữ cảnh khác: “Rèm cửa giúp ngăn gió lùa” (The curtains help keep out the drafts).

Keep (sb) out of sth: Tránh xa điều gì, không liên quan

Đây là một biến thể của Keep out, tập trung vào việc “tránh tham gia vào điều gì” hoặc “ngăn ai đó tham gia vào điều gì”. Cụm từ này thể hiện mong muốn giữ khoảng cách với một tình huống, một cuộc tranh cãi, hoặc một vấn đề nào đó. Ví dụ, “Tôi muốn tránh xa những tranh cãi về tiền bạc” (I prefer to keep out of arguments about money). Hoặc khi bạn không muốn bị kéo vào một rắc rối, bạn có thể thốt lên: “Giữ tôi ra khỏi điều này!” (Keep me out of this!).

Keep up: Duy trì, không ngủ, giữ vững

Keep up là một trong những phrasal verb Keep đa nghĩa và được sử dụng cực kỳ phổ biến. Một trong các nghĩa là “không để ai đó đi ngủ”, thường do tiếng ồn hoặc sự gián đoạn. Ví dụ, “Hàng xóm của cô ấy không cho cô ấy đi ngủ đến tận 3 giờ sáng bởi tiếng nhạc ồn ào tối qua” (Her neighbors kept her up till after 3 am with their loud music last night). Ngoài ra, Keep up còn có nghĩa là “duy trì một hành động liên tục” hoặc “giữ vững phong độ”. Ví dụ, “Cặp đôi đó có thể duy trì điều này bao lâu nữa mà không một lần nói chuyện trực tiếp với nhau?” (How long can this couple keep this up without ever speaking to each other directly?).

Keep up with: Bắt kịp, theo kịp

Dù chỉ thêm một giới từ “with” nhưng Keep up with lại có ý nghĩa và cách dùng hoàn toàn khác biệt so với Keep up. Cụm từ này có nghĩa là “di chuyển cùng mức tương đương”, “bắt kịp” hoặc “theo kịp” một ai đó/một xu hướng nào đó. Ví dụ, “Cô gái ấy đi quá nhanh và thật khó mà có thể giữ cô ta đi với tốc độ bình thường” (The girl walks too fast and it’s really hard to keep up with her). Hay trong bối cảnh công nghệ, “Rất khó khăn để bắt kịp toàn bộ các cải tiến mới nhất và đột phá trong công nghệ hiện nay” (It’s hard to keep up with all the latest improvements and breakthroughs in technology nowadays).

Các Phrasal Verb Keep Ít Phổ Biến Hơn Nhưng Vẫn Hữu Ích

Bên cạnh những phrasal verb Keep đã nêu trên, vẫn còn nhiều cụm động từ khác với “Keep” mà bạn nên biết để làm phong phú thêm vốn từ và sự hiểu biết về tiếng Anh của mình.

Keep across: Nắm bắt thông tin, cập nhật

Keep across có nghĩa là “duy trì thông tin” hoặc “cập nhật về điều gì đó”. Cụm từ này thường được dùng trong môi trường công việc hoặc khi bạn muốn đảm bảo mình luôn được thông báo về một dự án hay sự phát triển nào đó. Chẳng hạn, “Tôi sẽ theo dõi rất chặt chẽ sự phát triển của dự án” (I’ll be keeping across the development of the project very closely).

Keep around: Giữ cái gì đó ở gần

Keep around diễn tả hành động “giữ thứ gì đó ở gần bạn” để tiện sử dụng hoặc giữ nó trong tầm với. Ví dụ, “Tôi giữ quyển từ điển cạnh mình mỗi khi tôi làm bài tập về nhà môn tiếng Anh” (I keep this dictionary around when I am doing my English homework). Đây là một cách nói tự nhiên khi bạn muốn nói về việc giữ các vật dụng cần thiết gần mình.

Keep apart: Tách rời, chia cách

Keep apart mang ý nghĩa “tách biệt với những người khác” hoặc “chia cách”. Cụm từ này có thể nói về sự xa cách về mặt vật lý hoặc tinh thần. Ví dụ, “Mẹ và bố tôi vẫn quan tâm đến nhau, nhưng nhiều yếu tố khác nhau đã khiến họ xa cách trong suốt nhiều năm” (My mom and dad still care for each other, but various factors have kept them apart over the years).

Keep to: Tuân thủ, ở trong giới hạn

Keep to có nghĩa là “ở trong giới hạn” hoặc “tuân thủ” một quy tắc, một con đường hay một kế hoạch nào đó. Cụm từ này nhấn mạnh sự kỷ luật và việc không đi chệch khỏi quy định. Chẳng hạn, “Xin vui lòng ở trong lối này” (Please keep to the path). Hoặc bạn có thể nói về việc tuân thủ một chế độ ăn kiêng.

Keep (somebody) in: Giữ ai đó ở trong

Keep (somebody) in được dùng khi bạn muốn nói về việc “không cho phép ai ra ngoài”, thường là do bị phạt hoặc để bảo vệ. Ví dụ, “Thầy giáo không cho phép học sinh ra ngoài sau giờ học vì họ bị phạt” (The teacher kept the students in after school because they had been punished).

Keep from: Ngăn bản thân làm gì, kiềm chế

Keep from nghĩa là “kiểm soát bản thân”, “kiềm chế” không làm một điều gì đó. Nó thể hiện sự tự chủ và khả năng kìm nén cảm xúc hay hành động. Ví dụ, “Tôi không thể kiềm chế bản thân mình mà tranh luận với anh ấy” (I could not keep from arguing with him).

Keep at: Kiên trì với, tiếp tục làm

Keep at là một phrasal verb Keep mang ý nghĩa “kiên trì” hoặc “tiếp tục nỗ lực” trong một công việc hay mục tiêu nào đó, đặc biệt là khi nó khó khăn. Cụm từ này nhấn mạnh sự bền bỉ. Chẳng hạn, “Nếu bạn tiếp tục kiên trì với việc học tiếng Anh mỗi ngày, bạn chắc chắn sẽ tiến bộ” (If you keep at your English studies every day, you will definitely improve).

Keep in mind: Ghi nhớ, lưu ý

Mặc dù có cấu trúc hơi khác, Keep in mind cũng là một cụm động từ rất hữu ích, có nghĩa là “ghi nhớ” hoặc “lưu ý” điều gì đó. Cụm từ này thường được dùng để nhắc nhở ai đó về một thông tin quan trọng. Ví dụ, “Hãy ghi nhớ rằng chúng ta có cuộc họp vào sáng mai” (Keep in mind that we have a meeting tomorrow morning).

Mẹo Học Và Ghi Nhớ Phrasal Verb Keep Hiệu Quả

Học phrasal verb Keep nói riêng và các cụm động từ tiếng Anh nói chung có thể là một thách thức, nhưng với những mẹo học thông minh, bạn sẽ thấy chúng trở nên dễ dàng hơn.

  • Học theo ngữ cảnh: Thay vì cố gắng học thuộc lòng từng từ và nghĩa, hãy học các phrasal verb Keep trong các câu ví dụ cụ thể hoặc trong một đoạn văn. Việc này giúp bạn hiểu rõ cách chúng được sử dụng trong thực tế và ghi nhớ lâu hơn.
  • Sử dụng Flashcards: Tạo flashcards với cụm động từ ở một mặt và ý nghĩa cùng một câu ví dụ ở mặt còn lại. Ôn tập thường xuyên với flashcards sẽ củng cố trí nhớ của bạn.
  • Luyện tập đặt câu: Sau khi học một phrasal verb Keep mới, hãy tự đặt ít nhất 2-3 câu ví dụ của riêng bạn. Việc này giúp bạn chủ động vận dụng kiến thức và hiểu sâu sắc hơn về cách dùng.
  • Nghe và đọc tiếng Anh thường xuyên: Khi nghe nhạc, xem phim, đọc sách báo tiếng Anh, hãy chú ý đến cách người bản xứ sử dụng các phrasal verb Keep. Ghi lại những câu bạn thấy thú vị và phân tích chúng. Đây là cách hiệu quả để làm quen với ngữ điệu và văn phong tự nhiên.
  • Tạo “bản đồ tư duy” (Mind Map): Với từ “Keep” làm trung tâm, vẽ các nhánh ra các giới từ khác nhau (away, back, down, off, on, up, out, from, to, at) và ghi chú ý nghĩa cùng ví dụ ngắn gọn. Bản đồ tư duy giúp bạn hình dung và kết nối các thông tin một cách trực quan.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về Phrasal Verb Keep

Phrasal verb Keep có bao nhiêu nghĩa?

Phrasal verb Keep có rất nhiều nghĩa tùy thuộc vào giới từ đi kèm. Mỗi sự kết hợp của “Keep” với một giới từ (ví dụ: away, back, down, off, on, up, out, from, to) sẽ tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, có thể lên đến hàng chục nghĩa khi tính cả các sắc thái khác biệt. Ví dụ, “Keep up” có thể là “duy trì” hoặc “không cho ai ngủ”.

Làm sao để phân biệt Keep up và Keep up with?

Mặc dù rất giống nhau, Keep upKeep up with có sự khác biệt rõ rệt. Keep up thường có nghĩa là duy trì một hành động, tốc độ, hoặc trạng thái (“How long can you keep this up?”). Trong khi đó, Keep up with có nghĩa là bắt kịp, theo kịp ai đó/cái gì đó về mặt tốc độ, thông tin hoặc trình độ (“It’s hard to keep up with all the latest technology”). Điểm khác biệt chính là “with” thường chỉ sự tương tác hoặc theo kịp một đối tượng cụ thể.

Phrasal verb Keep nào thường xuất hiện trong IELTS?

Trong kỳ thi IELTS, các phrasal verb Keep phổ biến như keep on (tiếp tục), keep up with (bắt kịp/theo kịp), keep off (tránh xa/không đề cập), keep out of (tránh liên quan đến) thường xuất hiện trong cả phần Nghe, Đọc, Nói và Viết. Việc nắm vững những cụm từ này sẽ giúp thí sinh hiểu bài tốt hơn và sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, chuẩn xác trong các phần thi sản xuất ngôn ngữ.

Có mẹo nào để học thuộc phrasal verb Keep nhanh không?

Để học thuộc phrasal verb Keep nhanh, bạn nên tập trung vào việc học theo cụm, kết hợp hình ảnh, ngữ cảnh và ví dụ thực tế. Đặt câu với chúng trong các tình huống hàng ngày, sử dụng flashcards và luyện tập nói chuyện với người bản xứ hoặc các bạn học khác. Quan trọng nhất là sự lặp lại đều đặn và áp dụng chúng vào thực tế để kiến thức trở thành phản xạ tự nhiên.


Việc làm chủ các phrasal verb Keep là một bước tiến quan trọng trong việc nâng cao trình độ tiếng Anh của bạn. Từ việc hiểu rõ ý nghĩa đa dạng đến cách áp dụng linh hoạt trong các tình huống giao tiếp và thi cử, chúng sẽ mở rộng khả năng diễn đạt của bạn. Edupace hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích và động lực để tiếp tục hành trình học tiếng Anh đầy thú vị. Hãy kiên trì luyện tập, và bạn sẽ thấy sự tiến bộ rõ rệt trong khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.